Giới thiệu về Máy đo tốc độ gió HTI HT-9819
HTI HT-9819 được thiết kế cho nhu cầu kiểm tra lưu lượng gió, tốc độ gió và nhiệt độ trong phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất, ngoài trời hoặc khu vườn. Sản phẩm hỗ trợ nhận đơn từ tối thiểu 500 chiếc và cho phép OEM/ODM, phù hợp cho doanh nghiệp hoặc nhà phân phối cần tùy chỉnh thương hiệu.
Máy sử dụng cánh gió dạng ống phototube với vòng bi ma sát thấp, kết hợp cảm biến nhiệt NTC cho khả năng đo ổn định và chính xác.

Vì sao nên chọn HTI HT-9819?
- Độ chính xác cao, tốc độ phản hồi nhanh cho các phép đo yêu cầu độ tin cậy.
- Đo đồng thời nhiều thông số: tốc độ gió – lưu lượng – nhiệt độ.
- Thao tác đơn giản, phù hợp cả kỹ thuật viên mới và chuyên gia HVAC.
- Thiết kế bền bỉ, cầm tay gọn nhẹ, dễ mang theo hiện trường.
Tính năng nổi bật
-
- Đa chức năng đo: Đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ.
- Dải nhiệt độ: 14~140°F (–10~60°C)
- Đơn vị tốc độ gió: m/s, km/h, ft/min, MPH, knots
- Đơn vị lưu lượng gió: CMM, CFM
- Đa chức năng đo: Đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ.
- Màn hình LCD lớn:
-
-
- Màn hình kép hiển thị đồng thời tốc độ/lưu lượng gió và nhiệt độ.
- Hỗ trợ báo pin yếu và tự động tắt sau 15 phút không hoạt động.
-
- Cảm biến phototube chất lượng cao:
-
- Cánh gió góc nghiêng truyền thống với vòng bi ma sát thấp và cảm biến nhiệt NTC.
- Tốc độ lấy mẫu: 1 lần/giây.
- Ứng dụng rộng rãi: Phù hợp cho phòng thí nghiệm, nhà xưởng, kiểm tra môi trường, ngoài trời, làm vườn…
Đặc điểm nổi bật
- Vỏ máy chắc chắn, chống trượt khi thao tác.
- Dây cáp cảm biến dài, hỗ trợ đo từ xa.
- Bộ vi xử lý tích hợp giúp tối ưu tốc độ xử lý dữ liệu.
- Tiết kiệm năng lượng, phù hợp sử dụng liên tục trong nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật HTI HT-9819
Tốc độ gió (Air Velocity)
| Đơn vị đo | Phạm vi đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| m/s (mét/giây) | 0,40 – 30,00 m/s | 0,01 m/s | ±(3% giá trị đo + 0,20 m/s) |
| km/h (kilômét/giờ) | 1,4 – 108,0 km/h | 0,1 km/h | ±(3% giá trị đo + 0,8 km/h) |
| ft/min (feet/phút) | 80 – 5900 ft/min | 1 ft/min | ±(3% giá trị đo + 40 ft/min) |
| mph (dặm/giờ) | 0,9 – 67,0 mph | 0,1 mph | ±(3% giá trị đo + 0,4 mph) |
| knots (hải lý/giờ) | 0,8 – 58,0 knots | 0,1 knot | ±(3% giá trị đo + 0,4 knot) |
Lưu lượng gió (Air Flow)
| Đơn vị đo | Phạm vi đo | Độ phân giải | Ghi chú |
| CMM (m³/phút) | 0 – 9999 m³/min | 1 | — |
| CFM (ft³/phút) | 0 – 9999 ft³/min | 1 | — |
| Diện tích ống gió (Area) | 0 – 9.999 m² / 0 – 9.999 ft² | — | Dùng để tính lưu lượng |
Nhiệt độ không khí (Air Temperature)
| Phạm vi đo | Độ phân giải | Độ chính xác |
| 14 – 140°F / -10 – 60℃ | 0,1°F / 0,1℃ | ±4,0°F (±2,0℃) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì hệ thống HVAC – AHU – FCU.
- Đo tốc độ gió trong ống dẫn, cửa gió, phòng sạch.
- Kiểm tra thông gió nhà xưởng, nhà kho.
- Nghiên cứu môi trường và phòng thí nghiệm.
- Đo tốc độ gió tại công trình, khu vực làm việc ngoài trời.
Phụ kiện đi kèm
- Cảm biến cánh quạt rời.
- Túi đựng máy.
- Pin 9V.
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Quy trình cơ bản
- Lắp pin và kết nối cảm biến cánh quạt vào thân máy.
- Chọn đơn vị đo phù hợp (tốc độ gió hoặc lưu lượng gió).
