Giới thiệu về máy đo điện áp Hioki 3237
Thiết bị đo điện áp Hioki 3237 là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn thuộc dòng DIGITAL HiTESTER, được thiết kế cho các phép đo điện áp và kiểm tra cơ bản trong phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất và dây chuyền kiểm tra. Thiết bị sử dụng màn hình LED 199999 digits, tốc độ lấy mẫu tối đa 300 lần/giây và độ chính xác điện áp DC cơ bản đạt ±0,025% rdg. ±2 dgt.
Dòng máy nổi bật với chức năng Comparator có tốc độ phản hồi chỉ 3,3 ms, hỗ trợ ngõ ra open-collector, âm báo hoặc đèn LED, phù hợp cho việc đánh giá đạt/không đạt trên dây chuyền sản xuất. Máy cũng được tích hợp giao tiếp RS-232C, External Control I/O và có thể bổ sung giao tiếp GP-IB trên phiên bản 3237-01.

Tính năng nổi bật
- Độ chính xác điện áp DC cao: ±0,025% rdg. ±2 dgt., đáp ứng các phép đo điện áp cần độ ổn định và chính xác.
- Tốc độ lấy mẫu nhanh: tối đa 300 lần/giây ở chế độ Fast, thích hợp theo dõi tín hiệu biến đổi nhanh.
- Comparator tốc độ cao: thời gian xử lý khoảng 3,3 ms, hỗ trợ kiểm tra Pass/Fail trên dây chuyền sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
- Đa dạng phép đo: đo điện áp DC, điện áp AC, điện trở, kiểm tra thông mạch và diode.
- Đo điện trở dải rộng: từ 199,999 Ω đến 100,000 MΩ với 7 dải đo.
- Hỗ trợ đo dòng bằng kìm: có chức năng Scaling khi sử dụng đầu dò/kìm đo dòng tương thích.
- Kết nối thiết bị ngoại vi: tích hợp RS-232C và External Control I/O; phiên bản 3237-01 hỗ trợ thêm GP-IB.
- Chức năng lưu/tải cài đặt: thuận tiện khi sử dụng lặp lại trong các quy trình kiểm tra.
- Ngõ ra máy in: hỗ trợ xuất dữ liệu phục vụ ghi nhận kết quả đo.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki 3237 |
| Điện áp DC | 199,999 mV đến 1000,00 V, 5 dải |
| Độ chính xác DC cơ bản | ±0,025% rdg. ±2 dgt. |
| Điện áp AC | 1999,99 mV đến 750,00 V, 4 dải |
| Độ chính xác AC cơ bản | ±0,2% rdg. ±100 dgt. |
| Đáp tuyến tần số AC | 10 Hz đến 30 kHz |
| Điện trở | 199,999 Ω đến 100,000 MΩ, 7 dải |
| Độ chính xác điện trở | ±0,05% rdg. ±2 dgt. |
| Điện trở công suất thấp | 1999,99 Ω đến 1999,99 kΩ, 4 dải |
| Độ chính xác điện trở công suất thấp | ±0,05% rdg. ±6 dgt. |
| Kiểm tra thông mạch | Phát âm báo tại ≤50,00 Ω ở dải 1999,99 Ω |
| Dòng kiểm tra thông mạch | 100 μA |
| Kiểm tra diode | Dải 1999,99 mV, dòng kiểm tra 1 mA |
| Màn hình | LED kỹ thuật số, tối đa 199999 digits |
| Tốc độ lấy mẫu | Fast: 300 lần/s; Medium: 8–9 lần/s; Slow: 1 lần/s |
| Chức năng Comparator | Có, tốc độ khoảng 3,3 ms |
| Giao tiếp | RS-232C, External Control I/O |
| GP-IB | Có trên model 3237-01 |
| Nguồn cấp | 100/120/220/240 V AC, 50/60 Hz |
| Cấp an toàn | CAT II 300 V |
| Kích thước | 215 × 80 × 265 mm |
| Khối lượng | 2,6 kg |
| Độ chính xác được đảm bảo | 1 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện áp DC/AC trong phòng thí nghiệm và khu vực R&D.
- Kiểm tra linh kiện, bo mạch và thiết bị điện tử.
- Đo điện trở và kiểm tra thông mạch trong quá trình kiểm tra chất lượng.
