Giới thiệu về máy đo độ ẩm gỗ kỹ thuật số Flus ET-928
Flus ET-928 là thiết bị đo độ ẩm chuyên nghiệp, được thiết kế để sử dụng trên gỗ và các vật liệu xây dựng. Thiết bị dùng để đo mức độ ẩm trong gỗ xẻ (cũng như giấy bìa, giấy) và các vật liệu đã cứng như thạch cao, bê tông và vữa. Các đặc tính tích hợp cho 8 nhóm vật liệu giúp tăng độ chính xác của phép đo. Thiết bị đáp ứng được nhiều yêu cầu đo khác nhau.
Với thiết kế cầm tay nhỏ gọn, thao tác đơn giản và màn hình LCD sắc nét, Flus ET-928 trở thành công cụ cần thiết cho thợ mộc, nhà máy nội thất và kỹ sư kiểm tra vật liệu. Thiết bị giúp xác định nhanh mức độ ẩm trong gỗ để hạn chế cong vênh, nứt nẻ trong quá trình sản xuất hoặc lắp đặt.

Vì sao nên chọn máy đo độ ẩm gỗ Flus ET-928?
- Độ chính xác cao ±2%, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng tại xưởng sản xuất.
- Phạm vi đo rộng 0–60%, phù hợp với cả gỗ khô và gỗ đang lưu kho chưa qua xử lý.
- Dễ sử dụng, chỉ cần chạm đầu kim vào bề mặt gỗ là hiển thị kết quả tức thì.
- Thiết kế bền bỉ, đầu dò chắc chắn, tuổi thọ cao, chi phí đầu tư thấp nhưng hiệu quả cao.
Tính năng nổi bật
- Màn hình LCD lớn với đèn nền
- Lựa chọn loại vật liệu đo: gỗ hoặc các vật liệu xây dựng khác
- Chân điện cực có thể thay thế
- Đo độ ẩm và nhiệt độ đồng thời
- Hiển thị giá trị trên cả thanh analog và màn hình kỹ thuật số cùng lúc
- Hỗ trợ đo nhiều loại vật liệu khác nhau
Đặc điểm nổi bật
- Đầu kim nhọn dễ xuyên vào thớ gỗ, đảm bảo tiếp xúc chính xác.
- Vỏ nhựa ABS chịu lực tốt, chống va đập nhẹ trong môi trường xưởng.
- Bộ vi xử lý tốc độ cao, đảm bảo độ ổn định giữa các lần đo.
- Thiết kế gọn gàng, phù hợp bỏ túi hoặc mang theo công trình.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Chiều dài điện cực | 8 mm |
| Loại điện cực | Có thể thay thế |
| Phạm vi đo độ ẩm | Gỗ: 1 – 70%; Vật liệu xây dựng: 0,1 – 2,4% |
| Sai số đo độ ẩm | Gỗ: 0–30%: ±1%; 30–60%: ±2%; 60–70%: ±4%; Vật liệu khác: ±0,5% |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0 – 50℃ / 32 – 122℉ |
| Sai số đo nhiệt độ | ±1℃ / 1,8℉ |
| Tự động tắt nguồn | Sau 30 giây không hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 50℃ / 32 – 122℉ |
| Độ ẩm môi trường | 0 – 85% RH |
Ứng dụng sản phẩm
- Nhà máy sản xuất đồ gỗ, tủ, bàn ghế, sàn gỗ.
- Kiểm tra gỗ trước khi sơn, ép, dán hoặc gia công CNC.
- Kiểm tra vật liệu gỗ trong xây dựng – giám sát công trình.
- Trung tâm kiểm định chất lượng vật liệu và phòng thí nghiệm.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy đo Flus ET-928
- Pin 9V
- Bao đựng bảo vệ
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & Lưu ý khi đo
Chuẩn bị thiết bị trước khi đo
Trước khi tiến hành đo, người dùng cần chuẩn bị thiết bị và môi trường đo để đảm bảo kết quả chính xác:
- Kiểm tra pin:
- Lắp pin 9V mới vào khoang pin, đảm bảo chiều cực (+/-) đúng hướng.