- Đặt cảm biến vuông góc với hướng gió để đảm bảo kết quả chính xác.
- Nhập kích thước cửa gió khi thực hiện phép đo CFM/CMM.
- Sử dụng các chế độ Max/Min/Avg để lưu lại giá trị phục vụ so sánh và phân tích.
Lưu ý khi đo
- Tránh để cảm biến tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cao, vì có thể gây sai số tức thời.
- Đảm bảo cánh quạt quay tự do, không bị cản trở bởi bụi bẩn hoặc vật cản.
- Nên thực hiện đo tại 2–3 vị trí khác nhau và lấy giá trị trung bình để có kết quả ổn định hơn.
Quy trình kiểm tra máy
- Kiểm tra cánh quạt xem có quay trơn tru, không bị lệch tâm hoặc va chạm vào viền cảm biến.
- Đo thử tại một nguồn gió ổn định (như quạt hút, cửa gió điều hòa) và so sánh với giá trị tham khảo để đánh giá độ chính xác.
- Quan sát màn hình LCD: đảm bảo hiển thị rõ nét, không nhấp nháy hoặc bị loang mực.
- Đối chiếu kết quả đo nhiệt độ của máy với một nhiệt kế chuẩn để kiểm tra sai lệch cảm biến.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
HTI HT-9819 nên được hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Giá trị dao động bất thường | Cảm biến bị che gió hoặc bụi | Vệ sinh cảm biến, giữ vị trí đo ổn định |
| Không lên màn hình | Hết pin | Thay pin 9V |
| Sai số cao | Cánh quạt kẹt/khô | Kiểm tra, vệ sinh và thử lại |
| Không đọc được lưu lượng CFM/CMM | Nhập sai kích thước cửa gió | Kiểm tra lại thông số trước khi đo |
Phân tích chủng loại
Thiết bị đo gió (Anemometer) được phát triển với nhiều cấu hình khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu đo lường trong các lĩnh vực từ dân dụng, HVAC, đến công nghiệp và phòng thí nghiệm. Mỗi chủng loại được thiết kế theo nguyên lý và mục đích riêng, giúp người dùng lựa chọn đúng giải pháp cho từng ứng dụng thực tế.
Máy đo tốc độ gió dạng cánh quạt (Vane Anemometer)
Đây là dòng thiết bị phổ biến nhất, sử dụng cánh quạt để xác định tốc độ dòng khí. Cấu trúc đơn giản, giá hợp lý và phù hợp nhiều ngành nghề.
Đặc điểm chính:
- Dễ sử dụng, phù hợp cả kỹ thuật viên mới.
- Đo tốc độ gió ổn định, sai số thấp ở dải trung bình – cao.
- Có loại chỉ đo tốc độ, có loại tính được lưu lượng gió (CFM/CMM).
- Được ứng dụng rộng rãi trong HVAC, thông gió phòng, kiểm tra quạt, cửa gió.
Máy đo gió dây nhiệt (Hot-wire Anemometer)
Nguyên lý dựa trên sự thay đổi nhiệt của dây sensor khi dòng khí đi qua. Dòng này có độ phân giải cao, rất nhạy với vận tốc thấp.
Đặc điểm chính:
- Đo được tốc độ gió cực nhỏ (0.1 m/s…), phù hợp phòng sạch và phòng lab.
- Độ phân giải cao nhưng cần bảo vệ sensor tốt, dễ bị hư khi va đập.
- Giá thành cao hơn nhóm cánh quạt.
Máy đo tốc độ gió + lưu lượng gió (CFM/CMM Anemometer)
Nhóm này thường thuộc phân khúc trung cấp – chuyên nghiệp, cho phép nhập kích thước cửa gió để tính toán lưu lượng thực tế.
Đặc điểm chính:
- Phù hợp cho lắp đặt – nghiệm thu – bảo trì hệ thống HVAC.
- Có khả năng ghi nhận Max/Min/Avg để phân tích.
- Là tiêu chuẩn cho kỹ sư công trình, kỹ thuật viên bảo trì nhà xưởng.
Máy đo gió đa năng (Vane + Hot-wire + Temperature)
Dòng cao cấp tích hợp nhiều cảm biến, phục vụ yêu cầu đo đa tham số.
Đặc điểm chính:
- Đo tốc độ, lưu lượng, nhiệt độ và đôi khi độ ẩm.
- Dùng trong nghiên cứu khí động học, phòng thí nghiệm, khu công nghệ cao.
- Giá thành cao nhất và yêu cầu người dùng có chuyên môn tốt.
Vị trí của HTI HT-9819 trong hệ phân loại
Trong hệ phân loại nói trên, HTI HT-9819 thuộc nhóm máy đo tốc độ gió + lưu lượng gió (CFM/CMM) – tức nhóm trung cấp – chuyên nghiệp.
