Giới thiệu về máy đo độ ồn TES-1350A

Máy đo độ ồn TES-1350A là dòng thiết bị đo tiếng ồn chuyên dụng, phù hợp cho các ứng dụng dân dụng, công nghiệp và môi trường. Với độ phân giải cao, khả năng đáp ứng nhanh và nhiều chế độ đo khác nhau, thiết bị hỗ trợ người dùng đánh giá mức độ tiếng ồn một cách chính xác theo các tiêu chuẩn quốc tế. Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, cùng khả năng ghi dữ liệu (TES-1350R) giúp thiết bị trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho kỹ thuật viên, chuyên viên an toàn lao động và cơ quan kiểm định.
Vì sao nên chọn TES-1350A
- Đo chính xác, độ phân giải 0.1 dB, phù hợp nhiều môi trường đo.
- Dải đo rộng 35–130 dB đáp ứng đa dạng mục đích đo tiếng ồn.
- Có chế độ A & C Weighting, phù hợp tiêu chuẩn đánh giá tiếng ồn nghề nghiệp.
- Chế độ Fast/Slow giúp phân tích tiếng ồn tức thời hoặc trung bình.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, dễ cầm nắm và mang theo.
Tính năng nổi bật
- Độ phân giải 0.1 dB cho kết quả chi tiết.
- Dải đo rộng 35–130 dB.
- Chức năng Maximum Hold giữ giá trị đo lớn nhất.
- Trọng số tần số A & C theo tiêu chuẩn đo tiếng ồn quốc tế.
- Hai chế độ đáp ứng Fast / Slow.
- AUX Output (TES-1350A) phục vụ ghi dữ liệu ngoài.
- RS-232 Output (TES-1350R) kết nối máy tính.
- Có ngàm gắn tripod, giúp đo ổn định và chính xác hơn.
- Hệ thống hiệu chuẩn 1 kHz – 94 dB tích hợp.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế chuyên dụng, sử dụng đơn giản bằng một tay.
- Màn hình rõ nét, hiển thị đủ thông số cần thiết.
- Chất lượng ổn định, độ bền cao, phù hợp sử dụng lâu dài.
- Cổng tín hiệu AC/DC cho TES-1350A đáp ứng các ứng dụng phân tích nâng cao.
- Phiên bản TES-1350R hỗ trợ phần mềm phân tích qua RS-232.
- Tiêu thụ năng lượng thấp, thời lượng pin đến 50 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Dịch theo chuyên ngành thiết bị đo lường |
| Standard applied (Tiêu chuẩn áp dụng) | IEC 61672-1:2013 Class 2, ANSI S1.4:1983 Type 2 |
| Display (Hiển thị) | Màn hình LCD 4 chữ số |
| Measurement Range (Dải đo) | A Low: 35–100 dB A High: 65–130 dB C Low: 35–100 dB C High: 65–130 dB |
| Resolution (Độ phân giải) | 0.1 dB |
| Typical Instrument Frequency Range (Dải tần hoạt động) | 31.5 Hz đến 8 kHz |
| Accuracy (Độ chính xác) | ±1.0 dB (tham chiếu 94 dB @ 1 kHz) |
| Dynamic Range (Dải động) | 65 dB |
| Frequency Weighting (Đáp ứng tần số) | A và C |
| Time Weighting (Đáp ứng thời gian) | Fast và Slow |
| Maximum Hold (Giữ giá trị cực đại) | Giảm <1 dB/3 phút, có nút Reset |
| Microphone (Micro) | Micro điện dung Electret 1/2 inch |
| Calibration (Hiệu chuẩn) | Hệ thống dao động nội (sóng sin 1 kHz, chuẩn 94 dB) |
| Auxiliary Outputs for Data Recording (Ngõ ra dữ liệu – Model 1350A) | AC output 0.65 Vrms tương ứng từng dải; trở kháng ≈ 600 Ω AC output 10 mV/dB (danh định); trở kháng ≈ 100 Ω |
| Operating Temperature & Humidity (Điều kiện làm việc) | 0°C–40°C, <80% RH |
| Storage Temperature & Humidity (Điều kiện lưu trữ) | -10°C–60°C, <70% RH |
| Power Supply (Nguồn cấp) | 1 pin 9V loại 006P, IEC 6F22 hoặc NEDA 1604 |
| Battery Life (Thời lượng pin) | Khoảng 50 giờ (pin Alkaline) |
| Dimensions (Kích thước) | 240(L) × 68(W) × 25(H) mm (9.45″ × 2.68″ × 0.98″) |
| Weight (Khối lượng) | 210 g |
| Accessories (Phụ kiện – Model 1350A) | Sách hướng dẫn, pin, túi đựng, tua vít chỉnh, bông chắn gió, jack 3.5 mm |
| Accessories (Phụ kiện – Model 1350R) | Sách hướng dẫn, pin, túi đựng, tua vít chỉnh, bông chắn gió, CD-software, cáp RS232 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra tiếng ồn tại nhà xưởng, công trường.