- Nếu pin yếu, máy có thể hiển thị sai số hoặc không ổn định.
- Luôn dự trữ pin dự phòng trong trường hợp đo ngoài công trường.
- Kiểm tra đầu kim:
- Đầu kim phải sạch, không bị cong, mòn, rỉ sét.
- Trước mỗi lần đo, lau nhẹ đầu kim bằng khăn mềm để loại bỏ bụi hoặc mùn gỗ bám.
- Chuẩn bị bề mặt gỗ:
- Lau sạch bụi, dầu mỡ hoặc mùn cưa.
- Tránh đo trên bề mặt gỗ vừa sấy nhiệt hoặc phơi ngoài nắng – nhiệt độ cao có thể làm độ ẩm bề mặt không phản ánh chính xác thớ gỗ.
- Chọn môi trường đo ổn định:
- Tránh đo trong điều kiện gió mạnh, nhiệt độ cực đoan (>40°C) hoặc độ ẩm quá thấp (<10%), vì những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến đầu kim và cảm biến điện trở.
Quy trình thao tác cơ bản
Bước 1: Bật nguồn
- Bật công tắc nguồn trên Flus ET‑928.
- Kiểm tra màn hình LCD hiển thị đầy đủ các biểu tượng (pin, đơn vị đo %).
- Đợi 1–2 giây để máy khởi động và ổn định tín hiệu trước khi đo.
Bước 2: Chọn dải đo hoặc chế độ phù hợp
- Máy đo độ ẩm gỗ Flus ET‑928 có dải đo 0–60%.
- Nếu đo gỗ khô (<20%) hoặc gỗ tẩm ẩm (>40%), người dùng nên kiểm tra ở nhiều điểm để đảm bảo kết quả chính xác.
Bước 3: Cắm đầu kim vào bề mặt gỗ
- Nhẹ nhàng cắm đầu kim sâu 2–3 mm vào bề mặt gỗ.
- Tránh cắm vào các vùng nứt, mắt chết hoặc nơi gỗ có vết dầu/nước.
- Đối với gỗ dày hoặc mật độ cao, có thể cần đo nhiều vị trí để xác định độ ẩm trung bình.
Bước 4: Đọc kết quả
- Giá trị độ ẩm hiển thị ngay lập tức trên màn hình LCD.
- Sử dụng chức năng Data Hold nếu cần giữ kết quả để ghi chép hoặc so sánh giữa các điểm đo khác nhau.
Bước 5: Kết thúc thao tác
- Nhẹ nhàng rút đầu kim ra để tránh gãy hoặc mòn.
- Tắt nguồn khi không đo nữa để tiết kiệm pin.
- Lau sạch đầu kim và cất máy vào hộp bảo vệ.
Lưu ý để đo chính xác tối đa
- Đo nhiều điểm:
- Với bề mặt lớn, đo ít nhất 3–5 điểm để lấy trung bình.
- Tránh chỉ đo một điểm vì độ ẩm gỗ có thể phân bố không đều.
- Tránh vùng gỗ không đồng nhất:
- Không đo mắt chết, vết nứt, chỗ dính keo hoặc sơn.
- Vệ sinh bề mặt gỗ:
- Bụi, mùn cưa hoặc dầu mỡ trên bề mặt ảnh hưởng tới tiếp xúc của kim và giá trị đo.
- Điều kiện nhiệt độ:
- Không đo khi gỗ vừa phơi nắng hoặc mới xử lý nhiệt, vì kết quả sẽ lệch cao so với độ ẩm thực tế của thớ gỗ.
- Tránh rung lắc:
- Giữ máy ổn định, tránh rung tay hoặc di chuyển khi kim đang cắm để không gây sai số.
- Kiểm soát pin:
- Pin yếu làm tín hiệu điện trở không ổn định → kết quả đo sai.
- Khi pin yếu, kết quả đo có thể nhảy số hoặc không ổn định trên LCD.
Quy trình kiểm tra máy (Đảm bảo độ chính xác)
Bước 1: Kiểm tra với mẫu chuẩn
- Dùng một miếng gỗ có độ ẩm đã được kiểm chứng bằng thiết bị chuẩn.
