Giới thiệu về đồng hồ vạn năng Fluke 87V
Fluke 87V TRMS Multimeter cung cấp độ phân giải và độ chính xác cao, giúp khắc phục sự cố động cơ, hệ thống tự động hóa nhà máy, phân phối điện và thiết bị cơ điện ngay cả trong môi trường ồn, có năng lượng cao và độ cao lớn.
Thiết bị này loại bỏ sự đoán mò trong việc khắc phục sự cố hệ thống biến tần (VFD). Đồng hồ vạn năng điện tử này:
- Bao gồm chức năng đặc biệt để đo chính xác tín hiệu nhiễu tại VFD và tại các cực động cơ.
- Lớp che chắn đặc biệt ngăn chặn nhiễu tần số cao và năng lượng cao phát sinh từ các hệ thống biến tần lớn.
Dòng Fluke 80 Series V được cải tiến với các chức năng đo, tính năng khắc phục sự cố, độ phân giải và độ chính xác cao hơn, giúp giải quyết nhiều vấn đề trong động cơ, tự động hóa nhà máy, phân phối điện và thiết bị cơ điện.

Vì sao nên chọn Fluke 87V?
- Độ bền công nghiệp: chịu va đập, thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- Độ chính xác cao: đo DC voltage lên đến 1.000 V với sai số nhỏ.
- Tiện lợi: tích hợp đo điện áp AC/DC, dòng, tần số, nhiệt độ–giúp kỹ thuật viên làm việc đa nhiệm chỉ với một thiết bị.
- Tiết kiệm chi phí và thời gian: đầu tư một thiết bị chất lượng thay vì nhiều máy riêng lẻ, giảm downtime và nâng cao hiệu quả công việc.
Tính năng nổi bật
- Đo điện áp AC/DC lên đến 1000 V.
- True‑RMS cho AC voltage và AC current, đo chính xác tín hiệu không chuẩn sin.
- Đo dòng đến 10 A (20 A tối đa trong 30 giây).
- Đo tần số đến 200 kHz với sai số nhỏ.
- Đo nhiệt độ từ –200 °C đến +1090 °C (với phụ kiện tương thích).
- Ghi lại Min/Max/Average, chế độ Relative, bar‑graph analog.
- Cửa thay pin nhanh, màn hình số lớn với đèn nền hai cấp.
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ Fluke 87V
- Đồng hồ vạn năng công nghiệp bền bỉ, chính xác: Đo dòng, điện áp và tần số trên các tín hiệu biến tần phức tạp.
- Đo True-RMS AC: Cho phép đo chính xác các tín hiệu phi tuyến.
- Bắt được tín hiệu gián đoạn (intermittent) ngắn nhất 250 µS.
- Tiêu chuẩn an toàn: CAT III 1000 V, CAT IV 600 V.
- Tích hợp nhiệt kế và đầu dò nhiệt độ.
Thông số kỹ thuật Đồng hồ vạn năng số
Dưới đây là bản thông số kỹ thuật tiếng Việt chuẩn chuyên ngành cho thiết bị Đồng hồ vạn năng số (Digital Multimeter):
1. Đo điện áp DC
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp tối đa | 1000 V |
| Độ chính xác | ±(0,05% + 1 chữ số) |
| Độ phân giải tối đa | 10 µV |
2. Đo điện áp AC
| Thông số | Giá trị |
| Điện áp tối đa | 1000 V |
| Độ chính xác | ±(0,7% + 2), True RMS |
| Băng thông AC | 20 kHz với bộ lọc thông thấp; 3 dB @ 1 kHz |
| Độ phân giải tối đa | 0,1 mV |
3. Đo dòng điện DC
| Thông số | Giá trị |
| Dòng tối đa | 10 A (20 A trong 30 giây) |
| Độ chính xác | ±(0,2% + 2 chữ số) |
| Độ phân giải tối đa | 0,01 µA |
4. Đo dòng điện AC
| Thông số | Giá trị |
| Dòng tối đa | 10 A (20 A trong 30 giây) |
| Độ chính xác | ±(1,0% + 2), True RMS |
| Độ phân giải tối đa | 0.001 A |
5. Đo điện trở
| Thông số | Giá trị |
| Điện trở tối đa | 50 MΩ |
| Độ chính xác | ±(0,2% + 1) |
| Độ phân giải tối đa | 0,1 Ω |
6. Đo điện dung
| Thông số | Giá trị |
| Điện dung tối đa | 9.999 µF |
| Độ chính xác | ±(1% + 2) |
| Độ phân giải tối đa | 0,01 nF |
7. Đo tần số
| Thông số | Giá trị |
| Tần số tối đa | 200 kHz |
| Độ chính xác | ±(0,005% + 1) |
| Độ phân giải tối đa | 0,01 Hz |
8. Chu kỳ làm việc (Duty Cycle)
| Thông số | Giá trị |
| Chu kỳ tối đa | 99,9% |
| Độ chính xác | ±(0,2% / kHz + 0,1%) |
| Độ phân giải | 0,1% |
9. Đo nhiệt độ
| Thông số | Giá trị |
| Dải nhiệt độ | -200,0 °C đến 1090 °C / -328,0 °F đến 1994,0 °F (không bao gồm đầu dò) |
