Giới thiệu về Flus FL-40
Thước đo khoảng cách Laser FL-40 cho khả năng đo từ 0,05 đến 40 mét, ứng dụng công nghệ laser CLASS II với chùm tia sắc nét, nâng cao độ chính xác trong từng phép đo.
Sản phẩm được thiết kế gọn nhẹ, hiện đại, dễ dàng cầm nắm và di chuyển. FL-40 hỗ trợ đo diện tích, thể tích, đo liên tục, cũng như đo gián tiếp bằng công thức Pythagore. Ngoài ra, máy còn trang bị cảnh báo âm thanh giúp người dùng thao tác thuận tiện và chính xác hơn.

Vì sao nên chọn Flus FL-40?
- Phạm vi đo lên tới 40 m, đáp ứng đa dạng nhu cầu công trình và nội thất.
- Hỗ trợ đo gián tiếp và tính diện tích – thể tích, giảm thời gian tính toán thủ công.
- Thiết kế gọn nhẹ, thao tác một tay, dễ mang theo hiện trường.
- Giá thành hợp lý, phù hợp với cá nhân, doanh nghiệp vừa & nhỏ.
Tính năng nổi bật
- Phạm vi đo từ 0,05 tới 40m.
- Sử dụng công nghệ tia laser CLASS II sắc nét gia tăng độ chính xác.
- Thiết kế nhỏ gọn tinh tế và hiện đại.
- Đặc biệt trọng lượng rất nhẹ giúp mang đi dễ dàng hơn.
- Đo diện tích, thể tích, đo liên tục.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, cầm chắc tay, thao tác nhanh.
- Độ bền cao, thích hợp sử dụng tại công trình, hiện trường.
- Phù hợp đo các khoảng cách từ phòng nhỏ tới hành lang, kho xưởng.
- Hỗ trợ đo nhiều phép đo liên tiếp mà không mất nhiều thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Phạm vi đo | 0,05 ~ 40 m |
| Độ chính xác đo | ±1,5 mm |
| Độ phân giải hiển thị | 1 mm |
| Thời gian đo | Đo một lần: 0,3 giây / lần Đo liên tục: 7 lần / giây |
| Mức laser | CLASS II |
| Loại laser | 630 ~ 670 nm, <1 mW |
| Bộ nhớ | Lưu được 10 kết quả đo |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 70℃ |
| Nguồn điện | 2 × pin 1.5V “AA” LR6 |
| Tuổi thọ pin | 5000 ~ 8000 lần đo |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Tự động tắt laser | 30 giây |
| Tự động tắt nguồn | Khoảng 80 giây |
| Kích thước | 118 × 53 × 26 mm |
| Trọng lượng | 225 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo chiều dài, khoảng cách, trần, tường, hành lang.
- Đo gián tiếp các cạnh khuất hoặc chiều cao khó tiếp cận.
- Tính diện tích, thể tích phục vụ thi công, thiết kế nội thất.
- Khảo sát công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ.
- Hỗ trợ kỹ sư, nhà thầu, thợ nội thất trong đo đạc nhanh và chính xác.
Phụ kiện sản phẩm
- Pin AAA.
- Hướng dẫn sử dụng nhanh.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Khởi động máy
- Lắp pin 2x AA hoặc pin sạc (tùy phiên bản) đúng cực, đảm bảo pin còn đủ năng lượng.
- Nhấn nút nguồn, đợi màn hình LCD hiển thị ổn định. Tránh nhấn liên tục để máy không bị lỗi khởi động.
Chọn chế độ đo phù hợp
- Đo trực tiếp (Distance): đo khoảng cách từ máy tới điểm laser chiếu. Đây là chế độ phổ biến nhất, áp dụng cho hầu hết công việc đo lường cơ bản.
- Đo gián tiếp (Indirect / Pythagoras): đo các cạnh hoặc chiều cao không tiếp cận trực tiếp. Máy tính toán khoảng cách dựa trên các cạnh đã đo.
