Giới thiệu máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A

Kyoritsu 3132A là máy đo điện trở cách điện chuyên dụng được thiết kế cho công tác kiểm tra, bảo trì và đánh giá an toàn hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Thiết bị nổi bật với độ an toàn cao, kết cấu bền bỉ, khả năng đo ổn định và vận hành đơn giản, phù hợp cho kỹ thuật viên làm việc trực tiếp tại hiện trường.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Đạt đầy đủ tiêu chuẩn an toàn IEC 61010-1 & IEC 61557
- Chống bụi, chống nước IP54, phù hợp môi trường công trường
- Dòng đo cách điện 1mA tiêu chuẩn, đảm bảo kết quả chính xác
- Thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, dễ mang theo và sử dụng
- Cảnh báo an toàn rõ ràng khi mạch còn điện
Tính năng chính
- Đo điện trở cách điện với dòng thử định mức 1mA tại điện trở tối thiểu
- Đo thông mạch (continuity) với dòng đo lớn 200mA DC
- Tự động xả điện dung của mạch sau khi đo, đảm bảo an toàn cho người dùng
- Cảnh báo mạch đang mang điện bằng còi và đèn neon
- Tích hợp vôn kế AC với thang đo tuyến tính, dễ quan sát
- Hoạt động bằng pin AA phổ thông, tiện lợi thay thế
Đặc điểm nổi bật
- Vỏ máy chống va đập, độ bền cao
- Thang đo analog rõ ràng, dễ đọc
- An toàn khi đo trên hệ thống điện đang vận hành
- Phù hợp cho cả bảo trì định kỳ và kiểm tra nghiệm thu
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Chức năng đo điện trở cách điện (Insulation Resistance) | |
| Điện áp thử | 250 / 500 / 1000 V |
| Dải đo (giá trị giữa thang) | 100 / 200 / 400 MΩ (1/2 / 4 MΩ) |
| Điện áp đầu ra khi hở mạch | Điện áp thử định mức +20%, −0% |
| Dòng đo danh định | ≥ 1 mA DC |
| Dòng ngắn mạch đầu ra | 1 – 2 mA DC |
| Độ chính xác | 0.1–10 MΩ / 0.2–20 MΩ / 0.4–40 MΩ (dải đảm bảo độ chính xác) |
| ±5% giá trị hiển thị | |
| Chức năng kiểm tra thông mạch (Continuity Test) | |
| Dải đo (giá trị giữa thang) | 3 / 500 Ω (1.5 / 20 Ω) |
| Điện áp đầu ra khi hở mạch | Xấp xỉ 4.1 V DC |
| Dòng đo | ≥ 210 mA DC |
| Độ chính xác | ±1.5% chiều dài thang đo |
| Chức năng đo điện áp xoay chiều (AC Voltage) | |
| Dải đo điện áp AC | 0 – 600 V AC |
| Độ chính xác | ±5% chiều dài thang đo |
| Thông số chung | |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61010-1 CAT III 600V, Pollution Degree 2 |
| IEC 61010-2-034, IEC 61557-1,2,4 | |
| IEC 60529 (IP54), IEC 61326-1 (EMC) | |
| Nguồn cấp | Pin AA (R6) 1.5V × 6 |
| Kích thước | 106 (D) × 160 (R) × 72 (C) mm |
| Khối lượng | Xấp xỉ 560 g |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Que đo 7122B |
| Túi đựng 9074 | |
| Cầu chì 8923 (0.5A / 600V) × 1 (kèm theo), 1 dự phòng | |
| Pin AA (R6) × 6 | |
| Dây đeo vai 9121 | |
| Sách hướng dẫn sử dụng | |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện trở cách điện cáp, động cơ, thiết bị điện
- Đo thông mạch dây dẫn và mối nối
- Phục vụ bảo trì, sửa chữa và nghiệm thu hệ thống điện
- Ứng dụng trong nhà máy, công trình xây dựng, trạm điện
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo 7122B (Test leads)
- Túi đựng dây 9074 (Cord case)
- Cầu chì 8923 (0.5A/600V) × 1 (kèm theo) + 1 dự phòng
- Pin R6 (AA) × 6
- Dây đeo vai 9121 (Shoulder Strap)
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A là thiết bị đo chuyên dụng dùng để kiểm tra tình trạng cách điện của cáp điện, động cơ, tủ điện và hệ thống điện công nghiệp. Thiết bị hoạt động bằng nguồn pin, tích hợp mạch tạo điện áp thử cao, cho phép phát hiện nhanh hiện tượng rò rỉ, suy giảm cách điện nhằm phòng ngừa sự cố chạm chập và mất an toàn điện.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và an toàn khi thao tác, người dùng cần thực hiện đúng quy trình kiểm tra và sử dụng thiết bị theo hướng dẫn dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Việc kiểm tra tình trạng máy trước mỗi ca đo giúp hạn chế sai số và đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định, đặc biệt với máy đo cách điện có điện áp thử cao.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Quan sát vỏ máy, đảm bảo không nứt vỡ, không dấu hiệu va đập mạnh.
