Giới thiệu máy đo tốc độ gió TES-1340

TES-1340 là máy đo tốc độ gió chuyên dụng với đầu dò phản hồi nhanh, hỗ trợ đo tốc độ gió, lưu lượng gió và các giá trị Min/Max/Avg. Máy sở hữu màn hình LCD hiển thị 3 dòng, đầu dò dạng “snake telescoping” linh hoạt, bộ nhớ 5×99 dữ liệu và chế độ ghi tự động, phù hợp cho HVAC, phòng sạch và kiểm tra môi trường.
Vì sao nên chọn TES-1340?
- Đo nhanh – chính xác với đầu dò phản hồi nhanh.
- Dễ sử dụng, thiết kế an toàn và linh hoạt cho mọi vị trí đo.
- Ghi dữ liệu thủ công & tự động, hỗ trợ phân tích chuyên sâu.
- Hiển thị 3 dòng giúp theo dõi nhiều thông số cùng lúc.
- Đầu dò dạng rắn linh hoạt (snake telescoping) rất thuận tiện cho đo trong ống gió hoặc không gian hẹp.
Tính năng nổi bật
- Đầu dò phản hồi nhanh (Fast response probe).
- Đo tốc độ gió: m/s, ft/min, knots, km/h, mph, Beaufort (Bft).
- Đo lưu lượng gió (Air Flow Volume).
- Chế độ đo tức thời, trung bình, Vmax.
- Giữ dữ liệu, Min/Max/Average.
- Ghi dữ liệu thủ công và tự động: 5 × 99 set.
- Màn hình LCD có đèn nền (Backlight).
- Hiển thị 3 dòng thông tin (LCD triple display).
- Cài đặt thời gian Auto Power Off & Backlight ON/OFF.
- Đầu dò dạng “snake telescoping” linh hoạt.
Đặc điểm nổi bật
TES-1340 được thiết kế tối ưu cho môi trường HVAC và công nghiệp nhờ đầu dò linh hoạt dạng “snake”, dễ dàng tiếp cận các vị trí đo khó. Máy có khả năng hiển thị đồng thời 3 thông số, giúp kỹ thuật viên quan sát đầy đủ trong quá trình vận hành. Bộ nhớ lớn kèm chế độ ghi tự động hỗ trợ theo dõi dài hạn. Giao diện đơn giản, thao tác nhanh và an toàn khi sử dụng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Dải đo (Measuring Range) | Độ phân giải (Resolution) | Độ chính xác (Accuracy) |
| Air Flow (Lưu lượng gió / Tốc độ gió) | 0 đến 30.0 m/s
0.2 đến 110 km/h 10 đến 6000 ft/min 0.1 đến 59 knots 0.12 đến 68 mile/hr |
0.01 m/s
0.1 km/h 1 ft/min 0.01 knots 0.01 mile/hr |
±3% giá trị đo ±1% FS |
| Air Flow Volume (Lưu lượng không khí theo thể tích) | 0 đến 999900 m³/min
0 đến 999900 ft³/min |
0.001 m³/min
0.001 ft³/min |
±3% giá trị đo ±1% FS |
| Response time (Thời gian đáp ứng) | < 2 giây | — | — |
| Manual Memory Capacity (Lưu bộ nhớ tay) | 5 × 99 bộ dữ liệu | — | — |
| Auto Memory Capacity (Lưu bộ nhớ tự động) | 5 × 99 bộ dữ liệu | — | — |
| Operating Conditions (Điều kiện hoạt động) | 0°C đến 50°C, ≤ 80%RH | — | — |
| Power Source (Nguồn điện) | 6 pin AAA 1.5V | — | — |
| Battery Life (Thời lượng pin) | Khoảng 10 giờ | — | — |
| Size (Kích thước) | 150(L) × 72(W) × 35(H) mm | — | — |
| Weight (Khối lượng) | Khoảng 235g | — | — |
| Accessories (Phụ kiện) | Sách HDSD, pin, túi đựng | — | — |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo tốc độ gió & lưu lượng trong hệ thống HVAC.
- Kiểm tra cửa gió, ống gió, thông gió nhà xưởng.
- Đo trong phòng sạch, phòng thí nghiệm, khu công nghiệp.
- Đánh giá lưu lượng gió trong công tác bảo trì & kiểm soát chất lượng.
- Ứng dụng trong nghiên cứu, giám sát môi trường, đo đạc kỹ thuật.
