Giới thiệu về máy dò đa khí di động Bosean BH-4AS
Bosean BH-4AS là máy dò đa khí cầm tay có khả năng giám sát đồng thời 4 loại khí trong một lần đo. Thiết bị được sử dụng rộng rãi tại các khu vực yêu cầu chống cháy nổ hoặc có nguy cơ rò rỉ khí độc, chẳng hạn như đường hầm, không gian ngầm, mỏ khai thác hay các khu vực công nghiệp kín.
BH-4AS giúp bảo vệ an toàn cho người lao động, đồng thời ngăn ngừa thiệt hại cho thiết bị và cơ sở hạ tầng khi xảy ra sự cố rò khí.

Vì sao nên chọn Bosean BH-4AS?
- Phát hiện đồng thời 4 loại khí nguy hiểm trong một thiết bị duy nhất.
- Cảnh báo 3 chế độ: đèn LED nháy – còi – rung, an toàn trong môi trường ồn cao.
- Độ bền cao, vỏ chống bụi – chống sốc – chịu môi trường công nghiệp nặng.
- Cảm biến điện hóa ổn định, tuổi thọ dài, độ chính xác cao.
Tính năng nổi bật
- Phương pháp lấy mẫu khuếch tán tự nhiên kết hợp cảm biến độ nhạy cao, cho khả năng phát hiện khí nhanh, chính xác và lặp lại tốt.
- Bộ vi xử lý MCU 32-bit tích hợp, đảm bảo độ tin cậy cao và khả năng tự thích ứng với môi trường đo.
- Đầy đủ chức năng vận hành, thao tác đơn giản và thân thiện với người dùng.
- Màn hình CSTN màu hiển thị trực quan, sắc nét, hiển thị thông tin phong phú và dễ quan sát.
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện mang theo khi làm việc trong không gian hạn chế.
- Vỏ bằng nhựa kỹ thuật độ bền cao kết hợp cao su chống trượt; đạt chuẩn chống nước – chống bụi – chống nổ, thích hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Lưu trữ tới 500 bản ghi dữ liệu, kết nối máy tính qua phần mềm chuyên dụng để xuất dữ liệu, lưu trữ, in báo cáo và phân tích.
Đặc điểm nổi bật
- Kích thước nhỏ gọn, dễ đeo thắt lưng hoặc bỏ túi.
- Vỏ ABS + cao su chống trượt, chống va đập.
- Tương thích bơm hút ngoài (tùy phiên bản).
- Sử dụng cảm biến nhập khẩu châu Âu hoặc Mỹ tùy cấu hình.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
| Phương thức lấy mẫu (Gas sampling method) | Khuếch tán tự nhiên (Natural diffusion) |
| Độ chính xác (Accuracy) | ≤ ±5% F.S. |
| Thời gian phản hồi (Response time) | ≤ 30 s |
| Hiển thị & cảnh báo (Indication) | LCD hiển thị thời gian thực & trạng thái hệ thống; LED + âm thanh + rung cho cảnh báo rò rỉ khí, lỗi & pin yếu |
| Môi trường hoạt động (Working environment) | -20℃ ~ 50℃ đối với khí độc; < 95% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn cấp (Power Source) | Pin Li-ion DC 3.7 V, 1800 mAh |
| Thời gian sạc (Charging time) | 6 – 8 giờ |
| Thời gian hoạt động liên tục (Working time) | ≥ 8 giờ (không trong trạng thái báo động) |
| Tuổi thọ cảm biến (Gas sensor life) | 2 năm |
| Cấp chống nổ (Explosion-proof grade) | Ex ib II C T4 Gb |
| Trọng lượng (Weight) | ~400 g (bao gồm pin) |
| Kích thước (Dimensions) | 130 × 67 × 30 mm (D × R × C) |
Ứng dụng sản phẩm
- Nhà máy hóa chất – lọc dầu – khí đốt.
- Hệ thống xử lý nước thải và bùn thải.
- Hầm mỏ, khu vực ngầm, bồn chứa kín.
