Giới thiệu về Nhiệt kế hồng ngoại CHEERMAN DT8380
CHEERMAN DT8380 là nhiệt kế hồng ngoại đo không tiếp xúc, thiết kế tối ưu cho công việc kiểm tra nhiệt độ nhanh trong bảo trì điện – cơ khí – HVAC – ô tô và dân dụng. Thiết bị cung cấp phạm vi đo –50℃ đến 380℃, thời gian đáp ứng 500 ms, màn hình LCD có đèn nền và tia laser giúp định vị chính xác, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi đo bề mặt nóng, chuyển động hoặc khó tiếp cận.
Với cấu trúc chắc chắn, hệ số bức xạ cố định 0.95 và độ chính xác ổn định ±2%, DT8380 trở thành lựa chọn lý tưởng cho kỹ thuật viên cần một thiết bị gọn nhẹ, đáng tin cậy.

Vì sao nên chọn CHEERMAN DT8380?
- Đo nhanh trong 0.5 giây – phù hợp kiểm tra liên tục, không gián đoạn.
- Khoảng đo –50℃ đến 380℃ đáp ứng hầu hết ứng dụng điện – cơ.
- Tỷ lệ D:S 12:1 giúp đo chính xác từ khoảng cách an toàn.
- Giá thành hợp lý trong khi vẫn đảm bảo đủ tính năng cho kỹ thuật viên.
Tính năng nổi bật
- Tia laser định vị giúp xác định đúng điểm đo.
- Màn hình LCD có đèn nền, đọc rõ trong mọi môi trường sáng.
- Chuyển đổi đơn vị °C / °F nhanh chóng.
- Auto Data Hold giữ giá trị sau khi đo.
- Cảnh báo pin yếu – tự tắt nguồn tiết kiệm năng lượng.
- Cảm biến IR bước sóng 8–14 μm tối ưu cho đo bề mặt.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, dễ thao tác bằng một tay.
- Vỏ bọc đen – vàng bền bỉ, chịu được môi trường công trường.
- Emissivity cố định 0.95 – phù hợp phần lớn vật liệu mờ, sơn, nhựa, gỗ.
- Pin 9V thông dụng, dễ thay thế.
Thông số kỹ thuật nhiệt kế hồng ngoại CHEERMAN DT8380
| Hạng mục | Thông số |
| Phạm vi đo nhiệt độ | –50℃ ~ 380℃ (–58℉ ~ 716℉) |
| Độ chính xác | ≥100℃: ±2% ; ≤100℃: ±2℃ |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 12 : 1 |
| Emissivity (EMS) | 0.95 (cố định) |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms |
| Bước sóng | 8–14 μm |
| Độ phân giải | 0.1℃ hoặc 0.1℉ |
| Repeatability | ±1% hoặc ±1℃ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 50℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | –20℃ ~ 50℃ |
| Chuyển đổi °C/°F | Có |
| Giữ dữ liệu (Data Hold) | Có |
| Laser định vị | Có |
| Đèn nền màn hình | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Nguồn cấp | Pin 9V |
| Màu sản phẩm | Đen + vàng |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra bảng điện, CB, mô-tơ, biến tần.
- Đo ống dẫn nhiệt, bề mặt gia nhiệt, thiết bị gia công cơ khí.
- Bảo trì điều hòa – HVAC.
- Sửa chữa ô tô: kiểm tra động cơ, bộ phanh, két nước.
- Kiểm tra thất thoát nhiệt tường, trần, cửa.
- Kiểm tra lò nướng, thực phẩm, bề mặt gia dụng.
Phụ kiện đi kèm
- Máy đo hồng ngoại CHEERMAN DT8380
- Pin 9V
- HDSD theo máy
Hướng dẫn sử dụng & Lưu ý khi đo
Cách sử dụng cơ bản
- Lắp pin 9V đúng chiều vào khoang pin.
- Bật nguồn, hướng đầu đo về phía bề mặt cần đo.
