Giới thiệu về bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827
Thiết bị ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827 là bộ ghi dữ liệu dạng Memory Recorder tốc độ cao, được thiết kế để thu thập đồng thời nhiều tín hiệu trong các hệ thống điện, điện tử công suất, ô tô và cơ điện tử. Thiết bị hỗ trợ tối đa 32 kênh analog + 32 kênh logic, hoặc mở rộng lên 28 kênh analog + 64 kênh logic, đáp ứng các phép đo đa kênh phức tạp.
Nổi bật với tốc độ lấy mẫu lên đến 20 MS/s trên tất cả các kênh, độ phân giải thời gian 50 ns và đầu vào analog được cách ly hoàn toàn. Với bộ nhớ tổng lên đến 512 M-word, thiết bị có thể ghi lại các hiện tượng biến thiên nhanh và đồng thời theo dõi nhiều loại tín hiệu từ điện áp cao đến tín hiệu mức rất thấp.

Tính năng nổi bật
- Tối đa 16 module đầu vào.
- 32 kênh analog + 32 kênh logic.
- Có thể mở rộng thành 28 analog + 64 logic với 2 Logic Unit 8973.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 20 MS/s trên tất cả các kênh.
- Độ phân giải thời gian lên đến 50 ns.
- Hỗ trợ Analog Unit 8966 với độ phân giải 12 bit.
- Hỗ trợ High Resolution Unit 8968 với độ phân giải 16 bit.
- Băng thông lên đến DC–5 MHz khi sử dụng 8966.
- Băng thông DC–100 kHz khi sử dụng 8968.
- Bộ nhớ tổng tối đa 512 M-word.
- Hỗ trợ ghi Memory, Recorder, X-Y Recorder và FFT.
- Có các chức năng tính toán số, xử lý dạng sóng và đánh giá dạng sóng.
- Lưu dữ liệu vào USB, CF card hoặc SSD 128 GB tùy chọn.
- Màn hình màu TFT 10,4 inch.
- Hỗ trợ LAN và USB 2.0.
- Có thể trang bị máy in nhiệt A4 tốc độ cao.
- Có khả năng phát lại dạng sóng đã ghi để mô phỏng sự cố trên thiết bị cần kiểm tra.
Đặc điểm nổi bật
- Tốc độ 20 MS/s: Ghi đồng thời toàn bộ kênh, độ phân giải thời gian 50 ns.
- Cách ly hoàn toàn: Cách ly giữa các kênh và với khung máy, an toàn khi đo điện áp cao.
- Analog + Logic: Ghi đồng thời tín hiệu điện áp, dòng điện và điều khiển.
- Mô phỏng sự cố: Phát lại dạng sóng đã ghi để tái tạo điều kiện bất thường.
- Bộ nhớ 512 M-word: Lưu trữ dữ liệu lớn từ nhiều kênh, hỗ trợ ghi dài và chi tiết.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số kênh tối đa | 32 kênh tương tự + 32 kênh logic, hoặc 28 kênh tương tự + 64 kênh logic khi sử dụng ngõ vào logic tích hợp + 2 module logic 8973 |
| Số khe cắm | 16 khe, tối đa 16 module |
| Số kênh logic | 32 kênh logic; GND của đầu nối que đo logic dùng chung với khung máy |
| Giới hạn ngõ vào logic tích hợp | Không khả dụng khi sử dụng module DVM MR8990 tại khe 1, 2, 9 hoặc 10 |
| Giới hạn khi bật đo logic | Độ phân giải tại khe 1, 2, 9, 10 tối đa 12 bit; không thể sử dụng module tần số 8970 tại các khe này |
| Dải đo – module tương tự 8966 | 5 mV/div–20 V/div, 12 dải; độ phân giải 1/100 dải đo, sử dụng bộ chuyển đổi A/D 12 bit |
| Dải đo – module độ phân giải cao 8968 | 5 mV/div–20 V/div, 12 dải; độ phân giải 1/1.600 dải đo, sử dụng bộ chuyển đổi A/D 16 bit |