- Kiểm tra màn hình hiển thị rõ nét, không bị mờ hoặc chập chờn.
- Kiểm tra núm xoay chức năng hoạt động trơn tru, không kẹt cứng.
- Dây đo và que đo phải còn nguyên vẹn, không nứt lớp cách điện, không lỏng đầu jack.
Bước 2: Kiểm tra chức năng máy (test nhanh)
- Chuyển núm xoay về thang đo điện trở cách điện phù hợp.
- Ngắn mạch hai que đo với nhau, nhấn nút TEST để kiểm tra phản hồi máy.
- Màn hình phải hiển thị giá trị thấp (gần 0 MΩ), chứng tỏ mạch đo hoạt động bình thường.
Nếu máy không phản hồi hoặc hiển thị bất thường, cần kiểm tra lại pin hoặc dây đo trước khi tiến hành đo thực tế.
Bước 3: Chuẩn bị đối tượng đo
- Ngắt hoàn toàn nguồn điện của thiết bị cần đo (cáp, motor, tủ điện…).
- Xả điện tích còn dư trong hệ thống, đặc biệt với tụ điện hoặc động cơ công suất lớn.
- Đảm bảo môi trường đo khô ráo, tránh đo trong điều kiện ẩm ướt hoặc mưa.
Tuyệt đối không đo khi hệ thống còn điện áp hoạt động để tránh hỏng máy và nguy hiểm cho người sử dụng.
Bước 4: Tiến hành đo và đọc kết quả
- Kết nối que đo theo đúng cực:
- Que đỏ → đầu dây/thiết bị cần kiểm tra
- Que đen → mass hoặc vỏ kim loại
- Nhấn giữ nút TEST cho đến khi giá trị ổn định.
- Đọc kết quả điện trở cách điện hiển thị trên màn hình (đơn vị MΩ hoặc GΩ).
Nguyên tắc đánh giá nhanh:
- Giá trị điện trở càng cao → cách điện càng tốt
- Giá trị thấp bất thường → dấu hiệu rò rỉ, ẩm, lão hóa cách điện
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A đã được hiệu chuẩn tại nhà máy trước khi xuất xưởng. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng thực tế, độ chính xác vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường, tần suất đo và cách bảo quản.
