Giới thiệu về máy đo điện áp Hioki 3238
Máy đo điện áp Hioki 3238 thuộc dòng DIGITAL HiTESTER của Hioki, là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn đa chức năng được thiết kế cho các phép đo và kiểm tra có yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị sử dụng màn hình LED 5-1/2 digit, độ phân giải tối đa 199999 digits và tốc độ lấy mẫu lên đến 300 lần/giây.
Với độ chính xác điện áp DC cơ bản ±0,01% rdg. ±2 dgt., hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, tần số, diode và thông mạch. Chức năng Comparator tốc độ cao 3,3 ms cùng giao tiếp RS-232C và External Control I/O giúp máy phù hợp với các hệ thống kiểm tra trên dây chuyền sản xuất.

Tính năng nổi bật
- Độ chính xác DC cao: ±0,01% rdg. ±2 dgt., đáp ứng các phép đo điện áp cần độ chính xác cao.
- Đo đa chức năng: hỗ trợ điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, tần số, diode và thông mạch.
- Đo tần số đến 300 kHz: dải đo 99,9999 Hz đến 300,000 kHz với độ chính xác ±0,015% rdg. ±2 dgt.
- Đo điện trở chính xác: độ chính xác cơ bản ±0,02% rdg. ±2 dgt.
- Comparator tốc độ cao 3,3 ms: phù hợp đánh giá Pass/Fail nhanh trên dây chuyền sản xuất.
- Nhiều phương thức báo kết quả: hỗ trợ ngõ ra open-collector, âm báo và hiển thị LED.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 300 lần/giây: thích hợp theo dõi các tín hiệu biến đổi nhanh.
- Hỗ trợ giao tiếp: tích hợp RS-232C và External Control I/O; phiên bản 3238-01 có thể bổ sung GP-IB.
- Lưu và tải cài đặt: thuận tiện khi sử dụng thiết bị cho các quy trình kiểm tra lặp lại.
- Hỗ trợ đo dòng bằng kìm: có chức năng Scaling khi kết hợp với đầu dò/kìm đo dòng phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế để bàn: Kích thước 215 × 80 × 265 mm, trọng lượng 2,6 kg.
- 3 tốc độ lấy mẫu: Fast 300 lần/s, Medium 8–9 lần/s, Slow 1 lần/s.
- Đo tần số rộng: Dải đo lên đến 300 kHz.
- Đo chính xác: Hỗ trợ đo AC/DC và điện trở với độ chính xác cao.
- Comparator nhanh: Tốc độ 3,3 ms, phù hợp kiểm tra Pass/Fail.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Thời gian đảm bảo độ chính xác | 1 năm |
| Điều kiện độ chính xác cơ bản | Độ chính xác cơ bản được xác định khi tốc độ lấy mẫu ở chế độ Chậm. |
| Lưu ý về độ chính xác | Do đồng hồ vạn năng có nhiều dải đo và chức năng, thông số dưới đây là độ chính xác cơ bản tham khảo. Để biết đầy đủ độ chính xác theo từng chức năng và dải đo, cần tham khảo tài liệu kỹ thuật của thiết bị. |
| Dải đo điện áp DC | 199,999 mV–1.000,00 V, gồm 5 dải; độ chính xác cơ bản ±0,01% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Dải đo điện áp AC | 1.999,99 mV–750,00 V, gồm 4 dải; đặc tính tần số 10 Hz–300 kHz; độ chính xác cơ bản ±0,1% giá trị đọc ±100 chữ số; đo giá trị hiệu dụng thực; sai số bổ sung do hệ số đỉnh: +200 chữ số với 1 < hệ số đỉnh ≤ 2 |
| Dải đo dòng điện DC | 199,999 mA / 1.999,99 mA, gồm 2 dải; độ chính xác cơ bản ±0,1% giá trị đọc ±6 chữ số |
| Dải đo dòng điện AC | 199,999 mA / 1.999,99 mA, gồm 2 dải; đặc tính tần số 10 Hz–10 kHz; độ chính xác cơ bản ±0,3% giá trị đọc ±100 chữ số; đo giá trị hiệu dụng thực; sai số bổ sung do hệ số đỉnh: +200 chữ số với 1 < hệ số đỉnh ≤ 2 |
| Dải đo điện trở (2 cực) | 199,999 Ω–100,000 MΩ, gồm 7 dải; độ chính xác cơ bản ±0,02% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Dải đo điện trở công suất thấp (2 cực) | 1.999,99 Ω–1.999,99 kΩ, gồm 4 dải; độ chính xác cơ bản ±0,02% giá trị đọc ±6 chữ số |
