Giới thiệu về máy đo độ ồn Benetech GM1352
Máy đo độ ồn Benetech GM1352 là giải pháp nhỏ gọn, dễ sử dụng nhưng vẫn đạt độ chính xác cao, phù hợp với các nhu cầu giám sát tiếng ồn môi trường và kỹ thuật trong mức giá hợp lý. Thiết bị được thiết kế hiện đại, tiện cầm tay, thuận tiện cho việc di chuyển và đo đạc tại nhiều vị trí khác nhau.
GM1352 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật đo tiếng ồn, kiểm soát chất lượng, phòng ngừa sức khỏe, và đo tiếng ồn môi trường tại:
- Nhà máy, xí nghiệp
- Văn phòng
- Tuyến giao thông
- Gia đình
- Thiết bị âm thanh (stereo equipment)
- Các môi trường khác cần giám sát tiếng ồn
Thiết bị giúp giám sát và kiểm soát mức độ tiếng ồn một cách chính xác, hỗ trợ bảo vệ sức khỏe, nâng cao chất lượng môi trường làm việc và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn âm thanh.

Vì sao nên chọn Máy đo độ ồn Benetech GM1352?
- Độ đo rộng từ 30 – 130 dBA, phù hợp nhiều môi trường khác nhau từ thấp đến cao.
- Độ chính xác tốt (~±1 – 1.5 dB) giúp kết quả đo tin cậy hơn.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng nhanh: thuận tiện cho kiểm tra tại hiện trường.
- Tính năng đa dạng như giữ giá trị tối đa/tối thiểu (MAX/MIN), khóa giá trị (HOLD), đèn nền màn hình (back‑light) giúp sử dụng linh hoạt hơn.
Tính năng nổi bật
- Đo mức độ âm thanh (Sound level measurement).
- Hiển thị giá trị cực đại, cực tiểu và khóa giá trị hiện tại (MIN/MAX/Lock current value).
- Giữ dữ liệu đo (Data hold function).
- Đèn nền LCD (LCD backlight function) giúp quan sát trong điều kiện thiếu sáng.
- Chức năng tắt nguồn thủ công hoặc tự động (Manual/Auto shutoff).
- Cảnh báo bằng đèn nền khi vượt ngưỡng âm thanh (Backlight alarming).
Đặc điểm nổi bật
- Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, tiện mang theo đến hiện trường đo.
- Màn hình hiển thị rõ, có đèn nền hỗ trợ đo trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Chế độ đo đầy đủ: đo tức thời, đo tối đa/tối thiểu, khóa giá trị giúp xử lý dữ liệu linh hoạt.
- Giá thành hợp lý so với chức năng nhận được — rất phù hợp cho các đơn vị cần đo tiếng ồn định kỳ nhưng không muốn đầu tư thiết bị cao cấp.
- Tích hợp chức năng cảnh báo ánh sáng nền khi vượt mức (trong bản manual) giúp nhận biết nhanh môi trường tiếng ồn cao.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Dải đo âm thanh (Measuring Range) | 30 ~ 130 dBA |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±1.5 dB |
| Dải tần số (Frequency Response) | 31.5 Hz ~ 8 kHz |
| Trọng số tần số (Frequency Weighting Features) | A Weighting |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.1 dB |
| Nguồn cấp (Power Source) | 3 × 1.5 V pin AAA |
| Điều kiện làm việc (Working Temperature and Humidity) | 0 ~ 40 ℃, 10 ~ 80% RH |
| Điều kiện lưu trữ (Storage Temperature and Humidity) | -10 ~ 60 ℃, 0 ~ 90% RH |
| Trọng lượng (Weight) | 84.08 g (không bao gồm pin) |
| Kích thước (External Dimension) | 50 × 33 × 159.5 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm soát tiếng ồn môi trường tại nhà máy, khu công nghiệp, khu vực giao thông.
- Đo tiếng ồn văn phòng, khu dân cư, trường học, bệnh viện.
- Đánh giá mức độ ồn của thiết bị/ máy móc trong quá trình vận hành.
- Sử dụng trong công tác bảo hộ lao động: đánh giá mức độ ồn để xác định liệu có cần biện pháp giảm tiếng ồn.
- Ứng dụng học thuật hoặc nghiên cứu nhỏ: đo tiếng ồn phòng, phòng thu, thử nghiệm âm thanh.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy chính (Host) ×1
- Bao bì blister (Blister packaging) ×1
- Pin 1.5V ×3
- Hướng dẫn sử dụng (Instructions) ×1
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình kiểm tra máy (Độ chính xác, máy mới hay cũ…)
- Trước khi sử dụng, lắp pin AAA đúng cực và bật thiết bị.