- Tính diện tích (Area): đo chiều dài và chiều rộng, máy tự tính diện tích mặt phẳng.
- Tính thể tích (Volume): đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao; máy tự tính thể tích khối hộp chữ nhật.
Đặt máy và hướng tia laser
- Giữ máy vững chắc, không rung lắc để tránh sai số.
- Hướng tia laser chính xác vào điểm cần đo. Tránh đo qua bề mặt phản chiếu mạnh, hấp thụ ánh sáng hoặc kính, vì có thể gây sai số hoặc nguy hiểm cho mắt.
- Đối với các bề mặt tối hoặc thấm hút, đặt giấy trắng hoặc bề mặt phản quang tạm thời để tăng độ chính xác.
Thực hiện đo
- Nhấn nút đo (Measure) và đợi vài giây để kết quả ổn định.
- Sử dụng các chức năng MAX / MIN / HOLD:
- MAX: ghi giá trị đo lớn nhất trong khoảng thời gian.
- MIN: ghi giá trị đo nhỏ nhất.
- HOLD: tạm giữ kết quả trên màn hình để ghi chép.
Lưu ý quan trọng
- Tránh đo qua kính, nước, bề mặt phản xạ mạnh hoặc quá tối.
- Không chiếu tia laser vào mắt người hoặc vật nuôi.
- Máy tự động tắt sau một khoảng thời gian không sử dụng để tiết kiệm pin.
- Thường xuyên kiểm tra pin trước khi đo để tránh gián đoạn và sai số.
Quy trình kiểm tra máy
Kiểm tra nguồn và pin
- Đảm bảo pin còn đầy hoặc thay pin mới. Máy sử dụng pin yếu có thể gây sai số hoặc ngắt quãng đo.
Kiểm tra độ chính xác
- Đặt máy đo một khoảng cách chuẩn (ví dụ phòng dài 5 m, đo bằng thước dây chuẩn).
- So sánh kết quả với thước dây; sai số nên nằm trong ±1.5 mm.
- Nếu sai lệch lớn, cân nhắc gửi máy đi hiệu chuẩn.
Kiểm tra tất cả chế độ đo
- Thực hiện đo trực tiếp, đo gián tiếp, diện tích và thể tích.
- Xác nhận kết quả hiển thị phù hợp với các phép đo thực tế.
Kiểm tra hiển thị và nút chức năng
- Màn hình LCD phải hiển thị rõ ràng, không nhấp nháy.
- Các nút chức năng: MODE, UNIT, MAX/MIN/HOLD phải hoạt động chính xác.
Kiểm tra tia laser
- Tia laser phát đều, không bị lệch, mờ hoặc bị gián đoạn.
- Làm sạch lỗ phát laser nếu xuất hiện bụi bẩn hoặc vệt mờ.
Đánh giá tổng thể
- Sau khi kiểm tra xong, đảm bảo máy hoạt động ổn định trong tất cả chế độ đo.
- Ghi nhận các sai số nhỏ và lên kế hoạch hiệu chuẩn định kỳ nếu cần.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Khuyến nghị hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần.
- Có thể hiệu chuẩn tại các trung tâm đo lường hoặc kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Không hiển thị | Pin yếu hoặc hết | Thay pin, kiểm tra lắp đúng cực |
| Giá trị đo sai | Góc đo, bề mặt phản xạ kém | Đo lại trên bề mặt phẳng, ánh sáng tốt |
| Laser không chiếu | Kẹt bụi hoặc hỏng diode | Vệ sinh lỗ laser, thay diode nếu cần |
| Màn hình nhấp nháy | Pin yếu hoặc lỗi mạch | Thay pin, khởi động lại máy |
| Không tính diện tích/ thể tích | Chưa đo đủ cạnh | Làm lại phép đo theo hướng dẫn |
| Tắt đột ngột | Pin yếu hoặc nhiệt độ quá cao | Kiểm tra pin và môi trường sử dụng |
Phân tích chủng loại
Máy đo khoảng cách laser hiện nay được phân loại dựa trên phạm vi đo, tính năng, độ chính xác và mức độ tiện lợi, phục vụ từ nhu cầu đơn giản trong dân dụng đến khảo sát chuyên nghiệp trên các công trình lớn. Mỗi phân khúc có ưu điểm và hạn chế riêng, giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Dòng mini (Compact / Basic)
Máy nhỏ gọn, thường đo khoảng cách ngắn từ 2–20 m, thiết kế đơn giản, dễ cầm tay, phù hợp đo lường trong nhà, văn phòng hoặc nội thất nhỏ. Chúng thường chỉ đo trực tiếp hoặc tính diện tích cơ bản, chi phí thấp, thao tác dễ dàng nhưng hạn chế về đo gián tiếp, tính thể tích và độ chính xác.
