Giới thiệu máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A

Kyoritsu 3007A là máy đo điện trở cách điện đa năng được thiết kế cho công tác kiểm tra, bảo trì và đánh giá an toàn hệ thống điện hạ thế. Thiết bị kết hợp hiển thị số và biểu đồ cột (bar graph) giúp người dùng quan sát nhanh xu hướng giá trị đo, đồng thời tích hợp nhiều tính năng an toàn cần thiết khi làm việc trên mạch điện thực tế.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Hiển thị bar graph trực quan, dễ đánh giá nhanh tình trạng cách điện
- Có cảnh báo mạch đang mang điện bằng còi và biểu tượng nhấp nháy
- Độ an toàn cao, đạt chuẩn IEC CAT III 300V
- Tiết kiệm pin nhờ chế độ Trac-Lok
- Phù hợp cho bảo trì điện, kiểm tra hiện trường và đo kiểm định kỳ
Tính năng chính
- Hiển thị điện trở cách điện bằng biểu đồ cột (bar graph)
- Đo và hiển thị điện áp AC bên ngoài với ký hiệu cảnh báo nhấp nháy
- Auto Null: tự động trừ điện trở dây đo khi đo thông mạch
- Trac-Lok mode: duy trì phép đo và giảm tiêu thụ pin
- Cảnh báo mạch đang mang điện bằng còi buzzer
- Tự động xả điện tích trong mạch sau khi nhả nút đo
- Đèn nền (Backlight) hỗ trợ làm việc trong môi trường thiếu sáng
- Dòng đo thông mạch lên tới 200 mA theo tiêu chuẩn IEC
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế chắc chắn, chống bụi và nước IP54
- Màn hình rõ nét, dễ đọc cả ngoài công trường
- Vận hành an toàn khi đo trên hệ thống điện đang hoạt động
- Phù hợp cho kỹ sư điện, kỹ thuật viên bảo trì và đơn vị kiểm định
Thông số kỹ thuật
Chức năng đo điện trở cách điện (Insulation Resistance)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp thử | 250 / 500 / 1000 V |
| Dải đo (giá trị giữa thang) | 20 / 200 / 2000 MΩ |
| Điện áp ngõ ra khi hở mạch | Điện áp thử danh định +20%, −0% |
| Dòng điện danh định | ≥ 1 mA DC |
| Dòng điện khi ngắn mạch | Xấp xỉ 1.5 mA DC |
| Độ chính xác | ±1.5% giá trị đọc + 5 digit (20 / 200 MΩ) ±10% giá trị đọc + 3 digit (2000 MΩ) |
Chức năng kiểm tra thông mạch (Continuity Test)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo (giá trị giữa thang) | 20 / 200 / 2000 Ω |
| Điện áp ngõ ra khi hở mạch | 7 ~ 12 V DC |
| Dòng đo | ≥ 200 mA DC |
| Độ chính xác | ±1.5% giá trị đọc + 5 digit (20 Ω) ±1.5% giá trị đọc + 3 digit (200 / 2000 Ω) |
Đo điện áp xoay chiều (AC Voltage)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dải đo điện áp AC | 0 ~ 600 V AC |
| Độ chính xác | ±5% giá trị đọc + 3 digit |
Thông số chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 300V – Pollution Degree 2 IEC 61010-2-031 / 2-034 IEC 61557-1, 2, 4 IEC 60529 (IP54) IEC 61326-1 (EMC) |
| Nguồn cấp | Pin R6 (AA) 1.5V × 8 |
| Kích thước | 167 (Dài) × 185 (Rộng) × 89 (Cao) mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 990 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Que đo 7122B Hộp đựng dây 9074 Cầu chì 8923 (0.5A / 600V) × 1 (kèm theo), 1 dự phòng Pin AA × 8 Dây đeo vai 9121 Hướng dẫn sử dụng |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo điện trở cách điện hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
- Kiểm tra an toàn điện cho tủ điện, động cơ, dây dẫn
- Phục vụ bảo trì, nghiệm thu và kiểm định định kỳ
- Sử dụng trong nhà máy, công trình, tòa nhà kỹ thuật
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo 7122B (Test leads)
- Túi đựng dây 9074 (Cord case)
- Cầu chì 8923 (0.5A/600V) × 1 (kèm theo) + 1 dự phòng
- Pin R6 (AA) × 8
- Dây đeo vai 9121 (Shoulder strap)
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Kyoritsu 3007A là máy đo điện trở cách điện kỹ thuật số thuộc dòng Insulation Tester của hãng Kyoritsu – Nhật Bản. Thiết bị được sử dụng phổ biến trong kiểm tra hệ thống điện dân dụng và công nghiệp, giúp đánh giá mức độ an toàn của dây dẫn, động cơ, thiết bị điện và hệ thống cách điện.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và an toàn trong quá trình sử dụng, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và thao tác đo dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra tình trạng tổng thể của thiết bị
- Quan sát vỏ máy xem có nứt vỡ, móp méo hoặc dấu hiệu va đập mạnh hay không.
