Giới thiệu về máy đo nhiệt độ và độ ẩm Hti HT-350
Hti HT-350 là thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm hiện đại, giúp kiểm soát chính xác các điều kiện môi trường xung quanh. Máy đo cung cấp dữ liệu nhanh chóng và đáng tin cậy, hỗ trợ tối ưu cho sản xuất, bảo quản hàng hóa và kiểm soát chất lượng trong nhiều lĩnh vực.

Vì sao nên chọn Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Hti HT-350?
- Độ chính xác cao, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát môi trường khắt khe.
- Thiết kế bền, cầm tay tiện lợi, phù hợp cho cả môi trường công nghiệp và văn phòng.
- Ghi dữ liệu nhanh chóng, lưu trữ thông tin hiệu quả, tiết kiệm thời gian kiểm tra.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ cấu tạo đơn giản, dễ bảo dưỡng.
Tính năng nổi bật
- Đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường: Giúp nắm bắt chính xác điều kiện không khí, đảm bảo sản xuất và lưu trữ diễn ra an toàn, hiệu quả.
- Hiển thị rõ ràng: Màn hình LCD lớn cho phép quan sát kết quả nhanh chóng và dễ dàng.
- Chức năng Data Hold: Giữ kết quả đo trên màn hình để ghi nhận hoặc đối chiếu sau, tiện lợi trong quá trình kiểm tra.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng: Trọng lượng nhẹ, thao tác đơn giản, phù hợp cả môi trường công nghiệp và gia đình.
- Hoạt động bền bỉ: Kết cấu chắc chắn, chịu được sử dụng liên tục trong nhiều môi trường khác nhau.
Đặc điểm nổi bật
- Kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo.
- Thân máy bền, chịu được môi trường ẩm ướt.
- Chế độ hiển thị Max/Min/Average cho các phép đo liên tục.
- Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm chất lượng cao, đảm bảo độ ổn định dài hạn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước (Dimensions) | 8.9 × 1.7 × 1.3 in |
| Dải đo độ ẩm (Humidity) | 0 – 100 %RH |
| Dải đo nhiệt độ bên trong (Internal Temperature) | -22 – 212 °F (-30 – 100 °C) |
| Độ chính xác đo độ ẩm (Humidity Accuracy) | ±2 %RH hoặc ±2.5 %RH |
| Độ chính xác đo nhiệt độ (Air Temperature Accuracy) | ±0.5 °C / ±0.9 °F (thường), ±0.8 °C / ±1.5 °F (toàn dải) |
| Độ phân giải tối đa (Max. Resolution) | 0.01 %RH, 0.01 °C / °F |
| Điểm sương (Dew Point) | -22 – 212 °F (-30 – 100 °C) |
| Nhiệt độ ẩm ướt (Wet Bulb) | 32 – 176 °F (0 – 80 °C) |
| Trọng lượng (Weight) | 7 oz (200 g) |
Ứng dụng sản phẩm
- Sản xuất và kho bãi: Giám sát điều kiện nhiệt độ và độ ẩm để bảo quản nguyên vật liệu, thành phẩm an toàn.
- Phòng thí nghiệm và y tế: Kiểm soát môi trường làm việc để đảm bảo kết quả đo lường chính xác.
- Gia đình và văn phòng: Theo dõi điều kiện không khí trong nhà, đảm bảo sức khỏe và tiện nghi.
Phụ kiện sản phẩm
- Pin AA x2
- Hướng dẫn sử dụng
- Túi đựng máy
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Khởi động máy
- Lắp pin theo đúng cực (+/-) được chỉ định trong khay pin.
- Nhấn nút nguồn để bật máy, đợi 2–3 giây để cảm biến ổn định trước khi thực hiện bất kỳ phép đo nào.
- Quan sát màn hình LCD: nếu hiển thị đầy đủ thông tin nhiệt độ và độ ẩm, máy đã sẵn sàng sử dụng.
Chọn chế độ đo
- Máy có thể hiển thị nhiệt độ và độ ẩm đồng thời trên màn hình.
- Nếu muốn đo riêng từng thông số, nhấn nút chức năng để chuyển chế độ nhiệt độ hoặc độ ẩm.
- Sử dụng nút Max/Min/Average để xem giá trị cực đại, cực tiểu và trung bình trong quá trình đo liên tục.
Ghi dữ liệu
- Để lưu dữ liệu đo, nhấn nút Ghi dữ liệu (Data Log) trên máy.