- Đánh giá mức độ tiếng ồn môi trường theo tiêu chuẩn.
- Kiểm tra tiếng ồn máy móc, thiết bị.
- Ứng dụng trong an toàn lao động, đánh giá ảnh hưởng tiếng ồn.
- Dùng trong giáo dục, nghiên cứu âm học.
- Đo tiếng ồn trong ngành xây dựng, sản xuất, giao thông, đô thị.
Phụ kiện sản phẩm
- Hộp đựng
- Hướng dẫn sử dụng
- Pin
- Tuốc nơ vít hiệu chỉnh
- Mút chắn gió
- Giắc 3.5 mm
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo TES-1350A là thiết bị đo cường độ âm thanh cầm tay, sử dụng cảm biến micro điện động độ nhạy cao. Máy cho phép đo mức ồn trong các môi trường khác nhau như văn phòng, công trường, sản xuất, phòng máy và khu dân cư. Nhờ thiết kế đơn giản và độ phản hồi nhanh, TES-1350A đem lại giá trị đo ổn định, chính xác và dễ đọc ngay cả với người mới sử dụng.
Để đảm bảo độ tin cậy cho phép đo, bạn nên thực hiện theo các hướng dẫn dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy trước khi sử dụng
Trước mỗi lần đo, kiểm tra thiết bị giúp đảm bảo micro hoạt động ổn định, tránh lệch chỉ số hoặc sai số do môi trường/va chạm.
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
Đối với máy mới:
- Đảm bảo micro còn nguyên vẹn, không móp, không rơi rớt.
- Quan sát màn hình phải rõ nét, không điểm chết.
- Nút bấm nhạy, không kẹt.
Đối với máy đã sử dụng:
- Kiểm tra micro xem có bụi, hơi ẩm hoặc dấu hiệu oxy hóa hay không.
- Bật máy và quan sát xem giá trị nền (ambient noise) có ổn định hay dao động bất thường.
- Nếu nghi ngờ micro bị ẩm, để máy ở nơi khô thoáng 2–3 giờ rồi kiểm tra lại.
- Đảm bảo pin đủ dung lượng, tránh đo khi pin yếu vì có thể gây trôi số.
Lưu ý: Micro là bộ phận quan trọng nhất, chỉ cần dính nước hoặc va đập mạnh có thể gây sai số.
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
Để phép đo chính xác, cần đặt máy đúng vị trí:
- Cầm thiết bị cách tai và cơ thể khoảng 0,5 – 1 mét để tránh ảnh hưởng từ tiếng động cơ thể.
- Không đo quá sát tường, mặt phẳng hoặc vật phản âm (tối thiểu cách 1–1,5 mét).
- Tránh để micro bị che khuất bởi tay hoặc vật cản.
- Nếu đo trong phòng kín, nên đóng cửa 5–10 phút để môi trường âm thanh ổn định.
Bước 3: Cố định máy và chờ ổn định
- Khi đo, hãy giữ máy thật chắc nhưng không che micro.
- Nếu muốn đo chính xác hơn, có thể gắn thiết bị lên tripod để hạn chế rung tay.
- Sau khi đưa máy vào vị trí đo, chờ 3–5 giây để cảm biến ổn định trước khi đọc giá trị.
Bước 4: Đọc kết quả hiển thị
TES-1350A hiển thị trực tiếp mức âm thanh theo đơn vị dB(A) hoặc dB(C).
- A-weighting (dBA): dùng cho tiếng ồn môi trường, tiếng nói, khu dân cư.
- C-weighting (dBC): dùng cho tiếng ồn mạnh, tần suất thấp như máy móc, âm trầm.
Bạn có thể chọn chế độ:
- FAST: phản hồi nhanh, phù hợp môi trường có biến động liên tục.
- SLOW: phản hồi chậm, phù hợp đo ồn nền ổn định, văn phòng, nhà xưởng.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
TES-1350A là thiết bị điện tử có micro nhạy cao, vì vậy hiệu chuẩn định kỳ là rất quan trọng.
- Máy mới: đã được hiệu chuẩn tại nhà máy.
