Giới thiệu về Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Thiết bị đo độ ồn Benetech GM1356 được thiết kế nhằm đáp ứng các yêu cầu đo lường tiếng ồn chuyên nghiệp của các kỹ sư, bộ phận kiểm soát chất lượng âm thanh và các ứng dụng bảo vệ sức khỏe trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm nhà máy, văn phòng, tuyến giao thông, gia đình và các môi trường cần giám sát tiếng ồn khác.
Sản phẩm sở hữu phạm vi đo rộng từ 30–130 dB (trọng số A) và 35–130 dB (trọng số C), với độ chính xác ±1,5 dB, cho kết quả đo nhanh chóng và tin cậy, phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật và giám sát môi trường.
GM1356 còn tích hợp chức năng ghi dữ liệu (data-logging), hỗ trợ kết nối USB và phần mềm phân tích chuyên dụng, giúp người dùng dễ dàng quản lý, lưu trữ và phân tích kết quả đo một cách thuận tiện. Với kiểu dáng cầm tay nhỏ gọn, dễ sử dụng, GM1356 là giải pháp linh hoạt, chính xác và hiệu quả cho mọi nhu cầu đo tiếng ồn.

Vì sao nên chọn Benetech GM1356?
- Độ chính xác cao (± 1,5 dB) giúp kết quả đo tin cậy cho cả kiểm tra nội bộ và báo cáo bên ngoài.
- Phạm vi đo rộng (30 ~ 130 dB A weighting, 35 ~ 130 dB C weighting) phù hợp cho nhiều môi trường đo khác nhau.
- Hỗ trợ lưu dữ liệu, kết nối USB, phân tích phần mềm — tiện lợi cho báo cáo và quản lý theo dõi.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ sử dụng, phù hợp cho kỹ thuật viên và đội đo ngoài hiện trường.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế theo tiêu chuẩn quốc tế: IEC 651 TYPE 2 và ANSI S1.4 TYPE 2.
- Độ chính xác cao: ±1,5 dB.
- Phạm vi đo: 30–130 dB.
- Lựa chọn đặc tính động Fast/Slow Time weighting.
- Đèn nền tự động (Automatic backlight) hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng.
- Chức năng giữ giá trị cực đại (Maximum value hold).
- Tự động tắt nguồn sau 10 phút (Auto power-off) để tiết kiệm năng lượng.
- Lựa chọn trọng số tần số A hoặc C (A/C Frequency weighting).
- Hỗ trợ xuất tín hiệu AC và PWM.
- Chức năng lịch (Calendar function) để quản lý dữ liệu.
- Lưu trữ đến 4700 bản ghi dữ liệu (Data record function).
- Kết nối PC qua USB: hỗ trợ tải dữ liệu, phân tích dữ liệu theo thời gian thực và in biểu đồ & dữ liệu.
Đặc điểm nổi bật
- Microphone ½ inch electret condenser mic — độ nhạy và độ ổn định cao.
- Kích thước: 256 × 70 × 35 mm, trọng lượng khoảng 308 g (bao gồm pin).
- Các mức thang đo chọn được: 30 ~ 130, 40 ~ 90, 50 ~ 100, 60 ~ 110, 80 ~ 130 dB.