- Máy hỗ trợ cả chế độ ghi tự động theo khoảng thời gian cài sẵn và ghi thủ công theo nhu cầu.
- Nếu cần xuất dữ liệu ra máy tính, kết nối qua cổng USB hoặc Bluetooth (nếu có) và sử dụng phần mềm đi kèm để quản lý dữ liệu.
Lưu ý khi đo
- Không đặt máy trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời, gần nguồn nhiệt lớn, thiết bị tỏa nhiệt hoặc nguồn ẩm cao để tránh sai số đo.
- Giữ cảm biến sạch; lau bằng khăn mềm, không dùng dung dịch ăn mòn hoặc cồn mạnh.
- Tránh va chạm mạnh hoặc thả rơi máy trong quá trình sử dụng để bảo vệ cảm biến và màn hình LCD.
- Nếu đo trong môi trường bụi bẩn hoặc hóa chất, sử dụng bao bảo vệ hoặc túi đựng máy để kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Quy trình kiểm tra máy
Để đảm bảo máy đo luôn hoạt động chính xác và tin cậy, thực hiện quy trình kiểm tra định kỳ như sau:
- Kiểm tra độ chính xác
- So sánh giá trị đo của HT-350 với thiết bị chuẩn, ví dụ: phòng chuẩn độ ẩm hoặc nhiệt độ chuẩn.
- Kiểm tra các giá trị Max/Min/Average để phát hiện sai số bất thường trong quá trình đo liên tục.
- Kiểm tra chức năng
- Nhấn các nút chức năng (Mode, Max/Min/Average, Data Log) để đảm bảo thao tác mượt mà.
- Kiểm tra hiển thị màn hình LCD: các ký hiệu, số liệu và cảnh báo hoạt động đầy đủ.
- Kiểm tra nguồn
- Kiểm tra pin: thay pin mới nếu điện áp thấp để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.
- Đảm bảo pin lắp đúng cực, không bị rỉ sét hoặc oxy hóa.
- Đánh giá tổng thể
- Kiểm tra thân máy, vỏ, cảm biến: không có dấu hiệu nứt, móp, hoặc bụi bẩn bám trên đầu cảm biến.
- Nếu phát hiện hư hỏng, sai số bất thường hoặc màn hình hiển thị lỗi, nên ngưng sử dụng và gửi máy đi hiệu chuẩn hoặc bảo hành.
- Khuyến nghị
- Thực hiện kiểm tra nhanh trước mỗi phiên làm việc và kiểm tra định kỳ 6–12 tháng/lần.
- Ghi lại nhật ký kiểm tra để dễ theo dõi tình trạng máy theo thời gian.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc phục
| Mã lỗi / Hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL | Nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt dải đo | Di chuyển máy về dải đo cho phép |
| — | Pin yếu | Thay pin mới |
| Hiển thị bất thường | Cảm biến bám bụi hoặc hỏng | Lau sạch cảm biến; nếu không cải thiện thì liên hệ bảo hành |
| ERR1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ | Tắt máy, tháo pin, đợi 30 giây rồi bật lại; nếu vẫn lỗi, gửi bảo hành |
| ERR2 | Lỗi cảm biến độ ẩm | Kiểm tra cảm biến độ ẩm, lau sạch; nếu không cải thiện, liên hệ bảo hành |
| LO BAT | Pin yếu, điện áp thấp | Thay pin mới hoặc sạc pin (nếu dùng pin sạc) |
| CAL | Cần hiệu chuẩn | Gửi máy đi hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác |
| FROST | Nhiệt độ dưới ngưỡng hoạt động | Đặt máy trong môi trường ≥ -10°C trước khi đo |
| HOT | Nhiệt độ vượt ngưỡng hoạt động | Đợi môi trường hạ nhiệt xuống dải đo cho phép |
| HUM ERR | Độ ẩm vượt ngưỡng hoặc cảm biến gặp vấn đề | Kiểm tra cảm biến, lau sạch đầu đo, đảm bảo môi trường nằm trong dải cho phép |
Phân tích chủng loại
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm hiện nay trên thị trường có nhiều dòng, được thiết kế phù hợp với nhu cầu đo lường khác nhau, từ cơ bản cho đến chuyên nghiệp, bao gồm các thiết bị cầm tay, thiết bị để bàn hoặc các hệ thống đo tự động. Việc phân loại các dòng máy giúp người dùng dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp với ứng dụng, môi trường và mức đầu tư của mình. Các phân loại chính có thể được phân tích như sau:
Dòng máy cầm tay (Portable / Handheld)
Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, dễ mang theo, thao tác trực tiếp tại hiện trường.