- Công trình xây dựng, đường ống, hầm thông gió.
- Đội PCCC – đội an toàn lao động.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Bật nguồn bằng cách giữ nút nguồn 2–3 giây.
- Máy tự kiểm tra cảm biến và âm thanh trong vài giây đầu.
- Đưa máy vào khu vực cần kiểm tra, giữ cách nguồn khí rò rỉ 20–30 cm để đảm bảo phản ứng nhanh.
- Quan sát giá trị trên màn hình và đèn cảnh báo.
- Khi có cảnh báo vượt ngưỡng, lập tức rời khỏi khu vực và thông gió.
- Sạc pin đầy trước mỗi ca làm việc để tránh gián đoạn.
Lưu ý quan trọng khi đo
- Luôn kiểm tra cảm biến bằng bump test trước khi vào khu vực nguy hiểm.
- Tránh để nước hoặc hóa chất lọt vào đầu dò.
- Không đo trong môi trường có nồng độ khí quá cao vượt phạm vi máy.
- Không sử dụng thiết bị khi có cảnh báo lỗi cảm biến.
Quy trình kiểm tra máy (đảm bảo độ chính xác)
- Bump test nhanh: Dùng khí chuẩn (ví dụ O₂ 18%, CH₄ 50% LEL, CO 50 ppm, H₂S 20 ppm), để đảm bảo cảm biến phản hồi đúng ngưỡng.
- Kiểm tra vật lý: Quan sát vỏ máy, màn hình, còi, rung, LED.
- Kiểm tra pin: Đảm bảo pin ≥ 50% trước khi vào khu vực nguy hiểm.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn 3–6 tháng/lần với khí mẫu chuẩn.
- Đối với môi trường làm việc nặng (hóa chất – ẩm – bụi), nên hiệu chuẩn 3 tháng/lần.
- Có thể gửi hiệu chuẩn tại: các trung tâm đo lường – hiệu chuẩn độc lập đủ ISO 17025 (ví dụ Quatest hoặc các đơn vị không kinh doanh máy BH-4AS để đảm bảo khách quan).
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| E-01 | Cảm biến O₂ lỗi | Kiểm tra khí mẫu, thay cảm biến |
| E-02 | Cảm biến CO không phản hồi | Hiệu chuẩn hoặc thay mới |
| “OL” | Quá tải (Overload) | Rời khỏi khu vực, thông gió, kiểm tra lại bằng khí chuẩn |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu | Sạc hoặc kiểm tra pin |
Phân tích chủng loại
Bosean BH-4AS có thể được cấu hình theo nhiều phiên bản khác nhau để phù hợp đặc thù môi trường làm việc. Mỗi phiên bản khác nhau về loại cảm biến, phương pháp lấy mẫu, thời gian đáp ứng, và yêu cầu bảo trì — vì vậy lựa chọn đúng phiên bản là then chốt để đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí vận hành.
1) Phiên bản phổ biến: O₂ + CO + H₂S + CH₄ (4-khí tiêu chuẩn)
Phiên bản tiêu chuẩn nhất, tích hợp bốn cảm biến phổ biến: oxy (O₂), carbon monoxide (CO), hydrogen sulfide (H₂S) và khí cháy (CH₄ hoặc cảm biến LEL). Đây là cấu hình dùng nhiều nhất cho các ứng dụng công nghiệp cơ bản.
Ưu điểm
- Phủ hầu hết các rủi ro khí hay gặp tại nhà máy, kho bồn, hầm mỏ, xử lý nước thải.
- Tiết kiệm: thay vì dùng 4 thiết bị đơn, chỉ cần 1 máy.
- Dễ cài đặt ngưỡng cảnh báo chuẩn theo quy trình an toàn công nghiệp.
Ứng dụng đề xuất
- Nhà máy xử lý nước thải, bồn chứa, hầm ga, khu vực điều áp.
- Đội bảo trì, kiểm tra rò rỉ định kỳ.