Phụ kiện sản phẩm
- Thân máy TES-1340
- Đầu dò dạng Snake Telescoping
- Pin sử dụng
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đựng máy
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Máy đo tốc độ gió TES-1340 là thiết bị đo cầm tay sử dụng cảm biến cánh quạt cơ học có độ nhạy cao, cho phép xác định tốc độ gió và lưu lượng gió một cách nhanh chóng và chính xác. Nhờ cơ chế đo ổn định, màn hình LCD rõ nét và khả năng phản hồi nhanh, được dùng rộng rãi trong HVAC, thông gió, kiểm tra cửa gió và nhiều ứng dụng công nghiệp.
Để đảm bảo phép đo có độ tin cậy cao, người dùng cần thực hiện đúng quy trình kiểm tra và thao tác dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy mới hay cũ, tình trạng cảm biến)
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
Trước khi sử dụng TES-1340, hãy kiểm tra sơ bộ toàn bộ cảm biến và thân máy:
- Với máy mới:
– Đảm bảo màn hình LCD không trầy xước, hiển thị rõ nét.
– Cánh quạt cảm biến quay nhẹ chỉ bằng một lực thổi rất nhỏ.
– Các nút chức năng nhạy, không bị kẹt. - Với máy đã sử dụng:
– Kiểm tra xem cánh quạt có quay đều hay bị ma sát, kẹt, rung.
– Quan sát xem có bụi bẩn bám trong lồng cánh quạt hay không (bụi là nguyên nhân gây sai số phổ biến nhất).
– Nếu cánh quạt quay rung hoặc đứng máy, hãy thổi nhẹ để kiểm tra độ trơn, hoặc làm sạch bằng khí nén.
Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào từ cánh quạt đều ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ gió hiển thị.
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
TES-1340 đo chính xác nhất khi được đặt đúng hướng gió và ở vị trí không bị che khuất.
- Tránh đặt đầu đo sát tường, gần vật cản, các bề mặt gây xoáy gió.
- Với cửa gió HVAC, đặt cảm biến song song hướng gió thổi ra.
- Không đo gần quạt công suất lớn hoặc luồng gió hỗn loạn nếu không có mục đích cụ thể (dễ gây sai lệch).
- Nếu đo trong ống gió, giữ đầu đo ở vị trí trung tâm ống để có giá trị trung bình ổn định hơn.
Bước 3: Cố định thiết bị & chờ ổn định
Khi đưa cảm biến vào luồng gió:
- Giữ máy cố định bằng hai tay hoặc cố định bằng tripod nếu đo dài hạn.
- Đảm bảo hướng cánh quạt vuông góc hoặc song song đúng theo quy định của từng phép đo.
- Chờ khoảng 5–10 giây để tốc độ gió ổn định rồi mới đọc kết quả.
Nếu cần đo lưu lượng (CFM/CMH), hãy cài đặt diện tích cửa gió chính xác trước khi bắt đầu.
Bước 4: Đọc kết quả hiển thị
- Đơn vị có thể sử dụng: m/s, ft/min, km/h, mph.
- Với lưu lượng gió, máy sẽ hiển thị CFM/CMH nếu bạn nhập đúng diện tích cửa gió.
- Sử dụng các chức năng hỗ trợ:
– HOLD: giữ kết quả đo cố định.
– AVG: lấy giá trị trung bình khi đo trong môi trường gió dao động.
– MAX/MIN: ghi lại giá trị cực đại và cực tiểu trong quá trình đo.
Chu kỳ kiểm tra – hiệu chuẩn khuyến nghị
Dù sử dụng cảm biến cơ học, TES-1340 vẫn cần kiểm tra độ chính xác định kỳ để đảm bảo giá trị ổn định theo thời gian.
- Nếu dùng trong môi trường ổn định (văn phòng, phòng kỹ thuật): hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng.
- Nếu dùng trong môi trường bụi, độ ẩm cao, hoặc biến động lớn về nhiệt độ (nhà máy, ống gió công nghiệp, khu vực thông gió mạnh): hiệu chuẩn mỗi 3–6 tháng.
- So sánh định kỳ với máy chuẩn hoặc buồng gió chuẩn để xác định sai số.
- Cảm biến cánh quạt có thể bị giảm độ trơn theo thời gian; cần vệ sinh nhẹ và kiểm tra trục quay.
