Giới thiệu về bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741
Thiết bị ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741 là hệ thống ghi dữ liệu dạng rack, được thiết kế cho các ứng dụng đo và ghi dạng sóng tốc độ cao, đa kênh và cách ly. Thiết bị hỗ trợ tối đa 16 kênh analog, phù hợp với các hệ thống thử nghiệm cần đồng thời theo dõi nhiều tín hiệu điện.
Thiết kế dạng hộp 4U, không tích hợp màn hình, giúp dễ dàng lắp đặt trong tủ rack hoặc hệ thống đo tự động. Khi kết hợp DVM Unit MR8990, thiết bị có thể thực hiện các phép đo điện áp với độ phân giải lên đến 24 bit; kết hợp Arbitrary Waveform Generator U8793 còn cho phép tích hợp chức năng phát và đo dạng sóng trong cùng một hệ thống.

Tính năng nổi bật
- Hỗ trợ tối đa 8 khe cắm module.
- Tối đa 16 kênh analog + 16 kênh logic.
- Có thể mở rộng lên 10 kênh analog + 64 kênh logic với các Logic Unit phù hợp.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 20 MS/s.
- Hỗ trợ module MR8990 DVM 24 bit cho phép đo điện áp có độ phân giải cao.
- Đầu vào analog được cách ly giữa các kênh và với chassis.
- Điện áp định mức tối đa với đất lên đến 300 V AC/DC.
- Băng thông lên đến DC–5 MHz (-3 dB) khi sử dụng module 8966.
- Bộ nhớ 16 MW/kênh, tổng dung lượng 256 MW.
- Hỗ trợ các chức năng Memory, FFT và Recorder.
- Điều khiển và truyền dữ liệu qua LAN.
- Kết nối màn hình ngoài thông qua DVI-D.
- Có thể điều khiển từ xa bằng máy tính thông qua mạng LAN.
- Hỗ trợ LabVIEW và MATLAB.
Đặc điểm nổi bật
- Đo đa kênh tốc độ cao: Hỗ trợ tối đa 16 kênh analog, đáp ứng các hệ thống thử nghiệm phức tạp.
- Đầu vào cách ly: Cách ly giữa các kênh và giữa đầu vào với chassis, tăng độ an toàn khi đo nhiều tín hiệu.
- Tốc độ lấy mẫu cao: Tối đa 20 MS/s, phù hợp ghi nhận các biến động điện nhanh.
- Thiết kế rack 4U: Dạng hộp không màn hình, dễ tích hợp vào hệ thống đo tự động và tủ rack.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số kênh tối đa | 16 kênh tương tự + 16 kênh logic, hoặc 10 kênh tương tự + 64 kênh logic khi sử dụng ngõ vào logic tích hợp + 3 module logic 8973 |
| Số khe cắm | 8 khe, tối đa 8 module |
| Giới hạn khe cắm | Khi sử dụng module logic 8973: tối đa 3 module; không thể sử dụng module dòng điện 8971 trong cấu hình này |
| Số kênh logic | 16 kênh logic; đầu nối que đo logic dùng chung GND với khung máy |
| Khi sử dụng MR8990 ở khe 1 và 2 | Không thể sử dụng ngõ vào logic tích hợp |
| Giới hạn khi đo logic tích hợp | Khi bật đo logic: độ phân giải tại khe 1 và 2 tối đa 12 bit; không thể sử dụng module tần số 8970 tại khe 1 và 2 |
| Dải đo – module 8966 | 5 mV–20 V/div, 12 dải; độ phân giải 1/100 dải đo |
| Dải đo – MR8990 | 5 mV–50 V/div, 5 dải; độ phân giải 1/50.000 dải đo |
| Điện áp đầu vào tối đa – 8966 | 400 V DC giữa các đầu vào; là giới hạn điện áp có thể đặt giữa các đầu cực mà không gây hư hỏng |
