Giới thiệu về bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8875
Thiết bị ghi đo Hioki HiCORDER MR8875 là bộ ghi dữ liệu đa kênh dạng cầm tay, được thiết kế cho các ứng dụng thu thập và phân tích dữ liệu tốc độ cao trong kiểm tra phương tiện, động cơ, biến tần, thiết bị điện tử và máy móc công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ tối đa 4 khe cắm module đầu vào, cho phép cấu hình linh hoạt theo từng nhu cầu đo.
Có khả năng ghi đồng thời nhiều loại tín hiệu như điện áp, dòng điện, nhiệt độ, rung động, lực, gia tốc, tốc độ quay và tín hiệu CAN. Khi sử dụng module phù hợp, thiết bị có thể ghi tốc độ cao tới 2 μs, đồng thời lưu dữ liệu trực tiếp vào thẻ SD để phục vụ các phép đo dài hạn.

Tính năng nổi bật
- Tối đa 4 module đầu vào.
- Tối đa 16 kênh analog hoặc 60 kênh khi sử dụng MR8902.
- Có sẵn 8 kênh logic + 2 kênh xung.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 500 kS/s, chu kỳ 2 μs với MR8901.
- Hỗ trợ đầu vào điện áp cao 1000 V với module MR8905.
- Đo đồng thời dạng sóng DC và RMS.
- Đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện lên đến 60 kênh, khoảng thời gian 10 ms khi sử dụng module thích hợp.
- Độ phân giải đo 16 bit.
- Tính toán FFT và tính toán giữa các kênh.
- Ghi dữ liệu trực tiếp theo thời gian thực vào thẻ SD.
- Hỗ trợ LAN, USB 2.0 và truyền dữ liệu với máy tính.
- Màn hình cảm ứng màu 8,4 inch SVGA-TFT.
- Hỗ trợ LabVIEW và MATLAB.
- Khả năng chịu rung và hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật
- Đo đa kênh mạnh mẽ: Tối đa 16 kênh analog, có thể mở rộng lên 60 kênh với module MR8902.
- Tốc độ lấy mẫu cao: Ghi đồng thời tất cả kênh với chu kỳ tối thiểu 2 μs khi sử dụng MR8901.
- Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu: Điện áp, nhiệt độ, biến dạng, gia tốc, CAN, logic và xung.
- Thiết kế chắc chắn: Dạng cầm tay, màn hình cảm ứng 8,4 inch, phù hợp sử dụng trong môi trường công nghiệp và thử nghiệm phương tiện.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số khe cắm đầu vào | Tối đa 4 khe |
| Số kênh | Tối đa 16 kênh tương tự; tối đa 60 kênh khi sử dụng MR8902 + 8 kênh logic tiêu chuẩn + 2 kênh xung |
| Cách ly kênh | Các kênh tương tự được cách ly với nhau và với GND của MR8875. Các cổng của module CAN, đầu nối logic và xung tiêu chuẩn dùng chung GND |
| Dải đo – MR8901 | 5 mV–10 V/div, 11 dải |
| Dải đo – MR8905 | 500 mV–50 V/div, 7 dải |
| Độ phân giải | 1/1.250 dải đo |
| Điện áp định mức tối đa | Giữa các đầu cực: 150 V DC; giữa đầu cực và đất: 100 V AC/DC khi dùng MR8901 |
| Đáp ứng tần số | DC–100 kHz (-3 dB) khi sử dụng MR8901 |
| Thang thời gian | 200 µs–5 phút/div, 21 dải |
| Chu kỳ lấy mẫu | 1/100 thang thời gian; hỗ trợ lấy mẫu bên ngoài |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa – MR8901 | 500 kS/s, chu kỳ 2 µs, tất cả kênh đo đồng thời |
| Tốc độ lấy mẫu – MR8902 | 10 ms, tất cả kênh đầu vào được quét tốc độ cao trong mỗi khoảng ghi |
| Tốc độ lấy mẫu – MR8903 | 200 kS/s, chu kỳ 5 µs, tất cả kênh đo đồng thời |
| Lấy mẫu bên ngoài | 200 kS/s, chu kỳ 5 µs |
| Chức năng đo | Ghi tốc độ cao, tính toán thời gian thực giữa các kênh, phân tích FFT và các chức năng khác |