- Kiểm tra màn hình LCD hiển thị rõ ràng, không bị sọc, mờ hoặc nhấp nháy.
- Đảm bảo các nút bấm (POWER, TEST, chọn thang đo) hoạt động bình thường, không bị kẹt.
Với máy đã qua sử dụng, nên kiểm tra thêm:
- Đầu que đo và dây đo có bị đứt ngầm, gãy lõi hoặc bong lớp cách điện không.
- Các đầu jack cắm phải chắc chắn, không lỏng lẻo.
Bước 2: Kiểm tra pin và chế độ hoạt động
- Bật nguồn máy để kiểm tra mức pin hiển thị.
- Nếu pin yếu, cần thay pin trước khi đo để tránh sai số do nguồn không ổn định.
- Không sử dụng máy khi pin gần cạn, đặc biệt ở chế độ đo điện trở cách điện điện áp cao.
Bước 3: Kiểm tra môi trường đo
- Đảm bảo khu vực đo đã được ngắt điện hoàn toàn trước khi đo cách điện.
- Không đo trong môi trường ẩm ướt, mưa hoặc nơi có hơi nước ngưng tụ.
- Tránh đo gần nguồn nhiễu điện mạnh hoặc thiết bị đang hoạt động công suất lớn.
Quy trình đo điện trở cách điện với Kyoritsu 3007A
Bước 1: Chọn thang đo phù hợp
- Xoay núm chọn thang đến mức điện áp đo mong muốn (ví dụ: 250V / 500V / 1000V tùy ứng dụng).
- Lựa chọn thang đo đúng giúp bảo vệ thiết bị và đảm bảo kết quả chính xác.
Bước 2: Kết nối que đo
- Que đo màu đỏ: kết nối với dây dẫn hoặc phần cần kiểm tra cách điện.
- Que đo màu đen: kết nối với đất hoặc vỏ thiết bị.
- Đảm bảo tiếp xúc tốt, không chạm tay trực tiếp vào đầu kim loại của que đo.
Bước 3: Thực hiện phép đo
- Nhấn và giữ nút TEST để bắt đầu đo.
- Quan sát giá trị điện trở cách điện hiển thị trên màn hình.
- Giữ phép đo trong vài giây để giá trị ổn định trước khi ghi nhận kết quả.
Bước 4: Kết thúc phép đo an toàn
- Thả nút TEST sau khi hoàn tất.