- Có đầu ra AC / DC để kết nối thiết bị ngoài hoặc hệ thống ghi tự động.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Nguồn hiệu chuẩn (Calibration sound source) | 94 dB @ 1 kHz |
| Dải đo âm thanh (Measurement range) | 30 ~ 130 dBA, 35 ~ 130 dBC |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±1.5 dB (theo chuẩn âm thanh tham chiếu 94 dB @ 1 kHz) |
| Dải tần số (Frequency response) | 31.5 Hz ~ 8.5 kHz |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.1 dB |
| Các thang đo mức âm (Measuring level) | 30~80, 50~100, 60~110, 80~130, 30~130 dB |
| Dải động (Dynamic range) | 50 dB / 100 dB |
| Báo quá mức (Overload indication) | OVER / UNDER |
| Trọng số tần số (Frequency weighting characteristic) | A / C |
| Hiển thị kỹ thuật số (Digital display) | 4 chữ số |
| Thanh bar đồ thị (Analogy bar graph) | 1 dB / 1 bar |
| Tần số lấy mẫu (Sampling rate) | FAST: 8 lần/giây; SLOW: 2 lần/giây |
| Ngõ ra AC (AC signal output) | 4 Vrms / full bar graph, trở kháng ≈ 600 Ω |
| Ngõ ra PWM (PWM signal output) | Duty cycle = 0.01 × dB value / 3.3 × 100% |
| Đặc tính microphone (Dynamic characteristic) | FAST (high speed) / SLOW (low speed) |
| Độ chính xác lịch (Calendar accuracy) | ±30 giây/ngày |
| Số lượng dữ liệu lưu trữ (Data storage quantity) | 4,700 nhóm |
| Hiển thị giá trị cực đại (Maximum value holding) | MAX |
| Tự động tắt nguồn (Auto power off) | 10 phút không hoạt động |
| Microphone | 1/2 inch polarization capacitance microphone |
| Nguồn cấp (Power supply) | 6 V (4 × 1.5 V pin Alkaline) |
| Kích thước (Dimension) | 70 × 35 × 256 mm |
| Trọng lượng (Weight) | 244 g (không bao gồm pin) |
| Thời gian sử dụng pin (Battery life) | 20 giờ liên tục (pin kiềm) |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo tiếng ồn môi trường công nghiệp: nhà máy, xưởng sản xuất, khu vực máy móc, bảo trì máy.
- Đo kiểm âm thanh trong xây dựng, khảo sát tiếng ồn môi trường, đánh giá tác động môi trường (EIA).
- Kiểm tra và giám sát tiếng ồn văn phòng, khu thương mại, sân bay, khu đô thị.
- Hỗ trợ các chương trình quản lý sức khỏe nghề nghiệp (tiếng ồn công nghiệp), tuân thủ tiêu chuẩn an toàn lao động.
Phụ kiện sản phẩm
- Máy chính (Host) ×1
- Hộp màu (Color box) ×1
- Hộp PP (PP box) ×1
- Hướng dẫn sử dụng (Instructions) ×1
- Dây tín hiệu âm thanh (Audio Line) ×1
- Đĩa CD phần mềm (CD) ×1
- Cáp USB (USB cable) ×1
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình Kiểm tra máy (Độ chính xác, máy mới hay cũ, …)
- Trước khi sử dụng, kiểm tra tình trạng pin và đảm bảo màn hình, microphone không bị hư hỏng hay cản trở bởi bụi bẩn.
- Kết nối máy với phần mềm (nếu có) qua USB để đảm bảo giao tiếp ổn định.
- Thực hiện đo thử với nguồn âm chuẩn hoặc môi trường biết trước mức tiếng ồn để xác minh độ chính xác. Ví dụ: sử dụng nguồn âm chuẩn 94 dB @1kHz để kiểm tra xem máy có đo đúng ±1.5dB cho phép.
- Chọn thang đo phù hợp (ví dụ đo môi trường ồn lớn > 100 dB chọn thang 60‑110 hoặc 80‑130) để đảm bảo độ ổn định.
- Khi đo ngoài trời, sử dụng màn chắn gió cho microphone để tránh tác động từ gió lớn dẫn đến sai số.
- Sau mỗi ca đo, lưu dữ liệu lại và nên kiểm tra lại zero (nếu có chức năng hiệu chuẩn) hoặc đưa máy đi hiệu chuẩn nếu cần.
