Giới thiệu máy đo tốc độ gió TES-1341N

TES-1341N là máy đo tốc độ gió đa chức năng với đầu dò phản hồi nhanh, hỗ trợ đo tốc độ gió, lưu lượng gió, nhiệt độ, độ ẩm và tính toán nhiều thông số môi trường nâng cao. Máy sở hữu màn hình LCD 3 dòng, bộ nhớ 5×99 dữ liệu, đầu dò kéo dài (telescoping probe) và giao diện USB phù hợp cho HVAC, phòng sạch, phòng thí nghiệm và công tác kiểm tra môi trường chuyên nghiệp.
Vì sao nên chọn TES-1341N?
- Đầu dò phản hồi nhanh cho kết quả ổn định và chính xác.
- Đo đa thông số trong một thiết bị: tốc độ gió – lưu lượng – nhiệt độ – độ ẩm – môi trường.
- Tính toán tự động nhiều chỉ số như điểm sương, wet bulb, heat index, humidex…
- Có cả lưu dữ liệu thủ công và tự động, dễ dàng xem lại.
- Màn hình triple-display hiển thị nhiều thông số cùng lúc.
- Có USB interface thuận tiện cho việc ghi nhận và phân tích dữ liệu trên máy tính.
Tính năng nổi bật
- Đầu dò phản hồi nhanh (Fast Response Probe).
- Đo tốc độ gió theo nhiều đơn vị: m/s, ft/min, knots, km/h, mph, Beaufort (Bft).
- Đo lưu lượng gió (Air Flow Volume).
- Chức năng cảnh báo AI Velocity Alert.
- Đo tức thời, trung bình, 2/3 V Max.
- Đo nhiệt độ & độ ẩm.
- Tính toán Dew Point, Wet Bulb, Wind Chill, Humidex, Heat Index.
- Ghi dữ liệu thủ công & tự động (5×99 bộ dữ liệu).
- Chức năng giữ dữ liệu, Min/Max/Average.
- Đèn nền bật/tắt.
- Màn hình LCD hiển thị 3 dòng.
- Đầu dò telescoping dễ thao tác ở vị trí xa.
- Giao tiếp USB.
Đặc điểm nổi bật
TES-1341N được thiết kế cho độ chính xác cao, tích hợp nhiều chức năng đo nâng cao trong một thiết bị nhỏ gọn. Đầu dò kéo dài linh hoạt giúp đo trong ống gió hoặc vị trí khó tiếp cận. Bộ nhớ lớn và khả năng ghi tự động phù hợp cho các ứng dụng đo dài hạn và phân tích dữ liệu. Màn hình 3 dòng giúp người dùng theo dõi nhiều thông số cùng lúc mà không cần thao tác chuyển chế độ liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | Thang đo (Measuring Range) | Độ phân giải (Resolution) | Độ chính xác (Accuracy) |
| Tốc độ gió (Air Velocity) | 0 – 30.0 m/s | 0.01 m/s | ±3% giá trị đo ±1% FS |
| Lưu lượng gió (Air Flow Volume) | 0 – 999900 m³/min | 0.001 m³/min | — |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | 10 – 95% RH | 0.1% RH | ±3%RH (25°C, 20–80%RH)
±4%RH (25°C, 10–20%RH và 80–90%RH) ±5%RH (25°C, 0–10%RH và 90–100%RH) |
| Nhiệt độ (Temperature) | -10 đến 60°C | 0.1°C | ±0.4°C (5–60°C)
±0.8°C (-20–5°C và 60–80°C) ±0.8°F (41–140°F) ±1.6°F (-4–41°F và 140–176°F) |
| Nhiệt độ bầu ướt (Wet Bulb Temperature) | 5 – 60°C | 0.1°C | Tính toán (Calculated) |
| Điểm sương (Dew Point Temperature) | -15 – 49°C | 0.1°C | Tính toán |
THÔNG SỐ HOẠT ĐỘNG & NGUỒN
| Mục | Thông số |
| Thời gian đáp ứng (Response time) | < 2 giây |
| Bộ nhớ thủ công (Manual Memory) | 5 × 99 giá trị |
| Bộ nhớ tự động (Auto Memory) | 5 × 99 giá trị |
| Điều kiện làm việc | 0–50°C, ≤95%RH |
| Nguồn | 6 pin AAA 1.5V |
| Thời lượng pin | ~10 giờ |
| Kích thước | 150 × 72 × 35 mm |
| Khối lượng | ~235 g |
| Phụ kiện | Sách hướng dẫn, pin, dây USB, phần mềm CD, hộp đựng |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra & cân chỉnh hệ thống HVAC.