| Điện áp đầu vào tối đa | 400 V DC khi sử dụng 8966/8968 |
| Đáp ứng tần số – 8966 | DC–5 MHz (-3 dB) |
| Đáp ứng tần số – 8968 | DC–100 kHz (-3 dB) |
| Thang thời gian – chế độ bộ nhớ | 5 µs–5 phút/div, 26 dải; độ phân giải 100 điểm/div |
| Chức năng đo | Ghi bộ nhớ tốc độ cao, ghi thời gian thực, ghi X-Y, phân tích FFT |
| Chức năng bổ sung | Tính toán số, xử lý dạng sóng, đánh giá dạng sóng trong chế độ bộ nhớ hoặc FFT |
| Dung lượng bộ nhớ | 128 M-word/kênh khi sử dụng 4 kênh tương tự, giảm xuống 16 M-word/kênh khi sử dụng 32 kênh; tổng 512 M-word |
| Bộ nhớ lưu trữ ngoài | USB, thẻ CF, ổ SSD tích hợp 128 GB tùy chọn |
| Tốc độ lưu dữ liệu | Khoảng 125 giây khi lưu 100 MB dữ liệu |
| Khả năng ghi dữ liệu | 100 MB dữ liệu có thể ghi dạng sóng tương đương 16.000 ô thời gian trên 32 kênh |
| Máy in tùy chọn | Máy in nhiệt khổ A4; giấy rộng 216 mm, cuộn dài 30 m; tốc độ ghi tối đa 50 mm/s |
| Màn hình | LCD màu TFT 10,4 inch, SVGA, 800 × 600 điểm |
| LAN | 100BASE-TX |
| USB | USB 2.0 Type-A ×2 cho USB/chuột; USB 2.0 Type-B cho giao tiếp máy tính và truyền dữ liệu |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz; tối đa 220 VA, hoặc 350 VA khi sử dụng máy in |
| Kích thước | 401 × 233 × 388 mm (R × C × S), không tính tay cầm |
| Khối lượng | 12,6 kg (chỉ thân máy) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra biến tần và UPS.
- Phân tích động cơ và hệ thống truyền động.
- Kiểm tra máy biến áp và hệ thống điện áp cao.
- Phân tích tín hiệu trong điện tử công suất.
- Kiểm tra ô tô và phương tiện giao thông.
- Phân tích điện áp, dòng điện, tốc độ, áp suất phanh và tín hiệu điều khiển.
- Kiểm tra sau bảo trì định kỳ phương tiện đường sắt.
- Phân tích hệ thống cơ điện tử và điều khiển.
- Ghi đồng thời nhiều tín hiệu analog và logic.
- Mô phỏng và tái tạo dạng sóng sự cố để kiểm tra thiết bị.
- Đo các tín hiệu từ điện áp cao đến tín hiệu mức rất thấp.
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện đi kèm:
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Nhãn đánh dấu dây đầu vào × 1.
- Giấy in × 1 khi đặt kèm máy in.
- Bộ gá cuộn giấy × 2 khi đặt kèm máy in.
Module/phụ kiện tùy chọn:
- Analog Unit 8966.
- High Resolution Unit 8968.
- Logic Unit 8973.
- DVM Unit MR8990.
- SSD Unit 128 GB.
- Máy in nhiệt A4.
- Các module đầu vào chuyên dụng khác tùy ứng dụng đo.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki MR8827
Để bộ ghi dữ liệu Hioki MR8827 cho kết quả ổn định, bạn nên thực hiện đầy đủ các bước chuẩn bị trước khi ghi dạng sóng. Thiết bị sử dụng các module đầu vào lắp trong 16 khe nên cách thiết lập sẽ phụ thuộc vào loại module, tín hiệu và mục đích đo. Trước mỗi lần vận hành, cần kiểm tra tình trạng dây đo, module, nguồn điện và thiết bị lưu trữ trước khi đưa tín hiệu vào hệ thống.
