Giới thiệu về máy đo điện áp Hioki 3239
Máy kiểm tra điện áp Hioki 3239 là đồng hồ vạn năng kỹ thuật số để bàn thuộc dòng DIGITAL HiTESTER, được thiết kế cho các ứng dụng đo kiểm có yêu cầu cao về độ chính xác. Thiết bị đạt độ chính xác điện áp DC cơ bản ±0,01% rdg. ±2 dgt., màn hình LED 5-1/2 digit và tốc độ lấy mẫu tối đa 300 lần/giây.
Điểm nổi bật của máy đo điện trở 4 đầu cực (4-terminal), giúp hạn chế ảnh hưởng của điện trở dây đo và hệ thống kết nối. Nhờ đó, thiết bị cung cấp kết quả đo điện trở ổn định, phù hợp cho kiểm tra linh kiện, sản phẩm điện tử và các ứng dụng đo chính xác trên dây chuyền sản xuất.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở 4 đầu cực: Cho kết quả chính xác hơn khi đo điện trở thấp.
- Đo điện áp DC: Dải đo đến 1000,00 V với độ chính xác cao.
- Đo tần số: Dải đo từ 99,9999 Hz đến 300,000 kHz.
- Comparator 3,3 ms: Phù hợp kiểm tra tự động trên dây chuyền.
- Tốc độ lấy mẫu 300 lần/s: Hỗ trợ theo dõi tín hiệu nhanh.
- Giao tiếp RS-232C: Kết nối với hệ thống điều khiển và thiết bị ngoại vi.
- Hỗ trợ GP-IB: Có trên phiên bản 3239-01.
- Màn hình LED: Độ phân giải tối đa 199999 digits.
Đặc điểm nổi bật
- Đo 4 dây: Giảm ảnh hưởng điện trở dây đo khi đo điện trở.
- Độ chính xác cao: DCV đạt ±0,01% rdg. ±2 dgt.
- Đo đa dạng: AC/DC, dòng điện, điện trở và tần số.
- Tần số rộng: Đo đến 300 kHz.
- Comparator nhanh: Phản hồi khoảng 3,3 ms.
- Thiết kế để bàn: Kích thước 215 × 80 × 265 mm, nặng 2,6 kg.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Thời gian đảm bảo độ chính xác | 1 năm |
| Điều kiện độ chính xác cơ bản | Độ chính xác cơ bản được xác định khi tốc độ lấy mẫu ở chế độ Chậm. |
| Lưu ý về độ chính xác | Do thiết bị có nhiều dải đo và chức năng, thông số dưới đây là độ chính xác cơ bản tham khảo. |
| Dải đo điện áp DC | 199,999 mV–1.000,00 V, 5 dải; độ chính xác ±0,01% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Dải đo điện áp AC | 1.999,99 mV–750,00 V, 4 dải; đặc tính tần số 10 Hz–300 kHz; độ chính xác ±0,1% giá trị đọc ±100 chữ số; True RMS. Sai số bổ sung do hệ số đỉnh: +200 chữ số với 1 < C.F. ≤ 2 |
| Dải đo dòng điện DC | 199,999 mA / 1.999,99 mA, 2 dải; độ chính xác ±0,1% giá trị đọc ±6 chữ số |
| Dải đo dòng điện AC | 199,999 mA / 1.999,99 mA, 2 dải; đặc tính tần số 10 Hz–30 kHz; độ chính xác ±0,3% giá trị đọc ±100 chữ số; True RMS. Sai số bổ sung do hệ số đỉnh: +200 chữ số với 1 < C.F. ≤ 2 |
| Dải đo điện trở 2 cực | 199,999 Ω–100,000 MΩ, 7 dải; độ chính xác ±0,02% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Dải đo điện trở công suất thấp 2 cực | 1.999,99 Ω–1.999,99 kΩ, 4 dải; độ chính xác ±0,02% giá trị đọc ±6 chữ số |
| Dải đo điện trở 4 cực | 199,999 Ω–1.999,99 kΩ, 5 dải; độ chính xác ±0,02% giá trị đọc ±2 chữ số |
| Dải đo điện trở công suất thấp 4 cực | 1.999,99 Ω–1.999,99 kΩ, 4 dải; độ chính xác ±0,02% giá trị đọc ±6 chữ số |