| Điện áp định mức tối đa so với đất | 300 V AC/DC; đầu vào và thiết bị được cách ly, áp dụng giữa các kênh đầu vào và khung máy |
| Đáp ứng tần số – 8966 | DC–5 MHz (-3 dB) |
| Thang thời gian – chế độ bộ nhớ | 5 µs–5 phút/div, 26 dải |
| Độ phân giải trục thời gian | 100 điểm/div |
| Phóng đại trục thời gian | 3 mức, từ ×2 đến ×10 |
| Thu nhỏ trục thời gian | 13 mức, từ ×1/2 đến ×1/20.000 |
| Chức năng đo | Ghi bộ nhớ tốc độ cao, phân tích FFT, ghi dữ liệu theo thời gian |
| Bộ nhớ | 16 MW/kênh, cố định; tổng dung lượng 256 MW |
| Bộ nhớ ngoài | USB 2.0 |
| Màn hình | Không tích hợp màn hình; trang bị 1 cổng DVI, độ phân giải 800 × 600 điểm |
| LAN | 100Base-TX, hỗ trợ DHCP, DNS, máy chủ FTP và HTTP |
| USB | USB 2.0 Type-A ×2, hỗ trợ thao tác bằng chuột |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 120 VA |
| Kích thước | 350 × 160 × 320 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 5,4 kg (chỉ thân máy) |
Ứng dụng sản phẩm
- Phân tích dạng sóng trong hệ thống điện và điện tử.
- Kiểm tra cảm biến và thiết bị ô tô.
- Đo biến động điện áp của pin và bộ lưu trữ năng lượng.
- Kiểm tra tín hiệu trong hệ thống điều khiển.
- Phân tích nguồn điện, biến tần và thiết bị công suất.
- Đo đa điểm trong các hệ thống thử nghiệm và phát triển sản phẩm.
- Ghi nhận các tín hiệu biến thiên nhanh với tốc độ lấy mẫu cao.
- Phân tích tần số bằng FFT.
- Tích hợp vào hệ thống đo tự động và tủ rack.
- Kết hợp bộ phát U8793 để thực hiện phát – đo dạng sóng trên cùng hệ thống.
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện đi kèm:
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1.
- Đĩa ứng dụng Wave Viewer Wv và bảng lệnh giao tiếp × 1.
- Dây nguồn × 1.
Module/phụ kiện tùy chọn:
- MR8990 DVM Unit – module đo điện áp độ phân giải cao 24 bit.
- 8966 Analog Unit – module đo dạng sóng tốc độ cao.
- 8973 Logic Unit – mở rộng số lượng kênh logic.
- U8793 Arbitrary Waveform Generator Unit – phát dạng sóng tùy ý.
- Các module đầu vào khác tùy theo yêu cầu đo và cấu hình hệ thống.
Hướng dẫn vận hành và bảo quản Hioki HiCORDER MR8741
Bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741 là hệ thống ghi dạng sóng nhiều kênh, cho phép thu thập tín hiệu tốc độ cao từ nhiều module đo khác nhau. Do thiết bị sử dụng cấu hình module, người dùng cần kiểm tra đúng module, dây kết nối và điều kiện đo trước khi bắt đầu. MR8741 hỗ trợ tối đa 16 kênh analog và 16 kênh logic, tốc độ lấy mẫu tối đa 20 MS/s.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Trước mỗi lần sử dụng, đặc biệt với thiết bị đã vận hành lâu năm hoặc vừa di chuyển, nên kiểm tra theo trình tự sau:
- Kiểm tra đầu dò và dây kết nối: Quan sát lớp cách điện, đầu nối và phần kim loại. Không tiếp tục sử dụng nếu dây bị nứt, hở hoặc đầu nối có dấu hiệu hư hỏng. Nếu dùng kẹp đo, kiểm tra thân kẹp có bị nứt hoặc biến dạng không.