Quy trình kiểm tra máy
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan và phụ kiện đo
Quan sát bộ ghi dữ liệu, các module đầu vào, đầu nối và dây kết nối. Không sử dụng nếu dây đo bị hỏng lớp cách điện, có phần kim loại bị lộ ra hoặc module có dấu hiệu nứt, biến dạng. Với cảm biến dòng dạng kẹp, kiểm tra thêm phần hàm kẹp có bị nứt hoặc hư hỏng hay không. Nếu phát hiện bất thường, nên ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc đại lý Hioki để kiểm tra.
Bước 2: Lắp module và kết nối tín hiệu
MR8827 cần sử dụng module đầu vào phù hợp với đại lượng cần ghi. Lắp module vào đúng vị trí khe, sau đó kết nối dây đo, đầu dò hoặc cảm biến vào từng kênh. Với tín hiệu logic, sử dụng đầu vào logic hoặc Logic Unit tương ứng. Việc lựa chọn module và dây kết nối phải dựa trên điện áp, dòng điện, tần số và đặc tính tín hiệu thực tế.
Bước 3: Chuẩn bị thiết bị lưu trữ
Lắp CF card hoặc USB memory stick nếu cần lưu dữ liệu đo. Manual của Hioki có riêng phần chuẩn bị, định dạng và quản lý thiết bị lưu trữ trước khi tiến hành ghi dữ liệu.
Bước 4: Cấp nguồn và kiểm tra màn hình
Kết nối dây nguồn 100 đến 240 V AC, sau đó bật thiết bị. Kiểm tra quạt làm việc, màn hình hiển thị logo Hioki và giao diện dạng sóng có xuất hiện bình thường hay không. Nếu màn hình không hiển thị hoặc hoạt động bất thường, không nên tiếp tục đo mà cần kiểm tra nguồn và tình trạng thiết bị.
Bước 5: Chờ thiết bị ổn định rồi thực hiện Zero-Adjust
Sau khi bật nguồn, nên để thiết bị hoạt động khoảng 30 phút để nhiệt độ bên trong các module ổn định. Khi thực hiện zero-adjust, không đưa tín hiệu vào các kênh đo. Trên giao diện kênh, chọn Zero-Adjust → Exec Zero-Adjust để hiệu chỉnh điểm 0 cho các kênh và dải đo.
Bước 6: Cấu hình điều kiện ghi
Thiết lập lần lượt:
- Chức năng ghi: Memory, Recorder, X-Y Recorder hoặc FFT tùy mục đích.
- Time axis và sampling rate.
- Recording length.
- Kênh analog hoặc logic cần sử dụng.
- Measurement range phù hợp với tín hiệu đầu vào.
- Trigger nếu cần bắt một sự kiện hoặc hiện tượng quá độ.
Máy ghi dữ liệu đa kênh Hioki MR8827 hỗ trợ tối đa 32 kênh analog + 32 kênh logic, hoặc 28 kênh analog + 64 kênh logic khi sử dụng cấu hình logic tương ứng. Vì vậy, trước khi đo nhiều tín hiệu đồng thời, cần xác định đúng cấu hình module và giới hạn của từng kênh.
Bước 7: Bắt đầu ghi dữ liệu
Nhấn START trên màn hình dạng sóng để bắt đầu đo. Khi quá trình ghi bắt đầu, dữ liệu dạng sóng đang hiển thị có thể được xóa để chuẩn bị cho lần thu thập mới. Nếu đã thiết lập recording length, thiết bị sẽ ghi đến khi đạt độ dài đã cài đặt.