- Đo tốc độ gió trong ống gió, cửa gió, hệ thống thông gió.
- Giám sát môi trường trong phòng sạch, phòng thí nghiệm.
- Đo các điều kiện vi khí hậu cho nghiên cứu và đánh giá môi trường.
- Ứng dụng trong công nghiệp, nhà xưởng, QA/QC, bảo trì kỹ thuật.
Phụ kiện sản phẩm
- Thân máy TES-1341N
- Đầu dò telescoping
- Cáp USB
- Pin sử dụng
- Hướng dẫn sử dụng
- Hộp đựng máy
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Thiết bị đo thuộc dòng dụng cụ chuyên dụng, được thiết kế để theo dõi và đánh giá các thông số môi trường một cách ổn định và chính xác. Với cảm biến nhạy, khả năng phản hồi nhanh và thiết kế bền bỉ, máy cho phép người dùng sử dụng lâu dài mà vẫn duy trì độ tin cậy cao. Để thiết bị hoạt động tốt nhất, hãy tuân thủ các hướng dẫn dưới đây.
Quy trình kiểm tra máy
Việc kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi sử dụng giúp đảm bảo cảm biến, bộ đo và cơ cấu hiển thị hoạt động đúng chuẩn, tránh sai lệch khi đo thực tế.
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
- Với máy mới:
- Kiểm tra mặt kính/mặt hiển thị phải trong, không trầy xước.
- Các kim/điểm hiển thị nằm đúng vị trí gốc hoặc trong vùng chuẩn của thang đo.
- Cảm biến không bị bám bụi, không cong, không móp.
- Với máy đã sử dụng:
- Kiểm tra xem kim hiển thị có bị dính, lệch hoặc rung bất thường không.
- Nếu kim hơi kẹt, gõ nhẹ vào thân máy để xem kim có tự trả về hay không.
- Đảm bảo mặt hiển thị không bị hơi nước, nấm mốc hoặc bụi bám bên trong — đây là yếu tố gây sai số trực tiếp.
Bước 2: Chọn vị trí đo phù hợp
- Đặt máy cách tường và nguồn nhiệt tối thiểu 1–2 mét.
- Tránh đặt gần:
- quạt, điều hòa
- cửa sổ nắng chiếu trực tiếp
- khu vực nhiều gió hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột
- Khi đo trong phòng kín, nên đóng cửa 10–15 phút để môi trường ổn định trước khi bắt đầu đo.
Bước 3: Cố định thiết bị và chờ ổn định
- Treo hoặc đặt thiết bị tại vị trí ngang tầm mắt để quan sát thuận tiện.
- Sau khi cố định, chờ 10–15 phút để cảm biến thích nghi với môi trường xung quanh.
- Không chạm tay nhiều vào cảm biến trong thời gian chờ vì nhiệt độ cơ thể có thể ảnh hưởng kết quả.
Bước 4: Đọc kết quả hiển thị
- Giá trị hiển thị chính xác nhất khi thiết bị đã ổn định.
- Dựa trên từng thang đo (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, tốc độ gió… tùy model) để đánh giá tình trạng môi trường.
- Một số sản phẩm có vùng màu như:
- Comfort: điều kiện lý tưởng
- Dry: khô, cần bổ sung ẩm
- Wet: ẩm cao, cần thông gió
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Dù là thiết bị cơ hoặc điện tử, cảm biến vẫn có thể trôi sai số theo thời gian, đặc biệt khi hoạt động trong môi trường thay đổi mạnh.
- Môi trường ổn định (văn phòng, nhà kho, phòng ở): hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần
- Môi trường khắc nghiệt (nhà kính, phòng lạnh, xưởng sản xuất, phòng thí nghiệm): hiệu chuẩn 3–6 tháng/lần
Nếu thiết bị có ốc/vít hiệu chỉnh, người dùng có thể tự cân chỉnh dựa vào thiết bị chuẩn bằng cách xoay vít nhẹ mỗi lần không quá 1/8 vòng.
Nguyên tắc:
- Hiệu chỉnh nhiệt độ trước
- Sau đó mới hiệu chỉnh độ ẩm hoặc thông số phụ
- Kiểm tra lại bằng thiết bị chuẩn cho đến khi giá trị khớp
Trong quá trình điều chỉnh, tránh rung mạnh hoặc tác động lực vì cơ cấu cảm biến bên trong khá nhạy.