| Đầu dò 80 BK | -40 °C đến 260 °C / -40 °F đến 500 °F, ±2,2 °C hoặc ±2% (giá trị lớn hơn) |
10. Đo độ dẫn điện
| Thông số | Giá trị |
| Dẫn điện tối đa | 60,00 nS |
| Độ chính xác | ±(1% + 10) |
| Độ phân giải tối đa | 0,01 nS |
11. Đo diode
| Thông số | Giá trị |
| Dải đo | 3 V |
| Độ phân giải | 1 mV |
| Độ chính xác | ±(2% + 1) |
12. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ vận hành | -20 °C đến +55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm | 0–90% RH (0–35 °C), 0–70% RH (35–55 °C), không ngưng tụ |
| Độ cao vận hành | 2000 m |
13. An toàn và tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
| Hạng quá áp | EN 61010–1: 1000 V CAT III, 600 V CAT IV |
| Chứng nhận | CE, CSA, RCM |
14. Thông số cơ khí và chung
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước (HxWxL) | 201 x 98 x 52 mm (có bao đeo) |
| Trọng lượng | 355 g (không bao đeo), 624 g (có bao đeo) |
| Màn hình hiển thị | – Số: 6000 counts, cập nhật 4 lần/giây (19.999 counts ở chế độ độ phân giải cao) – Tương tự: 32 đoạn, cập nhật 40 lần/giây |
| Tần số | 19.999 counts, cập nhật 3 lần/giây (>10 Hz) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 400 giờ (không bật đèn nền) |
| Chịu rơi | 1 m theo IEC 61010–1:2001 |
| Rung | MIL–PRF–28800, Class 2 |
| Bảo hành | Trọn đời |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra tủ điện phân phối, bảng điều khiển, thiết bị tự động hóa.
- Bảo trì động cơ, biến tần (VFD), hệ thống truyền động cơ khí/phụ trợ.
- Đo linh kiện điện tử, tụ điện lớn, phân tích tín hiệu cao tần.
- Hệ thống công nghiệp, nhà máy, bảo trì nhà xưởng, đo nhiệt độ & điện trường.
Phụ kiện sản phẩm
- TL75 Dây đo
- AC175 Kẹp cá sấu
- Holster bảo vệ
- Pin 9V
- 80BK Đầu dò nhiệt độ
Hướng dẫn sử dụng đồng hồ vạn năng Fluke 87V & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy
- Trước khi sử dụng, kiểm tra test leads, probe và đảm bảo thiết bị không bị hư hỏng.
- Chọn thang đo phù hợp với ứng dụng.
- Đối với đo động cơ hoặc biến tần: bật chế độ lọc low‑pass để loại nhiễu cao tần.
- Sử dụng chế độ Min/Max/Average hoặc bar‑graph để theo dõi biến động bất thường.
- Sau khi đo xong, lưu kết quả nếu cần và đảm bảo kết nối thiết bị đúng cách.
- Tuân thủ nguyên tắc an toàn: cách điện, đội bảo hộ, tuân CAT rating.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác và an toàn đo lường.
- Nên gửi tới các trung tâm hiệu chuẩn được uỷ quyền, lưu chứng nhận calibration để phục vụ kiểm tra nội bộ hoặc đấu thầu.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Màn hình không hiện số hoặc nhấp nháy | Pin yếu hoặc sai vị trí jack test leads | Thay pin 9 V, kiểm tra jack kết nối |
| Đo AC/DC có sai số lớn hoặc biến động mạnh | Nhiễu cao tần lớn | Bật chế độ lọc low‑pass, dùng test leads chống nhiễu |
| Thiết bị không bật hoặc bị “treo” | Hư phần mềm hoặc nhấn sai chế độ | Tắt nguồn, rút test leads, bật lại |
| Màn hình báo “OL” khi đo | Chuẩn bị đo vượt quá phạm vi hoặc sai chức năng | Chuyển thang đo lớn hơn, kiểm tra chức năng đo đúng |
Phân tích chủng loại
Nhóm thiết bị:
- Máy đo đa năng công nghiệp (Industrial Multimeter).
- Thiết kế phục vụ đo lường chính xác, bảo trì, sửa chữa các hệ thống điện và tự động hóa.
Chức năng chính:
- Đo điện áp AC/DC.
- Đo dòng điện AC/DC, bao gồm dòng nhỏ và lớn (10 A/20 A).
- Đo điện trở, tụ điện, tần số, nhiệt độ.
- Hỗ trợ phân tích tín hiệu phi chuẩn sin (True RMS).
Mục đích sử dụng:
- Dành cho kỹ thuật viên, kỹ sư điện, bảo trì công nghiệp, đo lường trong nhà máy, tủ điện, hệ thống điều khiển tự động.
- Hỗ trợ chuẩn đoán nhanh sự cố, phân tích hệ thống điện phức tạp.