- Chờ vài giây để thiết bị xả điện dư trong mạch trước khi tháo que đo.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Kyoritsu 3007A là thiết bị đo điện tử chính xác, do đó cần được kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
- Với môi trường làm việc ổn định (thi công điện dân dụng, bảo trì định kỳ): Hiệu chuẩn 12 tháng/lần
- Với môi trường công nghiệp, nhà máy, trạm điện hoặc sử dụng thường xuyên: Hiệu chuẩn 6 tháng/lần
Ngoài ra, người dùng nên kiểm tra nhanh bằng cách so sánh kết quả đo với một máy chuẩn khác trước các đợt đo quan trọng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc lắp pin sai cực | Thay pin mới, kiểm tra đúng chiều pin |
| Giá trị đo không ổn định | Que đo tiếp xúc kém hoặc môi trường nhiễu | Kiểm tra lại đầu nối, đổi vị trí đo |
| Kết quả đo thấp bất thường | Mạch chưa xả điện, ẩm hoặc rò rỉ | Ngắt điện hoàn toàn, làm khô điểm đo |
| Màn hình hiển thị chậm | Pin yếu hoặc đo liên tục thời gian dài | Nghỉ máy, thay pin nếu cần |
| Không đo được | Đang đo sai thang hoặc thiết bị đang mang điện | Chọn lại thang đo, đảm bảo mạch không có điện |
Phân tích chủng loại
Kyoritsu 3007A thuộc dòng máy đo điện trở cách điện kỹ thuật số cầm tay, được thiết kế hướng đến tính an toàn, độ bền và sự tiện lợi trong công việc kiểm tra điện thực tế.
Phân loại theo chức năng đo
- Máy đo điện trở cách điện (Insulation Tester): Chuyên dùng để kiểm tra mức độ cách điện của dây dẫn, động cơ, máy móc, tủ điện và hệ thống điện.
- Kết hợp đo điện áp AC/DC: Cho phép kiểm tra nhanh tình trạng có điện trước khi đo cách điện, tăng mức độ an toàn cho người dùng.
Phân loại theo mức điện áp đo
Kyoritsu 3007A hỗ trợ nhiều mức điện áp đo cách điện thông dụng, phù hợp cho:
- Hệ thống điện dân dụng
- Hệ thống điện công nghiệp nhẹ
- Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ thiết bị điện
Việc có nhiều thang đo giúp người dùng lựa chọn chính xác mức điện áp phù hợp với từng đối tượng kiểm tra, tránh gây hư hỏng thiết bị.
Phân loại theo đối tượng sử dụng
- Kỹ thuật viên điện – điện công nghiệp: dùng trong lắp đặt, kiểm tra và bảo trì hệ thống điện.
- Nhân viên bảo trì nhà máy: kiểm tra tình trạng cách điện của động cơ, máy móc.
- Đơn vị kiểm định – thi công M&E: phục vụ nghiệm thu và đánh giá an toàn điện.
So với các dòng máy cùng phân khúc
Trong phân khúc máy đo điện trở cách điện cầm tay, Kyoritsu 3007A được đánh giá cao nhờ:
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác tại hiện trường
- Độ bền cao, phù hợp môi trường làm việc thực tế
- Thương hiệu Kyoritsu uy tín, độ ổn định lâu dài
- Phù hợp cho người dùng cần thiết bị đơn giản – hiệu quả – an toàn
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Kyoritsu 3007A | Fluke 1507 | Hioki IR4056 | Megger MIT200 |
| Điện áp thử cách điện | 250V / 500V / 1000V | 500V / 1000V | 250V / 500V / 1000V | 500V / 1000V |
| Dải đo điện trở cách điện | Lên đến 2 GΩ | Lên đến 2 GΩ | Lên đến 4 GΩ | Lên đến 1 GΩ |
| Đo điện áp AC/DC | Có | Có | Có | Có |
| Đo liên tục (continuity) | Có | Có | Có | Có |
| Tự xả điện sau khi đo | Có | Có | Có | Có |
| Thiết kế & độ bền | Gọn nhẹ, chống va đập tốt | Rất chắc chắn, tiêu chuẩn công nghiệp | Nhỏ gọn, thao tác nhanh | Thiết kế đơn giản, dễ dùng |
| Định hướng người dùng | Kỹ thuật viên điện, bảo trì | Kỹ sư điện, công nghiệp nặng | Bảo trì – kiểm tra hiện trường | Kiểm tra cơ bản, đào tạo |
| Mức giá tương đối | Dễ tiếp cận | Cao nhất nhóm | Trung bình – cao | Trung bình |
Nhận xét nhanh:
- So với Fluke 1507: Kyoritsu 3007A có mức giá “mềm” hơn rõ rệt, trong khi tính năng cốt lõi gần tương đương.