- Đo ít nhất 3–5 lần tại cùng một vị trí để kiểm tra sự ổn định.
Bước 2: Kiểm tra sai số
- Kết quả đo không vượt quá ±2% so với giá trị chuẩn.
- Sai số lớn hơn mức này → cần hiệu chuẩn.
Bước 3: Kiểm tra đầu kim
- Quan sát đầu kim có bị cong, mòn hoặc rỉ sét hay không.
- Nếu phát hiện hư hỏng → thay đầu kim mới.
Bước 4: Kiểm tra pin và nguồn
- Pin yếu hoặc lỏng → màn hình LCD yếu, kết quả dao động.
- Thay pin mới nếu cần.
Bước 5: Hiệu chuẩn định kỳ
- Khuyến nghị: 6–12 tháng/lần tùy tần suất sử dụng.
- Với xưởng sử dụng liên tục hoặc đo kiểm định chất lượng → nên hiệu chuẩn 6 tháng/lần.
- Hiệu chuẩn tại trung tâm uy tín, tránh hiệu chuẩn tại nơi kinh doanh thiết bị để đảm bảo khách quan.
Các tình huống lưu ý thêm
- Gỗ tẩm hóa chất hoặc sơn:
- Kết quả đo có thể bị lệch do điện trở bề mặt thay đổi. Nên đo nhiều vị trí hoặc loại bỏ lớp bề mặt trước khi đo.
- Gỗ quá khô (<5% độ ẩm):
- Một số loại gỗ khô đặc biệt có điện trở cao → đầu kim khó tiếp xúc, kết quả có thể không ổn định.
- Gỗ ẩm quá (>50–60%):
- Nên đo nhiều điểm, tránh đầu kim trượt hoặc chạm nước bề mặt, gây đo sai.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần tùy theo cường độ sử dụng.
- Với xưởng sản xuất lớn hoặc sử dụng liên tục, nên hiệu chuẩn 6 tháng/lần để đảm bảo độ tin cậy.
- Có thể hiệu chuẩn tại các đơn vị chuyên kiểm định – hiệu chuẩn thiết bị đo lường.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi hiển thị | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| E-01 | Tiếp xúc kém | Kiểm tra đầu kim, vệ sinh bề mặt gỗ |
| E-02 | Pin yếu | Thay pin 9V mới |
| Giá trị dao động mạnh | Gỗ quá ướt hoặc bề mặt không đồng nhất | Đo lại tại nhiều vị trí khác nhau |
| Không lên nguồn | Lỏng pin hoặc pin hỏng | Vệ sinh khay pin, thay pin |
Phân tích chủng loại
Thiết bị đo độ ẩm gỗ và vật liệu là công cụ quan trọng trong sản xuất đồ gỗ, xây dựng, kiểm định vật liệu và nghiên cứu phòng thí nghiệm. Trên thị trường hiện nay, các thiết bị được phân loại theo phạm vi đo, độ chính xác, tính năng, mức độ chuyên nghiệp, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.
Dòng phổ thông
Phạm vi đo và cơ chế
- Dải đo phổ biến: 0–40% độ ẩm, tập trung vào gỗ khô hoặc vật liệu nhẹ.
- Cơ chế đo chủ yếu là điện trở đơn giản, chỉ phản ánh độ ẩm bề mặt hoặc lớp gỗ mỏng.
Đặc điểm kỹ thuật
- Thiết kế gọn nhẹ, đơn giản, ít chức năng bổ sung.
- Màn hình LCD cơ bản, không có đèn nền hoặc chức năng giữ giá trị đo.
- Không có khả năng bù nhiệt, dữ liệu đo không lưu trữ được.
Ưu nhược điểm
- Ưu điểm: Giá rẻ, dễ sử dụng, phù hợp công việc kiểm tra nhanh.
- Nhược điểm: Sai số cao hơn, không đo chính xác cho gỗ dày hoặc vật liệu đặc.
Ứng dụng thực tế
- Thợ mộc nhỏ lẻ, đo gỗ tại nhà hoặc cửa hàng nội thất.
- Kiểm tra nhanh nguyên liệu trước khi gia công hoặc sơn phủ.