| Dải đo tần số | 99,9999 Hz–300,000 kHz, gồm 5 dải; độ chính xác ±0,015% giá trị đọc ±2 chữ số; dải suy hao đầu vào: 2–700 V, gồm 4 dải; độ nhạy đầu vào: 10% toàn thang đo |
| Kiểm tra thông mạch | Phát âm báo khi điện trở ≤50,00 Ω ở dải 1.999,99 Ω; dòng kiểm tra 100 µA |
| Kiểm tra diode | Sử dụng dải 1.999,99 mV; dòng kiểm tra 1 mA |
| Chức năng khác | Bộ so sánh, lưu/tải cài đặt, xuất dữ liệu máy in, đo dòng bằng kìm đo và cài đặt tỷ lệ quy đổi, ngõ vào/ra điều khiển bên ngoài |
| Màn hình | Màn hình LED số, tối đa 199.999 chữ số hiển thị |
| Tốc độ lấy mẫu | Nhanh: 300 lần/giây Trung bình: 8–9 lần/giây Chậm: 1 lần/giây |
| Nguồn cấp | 100 / 120 / 220 / 240 VAC, 50/60 Hz; điện áp nguồn được chỉ định khi đặt hàng |
| Kích thước & khối lượng | 215 × 80 × 265 mm (R × C × S); 2,6 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo kiểm điện áp AC/DC trong phòng thí nghiệm và khu vực R&D.
- Kiểm tra dòng điện trong các mạch và thiết bị điện tử.
- Đo điện trở với độ chính xác cao trong quá trình kiểm tra linh kiện.
- Đo và kiểm tra tần số của tín hiệu điện đến 300 kHz.
- Kiểm tra diode và thông mạch trên bo mạch điện tử.
- Kiểm tra chất lượng linh kiện và sản phẩm điện tử trên dây chuyền sản xuất.
- Phân loại Pass/Fail tự động bằng chức năng Comparator.
- Kết nối với máy tính, hệ thống điều khiển hoặc thiết bị ngoại vi thông qua RS-232C và External Control I/O.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo Test Lead L9170-10 × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Cầu chì dự phòng × 1.
Cách vận hành Hioki 3238 an toàn và hiệu quả
Máy đo điện áp để bàn Hioki 3238 với 5-1/2 digit, hỗ trợ đo điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, tần số, kiểm tra thông mạch và diode. Thiết bị có độ chính xác cơ bản khi đo DCV đạt ±0,01% rdg. ±2 dgt., màn hình LED tối đa 199999 digits và tốc độ lấy mẫu lên đến 300 lần/giây.
Quy trình kiểm tra máy
Trước mỗi lần đo, bạn nên thực hiện một lượt kiểm tra nhanh thay vì kết nối ngay máy vào mạch điện. Quy trình này giúp hạn chế sai số do cài đặt nhầm chức năng hoặc sử dụng que đo không đúng vị trí.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra thân máy, màn hình LED, công tắc nguồn, đầu nối và dây đo L9170-10. Đặc biệt quan sát phần cách điện của que đo, bảo đảm không có phần lõi dẫn điện bị lộ ra ngoài.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện
Hioki 3238 sử dụng nguồn AC 100/120/220/240 V, 50/60 Hz tùy cấu hình đặt hàng. Trước khi cấp nguồn, cần bảo đảm điện áp nguồn phù hợp với thông tin ghi trên đầu vào nguồn của thiết bị.
Bước 3: Bật máy và kiểm tra trạng thái
Bật công tắc POWER ở mặt trước. Khi khởi động, các đèn LED sẽ hiển thị thông tin model, phiên bản phần mềm và tần số nguồn. Máy sẽ khôi phục điều kiện đo được lưu trước khi tắt.
Bước 4: Kiểm tra phép đo tham chiếu
Nếu yêu cầu độ tin cậy cao, manual khuyến nghị kết nối thiết bị với một nguồn hoặc mẫu có giá trị đã biết, chẳng hạn calibrator, để xác nhận kết quả không có sai lệch bất thường trước khi đo thực tế.
Bước 5: Làm nóng thiết bị
Nên để máy ổn định khoảng 60 phút trước khi bắt đầu phép đo khi cần khai thác độ chính xác theo yêu cầu. Đồng thời, tần số nguồn 50 Hz hoặc 60 Hz phải được cài đặt đúng để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu nguồn.