Đặc điểm nổi bật của dòng thiết bị:
- Chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt: bụi bẩn, va đập, rung, nhiệt độ cao.
- Chuẩn an toàn CAT IV 600 V / CAT III 1000 V.
- Tích hợp nhiều chức năng trong một thiết bị duy nhất, giảm nhu cầu mang theo nhiều đồng hồ đo khác nhau.
Phân loại theo dạng thiết bị trong cùng nhóm:
- Máy đo cơ bản/portable: chỉ đo AC/DC voltage, dòng và điện trở, dùng cho kiểm tra nhanh.
- Máy đo công nghiệp đa năng (Fluke 87V): nhiều chức năng nâng cao, đo tần số, nhiệt độ, True RMS, phân tích tín hiệu, phục vụ bảo trì và sửa chữa chuyên nghiệp.
- Máy đo kết hợp/lab: độ chính xác cao, kết nối PC, ghi dữ liệu, phục vụ nghiên cứu hoặc hiệu chuẩn hệ thống.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Fluke 87V | Megger MIT320 | Kyoritsu 3125 | Hioki IR4056‑21 |
| Loại thiết bị / Mục đích | Máy vạn năng đa năng công nghiệp (đo điện áp AC/DC, dòng, tần số, nhiệt độ…) | Thiết bị đo cách điện + thông mạch | Insulation tester cao áp (High-voltage) | Tester điện trở cách điện + kiểm tra continuity, đo AC/DC |
| Điện áp thử cách điện | — | 250 V / 500 V / 1000 V DC | 500 V / 1000 V / 2,500 V / 5,000 V DC | 50 V / 125 V / 250 V / 500 V / 1000 V DC |
| Giá trị điện trở cách điện đo được tối đa | — | 999 MΩ | 1000 GΩ | 4.000 MΩ (4 GΩ) |
| Độ chính xác cách điện / điện trở | — | ±3% | ±5% | ±2% rdg ± 2 digit |
| Phạm vi đo điện áp AC / DC (vôn kế) | AC/DC đến ~ 1000 V | Đo AC/DC đến 600 V | Đo AC/DC tới ~600 V | Đo DC đến 600 V, AC đến ~600 V |
| Dòng ngắn mạch / Test current | — | ~1,5 mA | ~1,3 mA | Hỗ trợ xả điện tự động |
| Thời gian phản hồi / đo | — | — | — | Thời gian PASS / FAIL khoảng 0,8 giây |
| Bảo vệ và an toàn / Cấp độ | — | IP54, vỏ cao su bảo vệ | CAT III 600 V | Chịu rơi 1 m, tự xả điện, tự phát hiện AC/DC |
| Nguồn điện | — | 6 x pin AA | 12V DC (8 x pin loại R14) | 4 x pin AA (LR6) |
| Trọng lượng / Kích thước | — | ~980 g | ~1,8 kg | ~600 g |
| Tính năng phụ trợ | — | Báo alarm giới hạn cách điện, test continuity tự động, nút khóa test | Đo chỉ số phân cực (PI), xả điện sau test, cảnh báo điện áp đầu ra | Đèn LED, màn hình dễ đọc, kiểm tra continuity, comparator, tiết kiệm năng lượng |
Phân tích Chi phí / Lợi ích / Giá trị
- Chi phí: đầu tư cao nhưng hợp lý so với chi phí downtime và sửa chữa thiết bị lớn.
- Lợi ích: giảm số lượng thiết bị cần mang theo, tiết kiệm thời gian, nâng cao an toàn.
- Giá trị: độ bền cao, đo phân tích chuyên sâu, bảo hành trọn đời, thương hiệu uy tín.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì đồng hồ vạn năng Fluke 87V
- Cất máy trong vỏ bảo vệ/hộp khi không sử dụng.
- Kiểm tra test leads, probe, jack kết nối thường xuyên.
- Tránh đánh rơi, để xa nhiệt độ cao và ẩm ướt.
- Tháo pin khi không sử dụng lâu hoặc để chế độ sleep.
- Hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
CAT IV 600 V
CAT IV 600 V là mức an toàn cho thiết bị khi làm việc tại nguồn chính, chịu xung quá áp mạnh, bảo vệ kỹ thuật viên khi đo điện công nghiệp.
True RMS
True RMS đo chính xác dòng điện/điện áp không chuẩn sin, rất quan trọng khi làm việc với biến tần, motor drive và các tín hiệu phi sin.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn sản phẩm tại Việt Nam (TCVN)
Fluke 87V đáp ứng các tiêu chuẩn EN 61010‑1 và các danh mục an toàn điện công nghiệp, tương đương với TCVN.
Chứng chỉ & Nguồn gốc (CO/CQ)
Sản phẩm đi kèm CO/CQ hoặc biên bản hiệu chuẩn traceable – phục vụ đấu thầu và kiểm tra nội bộ.
Bảo hành & Phụ tùng thay thế
Bảo hành trọn đời, thay thế dễ dàng test leads, probe, phụ kiện chính hãng như TL75, AC175, 80BK.


















Chưa có đánh giá nào.