- Không phù hợp sản xuất công nghiệp hoặc kiểm định chuyên sâu vì thiếu độ ổn định và tính năng nâng cao.
Dòng trung cấp
Phạm vi đo và cơ chế
- Dải đo 0–60%, bao phủ hầu hết các loại gỗ công nghiệp và tự nhiên.
- Sử dụng cảm biến điện trở chuẩn, đo chính xác cả gỗ tẩm sấy và gỗ tự nhiên dày.
Đặc điểm kỹ thuật
- Đầu kim chắc chắn, chất liệu thép hợp kim chống rỉ, chịu lực tốt.
- Tốc độ phản hồi nhanh: kết quả hiển thị tức thì trong vòng 1–2 giây.
- Độ ổn định cao: sai số ≤ ±2% khi đo nhiều điểm liên tục.
- Màn hình LCD lớn, có đèn nền, dễ đọc kết quả trong điều kiện thiếu sáng.
- Chức năng Data Hold giữ kết quả đo để ghi chép hoặc so sánh giữa nhiều vị trí.
- Máy cầm tay, vỏ ABS chống trượt, chống va đập nhẹ trong môi trường xưởng.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao, phù hợp sản xuất công nghiệp.
- Thiết kế bền, tuổi thọ lâu dài, tiết kiệm chi phí bảo trì.
- Có khả năng đo nhiều vị trí nhanh chóng, tăng hiệu suất kiểm tra.
Nhược điểm
- Giá cao hơn dòng phổ thông, nhưng vẫn nằm trong tầm trung.
- Không có khả năng lưu trữ dữ liệu hoặc kết nối phần mềm.
Ứng dụng thực tế
- Xưởng sản xuất đồ gỗ, tủ, sàn gỗ, cửa và đồ nội thất lớn.
- Kiểm tra nguyên liệu trước khi sơn, dán, ép hoặc gia công CNC.
- Thích hợp đơn vị thi công nội thất chuyên nghiệp, nhà máy vừa và lớn.
- Đảm bảo độ ẩm phù hợp để tránh cong vênh, nứt, hoặc hư hỏng trong quá trình sản xuất.
Ví dụ đo lường
- Kiểm tra gỗ dày 25 mm: đo 3–5 vị trí → lấy trung bình để đánh giá độ ẩm toàn bộ tấm gỗ.
- Kiểm tra gỗ tẩm sấy: dải đo 10–50%, đảm bảo kết quả ±2% với giá trị chuẩn tại phòng thí nghiệm.
Dòng cao cấp
Phạm vi đo và cơ chế
- Dải đo 70–90%, phục vụ gỗ ẩm, vật liệu đặc biệt hoặc môi trường công nghiệp phức tạp.
- Sử dụng cảm biến kép, đo đa vật liệu với khả năng bù nhiệt tự động, giảm sai số môi trường.
Đặc điểm kỹ thuật
- Lưu trữ dữ liệu đo trực tiếp trên máy hoặc truyền về phần mềm quản lý.
- Kết nối Bluetooth hoặc USB, tích hợp phần mềm phân tích số liệu.
- Có khả năng đo nhiều loại vật liệu: gỗ, ván ép, MDF, vật liệu composite.
- Cảm biến điện trở kết hợp cảm biến nhiệt độ, cho kết quả ổn định trong môi trường thay đổi nhiệt độ và độ ẩm.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao, khả năng giám sát chất lượng chuyên nghiệp.
- Phù hợp phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm định, hoặc dự án xây dựng lớn.
- Cho phép lưu trữ, phân tích và báo cáo kết quả tự động.
Nhược điểm
- Chi phí cao, phù hợp các đơn vị chuyên nghiệp hoặc kiểm định.
- Thiết bị phức tạp, yêu cầu người dùng hiểu biết kỹ thuật để vận hành tối ưu.
Ứng dụng thực tế
- Phòng thí nghiệm kiểm định vật liệu.
- Giám sát độ ẩm gỗ tại công trình lớn hoặc nhà máy chế biến gỗ quy mô công nghiệp.
- Kiểm tra và phân tích dữ liệu theo thời gian, phục vụ nghiên cứu và báo cáo chất lượng.