Bước 8: Dừng và lưu kết quả
Nhấn STOP một lần để dừng ghi theo điều kiện đã thiết lập. Nếu cần dừng ngay lập tức, nhấn STOP lần nữa. Sau khi thu thập xong, lưu waveform vào USB memory hoặc CF card để phục vụ phân tích và lưu trữ lâu dài.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố thời hạn đảm bảo độ chính xác là 1 năm đối với MR8827. Vì vậy, với thiết bị sử dụng thường xuyên trong kiểm tra kỹ thuật, QA/QC hoặc cần hồ sơ đo lường, có thể đưa máy vào lịch kiểm tra và hiệu chuẩn 12 tháng/lần. Đây là mốc khuyến nghị thực tế dựa trên thời hạn đảm bảo độ chính xác, không phải yêu cầu bắt buộc rằng mọi trường hợp đều phải hiệu chuẩn đúng sau 12 tháng.
Nếu hệ thống được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ thay đổi nhiều, tần suất đo cao hoặc yêu cầu truy xuất chuẩn nghiêm ngặt, nên xây dựng chu kỳ hiệu chuẩn riêng theo quy trình quản lý thiết bị đo của đơn vị.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra dây nguồn và ổ cắm; nếu vẫn không hoạt động, không tự tháo máy để sửa chữa. |
| Màn hình không hiển thị dạng sóng | Kiểm tra trạng thái nguồn, module và dây kết nối; xem thiết bị có đang chờ Pre-Trigger hoặc Trigger hay không. |
| Nhấn START nhưng chưa thấy waveform | Kiểm tra điều kiện Trigger và trạng thái ghi; nếu đang chờ trigger thì tín hiệu chưa đáp ứng điều kiện đã đặt. |
| Waveform hiển thị bất thường | Kiểm tra lại dây đo, cảm biến, module đầu vào và measurement range. |
| Điểm 0 bị lệch | Ngắt tín hiệu đầu vào và thực hiện lại Zero-Adjust sau khi thiết bị đã warm-up. |
| Kết quả dao động không ổn định | Kiểm tra kết nối tín hiệu, nhiễu môi trường và điều kiện nối đất; đồng thời kiểm tra lại thiết lập dải đo. |
| Không lưu được dữ liệu | Kiểm tra CF card/USB memory đã được nhận hay chưa và còn đủ dung lượng hay không. Không tháo thiết bị lưu trữ khi dữ liệu đang được ghi. |
| Thiết bị hoạt động bất thường sau khi thay module | Kiểm tra lại cấu hình module và thực hiện Zero-Adjust; với MR8990 cần thực hiện lại calibration khi thuộc trường hợp Hioki quy định. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Đặt máy ở nơi khô ráo, sạch bụi và tránh va đập mạnh trong quá trình vận chuyển.
- Không để các khe thông gió bị bụi che kín. Hioki khuyến nghị vệ sinh định kỳ để tránh ảnh hưởng đến khả năng làm mát bên trong.
- Khi vệ sinh thân máy và module, dùng khăn mềm thấm nước hoặc chất tẩy rửa trung tính rồi lau nhẹ. Với màn hình LCD, sử dụng khăn mềm, khô.
- Không dùng benzene, cồn, acetone, ether, ketone, thinner hoặc xăng để vệ sinh vì có thể làm biến dạng hoặc đổi màu vỏ máy.
- Trước khi tháo hoặc thay module, nên tắt thiết bị và ngắt nguồn theo đúng hướng dẫn an toàn.
- Sau khi đo, kiểm tra dữ liệu đã được lưu hoàn tất rồi mới tắt máy hoặc tháo thiết bị lưu trữ.