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Chỉ số không thay đổi, kim đứng yên | Bụi bám, hơi ẩm hoặc kẹt cơ bên trong | Gõ nhẹ thân máy hoặc để máy nơi khô thoáng 24h |
| Chỉ số lệch nhiều so với thực tế | Đặt gần nguồn nhiệt, cửa gió hoặc chưa ổn định | Di chuyển vị trí đặt, chờ 10–15 phút rồi đọc lại |
| Mặt kính bị mờ, đọng hơi nước | Chênh lệch nhiệt độ đột ngột hoặc ẩm cao | Lau khô, để nơi thoáng mát, tránh hóa chất |
| Kim rung liên tục | Gió mạnh hoặc quạt thổi trực tiếp vào máy | Chuyển đến vị trí kín gió |
| Kim lệch khỏi vùng chuẩn | Rơi rớt, va đập hoặc vận chuyển mạnh | Điều chỉnh bằng vít phía sau; nếu không được → gửi bảo hành |
Phân tích chủng loại
TES-1341N thuộc nhóm máy đo tốc độ gió dạng cánh quạt điện tử – chủng loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong công tác kiểm tra thông gió, HVAC, môi trường làm việc và đánh giá lưu lượng khí trong xưởng sản xuất. Dòng thiết bị này hoạt động dựa trên cảm biến cơ – điện, trong đó cánh quạt quay theo tốc độ gió và chuyển đổi tín hiệu thành giá trị đo. Ưu điểm nổi bật của chủng loại này là độ nhạy cao, phản hồi nhanh, khả năng đo tốc độ gió thấp đến trung bình rất chính xác và phù hợp cho các công trình đòi hỏi tính ổn định liên tục.
TES-1341N thuộc phân khúc tầm trung – chuyên nghiệp, nổi bật với độ chính xác tốt, thang đo rộng, kèm khả năng đo thêm lưu lượng không khí và nhiệt độ môi trường. So với các dòng anemometer nhiệt dây (hot-wire), cảm biến cánh quạt có ưu thế về độ bền cơ học, ít nhạy cảm với bụi, dễ bảo dưỡng và hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau như nhà máy, phòng sạch, ống gió HVAC, khu vực thông gió tầng hầm hoặc kiểm tra hiệu suất quạt.
Bên cạnh đó, thiết kế màn hình lớn, thao tác nút đơn giản và khả năng ghi giữ giá trị giúp thiết bị phù hợp với cả kỹ thuật viên mới và người dùng chuyên nghiệp cần theo dõi gió thường xuyên mà không phải hiệu chuẩn quá phức tạp. Nhờ đó, dòng máy 1341N trở thành lựa chọn cân bằng giữa độ chính xác, độ bền và chi phí.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | TES-1341N | TES-1341 / hot-wire khác |
| Chức năng đo | Tốc độ không khí, lưu lượng khí, độ ẩm tương đối, nhiệt độ, điểm sương, nhiệt độ bầu ướt. | Cũng tương tự (nhiều mô hình 1341 có khả năng đo giống hệt). |
| Phạm vi tốc độ gió | 0,1 – 30,0 m/s | Cùng phạm vi (nhiều bản 1341) |
| Độ phân giải & sai số | Độ phân giải 0,01 m/s; sai số ±3% đọc + ±1% full scale | Sai số tương tự cho các model hot-wire 1341. |
| Lưu lượng khí (Flow) | 0 → 999900 m³/phút, độ phân giải 0,001 m³/phút | Bản tương tự cũng có khả năng đo flow theo spec model 1341. |
| Độ ẩm & nhiệt độ | 10–95% RH, độ phân giải 0,1% RH, ±3% RH ở vài phạm vi RH Nhiệt độ: –10 đến +60°C, độ phân giải 0,1°C, sai số ±0,4°C (theo TES) | Hot-wire 1341 cũng có đo ẩm / nhiệt độ theo spec của TES: ±3% RH, dải nhiệt độ tương tự. |
| Bộ nhớ / Ghi dữ liệu | Lưu trữ thủ công: 5 × 99 bộ dữ liệu; cũng có tự động nhớ 5 × 99 bộ. | Model 1341 cũng hỗ trợ ghi dữ liệu giống vậy theo datasheet. |
| Tính năng phụ | – Cảnh báo tốc độ gió (alarm) – Data Hold, Max / Min / Avg – Màn hình LCD 3 dòng (triple display) với đèn nền on/off – Đầu dò thấu kính (telescoping probe) – USB để kết nối PC |
Các model hot-wire tương tự cũng có probe nhanh, data hold, max/min, USB theo spec. |
| Nguồn điện | 6 × pin AAA theo spec TES | Cũng dùng 6 × AAA (nhiều model hot-wire 1341) |
| Kích thước / Trọng lượng / Môi trường hoạt động | Kích thước: 150 × 72 × 35 mm; trọng lượng ~235 g theo TES. Điều kiện hoạt động: 0°C đến +50°C theo TES. | Bản 1341 có spec tương tự theo datasheet. |
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đa chức năng đo môi trường không khí
- Không chỉ đo tốc độ gió, mà còn đo lưu lượng gió, độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương và nhiệt độ bầu ướt. Điều này giúp người dùng phân tích toàn diện điều kiện luồng gió + môi trường — rất hữu ích cho HVAC, kiểm tra môi trường trong ống gió, phòng sạch, hoặc phòng thí nghiệm.
