Giới thiệu máy đo độ rung VM-6320
Thiết bị đo độ rung VM-6320 là giải pháp chuyên dụng dùng để kiểm tra và đánh giá tình trạng rung động của các loại máy móc quay trong công nghiệp. Thiết bị được thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 2954, hỗ trợ đo gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển rung, giúp phát hiện sớm các hiện tượng mất cân bằng, lệch tâm hoặc hư hỏng cơ khí trong quá trình vận hành.
Với cảm biến rung áp điện có độ nhạy cao, thiết bị VM-6320 mang lại kết quả đo ổn định, độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt. Thiết bị phù hợp cho công tác kiểm soát chất lượng (QC), giám sát tình trạng thiết bị và xây dựng kế hoạch bảo trì phòng ngừa, giúp giảm thiểu thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Tính năng nổi bật
- Đo 3 đại lượng rung: gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển
- Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 2954 trong đánh giá rung động máy móc
- Phát hiện sớm mất cân bằng, lệch trục và hư hỏng cơ khí
- Cảm biến rung áp điện cho độ chính xác và độ lặp lại cao
- Hỗ trợ chế độ đo vòng bi với dải tần lên đến 10 kHz
- Tích hợp ngõ ra AC 2.0V phục vụ ghi dữ liệu và phân tích tín hiệu
- Hỗ trợ kết nối USB và RS-232 để truyền dữ liệu về máy tính
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện cho đo kiểm hiện trường
- Hỗ trợ chuyển đổi đơn vị giữa hệ Mét và hệ Anh
- Đo vận tốc rung True RMS cho kết quả đáng tin cậy
- Dải đo rộng, đáp ứng nhiều loại máy móc công nghiệp
- Trang bị cảnh báo pin yếu giúp chủ động trong quá trình làm việc
- Có thể sử dụng cùng tai nghe như một ống nghe cơ khí chẩn đoán rung
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp với độ ẩm dưới 90%RH
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật máy VM-6320
| Hạng mục | Thông số |
| Model | VM-6320 |
| Cảm biến | Cảm biến rung áp điện (Piezoelectric Vibration Sensor) |
| Gia tốc rung (Acceleration) | 0.1 m/s² ~ 200 m/s² (Peak) |
| Vận tốc rung (Velocity) | 0.01 mm/s ~ 200 mm/s (True RMS) |
| Độ dịch chuyển rung (Displacement) | 0.001 mm ~ 2.0 mm (Peak-to-Peak) |
| Dải tần số gia tốc | 10 Hz ~ 1 kHz |
| Dải tần số gia tốc (kiểm tra vòng bi) | 10 Hz ~ 10 kHz (Chế độ ×10) |
| Dải tần số vận tốc | 10 Hz ~ 1 kHz |
| Dải tần số độ dịch chuyển | 10 Hz ~ 1 kHz |
| Độ chính xác | ±(5% giá trị đọc + 2 digit) |
| Đơn vị đo | Hệ Mét và hệ Anh |
| Ngõ ra tín hiệu | AC 2.0 V |
| Trở kháng tải | 10 kΩ |
| Chức năng Max Hold | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Báo pin yếu | Có |
| Giao tiếp dữ liệu | USB, RS-232 |
| Tùy chọn truyền dữ liệu | Bluetooth |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 50°C |
| Độ ẩm làm việc | < 90%RH |
| Nguồn cấp | 4 pin AA 1.5V |
| Kích thước | 160 × 68 × 32 mm |
| Khối lượng | 181 g (không bao gồm pin) |
Bảng tiêu chuẩn đánh giá biên độ rung
| Cấp chất lượng | Tốc độ quay (rpm) | Chiều cao tâm trục H (mm) | Biên độ vận tốc rung RMS tối đa (mm/s) |
| N (Cấp thông thường) | 600 ~ 3600 | 80 < H < 132 | 1.8 |
| N (Cấp thông thường) | 600 ~ 3600 | 132 < H < 225 | 2.8 |
| R (Cấp tốt) | 600 ~ 1800 | 80 < H < 132 | 0.71 |
