Giới thiệu đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 (đo nhiệt độ)

Đồng hồ vạn năng số đa năng Kyoritsu 1011 có chức năng đo nhiệt độ, được trang bị màn hình 6040 counts kèm Bar Graph giúp hiển thị nhanh và chính xác. Thiết bị phù hợp cho công tác đo kiểm điện – điện tử, bảo trì hệ thống điện và kiểm tra nhiệt độ trong công nghiệp cũng như dân dụng.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Tích hợp đo nhiệt độ °C / °F bằng đầu dò K-type
- Màn hình 6040 counts + Bar Graph cho khả năng quan sát linh hoạt
- Có đầy đủ các chức năng hỗ trợ đo chuyên nghiệp: MIN/MAX, REL, DUTY
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn IEC, phù hợp làm việc trong môi trường điện
- Thiết kế chắc chắn, dễ sử dụng, độ bền cao
Tính năng chính
- Đo điện áp, dòng điện, điện trở (chức năng đồng hồ vạn năng tiêu chuẩn)
- Đo nhiệt độ với đầu dò K-type, chọn °C hoặc °F
- MIN/MAX: ghi nhận giá trị nhỏ nhất và lớn nhất
- REL (Relative): đo giá trị tương đối
- DUTY: đo chu kỳ xung (%)
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình 6040 counts kết hợp Bar Graph hiển thị biến thiên tín hiệu nhanh
- Đo nhiệt độ tiêu chuẩn -50 đến 300°C, có thể mở rộng đến 700°C
- Tự động Auto Power OFF sau 15 phút giúp tiết kiệm pin
- Thiết kế gọn nhẹ, phù hợp cho cả hiện trường và phòng thí nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Đo điện áp một chiều (DC V) | Dải đo: 600.0mV / 6.000 / 60.00 / 600.0 / 600V Trở kháng đầu vào: 10MΩ (100MΩ tại thang 600mV) Độ chính xác: ±0.5% + 2 digit (600mV ~ 600V) ±0.8% + 3 digit (600V) |
| Đo điện áp xoay chiều (AC V) | Dải đo: 6.000 / 60.00 / 600.0 / 600V Trở kháng đầu vào: 10MΩ Độ chính xác: ±1.0% + 3 digit (6 ~ 600V) ±1.5% + 3 digit (600V) |
| Đo dòng điện một chiều (DC A) | Dải đo: 600 / 6000µA / 60 / 600mA / 6 / 10A Độ chính xác: ±1.2% + 3 digit (µA, mA) ±2.0% + 5 digit (6A / 10A) |
| Đo dòng điện xoay chiều (AC A) | Dải đo: 600 / 6000µA / 60 / 600mA / 6 / 10A Độ chính xác: ±1.5% + 4 digit (µA, mA) ±2.2% + 5 digit (6A / 10A) |
| Đo điện trở (Ω) | Dải đo: 600Ω / 6kΩ / 60kΩ / 600kΩ / 6MΩ / 60MΩ Độ chính xác: ±1.0% + 2 digit (≤6MΩ) ±2.0% + 3 digit (60MΩ) |
| Thông mạch (Buzzer) | 0 ~ 600Ω (còi kêu khi điện trở < 100Ω) |
| Kiểm tra diode | Điện áp hở mạch: 2.8V Dòng thử: xấp xỉ 0.4mA |
| Đo điện dung | 40 / 400nF / 4 / 40 / 400 / 4000µF |
| Đo tần số | 10 / 100 / 1000Hz 10 / 100 / 1000kHz / 10MHz |
| Duty Cycle | 0.1 ~ 99.9% Độ chính xác: ±2.0% + 2 digit (≤10kHz) |
| Đo nhiệt độ | −50 ~ 300°C (−58 ~ 572°F) Sử dụng đầu dò nhiệt K-type 8216 Có thể đo tối đa 700°C khi dùng đầu dò K-type phù hợp |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT III 300V / CAT II 600V Pollution Degree 2 IEC 61010-031, IEC 61326 |
| Màn hình hiển thị | 6040 counts |
| Nguồn cấp | Pin R6 (AA) 1.5V × 2 Tự động tắt nguồn sau 15 phút |
