Giới thiệu về máy đo âm thanh tiếng ồn Hioki FT3432
Máy đo tiếng ồn Hioki FT3432 là máy đo mức âm thanh (Sound Level Meter), dùng trong quản lý tiếng ồn bằng cách đo tiếng ồn tại nhà máy, trường học, gần máy móc và các khu vực khác để đảm bảo môi trường thoải mái hơn. Máy đủ nhỏ để bỏ vừa túi, nặng chỉ 105 g, đo được mức âm (sound level), mức âm liên tục tương đương (equivalent continuous sound level), mức phơi nhiễm âm (sound exposure level), mức âm lớn nhất (maximum sound level) và mức âm đỉnh theo trọng số C (C-weighted peak sound level).
Máy thao tác đơn giản, không cần chuyển dải đo, dùng được bằng một tay. Máy có ngõ ra analog (ngõ ra DC và ngõ ra giám sát AC) để kết nối với bộ ghi dữ liệu hoặc thiết bị phân tích, lưu được 199 kết quả xử lý vào bộ nhớ trong, có cảnh báo và hiển thị dạng thanh (bar graph).

Tính năng nổi bật
- Thao tác đơn giản, không cần chuyển dải đo.
- Nhỏ gọn, nhẹ: Đo bằng một tay, nặng 105 g.
- Dải đo rộng 30 dB đến 137 dB.
- Ngõ ra analog: Ngõ ra DC và ngõ ra giám sát AC.
- Nhiều thông số đo: Mức âm, mức âm liên tục tương đương, mức phơi nhiễm âm, mức âm lớn nhất, mức âm đỉnh theo trọng số C.
- Chọn trọng số tần số và trọng số thời gian: Trọng số A hoặc C; Fast hoặc Slow.
- Thời gian đo: 1 / 5 / 10 phút hoặc 1 giờ.
- Lưu kết quả vào bộ nhớ: Tối đa 199 dữ liệu.
- Hiển thị cảnh báo và đồ thị thanh (bar graph).
- Tuân thủ tiêu chuẩn: IEC 61672-1:2013 Class 2, JIS C 1509-1:2017 Class 2, JIS C 1516:2020 Class 2.
Đặc điểm nổi bật
- Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61672-1:2013 Class 2, JIS C 1509-1:2017 Class 2, JIS C 1516:2020 Class 2.
- Dải mức đo (Wide range): trọng số A 30 dB đến 137 dB; trọng số C 36 dB đến 137 dB.
- Dải mức đo (Peak range): trọng số A 65 dB đến 137 dB; trọng số C 65 dB đến 137 dB.
- Dải tần số: 20 Hz đến 8000 Hz.
- Micro: micro condenser electret 1/2 inch.
- Ngõ ra DC: 3 V (full scale), 25 mV/dB, trở kháng ngõ ra 50 Ω.
- Ngõ ra giám sát AC: 1 Vrms (tại 110 dB), trở kháng ngõ ra 600 Ω.
- Nguồn: 2 pin LR03 (AAA) alkaline, dùng liên tục 9 giờ ở dải Wide range.
- Kích thước: 63 × 120 × 23,5 mm (W × H × D), nặng 105 g (gồm pin).
- Tình trạng sản phẩm: Discontinued (đã ngừng sản xuất).
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki FT3432 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 61672-1: 2013 Class 2, JIS C 1509-1: 2017 Class 2, JIS C 1516: 2020 Class 2 |
| Chức năng đo | Mức âm (Sound level), mức âm liên tục tương đương (Equivalent continuous sound level), mức phơi nhiễm âm (Sound exposure level), mức âm lớn nhất (Maximum sound level), mức âm đỉnh theo trọng số C (C weighting peak sound level; chỉ đo được khi chọn dải Peak) |
| Thời gian đo | 1 / 5 / 10 phút, hoặc 1 giờ |
| Đặc tính trọng số tần số | Trọng số A hoặc trọng số C |
| Dải mức đo | Wide range: trọng số A 30 dB đến 137 dB; trọng số C 36 dB đến 137 dB. Peak range: trọng số A 65 dB đến 137 dB; trọng số C 65 dB đến 137 dB |
| Dải tần số | 20 Hz đến 8000 Hz |
| Micro | Micro condenser electret 1/2 inch |
| Đặc tính trọng số thời gian | Fast hoặc Slow |
| Chức năng khác | Lưu kết quả xử lý (dung lượng 199 dữ liệu), hiển thị cảnh báo, đồ thị thanh (bar graph) |
| Ngõ ra | Đầu nối ngõ ra DC: ngõ ra DC 3 V (full scale), 25 mV/dB, trở kháng ngõ ra 50 Ω.