- Kiểm tra thân máy và các module: Đảm bảo MR8741, các module cắm bên trong và đầu nối không có dấu hiệu va đập, biến dạng hoặc hư hỏng. Manual Hioki cũng yêu cầu kiểm tra tình trạng thiết bị và module trước khi đo.
- Cấp nguồn và kiểm tra khởi động: Bật công tắc POWER, quan sát quạt làm việc và màn hình khởi động. Sau đó kiểm tra Waveform screen có hiển thị bình thường trên màn hình DVI-D hay không.
- Kiểm tra điều kiện môi trường: MR8741 được thiết kế để vận hành trong khoảng 0 đến 40°C và độ ẩm 20 đến 80% RH, không ngưng tụ. Nếu thiết bị vừa được đưa từ môi trường có nhiệt độ khác biệt lớn, nên chờ thiết bị ổn định trước khi đo.
- Làm nóng thiết bị: Sau khi bật nguồn, chờ khoảng 30 phút để nhiệt độ bên trong các module ổn định. Đây là thời gian được Hioki nêu trong manual trước khi thực hiện zero-adjust và đo chính xác.
- Thực hiện Zero-Adjust: Trên giao diện, vào CHAN → Unit List → Zero-Adjust → Exec Zero-Adjust. Thao tác này bù sai khác giữa các module và thiết lập điện thế tham chiếu về 0 V cho các kênh và thang đo. Không thực hiện zero-adjust trong lúc máy đang đo.
- Kiểm tra tín hiệu đầu vào: Sau khi zero-adjust, kết nối tín hiệu cần đo và kiểm tra giá trị hiển thị. Với thiết bị đã sử dụng lâu năm, nên đối chiếu với nguồn tín hiệu hoặc thiết bị chuẩn phù hợp nếu yêu cầu đo đòi hỏi độ chính xác cao.
Thiết lập và tiến hành phép đo
Sau khi hoàn tất kiểm tra ban đầu, mở Waveform screen để cấu hình phép đo. Manual của MR8741 chia quá trình thành các bước chính gồm chọn chức năng ghi, thiết lập tốc độ thu thập dữ liệu, độ dài bản ghi, định dạng hiển thị, cài đặt kênh, trigger rồi mới bắt đầu đo.
Bước 1: Chọn chức năng ghi
Tại Waveform screen, chọn chức năng phù hợp với mục đích:
- MEMORY: Phù hợp khi cần ghi nhanh dạng sóng, hiện tượng quá độ hoặc tín hiệu thay đổi trong thời gian ngắn.
- RECORDER: Phù hợp với các biến thiên chậm hoặc nhu cầu theo dõi trong thời gian dài.
- FFT: Dùng khi cần phân tích thành phần tần số của tín hiệu.
Bước 2: Thiết lập Timebase và tốc độ lấy mẫu
Trong phần [Timebase], chọn khoảng thời gian cho mỗi ô trên trục ngang. Với Memory function, MR8741 hỗ trợ từ 5 µs/div đến 5 min/div theo các mức cài đặt của thiết bị.
Cần chọn timebase dựa trên tốc độ thay đổi của tín hiệu. Ví dụ, khi cần quan sát tín hiệu nhanh, có thể sử dụng timebase nhỏ để tăng tốc độ lấy mẫu. Ở mức 5 µs/div, tốc độ lấy mẫu có thể đạt 20 MS/s với module phù hợp như 8966. Nếu chọn timebase quá chậm so với tín hiệu, hiện tượng aliasing có thể làm dạng sóng thu được sai lệch so với tín hiệu thực tế.
Bước 3: Thiết lập Recording Length
Tại mục [Shot], chọn độ dài dữ liệu muốn ghi. Có thể dùng các mức cố định từ 25 đến 100.000 div hoặc chọn User Shot để nhập giá trị từ 1 đến 160.000 div đối với Memory function. Mỗi division tương ứng 100 mẫu dữ liệu; riêng các kênh sử dụng module MR8990 có cách tính mẫu riêng theo cấu hình.