- Sau 1–2 tháng sử dụng: nên kiểm tra lại bằng Sound Level Calibrator 94dB hoặc 114dB.
- Môi trường ổn định: hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần.
- Môi trường công nghiệp – nhiều bụi – độ ồn cao: hiệu chuẩn 3–6 tháng/lần.
Hiệu chuẩn sẽ điều chỉnh độ nhạy của micro, đảm bảo máy đo đúng chuẩn quốc tế.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Giá trị nhảy lung tung, dao động mạnh | Micro bị gió thổi trực tiếp, bụi bám | Gắn bọc gió (windscreen), vệ sinh nhẹ micro |
| Máy đo sai số lớn so với thực tế | Đo gần tường, nguồn âm phản xạ | Di chuyển ra khu vực thoáng, cách vật cản 1–1,5 m |
| Màn hình mờ hoặc mất hiển thị | Pin yếu | Thay pin mới |
| Micro không phản hồi | Micro ẩm hoặc bị sốc | Để máy nơi khô 2–3 giờ; nếu không cải thiện, mang đi kiểm tra |
| Máy phát âm báo bất thường | Chế độ HOLD/Fast/Slow đang kích hoạt | Kiểm tra lại lựa chọn chế độ đo |
| Giá trị cố định, không thay đổi | Micro hỏng hoặc đứt dây dẫn | Gửi bảo hành/kiểm tra kỹ thuật |
Phân tích chủng loại TES-1350A
TES-1350A thuộc nhóm máy đo độ ồn phổ thông (Sound Level Meter – Class Basic) do hãng TES (Đài Loan) sản xuất, nổi bật với mức giá tốt, dễ sử dụng và phù hợp cho đa dạng nhu cầu đo kiểm.
- Dòng sản phẩm & đặc tính chung
TES-1350A là thiết bị:
- Đo độ ồn 30–130 dB, đáp ứng tốt nhu cầu đo văn phòng, nhà máy, công trường.
- Sử dụng micro điện dung nhạy, phản hồi nhanh.
- Có 2 chế độ thời gian đáp ứng:
- FAST (0.125s): đo tiếng động thay đổi nhanh.
- SLOW (1s): đo môi trường ổn định.
- Thiết kế nhỏ gọn, 1 tay thao tác, màn hình LCD dễ đọc.
- Dễ bảo trì, dễ hiệu chuẩn, phù hợp cả kỹ thuật viên lẫn người dùng phổ thông.
- Chủng loại & phân khúc của TES-1350A
Máy được xếp vào nhóm máy đo độ ồn cơ bản (Entry-Level Class), với đặc điểm:
- Sai số ±1.5 dB (phù hợp kiểm tra nhanh hoặc đo tham khảo).
- Không có chức năng ghi dữ liệu, phù hợp đo tại chỗ.
- Dùng pin 9V, hoạt động ổn định trong nhiều môi trường.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí / model | TES-1350A | Extech 407730 | UNI-T UT352 |
| Phạm vi đo (dB) | 35 – 130 dB (A/C, LO/HIGH) | 40 – 130 dB (theo spec nhà sản xuất) | khoảng tương tự (thường 30–130 dB tùy phiên bản) |
| Độ phân giải | 0.1 dB | thường 0.1 dB hoặc 0.5 dB tùy model | khoảng 0.1 dB hoặc 0.5 dB tùy model |
| Tần số trọng số & chế độ đáp ứng | A & C weighting; thời gian Slow & Fast | Có A weighting (và đôi khi C tùy model) | Có A weighting, đôi khi C (kiểm tra spec) |
| Chức năng phụ | Hold / Max-hold; xuất tín hiệu AUX; đo môi trường nhà máy, máy móc, test ồn. | LCD + bar graph; đo môi trường, âm thanh máy móc, nhạc, nhà xưởng | Đơn giản, thường đủ dùng cho kiểm tra nhanh tiếng ồn / môi trường |
| Tiêu chuẩn / độ chính xác | IEC 61672-1 2013 Type 2 / ±1 dB tại 94 dB @1 kHz | Thường là Type 2 hoặc tương đương (xem spec) | Type / độ chính xác tùy model phù hợp nhu cầu cơ bản |
| Ứng dụng phù hợp | Đo ồn công nghiệp, máy móc, nhà máy, test môi trường, kiểm tra máy… | Đa mục đích: môi trường, workshop, âm thanh, nhà xưởng, máy móc, lời nhạc | Nhà xưởng nhỏ, kiểm tra môi trường, hộ gia đình, văn phòng, nhanh – gọn |
Nhận xét sơ bộ: TES-1350A có thông số kỹ thuật khá “cân đối” trong phân khúc: dải đo rộng, độ phân giải tốt, hỗ trợ cả A & C weighting, có output AUX để ghi dữ liệu — phù hợp cho cả môi trường công nghiệp và giám sát tiếng ồn. Đối thủ như Extech 407730 cũng mạnh, nổi bật về độ tin cậy và thương hiệu, còn UNI-T UT352 phù hợp với nhu cầu nhẹ nhàng, kiểm tra nhanh, giá rẻ hơn.