Đầu nối ngõ ra giám sát AC: ngõ ra AC 1 Vrms +600 mVrms, -400 mVrms (tại 110 dB) (giới hạn trên 1,8 Vrms), trở kháng ngõ ra 600 Ω, đặc tính trọng số tần số: trọng số Z |
| Nguồn cấp | 2 pin LR03 (AAA) alkaline, dùng liên tục 9 giờ ở dải Wide range; hoặc 2 pin mangan R03 (AAA), dùng liên tục 3 giờ ở dải Wide range; dòng tiêu thụ 80 mA |
| Kích thước và khối lượng | 63 mm (2,48 in) W × 120 mm (4,72 in) H × 23,5 mm (0,93 in) D, 105 g (3,7 oz) (gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Quản lý tiếng ồn tại nhà máy.
- Đo tiếng ồn tại trường học.
- Đo tiếng ồn gần máy móc, thiết bị điện.
- Kiểm tra mức ồn của thiết bị điện và máy móc.
- Ghi, giám sát mức âm bằng ngõ ra analog kết nối với bộ ghi dữ liệu hoặc thiết bị phân tích.
- Đo mức phơi nhiễm âm và mức âm liên tục tương đương trong 1 / 5 / 10 phút hoặc 1 giờ.
Phụ kiện sản phẩm
- Chụp chắn gió WIND SCREEN WS-14 × 1.
- Dây đeo tay HAND STRAP VM-63-017 × 1.
- Cao su chống rơi chụp chắn gió NL-27-014 × 1.
- Vỏ bọc silicone NL-27-089 × 1.
- Hộp đựng CARRYING CASE 9757 × 1 (loại mềm).
- Pin alkaline LR03 (AAA) × 2.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng Hioki FT3432
Máy đo âm thanh tiếng ồn HIOKI FT3432 được sử dụng để kiểm tra mức âm thanh tại nhà xưởng, khu vực đặt máy móc, trường học và nơi làm việc. Thiết bị hỗ trợ đo mức âm thanh tức thời, mức âm tương đương, mức âm lớn nhất và mức phơi nhiễm âm thanh trong khoảng thời gian xác định.
Để kết quả đo có ý nghĩa, bạn cần kiểm tra tình trạng micro, pin, lựa chọn đúng chế độ đo và thời gian lấy mẫu. Các thao tác dưới đây được tổng hợp theo manual chính thức của HIOKI FT3432.
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ,…)
Trước khi sử dụng máy đo độ ồn, nên kiểm tra ngoại quan, nguồn điện và khả năng phản hồi của thiết bị. Với máy mới nhận hoặc máy đã qua thời gian dài không sử dụng, cần thực hiện thêm bước kiểm tra hiệu chuẩn để đánh giá độ tin cậy của phép đo.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và phụ kiện
- Kiểm tra thân máy, màn hình LCD, các nút POWER, MODE, A/C/CAL và micro tích hợp ở đầu máy.
- Kiểm tra kính chắn gió WS-14, cao su giữ kính chắn gió và vỏ silicon nếu có sử dụng.
- Đảm bảo micro không bị va đập, biến dạng hoặc bám bẩn. Không tự tháo rời cụm micro và bộ tiền khuếch đại.
Bước 2: Kiểm tra pin và khởi động
HIOKI FT3432 sử dụng 2 pin AAA, gồm loại alkaline LR03 hoặc mangan R03. Tắt máy trước khi lắp pin, chú ý đúng cực âm và dương; đồng thời không trộn pin cũ với pin mới hoặc các loại pin khác nhau.