- Kiểm tra diode và các mạch điện tử cơ bản.
- Kiểm tra Pass/Fail trên dây chuyền sản xuất bằng chức năng Comparator.
- Kết nối với hệ thống điều khiển hoặc thiết bị ngoại vi thông qua RS-232C và External Control I/O.
- Phù hợp cho các trạm kiểm tra cần thiết bị đo để bàn có độ chính xác cao và khả năng lấy mẫu nhanh.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo Test Lead L9170-10 × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Cầu chì dự phòng × 1.
Một số lưu ý trước khi đo bằng Hioki 3237
Trước khi sử dụng máy đo điện áp Hioki 3237, bạn nên kiểm tra tình trạng dây đo, nguồn cấp và cài đặt trên thiết bị. Đây là đồng hồ đo điện dạng để bàn có độ phân giải tối đa 199999 digit, vì vậy thao tác chuẩn bị và điều kiện đo có ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của kết quả.
Quy trình đánh giá tình trạng thiết bị trước khi đo
Cách thiết lập trước khi đo
- Đảm bảo công tắc nguồn đang ở trạng thái OFF.
- Kiểm tra điện áp nguồn phù hợp với thông số ghi trên đầu vào AC phía sau thiết bị.
- Kết nối dây nguồn với ổ cắm có tiếp địa.
- Bật nguồn bằng công tắc ở mặt trước.
- Chờ thiết bị ổn định và thực hiện thời gian làm nóng khoảng 60 phút.
- Kiểm tra cài đặt tần số nguồn 50 Hz hoặc 60 Hz.
- Chọn đúng chức năng cần đo trước khi đưa que đo vào mạch.
- Chọn thang đo phù hợp hoặc sử dụng Auto Range.
- Với phép đo cần độ chính xác cao, ưu tiên tốc độ lấy mẫu SLOW, vì thông số độ chính xác cơ bản của 3237 được công bố ở chế độ này.
Để đánh giá một đồng hồ đo điện áp Hioki 3237 đang hoạt động ổn định hay có dấu hiệu sai số, không nên chỉ kiểm tra bằng cách đo một nguồn điện bất kỳ. Cách đáng tin cậy hơn là đối chiếu thiết bị với một nguồn chuẩn hoặc calibrator có giá trị đã được xác nhận.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và dây đo
Kiểm tra vỏ máy, đầu nối, dây L9170-10 và phích cắm nguồn. Không sử dụng nếu dây đo bị hỏng lớp cách điện hoặc có dấu hiệu bất thường.
Manual cũng yêu cầu kiểm tra trước khi sử dụng bằng cách xác nhận thiết bị không bị hư hỏng và không xuất hiện giá trị đo bất thường khi kết nối với một đối tượng có giá trị rõ ràng, chẳng hạn mẫu chuẩn hoặc calibrator.
Bước 2: Cho máy ổn định nhiệt
Bật thiết bị và để máy hoạt động khoảng 60 phút trước khi tiến hành kiểm tra độ chính xác. Đây là bước quan trọng nếu bạn muốn đánh giá sai số của máy đo điện áp để bàn thay vì chỉ kiểm tra xem máy có lên nguồn hay không.
Bước 3: Kiểm tra cài đặt
Đảm bảo tần số nguồn được thiết lập đúng với nguồn điện thực tế, 50Hz hoặc 60 Hz. Cài đặt sai có thể làm khả năng chống nhiễu của thiết bị không đạt như mong muốn.
Nếu cần đánh giá độ chính xác theo thông số kỹ thuật, chọn tốc độ lấy mẫu SLOW. Hioki công bố độ chính xác cơ bản của 3237 dựa trên tốc độ lấy mẫu này.
Bước 4: Đối chiếu với nguồn chuẩn
Kết nối Hioki 3237 với nguồn chuẩn hoặc calibrator có độ chính xác cao hơn đáng kể so với thiết bị đang kiểm tra. Thực hiện lần lượt các điểm kiểm tra phù hợp với dải đo cần sử dụng.
Với điện áp DC, có thể kiểm tra các thang từ mV đến V. Với điện áp AC, cần chú ý thêm đến tần số của tín hiệu vì độ chính xác của phép đo AC thay đổi theo tần số.