- Đưa micro máy đo vào vị trí cần đo, đảm bảo cách nguồn tiếng ồn khoảng 1 m hoặc theo yêu cầu hiện trường, giữ cố định thiết bị và không che chắn micro.
- Đối với máy mới hoặc lần đầu sử dụng: kiểm tra chức năng MIN/MAX và HOLD: bấm nút “MAX” để đo giá trị tối đa, bấm lại để đo MIN và trở về đo bình thường.
- Kiểm tra đèn nền: nhấn nút back‐light nếu đo trong môi trường tối, đảm bảo màn hình hiển thị rõ.
- Khi đo ngoài trời có thể gắn bóng chắn gió (wind‑ball) vào đầu micro để tránh đo sai do gió.
- Đọc kết quả, giữ hoặc khóa giá trị (HOLD) nếu cần báo cáo hoặc xử lý sau.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Khuyến nghị gửi thiết bị đi hiệu chuẩn (calibration) 1 lần một năm để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy dữ liệu đo. Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu đo chuyên sâu (tương tác với tiêu chuẩn ISO/TCVN…), nên cân nhắc hiệu chuẩn thường xuyên hơn. Nếu bạn cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, hãy ghi rõ thông tin đối tác hoặc hướng dẫn khách hàng liên hệ.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Màn hình hiển thị “OL” hoặc “OVER” | Âm lượng vượt quá phạm vi đo 130 dBA | Di chuyển ra xa nguồn tiếng ồn hoặc sử dụng thiết bị đo chuyên cao hơn |
| Màn hình tối/mờ hoặc không hiện số | Pin yếu hoặc chưa lắp đúng | Thay pin AAA mới, kiểm tra cực và đặt đúng loại |
| Kết quả dao động lớn, không ổn định | Micro có thể bị gió thổi hoặc có vật cản | Gắn bóng chắn gió, đảm bảo micro hướng đúng nguồn tiếng ồn, loại bỏ vật che |
| Sai số lớn so với giá trị tham chiếu | Thiết bị chưa được hiệu chuẩn hoặc bị va đập | Gửi đi hiệu chuẩn, tránh rơi/vỡ, bảo quản tốt |
Phân tích chủng loại
Trong phân khúc máy đo độ ồn cơ bản, thiết bị có thể được phân loại theo mức độ sử dụng và tính năng kỹ thuật như sau:
- Máy đo dân dụng:
- Phạm vi đo: ~30 – 130 dBA
- Trọng số: A (A‑weighting)
- Độ chính xác: khoảng ±2 dB
- Tính năng cơ bản, dễ sử dụng, phù hợp cho các nhu cầu đo tiếng ồn thông thường tại gia đình, văn phòng hoặc khu vực công cộng. Ví dụ điển hình: Benetech GM1352.
- Máy đo bán chuyên/công nghiệp:
- Bổ sung các trọng số tần số C hoặc Z (C‑weighting, Z‑weighting)
- Có chức năng ghi dữ liệu, phạm vi đo rộng hơn (tới 140 dBA trở lên)
- Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế IEC/ANSI, phục vụ cho môi trường công nghiệp, nhà máy hoặc khảo sát tiếng ồn chuyên nghiệp.
- Máy đo cao cấp/phòng thí nghiệm:
- Hỗ trợ ghi dữ liệu liên tục, phân tích phổ, xuất dữ liệu qua USB hoặc kết nối Bluetooth
- Độ chính xác cao: ±0.5 dB
- Thích hợp cho phòng thí nghiệm, nghiên cứu âm thanh chuyên sâu hoặc kiểm định tiếng ồn theo tiêu chuẩn quốc tế.