| Bộ nhớ lưu trữ | Tổng 32 M-word, mỗi module đầu vào 8 M-word; không hỗ trợ mở rộng bộ nhớ |
| Quy đổi bộ nhớ | 1 word = 2 byte → 32 M-word = 64 MB |
| Phân bổ bộ nhớ | Có thể phân bổ tùy theo số kênh được sử dụng trên từng module đầu vào |
| Bộ nhớ ngoài | Khe thẻ SD ×1, hỗ trợ USB 2.0 |
| Màn hình | LCD màu TFT SVGA 8,4 inch, 800 × 600 điểm, điều khiển cảm ứng |
| LAN | 100BASE-TX, hỗ trợ DHCP, DNS, máy chủ/ứng dụng FTP, máy chủ Web, gửi email và điều khiển bằng lệnh |
| USB | USB 2.0; Mini-B ×1 để cài đặt/đo bằng lệnh giao tiếp hoặc truyền dữ liệu; Type-A ×2 cho USB, chuột/bàn phím |
| Nguồn AC | Bộ đổi nguồn Z1002: 100–240 VAC, 50/60 Hz, 56 VA |
| Nguồn pin | Pin Z1003: 7,2 VDC, 36 VA; hoạt động liên tục khoảng 1 giờ khi bật đèn nền; sạc khoảng 3 giờ |
| Nguồn DC ngoài | 10–28 VDC, tối đa 56 VA |
| Kích thước | 298 × 224 × 84 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 2,4 kg, chưa gồm module đầu vào và pin Z1003 |
| Khối lượng tham khảo | 3,47 kg khi lắp 4 module MR8901 và pin Z1003 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và phát triển ô tô, phương tiện giao thông.
- Phân tích động cơ và biến tần.
- Kiểm tra hiệu suất và độ bền của thiết bị, cảm biến.
- Thu thập dữ liệu CAN Bus.
- Đo nhiệt độ đa kênh bằng cặp nhiệt điện.
- Đo gia tốc và rung động.
- Phân tích tín hiệu biến dạng/strain gauge.
- Kiểm tra nguồn điện và UPS, máy biến áp.
- Đo điện áp cao với module MR8905.
- Ghi dữ liệu dài hạn trong dây chuyền và thử nghiệm công nghiệp.
- Phân tích tần số bằng FFT.
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện đi kèm:
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1.
- Hướng dẫn đo × 1.
- Adapter AC Z1002 × 1.
- Tấm bảo vệ màn hình × 1.
- Cáp USB L1003 × 1.
- Dây đeo vai × 1.
Phụ kiện/module tùy chọn:
- MR8901 – Analog Unit tốc độ cao.
- MR8902 – CAN Unit, hỗ trợ mở rộng số lượng kênh.
- MR8903 – Analog Unit tốc độ cao.
- MR8905 – High-voltage Input Unit.
- Battery Pack Z1003.
- Các module đo chuyên dụng cho nhiệt độ, biến dạng, gia tốc, CAN và tín hiệu khác.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki MR8875
Trước mỗi lần sử dụng bộ ghi dữ liệu Hioki MR8875, nên kiểm tra nhanh tình trạng thiết bị, module đầu vào và hệ thống kết nối. Manual của Hioki yêu cầu thực hiện kiểm tra trước khi đo, sau đó mới thiết lập điều kiện thu thập dữ liệu.
Quy trình kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng
Bước 1: Kiểm tra nguồn và module đầu vào
Kiểm tra thân máy, màn hình cảm ứng, các đầu nối và khe lắp module. MR8875 hỗ trợ tối đa 4 module đầu vào nên cần chắc chắn module đã được lắp đúng vị trí và được nhận diện trên màn hình.
Tùy mục đích, có thể sử dụng các module như:
- MR8901: đo điện áp với đầu vào cách ly.
- MR8902: đo điện áp hoặc nhiệt độ, hỗ trợ nhiều kênh.
- MR8903: đo strain, lực, áp suất hoặc gia tốc thông qua cảm biến phù hợp.
- MR8904: thu và phân tích tín hiệu CAN.
- MR8905: dùng cho phép đo điện áp cao.
Không nên tự ý thay đổi module khi hệ thống đang thực hiện phép đo.
Bước 2: Kết nối nguồn và thiết bị đo
Cấp nguồn cho máy bằng adapter AC hoặc nguồn DC ngoài. Nếu sử dụng pin Z1003, kiểm tra dung lượng trước khi thực hiện phép đo dài.