Phân tích Chi phí / Lợi ích cho TES-1350A
- Dải đo rộng & độ phân giải tốt
- Dải 35–130 dB cho phép đo từ tiếng ồn môi trường thấp (tuyến phố, văn phòng, lớp học…) đến máy móc, nhà xưởng, tiếng ồn lớn giúp máy rất linh hoạt trong nhiều tình huống.
- Độ phân giải nhỏ 0.1 dB giúp bạn có thể đo và so sánh các mức âm thanh rất chi tiết hữu ích khi bạn cần tuân thủ tiêu chuẩn ồn hoặc giám sát biến động ồn nhỏ.
- Đáp ứng tiêu chuẩn & có tính năng ghi / output
- Tuân theo tiêu chuẩn quốc tế (IEC 61672-1 Type 2), nên kết quả đo có thể dùng trong báo cáo, kiểm định hoặc đánh giá môi trường tiếng ồn.
- Có đầu ra AUX (AC / DC) tiện nếu bạn muốn ghi tín hiệu ra thiết bị khác, máy ghi, hoặc phân tích thêm sau đo.
- Chức năng Max-hold giúp ghi lại mức ồn đỉnh quan trọng khi kiểm tra ồn công nghiệp, máy móc, tiếng động ngắn, đột ngột.
Bảo quản – Bảo trì TES-1350A để tăng tuổi thọ
Để máy đo độ ồn TES-1350A luôn cho kết quả chính xác và hoạt động bền bỉ trong thời gian dài, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc bảo quản – bảo trì sau:
- Bảo quản thiết bị đúng cách
- Tránh va đập mạnh, rơi rớt hoặc tác động cơ học lên micro — vì đây là bộ phận quan trọng nhất quyết định độ chính xác của phép đo.
- Không để máy trong môi trường ẩm, hơi nước hoặc nơi có nhiệt độ cao trên 40°C.
- Sau khi sử dụng, đặt máy vào hộp đựng đi kèm, tránh bụi và gió trực tiếp.
- Không để micro tiếp xúc hóa chất, dầu mỡ hoặc hơi dung môi công nghiệp.
- Bảo trì micro và thân máy
- Micro cần giữ sạch, không dùng khăn ướt để lau trực tiếp. Nếu bụi nhẹ, dùng cọ mềm hoặc khí nén mini thổi nhẹ.
- Kiểm tra lưới bảo vệ micro 3–6 tháng/lần, nếu bụi bám dày hãy vệ sinh bằng khăn khô.
- Pin yếu gây sai số — hãy thay pin mới ngay khi máy báo Low Battery.
- Không tháo máy khi không có chuyên môn vì có thể làm lệch mạch hiệu chuẩn bên trong.
- Cách sử dụng để tăng tuổi thọ
- Khi đo ngoài trời, nên sử dụng bông chắn gió (windscreen) để bảo vệ micro và giảm nhiễu.
- Tránh đo sát nguồn âm quá lớn (trên 110 dB) trong thời gian dài để không làm giảm tuổi thọ capsule micro.
- Sau khi di chuyển từ môi trường lạnh → nóng, để máy nghỉ 5–10 phút cho ổn định trước khi đo.
- Hiệu chuẩn & kiểm tra định kỳ
- TES-1350A là máy đo độ ồn dạng cơ bản, micro nhạy, do đó nên hiệu chuẩn định kỳ 6–12 tháng/lần bằng bộ hiệu chuẩn âm chuẩn (94 dB/1 kHz).