| Dải đo tần số | 99,9999 Hz–300,000 kHz, 5 dải; độ chính xác ±0,015% giá trị đọc ±2 chữ số; bộ suy hao: 2–700 V, 4 dải; độ nhạy đầu vào: 10% dải đo |
| Kiểm tra thông mạch | Phát âm báo khi điện trở ≤50,00 Ω ở dải 1.999,99 Ω; dòng kiểm tra 100 µA |
| Kiểm tra diode | Sử dụng dải 1.999,99 mV; dòng kiểm tra 1 mA |
| Chức năng khác | Bộ so sánh, lưu/tải cài đặt, xuất dữ liệu máy in, đo dòng bằng kìm đo và cài đặt tỷ lệ, ngõ vào/ra điều khiển bên ngoài |
| Màn hình | Màn hình LED số, tối đa 199.999 chữ số |
| Tốc độ lấy mẫu | Nhanh: 300 lần/giây; Trung bình: 8–9 lần/giây; Chậm: 1 lần/giây |
| Nguồn cấp | 100 / 120 / 220 / 240 VAC, 50/60 Hz (chọn khi đặt hàng) |
| Kích thước & khối lượng | 215 × 80 × 265 mm (R × C × S); 2,6 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo điện trở chính xác trong phòng thí nghiệm.
- Kiểm tra linh kiện điện tử và bo mạch.
- Đo điện trở thấp bằng phương pháp 4 dây.
- Kiểm tra điện áp AC/DC trong thiết bị điện tử.
- Đo tần số tín hiệu đến 300 kHz.
- Kiểm tra diode và thông mạch.
- Kiểm tra Pass/Fail trên dây chuyền sản xuất.
- Kết nối với hệ thống kiểm tra tự động qua RS-232C hoặc GP-IB.
Phụ kiện sản phẩm
- Test Lead L9170-10 × 1
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Dây nguồn × 1
- Cầu chì dự phòng × 1
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki 3239
Trước khi thực hiện phép đo, nên kiểm tra tình trạng của máy đo điện áp Hioki 3239, dây đo và các đầu nối. Đây là dòng đồng hồ vạn năng để bàn có độ phân giải cao, hỗ trợ đo DCV đến 1000 V, ACV đến 750 Vrms, dòng điện đến 1,99999 A, điện trở 2 dây và 4 dây, tần số, diode và thông mạch.
Quy trình kiểm tra máy
Bước 1: Kiểm tra nguồn và khởi động
Đặt công tắc POWER ở trạng thái OFF trước khi cắm dây nguồn. Kiểm tra điện áp nguồn thực tế có phù hợp với mức được ghi trên đầu vào nguồn của thiết bị hay không. Hioki yêu cầu sử dụng dây nguồn đi kèm với ổ cắm có tiếp địa.
Sau khi bật máy, nên để thiết bị ổn định trong khoảng 60 phút trước khi bắt đầu phép đo. Đồng thời, kiểm tra thiết lập tần số nguồn 50 Hz hoặc 60 Hz để phù hợp với hệ thống điện đang sử dụng. Thiết lập này giúp thiết bị xử lý nhiễu từ nguồn điện tốt hơn.
Bước 2: Kiểm tra dây đo và đầu vào
Với các phép đo điện áp, điện trở, tần số, diode và thông mạch, dây đen được nối vào COM, dây đỏ nối vào cổng V Ω CLAMP. Khi đo dòng điện bằng que đo, dây đỏ phải chuyển sang cổng A. Riêng phép đo điện trở 4 dây trên 3239 cần sử dụng thêm các đầu SENSE theo đúng cấu hình của bộ dây đo 4 cực.
Không nên thay đổi chức năng đo khi que đo vẫn đang tiếp xúc với đối tượng cần kiểm tra. Manual yêu cầu tháo que đo khỏi đối tượng trước khi chuyển sang chức năng khác nhằm hạn chế nguy cơ chập mạch hoặc đưa sai tín hiệu vào đầu vào của thiết bị.