- So với Hioki IR4056: Hioki mạnh hơn về dải đo tối đa, nhưng Kyoritsu lại dễ dùng và phổ biến hơn trong thực tế thi công.
- So với Megger MIT200: máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A vượt trội về độ linh hoạt điện áp thử và độ hoàn thiện tổng thể.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
Đủ điện áp thử cho hầu hết công việc thực tế
- Ba mức điện áp 250V / 500V / 1000V giúp kiểm tra từ:
- Thiết bị điện dân dụng
- Tủ điện, cáp động lực
- Động cơ và hệ thống công nghiệp nhẹ
- Không bị “thiếu mức đo” như một số model chỉ có 500V/1000V.
Đo đa năng – không cần mang nhiều thiết bị
- Kết hợp đo cách điện + đo điện áp AC/DC + đo liên tục trong một máy.
- Giúp kỹ thuật viên giảm số lượng thiết bị mang theo khi đi công trình.
An toàn & thân thiện người dùng
- Tự động xả điện sau khi đo cách điện → giảm rủi ro điện áp dư.
- Đèn nền LCD, bố cục nút bấm rõ ràng → thao tác nhanh ngay cả trong tủ điện hoặc môi trường thiếu sáng.
Độ bền Nhật Bản – dùng lâu dài
- Kyoritsu nổi tiếng với thiết bị bền, ổn định, ít hỏng vặt.
- Phù hợp môi trường:
- Công trường
- Nhà máy
- Bảo trì định kỳ lâu dài
Bảo quản – bảo trì máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A
Để Kyoritsu 3007A hoạt động ổn định và duy trì độ chính xác lâu dài, việc bảo quản và bảo trì đúng cách là yếu tố rất quan trọng, đặc biệt khi thiết bị thường xuyên làm việc với điện áp đo cao.
Nguyên tắc bảo quản
- Luôn cất máy trong hộp đựng chuyên dụng sau khi sử dụng để tránh bụi, ẩm và va đập.
- Bảo quản thiết bị ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không để máy trong môi trường ẩm lâu ngày hoặc gần hóa chất, dung môi ăn mòn.
- Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin ra khỏi máy để tránh chảy pin gây hỏng mạch.
Vệ sinh thiết bị định kỳ
- Lau bề mặt máy bằng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm nhẹ; không dùng dung môi mạnh hoặc chất tẩy rửa công nghiệp.
- Đầu que đo và dây đo nên được lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ để đảm bảo tiếp xúc điện tốt.
- Không để bụi bẩn tích tụ ở các cổng kết nối vì có thể gây sai lệch kết quả đo.
Bảo trì trong quá trình sử dụng
- Kiểm tra tình trạng dây đo và đầu que đo định kỳ; nếu có dấu hiệu nứt, gãy hoặc bong lớp cách điện thì cần thay thế ngay.
- Tránh để máy rơi rớt hoặc va đập mạnh vì có thể ảnh hưởng đến mạch đo bên trong.
- Không sử dụng máy vượt quá giới hạn điện áp và điều kiện môi trường mà nhà sản xuất khuyến cáo.
Hiệu chuẩn & kiểm tra định kỳ
- Nên kiểm tra độ chính xác của máy theo chu kỳ 6–12 tháng tùy tần suất sử dụng.
- Với môi trường công nghiệp hoặc đo liên tục, nên rút ngắn chu kỳ kiểm tra để đảm bảo độ tin cậy.