Chu kỳ Hiệu chuẩn khuyến nghị
Đối với thiết bị đo chuyên nghiệp như Benetech GM1356, khuyến nghị nên gửi hiệu chuẩn tiêu chuẩn 1 lần/năm để đảm bảo độ chính xác và tính tin cậy khi phục vụ các báo cáo, đánh giá kiểm định. Nếu sử dụng môi trường khắc nghiệt hoặc liên tục 24/7 thì nên cân nhắc hiệu chuẩn 6 tháng/lần. Ngoài ra nên lưu giữ chứng chỉ hiệu chuẩn (Calibration Certificate) để phục vụ yêu cầu đấu thầu, kiểm định.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Lỗi hiển thị | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục nhanh |
| “OL” (Over Load) | Mức âm vượt quá phạm vi thang đang chọn | Chuyển sang thang đo cao hơn (ví dụ 80‑130) |
| “UNDER” | Mức âm quá thấp dưới ngưỡng đo | Chuyển thang đo thấp hơn hoặc chuyển máy gần nguồn âm |
| Hiển thị không ổn định | Micro bị che khuất, gió mạnh, pin yếu | Làm sạch micro, kiểm tra pin, dùng màn chắn gió |
| Kết nối USB không nhận | Cáp hỏng hoặc driver chưa cài | Thay cáp USB, kiểm tra driver/port kết nối |
Phân tích chủng loại
Trong phân khúc máy đo độ ồn phổ thông, Benetech GM1356 thuộc nhóm máy đo độ ồn số có khả năng ghi dữ liệu (data logging) và kết nối USB. Trong cùng lĩnh vực, có thể phân loại như sau:
- Máy đo độ ồn cơ bản: Chỉ hiển thị mức âm thanh, không hỗ trợ ghi dữ liệu hay xuất kết quả.
- Máy đo độ ồn tầm trung: Hỗ trợ ghi dữ liệu và kèm phần mềm phân tích, phù hợp cho các ứng dụng đo kiểm môi trường hoặc công nghiệp thông thường.
- Máy đo độ ồn cao cấp: Ngoài ghi dữ liệu, còn tích hợp phân tích phổ tần, nhiều kênh đo cùng lúc, và khả năng đo kết hợp với các thông số môi trường khác.
GM1356 nằm ở mức tầm trung nhưng vượt trội trong việc đáp ứng hầu hết nhu cầu đo lường kỹ thuật, kiểm tra tiếng ồn môi trường và ứng dụng công nghiệp, mang lại sự cân bằng tối ưu giữa tính năng, độ chính xác và chi phí đầu tư.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Model | Phạm vi đo / Trọng số | Độ chính xác | Ghi dữ liệu / Kết nối | Điểm mạnh nổi bật | Hạn chế hoặc lưu ý |
| Benetech GM1356 | 30 ~ 130 dBA, 35 ~ 130 dBC | ±1.5 dB | 4.700 điểm ghi, USB để kết nối PC | Dải đo rộng, độ phân giải 0.1 dB, phần mềm phân tích dữ liệu, port USB thuận tiện | Không cao cấp như máy phân tích phổ tần, cần hiệu chuẩn định kỳ |
| Extech SL400 | 30 đến 140 dB | ±1.4 dB | Rất cao: tới 999.999 điểm ghi, USB, phần mềm phân tích | Ghi dữ liệu cực lớn, hỗ trợ đo “độ tích lũy tiếng ồn”, phần mềm phân tích mạnh | Giá cao, phức tạp khi thiết lập, cần hiểu cách sử dụng đúng |
| HTC SL‑1350 | 30 ~ 130 dB, A / C weighting | ±1 dB | Lưu giá trị lớn nhất (Max) – 30 nhóm bộ nhớ | Đầu ra DC để tích hợp với thiết bị cảnh báo hoặc ghi ngoài, cấu hình cảnh báo âm lượng | Không phải datalogger chuyên sâu, bộ nhớ hạn chế, không có phần mềm phân tích mạnh |
Phân tích Chi Phí/Lợi Ích/giá trị mang lại
- Chi phí đầu tư cho GM1356 hợp lý so với các tên tuổi lớn, nhưng vẫn mang lại lợi ích: độ chính xác ±1,5 dB, phạm vi đo rộng, ghi dữ liệu và kết nối USB — phù hợp cho doanh nghiệp kiểm soát tiếng ồn hoặc đo môi trường.