Thời gian hiệu chuẩn nên áp dụng
Thiết bị kiểm tra điện áp Hioki 3239 có chức năng tự hiệu chuẩn (Self-calibration) trong quá trình hoạt động. Ở chế độ FAST, máy tự hiệu chuẩn khoảng 30 phút/lần để điều chỉnh offset và gain, giúp duy trì độ ổn định của kết quả đo.
Đối với hiệu chuẩn định kỳ bên ngoài, Hioki không quy định một chu kỳ cố định mà nên căn cứ vào tần suất sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu độ chính xác. Với thiết bị sử dụng thường xuyên, có thể tham khảo 12 tháng/lần và rút ngắn chu kỳ nếu máy làm việc trong điều kiện khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Sau mỗi lần hiệu chuẩn, nên lưu lại kết quả, ngày hiệu chuẩn và thời hạn kiểm tra tiếp theo để thuận tiện theo dõi độ chính xác của thiết bị.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Màn hình hiển thị giá trị không ổn định | Kiểm tra lại dây đo, điểm tiếp xúc và lựa chọn sampling. Với phép đo cần độ ổn định cao, chuyển sang MEDIUM hoặc SLOW. |
| Đo điện trở thấp nhưng kết quả cao hơn dự kiến | Kiểm tra điện trở của dây đo và thực hiện Zero Adjust trước khi đo. Với giá trị điện trở rất thấp, ưu tiên phương pháp 4 dây. |
| Chế độ 4 dây không cho kết quả đúng | Kiểm tra đủ bốn kết nối SOURCE+, SOURCE-, SENSE+, SENSE- và căn đúng dấu tam giác trên đầu nối. |
| Hiển thị “OF” khi đo điện trở cao | Kiểm tra thang đo, giảm nhiễu bên ngoài và tránh đặt thiết bị gần đèn huỳnh quang hoặc đường dây điện. |
| Kết quả low-power resistance dao động | Chế độ này sử dụng dòng đo thấp hơn nên độ ổn định có thể kém hơn. Kiểm tra lại tiếp xúc và chờ giá trị ổn định trước khi ghi nhận. |
| Không có tiếng báo khi kiểm tra thông mạch | Kiểm tra đã chọn đúng continuity chưa. Máy phát âm báo khi điện trở dưới 50 Ω trong thang quy định. |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
- Tháo que đo và tắt máy sau khi hoàn tất phép đo.
- Kiểm tra dây đo, đầu nối thường xuyên; thay thế nếu dây nứt, hỏng cách điện hoặc tiếp điểm oxy hóa.
- Vệ sinh máy bằng khăn mềm và chất tẩy rửa trung tính; tránh dùng dung môi mạnh.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao, độ ẩm, bụi và rung động mạnh.
- Không tự ý tháo máy; liên hệ kỹ thuật khi thiết bị có lỗi hoặc kết quả đo bất thường.