Kết nối dây đo, cảm biến hoặc dây tín hiệu vào đúng module. Với phép đo điện áp, cần đặc biệt chú ý giới hạn điện áp của từng module thay vì chỉ dựa vào khả năng của thân máy.
Khi cần lưu dữ liệu theo thời gian thực, lắp thẻ SD trước khi bắt đầu ghi. Hioki hướng dẫn rằng chế độ Real-time Save ghi dữ liệu trực tiếp vào thẻ SD trong quá trình đo.
Bước 3: Khởi động và kiểm tra thời gian
Bật MR8875 và kiểm tra đồng hồ hệ thống. Thời gian chính xác giúp dữ liệu ghi lại có thông tin thời điểm phù hợp khi phân tích hoặc đối chiếu với các sự kiện khác.
Sau khi cấp nguồn, nên để thiết bị ổn định khoảng 30 phút trước khi thực hiện phép đo cần độ chính xác cao. Đây cũng là điều kiện được Hioki nêu trong manual để nhiệt độ bên trong module ổn định.
Bước 4: Thực hiện Zero Adjustment
Với các module MR8901, MR8902 và MR8905, thực hiện hiệu chỉnh điểm 0 trước khi đo.
Thao tác trên màn hình:
Waveform Display/Setting Display → Channel → Analog → Detail → Zero Adjust → Yes
Trước khi thực hiện, cần đảm bảo không có điện áp đặt vào các đầu vào. Hioki khuyến nghị thực hiện Zero Adjustment sau thời gian khởi động khoảng 30 phút và đặc biệt nên thực hiện khi thay module, bật/tắt thiết bị, khởi tạo lại cài đặt hoặc nhiệt độ môi trường thay đổi nhanh.
Nếu sử dụng MR8903, không thực hiện Zero Adjustment theo cách trên mà sử dụng chức năng Auto Balance của module strain.
Bước 5: Cài đặt điều kiện ghi dữ liệu
Từ màn hình Status, thiết lập thời gian trên trục ngang và độ dài bản ghi phù hợp với hiện tượng cần quan sát.
MR8875 cho phép lựa chọn nhiều tốc độ ghi khác nhau. Với MR8901, tốc độ lấy mẫu tối đa đạt 500 kS/s, tương đương chu kỳ 2 µs cho tất cả kênh đồng thời. Vì vậy, khi cần bắt các biến động rất nhanh, nên chọn thời gian và độ dài ghi phù hợp thay vì sử dụng cấu hình quá dài làm tăng dung lượng dữ liệu.
Bước 6: Thiết lập từng kênh đo
Vào:
Waveform Display/Setting Display → Channel → Analog
Chọn kênh cần cấu hình rồi thiết lập Range/div. Tùy tín hiệu, có thể cài thêm bộ lọc, chế độ ghép nối và các thông số riêng của module.
Manual cũng lưu ý rằng chế độ DC coupling là thiết lập sử dụng thông thường; chế độ GND có thể được dùng để kiểm tra vị trí 0 của tín hiệu.
Nếu giá trị cảm biến cần quy đổi sang đại lượng thực tế, có thể sử dụng Scaling để chuyển đổi giá trị đầu vào sang đơn vị mong muốn.
Bước 7: Cài đặt Trigger nếu cần bắt sự kiện
Khi chỉ muốn ghi dữ liệu tại thời điểm một tín hiệu đạt điều kiện nhất định, bật Trigger và thiết lập điều kiện kích hoạt cho kênh tương ứng.
MR8875 hỗ trợ các điều kiện trigger như mức tín hiệu và hướng biến thiên. Có thể chọn:
- Single: ghi một lần khi điều kiện trigger được đáp ứng.
- Repeat: tiếp tục ghi lại khi điều kiện trigger xuất hiện.
Cách này phù hợp khi cần bắt các hiện tượng bất thường, xung điện áp hoặc biến động xảy ra không liên tục.
Bước 8: Chọn phương thức lưu dữ liệu
MR8875 có hai cách lưu dữ liệu chính:
Real-time Save: dữ liệu được ghi trực tiếp vào thẻ SD trong lúc đo. Cách này phù hợp với phép ghi kéo dài và có thể vượt quá dung lượng bộ nhớ trong của thiết bị.
Auto Save: dữ liệu được thu vào bộ nhớ trong theo độ dài bản ghi đã thiết lập rồi mới lưu sang thiết bị lưu trữ. Phương thức này cho phép sử dụng chế độ lấy mẫu tốc độ cao nhưng bị giới hạn bởi dung lượng bộ nhớ trong.