| Kích thước | 161 × 82 × 50 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 280 g |
| Phụ kiện đi kèm | Que đo 7066A Đầu dò nhiệt K-type 8216 Cầu chì sứ 0.8A/600V ×1 Cầu chì sứ 10A/600V ×1 Pin AA ×2 Hướng dẫn sử dụng |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo kiểm điện – điện tử, bảo trì hệ thống điện
- Đo nhiệt độ thiết bị, tủ điện, động cơ, môi trường làm việc
- Phù hợp cho kỹ thuật viên, nhà máy, phòng lab và đào tạo kỹ thuật
Phụ kiện sản phẩm
- 7066A – Que đo
- 8216 – Đầu dò nhiệt độ K-type
- Cầu chì gốm 8918 (0.8A/600V) – lắp sẵn
- Cầu chì gốm 8919 (10A/600V) – lắp sẵn
- Pin R6 (AA) × 2
- Hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn:
- 7234 – Kẹp cá sấu cho que đo
- 9095 – Túi đựng máy
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo nhiệt độ
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 là thiết bị đo điện cầm tay đa năng, ngoài các chức năng đo điện áp, dòng điện, điện trở, máy còn hỗ trợ đo nhiệt độ thông qua đầu dò cặp nhiệt điện loại K (Type K). Nhờ khả năng phản hồi nhanh, độ ổn định cao và thiết kế chắc chắn, thiết bị phù hợp cho kỹ thuật điện – điện lạnh – HVAC và bảo trì công nghiệp.
Để phép đo nhiệt độ đạt độ chính xác và an toàn, người dùng cần tuân thủ các bước kiểm tra và thao tác dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra tình trạng tổng thể của thiết bị
- Đảm bảo thân máy không nứt vỡ, màn hình LCD hiển thị rõ ràng, không bị đốm mờ.
- Kiểm tra núm xoay chức năng hoạt động trơn tru, không lỏng hoặc kẹt.
- Với máy đã qua sử dụng, nên bật nguồn thử để xác nhận máy không báo lỗi pin yếu hoặc lỗi hiển thị.
Bước 2: Kiểm tra đầu dò nhiệt độ Type K
- Đảm bảo đầu dò đúng chuẩn K-type, jack cắm sạch, không oxy hóa.
- Không sử dụng đầu dò bị gãy, đứt dây hoặc biến dạng đầu tiếp xúc.
- Nếu đo nhiệt độ cao, cần xác nhận đầu dò chịu được dải nhiệt tương ứng.
Cách thiết lập chế độ đo nhiệt độ
Bước 3: Chọn thang đo nhiệt độ
- Xoay núm chức năng về vị trí TEMP (°C).
- Cắm đầu dò nhiệt độ vào đúng cổng đo theo ký hiệu trên thân máy.
- Chờ vài giây để thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt.
Bước 4: Tiến hành đo
- Đặt đầu dò tiếp xúc trực tiếp với bề mặt, chất lỏng hoặc môi trường cần đo.
- Tránh chạm tay vào đầu dò trong lúc đo vì có thể gây sai lệch nhiệt.
- Giữ đầu dò ổn định trong 5–10 giây cho đến khi giá trị trên màn hình ổn định.
Bước 5: Đọc và ghi nhận kết quả
- Giá trị nhiệt độ hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD (đơn vị °C).
- Nếu nhiệt độ biến động, nên đo lặp lại 2–3 lần để lấy giá trị trung bình.
Lưu ý quan trọng khi đo nhiệt độ
- Không đo nhiệt độ vượt quá giới hạn cho phép của đầu dò K-type.
- Không đo nhiệt độ khi đồng hồ đang cắm nhầm cổng đo điện áp hoặc dòng điện.
- Tránh đo gần nguồn điện cao áp để đảm bảo an toàn.