- Với môi trường làm việc ổn định (xưởng điện, bảo trì định kỳ): Hiệu chuẩn 12 tháng/lần
- Với môi trường khắc nghiệt (độ ẩm cao, công trường, nhà máy nặng): Nên kiểm tra hoặc hiệu chuẩn 6 tháng/lần
Ngoài ra, người dùng có thể kiểm tra chéo bằng điện trở chuẩn hoặc thiết bị tham chiếu để đánh giá nhanh độ sai lệch trước các đợt đo quan trọng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng Kyoritsu 3132A và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới, kiểm tra đúng chiều |
| Không đo được hoặc giá trị = 0 | Dây đo hỏng, tiếp xúc kém | Kiểm tra – thay dây đo |
| Kết quả đo dao động | Đối tượng đo còn điện tích dư hoặc ẩm | Xả điện, làm khô điểm đo |
| Giá trị cách điện rất thấp | Cách điện xuống cấp, rò rỉ | Kiểm tra lại hệ thống, không phải lỗi máy |
| Máy tự ngắt khi đo | Pin yếu hoặc quá tải đo | Thay pin, chọn thang đo phù hợp |
| Màn hình hiển thị bất thường | Va đập hoặc ẩm bên trong | Ngừng sử dụng, gửi kiểm tra kỹ thuật |
Phân tích chủng loại máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Kyoritsu 3132A thuộc nhóm máy đo điện trở cách điện cầm tay chuyên nghiệp, được thiết kế phục vụ cho công tác kiểm tra an toàn điện trong công nghiệp và dân dụng.
Phân loại theo chức năng
- Máy đo điện trở cách điện chuyên dụng: tập trung vào phép đo cách điện với điện áp thử cao, phù hợp kiểm tra cáp, motor, máy biến áp, tủ điện.
- Không phải thiết bị đo đa năng, nhưng đổi lại độ ổn định và độ tin cậy cao cho phép đo cách điện – đúng với nhu cầu kỹ thuật điện.
Phân loại theo đối tượng sử dụng
- Kỹ thuật viên điện – bảo trì nhà máy: kiểm tra định kỳ hệ thống điện, phát hiện sớm suy giảm cách điện.
- Nhà thầu cơ điện (M&E): nghiệm thu hệ thống điện trước khi bàn giao.
- Đơn vị kiểm định – an toàn điện: đánh giá tình trạng cách điện theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Phân loại theo môi trường ứng dụng
- Phù hợp cho xưởng sản xuất, nhà máy, trạm điện, công trình xây dựng.
- Có thể sử dụng trong điều kiện hiện trường, nhưng không khuyến nghị đo dưới mưa hoặc môi trường ẩm ướt kéo dài nếu không có biện pháp bảo vệ bổ sung.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Kyoritsu 3132A | Hioki IR4056-20 | Megger MIT310A | Fluke 1507 |
| Dải điện áp thử cách điện | 250V / 500V / 1000V | 250V / 500V / 1000V | 250V / 500V / 1000V | 50V / 100V / 250V / 500V / 1000V |
| Điện trở cách điện tối đa | 2000 MΩ | 4000 MΩ | 1000 MΩ | 2000 MΩ |
| Độ ổn định khi đo | Cao, kim analog dễ quan sát xu hướng | Rất cao, hiển thị số | Cao | Cao |
| Kiểu hiển thị | Kim (Analog) | Số (Digital) | Số (Digital) | Số (Digital) |
| Khả năng chịu môi trường | Rất tốt, thiết kế công trường | Tốt | Rất tốt, thiên về công nghiệp | Tốt |
| Tính năng phụ | Đo điện áp AC, xả điện tự động | Đo điện áp AC/DC, báo dây | Đo liên tục mạch | Đo liên tục mạch, điện trở |
| Mức độ an toàn | CAT III | CAT III | CAT III | CAT IV |
| Đối tượng sử dụng chính | Điện công nghiệp, bảo trì hiện trường | Kỹ thuật chính xác, bảo trì | Công nghiệp nặng | Kỹ sư điện đa năng |
Nhận xét nhanh
- Kyoritsu 3132A nổi bật ở độ bền + kim analog → rất dễ đánh giá tình trạng cách điện (lên chậm, tụt nhanh).
- Hioki / Fluke mạnh về hiển thị số, nhiều chức năng hơn nhưng chi phí cao hơn.