TES-1340 không có vít tự cân chỉnh như nhiệt ẩm kế cơ, nên nếu thiết bị sai số quá lớn, người dùng nên gửi hiệu chuẩn tại đơn vị kỹ thuật chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Cánh quạt không quay hoặc quay chậm | Bụi bẩn, cát, mạt kim loại bám vào trục cánh | Thổi nhẹ bằng khí nén, vệ sinh trục; tránh dùng dầu vì gây bám bụi thêm |
| Tốc độ gió đo thấp bất thường | Hướng đo sai, cảm biến nghiêng hoặc lệch luồng gió | Căn lại hướng đo, giữ thẳng thiết bị với hướng gió |
| Số đo dao động mạnh | Gió nhiễu loạn, quạt thổi trực tiếp, vị trí đo không ổn định | Dời vị trí đo, dùng chế độ AVG để lấy trung bình |
| Màn hình mờ, nhấp nháy | Pin yếu | Thay pin mới, ưu tiên pin alkaline |
| Không hiển thị lưu lượng (CFM/CMH) | Chưa nhập diện tích cửa gió hoặc nhập sai | Kiểm tra lại diện tích, nhập đúng kích thước cửa gió |
Phân tích chủng loại
Máy đo tốc độ gió TES-1340 thuộc phân khúc thiết bị đo cầm tay phổ thông – chuyên dụng trong HVAC, thông gió, kiểm tra lưu lượng gió công nghiệp. Máy sử dụng cảm biến cánh quạt cơ khí, giúp đo tốc độ gió chính xác trong dải rộng, phản hồi nhanh và ổn định ngay cả ở luồng gió thấp. Thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác bằng một tay, màn hình LCD hiển thị lớn giúp kỹ thuật viên đọc kết quả rõ ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu. Máy còn hỗ trợ các đơn vị đo phổ biến như m/s, km/h, ft/min, rất phù hợp với nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
Ở góc độ ứng dụng, máy đo tốc độ gió 1340 được đánh giá cao nhờ sự đa dụng: đo tốc độ gió tại cửa gió điều hòa, ống gió HVAC, kiểm tra thông gió trong phòng sạch, nhà máy sản xuất, nhà kho, khu vực có quạt công nghiệp, và cả các ứng dụng nghiên cứu trong phòng lab. Nhờ thiết kế bền, độ chính xác ổn định và chi phí hợp lý, TES-1340 trở thành lựa chọn phổ biến cho kỹ thuật viên, nhân viên bảo trì tòa nhà và đội QC nhà máy. Đây là chủng loại thiết bị phù hợp khi bạn cần một máy đo tốc độ gió tin cậy – đơn giản – dễ sử dụng – chi phí tối ưu.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | TES-1340 | Testo 0560-4160 | Extech 407113 |
| Công nghệ cảm biến | Hot-wire (dây nung) → phản hồi nhanh, đặc biệt hiệu quả ở gió thấp. | Vane (cánh quạt) truyền thống → bền, nhưng khó đo gió rất nhẹ | Cảm biến đa chức năng (gió + nhiệt độ + độ ẩm), không chuyên hot-wire |
| Phạm vi tốc độ gió | 0.1 → 30.0 m/s | Vane thường có dải cao hơn hoặc tương tự (tùy model) | Dải đo gió (tùy model Extech) thường phù hợp với ứng dụng môi trường |
| Độ phân giải & sai số | 0.01 m/s; sai số ±3% đọc + ±1% FS | Testo vane thường có sai số tốt, nhưng phụ thuộc model cụ thể | Sai số của Extech tùy theo model; có thể thấp hơn hot-wire ở vùng cao hoặc trung bình |
| Lưu lượng khí (Flow) | Có khả năng đo thể tích khí (flow) rất lớn: dải tới ~999,900 CMM / CFM theo datasheet. | Một số vane hỗ trợ flow, nhưng dải / độ chính xác có thể bị hạn chế | Extech 407113 có thể đo flow (tùy model) nhưng không phải tất cả phiên bản đều hỗ trợ |
| Tính năng phụ | – Màn hình LCD ba dòng – Data-Hold, MAX / MIN – Auto OFF / Backlight – Dây đầu dò “snake” (telescopic) để đo dễ hơn |
Có lưu giữ giá trị, MAX / MIN, nhưng thường không “dây rắn” như hot-wire | Có thể có các chức năng ghi / giữ giá trị, nhưng tùy model; thường hướng tới môi trường tổng hợp hơn gió chuyên sâu |
| Nguồn & thời gian sử dụng | 6 × pin AAA, thời gian hoạt động ~10 giờ theo thông số TES. | Testo vane có nhiều loại pin tùy model | Extech thường cũng dùng pin (AA / AAA, tùy model), thời gian tùy theo tần suất sử dụng |
| Kích thước & Trọng lượng | Kích thước: 135 × 72 × 31 mm; trọng lượng ~400 g (kèm probe) | Vane thường nhẹ hơn phần probe, tổng cân nặng tùy model | Extech đa chức năng có thể nặng hơn do phần điện tử + cảm biến |
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Phản hồi nhanh & nhạy tốc độ thấp
- Vì là cảm biến hot-wire, TES-1340 rất nhạy ngay cả khi gió rất nhẹ, và phản ứng nhanh với biến đổi luồng — điểm mạnh khi đo gió “nhẹ” hoặc luồng nhỏ.