- Nếu dùng trong công nghiệp, bảo trì 3–6 tháng/lần để đảm bảo độ ổn định lâu dài.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
| dB (Decibel) | Đơn vị đo độ lớn âm thanh. dB càng cao → âm càng lớn. |
| A / C Weighting | Chế độ lọc tần số: • A: mô phỏng tai người, dùng khi đo tiếng ồn môi trường. • C: dải rộng hơn, dùng đo âm lớn hoặc tiếng bass. |
| Fast / Slow | Tốc độ phản hồi của máy: • Fast: đo nhanh, phản ứng tức thời. • Slow: đo trung bình, ổn định hơn. |
| 31.5 Hz – 8 kHz | Khoảng tần số âm mà máy nhận được (hầu hết dải nghe của tai người). |
| ±1 dB | Sai số đo; càng nhỏ đo càng chính xác. |
| Electret condenser microphone | Loại micro chuyên dụng, nhạy và ổn định để đo tiếng ồn. |
| 94 dB @ 1 kHz | Mức âm chuẩn dùng khi hiệu chuẩn thiết bị. |
| Vrms / mV/dB | Dạng tín hiệu điện dùng để xuất dữ liệu ra thiết bị ghi. |
| 600 Ω / 100 Ω | Trở kháng đầu ra; chỉ quan trọng khi nối với thiết bị ghi âm chuyên dụng. |
| RH (Relative Humidity) | Độ ẩm tương đối (%) trong không khí. |
| Reset | Nút xóa giá trị cực đại để đo lại từ đầu. |
| Windscreen | Bông chắn gió gắn lên micro để giảm nhiễu gió. |
| RS232 / 3.5 mm jack | Cổng giao tiếp để truyền dữ liệu hoặc xuất âm. |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Thiết bị đo TES-1350A được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế về thiết bị đo âm thanh, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác, độ ổn định và độ bền khi sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Khi phân phối tại Việt Nam, thiết bị được kiểm tra theo các tiêu chuẩn đo lường thuộc nhóm dụng cụ đo mức áp suất âm, phù hợp với các quy chuẩn TCVN tương ứng.
Cụ thể, thiết bị đáp ứng các tiêu chí như:
- Sai số và độ chính xác theo dải đo được đánh giá theo các yêu cầu trong TCVN 7878-1:2008 (tương đương IEC 61672 về thiết bị đo mức âm).
- Vật liệu chế tạo vỏ máy, micro và các bộ phận tiếp xúc đảm bảo an toàn, không gây nhiễu tĩnh điện, phù hợp với môi trường làm việc công nghiệp tại Việt Nam.
- Hiệu suất hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ – độ ẩm phổ biến (0–40°C), đảm bảo không bị trôi số hoặc suy giảm độ nhạy trong quá trình sử dụng dài hạn.
- Trước khi đưa ra thị trường, mỗi thiết bị được nhà phân phối kiểm tra hình thức và hiệu chuẩn sơ bộ, đảm bảo mức sai số trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Máy đo độ ồn TES-1350A là sản phẩm chính hãng của thương hiệu TES (Đài Loan), đi kèm bộ chứng từ đầy đủ do nhà sản xuất cung cấp:
- CO – Certificate of Origin: Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đảm bảo hàng nhập khẩu hợp lệ.
- CQ – Certificate of Quality: Xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và đã trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm theo hóa đơn để phục vụ cho hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ thầu hoặc kiểm định tại đơn vị chức năng.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời hạn bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Phạm vi bảo hành: Được đổi mới hoặc sửa chữa tùy theo từng trường hợp lỗi.
- Lưu ý: Không áp dụng bảo hành cho hư hỏng do tác động cơ học, rơi rớt, vào nước hoặc sửa chữa không đúng quy định.
Địa điểm bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP.HCM.
Phụ tùng & dịch vụ hỗ trợ
TES-1350A có các linh kiện có thể thay thế hoặc bảo dưỡng bao gồm:
- Micro thu âm chuẩn
- Tấm chắn gió (windshield)
- Vỏ máy và nắp pin
- Bo mạch và cảm biến theo mã hàng chính hãng
Tất cả phụ tùng được nhập trực tiếp, đảm bảo tính tương thích và độ chính xác theo chuẩn TES.
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ:
- Hiệu chuẩn định kỳ theo nhu cầu của doanh nghiệp
- Vệ sinh, kiểm tra & cân chỉnh lại độ nhạy micro
- Sửa chữa các lỗi phát sinh trong quá trình sử dụng thực tế
Lưu ý sử dụng
Máy đo độ ồn TES-1350A có tuổi thọ cao khi sử dụng đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để thiết bị tiếp xúc với độ ẩm cao hoặc ánh nắng trực tiếp
- Luôn sử dụng tấm chắn gió để đảm bảo độ chính xác
- Hiệu chuẩn định kỳ nếu sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp (nhà máy, phòng lab, cơ sở kiểm định)








Chưa có đánh giá nào.