- Không tự ý tháo, sửa chữa hoặc can thiệp vào mạch bên trong. Khi nghi ngờ lỗi phần cứng, nên liên hệ đại lý hoặc trung tâm dịch vụ được Hioki ủy quyền.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki HiCORDER MR8827 | Hioki HiCORDER MR8741 | Hioki HiCORDER MR8875 | Hioki HiCORDER MR8870 |
| Số kênh tối đa | 32 kênh analog + 32 logic; hoặc 28 analog + 64 logic khi dùng logic unit 8973 | 16 analog + 16 logic; hoặc 10 analog + 64 logic khi dùng logic unit 8973 | Tối đa 16 analog với MR8901; tối đa 60 kênh khi dùng MR8902 + 8 logic + 2 pulse | 2 analog + 4 logic |
| Số slot/module | 16 slot | 8 slot | 4 slot | Không dùng module cắm mở rộng |
| Độ phân giải | 1/100 dải đo với 8966 (12-bit); 1/1600 dải đo với 8968 (16-bit) | 1/100 dải đo với 8966; có thể dùng MR8990 cho đo điện áp độ phân giải cao | 1/1250 dải đo với MR8901 | 1/100 dải đo, ADC 12-bit |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | Phụ thuộc module; 8966/8968 hỗ trợ đo dạng sóng tốc độ cao | Tối đa 20 MS/s, lấy mẫu đồng thời các kênh trong cùng hệ thống | 500 kS/s với MR8901; 200 kS/s với MR8903 | 1 MS/s, đồng thời 2 kênh analog |
| Băng thông | DC đến 5 MHz với 8966; DC đến 100 kHz với 8968 | DC đến 5 MHz với 8966; DC đến 100 kHz với 8968 | DC đến 100 kHz với MR8901 | DC đến 50 kHz |
| Bộ nhớ trong | Tổng 512 M-words | Tổng 256 M-words | Tổng 32 M-words | 2 M-words/kênh |
| Chức năng ghi | Memory, Recorder, X-Y Recorder, FFT | Memory, Recorder, FFT | Ghi tốc độ cao, tính toán giữa các kênh, FFT | Memory Recorder, RMS Recorder |
| Màn hình | LCD màu TFT 10,4 inch, 800 × 600 | Không có màn hình tích hợp; xuất hình qua DVI | Màn hình cảm ứng màu TFT 8,4 inch | LCD màu 4,3 inch |
| Lưu trữ ngoài | USB, CF; có thể dùng SSD 128 GB tùy cấu hình | USB 2.0 | SD card + USB memory | CF card |
Nên mua máy ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827 chính hãng, Thương Tín là địa chỉ đáng tin cậy với sản phẩm rõ nguồn gốc, tư vấn cấu hình phù hợp và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Hioki HiCORDER MR8827 là bộ ghi dữ liệu đa kênh chuyên dụng, phù hợp để ghi nhận và phân tích dạng sóng tốc độ cao trong nghiên cứu, kiểm tra hệ thống điện – điện tử, phát triển sản phẩm và bảo trì công nghiệp. Tại Thương Tín, khách hàng được tư vấn lựa chọn module, phụ kiện và cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế, giúp tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp về Hioki HiCORDER MR8827
Thiết bị thu thập dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827 có phù hợp để đo nhiều tín hiệu cùng lúc không?
Có. Đây là một trong những ưu điểm nổi bật của máy. Thiết bị có thể cấu hình nhiều kênh analog và logic, phù hợp cho các bài toán cần theo dõi đồng thời nhiều tín hiệu thay vì phải sử dụng nhiều thiết bị riêng lẻ.
Tôi chỉ cần đo một vài kênh, có cần mua đầy đủ 16 module không?
Không nhất thiết. Model Hioki MR8827 có thiết kế dạng khe cắm module, vì vậy người dùng có thể lựa chọn cấu hình theo số lượng và loại tín hiệu thực tế cần đo. Đây là điểm cần được tư vấn kỹ trước khi mua để tránh đầu tư dư thừa.
Thiết bị đo và ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8827 có thể dùng để ghi lại các sự kiện xảy ra rất nhanh không?
Có. Thiết bị hỗ trợ chức năng ghi tốc độ cao với trục thời gian từ 5 µs/div, phù hợp cho các ứng dụng cần quan sát những thay đổi nhanh của tín hiệu và phân tích dạng sóng chi tiết.












Chưa có đánh giá nào.