Không nên kết luận thiết bị bị sai chỉ từ một điểm đo. Nếu kết quả vượt quá giới hạn cho phép, nên thực hiện lại phép đo sau khi kiểm tra dây dẫn, thời gian ổn định và cài đặt thang đo.
Bước 5: Đánh giá kết quả
Hioki 3237 có độ chính xác DC cơ bản ±0.025% rdg. ±2 dgt., trong khi độ chính xác AC cơ bản là ±0.2% rdg. ±100 dgt.. Đây là các giá trị tham chiếu cơ bản; độ chính xác thực tế còn phụ thuộc thang đo, điều kiện môi trường và thông số cụ thể của từng phép đo.
Nếu kết quả nằm ngoài giới hạn kỹ thuật sau khi đã kiểm tra lại toàn bộ điều kiện đo, không nên tự ý chỉnh sửa phần cứng. Nên gửi thiết bị đến đơn vị dịch vụ hoặc trung tâm được Hioki ủy quyền để kiểm tra và hiệu chuẩn.
Thời điểm nên hiệu chuẩn thiết bị
Manual của Hioki 3237 không đưa ra một mốc bắt buộc duy nhất cho việc hiệu chuẩn định kỳ. Trang sản phẩm hiện tại của Hioki ghi accuracy guaranteed: 1 year, tức thông số độ chính xác được bảo đảm trong thời gian 1 năm theo điều kiện quy định.
Trong thực tế, với thiết bị đo điện áp được sử dụng thường xuyên để kiểm tra sản phẩm hoặc làm việc trong môi trường sản xuất, có thể xây dựng lịch kiểm tra và hiệu chuẩn khoảng 12 tháng/lần. Nếu máy hoạt động liên tục, môi trường có nhiều nhiễu, nhiệt độ thay đổi hoặc thường xuyên thực hiện phép đo quan trọng, nên cân nhắc rút ngắn khoảng thời gian này.
Các sự cố thường gặp khi sử dụng
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra công tắc, dây nguồn, điện áp cấp và cầu chì nguồn. |
| Kết quả điện áp không ổn định | Kiểm tra dây đo, cài đúng tần số 50/60 Hz và để máy warm-up đủ thời gian. |
| Giá trị đo lệch so với nguồn chuẩn | Kiểm tra thang đo, tốc độ lấy mẫu, dây đo và thực hiện lại phép đo sau khi máy ổn định. |
| Đo điện trở bị sai | Ngắt nguồn mạch trước khi đo và thực hiện Zero Adjust để loại trừ điện trở dây đo. |
| Điện trở cao hiển thị OF hoặc dao động | Tránh nguồn nhiễu, đèn huỳnh quang và đường điện công suất; với phép đo điện trở cao nên sử dụng dây có che chắn. |
| Không có tiếng báo khi kiểm tra thông mạch | Kiểm tra đã chọn đúng chế độ continuity và giá trị điện trở có nằm dưới ngưỡng 50 Ω hay không. |
| Máy báo lỗi sau khi sử dụng | Kiểm tra lại dây đo có bị hở mạch không. Nếu vẫn bất thường, liên hệ đơn vị bảo hành hoặc dịch vụ Hioki. |
Mẹo bảo quản giúp kéo dài tuổi thọ
- Vệ sinh máy: Dùng khăn mềm ẩm, tránh dung môi mạnh như acetone, benzene, thinner.
- Kiểm tra dây đo: Thay dây nếu lớp cách điện bị nứt, hở hoặc biến dạng.
- Giữ đầu nối sạch: Tránh bụi bẩn, hơi ẩm và tình trạng oxy hóa tại các cổng kết nối.
- Bảo quản đúng cách: Đặt máy ở nơi khô ráo, sạch, tránh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Khi không sử dụng: Tắt nguồn và tháo dây đo khỏi mạch điện.
- Vận chuyển: Đóng gói cẩn thận, hạn chế va đập và rung mạnh.