- Nhấn cò để kích hoạt tia laser và cảm biến hồng ngoại.
- Đọc giá trị hiển thị trên màn hình.
- Nhả cò → chế độ Auto Hold giữ dữ liệu để quan sát.
Lưu ý để đo chính xác
- Không đo qua kính, lớp bóng, bề mặt có độ phản xạ quá cao → sẽ sai số.
- Đảm bảo vùng đo sạch, không có hơi nước hoặc bụi nóng.
- Giữ khoảng cách phù hợp theo D:S 12:1.
- Không dùng để đo nhiệt độ cơ thể.
Quy trình kiểm tra máy (Test nhanh độ chính xác)
- Đo lên một điểm có nhiệt độ ổn định (ví dụ: mặt nước 25–30℃ hoặc vật chuẩn).
- So sánh sai số với nhiệt kế tiếp xúc.
- Kiểm tra tia laser có thẳng và hoạt động không.
- Kiểm tra độ ổn định khi đo lặp nhiều lần.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- KH nên gửi hiệu chuẩn 12 tháng/lần để đảm bảo độ chính xác.
- Có thể gửi tại các đơn vị: QUATEST 3, Trung tâm hiệu chuẩn LAS-X,…
Lỗi thường gặp & cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Khắc phục |
| “OL” (Over Load) | Nhiệt độ vượt phạm vi đo | Đo lại vùng phù hợp |
| Không hiện laser | Hết pin | Thay pin 9V |
| Sai số lớn | D:S quá xa, bề mặt phản xạ cao | Giảm khoảng cách, dán băng keo mờ lên bề mặt |
| Màn hình mờ | Pin yếu | Thay pin |
Phân tích chủng loại
CHEERMAN hiện cung cấp nhiều dòng nhiệt kế hồng ngoại (IR), được thiết kế để đáp ứng đa dạng nhu cầu đo nhiệt độ, từ công việc phổ thông đến các ứng dụng công nghiệp chuyên sâu. Mỗi dòng có những đặc điểm riêng về phạm vi đo, độ chính xác, tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) và các tính năng hỗ trợ.
Dòng DT8380 – Phổ thông
DT8380 là lựa chọn phổ biến cho người dùng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, với phạm vi đo –50℃ ~ 380℃ và tỷ lệ D:S 12:1, cho phép đo chính xác ở khoảng cách an toàn. Thiết bị nhỏ gọn, dễ thao tác và phản hồi nhanh (500 ms), phù hợp cho các công việc bảo trì điện – cơ bản, kiểm tra HVAC, ô tô, động cơ hay các bề mặt gia nhiệt.
- Ưu điểm chính: nhỏ gọn, chi phí hợp lý, dễ sử dụng.
- Ứng dụng: bảng điện dân dụng, điều hòa, lò nướng, bề mặt vật liệu.
- Đối tượng: kỹ thuật viên, thợ bảo trì, người dùng phổ thông.
Dòng DT8750 – Tầm trung
DT8750 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo từ xa chính xác hơn nhờ tỷ lệ D:S lớn hơn DT8380. Thiết bị có nhiều tính năng bổ sung như đèn nền, laser mạnh và chế độ giữ dữ liệu tự động, giúp đo các bề mặt khó tiếp cận hoặc trong môi trường công nghiệp vừa.
- Ưu điểm: độ chính xác cao hơn DT8380, nhiều tính năng hỗ trợ đo chuyên nghiệp.
- Ứng dụng: kiểm tra lò hơi, máy móc sản xuất, bảng điện công nghiệp, bảo trì thiết bị kỹ thuật.
- Đối tượng: doanh nghiệp vừa, phòng thí nghiệm, kỹ sư bảo trì chuyên nghiệp.
Dòng DT8013H – Cao cấp
DT8013H là dòng cao cấp, với phạm vi đo rộng tới 1300℃, tích hợp laser kép định vị và độ chính xác tối đa. Đây là thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng đo nhiệt độ cao, bề mặt phản xạ phức tạp, trong các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, đúc kim loại hoặc kiểm tra thiết bị công suất lớn.