- Megger thiên về công nghiệp nặng, độ bền cao nhưng ít trực quan khi đánh giá xu hướng.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis) của Kyoritsu 3132A
- Kim analog – lợi thế lớn khi đo cách điện
- Kim lên nhanh hay chậm phản ánh rõ tình trạng ẩm, rò, suy giảm cách điện mà màn hình số khó thể hiện.
- Rất phù hợp kiểm tra động cơ, cáp điện, tủ điện, máy biến áp.
- Đủ dải đo cần thiết cho điện công nghiệp
- 250V / 500V / 1000V đáp ứng hầu hết tiêu chuẩn kiểm tra cách điện hạ áp và trung áp thấp.
- Điện trở tối đa 2000 MΩ đủ dùng cho bảo trì, nghiệm thu, kiểm tra định kỳ.
- Độ bền & độ ổn định cao
- Thiết kế thiên về công trường, chịu va đập, hoạt động ổn định trong môi trường bụi, nóng.
- Ít phụ thuộc pin và mạch số → dùng lâu năm rất ổn định.
- An toàn điện tốt
- Chuẩn an toàn CAT III, có chức năng xả điện sau đo giúp bảo vệ người dùng và thiết bị.
- Phù hợp cho kỹ thuật điện làm việc trực tiếp trên hệ thống đang vận hành.
- Chi phí hợp lý so với giá trị sử dụng
- So với Fluke hoặc Megger, Kyoritsu 3132A không thừa tính năng nhưng rất đúng nhu cầu.
- Phù hợp thợ điện, đội bảo trì nhà máy, công trình, xưởng sản xuất – nơi cần đo nhanh, bền, chính xác.
Bảo quản – Bảo trì máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Việc bảo quản và bảo trì đúng cách giúp Kyoritsu 3132A duy trì độ chính xác, hạn chế hư hỏng linh kiện bên trong và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nguyên tắc bảo quản sau khi sử dụng
- Luôn tắt máy và tháo que đo sau mỗi lần đo để tránh oxy hóa đầu tiếp xúc.
- Lau sạch thân máy và dây đo bằng khăn khô, mềm; không dùng dung môi hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh.
- Bảo quản thiết bị trong túi hoặc hộp chuyên dụng, đặt tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để máy trong môi trường độ ẩm cao, bụi mịn hoặc gần nguồn nhiệt như tủ điện đang hoạt động.
Bảo trì định kỳ để tăng tuổi thọ
- Kiểm tra dây đo định kỳ: nếu lớp cách điện bị nứt, cứng hoặc lỏng jack cắm, cần thay thế ngay để đảm bảo an toàn.
- Thay pin đúng thời điểm: không sử dụng pin yếu vì có thể gây sai số và làm máy tự ngắt khi đo điện áp thử cao.
- Định kỳ kiểm tra phản hồi nút TEST và núm xoay chức năng, đảm bảo thao tác mượt, không kẹt.