- Kiểm tra cầu chì: Nếu máy không hoạt động, kiểm tra nguồn và cầu chì đúng thông số.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3237 | Hioki 3238 | Hioki 3239 |
| Loại thiết bị | DMM để bàn 5½ digit | DMM để bàn đa chức năng 5½ digit | DMM để bàn 5½ digit, hỗ trợ đo điện trở 4 dây |
| Đo điện áp DC | 199.999 mV – 1000.00 V; ±0.025% rdg. ±2 dgt. | 199.999 mV – 1000.00 V; ±0.01% rdg. ±2 dgt. | 199.999 mV – 1000.00 V; ±0.01% rdg. ±2 dgt. |
| Đo điện áp AC | 1999.99 mV – 750.00 V; 10 Hz – 30 kHz; ±0.2% rdg. ±100 dgt. | 1999.99 mV – 750.00 V; 10 Hz – 300 kHz; ±0.1% rdg. ±100 dgt. | 1999.99 mV – 750.00 V; 10 Hz – 300 kHz; ±0.1% rdg. ±100 dgt. |
| Đo dòng điện | Không có đo dòng trực tiếp; hỗ trợ clamp | DC/AC đến 1.99999 A | DC/AC đến 1.99999 A |
| Đo điện trở | 199.999 Ω – 100.000 MΩ | 199.999 Ω – 100.000 MΩ | 2 dây: 199.999 Ω – 100.000 MΩ; 4 dây: 199.999 Ω – 1999.99 kΩ |
| Độ chính xác điện trở cơ bản | ±0.05% rdg. ±2 dgt. | ±0.02% rdg. ±2 dgt. | ±0.02% rdg. ±2 dgt.; có đo 4 dây |
| Tần số | Không | 99.9999 Hz – 300.000 kHz | 99.9999 Hz – 300.000 kHz |
| Kiểm tra thông mạch | Có, ngưỡng ≤50 Ω | Có, ngưỡng ≤50 Ω | Có, ngưỡng ≤50 Ω |
| Kiểm tra diode | Có | Có | Có |
| Màn hình | LED, tối đa 199999 digit | LED, tối đa 199999 digit | LED, tối đa 199999 digit |
| Tốc độ lấy mẫu | 1 / 8–9 / 300 lần/s | 1 / 8–9 / 300 lần/s | 1 / 8–9 / 300 lần/s |
Nên mua thiết bị kiểm tra điện áp Hioki 3237 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm máy đo điện áp Hioki 3237 chính hãng, việc lựa chọn đúng đơn vị phân phối uy tín rất quan trọng để đảm bảo thiết bị có độ chính xác cao, nguồn gốc rõ ràng và được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Thiết bị đo điện áp kỹ thuật số chuyên dụng, phù hợp cho các công việc đo điện áp AC/DC, kiểm tra điện trở, diode, thông mạch và giám sát tín hiệu điện trong phòng thí nghiệm, sản xuất, bảo trì thiết bị điện – điện tử và kiểm tra chất lượng.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về máy đo điện áp Hioki 3237
Thiết bị kiểm tra điện áp Hioki 3237 có dùng để đo cả điện áp AC và DC không?
Có. Model Hioki 3237 hỗ trợ đo điện áp DC và AC, đáp ứng các nhu cầu kiểm tra nguồn điện, mạch điện và tín hiệu điện trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Thiết bị có độ chính xác cao, phù hợp khi kết quả đo cần được theo dõi và đánh giá một cách đáng tin cậy.
Dụng cụ kiểm tra điện áp Hioki 3237 có phù hợp để đo tín hiệu điện áp nhỏ không?
Có. Thiết bị có các thang đo điện áp thấp, cho phép thực hiện những phép đo tín hiệu nhỏ với độ phân giải cao. Đây là điểm hữu ích khi kiểm tra mạch điện tử, tín hiệu điều khiển hoặc các nguồn điện áp cần theo dõi chính xác thay vì chỉ đo các mức điện áp thông thường.
Máy kiểm tra điện áp Hioki 3237 có phù hợp để sử dụng trong sản xuất hoặc kiểm tra hàng loạt không?
Có. Khả năng comparator, xuất tín hiệu đến máy in và hỗ trợ điều khiển bên ngoài giúp máy đo Volt Hioki 3237 phù hợp hơn với các công việc kiểm tra cần tính lặp lại và quản lý kết quả đo. Đây là ưu điểm đáng cân nhắc nếu doanh nghiệp cần đưa thiết bị vào quy trình kiểm tra sản phẩm hoặc kiểm tra chất lượng thay vì chỉ sử dụng như một đồng hồ đo cầm tay thông thường.







Chưa có đánh giá nào.