Quy trình đo điện áp bằng Hioki 3238
Khi sử dụng máy đo điện áp Hioki 3238, dây đen của L9170-10 được kết nối vào cổng COM, còn dây đỏ kết nối vào cổng V Ω CLAMP. Đây là cấu hình dùng chung cho đo điện áp, điện trở, tần số, diode và thông mạch.
Đo điện áp DC
- Kiểm tra biểu tượng SHIFT không sáng trên màn hình.
- Nhấn phím V để chọn chức năng đo điện áp DC.
- Dùng phím chọn thang đo phù hợp hoặc nhấn AUTO để sử dụng Auto Range.
- Nhấn SMPL nếu cần thay đổi tốc độ lấy mẫu.
- Kết nối hai que đo vào đối tượng cần kiểm tra và đọc giá trị hiển thị.
Dải đo điện áp DC của 3238 từ 199,999 mV đến 1000,00 V, chia thành 5 thang, với độ chính xác cơ bản ±0,01% rdg. ±2 dgt.
Đo điện áp AC
Quy trình tương tự đo DC:
- Đảm bảo SHIFT không sáng.
- Chọn chức năng V dành cho điện áp AC.
- Chọn thang đo bằng phím điều chỉnh hoặc AUTO.
- Chọn tốc độ lấy mẫu bằng SMPL nếu cần.
- Kết nối que đo với mạch cần kiểm tra và đọc giá trị.
Thiết bị hỗ trợ đo AC từ 1999,99 mV đến 750,00 V, đặc tính tần số 10 Hz đến 300 kHz.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác được đảm bảo trong 1 năm đối với 3238. Tuy nhiên, con số này không nên hiểu là mọi thiết bị bắt buộc phải hiệu chuẩn đúng 12 tháng một lần. Tần suất hiệu chuẩn thực tế còn phụ thuộc vào môi trường, cường độ sử dụng và yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Với thiết bị đo điện áp Hioki 3238 được sử dụng thường xuyên trong phòng kiểm tra, sản xuất hoặc đo kiểm cần độ chính xác cao, có thể lấy 12 tháng/lần làm mốc tham khảo ban đầu. Nếu thiết bị làm việc liên tục, thường xuyên đo ở gần giới hạn thang đo, chịu rung động, nhiệt độ hoặc môi trường điện từ nhiều nhiễu, nên cân nhắc rút ngắn chu kỳ.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không hiển thị giá trị đo | Kiểm tra nguồn AC, công tắc POWER và điện áp nguồn có đúng với cấu hình thiết bị hay không. |
| Kết quả đo điện áp không ổn định | Kiểm tra lại que đo, đầu nối, thang đo và tần số nguồn 50/60 Hz. Khi cần độ ổn định cao, có thể chọn sampling MEDIUM hoặc SLOW. |
| Kết quả điện trở bị lệch | Tháo nguồn khỏi mạch, kiểm tra tiếp xúc que đo và thực hiện Zero Adjust trước khi đo. |
| Đo điện trở cao xuất hiện OF | Tránh đo gần đèn huỳnh quang hoặc đường dây điện; khi nhiễu lớn nên sử dụng dây có lớp chắn và nối lớp chắn về COM. |
| Buzzer không kêu khi kiểm tra thông mạch | Kiểm tra lại chức năng Continuity. Hioki 3238 kích hoạt âm báo khi điện trở đo được nhỏ hơn 50 Ω. |
| Xuất hiện ERR002 | Không thực hiện Zero Adjust trong chức năng thông mạch, diode hoặc tần số. |
| Kết quả dòng điện sai sau khi đo dòng lớn | Chờ một thời gian trước khi đo lại vì đầu cực có thể nóng và tạo ra điện áp nhiệt điện gây sai lệch. |
| Không đo được dòng điện | Kiểm tra dây đỏ đã chuyển sang A-terminal chưa và bảo đảm dòng cần đo không vượt quá 2 A AC/DC. Tuyệt đối không đưa điện áp vào A-terminal. |
| Thiết bị hoạt động bất thường | Kiểm tra trước tình trạng hở mạch của que đo. Nếu không xác định được nguyên nhân, ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị phân phối hoặc Hioki. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Tháo que đo khỏi mạch trước khi tắt máy hoặc chuyển chức năng.
- Vệ sinh bằng khăn mềm và chất tẩy rửa trung tính.
- Không dùng cồn, acetone, thinner, xăng hoặc dung môi mạnh để lau máy.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, nhiệt, nắng trực tiếp và bụi.
- Cuộn dây đo gọn, không gập mạnh; kiểm tra lớp cách điện trước mỗi lần dùng.