Nhấn giữ nút POWER ít nhất 0,5 giây để bật máy. Kiểm tra màn hình có hiển thị mức âm thanh và các thông tin trạng thái bình thường hay không. Nếu biểu tượng pin nhấp nháy, cần thay pin trước khi đo vì manual cảnh báo phép đo có thể không còn chính xác.
Bước 3: Kiểm tra chức năng đo
Đặt máy trong môi trường có mức âm thanh tương đối ổn định. Nhấn nút A/C/CAL để chuyển giữa trọng số tần số A và C, sau đó nhấn MODE để kiểm tra các giá trị hiển thị.
- Lp: Mức âm thanh tại thời điểm đo.
- Leq: Mức âm liên tục tương đương trong khoảng đo.
- Lmax: Mức âm lớn nhất ghi nhận.
- LE: Mức phơi nhiễm âm thanh.
- LCpeak: Mức âm đỉnh theo trọng số C, chỉ khả dụng khi chọn Peak range.
Nếu màn hình xuất hiện cảnh báo quá thang, dưới thang hoặc giá trị không phù hợp với điều kiện thực tế, hãy kiểm tra lại cài đặt và môi trường đo trước khi đánh giá thiết bị có lỗi.
Bước 4: Kiểm tra hiệu chuẩn
FT3432 có chức năng hiệu chuẩn điện tử nội bộ bằng tín hiệu 1 kHz, mức tham chiếu 94,0 dB. Để kiểm tra bằng nguồn âm chuẩn, có thể sử dụng bộ hiệu chuẩn tương thích theo manual như NC-75/NC-74 hoặc NC-72B/NC-72A.
Lưu ý: hiệu chuẩn điện tử nội bộ chỉ kiểm tra và điều chỉnh theo tín hiệu điện tích hợp, không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra đáp ứng âm thanh của micro bằng bộ hiệu chuẩn âm thanh phù hợp.
Cách đo độ ồn bằng HIOKI FT3432
Sau khi kiểm tra thiết bị, thực hiện phép đo theo trình tự sau:
Bước 1: Lắp kính chắn gió
Gắn kính chắn gió WS-14 lên micro để giảm ảnh hưởng của tiếng gió. Sử dụng vòng cao su giữ kính đi kèm để hạn chế kính bị rơi trong quá trình đo.
Bước 2: Cài đặt thông số đo
Nhấn giữ A/C/CAL để mở menu cài đặt. Dùng START/STOP hoặc MODE để thay đổi thông số:
- Wide range: Dùng để đo mức âm trong dải rộng và ghi nhận Lp, Leq, Lmax, LE.
- Peak range: Dùng khi cần đo thêm LCpeak; giới hạn dưới của dải đo cao hơn.
- Time weighting: Chọn F (Fast) hoặc S (Slow) tùy yêu cầu đánh giá biến động âm thanh.
- Measurement time: Chọn 1 phút, 5 phút, 10 phút hoặc 1 giờ.
Sau khi hoàn tất, nhấn giữ A/C/CAL để trở lại màn hình đo.
Bước 3: Tiến hành đo
Giữ máy chắc chắn, hướng micro về phía nguồn âm cần khảo sát theo hướng dẫn đặt micro của nhà sản xuất. Tránh để tay che micro hoặc đặt thiết bị sát cơ thể, vì cách cầm và vị trí đo có thể ảnh hưởng đến trường âm tại điểm đo.
Nhấn START/STOP để bắt đầu quá trình đo. Trong lúc máy đang xử lý, dấu hiệu xử lý trên màn hình sẽ nhấp nháy. Bạn có thể nhấn MODE để chuyển qua các kết quả được tính đến thời điểm hiện tại.
Bước 4: Kết thúc và lưu kết quả
Máy tự dừng khi hết thời gian đã cài đặt; bạn cũng có thể nhấn START/STOP để dừng thủ công. Các kết quả xử lý như Leq, Lmax, LE và LCpeak (nếu chọn Peak range) được tự động lưu vào bộ nhớ.