- Thời gian đáp ứng khoảng 1 giây giúp người dùng nhìn rõ ngay sự thay đổi luồng gió, rất hữu ích trong khảo sát môi trường, cân chỉnh ống dẫn / HVAC.
- Đa dạng đơn vị & đo lưu lượng khí lớn
- Hỗ trợ nhiều đơn vị tốc độ: m/s, ft/min, knots, km/h, mph → thuận tiện cho nhiều ứng dụng quốc tế hoặc kỹ thuật.
- Khả năng đo thể tích lưu lượng khí (flow): dải rất lớn (tới ~999900 CMM / CFM), giúp đánh giá luồng khí ống, thông gió rất mạnh hoặc hệ thống gió lớn.
- Bộ nhớ & tính năng lưu trữ tiện dụng
- TES-1340 có khả năng nhớ 5 × 99 bộ dữ liệu thủ công → phù hợp để ghi các điểm đo khác nhau khi khảo sát.
- Chức năng Max / Min và Data-Hold giúp theo dõi giá trị cực đại / nhỏ nhất hoặc giữ giá trị hiện tại để ghi chép.
- Thiết kế tiện dụng & di động
- Đầu dò dạng “snake telescoping probe”: bạn có thể kéo dài hoặc uốn đầu dò để chạm vào khu vực khó tiếp xúc.
- Màn hình LCD ba dòng cho phép hiển thị nhiều thông số cùng lúc (ví dụ tốc độ + flow + đơn vị) giúp người dùng dễ theo dõi đo lường mà không cần đổi màn hình.
- Nguồn pin phổ biến & tuổi thọ cao
- Dùng 6 pin AAA — dễ thay thế, chi phí rẻ và phổ biến.
- Thời gian dùng pin khoảng 10 giờ theo spec, đủ cho nhiều ca khảo sát hiện trường hoặc công việc đo luồng gió.
- Chi phí / giá trị hợp lý
- So với các anemometer chuyên cao cấp khác, 1340 cung cấp hiệu năng rất tốt cho việc đo gió + lưu lượng + flow lớn, trong khi chi phí hợp lý cho ứng dụng kỹ thuật công nghiệp / HVAC.
- Nếu bạn làm kỹ thuật HVAC, cân chỉnh hệ thống ống dẫn, hoặc đo luồng gió môi trường, dòng máy 1340 là lựa chọn cân bằng giữa độ nhạy, tính năng và chi phí.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì TES-1340 để tăng tuổi thọ thiết bị
Để TES-1340 hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, bạn nên tuân thủ các bước bảo quản – bảo trì sau:
- Giữ sạch đầu dò cánh gió: Sau mỗi lần đo, dùng khăn mềm lau bụi và hơi ẩm bám vào cánh quạt. Tránh dùng hóa chất mạnh vì có thể làm khô hoặc biến dạng trục cánh.
- Không để máy trong môi trường ẩm cao hoặc nhiệt độ khắc nghiệt: Hơi ẩm có thể làm oxi hóa bo mạch, dẫn đến sai số cao. Nhiệt độ quá cao/ quá thấp dễ làm lão hóa cảm biến.
- Tránh va đập mạnh: Cảm biến cánh gió và trục quay của TES-1340 khá nhạy; va chạm mạnh có thể khiến máy đo sai hoặc kẹt cánh.
- Bảo dưỡng định kỳ: Kiểm tra độ trơn của trục cánh quạt, hiệu chuẩn 6–12 tháng nếu bạn dùng cho công việc kỹ thuật yêu cầu độ chính xác.
- Tháo pin khi không sử dụng dài ngày: Giúp tránh chảy pin, gây hỏng board mạch.