Bảo trì & hiệu chuẩn
- Bump test trước ca làm việc.
- Hiệu chuẩn đầy đủ 3–6 tháng/ lần (tùy mức độ ô nhiễm).
2) Phiên bản khí độc chuyên biệt (ví dụ: SO₂, NH₃, Cl₂, NO₂,…)
Tùy chọn thay thế một trong các kênh cảm biến tiêu chuẩn bằng cảm biến chuyên biệt cho các khí hóa chất cụ thể — thường dùng trong hóa chất, sản xuất phân bón, xử lý khí thải hoặc quy trình có dùng axit/bazơ.
Ưu điểm
- Phát hiện chính xác các khí nguy hiểm ít phổ biến nhưng có tính độc cao.
- Giảm rủi ro bỏ sót khi môi trường có khí chuyên dụng.
Ứng dụng đề xuất
- Nhà máy sản xuất phân bón (NH₃), trạm xử lý khói thải (SO₂/NO₂), hệ thống tẩy rửa bằng Cl₂.
- Khu vực bảo trì thiết bị xử lý hóa chất.
Lưu ý kỹ thuật
- Kiểm tra tương thích cảm biến với BH-4AS (một số cảm biến có yêu cầu điện áp hoặc mạch điều khiển riêng).
- Ghi rõ thời hạn sử dụng cảm biến (shelf-life) và chu kỳ thay thế.
3) Phiên bản đa khí có bơm hút tích hợp (pump-draw)
Trang bị bơm hút cho phép lấy mẫu khí ở khoảng cách—ví dụ trong bồn kín, ống dẫn, giếng hoặc vùng mà người dùng không thể tiếp cận trực tiếp. Máy hút mẫu giúp kiểm tra trước khi người lao động tiếp cận khu vực nguy hiểm.
Ưu điểm
- Lấy mẫu từ điểm xa, nhanh chóng kiểm tra vùng kín, bồn chứa.
- An toàn hơn khi cần kiểm tra trước khi tiếp cận.
- Thường có ống dẫn dài (2–5 m hoặc hơn), có thể gắn đầu dò thay thế.
Ứng dụng đề xuất
- Kiểm tra bồn chứa, ống dẫn, hầm kín, giếng thăm.
- Công tác cứu hộ, kiểm tra trước khi bảo trì.
Bảo trì & hiệu chuẩn
- Kiểm tra lưu lượng bơm định kỳ.
- Thay màng, lọc hoặc bộ phận hút theo khuyến cáo nhà sản xuất.
- Hiệu chuẩn cảm biến theo lịch.
4) Phiên bản khuếch tán thụ động (diffusion)
Không có bơm; cảm biến nhận khí bằng phương pháp khuếch tán tự nhiên — ưu tiên cho việc giám sát liên tục, đơn giản và chi phí thấp hơn.
Ưu điểm
- Thiết kế đơn giản, giá thành thấp, ít bộ phận hỏng.
- Tiêu thụ năng lượng thấp hơn → thời gian pin dài hơn.
- Ít bảo trì cơ khí (không có bơm).
Ứng dụng đề xuất
- Giám sát khu vực mở, kho bãi, phòng máy, nơi cần theo dõi liên tục trong thời gian dài.