Nếu cần ghi liên tục trong thời gian dài, nên ưu tiên cấu hình Real-time Save và kiểm tra dung lượng thẻ SD trước khi bắt đầu.
Bước 9: Bắt đầu và kết thúc phép đo
Sau khi hoàn tất cài đặt, nhấn START để bắt đầu thu thập dữ liệu. Đèn của phím START sáng màu xanh trong quá trình đo.
Theo dõi dạng sóng trên màn hình để kiểm tra tín hiệu có nằm trong phạm vi đo hay không. Khi hoàn thành, nhấn STOP để dừng.
Nếu sử dụng trigger, thiết bị có thể chờ cho đến khi điều kiện kích hoạt xuất hiện rồi mới ghi dữ liệu theo cấu hình đã đặt.
Bước 10: Kiểm tra và phân tích kết quả
Sau khi ghi, có thể kéo để xem lại dạng sóng, phóng to hoặc thu nhỏ trục thời gian, di chuyển con trỏ đến vị trí cần kiểm tra và đọc giá trị tại điểm tương ứng.
MR8875 còn hỗ trợ nhiều phép tính như RMS, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, P-P, tần số, chu kỳ, thời gian tăng/giảm, độ lệch chuẩn, diện tích, duty ratio và phase difference. Có thể thực hiện phép tính trong lúc đo hoặc xử lý dữ liệu đã ghi.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố thông số của MR8875 với thời gian đảm bảo độ chính xác là 1 năm. Vì vậy, với thiết bị sử dụng cho kiểm tra QC, phòng thí nghiệm, đánh giá sản phẩm hoặc các phép đo cần truy xuất kết quả, nên đưa máy đi kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ khoảng 12 tháng/lần.
Không nên hiểu mốc 1 năm là máy sẽ mất chính xác ngay sau thời điểm này. Đây là khoảng thời gian đảm bảo độ chính xác theo công bố của nhà sản xuất. Với thiết bị làm việc thường xuyên trong môi trường rung động, nhiệt độ thay đổi lớn hoặc có yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, có thể rút ngắn chu kỳ theo quy định nội bộ.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Không thấy dạng sóng trên kênh đo | Kiểm tra dây kết nối, module đầu vào, trạng thái kênh và Range/div. |
| Dạng sóng bị cắt đỉnh | Tăng phạm vi đo của kênh để tín hiệu nằm trong vùng hiển thị phù hợp. |
| Giá trị 0 bị lệch | Để máy ổn định khoảng 30 phút rồi thực hiện Zero Adjustment với MR8901, MR8902 hoặc MR8905. |
| Tín hiệu có nhiều nhiễu | Kiểm tra dây đo, nguồn gây nhiễu và thử thiết lập Filter phù hợp. |
| Máy không bắt được sự kiện cần đo | Kiểm tra Trigger đang bật, mức Level và Slope đã phù hợp với tín hiệu chưa. |
| Không lưu được dữ liệu | Kiểm tra thẻ SD, dung lượng còn trống và cấu hình Auto Save/Real-time Save. |
| Đo lâu nhưng dữ liệu bị gián đoạn | Kiểm tra phương thức lưu. Với phép ghi dài, nên sử dụng Real-time Save vào SD card. |
| Kết quả thay đổi bất thường sau khi thay module | Kiểm tra lại cấu hình kênh và thực hiện Zero Adjustment nếu module hỗ trợ. |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
- Vệ sinh máy: Dùng khăn mềm lau thân máy, giữ sạch khe thông gió và đầu nối.
- Bảo quản module: Cất module trong hộp hoặc túi chống bụi, hạn chế tháo lắp không cần thiết.
- Bảo vệ đầu nối: Che chắn các cổng đo khi vận chuyển để tránh bụi và va đập.
- Thẻ SD/USB: Chỉ tháo thiết bị lưu trữ sau khi đã dừng ghi và lưu dữ liệu hoàn tất.
- Pin Z1003: Kiểm tra pin trước khi thực hiện các phép đo kéo dài.
- Môi trường bảo quản: Để máy ở nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao, ẩm và rung động mạnh.