- Tính năng cảnh báo gió (“wind-alarm”) giúp người dùng nhận biết khi tốc độ gió vượt ngưỡng mong muốn.
- Độ nhạy cao và phản hồi nhanh
- Cảm biến hot-wire phản ứng rất nhanh, giúp đo thay đổi gió tức thì, phù hợp khi luồng gió biến động nhanh hoặc cần khảo sát luồng không khí nhỏ.
- Thời gian đáp ứng < 2 giây theo spec TES.
- Ghi nhớ dữ liệu linh hoạt
- Có cả bộ nhớ thủ công và tự động (5 × 99 mẫu) – thuận tiện khi bạn cần thu thập nhiều điểm đo hoặc lặp lại khảo sát.
- Giao diện USB để xuất dữ liệu sang máy tính → phân tích, báo cáo luồng gió / điều kiện môi trường dễ dàng hơn.
- Thiết kế di động và bền
- Kích thước nhỏ gọn (150 × 72 × 35 mm) và trọng lượng nhẹ (~235 g) giúp mang theo dễ dàng khi đo hiện trường hoặc trong ống thông gió.
- Dùng pin AAA — dễ thay thế, phổ biến và chi phí thấp.
- Chi phí-hiệu quả cho người dùng chuyên nghiệp
- So với các thiết bị đo gió + môi trường cao cấp, TES-1341N mang lại giá trị rất cao: vừa đo gió, vừa đo ẩm, nhiệt, lưu lượng, lại có khả năng log dữ liệu – phù hợp cho kỹ sư HVAC, phòng thí nghiệm hoặc khảo sát môi trường.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để TES-1341N hoạt động ổn định và duy trì độ chính xác trong thời gian dài, người dùng cần chú ý bảo quản đúng cách vì đây là thiết bị đo điện tử kèm cảm biến cánh quạt nhạy. Mọi tác động như bụi bẩn, hơi ẩm, va đập hoặc bảo quản sai môi trường đều có thể làm giảm độ nhạy của đầu dò và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đo. Trong khi sử dụng thường xuyên tại công trình, xưởng sản xuất hoặc môi trường ngoài trời, bạn càng cần chú trọng quy trình bảo trì định kỳ nhằm kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hãy luôn bảo quản TES-1341N trong hộp hoặc túi chống sốc đi kèm để tránh rung lắc mạnh, đặc biệt là với đầu dò cánh quạt – bộ phận quyết định độ chính xác của phép đo gió. Sau mỗi lần đo, nên dùng khăn mềm lau sạch bụi và hơi ẩm trên cảm biến; nếu thiết bị tiếp xúc với môi trường ẩm cao, hãy để máy nghỉ ở nơi khô thoáng 30–60 phút trước khi cất vào hộp. Tránh tuyệt đối việc để máy gần khu vực có nhiệt độ cao, nguồn nhiệt, hơi dầu hoặc hóa chất vì có thể làm hỏng bảng mạch bên trong. Pin nên được tháo ra nếu không sử dụng trong thời gian dài để ngăn chảy pin gây oxy hóa.