- Lợi ích: tiết kiệm chi phí đầu tư, vẫn đảm bảo chất lượng đo – phù hợp với các đơn vị đo môi trường, bảo trì máy móc, khu công nghiệp.
- Giá trị mang lại: giảm rủi ro đo sai, cải thiện dữ liệu báo cáo, tăng uy tín doanh nghiệp khi có thiết bị đo chuyên nghiệp — giúp tránh phạt vi phạm tiếng ồn, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì … để tăng tuổi thọ thiết bị
- Luôn bảo quản máy trong hộp chống sốc, tránh nơi ẩm ướt, bụi bẩn hoặc ánh nắng trực tiếp.
- Trước khi đo mỗi ca, kiểm tra pin và nếu pin yếu thì thay ngay để tránh đo sai.
- Vệ sinh microphone định kỳ bằng cọ mềm, tránh để vật cản bám lên.
- Khi không sử dụng trong thời gian dài, tháo pin để tránh rò rỉ.
- Không bỏ máy nơi nhiệt độ > 40 °C hoặc < 0 °C – vì điều kiện ngoài phạm vi có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ.
- Gửi hiệu chuẩn theo khuyến nghị (xem phần “Chu kỳ hiệu chuẩn”) để duy trì độ chính xác đo dài hạn.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
Ví dụ: Trọng số A (A-weighting) và C (C-weighting) là gì?
Máy đo độ ồn GM1356 đo tiếng ồn theo hai trọng số phổ:
- Trọng số A (dBA): Điều chỉnh tín hiệu theo khả năng cảm nhận của tai người, dùng phổ biến để đo tiếng ồn môi trường, văn phòng, khu công nghiệp.
- Trọng số C (dBC): Gần với phổ âm thanh thực tế, thường dùng khi đo tiếng ồn lớn hoặc đo đỉnh âm thanh (peak) trong môi trường công nghiệp.
Việc lựa chọn trọng số phù hợp giúp kết quả đo phản ánh chính xác mức độ tiếng ồn theo mục đích sử dụng.
Ví dụ: FAST / SLOW là gì?
GM1356 cho phép đo với hai tốc độ đáp ứng:
- FAST: Cập nhật dữ liệu 0,125 giây/lần, dùng để đo thay đổi nhanh của tiếng ồn, ví dụ kiểm tra tiếng ồn máy móc đang hoạt động.
- SLOW: Cập nhật dữ liệu 1 giây/lần, dùng để đo mức tiếng ồn trung bình ổn định, phù hợp báo cáo môi trường hoặc giám sát lâu dài.
Ví dụ: Data Logging (ghi dữ liệu) là gì?
Máy có khả năng ghi dữ liệu trực tiếp vào bộ nhớ, cho phép lưu hàng nghìn điểm đo. Dữ liệu có thể xuất ra máy tính qua USB để phân tích, tạo biểu đồ hoặc báo cáo, giúp quản lý và giám sát tiếng ồn một cách chính xác, minh bạch.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Bạn nên kiểm tra mẫu GM1356 có đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN về đo tiếng ồn môi trường, hoặc các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 61672 (Sound Level Meters). Hãng Benetech khuyến nghị sử dụng nguồn âm chuẩn 94dB @1kHz để hiệu chuẩn.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Khi mua bạn nên yêu cầu CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) từ hãng hoặc nhà phân phối — đặc biệt quan trọng nếu bạn dùng thiết bị cho đấu thầu hoặc làm báo cáo chính thức.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Thiết bị Benetech GM1356 thường đi kèm bảo hành chính hãng (thời gian tùy nhà phân phối Việt Nam). Bạn cũng nên xác nhận khả năng cung cấp micro thay thế, cáp USB, phần mềm cập nhật — đảm bảo vận hành lâu dài.