FT3432 có khả năng lưu tối đa 199 bộ dữ liệu. Để xem lại, chuyển sang trọng số C tại màn hình đo rồi nhấn A/C/CAL ba lần để mở màn hình Recall. Dùng START/STOP hoặc MODE để duyệt các địa chỉ dữ liệu đã lưu.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
HIOKI FT3432 có thời hạn đảm bảo độ chính xác 1 năm. Tuy nhiên, đây không đồng nghĩa manual bắt buộc mọi thiết bị phải hiệu chuẩn đúng mỗi 12 tháng. Chu kỳ thực tế nên dựa trên tần suất sử dụng, mức độ quan trọng của phép đo và quy định quản lý thiết bị tại đơn vị.
Bạn có thể tham khảo lịch kiểm tra sau:
- 12 tháng/lần: Phù hợp để xem xét đối với thiết bị dùng trong kiểm tra tiếng ồn định kỳ, nếu quy trình nội bộ không yêu cầu khoảng thời gian ngắn hơn.
- 6 tháng/lần hoặc ngắn hơn: Cân nhắc khi máy được sử dụng thường xuyên, cần kiểm soát tiếng ồn nghiêm ngặt hoặc kết quả đo phục vụ hồ sơ chất lượng.
- Kiểm tra ngoài lịch: Thực hiện khi máy bị rơi, micro có dấu hiệu hư hỏng, kết quả đo bất thường hoặc thiết bị không đạt kiểm tra với bộ hiệu chuẩn âm thanh.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không khởi động | Kiểm tra 2 pin AAA, cực lắp pin và tình trạng tiếp xúc pin. Thay cả bộ pin nếu cần. |
| Biểu tượng pin nhấp nháy | Thay pin mới trước khi tiếp tục đo; không nên dùng kết quả thu được khi cảnh báo pin yếu xuất hiện. |
| Giá trị đo thấp hơn giới hạn | Kiểm tra mức âm thanh thực tế, trọng số tần số và dải đo đang chọn. |
| Xuất hiện cảnh báo quá thang | Kiểm tra nguồn âm có vượt dải đo hay không; đánh giá lại cài đặt và điều kiện đo. |
| Không hiển thị LCpeak | Chuyển sang Peak range vì chức năng đo mức âm đỉnh chỉ hoạt động trong chế độ này. |
| Không tìm thấy kết quả đã lưu | Mở Recall theo đúng trình tự, kiểm tra địa chỉ dữ liệu và xem máy đã thực hiện phép đo hoàn chỉnh hay chưa. |
| Máy hiển thị thông báo lỗi | Ghi nhận thông báo và tình trạng vận hành; theo manual, khi màn hình LCD hiển thị lỗi, cần liên hệ nhà cung cấp hoặc đại diện HIOKI để sửa chữa. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để duy trì độ ổn định của máy đo tiếng ồn, cần chú ý bảo vệ micro, tránh va đập và bảo quản thiết bị trong điều kiện phù hợp.
- Bảo vệ micro: Không chạm tay vào phần micro, không tự tháo cụm micro và bộ tiền khuếch đại. Khi đo ngoài trời hoặc nơi có gió, sử dụng kính chắn gió WS-14.
- Tránh môi trường bất lợi: Không sử dụng hoặc cất máy ở nơi có nước, ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao, độ ẩm cao, hơi muối, lưu huỳnh hoặc hóa chất. Điều kiện vận hành theo manual là nhiệt độ từ -10 đến +50°C và độ ẩm tương đối 10–90%RH.
- Vệ sinh đúng cách: Dùng khăn khô hoặc khăn hơi ẩm với nước. Không dùng dung môi, cồn hoặc khăn lau chứa hóa chất có thể làm biến dạng, đổi màu vỏ máy.
- Bảo quản pin: Tắt máy sau khi sử dụng. Nếu không dùng trong thời gian dài, tháo pin để hạn chế nguy cơ rò rỉ và ăn mòn tiếp điểm.