- Theo dõi lịch hiệu chuẩn nếu sử dụng cho các phép đo yêu cầu độ chính xác cao.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3239 | Hioki 3238 | Hioki 3237 |
| Độ phân giải / hiển thị | 5½ digit, tối đa 199999 | 5½ digit, tối đa 199999 | 5½ digit, tối đa 199999 |
| Điện áp DC | 199.999 mV – 1000.00 V, 5 dải | 199.999 mV – 1000.00 V, 5 dải | 199.999 mV – 1000.00 V, 5 dải |
| Độ chính xác DCV cơ bản | ±0.01% rdg. ±2 dgt. | ±0.01% rdg. ±2 dgt. | ±0.025% rdg. ±2 dgt. |
| Điện áp AC | 1999.99 mV – 750.00 V | 1999.99 mV – 750.00 V | 1999.99 mV – 750.00 V |
| Độ chính xác ACV cơ bản | ±0.1% rdg. ±100 dgt. | ±0.1% rdg. ±100 dgt. | ±0.2% rdg. ±100 dgt. |
| Dải tần ACV | 10 Hz – 300 kHz | 10 Hz – 300 kHz | 10 Hz – 30 kHz |
| Dòng DC | 199.999 mA / 1999.99 mA | 199.999 mA / 1999.99 mA | Không có đầu vào dòng trực tiếp |
| Dòng AC | 199.999 mA / 1999.99 mA | 199.999 mA / 1999.99 mA | Không có đầu vào dòng trực tiếp |
| Tần số | 99.9999 Hz – 300.000 kHz | 99.9999 Hz – 300.000 kHz | Không có chức năng đo tần số trực tiếp |
| Điện trở 2 dây | 199.999 Ω – 100.000 MΩ | 199.999 Ω – 100.000 MΩ | 199.999 Ω – 100.000 MΩ |
| Điện trở low-power | Có | Có | Có |
| Điện trở 4 dây | Có, 199.999 Ω – 1999.99 kΩ | Không | Không |
| Độ chính xác điện trở 2 dây cơ bản | ±0.02% rdg. ±2 dgt. | ±0.02% rdg. ±2 dgt. | ±0.05% rdg. ±2 dgt. |
| Kiểm tra thông mạch | Có, còi ≤50 Ω | Có, còi ≤50 Ω | Có, còi ≤50 Ω |
| Kiểm tra diode | Có, dòng test 1 mA | Có, dòng test 1 mA | Có, dòng test 1 mA |
Mua dụng cụ kiểm tra điện áp Hioki 3239 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Đầu tư một thiết bị đo chính xác không chỉ nằm ở việc chọn đúng model mà còn phụ thuộc vào nguồn hàng, chế độ bảo hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua. Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp Hioki 3239 chính hãng, đáp ứng nhu cầu sử dụng từ kiểm tra điện thông thường đến các phép đo yêu cầu độ chính xác cao.
Khi lựa chọn mua sản phẩm tại Thương Tín, khách hàng được:
- Đảm bảo hàng chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Hỗ trợ CO/CQ khi doanh nghiệp có nhu cầu về hồ sơ chứng từ
- Tư vấn dựa trên ứng dụng thực tế, giúp chọn đúng thiết bị thay vì chỉ dựa vào thông số
- Hỗ trợ kiểm tra đúng model và cấu hình trước khi giao hàng
- Được hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành
- Hưởng chính sách bảo hành theo quy định của sản phẩm
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm
Thiết bị đo điện áp Hioki 3239 có phù hợp để đo điện trở chính xác không?
Có. Đây là một trong những điểm đáng chú ý của model Hioki 3239. Máy hỗ trợ cả đo điện trở 2 dây và 4 dây, cho phép người dùng lựa chọn phương pháp phù hợp với từng phép đo. Đặc biệt, đo 4 dây hữu ích khi cần hạn chế ảnh hưởng của điện trở dây đo và tiếp xúc, chẳng hạn khi kiểm tra các giá trị điện trở thấp.
Khi nào nên sử dụng chức năng đo điện trở 4 dây của thiết bị đo Volt Hioki 3239?
Nên sử dụng đo 4 dây khi độ chính xác của phép đo điện trở quan trọng và ảnh hưởng từ dây dẫn hoặc điện trở tiếp xúc có thể làm sai lệch kết quả. Phương pháp này phù hợp hơn với công việc kiểm tra linh kiện, mạch điện hoặc các đối tượng có điện trở thấp, thay vì chỉ kiểm tra thông mạch hoặc đo điện trở thông thường.
Máy kiểm tra điện áp Hioki 3239 có phù hợp để kiểm tra linh kiện điện tử không?
Có. Ngoài đo điện áp, dòng điện và điện trở, Hioki 3239 còn hỗ trợ kiểm tra diode và thông mạch. Vì vậy, máy có thể được sử dụng trong quá trình kiểm tra mạch điện, linh kiện và xác định tình trạng kết nối. Nếu công việc yêu cầu đo điện trở với độ chính xác cao, khả năng đo 4 dây cũng là một lợi thế đáng cân nhắc.






Chưa có đánh giá nào.