- Không để đầu dò tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa trần nếu không phải loại chuyên dụng.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Kyoritsu 1011 là thiết bị đo điện tử nên độ chính xác phụ thuộc nhiều vào cảm biến và mạch đo bên trong.
- Với môi trường sử dụng thông thường (điện dân dụng, HVAC): Hiệu chuẩn mỗi 12 tháng/lần
- Với môi trường công nghiệp, nhiệt độ cao, sử dụng thường xuyên: 6 tháng/lần
Hiệu chuẩn nên thực hiện tại trung tâm kỹ thuật hoặc so sánh với thiết bị đo nhiệt độ chuẩn để đánh giá sai số.
Lỗi thường gặp khi đo nhiệt độ & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
| Không hiển thị nhiệt độ | Đầu dò chưa cắm hoặc cắm sai | Kiểm tra lại đầu dò Type K |
| Giá trị nhảy liên tục | Đầu dò tiếp xúc không ổn định | Giữ đầu dò cố định lâu hơn |
| Kết quả sai lệch nhiều | Đầu dò hỏng hoặc môi trường nhiễu | Thay đầu dò, đo lại |
| Màn hình không lên | Pin yếu hoặc pin lắp sai | Thay pin mới đúng cực |
| Máy báo lỗi | Cắm nhầm cổng đo | Tắt máy, cắm lại đúng cổng |
Phân tích chủng loại kyoritsu 1011
Kyoritsu 1011 nằm trong nhóm đồng hồ vạn năng số phổ thông – trung cấp của hãng Kyoritsu (Nhật Bản), hướng đến người dùng kỹ thuật điện, điện lạnh và bảo trì hệ thống. Khi so sánh với hai model gần phân khúc là Kyoritsu 1009 và Kyoritsu 1020, có thể thấy rõ sự khác biệt về chức năng và đối tượng sử dụng.
Kyoritsu 1009 là model cơ bản, tập trung vào các phép đo điện chính như điện áp AC/DC, dòng điện và điện trở. Máy không hỗ trợ đo nhiệt độ, phù hợp cho thợ điện dân dụng hoặc người dùng cần thiết bị gọn nhẹ, chi phí thấp để kiểm tra mạch điện thông thường.
Kyoritsu 1011 được nâng cấp hơn khi tích hợp thêm chức năng đo nhiệt độ bằng đầu dò K-type, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng sang điện lạnh, HVAC, bảo trì thiết bị và kiểm tra môi trường nhiệt. Máy vẫn giữ thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, phù hợp với kỹ thuật viên cần một thiết bị “đa năng trong tầm giá”.
Trong khi đó, Kyoritsu 1020 thuộc phân khúc cao hơn, thường được trang bị thêm các tính năng như dải đo rộng hơn, độ an toàn cao hơn (CAT cao), khả năng đo chính xác trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Model này phù hợp cho kỹ sư điện, nhà máy sản xuất hoặc công trình công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.
Tóm lại:
- Kyoritsu 1009: cơ bản – không đo nhiệt độ – dùng cho điện dân dụng
- Kyoritsu 1011: đa năng – có đo nhiệt độ – phù hợp điện + điện lạnh + HVAC
- Kyoritsu 1020: nâng cao – độ an toàn & độ bền cao – dùng cho công nghiệp
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Kyoritsu 1011 | Sanwa CD800a | Fluke 101 | Hioki DT4252 |
| Hãng | Kyoritsu (Nhật) | Sanwa (Nhật) | Fluke (Mỹ) | Hioki (Nhật) |
| Đo điện áp AC/DC | Có | Có | Có | Có |
| Đo dòng điện | Có (mA) | Có | Có (giới hạn) | Có |
| Đo điện trở / thông mạch | Có | Có | Có | Có |
| Đo nhiệt độ | Có (Type K) | Có (Type K) | Không | Có (tùy phiên bản) |
| True RMS | Có | Có | Có | Có |
| Độ an toàn (CAT) | CAT III | CAT III | CAT III | CAT III / IV |
| Kích thước & trọng lượng | Nhỏ gọn, nhẹ | Nhỏ gọn | Rất nhỏ gọn | Lớn hơn, chắc chắn |
| Định hướng sử dụng | Điện – điện lạnh – bảo trì | Điện dân dụng – kỹ thuật | Điện cơ bản, đo nhanh | Công nghiệp, độ an toàn cao |
Nhận xét nhanh:
- Kyoritsu 1011 nổi bật vì có đo nhiệt độ trong khi vẫn giữ kích thước gọn nhẹ.
