Giới thiệu về bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8870
Thiết bị ghi nhận dữ liệu Hioki HiCORDER MR8870 là bộ ghi dữ liệu dạng cầm tay, được thiết kế để quan sát và ghi lại các dạng sóng biến thiên nhanh, đồng thời theo dõi sự thay đổi giá trị RMS. Thiết bị sở hữu 2 kênh analog cách ly và 4 kênh logic, tốc độ lấy mẫu lên đến 1 MS/s, phù hợp cho kiểm tra, bảo trì và phân tích sự cố trong hệ thống điện – điều khiển.
Với bộ nhớ 2M-word/kênh, màn hình màu TFT 4,3 inch và khả năng lưu dữ liệu trực tiếp vào thẻ CF, MR8870 hỗ trợ hiệu quả việc phân tích động cơ, biến tần, thang máy, máy móc công nghiệp và bộ điều khiển trình tự.

Tính năng nổi bật
- 2 kênh analog cách ly + 4 kênh logic.
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 1 MS/s.
- Dải đo từ 10 mV/div đến 50 V/div, 12 mức.
- Băng thông DC đến 50 kHz (-3 dB).
- Bộ nhớ trong 12 bit × 2M-word/kênh.
- Hai chế độ đo: Memory Recorder và RMS Recorder.
- Ghi dữ liệu trực tiếp vào thẻ CF Type I, hỗ trợ tối đa 2 GB.
- Màn hình màu WQVGA-TFT 4,3 inch, độ phân giải 480 × 272 điểm.
- Có thể đồng bộ 2 thiết bị MR8870 để ghi đồng thời 4 kênh.
- Hỗ trợ phân tích dạng sóng dòng khởi động của động cơ khi kết hợp cảm biến dòng phù hợp.
Đặc điểm nổi bật
- Ghi dạng sóng tốc độ cao: Tốc độ lấy mẫu lên đến 1 MS/s, bắt được các hiện tượng điện thay đổi nhanh.
- Đo đa dạng tín hiệu: Kết hợp kênh analog và logic để phân tích đồng thời tín hiệu điện và tín hiệu điều khiển.
- Thiết kế nhỏ gọn: Dạng cầm tay, thuận tiện sử dụng tại hiện trường.
- Hỗ trợ phân tích RMS: Ghi nhận biến động RMS với tốc độ lấy mẫu cao, phù hợp kiểm tra nguồn điện và dòng điện.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số kênh | 2 kênh tương tự + 4 kênh logic (tiêu chuẩn) |
| Cách ly kênh | Kênh tương tự được cách ly, đầu vào và khung máy được cách ly; kênh logic dùng chung GND |
| Dải đo | 10 mV–50 V/div, 12 dải; toàn thang 10 ô; độ phân giải 1/100 dải đo |
| Điện áp định mức tối đa | Giữa các đầu cực: 400 V DC; giữa đầu cực và đất: 300 V AC/DC, CAT II |
| Đáp ứng tần số | DC–50 kHz (-3 dB) |
| Thang thời gian – chế độ bộ nhớ | 100 µs–5 phút/div, 20 dải |
| Độ phân giải trục thời gian | 100 điểm/div |
| Phóng đại trục thời gian | 3 mức: ×2 đến ×10 |
| Thu nhỏ trục thời gian | 9 mức: ×1/2 đến ×1/1.000 |
| Khoảng ghi – chế độ RMS | 1 ms–1 phút, 16 mức cài đặt |
| Chu kỳ lấy mẫu RMS | 200 µs cố định; đối với điện áp/dòng điện AC: tối đa 1.000 giá trị RMS/giây |
| Chế độ bao đường (Envelope) | Luôn bật trong chế độ RMS |
| Dữ liệu ghi RMS | Chỉ ghi giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong mỗi khoảng ghi |
| Chức năng đo | Ghi dạng sóng trong bộ nhớ tốc độ cao; ghi RMS 50/60 Hz và DC |
| Bộ nhớ | 12 bit × 2 M-word/kênh (1 word = 2 byte) |
| Thẻ nhớ ngoài | CF Card Type I ×1, dung lượng tối đa 2 GB |
| Màn hình | LCD màu TFT WQVGA 4,3 inch, 480 × 272 điểm |
| Ngôn ngữ hiển thị | Tiếng Anh, tiếng Nhật |
| Giao tiếp | USB 2.0 Mini-B ×1; kết nối máy tính để truyền tệp từ thẻ CF. Không hỗ trợ điều khiển thiết bị bằng máy tính |
| Máy in | Không hỗ trợ |
| Nguồn AC | Bộ đổi nguồn Z1005: 100–240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 30 VA |
| Pin tùy chọn | Bộ pin 9780: 3 VA; thời gian hoạt động khoảng 2 giờ; thời gian sạc khoảng 200 phút |
| Nguồn DC ngoài | 10–16 V, tối đa 10 VA; dây kết nối dài ≤3 m |
| Kích thước | 176 × 101 × 41 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 600 g, khi lắp pin 9780 |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng ×1, hướng dẫn đo ×1, bộ đổi nguồn Z1005 ×1, dây đeo ×1, cáp USB L1003 ×1, tấm bảo vệ 9809 ×1 |
| Hỗ trợ LabVIEW / MATLAB | Không hỗ trợ đối với model MR8870-20 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì động cơ điện.