- Thay ngay que đo nếu phát hiện lõi dẫn điện bị lộ.
- Khi thay cầu chì, dùng đúng loại F2.0 A/250 V, φ5 × 20 mm.
- Tháo que đo khỏi mạch trước khi thay cầu chì để đảm bảo an toàn.
- Khi gửi máy đi hiệu chuẩn hoặc sửa chữa, đóng gói chắc chắn và ghi rõ tình trạng lỗi.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3238 | Hioki 3237 | Hioki 3239 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ vạn năng để bàn 5½ số, đa chức năng | Đồng hồ vạn năng để bàn 5½ số, bản cơ bản | Đồng hồ vạn năng để bàn 5½ số, đo điện trở 4 dây |
| Độ chính xác DCV cơ bản | ±0,01% rdg. ±2 dgt. | ±0,025% rdg. ±2 dgt. | ±0,01% rdg. ±2 dgt. |
| Dải đo DC Voltage | 199,999 mV – 1000,00 V, 5 dải | 199,999 mV – 1000,00 V, 5 dải | 199,999 mV – 1000,00 V, 5 dải |
| Dải đo AC Voltage | 1999,99 mV – 750,00 V, 4 dải | 1999,99 mV – 750,00 V, 4 dải | 1999,99 mV – 750,00 V, 4 dải |
| Đặc tính tần số ACV | 10 Hz – 300 kHz | 10 Hz – 30 kHz | 10 Hz – 300 kHz |
| Đo dòng trực tiếp | Có, DC/AC 199,999 mA và 1999,99 mA | Không | Có, DC/AC 199,999 mA và 1999,99 mA |
| Đo tần số | Có, 99,9999 Hz – 300,000 kHz | Không | Có, 99,9999 Hz – 300,000 kHz |
| Đo điện trở 2 dây | Có, 199,999 Ω – 100,000 MΩ | Có, 199,999 Ω – 100,000 MΩ | Có, 199,999 Ω – 100,000 MΩ |
| Đo điện trở 4 dây | Không | Không | Có, 199,999 Ω – 1999,99 kΩ |
| Đo điện trở công suất thấp | Có | Có | Có, cả 2 dây và 4 dây |
| Kiểm tra thông mạch | Có | Có | Có |
| Kiểm tra diode | Có | Có | Có |
| Đo dòng bằng cảm biến kẹp | Có | Có | Có |
| Comparator | Có | Có | Có |
| Save/Load cài đặt | Có, tối đa 30 điều kiện | Có, tối đa 30 điều kiện | Có, tối đa 30 điều kiện |
| Giao tiếp | RS-232C; bản -01 có thêm GP-IB | RS-232C; bản -01 có thêm GP-IB | RS-232C; bản -01 có thêm GP-IB |
Mua máy đo Hioki 3238 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp nhiều thiết bị đo chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hioki, FLIR, Testo, Kyoritsu…
Khi mua Hioki 3238 tại Thương Tín, khách hàng được cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Hỗ trợ CO/CQ khi doanh nghiệp có nhu cầu
- Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với công việc đo thực tế
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng
- Giá bán cạnh tranh, phù hợp cho cá nhân và doanh nghiệp
FAQ – Những câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo điện áp Hioki 3238 có phù hợp để đo điện áp 220 V không?
Có. Thiết bị kiểm tra điện áp Hioki 3238 có dải đo điện áp AC lên đến 750 V, vì vậy có thể sử dụng để kiểm tra các nguồn điện xoay chiều thông dụng. Tuy nhiên, khi đo điện áp lưới cần tuân thủ đúng quy trình an toàn điện và giới hạn sử dụng của thiết bị.
Máy đo điện áp để bàn Hioki 3238 có đo được điện áp DC đến 1000 V không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo điện áp DC từ 199,999 mV đến 1000,00 V qua 5 dải đo. Độ chính xác cơ bản của phép đo DC đạt ±0,01% rdg. ±2 dgt., phù hợp với những công việc cần kết quả đo có độ chính xác cao.
Thiết bị kiểm tra Volt Hioki 3238 chỉ đo điện áp hay có thể đo dòng điện?
Không chỉ đo điện áp. Máy còn hỗ trợ đo dòng DC và AC đến 1,99999 A, đo điện trở, tần số, kiểm tra thông mạch và diode. Nhờ đó, người dùng có thể thực hiện nhiều phép kiểm tra trên cùng một thiết bị thay vì phải sử dụng nhiều máy đo riêng biệt.







Chưa có đánh giá nào.