Nó được xếp vào nhóm này vì:
- Có cảm biến cánh quạt (Vane).
- Tính được lưu lượng gió khi nhập kích thước cửa gió.
- Kèm theo đo nhiệt độ để hỗ trợ đánh giá dòng khí trong HVAC.
Nhóm này được kỹ thuật HVAC, kỹ thuật tòa nhà và nhà xưởng sử dụng nhiều nhất vì nó cân bằng giữa độ chính xác – độ bền – chi phí vận hành.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Thiết bị | Khả năng đo CFM/CMM | Màn hình & hiển thị | Độ bền & ổn định | Ưu điểm nổi bật / Ghi chú |
| HTI HT-9819 | Có — cho phép nhập kích thước cửa gió & đo lưu lượng thực tế | Màn hình lớn, hiển thị rõ nét | Vỏ máy chắc chắn, dùng ổn định lâu dài | Đo đồng thời tốc độ, lưu lượng và nhiệt độ; phù hợp HVAC / công nghiệp nhẹ |
| Benetech GM8901 | Một số phiên bản chỉ đo tốc độ — không có chức năng CFM/CMM | Màn hình trung bình | Tạm ổn | Phù hợp đo tốc độ gió cơ bản, đơn giản; ít phù hợp đo lưu lượng chính xác |
| TES 1341 | Chủ yếu đo tốc độ gió / nhiệt độ — không hỗ trợ CFM/CMM chuẩn | Màn hình nhỏ/ trung bình | Độ ổn định trung bình | Thích hợp kiểm tra quạt, luồng khí, nhưng hạn chế khi cần lưu lượng gió chuẩn |
| Tenmars TM-4101 | Một vài phiên bản không hỗ trợ đo lưu lượng theo CFM/CMM | Màn hình thông thường | Khá bền | Dùng tốt cho mục đích đo vận tốc gió, kiểm tra thông gió đơn giản |
Phân tích chi phí – lợi ích
- Chi phí đầu tư thấp so với dòng chuyên nghiệp HVAC.
- Giảm thời gian đo thực tế nhờ cảm biến phản hồi nhanh.
- Kết quả chính xác giúp giảm sai sót trong vận hành hệ thống.
- Tuổi thọ cao → giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và duy trì độ chính xác trong thời gian dài, kỹ thuật viên nên tuân thủ các nguyên tắc bảo quản và bảo trì dưới đây. Việc giữ máy trong điều kiện tốt không chỉ giúp tăng tuổi thọ mà còn hạn chế tối đa các lỗi sai số trong quá trình đo.
Lưu ý khi bảo quản và sử dụng:
- Cất thiết bị vào hộp chuyên dụng ngay sau khi sử dụng nhằm giảm thiểu bụi, hơi ẩm và các tác động ngoại lực từ môi trường làm việc.
- Tránh để máy ở nơi ẩm ướt hoặc gần nguồn nhiệt cao, vì các yếu tố này có thể gây ảnh hưởng đến mạch điện bên trong và giảm độ bền linh kiện.
- Vệ sinh cảm biến cánh quạt bằng khăn mềm sau mỗi buổi làm việc; tuyệt đối không dùng dung dịch tẩy rửa mạnh để tránh làm mòn hoặc biến dạng bề mặt cảm biến.
- Tháo pin nếu không sử dụng trong 1–2 tháng, giúp ngăn nguy cơ rò rỉ pin làm hỏng bo mạch hoặc oxi hóa tiếp điểm.
- Không tự ý tháo rời thiết bị, vì có thể gây sai lệch cảm biến, mất hiệu chuẩn hoặc làm giảm độ chính xác khi đo. Trường hợp cần sửa chữa hoặc hiệu chuẩn, nên gửi đến đơn vị kỹ thuật uy tín.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
CFM/CMM là gì?
- CFM (Cubic Feet per Minute): Lưu lượng gió theo đơn vị feet khối/phút.
- CMM (Cubic Meter per Minute): Lưu lượng gió theo mét khối/phút.
Hai đại lượng này giúp đánh giá hiệu quả thông gió và công suất của hệ thống HVAC.
Tốc độ gió (Air Velocity)
Là tốc độ di chuyển của không khí tính theo m/s hoặc ft/min, dùng để phân tích luồng khí trong đường ống hoặc cửa gió.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm
HT-9819 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và môi trường thường dùng cho thiết bị đo môi trường theo quy định quốc tế.
Chứng chỉ CO/CQ
Sản phẩm có đầy đủ CO, CQ theo yêu cầu của dự án và hồ sơ thầu.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện: cảm biến, dây nối, pin, túi đựng.




















Chưa có đánh giá nào.