- Phân tích sự cố biến tần.
- Phân tích dòng khởi động động cơ.
- Kiểm tra thời điểm hoạt động của CB, relay và thiết bị đóng cắt.
- Phân tích lỗi bộ điều khiển trình tự.
- Phát hiện mất điện tức thời và sụt áp.
- Kiểm tra hệ thống điện của thang máy.
- Phân tích tín hiệu trong máy móc và dây chuyền sản xuất.
- Ghi và phân tích đồng thời tín hiệu analog và logic.
Phụ kiện sản phẩm
Phụ kiện đi kèm:
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1.
- Hướng dẫn đo × 1.
- Adapter AC Z1005 × 1.
- Dây đeo × 1.
- Cáp USB L1003 × 1.
- Tấm bảo vệ màn hình 9809 × 1.
Phụ kiện tùy chọn:
- Battery Pack 9780.
- Đầu dò dòng và cảm biến dòng AC/DC tương thích.
- Đầu dò vi sai P9000 cho các ứng dụng đo đường dây điện 3 pha.
- Logic Probe phục vụ ghi tín hiệu relay và mạch điều khiển.
Các lưu ý giúp kéo dài tuổi thọ Hioki HiCORDER MR8870
Bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8870 có hai chế độ chính là Memory Recorder để ghi lại dạng sóng tức thời và RMS Recorder để theo dõi biến động giá trị RMS của nguồn AC 50/60 Hz hoặc tín hiệu DC. Với nhu cầu kiểm tra điện áp, dòng điện, tín hiệu logic hay phân tích các hiện tượng xảy ra trong thời gian ngắn, nên thiết lập đúng chế độ đo và thông số ghi trước khi bắt đầu.
Quy trình kiểm tra và đo
Bước 1: Kiểm tra thiết bị trước khi đo
Kiểm tra thân máy, màn hình, đầu nối BNC, dây đo và cảm biến dòng. Không sử dụng nếu dây bị hở lớp cách điện, đầu dò hư hỏng hoặc kẹp dòng có dấu hiệu nứt vỡ. Khi bật nguồn, màn hình Hioki và màn hình Waveform hoặc Setting phải hiển thị bình thường. Nếu xuất hiện cảnh báo OVER, cần dừng phép đo vì tín hiệu đầu vào có thể đã vượt giới hạn điện áp cho phép.
Bước 2: Kết nối nguồn và phụ kiện đo
Sử dụng bộ chuyển đổi AC Z1005 đi kèm hoặc bộ pin 9780 nếu cần đo lưu động. Với đo điện áp, kết nối dây đo phù hợp vào cổng BNC; khi đo dòng, sử dụng cảm biến kẹp tương thích và cài đặt Scaling theo đúng model cảm biến. Nếu cần ghi tín hiệu đóng/ngắt hoặc trạng thái relay, có thể sử dụng đầu dò logic tương thích.
Khi dùng cảm biến dòng dạng kẹp, chỉ kẹp quanh một dây dẫn. Nếu kẹp đồng thời cả dây pha và dây trung tính hoặc nhiều dây của cùng mạch, từ trường có thể triệt tiêu khiến kết quả không hiển thị đúng. Mũi tên trên cảm biến nên hướng về phía tải theo hướng dẫn của Hioki.
Bước 3: Bật máy và thực hiện Zero Adjustment
Sau khi bật nguồn, nên để thiết bị ổn định khoảng 30 phút trước khi thực hiện điều chỉnh điểm 0. Chức năng Zero Adjustment giúp hiệu chỉnh điện áp lệch tại đầu vào để phép đo được quy về mức 0 V. Nếu nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột, Hioki khuyến nghị thực hiện lại thao tác này.
Bước 4: Chọn chế độ ghi
Chọn Memory Recorder khi cần quan sát và ghi dạng sóng tức thời với tốc độ lấy mẫu cao, phù hợp cho phân tích dòng khởi động động cơ, sụt áp, mất điện tức thời hoặc các tín hiệu biến đổi nhanh.
Chọn RMS Recorder khi mục tiêu là theo dõi biến động giá trị RMS của nguồn AC 50/60 Hz hoặc tín hiệu DC trong thời gian dài. Chế độ này có khoảng ghi từ 1 ms đến 1 phút tùy cấu hình.
Bước 5: Thiết lập thông số ghi
Trong chế độ Memory Recorder, vào màn hình Setting và lần lượt cài đặt:
- Timebase: chọn thời gian trên mỗi division của trục ngang. MR8870 hỗ trợ từ 100 µs/div đến 5 min/div.