| R (Cấp tốt) | 600 ~ 1800 | 132 < H < 225 | 1.12 |
| R (Cấp tốt) | 1800 ~ 3600 | 80 < H < 132 | 1.12 |
| R (Cấp tốt) | 1800 ~ 3600 | 132 < H < 225 | 1.8 |
| S (Cấp đặc biệt) | 600 ~ 1800 | 80 < H < 132 | 0.45 |
| S (Cấp đặc biệt) | 600 ~ 1800 | 132 < H < 225 | 0.71 |
| S (Cấp đặc biệt) | 1800 ~ 3600 | 80 < H < 132 | 0.71 |
| S (Cấp đặc biệt) | 1800 ~ 3600 | 132 < H < 225 | 1.12 |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo và đánh giá rung động của động cơ điện, motor công nghiệp
- Kiểm tra tình trạng vòng bi, bạc đạn trong quá trình vận hành
- Phát hiện mất cân bằng, lệch trục và sai lệch cơ khí của máy quay
- Giám sát rung động của bơm, quạt công nghiệp và máy nén khí
- Theo dõi tình trạng hoạt động của hộp số, trục truyền động
- Hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng (QC) trong sản xuất
- Đánh giá độ ổn định của máy móc sau lắp đặt hoặc sửa chữa
- Kiểm tra rung động tại hiện trường trong nhà máy, xưởng sản xuất
Phụ kiện sản phẩm
- Máy đo độ rung VM-6320
- Cảm biến rung áp điện
- Đế từ tính
- Đầu dò hình côn
- Đầu dò hình cầu
- Hộp đựng chuyên dụng
- Hướng dẫn sử dụng
Cách sử dụng thiết bị VM-6320 đúng cách
Việc vận hành máy đo độ rung VM-6320 đúng quy trình không chỉ giúp nâng cao độ chính xác của kết quả đo mà còn hỗ trợ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trên máy móc, thiết bị quay. Thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra trước khi đo, lựa chọn đúng vị trí tiếp xúc cảm biến và đánh giá kết quả theo tiêu chuẩn phù hợp sẽ giúp khai thác tối đa hiệu quả của thiết bị trong công tác giám sát tình trạng và bảo trì phòng ngừa.
Quy trình kiểm tra máy
Để thu được dữ liệu rung động chính xác và đáng tin cậy, người vận hành nên tiến hành kiểm tra thiết bị theo đúng quy trình trước khi đo.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Kiểm tra tình trạng thân máy, màn hình và các phím chức năng
- Đảm bảo pin còn đủ dung lượng để thực hiện phép đo
- Kiểm tra cảm biến rung, dây kết nối và các đầu dò đi kèm
- Xác nhận đế từ và phụ kiện đo không bị hư hỏng hoặc lỏng lẻo
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
- Xác định vị trí cần kiểm tra trên động cơ, vòng bi hoặc thân máy
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc để cảm biến nhận tín hiệu tốt hơn
- Sử dụng đầu dò hoặc đế từ phù hợp với từng ứng dụng đo
- Ưu tiên các vị trí có khả năng phản ánh chính xác tình trạng rung động của thiết bị
Bước 3: Khởi động và chờ cảm biến ổn định
- Bật nguồn và lựa chọn đại lượng đo phù hợp (gia tốc, vận tốc hoặc độ dịch chuyển)
- Đặt cảm biến tiếp xúc chắc chắn với vị trí cần đo
- Chờ vài giây để tín hiệu rung và giá trị đo ổn định
- Kiểm tra đơn vị đo trước khi thực hiện ghi nhận kết quả
Bước 4: Đọc và đánh giá kết quả
- Quan sát giá trị hiển thị trên màn hình thiết bị
- Sử dụng chức năng Max Hold khi cần ghi nhận giá trị rung lớn nhất
- Đối chiếu kết quả với tiêu chuẩn đánh giá rung động tương ứng
- Lưu trữ hoặc truyền dữ liệu sang máy tính để phục vụ phân tích và bảo trì
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hiệu chuẩn định kỳ là biện pháp cần thiết để đảm bảo kết quả đo của máy VM-6320 luôn chính xác và nhất quán.