Benetech GM1352 nằm ở phân khúc dân dụng – bán chuyên, đáp ứng tốt nhu cầu đo tiếng ồn cơ bản và định kỳ, với khả năng cung cấp kết quả tin cậy mà không cần các tính năng phân tích chuyên sâu phức tạp.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Sản phẩm | Phạm vi đo (Range) | Độ chính xác | Trọng số / Tần số | Chức năng phụ | Trọng lượng / Kích thước | Ghi chú / Ưu điểm nổi bật |
| Benetech GM1352 | 30 – 130 dBA | ±1.5 dB | A – 31.5Hz ~ 8kHz | MAX / MIN / HOLD, đèn nền, tự tắt | ~84g, 50×33×159mm | Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo hiện trường. |
| Benetech GM1351 | 30 – 130 dBA | ±1.5 dB | A – 31.5Hz ~ 8.5kHz | MAX hold, tự tắt, đèn nền tự động | 144g, 57×36×149 mm | Tiêu chuẩn IEC 651 / ANSI S1.4, phù hợp đo chuyên nghiệp hơn trong phân khúc. |
| Smart Sensor ST9604 | 30 – 130 dBA | ±1.5 dB | A – 31.5Hz ~ 8.5kHz | MAX/MIN, Data Hold, báo động đèn đỏ & âm thanh | ~95g, 166.8×51.5×26.5 mm | Màn hình màu LCD, báo động khi vượt mức, pin AAA. |
Phân tích Chi phí / Lợi ích / Giá trị mang lại
- Chi phí thấp so với các máy đo chuyên sâu — phù hợp cho các đơn vị vừa và nhỏ, bảo hộ lao động, kiểm soát tiếng ồn định kỳ.
- Lợi ích: Kết quả đo tin cậy, dễ vận hành, tiết kiệm thời gian đào tạo nhân viên.
- Giá trị mang lại: Giúp tổ chức tuân thủ tiêu chuẩn tiếng ồn (ví dụ môi trường, bảo hộ lao động), tránh phạt vi phạm, cải thiện môi trường làm việc – từ đó tạo lợi ích về lâu dài về sức khỏe và chi phí vận hành.
Kết luận: Khách hàng cần thiết bị đo tiếng ồn “đủ dùng”, không cần phân tích phức tạp – GM1352 là lựa chọn hợp lý, giúp tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo chức năng.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì Benetech GM1352 để tăng tuổi thọ thiết bị
- Sau mỗi lần sử dụng, lau chùi nhẹ nhàng bề mặt và micro bằng khăn khô mềm; tránh dung môi mạnh bằng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Khi không sử dụng trong thời gian dài, tháo pin để tránh rò rỉ điện – theo hướng dẫn manual
- Tránh để thiết bị tiếp xúc với môi trường ẩm cao, nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp trong thời gian dài — theo giới hạn hoạt động 0‑40 °C.
- Bảo quản trong hộp hoặc túi đựng riêng để tránh va đập mạnh, đảm bảo mic không bị hư hại.
- Đóng nắp pin sau khi thay pin, kiểm tra định kỳ pin và thay khi pin yếu để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
Ví dụ: “A Weighting (Trọng số A)” là gì?
Trọng số A (A‑weighting) là cách mà máy đo tiếng ồn điều chỉnh để mô phỏng cách tai người nghe âm thanh ở tần số khác nhau — giúp kết quả đo gần với cảm nhận thực tế của con người hơn. Vì vậy, khi thiết bị hiển thị đơn vị “dBA” (ví dụ 75 dBA) tức là đã cộng hoặc trừ theo trọng số A.
Ví dụ: “Độ phân giải 0,1 dB” là gì?
Độ phân giải là bước nhỏ nhất mà thiết bị có thể hiển thị. Ví dụ: nếu độ phân giải là 0,1 dB, thiết bị có thể hiện 73,4 dBA hoặc 73,5 dBA chứ không chỉ 73 hoặc 74. Điều này giúp bạn có kết quả chi tiết hơn khi đo.
Chính sách ‑ Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Nếu sản phẩm dùng trong lĩnh vực kiểm soát tiếng ồn công nghiệp hoặc môi trường, có thể cần tuân thủ các tiêu chuẩn như TCVN 5941‑1:2005 (Tiếng ồn môi trường – phần 1: phương pháp đo)… Bạn nên kiểm tra với nhà nhập khẩu xem thiết bị có chứng nhận đáp ứng TCVN‑ISO tương ứng hay không.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Khi mua thiết bị cho công việc đấu thầu hoặc sử dụng trong đơn vị công – bạn nên yêu cầu bản CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ nhà cung cấp. Điều này giúp đảm bảo nguồn gốc đúng hãng và thiết bị đạt chất lượng cam kết.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Thiết bị thường có bảo hành 12 tháng (kiểm tra với nhà cung cấp). Các phụ tùng thay thế như pin, túi đựng, kính chắn gió micro nên có sẵn hoặc dễ mua. Hãy chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hỗ trợ dịch vụ sau bán hàng.