- Việc hiệu chuẩn nên được thực hiện tại đơn vị kỹ thuật chuyên nghiệp để đảm bảo chuẩn đo lường.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
| Insulation Resistance | Điện trở cách điện – kiểm tra độ an toàn của dây, motor |
| MΩ (Mega Ohm) | Đơn vị điện trở rất lớn, dùng trong đo cách điện |
| Test Voltage | Điện áp cao đưa vào để kiểm tra lớp cách điện |
| Open circuit voltage | Điện áp khi chưa nối tải |
| Short circuit current | Dòng điện khi đo bị chập |
| Continuity Test | Kiểm tra dây có đứt hay không |
| rdg (reading) | Giá trị đọc được trên màn hình |
| dgt (digit) | Sai số theo số đếm hiển thị |
| CAT III | Cấp an toàn dùng cho tủ điện, hệ thống phân phối |
| IP54 | Chống bụi mức trung bình, chống nước bắn |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng quốc tế của thương hiệu Kyoritsu (Nhật Bản), đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác đo lường, an toàn điện và độ bền trong môi trường làm việc thực tế. Khi được nhập khẩu và lưu hành tại thị trường Việt Nam, thiết bị thuộc nhóm dụng cụ đo điện cầm tay và được đánh giá theo các quy chuẩn, tiêu chuẩn đo lường hiện hành của Việt Nam (TCVN).
Cụ thể, dòng máy đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số và độ ổn định phép đo phù hợp với các tiêu chuẩn TCVN liên quan đến thiết bị đo điện và đo điện trở cách điện, tham chiếu theo IEC 61557 và các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
- An toàn điện trong quá trình sử dụng, đảm bảo cách điện, chống rò rỉ điện và bảo vệ người dùng khi đo trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
- Vật liệu vỏ máy cách điện cao, chịu va đập tốt, không gây phóng điện bề mặt và phù hợp với điều kiện môi trường tại Việt Nam.
- Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ môi trường rộng, đáp ứng nhu cầu đo kiểm tại công trình, nhà máy, tủ điện và hệ thống kỹ thuật ngoài hiện trường.
Trước khi phân phối ra thị trường, mỗi thiết bị Kyoritsu 3007A đều được đơn vị nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, test chức năng cơ bản và hiệu chuẩn sơ bộ, nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác ngay khi bàn giao cho người sử dụng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Kyoritsu 3007A là sản phẩm chính hãng của Kyoritsu – Nhật Bản, được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ hồ sơ pháp lý.
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ rõ ràng, thể hiện nguồn gốc Nhật Bản của sản phẩm.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất phát hành, xác nhận thiết bị đã vượt qua các bước kiểm tra kỹ thuật trước khi xuất xưởng.
Khách hàng mua máy tại đại lý phân phối chính thức như Thương Tín có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn VAT để phục vụ công tác nghiệm thu, hồ sơ đấu thầu hoặc kiểm định thiết bị điện.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện phù hợp với mức độ hư hỏng.
- Không áp dụng bảo hành: Các trường hợp hỏng hóc do rơi vỡ, ngấm nước, sử dụng sai hướng dẫn hoặc tác động ngoại lực.
Địa điểm tiếp nhận bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện
Kyoritsu 3007A hỗ trợ thay thế các linh kiện và phụ kiện như:
- Dây đo cách điện, que đo
- Vỏ bảo vệ, nắp pin
- Pin và phụ kiện đi kèm theo máy
Tất cả phụ kiện đều là hàng chính hãng Kyoritsu, đảm bảo độ tương thích và độ an toàn khi sử dụng lâu dài. Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra độ chính xác và bảo trì định kỳ theo nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp và kỹ thuật viên điện.
Lưu ý về tuổi thọ và sử dụng thiết bị
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007A có độ bền cao, tuổi thọ sử dụng thực tế có thể trên 5 năm nếu được bảo quản và sử dụng đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để máy trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ quá cao.
- Không làm rơi hoặc va đập mạnh thiết bị.
- Thực hiện kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác đo.











Chưa có đánh giá nào.