- Fluke 101 mạnh về độ bền thương hiệu nhưng không đo nhiệt độ, nên hạn chế với điện lạnh/HVAC.
- Sanwa CD800a là đối thủ trực tiếp nhất về tính năng.
- Hioki DT4252 vượt trội về an toàn công nghiệp nhưng chi phí và kích thước cao hơn.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis) của Kyoritsu 1011
- Tích hợp đo nhiệt độ – lợi thế lớn so với nhiều đồng hồ phổ thông
- Không nhiều đồng hồ vạn năng nhỏ gọn trong phân khúc có đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện K.
- Rất phù hợp cho điện lạnh, HVAC, bảo trì máy móc, nơi vừa cần đo điện vừa cần kiểm tra nhiệt độ.
- Đủ tính năng cho công việc thực tế
- Đáp ứng tốt các phép đo cơ bản: AC/DC, dòng, điện trở, thông mạch.
- True RMS giúp đo chính xác hơn trong môi trường điện có nhiễu hoặc sóng không chuẩn.
- An toàn & độ tin cậy chuẩn Nhật
- Chuẩn CAT III đáp ứng tốt cho công việc điện dân dụng, tủ điện, hệ thống phân phối hạ áp.
- Kyoritsu nổi tiếng về độ ổn định và tuổi thọ lâu dài, phù hợp dùng thường xuyên.
- Thiết kế gọn nhẹ – dễ mang theo
- Nhẹ, dễ bỏ túi đồ nghề, thao tác một tay.
- Phù hợp cho kỹ thuật viên phải di chuyển nhiều, làm việc hiện trường.
Bảo quản – bảo trì đồng hồ vạn năng kyoritsu 1011
Để đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 hoạt động ổn định lâu dài, đặc biệt khi thường xuyên đo nhiệt độ bằng đầu dò K, người dùng cần chú ý đến quy trình bảo quản và bảo trì định kỳ.
Trước hết, sau mỗi lần sử dụng, nên tắt nguồn máy và tháo que đo/đầu dò nhiệt độ ra khỏi cổng đo. Điều này giúp tránh oxy hóa jack cắm và hạn chế rủi ro chập mạch khi cất giữ. Thiết bị nên được bảo quản trong túi đựng chuyên dụng, đặt ở nơi khô ráo, tránh độ ẩm cao và ánh nắng trực tiếp, vì môi trường ẩm có thể ảnh hưởng đến mạch điện tử và độ ổn định của cảm biến.
Đối với đầu dò nhiệt độ Type K, không nên bẻ cong mạnh dây dò hoặc để đầu dò chịu nhiệt vượt quá giới hạn cho phép. Sau khi đo ở môi trường nhiệt độ cao, nên để đầu dò nguội tự nhiên trước khi cất nhằm tránh sốc nhiệt làm giảm tuổi thọ cảm biến.