Ưu điểm:
- Phù hợp cho đo nhanh, kiểm tra định kỳ hoặc khảo sát môi trường.
- Giá thành hợp lý, dễ sử dụng cho nhân viên không chuyên.
- Thường tích hợp màn hình LCD hiển thị nhiệt độ và độ ẩm đồng thời, kèm các tính năng Max/Min/Average.
Hạn chế:
- Dải đo và độ chính xác thường thấp hơn các dòng cao cấp.
- Khả năng lưu trữ dữ liệu hạn chế, đôi khi chỉ hỗ trợ ghi tay hoặc bộ nhớ nhỏ.
Dòng máy để bàn / đặt cố định (Desktop / Stationary)
Đặc điểm: Thiết kế đặt cố định trong phòng, phòng thí nghiệm hoặc kho lưu trữ.
Ưu điểm:
- Đo liên tục, ổn định, độ chính xác cao hơn so với máy cầm tay.
- Thường có khả năng kết nối với máy tính hoặc hệ thống quản lý dữ liệu tự động.
- Hỗ trợ cảnh báo khi vượt ngưỡng nhiệt độ hoặc độ ẩm, thích hợp cho môi trường cần kiểm soát nghiêm ngặt.
Hạn chế:
- Không linh hoạt khi di chuyển, chỉ phù hợp cho các điểm đo cố định.
- Chi phí đầu tư thường cao hơn máy cầm tay.
Dòng máy đo không dây / tích hợp công nghệ cao (Wireless / Smart Devices)
Đặc điểm: Tích hợp kết nối Bluetooth, Wi-Fi hoặc giao thức IoT, có khả năng ghi dữ liệu từ xa.
Ưu điểm:
- Theo dõi và quản lý môi trường từ xa, dữ liệu tự động đồng bộ về hệ thống trung tâm.
- Thường có bộ nhớ lớn, hỗ trợ lưu trữ dài hạn và phân tích dữ liệu chi tiết.
- Một số mẫu có cảm biến ngoài trời hoặc khả năng đo nhiều môi trường khác nhau (ví dụ: nhiệt độ môi trường, đất, nước).
Hạn chế:
- Giá thành cao, thường phù hợp với doanh nghiệp hoặc ứng dụng công nghiệp chuyên sâu.
- Cần có kiến thức về vận hành và phần mềm quản lý để khai thác tối đa chức năng.
Dòng máy chuyên dụng / cao cấp (Professional / High-end)
Đặc điểm: Thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, tiêu chuẩn công nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao, dải đo rộng, bền vững trong môi trường khắc nghiệt.
- Thường tích hợp nhiều tính năng nâng cao: hiệu chuẩn tự động, ghi dữ liệu đồng thời nhiều thông số, cảnh báo nâng cao.
- Có khả năng kết nối mạng, đồng bộ dữ liệu đa điểm.
Hạn chế:
- Chi phí cao, yêu cầu bảo dưỡng và hiệu chuẩn định kỳ.
- Thao tác phức tạp hơn, cần nhân viên được đào tạo.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Sản phẩm | Phạm vi đo | Độ chính xác | Tính năng đặc biệt |
| Hti HT-350 | Nhiệt độ: -10~50°C, Độ ẩm: 10~95% RH | ±0.5°C, ±3% RH | Ghi dữ liệu, báo vượt ngưỡng |
| Fluke 971 | Nhiệt độ: -20~60°C, Độ ẩm: 0~100% RH | ±1°C, ±3% RH | Bluetooth, ghi dữ liệu tự động |
| Extech 445815 | Nhiệt độ: -10~50°C, Độ ẩm: 10~95% RH | ±0.8°C, ±3% RH | Màn hình lớn, Max/Min/Average |
| Testo 605-H1 | Nhiệt độ: -20~50°C, Độ ẩm: 0~100% RH | ±0.5°C, ±2% RH | Cảm biến chất lượng cao, hiển thị Max/Min |
Phân Tích Chi Phí/Lợi Ích/giá trị mang lại
- HT-350 cung cấp giải pháp đo nhiệt độ và độ ẩm ổn định với chi phí hợp lý.
- Độ chính xác tốt và tính năng ghi dữ liệu giúp tiết kiệm thời gian, giảm lỗi trong kiểm soát môi trường.
- Phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các ứng dụng không yêu cầu tính năng quá cao cấp.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì
Để đảm bảo máy đo nhiệt độ và độ ẩm Hti HT-350 hoạt động chính xác, ổn định và bền bỉ theo thời gian, cần thực hiện các biện pháp bảo quản và bảo trì định kỳ như sau:
Bảo quản môi trường
- Giữ máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt, bụi bẩn và hóa chất ăn mòn.
- Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ quá cao, ví dụ gần cửa sổ có nắng mạnh hoặc gần thiết bị tỏa nhiệt.
- Không để máy gần các nguồn điện cao áp hoặc môi trường có nhiều sóng điện từ mạnh, vì có thể gây nhiễu tín hiệu cảm biến.
Vệ sinh và bảo dưỡng thiết bị
- Lau cảm biến và màn hình LCD bằng khăn mềm, khô hoặc hơi ẩm nhẹ; tránh dùng dung dịch tẩy mạnh hoặc cồn nồng độ cao.
- Đảm bảo cảm biến luôn sạch, không bị bám bụi, bám nước hoặc các chất hóa học có thể gây ăn mòn.
- Thường xuyên kiểm tra các nút bấm, cổng kết nối và vỏ máy để phát hiện sớm các hư hỏng vật lý.
Quản lý pin
- Tháo pin nếu không sử dụng máy trong thời gian dài để tránh rò rỉ và hỏng thiết bị.
- Sử dụng pin chính hãng hoặc loại chất lượng tốt để đảm bảo tuổi thọ và độ ổn định của máy.
- Kiểm tra pin định kỳ; thay pin khi màn hình hiển thị “LO BAT” hoặc máy hoạt động không ổn định.
Hiệu chuẩn định kỳ
- Hiệu chuẩn máy ít nhất 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác của cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
- Nếu phát hiện sai số lớn hoặc đo bất thường, nên gửi máy đi hiệu chuẩn ngay lập tức.
- Lưu trữ hồ sơ hiệu chuẩn để theo dõi lịch sử bảo trì và chứng minh độ chính xác khi sử dụng trong các ứng dụng kiểm định hoặc đấu thầu.
Lưu ý thêm
- Tránh rơi hoặc va chạm mạnh, đặc biệt với cảm biến và màn hình LCD.
- Khi di chuyển máy, nên sử dụng bao bảo vệ hoặc túi đựng chuyên dụng để bảo vệ thiết bị khỏi va đập và bụi bẩn.
- Tuân thủ các hướng dẫn bảo quản và bảo trì sẽ giúp kéo dài tuổi thọ máy, giảm chi phí sửa chữa và duy trì độ chính xác trong quá trình sử dụng.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Độ ẩm tương đối (Relative Humidity – RH)
- Là tỷ lệ phần trăm của lượng hơi nước hiện có trong không khí so với lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể giữ ở cùng nhiệt độ.
- Ý nghĩa đối với HT-350: Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Hti HT-350 sử dụng cảm biến độ ẩm RH để cung cấp giá trị chính xác, giúp giám sát môi trường phòng thí nghiệm, kho lưu trữ hoặc nhà xưởng.
Dải đo (Measurement Range)
Là khoảng giá trị mà máy có thể đo lường chính xác.
Sai số phép đo (Accuracy)
Là mức chênh lệch tối đa giữa giá trị đo được và giá trị thực tế.
Max/Min/Average
- Định nghĩa:
- Max: Giá trị đo lớn nhất trong quá trình đo liên tục
- Min: Giá trị đo nhỏ nhất
- Average: Giá trị trung bình của các phép đo liên tục
- Ý nghĩa: Giúp người dùng đánh giá dao động môi trường, phát hiện biến động bất thường về nhiệt độ hoặc độ ẩm.
Cảnh báo vượt ngưỡng (Alarm / Alert)
- Tín hiệu báo khi giá trị đo vượt mức giới hạn cài đặt trước.
- Ứng dụng HT-350: Cảnh báo khi nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt ngưỡng an toàn, giúp bảo vệ vật liệu, sản phẩm lưu trữ hoặc thiết bị nhạy cảm.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu Chuẩn Sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
HT-350 đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm soát môi trường cơ bản theo TCVN cho nhiệt độ và độ ẩm.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
Sản phẩm đi kèm CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) đầy đủ, đảm bảo cho đấu thầu và hợp tác với các công ty lớn.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
- Cam kết bảo hành 12 tháng.
- Cung cấp phụ tùng chính hãng: pin, cảm biến thay thế khi cần.


















Chưa có đánh giá nào.