- Sao lưu dữ liệu: Chuyển các file đo quan trọng sang máy tính và đặt tên rõ ràng để dễ truy xuất.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki MR8875 | Hioki MR8741 | Hioki MR8880 | Hioki LR8450 |
| Loại thiết bị | Bộ ghi dạng sóng/DAQ di động | Bộ ghi dạng sóng đa kênh dạng rack | Bộ ghi dạng sóng di động | Bộ ghi dữ liệu đa kênh |
| Số kênh analog | Tối đa 16 kênh; có thể lên đến 60 kênh với module MR8902 | Tối đa 16 kênh analog | 4 kênh analog | Tối đa 120 kênh với 4 module cắm |
| Kênh logic | 8 kênh tiêu chuẩn | 16 kênh tiêu chuẩn; có thể mở rộng mạnh với module logic 8973 | 8 kênh | 8 kênh pulse/logic |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 500 kS/s, tương đương 2 µs, với MR8901 | 20 MS/s | Khoảng thời gian lấy mẫu nhanh nhất 10 µs | Khoảng ghi nhanh nhất 1 ms, tùy module |
| Độ phân giải | 16-bit tùy module đo | Tối đa 24-bit với MR8990 | 14-bit | Phụ thuộc module đo |
| Dải điện áp | 5 mV–10 V/div với MR8901; 500 mV–50 V/div với MR8905 | 5 mV–20 V/div với 8966; đến 50 V/div với MR8990 | 10 mV–100 V/div | Phụ thuộc module; hỗ trợ điện áp, nhiệt độ, strain, CAN… |
| Điện áp đầu vào đặc biệt | Có thể đo đến 1000 V khi dùng MR8905 | Có module U8974 đo đến 1000 V DC / 700 V AC rms | Điện áp định mức tối đa 600 V AC/DC | Phụ thuộc module |
| Bộ nhớ trong | 32 M-word, tương đương 64 MB | 256 M-word | 1 M-word/kênh | Bộ nhớ theo cấu hình logger/module |
| Bộ nhớ ngoài | SD card + USB | USB | CF card + USB | SD card + USB |
| Màn hình | LCD cảm ứng 8,4 inch | Không có màn hình tích hợp; xuất DVI ra màn hình ngoài | LCD màu 5,7 inch | LCD màu 7 inch |
| Kết nối | LAN, USB | LAN, USB | USB | LAN, USB; LR8450-01 có Wireless LAN |
| Module mở rộng | Tối đa 4 module | Tối đa 8 slot | Không theo kiến trúc module như MR8875/MR8741 | 4 module cắm; LR8450-01 thêm module không dây |
| Đo CAN | Có, với module CAN phù hợp | Có thể cấu hình theo module/phụ kiện phù hợp | Không phải thế mạnh chính | Có module CAN U8555 |
| Tính di động | Cao | Thấp hơn, dạng rack | Cao | Cao |
Mua thiết bị lưu dữ liệu Hioki HiCORDER MR8875 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp Hioki HiCORDER MR8875 chính hãng, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Tư vấn lựa chọn module đầu vào phù hợp với nhu cầu đo
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình cài đặt và sử dụng
- Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng
FAQ – Những câu hỏi người dùng thường quan tâm về Hioki MR8875
Thiết bị thu thập dữ liệu Hioki MR8875 có thể dùng để đo trực tiếp điện áp cao không?
Có, nhưng cần sử dụng module đầu vào phù hợp, đặc biệt là MR8905 cho các ứng dụng điện áp cao. Người dùng không nên chỉ nhìn vào tên model MR8875 để xác định mức điện áp có thể đo mà cần lựa chọn đúng module theo tín hiệu và hệ thống thực tế.
Tôi chỉ cần đo vài kênh thì có nên mua thiết bị đo và ghi dữ liệu Hioki MR8875 không?
Nếu chỉ cần ghi một vài tín hiệu đơn giản, có thể là giải pháp khá dư thừa. Thiết bị phát huy lợi thế khi bạn cần ghi nhiều tín hiệu đồng thời, tốc độ cao hoặc cần phân tích dữ liệu sau khi đo. Nếu bài toán đo đơn giản, nên được tư vấn thêm để tránh đầu tư vượt nhu cầu.
Máy ghi thông số Hioki MR8875 có phù hợp để kiểm tra ô tô không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng đáng chú ý của thiết bị ghi nhận dữ liệu Hioki MR8875. Thiết bị có thể thu thập đồng thời nhiều tín hiệu trong quá trình thử nghiệm xe, kết hợp với module CAN và các module đo phù hợp để theo dõi cảm biến, điện áp, nhiệt độ, gia tốc hoặc các tín hiệu liên quan.











Chưa có đánh giá nào.