- Ưu điểm: đo nhiệt độ cực cao, laser kép định vị chính xác, độ chính xác tối đa.
- Ứng dụng: công nghiệp luyện kim, đúc kim loại, kiểm tra thiết bị công suất lớn, đo chuyên sâu.
- Đối tượng: kỹ sư công nghiệp, nhà máy sản xuất quy mô lớn, môi trường đo chuyên sâu.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Model | Phạm vi đo | D:S | Tính năng | Mức độ tương đương |
| CHEERMAN DT8380 | –50~380℃ | 12:1 | Laser, backlight | Chuẩn |
| Benetech GM320 | –50~380℃ | 12:1 | Laser đơn | Tương đương |
| Uni-T UT300S | –32~400℃ | 10:1 | Tự tắt nguồn | Cùng phân khúc |
| SmartSensor AR320 | –32~380℃ | 12:1 | Đèn nền | Tương đương |
Phân tích chi phí – lợi ích – giá trị
Chi phí hợp lý
- Giá thành phù hợp với nhu cầu phổ thông, vừa túi tiền cho kỹ thuật viên, thợ bảo trì hoặc doanh nghiệp nhỏ.
- Cung cấp giải pháp đo nhiệt chuyên nghiệp mà không phải đầu tư thiết bị cao cấp, giảm chi phí ban đầu.
- Tiết kiệm chi phí vận hành nhờ pin 9V thông dụng, dễ thay thế và giá rẻ.
Lợi ích nổi bật
- Đo nhanh – không chạm: Cảm biến hồng ngoại phản hồi 500 ms, giúp kiểm tra nhiều điểm liên tục mà không cần tiếp xúc, an toàn tuyệt đối khi đo bề mặt nóng.
- Tiện lợi – an toàn: Tia laser định vị chính xác vùng đo, màn hình LCD có đèn nền giúp đọc số liệu dễ dàng trong mọi điều kiện ánh sáng.
- Dễ sử dụng: Thao tác đơn giản, cầm tay, phù hợp cả người mới dùng.
Giá trị lâu dài
- Độ bền cao: Vỏ máy chắc chắn, màu đen – vàng chịu va đập, phù hợp môi trường công nghiệp và bảo trì hiện trường.
- Tuổi thọ pin dài: Pin 9V phổ biến, dễ thay thế, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Dễ bảo trì: Thiết kế đơn giản, ít bộ phận cần hiệu chuẩn thường xuyên, hỗ trợ lâu dài cho người dùng.
Ứng dụng cho doanh nghiệp
- DT8380 đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp cần trang bị số lượng lớn cho đội ngũ kỹ thuật, giúp đồng bộ thiết bị, nâng cao hiệu quả kiểm tra và bảo trì, đồng thời kiểm soát chi phí đầu tư tổng thể.
- Giải pháp kinh tế nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác, an toàn và hiệu suất ổn định.
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
Tránh va đập và rơi:
- Không làm rơi, va đập mạnh hoặc đặt máy gần các bề mặt cứng.
- Tránh các lực tác động làm lệch cảm biến hồng ngoại hoặc laser, ảnh hưởng độ chính xác.
Bảo vệ khỏi môi trường ẩm và bụi:
- Không để máy tiếp xúc trực tiếp với hơi nước, mưa hoặc môi trường nhiều bụi kim loại.
- Nếu đo ngoài trời hoặc khu vực nhiều bụi, nên dùng túi bảo vệ hoặc vỏ chống bụi.
Vệ sinh thiết bị đúng cách:
- Lau đầu đo bằng khăn mềm, sạch; tránh dùng hóa chất mạnh hoặc dung dịch ăn mòn.
- Vệ sinh thân máy bằng khăn khô hoặc hơi ẩm nhẹ, không xịt trực tiếp dung dịch lên máy.
Quản lý pin hợp lý:
- Tháo pin nếu không sử dụng trên 30 ngày để tránh chảy nước hoặc ăn mòn.