Bước 4: Cấu hình kênh đo
Thiết lập từng kênh analog hoặc logic theo module đang lắp. Chọn đúng thang đo, coupling, bộ lọc và các thông số liên quan đến tín hiệu cần thu thập. Không nên chọn thang đo quá thấp khiến tín hiệu vượt phạm vi hoặc quá cao làm giảm khả năng quan sát các dao động nhỏ.
Với module 8966, chẳng hạn, điện áp đầu vào tối đa được quy định là 400 VDC và điện áp định mức đối với đất là 300 V AC/DC. Tuy nhiên, giới hạn thực tế phụ thuộc module và phụ kiện kết nối đang sử dụng, vì vậy cần kiểm tra thông số của đúng module trước khi đấu vào nguồn điện áp cao.
Bước 5: Cài đặt Trigger khi cần
Nếu muốn thiết bị chỉ ghi khi tín hiệu đạt một điều kiện nhất định, thiết lập trigger trước khi nhấn START. Với chế độ Single, MR8741 chờ sự kiện trigger rồi ghi đủ độ dài đã cài đặt. Với Repeat, thiết bị có thể tiếp tục chờ và ghi lại nhiều sự kiện liên tiếp.
Khi cần quan sát tín hiệu xảy ra ngay trước thời điểm trigger, có thể sử dụng pre-trigger để lưu lại phần dữ liệu trước sự kiện.
Bước 6: Bắt đầu ghi dữ liệu
Nhấn [START] trên Waveform screen để bắt đầu đo. Khi phép đo khởi động, dữ liệu dạng sóng đang hiển thị sẽ được xóa khỏi màn hình đo hiện tại; nếu điều kiện đo giống nhau, thiết bị vẫn có thể giữ lịch sử của tối đa 16 phép đo trước đó.
Bước 7: Dừng phép đo
Nhấn [STOP] một lần để thiết bị dừng ghi khi hoàn tất độ dài bản ghi đã cài đặt. Nếu cần dừng ngay lập tức, nhấn [STOP] lần thứ hai. Với phép đo trigger lặp, có thể sử dụng STOP để kết thúc quá trình chờ và ghi liên tục.
Bước 8: Lưu dữ liệu
Nếu muốn tự động lưu sau mỗi lần ghi, vào SYSTEM → File Save, bật [Auto Save] và chọn kiểu dữ liệu cùng vị trí lưu. MR8741 hỗ trợ lưu waveform ở dạng Binary hoặc Text; USB memory là một trong các phương tiện lưu trữ được thiết bị hỗ trợ. Ngoài ra, có thể lưu dữ liệu thủ công bằng chức năng SAVE.
Một lưu ý quan trọng: khi tắt nguồn, dữ liệu đo đang lưu trong bộ nhớ trong có thể bị xóa. Vì vậy, hãy lưu dữ liệu cần giữ lại sang USB trước khi tắt máy.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki không đưa ra một chu kỳ hiệu chuẩn cố định theo tháng hoặc năm trong phần hướng dẫn vận hành MR8741. Manual tập trung vào việc thực hiện Zero-Adjust/Calibration lại khi điều kiện có thể gây sai lệch thay đổi.