- Trước khi đưa vào sử dụng lần đầu, nên kiểm tra và đối chiếu kết quả đo với thiết bị tham chiếu nếu có
- Môi trường làm việc thông thường: khuyến nghị hiệu chuẩn mỗi 6 – 12 tháng/lần
- Nhà máy sản xuất liên tục hoặc khu vực có độ rung cao: nên hiệu chuẩn mỗi 3 – 6 tháng/lần
- Sau khi thiết bị bị va đập mạnh hoặc có dấu hiệu đo sai lệch, cần kiểm tra và hiệu chuẩn lại ngay
- Lưu lại hồ sơ hiệu chuẩn định kỳ nhằm thuận tiện cho công tác quản lý chất lượng và bảo trì thiết bị
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu, lắp sai cực hoặc tiếp điểm pin bị bẩn | Thay pin mới, kiểm tra lại cực pin và vệ sinh tiếp điểm |
| Giá trị đo dao động liên tục | Cảm biến tiếp xúc không chắc chắn hoặc vị trí đo không phù hợp | Gắn lại cảm biến, sử dụng đế từ và chọn vị trí đo ổn định |
| Kết quả đo thấp bất thường | Đầu dò đặt sai hướng hoặc tiếp xúc chưa tốt | Điều chỉnh đầu dò đúng vị trí và tăng độ chắc chắn khi đo |
| Kết quả đo sai lệch lớn | Thiết bị hoặc cảm biến chưa được hiệu chuẩn định kỳ | Thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn lại thiết bị |
| Không truyền được dữ liệu sang máy tính | Lỗi cáp kết nối hoặc cài đặt phần mềm chưa đúng | Kiểm tra cáp USB/RS-232 và cài đặt lại phần mềm hỗ trợ |
| Không nhận tín hiệu từ cảm biến | Cảm biến hoặc dây kết nối bị lỏng, hư hỏng | Kiểm tra đầu nối, thay thế cảm biến hoặc dây cáp khi cần |
| Màn hình hiển thị mờ hoặc chập chờn | Nguồn pin yếu hoặc môi trường nhiệt độ không phù hợp | Thay pin mới và sử dụng thiết bị trong điều kiện cho phép |
Bảo quản để tăng tuổi thọ thiết bị
Tình trạng bảo quản và bảo trì định kỳ có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cũng như độ chính xác của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Bảo quản thiết bị nơi khô ráo, tránh nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Tránh tiếp xúc với nước, dầu mỡ và hóa chất ăn mòn.
- Vệ sinh máy, cảm biến và đầu dò sau khi sử dụng.
- Hạn chế rơi vỡ hoặc va đập mạnh.
- Kiểm tra định kỳ dây kết nối và phụ kiện.
- Tháo pin khi không sử dụng trong thời gian dài.
- Cất giữ trong hộp chuyên dụng để tránh bụi bẩn.
- Hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác.
- Sử dụng đúng phụ kiện và không tự ý sửa chữa.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | VM-6320 | Amittari AV-160B | Mitech MV800 | Lutron PVB-820 |
| Loại thiết bị | Máy đo độ rung cầm tay | Máy đo độ rung cầm tay | Máy đo độ rung cầm tay | Máy đo độ rung cầm tay |
| Đại lượng đo | Gia tốc, vận tốc, độ dịch chuyển | Gia tốc, vận tốc, độ dịch chuyển | Gia tốc, vận tốc, độ dịch chuyển | Gia tốc, vận tốc, độ dịch chuyển |
| Đo vận tốc RMS | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm tra rung động máy quay | Có | Có | Có | Có |
| Chẩn đoán vòng bi | Có (dải tần đến 10 kHz) | Có | Hỗ trợ cơ bản | Hỗ trợ cơ bản |
| Kết nối máy tính | USB, RS-232 | Có | Có | Tùy model |
| Chức năng Max Hold | Có | Có | Có | Có |
| Lưu trữ/phân tích dữ liệu | Hỗ trợ qua phần mềm | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Cơ bản |
| Ứng dụng chính | Bảo trì, QC, giám sát rung động | Bảo trì công nghiệp | Kiểm tra máy móc hiện trường | Kiểm tra rung động định kỳ |
Mua máy đo độ rung VM-6320 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Khi mua máy đo độ rung tại Thương Tín, khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm chính hãng mà còn được hỗ trợ đầy đủ về kỹ thuật, tư vấn ứng dụng và hướng dẫn sử dụng trong quá trình vận hành thực tế.
Khi mua thiết bị tại Thương Tín, khách hàng nhận được nhiều quyền lợi:
- Cam kết cung cấp hàng chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp theo nhu cầu sử dụng thực tế
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và vận hành
- Cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và tài liệu sản phẩm
- Chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch
- Hỗ trợ hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc
FAQ – Câu hỏi thường gặp về thiết bị đo độ rung VM-6320
Máy có thể kiểm tra tình trạng vòng bi không?
Có. Máy đo độ rung VM-6320 hỗ trợ dải tần số gia tốc lên đến 10 kHz ở chế độ ×10, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường của vòng bi, bạc đạn và các bộ phận quay.
Dữ liệu đo có thể truyền sang máy tính không?
Có. Thiết bị hỗ trợ kết nối USB và RS-232 để truyền dữ liệu về máy tính. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn thêm bộ truyền thông Bluetooth để thuận tiện trong quá trình thu thập và quản lý dữ liệu.
Thiết bị phù hợp với những loại máy móc nào?
Máy được sử dụng rộng rãi để kiểm tra động cơ điện, máy bơm, quạt công nghiệp, máy nén khí, hộp số, hệ thống truyền động và nhiều loại thiết bị quay khác trong nhà máy sản xuất.










Chưa có đánh giá nào.