- Cất trong hộp đi kèm: Để tránh bụi bẩn, va chạm, và giữ cảm biến trong điều kiện ổn định nhất.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
| m/s | Mét trên giây – tốc độ gió thổi bao nhiêu mét trong 1 giây. |
| km/h | Kilômét mỗi giờ – tốc độ gió giống như đo tốc độ xe. |
| ft/min (feet per minute) | Feet mỗi phút – đơn vị đo tốc độ gió kiểu Mỹ. |
| knot | Hải lý/giờ – thường dùng trong hàng hải và hàng không. |
| mile/hr | Dặm mỗi giờ – đơn vị tốc độ kiểu Mỹ. |
| m³/min / ft³/min | Lưu lượng không khí theo thể tích trong 1 phút (khối m³ hoặc feet³). Dùng để đo lượng gió qua ống gió hoặc quạt. |
| ±3% rdg | Sai số bằng 3% giá trị đang đo. |
| ±1% FS | Sai số 1% toàn thang đo (Full Scale). |
| <2 s | Máy phản hồi kết quả trong dưới 2 giây. |
| 99 sets | Máy lưu được 99 bộ dữ liệu (giá trị đo). |
| RH (Relative Humidity) | Độ ẩm tương đối trong không khí. |
| AAA Battery | Pin AAA thường dùng. |
| 80% R.H. | Độ ẩm tối đa khi dùng máy là 80%. |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo tốc độ gió TES-1340 được sản xuất theo các quy chuẩn chất lượng quốc tế, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ chính xác, độ ổn định và độ an toàn vật liệu. Khi nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được kiểm định theo các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) dành cho nhóm thiết bị đo tốc độ gió – lưu lượng không khí.
Cụ thể cần tuân thủ các tiêu chí về:
- Độ chính xác và sai số cho phép theo TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế liên quan như ISO 5221, ISO 3966 về phép đo lưu tốc và lưu lượng không khí.
- Chất liệu vỏ máy, cảm biến cánh quạt và đầu dò đảm bảo không gây nhiễu điện từ, không phát sinh tĩnh điện, chịu được điều kiện sử dụng công nghiệp.
- Độ ổn định khi vận hành trong môi trường khí hậu Việt Nam, hoạt động tốt trong dải nhiệt độ thường thấy (0–50°C).
- Khả năng đáp ứng nhanh, phù hợp với các ứng dụng giám sát HVAC, đánh giá thông gió, kiểm tra hệ thống làm mát – quạt gió.
Trước khi được đưa ra thị trường, TES-1340 được nhà phân phối ủy quyền kiểm tra ngoại quan, đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu chuẩn sơ bộ, đảm bảo thiết bị sẵn sàng sử dụng ngay khi khách hàng nhận hàng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
TES-1340 là sản phẩm chính hãng từ thương hiệu TES, đi kèm đầy đủ:
- CO – Certificate of Origin: Chứng nhận rõ ràng nguồn gốc xuất xứ, đảm bảo minh bạch trong quá trình nhập khẩu.
- CQ – Certificate of Quality: Khẳng định sản phẩm đạt chuẩn chất lượng của nhà sản xuất và đã qua kiểm định xuất xưởng.
Khi mua tại đơn vị phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn để phục vụ hồ sơ dự án, đấu thầu hoặc kiểm định.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua.
- Phạm vi bảo hành: Các lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất (không bao gồm hư hỏng do rơi vỡ, va đập hoặc sử dụng sai hướng dẫn).
- Hình thức bảo hành: Đổi mới hoặc sửa chữa tùy mức độ lỗi.
Phụ tùng thay thế
Dòng máy có đầy đủ các phụ kiện thay thế chính hãng như:
- Cảm biến đo gió (anemometer head)
- Cáp kết nối
- Vỏ máy và bao bảo vệ
- Pin và nắp pin
Mọi phụ tùng đều được nhập trực tiếp từ nhà sản xuất TES, đảm bảo độ tương thích 100% với thiết bị.
Thương Tín cũng hỗ trợ dịch vụ bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ, phù hợp cho doanh nghiệp cần chứng nhận đo lường chính xác theo tiêu chuẩn nội bộ hoặc tiêu chuẩn ngành.
Lưu ý sử dụng
TES-1340 là thiết bị điện tử có độ bền cao và tuổi thọ dài, tuy nhiên để đảm bảo độ chính xác tối ưu, khách hàng nên:
- Tránh để thiết bị rơi, va đập mạnh
- Không để đầu dò tiếp xúc với nước hoặc môi trường quá bụi
- Hiệu chuẩn định kỳ 6–12 tháng theo khuyến nghị của Thương Tín









Chưa có đánh giá nào.