Về quản lý chất lượng, MR8741 có thời hạn đảm bảo độ chính xác 1 năm theo thông số chung của thiết bị. Tuy nhiên, con số này không nên hiểu là Hioki bắt buộc phải hiệu chuẩn đúng 1 lần/năm. Với phòng thí nghiệm, nhà máy hoặc hệ thống cần truy xuất chuẩn đo lường, chu kỳ hiệu chuẩn nên được xây dựng theo quy định nội bộ, tần suất sử dụng và yêu cầu kiểm định của đơn vị.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Màn hình không hiển thị Waveform screen | Kiểm tra nguồn, cáp DVI-D, màn hình và kết nối chuột; kiểm tra quạt và trạng thái khởi động của máy. |
| Giá trị đo bị lệch khi bắt đầu đo | Chờ thiết bị ổn định khoảng 30 phút rồi thực hiện Zero-Adjust trước khi đo. |
| Không thực hiện được Zero-Adjust | Dừng phép đo trước khi zero-adjust; thao tác này không thực hiện được trong lúc thiết bị đang đo. |
| Dạng sóng bị sai hoặc xuất hiện dao động bất thường | Kiểm tra timebase và tốc độ lấy mẫu; nếu tín hiệu thay đổi quá nhanh so với tốc độ lấy mẫu có thể xảy ra aliasing. |
| Không ghi được tín hiệu khi dùng trigger | Kiểm tra chế độ trigger, điều kiện kích hoạt và mức trigger; thử chuyển sang đo không trigger để xác định nguyên nhân. |
| Dữ liệu biến mất sau khi tắt máy | Lưu dữ liệu sang USB trước khi tắt nguồn. Dữ liệu ghi trong bộ nhớ trong có thể bị xóa khi POWER được tắt. |
| Không tìm thấy file sau khi đo | Kiểm tra USB đã được cắm và thiết lập đúng thư mục lưu; kiểm tra mục File Save và phương thức Auto Save/Manual Save. |
| Kết quả thay đổi sau khi thay module | Thực hiện Zero-Adjust sau khi thay module, sau đó kiểm tra lại tín hiệu đầu vào. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để bộ ghi dữ liệu nhiều kênh hoạt động ổn định, nên chú ý cả điều kiện môi trường lẫn tình trạng các module và dây đo:
- Bảo quản thiết bị trong môi trường có nhiệt độ khoảng -10 đến 50°C, độ ẩm tối đa 90% RH, không ngưng tụ. Điều kiện vận hành được khuyến nghị là 0 đến 40°C và 20 đến 80% RH.
- Không cất máy ở nơi có hơi ẩm, nước hoặc thay đổi nhiệt độ quá đột ngột vì hơi nước ngưng tụ có thể ảnh hưởng đến các mạch điện bên trong.
- Khi di chuyển MR8741, nên tháo các kết nối không cần thiết và hạn chế va đập vào module, đầu nối và thân máy.
- Kiểm tra định kỳ dây đo, đầu dò và đầu nối; không sử dụng phụ kiện có lớp cách điện bị hỏng.
- Giữ khu vực thông gió của thiết bị thông thoáng để quạt có thể làm việc bình thường.
- Trước khi tắt nguồn, lưu các waveform và dữ liệu cần thiết sang USB hoặc hệ thống lưu trữ phù hợp.
- Nếu thiết bị được sử dụng trong hệ thống đo yêu cầu độ chính xác cao, nên theo dõi lịch kiểm tra và hiệu chuẩn riêng cho từng module thay vì chỉ quản lý theo thân máy MR8741.