- Phạm vi đo: 2–20 m.
- Chức năng: đo trực tiếp, tính diện tích đơn giản.
- Ưu điểm: chi phí thấp, dễ thao tác, tiết kiệm năng lượng.
- Hạn chế: không đo gián tiếp, độ chính xác và phạm vi đo hạn chế.
Dòng tầm trung (Mid-range)
Flus FL-40 nằm trong phân khúc tầm trung, cân bằng giữa tính năng, độ chính xác và chi phí, phù hợp cho dân dụng nâng cao, nhà thầu nội thất và kỹ sư xây dựng vừa. Máy đo tới 40 m, tích hợp các chức năng: đo trực tiếp, đo gián tiếp (Pythagoras), tính diện tích và thể tích, hỗ trợ chuyển đổi đơn vị linh hoạt. Độ chính xác đạt ±1.5 mm, màn hình hiển thị rõ ràng, thao tác nhanh và tiện lợi. Thiết bị giúp giảm sai số tính toán thủ công, tối ưu thời gian và hiệu quả công việc.
- Phạm vi đo: lên tới 40 m.
- Chức năng: đo trực tiếp, gián tiếp, diện tích, thể tích.
- Độ chính xác: ±1.5 mm.
- Ưu điểm:
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ thao tác và bảo quản.
- Tính năng đa dạng, đáp ứng nhu cầu công trình dân dụng và nội thất.
- Giảm sai số và thời gian tính toán.
- Dễ dàng lưu trữ kết quả đo.
Dòng chuyên sâu / tầm xa (Professional / Advanced)
Dành cho khảo sát công trình lớn, đo cầu, nhà xưởng, dự án hạ tầng, với phạm vi đo 50–100 m hoặc hơn. Máy tích hợp các chức năng cao cấp: đo góc, bản đồ hiện trường, lưu trữ dữ liệu lớn, kết nối Bluetooth. Độ chính xác cao, phù hợp môi trường chuyên nghiệp nhưng kích thước lớn, chi phí cao và cần thời gian học sử dụng để khai thác tối đa tính năng.
- Phạm vi đo: 50–100 m hoặc hơn.
- Chức năng: đo góc, đo khoảng cách, diện tích, thể tích, kết nối dữ liệu, bản đồ hiện trường.
- Ưu điểm: độ chính xác cao, đa năng, phù hợp khảo sát chuyên nghiệp.
- Hạn chế: kích thước lớn, chi phí cao, cần thời gian làm quen.
Tổng kết vị trí Flus FL-40 trong thị trường
- Thuộc phân khúc tầm trung, cân đối giữa tính năng, tiện dụng và chi phí
- Đáp ứng nhu cầu đo trực tiếp, gián tiếp, diện tích và thể tích
- Gọn nhẹ, dễ thao tác, phù hợp các công trình dân dụng, nội thất và hạng mục vừa
- Độ chính xác ổn định ±1.5 mm, phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Model | Phạm vi | Độ chính xác | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Flus FL-40 | 40 m | ±1.5–2 mm | Đa năng, gọn, dễ sử dụng | Không đo ngoài trời nắng gắt |
| Bosch GLM 40 | 40 m | ±2 mm | Độ bền cao, thương hiệu phổ biến | Màn hình nhỏ hơn FL-40 |
| Leica D1 | 40 m | ±2 mm | Siêu nhỏ, thao tác nhanh | Chức năng ít hơn FL-40 |
| Total Meter T40 | 40 m | ±2 mm | Giá rẻ, cơ bản | Không đo gián tiếp, diện tích – thể tích |
Phân tích chi phí/lợi ích/giá trị mang lại
Flus FL-40 giúp người dùng:
- Tiết kiệm thời gian đo lường và tính toán.