Về bảo trì, người dùng nên thay pin ngay khi máy báo pin yếu, tránh để pin cạn lâu ngày gây chảy pin, ăn mòn mạch bên trong. Ngoài ra, việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ (6–12 tháng/lần tùy tần suất sử dụng) giúp đảm bảo các phép đo điện và nhiệt độ luôn đạt độ chính xác cần thiết. Khi phát hiện máy đo sai lệch bất thường hoặc hiển thị không ổn định, nên ngưng sử dụng và gửi kiểm tra kỹ thuật thay vì tự ý tháo máy.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
| DC / AC | Điện một chiều / điện xoay chiều |
| V | Volt – đơn vị đo điện áp |
| A / mA / µA | Đơn vị đo dòng điện (A > mA > µA) |
| Ω / kΩ / MΩ | Đơn vị đo điện trở |
| Input Impedance | Trở kháng đầu vào – càng lớn đo càng chính xác |
| digit (dgt) | Sai số do hiển thị màn hình |
| Counts | Số điểm hiển thị của màn hình (càng cao càng mịn) |
| Buzzer | Còi báo thông mạch |
| Duty cycle | Tỷ lệ bật/tắt của xung (%) |
| Hz / kHz / MHz | Đơn vị đo tần số |
| K-type | Loại đầu dò nhiệt độ phổ biến |
| CAT II / CAT III | Cấp an toàn đo điện |
| Pollution Degree 2 | Môi trường làm việc thông thường |
| Auto power OFF | Tự động tắt nguồn tiết kiệm pin |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 (có chức năng đo nhiệt độ) được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác đo lường, độ an toàn điện và độ bền trong quá trình sử dụng thực tế. Khi nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được đánh giá và kiểm soát theo các tiêu chuẩn đo lường hiện hành (TCVN) đối với thiết bị đo điện – điện tử cầm tay.
Cụ thể, thiết bị đáp ứng các tiêu chí quan trọng gồm:
- Độ sai số đo điện và đo nhiệt độ nằm trong giới hạn cho phép, phù hợp với TCVN 7593-1 (IEC 61010-1) về yêu cầu an toàn cho thiết bị đo điện.
- Khả năng cách điện và bảo vệ người dùng đạt tiêu chuẩn CAT, đảm bảo an toàn khi đo trong môi trường điện dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Vật liệu vỏ nhựa kỹ thuật cao, chống va đập, không gây rò điện và hạn chế ảnh hưởng của tĩnh điện trong quá trình thao tác.
- Khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu Việt Nam, với dải nhiệt độ môi trường làm việc rộng, phù hợp cho công việc bảo trì ngoài hiện trường.
Trước khi đưa ra thị trường, mỗi đồng hồ Kyoritsu 1011 đều được đơn vị phân phối chính thức tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, kiểm tra chức năng và đo kiểm ngẫu nhiên, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay khi đến tay người dùng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Kyoritsu 1011 là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Kyoritsu – Nhật Bản, được nhập khẩu chính ngạch và đi kèm đầy đủ chứng từ pháp lý.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, minh bạch theo quy định nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận sản phẩm đạt yêu cầu chất lượng, đã được kiểm tra và nghiệm thu tại nhà máy sản xuất.
Khi mua hàng tại các đại lý phân phối uy tín như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm theo hóa đơn VAT để phục vụ cho hồ sơ kỹ thuật, nghiệm thu công trình hoặc đấu thầu.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua, áp dụng cho các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc thay thế linh kiện tùy theo mức độ lỗi.
- Không áp dụng bảo hành: Trường hợp rơi vỡ, cháy nổ do sử dụng sai điện áp hoặc tác động ngoại lực.
Địa điểm bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và phụ kiện thay thế
Các linh kiện và phụ kiện của Kyoritsu 1011 có thể thay thế riêng lẻ gồm:
- Que đo, đầu đo nhiệt độ
- Pin, vỏ máy và các phụ kiện bảo vệ
- Dây đo chính hãng Kyoritsu
Toàn bộ phụ kiện đều là hàng chính hãng, đảm bảo độ tương thích và độ an toàn khi sử dụng lâu dài. Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ kiểm tra, hiệu chuẩn và vệ sinh thiết bị định kỳ theo nhu cầu của khách hàng.
Lưu ý khi sử dụng
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011 có độ bền cao và tuổi thọ dài nếu được sử dụng đúng cách:
- Tránh đo vượt dải cho phép hoặc sử dụng trong môi trường ẩm ướt kéo dài.
- Nên kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác của chức năng đo nhiệt độ.
- Bảo quản thiết bị trong hộp chuyên dụng khi không sử dụng.













Chưa có đánh giá nào.