- Hỗ trợ dự án xây dựng, lắp đặt nội thất cao cấp, nơi độ chính xác và ổn định cực kỳ quan trọng.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Flus ET‑928 | Lignomat Mini‑Ligno DX/C | Extech MO55 | Metriso MT‑700 | Bessemeter BM‑12 |
| Phạm vi đo độ ẩm gỗ/vật liệu | 0–60% | 5–65% | Gỗ 5–50%, vật liệu xây dựng 0–99% | 5–60% | 0–55% |
| Loại cảm biến | Kim điện trở (pin‑type) | Kim điện trở, có thể đo sâu | Kim + không xâm lấn (pinless) | Kim điện trở | Kim điện trở |
| Tốc độ phản hồi | Nhanh, hiển thị tức thì | Nhanh, máy nhỏ gọn, phản hồi ổn định | Nhanh, có cảnh báo âm thanh | Nhanh | Nhanh |
| Độ bền đầu kim / Build chất lượng | Chắc chắn, phù hợp gỗ công nghiệp & tự nhiên | Kim thép hợp kim, vỏ máy bền | Kim tiêu chuẩn, có chế độ pinless để hạn chế mòn | Kim thép bền | Kim thép bền |
| Màn hình hiển thị | LCD hiển thị rõ, dễ đọc | LED/ LCD, có đèn nền, hiển thị sắc nét | LCD hiển thị số + biểu tượng mức ẩm, đèn nền | LCD cơ bản | LCD cơ bản |
| Tính năng bổ sung | Data Hold, Auto-off | Chọn nhóm loại gỗ, hiệu chỉnh theo loài, đo nhiều vật liệu | Pin & Pinless, cảnh báo âm thanh, Data Hold | Data Hold, Auto-off | Data Hold, Auto-off |
Nhận xét & Phân tích
- Flus ET‑928 (theo mô tả bạn cung cấp) nằm ở phân khúc trung cấp: đủ để phục vụ nhà máy, xưởng gỗ, nội thất — với phạm vi đo 0–60%, độ chính xác tốt, thao tác đơn giản. Nếu đầu kim và linh kiện đạt chất lượng, máy này khá cân đối giữa giá và hiệu năng.
- Lignomat mini‑Ligno DX/C là đối thủ mạnh: nó bổ sung được rất nhiều chức năng mở rộng — hiệu chỉnh theo nhiều loại gỗ, hỗ trợ nhiều vật liệu, có khả năng đo sâu hơn với electrode, phù hợp cho kiểm định, xưởng lớn, dự án chuyên nghiệp. Nếu bạn làm việc đa dạng vật liệu hoặc cần độ linh hoạt cao, Lignomat nhỉnh hơn.
- Extech MO55 nổi bật ở tính linh hoạt đa vật liệu: cho phép đo gỗ lẫn vật liệu xây dựng, có chế độ không xâm lấn (pinless), rất phù hợp nếu bạn làm việc ngoài gỗ — như tường, sàn, bê tông, vách. Đổi lại, độ chính xác có thể thấp hơn khi đo gỗ dày, kim không đâm sâu, hoặc vật liệu khác nhau.
Phân tích Chi Phí / Lợi Ích / Giá trị mang lại
- Chi phí thấp nhưng đảm bảo độ chính xác cao → tối ưu cho xưởng vừa và nhỏ.
- Giảm rủi ro cong vênh – nứt gỗ → tiết kiệm chi phí sửa lỗi sản phẩm.
- Tăng hiệu suất sản xuất nhờ đo nhanh và chính xác.
- Độ bền cao, ít hỏng vặt → giảm chi phí bảo trì – thay thế.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
Bảo quản thiết bị
- Luôn đặt máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao, vì nhiệt độ và độ ẩm quá mức có thể làm hư hỏng mạch điện bên trong.
- Tránh để máy gần nguồn nhiệt, hơi nước hoặc môi trường hóa chất, vì có thể gây ăn mòn kim hoặc hư hỏng vỏ máy.
- Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin ra khỏi khoang pin để tránh rò rỉ, chập mạch hoặc hỏng máy.