Định kỳ 3–6 tháng, kiểm tra lại độ trơn của cánh quạt bằng cách xoay nhẹ — nếu cảm thấy cứng hoặc bị cản trở, cần vệ sinh bụi bằng khí nén hoặc mang đến kỹ thuật phụ trách để kiểm tra. Với các dấu hiệu sai số lớn hoặc hiển thị bất thường, người dùng nên hiệu chuẩn tại trung tâm uy tín để đảm bảo thiết bị luôn đạt chuẩn khi làm việc.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích đơn giản |
| m/s | Mét/giây – đơn vị đo tốc độ gió |
| m³/min | Mét khối/phút – lượng gió đi qua trong 1 phút |
| RH | Độ ẩm tương đối trong không khí |
| Resolution (Độ phân giải) | Giá trị nhỏ nhất thiết bị có thể hiển thị (càng nhỏ càng chính xác) |
| Accuracy (Độ chính xác) | Sai số tối đa thiết bị có thể lệch so với giá trị thật |
| Wet Bulb (Bầu ướt) | Nhiệt độ đo bằng cảm biến có thấm nước – dùng để tính độ ẩm |
| Dew Point (Điểm sương) | Nhiệt độ mà tại đó hơi nước ngưng tụ thành sương |
| Response time | Thời gian cảm biến phản ứng với môi trường mới |
| Memory 5×99 | Lưu được 5 nhóm dữ liệu, mỗi nhóm 99 giá trị |
| FS (Full Scale) | Tính theo % của toàn dải đo của máy |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo tốc độ gió TES-1341N được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ chính xác, an toàn vật liệu và độ bền khi sử dụng trong môi trường công nghiệp – dân dụng. Khi nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam, thiết bị được kiểm định theo các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) dành cho nhóm thiết bị đo tốc độ gió – vi khí hậu.
Máy tuân thủ các tiêu chí về:
- Sai số cho phép theo dải đo, phù hợp TCVN 5508:2009 và ISO 7726 liên quan đến phép đo môi trường lao động và chuyển động không khí.
- Chất liệu thân vỏ an toàn, độ bền cao, không gây phát sinh tĩnh điện khi thao tác liên tục.
- Cảm biến gió hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu Việt Nam: độ ẩm cao, nhiệt độ dao động 0–50°C, phù hợp sử dụng ngoài trời, nhà xưởng hoặc phòng thí nghiệm.
- Trước khi phân phối ra thị trường, thiết bị được nhà phân phối ủy quyền tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan – hiệu chuẩn sơ bộ, đảm bảo thiết bị vận hành chính xác ngay khi khách hàng nhận hàng.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
TES-1341N là thiết bị chính hãng từ TES – Đài Loan, một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực đo lường. Mỗi sản phẩm được nhập khẩu đều có đầy đủ:
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, minh bạch trong quá trình nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Xác nhận thiết bị đạt tiêu chuẩn chất lượng do nhà sản xuất ban hành và đã kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu bản sao CO/CQ đi kèm hóa đơn VAT để phục vụ các mục đích:
- Hồ sơ đấu thầu
- Hồ sơ kiểm định
- Chứng minh nguồn gốc thiết bị trong dự án kỹ thuật
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng theo tiêu chuẩn hãng TES.
- Phạm vi bảo hành: Lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất, bao gồm lỗi cảm biến, lỗi màn hình, lỗi phần cứng.
- Không áp dụng: Rơi vỡ, vô nước, cháy nổ do dùng sai nguồn, tác động ngoại lực hoặc tự ý sửa chữa.
Phụ tùng thay thế
Thương Tín cung cấp đầy đủ linh kiện – phụ kiện chính hãng cho TES-1341N, bao gồm:
- Cảm biến đo gió dạng cánh
- Dây kết nối sensor
- Vỏ máy – nắp pin
- Túi đựng bảo vệ
- Tấm chắn bảo vệ đầu đo (nếu có)
Tất cả phụ kiện đều nhập trực tiếp từ TES, đảm bảo tương thích 100% và duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình sử dụng.
Thương Tín cũng hỗ trợ:
- Hiệu chuẩn định kỳ theo tiêu chuẩn TCVN
- Kiểm tra sai số – cân chỉnh thiết bị
- Vệ sinh – bảo trì cảm biến gió
Lưu ý khi sử dụng TES-1341N
Dòng thiết bị đo gió TES được đánh giá có tuổi thọ cao (trên 5–7 năm) nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách:
- Tránh để cảm biến tiếp xúc với bụi mịn, hơi nước hoặc dầu nhớt.
- Không để rơi hoặc va đập mạnh vào đầu đo.
- Hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng để đảm bảo độ chính xác liên tục.
- Khi không sử dụng, cất máy trong túi đựng có chống ẩm.