- Khi thiết bị có dấu hiệu bất thường sau khi khởi động, không nên tiếp tục đo trên nguồn điện áp cao; cần kiểm tra thiết bị hoặc liên hệ đơn vị kỹ thuật để xử lý.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki MR8741 | Hioki MR8875 | Hioki MR8880 | Hioki LR8450 |
| Kiểu thiết bị | MEMORY HiCORDER dạng rack | MEMORY HiCORDER di động | MEMORY HiCORDER hiện trường | MEMORY HiLOGGER đa kênh |
| Số kênh | Tối đa 16 kênh analog + logic tùy cấu hình | Tối đa 16 analog, tối đa 60 kênh với MR8902 + 8 logic + 2 pulse | 4 analog + 8 logic | Tối đa 120 kênh với module cắm |
| Số khe/module | 8 khe | 4 khe | Kênh tích hợp | Tối đa 4 module cắm |
| Tốc độ lấy mẫu | Tối đa 20 MS/s tùy module | Tối đa 500 kS/s với MR8901; 200 kS/s với MR8903 | Tối đa 1 MS/s | Khoảng thời gian ghi nhanh nhất 1 ms với module tương thích |
| Bộ nhớ trong | 256 MW, 16 MW/kênh | 32 MW | 1 MW/kênh | 256 MW |
| Cách ly đầu vào | Có, giữa các kênh và với chassis | Có với các module analog | Analog cách ly với nhau và với khung | Tùy module |
| Màn hình tích hợp | Không | Có, màn hình cảm ứng 8,4 inch | Có, LCD màu 5,7 inch | Có, TFT màu 7 inch |
| Lưu trữ ngoài | USB | SD + USB | CF + USB | SD + USB |
| LAN | Có | Có | USB, điều khiển PC | LAN 100/1000BASE-T |
| Đo nhiệt độ | Có, dùng module | Có, tùy module | Không phải thế mạnh chính | Có |
| Đo strain/biến dạng | Có, tùy module | Có, tùy module | Không | Có, tùy module |
| CAN | Tùy cấu hình/module phù hợp | Có với module CAN | Không phải chức năng chính | Có với CAN Unit |
| Phù hợp | Phòng thí nghiệm, R&D, kiểm thử hệ thống tốc độ cao | Ô tô, điện tử, thử nghiệm đa kênh, tín hiệu nhanh | Bảo trì điện, motor, nguồn 3 pha | Ghi dữ liệu dài hạn, nhiệt độ, strain, CAN, cảm biến |
| Điểm nổi bật | Tốc độ cao, module linh hoạt, 256 MW | Cân bằng giữa tính di động và khả năng đo | Gọn, chắc chắn, đo trực tiếp điện áp cao | Nhiều kênh, 1 ms, mở rộng linh hoạt |
Mua máy ghi thông số Hioki HiCORDER MR8741 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Đầu tư một bộ ghi dữ liệu đa kênh như thiết bị Hioki HiCORDER MR8741 không chỉ cần quan tâm đến giá bán mà còn phải đảm bảo đúng cấu hình, module đo và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế. Với kinh nghiệm hơn 11 năm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín mang đến giải pháp cung cấp và tư vấn thiết bị phù hợp cho doanh nghiệp, kỹ sư và phòng R&D.
Khi lựa chọn thiết bị lưu dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741 tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ:
- Cam kết Hioki HiCORDER MR8741 chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Tư vấn cấu hình Hioki HiCORDER MR8741 theo loại tín hiệu và số lượng kênh cần đo.
- Hỗ trợ lựa chọn module phù hợp, hạn chế phát sinh chi phí do mua sai cấu hình.
- Cung cấp chứng từ CO/CQ theo nhu cầu của doanh nghiệp.
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm
Màn hình của Hioki HiCORDER MR8741 có tích hợp sẵn không?
Không. Màn hình Hioki HiCORDER MR8741 không được tích hợp trực tiếp trên thân máy. Thiết bị có thiết kế dạng hộp, không có màn hình hiển thị riêng. Người dùng có thể kết nối màn hình ngoài qua cổng DVI-D và sử dụng chuột để thiết lập, theo dõi dạng sóng cũng như vận hành thiết bị.
Điều khiển Hioki HiCORDER MR8741 bằng máy tính có được không?
Có. Điều khiển Hioki HiCORDER MR8741 có thể thực hiện từ máy tính thông qua kết nối LAN và các lệnh điều khiển từ xa. Thiết bị cũng hỗ trợ LabVIEW và MATLAB, phù hợp với phòng thí nghiệm hoặc hệ thống cần tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu.
Lưu trữ dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741 như thế nào?
Lưu trữ dữ liệu Hioki HiCORDER MR8741 có thể thực hiện thông qua bộ nhớ trong của thiết bị và USB memory stick. Dữ liệu sau khi thu thập có thể được sử dụng để phân tích, so sánh kết quả hoặc lập báo cáo kỹ thuật.














Chưa có đánh giá nào.