- Giảm sai số so với thước dây truyền thống.
- Một máy đo đa chức năng thay thế nhiều thiết bị đơn lẻ.
- Đầu tư hợp lý, phù hợp cả cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và thợ xây dựng, nội thất.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
Để đảm bảo Flus FL-40 hoạt động ổn định, chính xác và kéo dài tuổi thọ, người dùng cần thực hiện các bước bảo quản và bảo trì định kỳ như sau:
Bảo quản thiết bị
- Giữ máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nguồn nhiệt cao.
- Tránh để máy ở môi trường ẩm ướt hoặc bụi bẩn, vì có thể làm ảnh hưởng đến cảm biến và lăng kính laser.
Vệ sinh thiết bị
- Lau màn hình LCD, các nút chức năng và lỗ tia laser bằng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm nhẹ.
- Tuyệt đối không dùng dung dịch tẩy mạnh, cồn hoặc các hóa chất ăn mòn, vì có thể làm hỏng lớp phủ cảm biến hoặc bề mặt lăng kính.
- Đảm bảo các chi tiết laser và thấu kính không bị trầy xước, che khuất hoặc bám bụi, để tia laser hoạt động chính xác.
Quản lý pin
- Sử dụng pin chất lượng tốt, đúng loại mà nhà sản xuất khuyến nghị.
- Tháo pin ra nếu máy không sử dụng trong thời gian dài, nhằm tránh rò rỉ, oxi hóa và hư hỏng mạch bên trong.
- Thường xuyên kiểm tra mức năng lượng pin trước khi đo để tránh sai số hoặc gián đoạn.
Kiểm tra định kỳ và hiệu chuẩn
- Nên kiểm tra máy và hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần hoặc khi nhận thấy các giá trị đo không ổn định.
- Hiệu chuẩn nên thực hiện với các vật chuẩn hoặc thiết bị chuẩn để đảm bảo độ chính xác ±1.5 mm được duy trì.
- Ghi lại lịch bảo trì và hiệu chuẩn để dễ dàng theo dõi tình trạng thiết bị.
Lưu ý khi sử dụng lâu dài
- Tránh làm rơi, va đập hoặc đặt máy dưới áp lực lớn, vì có thể làm lệch tia laser hoặc hỏng bộ phận đo.
- Không sử dụng máy trong điều kiện mưa hoặc môi trường quá ẩm ướt nếu máy không có tính năng chống nước.
- Bảo quản máy trong hộp hoặc túi chuyên dụng khi di chuyển để tránh va chạm và bụi bẩn.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Laser distance meter
Máy đo khoảng cách sử dụng tia laser để đo thời gian phản xạ, từ đó tính ra khoảng cách. Cho phép đo nhanh, không tiếp xúc và chính xác.
Sai số ±1.5–2 mm
Mức chênh lệch tối đa giữa giá trị đo và thực tế trong điều kiện chuẩn. Thấp đủ để đo thi công, nội thất, công trình dân dụng.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Flus FL-40 đáp ứng các tiêu chuẩn về thiết bị đo khoảng cách cầm tay, đảm bảo an toàn và độ chính xác theo quy định.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Sản phẩm có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đáp ứng yêu cầu đấu thầu và kiểm tra chất lượng.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng chính hãng.
- Hỗ trợ thay thế pin, bao bảo vệ, probe và các phụ kiện chính hãng khi cần.













Chưa có đánh giá nào.