- Với thiết bị sử dụng thường xuyên trong môi trường công nghiệp, nên hiệu chuẩn lại theo khuyến nghị của hãng để duy trì độ tin cậy phép đo.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
| Insulation Resistance | Điện trở cách điện – dùng để kiểm tra lớp cách điện của dây, motor, thiết bị điện có còn tốt hay không |
| Test voltage (250/500/1000V) | Điện áp thử mà máy tạo ra để kiểm tra cách điện; điện áp càng cao thì kiểm tra càng “nặng” |
| MΩ (Mega Ohm) | Đơn vị đo điện trở rất lớn; giá trị càng cao thì cách điện càng tốt |
| Measuring range | Khoảng giá trị mà máy đo được |
| Mid-scale value | Giá trị giữa thang đo – nơi máy đo chính xác nhất |
| Output voltage on open circuit | Điện áp đầu ra khi chưa kẹp vào thiết bị đo |
| Nominal current | Dòng điện tối thiểu trong lúc đo cách điện, đảm bảo phép đo đạt chuẩn |
| Short circuit current | Dòng điện khi hai que đo chạm trực tiếp vào nhau |
| Accuracy | Độ chính xác của phép đo |
| Continuity | Chức năng kiểm tra dây có bị đứt hay không |
| Ω (Ohm) | Đơn vị đo điện trở nhỏ (dùng khi đo thông mạch) |
| Measuring current (210mA) | Dòng điện lớn giúp phát hiện mối nối kém, oxy hóa |
| AC Voltage | Điện áp xoay chiều (điện lưới dân dụng, công nghiệp) |
| CAT III 600V | Cấp an toàn đo điện trong tủ điện, hệ thống phân phối |
| IP54 | Chống bụi mức khá và chống nước bắn nhẹ |
| EMC | Khả năng chống nhiễu điện từ |
| R6 (AA) | Loại pin tiểu AA thông dụng |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản, đáp ứng các yêu cầu cao về độ chính xác đo, độ an toàn điện và độ bền cơ học trong môi trường làm việc thực tế. Khi được nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam, thiết bị thuộc nhóm dụng cụ đo điện chuyên dụng và được đánh giá theo các tiêu chuẩn đo lường – an toàn điện hiện hành của Việt Nam (TCVN) tương thích với tiêu chuẩn quốc tế.
Cụ thể, Kyoritsu 3132A đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số phép đo điện trở cách điện phù hợp với các tiêu chuẩn TCVN 6627-1 (IEC 61557-2) về thiết bị kiểm tra an toàn điện trong hệ thống điện hạ áp.
- Khả năng cách điện và chịu điện áp cao, đảm bảo an toàn cho người sử dụng khi đo trong môi trường điện áp lớn.
- Vật liệu vỏ máy cách điện tốt, chịu va đập và chống lão hóa trong điều kiện khí hậu nóng ẩm đặc trưng tại Việt Nam.
- Cơ chế vận hành ổn định, duy trì độ chính xác khi làm việc trong dải nhiệt độ môi trường từ 0–40°C.
Trước khi được phân phối ra thị trường, mỗi máy đều được đơn vị nhập khẩu chính hãng tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, thử nghiệm chức năng và hiệu chuẩn cơ bản, đảm bảo thiết bị đạt trạng thái sẵn sàng sử dụng ngay khi đến tay người dùng.
Chứng chỉ và nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ)
Kyoritsu 3132A là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Kyoritsu – Nhật Bản, đi kèm đầy đủ hồ sơ pháp lý theo quy định nhập khẩu thiết bị đo lường.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận rõ ràng nguồn gốc xuất xứ từ nhà sản xuất Kyoritsu, đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và đã được kiểm tra tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn VAT để phục vụ công tác nghiệm thu, hồ sơ đấu thầu hoặc kiểm định nội bộ.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện tùy theo tình trạng thực tế của thiết bị.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp rơi vỡ, cháy nổ do sử dụng sai điện áp hoặc tác động cơ học mạnh.
Địa điểm bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện
Các bộ phận của Kyoritsu 3132A có thể thay thế riêng lẻ gồm:
- Dây đo và que đo cách điện cao áp
- Vỏ bảo vệ và tay cầm
- Phụ kiện đi kèm theo máy
Toàn bộ linh kiện thay thế đều là phụ kiện chính hãng, đảm bảo độ tương thích và độ an toàn khi sử dụng lâu dài.
Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ:
- Bảo trì và kiểm tra định kỳ
- Hiệu chuẩn thiết bị theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật sử dụng đúng chuẩn an toàn điện
Lưu ý về sử dụng và độ bền thiết bị
Kyoritsu 3132A thuộc dòng thiết bị đo điện chuyên dụng, có độ bền cao (trên 5 năm) nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để máy trong môi trường ẩm ướt kéo dài hoặc nơi có nhiệt độ cao bất thường.
- Không sử dụng thiết bị khi dây đo bị hở hoặc xuống cấp.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác của phép đo.












Chưa có đánh giá nào.