- Các đơn vị muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Bảo trì
- Vệ sinh lưới lọc, bump test và hiệu chuẩn định kỳ.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Bosean BH-4AS | Forensics 4-Gas Detector | MSA Altair 4X | Honeywell BW GasAlert MicroClip XL |
| Khả năng đo (mặc định) | 4 khí (O₂, CO, H₂S, CH₄ – cấu hình phổ biến) | 4 khí (cấu hình tương tự) | 4 khí (đa cấu hình) | 4 khí (đa cấu hình) |
| Loại cảm biến | Điện hóa cho khí độc + LEL cho khí cháy (hoặc NDIR tuỳ cấu hình) | Điện hóa / LEL (nhạy, response nhanh) | Cảm biến bền, hiệu suất cao; có tùy chọn NDIR | Điện hóa / LEL, tối ưu cho kích thước nhỏ |
| Bơm hút mẫu (pump) | Có/không tuỳ phiên bản (có option pump-draw) | Thường có phiên bản pump/không pump | Có phiên bản pump; thiết kế chuyên công nghiệp | Chủ yếu diffusion; có phiên bản pump tùy model |
| Thời lượng pin (thực tế) | Pin lớn, thường 8–12 giờ (tuỳ cấu hình & bơm) | Thường ngắn hơn BH-4AS (pin trung bình) | Pin tốt, dùng dài — hướng tới công trường/khắc nghiệt | Pin nhỏ gọn, mức hoạt động thực tế trung bình |
| Cảnh báo (alarm) | 3 chế độ: âm thanh, rung, LED; ngưỡng có thể tùy chỉnh | Cảnh báo rõ, phản hồi nhanh (ưu thế tốc độ cảm biến) | Cảnh báo mạnh, rõ trong môi trường ồn, thiết kế công nghiệp | Cảnh báo đầy đủ nhưng nhấn vào tính nhỏ gọn, dễ mang |
| Màn hình & giao diện | LCD lớn, hiển thị đa thông số dễ đọc | Màn hình tiêu chuẩn, focus vào đọc nhanh | Màn hình bền, trực quan, dễ quan sát | Màn hình nhỏ hơn nhưng đủ cho thao tác nhanh |
| Độ bền & chống chịu | Vỏ ABS + cao su, IP65 (tốt cho công nghiệp) | Ổn định nhưng có model nhẹ hơn (tùy hãng) | Rất bền, thiết kế chịu va đập, IP cao (dành cho môi trường khắc nghiệt) | Nhỏ gọn, độ bền trung bình – chú ý bảo quản |
| Hiệu chuẩn & bảo trì | Hiệu chuẩn định kỳ 3–6 tháng; cảm biến thay thế sẵn | Hiệu chuẩn cần, chi phí cảm biến trung bình | Dịch vụ & phụ tùng rộng; chi phí bảo trì có thể cao hơn | Chi phí bảo trì/ thay cảm biến tương đối cao trên dài hạn |
| Tính năng phụ trợ | Lưu sự kiện, cấu hình ngưỡng, tuỳ chọn bơm, đôi khi có Bluetooth/USB | Ưu thế cảm biến nhạy; có thể có bộ nhớ sự kiện | Kết nối & tích hợp tốt (dành cho khách hàng công nghiệp) | Nhỏ gọn, dễ sử dụng; có phiên bản tích hợp quản lý đội (fleet) |
| Chi phí vận hành (TCO) | Tối ưu: cân bằng giá mua — chi phí bảo trì | TCO trung bình — pin & cảm biến cần thay | TCO cao hơn nhưng bù lại độ bền & dịch vụ | Chi phí bảo trì cao nếu dùng nhiều cảm biến thay thế |
| Phù hợp nếu | Cần thiết bị 4-khí cân bằng: dễ dùng, pin tốt, nhiều tuỳ chọn | Cần phản ứng cực nhanh cho phát hiện sớm | Cần thiết bị cực bền cho môi trường khắc nghiệt, tin cậy cao | Cần thiết bị nhỏ gọn, dễ mang, cho tác vụ kiểm tra nhanh |
| Ưu điểm nổi bật | Cân bằng giữa tính năng — pin tốt — cảnh báo đa chế độ | Cảm biến nhạy, tốc độ phản hồi | Độ bền, danh tiếng thương hiệu, dịch vụ hậu mãi | Kích thước nhỏ, thao tác đơn giản, phù hợp kiểm tra nhanh |
| Nhược điểm chính | Có những phiên bản yêu cầu bảo trì (pump); cảm biến chuyên biệt cần option | Pin và một số phụ kiện có thể yếu hơn | Chi phí đầu tư và bảo trì cao hơn | Chi phí thay cảm biến lâu dài cao; ít tính năng nâng cao trên phiên bản cơ bản |
Phân tích chi phí / lợi ích / giá trị
- Tiết kiệm chi phí đầu tư nhờ đo 4 khí trong 1 thiết bị.