- Sử dụng pin chất lượng tốt, dung lượng phù hợp để duy trì hiệu suất máy.
Bảo quản khi không sử dụng:
- Để máy trong hộp hoặc túi chống sốc đi kèm.
- Tránh đặt máy gần nguồn nhiệt cao, ánh nắng trực tiếp hoặc môi trường hóa chất.
Kiểm tra định kỳ:
- Trước khi sử dụng, kiểm tra laser, màn hình và pin để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định.
- Nếu thấy sai số bất thường, nên hiệu chuẩn tại trung tâm uy tín.
Bảo trì nâng cao (nếu sử dụng liên tục trong công nghiệp):
- Kiểm tra vị trí gắn cảm biến và laser mỗi 6–12 tháng.
- Làm sạch các lỗ thông hơi và khe tản nhiệt (nếu có) để đảm bảo máy không bị quá nhiệt.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
Emissivity (EMS) – Hệ số bức xạ: 0.95
Emissivity là hệ số thể hiện khả năng một bề mặt phát xạ nhiệt. Giá trị từ 0 đến 1, với 1 là phát xạ tối đa.
Ý nghĩa với DT8380: EMS cố định 0.95, nghĩa là thiết bị giả định bề mặt đo có khả năng phát xạ nhiệt cao, tương tự vật liệu mờ như sơn, nhựa, gỗ.
Lưu ý: Với bề mặt phản xạ cao (kim loại bóng, thép không gỉ), sai số đo sẽ tăng, cần dùng băng keo mờ hoặc sơn phủ để cải thiện độ chính xác.
D:S Ratio – Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo: 12:1
Tỷ lệ giữa khoảng cách từ máy đến vật và đường kính vùng đo.
Ý nghĩa với DT8380:
- Tỷ lệ 12:1 nghĩa là đo ở khoảng cách 12 cm → vùng đo đường kính 1 cm.
- Tỷ lệ càng lớn, máy có thể đo từ xa với độ chính xác cao hơn.
Ứng dụng thực tế: Giữ khoảng cách an toàn khi đo bề mặt nóng, chẳng hạn: bảng điện, động cơ, lò nướng.
Response Time – Thời gian phản hồi: 500 ms
Thời gian máy phản hồi sau khi cảm biến hồng ngoại nhận nhiệt từ vật.
Ý nghĩa: DT8380 phản hồi 0.5 giây, giúp đo nhanh liên tục mà không bị trễ.
Ví dụ thực tế: Khi kiểm tra nhiều điểm trên tấm kim loại nóng hoặc ống dẫn nhiệt, kết quả hiển thị ngay, tránh phải giữ máy lâu tại một vị trí.
Wavelength – Bước sóng: 8–14 μm
Bước sóng mà cảm biến hồng ngoại thu nhận, phù hợp với vật thể rắn không phát sáng.
Ý nghĩa với DT8380: Phạm vi 8–14 μm lý tưởng để đo nhiệt bề mặt kim loại mờ, gỗ, nhựa, sơn mà không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng xung quanh.
Repeatability – Độ lặp lại: ±1% hoặc ±1℃
Khả năng thiết bị cung cấp kết quả ổn định khi đo nhiều lần cùng một điểm.
Ý nghĩa với DT8380: Sai số lặp lại ±1% hoặc ±1℃ → đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy.
Ví dụ thực tế: Khi kiểm tra nhiệt độ ống nước hoặc bảng điện nhiều lần, các kết quả gần như giống nhau, giúp kỹ thuật viên tự tin trong đánh giá.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn liên quan
Tuân thủ tiêu chuẩn thiết bị hồng ngoại dân dụng.
CO/CQ – Nguồn gốc
Sản phẩm có đầy đủ giấy tờ CO (xuất xứ) – CQ (chất lượng) tùy lô hàng, phục vụ đấu thầu.
Bảo hành – phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Có pin, vỏ máy, linh kiện thay thế theo yêu cầu.