Vệ sinh và bảo dưỡng đầu kim
- Sau mỗi lần đo, lau sạch đầu kim bằng khăn mềm hoặc bông sạch để loại bỏ bụi, mùn gỗ hoặc dầu bám trên bề mặt.
- Tránh sử dụng dung dịch mạnh hoặc hóa chất ăn mòn để lau đầu kim, vì sẽ làm giảm độ chính xác hoặc làm kim nhanh mòn.
- Kiểm tra định kỳ đầu kim: nếu thấy kim cong, mòn hoặc rỉ sét, cần thay mới ngay để đảm bảo tiếp xúc tốt và kết quả đo chính xác.
Bảo vệ máy khi vận hành
- Tránh va đập mạnh hoặc làm rơi máy, đặc biệt là phần đầu kim, màn hình LCD và các nút bấm.
- Khi đo, không dùng lực quá mạnh để cắm kim vào gỗ, giữ khoảng 2–3 mm là đủ để đo chính xác mà không làm hỏng kim hoặc mặt gỗ.
- Không đo trực tiếp trên gỗ quá ướt, dầu mỡ hoặc vừa qua xử lý nhiệt, vì sẽ gây sai số.
Hiệu chuẩn định kỳ
- Để đảm bảo độ chính xác và ổn định lâu dài, nên gửi Flus ET‑928 đi hiệu chuẩn (calibration) 1 năm/lần hoặc khi phát hiện sai số lớn.
- Nếu có điều kiện, có thể kiểm tra nhanh bằng miếng gỗ chuẩn hoặc mẫu vật liệu chuẩn trước khi đo số lượng lớn.
Lưu ý tổng quát
- Tránh môi trường có độ ẩm cao lâu ngày, vì ngay cả dòng trung cấp như ET‑928 cũng có thể bị ảnh hưởng điện trở đầu kim.
- Bảo quản máy trong hộp hoặc túi chống sốc khi không sử dụng, đặc biệt khi vận chuyển hoặc di chuyển giữa các công trình.
- Theo dõi pin định kỳ: pin yếu có thể làm kết quả đo dao động hoặc sai lệch.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Độ ẩm (Moisture Content) là gì?
- Độ ẩm là tỷ lệ phần trăm lượng nước có trong gỗ hoặc vật liệu so với trọng lượng khô của vật liệu.
- Đây là thông số quan trọng để đánh giá tình trạng gỗ, độ bền, khả năng gia công và hạn chế cong vênh, nứt nẻ.
- Flus ET‑928 đo độ ẩm bằng đầu kim điện trở (pin-type), hiển thị trực tiếp trên màn hình, giúp xác định độ ẩm chính xác cho các loại gỗ và vật liệu công nghiệp.
Pin-type / Electrode Sensor là gì?
- Là loại cảm biến sử dụng kim điện cực cắm trực tiếp vào vật liệu để đo độ dẫn điện, từ đó tính toán độ ẩm.
- Đầu kim càng tiếp xúc chắc và sâu thì kết quả đo càng chính xác.
- Đây là công nghệ phổ biến trên các máy đo độ ẩm gỗ trung cấp như Flus ET‑928.
Data Hold / Giữ giá trị đo
- Chức năng này giúp giữ kết quả đo trên màn hình khi cần ghi chú hoặc so sánh giữa nhiều điểm đo.
- Rất tiện lợi trong công việc kiểm tra nhiều tấm gỗ, vật liệu, đặc biệt trong xưởng hoặc công trường.
Calibration / Hiệu chuẩn
- Là quá trình kiểm tra và điều chỉnh máy đo để đảm bảo độ chính xác theo chuẩn.
- Flus ET‑928 nên được hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần hoặc khi thấy kết quả đo dao động bất thường.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Giải thích các tiêu chuẩn liên quan đến thiết bị đo lường cầm tay, an toàn vật liệu, vỏ bảo vệ, điện áp làm việc…
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Flus ET-928 cung cấp đầy đủ CO/CQ khi khách hàng yêu cầu, phục vụ cho dự án, phòng ban, nhà máy lớn.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Có cung cấp đầu kim thay thế, pin, phụ kiện theo yêu cầu.








Chưa có đánh giá nào.