- Bảo vệ an toàn cho nhân viên – giảm rủi ro tai nạn.
- Hiệu quả vận hành: thời gian đáp ứng nhanh, giảm thời gian kiểm tra.
- Giảm chi phí bảo trì, nhờ cảm biến bền và tuổi thọ pin cao.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
- Lau khô máy sau khi tiếp xúc môi trường ẩm.
- Không để máy gần nguồn nhiệt cao hoặc hóa chất mạnh.
- Sạc pin đều đặn, không để cạn pin lâu ngày.
- Che chắn lưới cảm biến tránh bụi bẩn bám dày.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
LEL (Lower Explosive Limit) là gì?
LEL là giới hạn nổ dưới – nồng độ tối thiểu của khí cháy (như CH₄) có thể gây cháy nổ khi gặp nguồn mồi lửa.
BH-4AS sử dụng cảm biến LEL để đo khí cháy theo %LEL, giúp cảnh báo sớm nguy cơ cháy nổ trong khu vực làm việc, đặc biệt tại nhà máy, khu công nghiệp, trạm gas hoặc không gian kín.
Phương pháp đo khuếch tán thụ động
BH-4AS hoạt động theo cơ chế khuếch tán tự nhiên, nghĩa là khí trong môi trường tự “tự do đi vào” buồng cảm biến không cần bơm hút.
Ưu điểm: Tiết kiệm pin, cấu tạo đơn giản, độ ổn định cao.
Ứng dụng: Giám sát liên tục trong nhà xưởng, công trường, hầm lò, khu vực bảo trì thiết bị.
Cảm biến điện hóa (Electrochemical Sensor)
BH-4AS sử dụng cảm biến điện hóa cho các khí độc như CO, H₂S, SO₂, NH₃…
Đặc điểm:
- Độ nhạy cao với khí độc nồng độ thấp.
- Ổn định và ít nhiễu trong môi trường thay đổi.
- Phù hợp cho đo an toàn lao động và cảnh báo nhanh.
Cảm biến hồng ngoại (Infrared – IR) dành cho CH₄
Một số cấu hình BH-4AS sử dụng cảm biến IR để đo khí cháy.
Ưu điểm:
- Không bị ảnh hưởng bởi ngộ độc cảm biến (sensor poisoning).
- Tuổi thọ cao.
- Đo ổn định trong môi trường thiếu oxy – điều mà cảm biến xúc tác không làm được.
Các dạng cảnh báo trong BH-4AS
BH-4AS hỗ trợ 3 cơ chế cảnh báo đồng thời:
- Âm thanh – còi lớn, dễ nghe ngay cả trong môi trường nhiều tiếng ồn.
- Rung – phù hợp trong khu vực ồn hoặc khi đeo trên người.
- Đèn LED nháy – cảnh báo trực quan trong điều kiện thiếu sáng.
TWA / STEL là gì?
Các giá trị cảnh báo được BH-4AS hỗ trợ theo chuẩn an toàn lao động:
- TWA (Time Weighted Average): nồng độ trung bình theo thời gian 8 giờ làm việc.
- STEL (Short-Term Exposure Limit): nồng độ tối đa cho phép trong 15 phút.
Hai giá trị này giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn an toàn và giảm nguy cơ phơi nhiễm khí độc.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn & Quy chuẩn Việt Nam
BH-4AS đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế tương đương được Việt Nam công nhận, liên quan đến an toàn lao động và phát hiện khí độc.
Chứng chỉ CO/CQ
Thiết bị có CO/CQ đầy đủ, đáp ứng yêu cầu đấu thầu, hồ sơ pháp lý và kiểm định an toàn.
Bảo hành & Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Có sẵn cảm biến thay thế, pin, bơm hút, phụ kiện chính hãng.














Chưa có đánh giá nào.