- Kiểm tra phụ kiện: Giữ kính chắn gió, vòng cao su giữ kính, vỏ silicon và hộp đựng sạch, nguyên vẹn. Tránh làm rơi thiết bị hoặc để máy chịu rung động mạnh.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki FT3432 | Amittari AS-126P | TES-1353S | Tenmars TM-102 |
| Tiêu chuẩn | IEC 61672-1:2013 Class 2 | IEC 651 Type 2, ANSI S1.4 Type 2 | IEC 61672-1:2013 Class 2 | IEC 651 Type 2, ANSI S1.4 Type 2 |
| Dải đo âm thanh | 30–137 dB (A), 36–137 dB (C) | 30–130 dB (A), 35–130 dB (C) | 30–130 dB | 30–130 dB (A), 35–130 dB (C) |
| Độ chính xác | Theo tiêu chuẩn Class 2 | ±1 dB | ±1 dB (theo thông số công bố của hãng) | ±1,5 dB |
| Độ phân giải | Không công bố trong bảng thông số đã cung cấp | 0,1 dB | 0,1 dB | 0,1 dB |
| Dải tần số | 20 Hz–8 kHz | 20 Hz–8 kHz | 31,5 Hz–8 kHz | 31,5 Hz–8 kHz |
| Trọng số tần số | A, C | A, C, F (Flat) | A, C | A, C |
| Trọng số thời gian | Fast, Slow | Fast, Slow | Fast, Slow, Impulse | Fast, Slow |
| Chức năng đo | Lp, Leq, LE, Lmax, LCpeak | Lp, Leq, Lmax, LN | SPL, Leq, SEL, MaxL, MinL, Peak, Ln | Mức âm thanh, Max/Min |
| Lưu dữ liệu | 199 kết quả | 30 nhóm dữ liệu | Bộ nhớ ghi dữ liệu, hỗ trợ microSD | Không có trên TM-102 |
Mua máy đo cường độ âm thanh Hioki FT3432 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp nhiều dòng thiết bị từ các thương hiệu như Hioki, FLIR, Testo, Kyoritsu… Trong đó, máy đo mức âm thanh Hioki FT3432 hỗ trợ đo nhiều thông số âm học, đáp ứng nhu cầu theo dõi và đánh giá tiếng ồn trong môi trường làm việc.
Khi mua thiết bị đo tiếng ồn Hioki FT3432 tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp chứng từ CO/CQ theo điều kiện hàng hóa.
- Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu đo tiếng ồn.
- Hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng.
- Giá bán cạnh tranh, phù hợp với cá nhân và doanh nghiệp.
FAQ
Máy đo mức âm thanh Hioki FT3432 đo được trong dải bao nhiêu dB?
Máy đo độ ồn Hioki FT3432 có dải đo rộng từ 30 dB đến 137 dB với trọng số tần số A và từ 36 dB đến 137 dB với trọng số tần số C. Khi sử dụng dải đo Peak, thiết bị hỗ trợ đo mức âm thanh đỉnh có trọng số C và có dải đo từ 65 dB đến 137 dB. Dải đo thực tế cần được lựa chọn phù hợp với chế độ đo và đặc tính âm thanh cần kiểm tra.
Máy đo âm thanh Hioki FT3432 có những chức năng đo nào?
Thiết bị đo mức âm thanh Hioki FT3432 hỗ trợ đo mức áp suất âm thanh, mức âm liên tục tương đương, mức phơi nhiễm âm thanh và mức âm thanh cực đại; riêng mức âm đỉnh có trọng số C chỉ đo được khi chọn dải Peak. Máy còn có chức năng lưu tối đa 199 kết quả, hiển thị biểu đồ cột và cảnh báo, giúp người dùng thuận tiện theo dõi dữ liệu đo.
Máy đo độ ồn Hioki FT3432 có đáp ứng tiêu chuẩn đo âm thanh không?
Có. Máy đo tiếng ồn Hioki FT3432 đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61672-1:2013 Class 2, JIS C 1509-1:2017 Class 2 và JIS C 1516:2020 Class 2. Thiết bị phù hợp cho các nhu cầu đo và khảo sát tiếng ồn theo đặc tính kỹ thuật tương ứng; nếu sử dụng để đánh giá tuân thủ quy chuẩn môi trường hoặc an toàn lao động, cần kiểm tra thêm yêu cầu pháp lý, quy trình đo và tình trạng hiệu chuẩn của thiết bị.









Chưa có đánh giá nào.