- Recording Length: chọn số division cần ghi, từ 20 đến 20.000 div hoặc chế độ Cont tùy yêu cầu.
- Rng/div: chọn thang điện áp theo biên độ tín hiệu cần đo.
- Coupling: lựa chọn phương thức ghép đầu vào phù hợp.
- L.P.F: bật bộ lọc thông thấp khi cần hạn chế ảnh hưởng của nhiễu cao tần.
- Scaling: sử dụng khi cần quy đổi tín hiệu điện áp từ cảm biến sang đại lượng thực tế như A.
Nếu chưa biết nên chọn thang đo nào, có thể sử dụng Auto Range. Tuy nhiên, nếu máy không xác định được mức tín hiệu phù hợp, cần chuyển sang cài đặt thủ công và quan sát waveform monitor để chọn range thích hợp.
Bước 6: Cài Trigger nếu cần bắt hiện tượng bất thường
Khi chỉ muốn ghi lại một sự kiện cụ thể thay vì toàn bộ tín hiệu, sử dụng chức năng Trigger. MR8870 hỗ trợ Level Trigger, Voltage Drop Trigger, Window Trigger, trigger theo tín hiệu logic và trigger ngoài. Có thể chọn chế độ Single để ghi một lần hoặc Repeat để tiếp tục chờ các lần kích tiếp theo.
Với hiện tượng sụt áp hoặc mất điện tức thời, nên sử dụng Pre-Trigger để lưu lại một phần dạng sóng xảy ra trước thời điểm trigger. Ví dụ, nếu muốn ghi 50% dữ liệu trước và 50% sau sự kiện thì đặt Pre-Trigger ở mức 50%.
Bước 7: Bắt đầu ghi
Chuyển về màn hình Waveform và nhấn START/STOP. Nếu đang sử dụng trigger, máy có thể hiển thị trạng thái Waiting for trigger trước khi điều kiện kích hoạt xuất hiện. Khi trigger xảy ra, bộ ghi dữ liệu sẽ lưu dạng sóng theo thời lượng đã thiết lập.
Bước 8: Kiểm tra, phân tích và lưu kết quả
Sau khi ghi, có thể dùng waveform screen để cuộn dạng sóng, phóng to hoặc thu nhỏ trục thời gian, đọc giá trị bằng con trỏ A/B và thực hiện các phép tính như giá trị trung bình, RMS, cực đại, cực tiểu, P-P hoặc tần số.
Dữ liệu có thể lưu vào CF card dưới dạng Binary hoặc CSV tùy mục đích. Máy cũng hỗ trợ lưu ảnh màn hình và chuyển dữ liệu từ CF card sang máy tính thông qua USB. Khi cần phân tích chuyên sâu trên máy tính, dữ liệu waveform có thể được xử lý bằng phần mềm Wave Processor tương thích.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
Hioki công bố thời gian đảm bảo độ chính xác là 1 năm đối với MR8870. Đây là mốc đảm bảo độ chính xác của nhà sản xuất, không nên hiểu đơn thuần là mọi môi trường sử dụng đều bắt buộc phải hiệu chuẩn đúng 12 tháng một lần.
Với thiết bị ghi dữ liệu được sử dụng thường xuyên trong bảo trì điện, kiểm tra máy móc, QC hoặc các phép đo cần truy xuất hồ sơ, nên xây dựng lịch hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu quản lý thiết bị của đơn vị, tần suất sử dụng và mức độ quan trọng của phép đo. Nếu thiết bị chịu rung động, nhiệt độ thay đổi lớn, bị quá tải hoặc có dấu hiệu sai lệch, nên kiểm tra/hiệu chuẩn sớm hơn thay vì chờ đến cuối chu kỳ.
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không lên màn hình | Kiểm tra Z1005, dây nguồn và cách lắp pin 9780. Nếu vẫn không hoạt động, liên hệ đơn vị kỹ thuật Hioki. |
| Nhấn START/STOP nhưng chưa thấy dạng sóng | Kiểm tra máy có đang ở trạng thái Waiting for trigger hoặc Waiting for pre-trigger hay không. |
| Dạng sóng không thay đổi | Kiểm tra dây đo/cảm biến đã kết nối đúng chưa, range có phù hợp không và L.P.F có đang lọc tín hiệu cần quan sát hay không. |
| Giá trị dòng hiển thị sai | Kiểm tra model cảm biến và thiết lập Scaling, đồng thời đảm bảo kẹp cảm biến quanh đúng một dây dẫn. |
| Không lưu được dữ liệu vào CF card | Kiểm tra CF card đã cắm đúng, được định dạng và còn đủ dung lượng hay chưa. |
| CF card báo lỗi I/O | Thử định dạng lại CF card; nếu lỗi tiếp diễn, thử thẻ khác. Nếu vẫn không khắc phục được, cần kiểm tra thiết bị. |
| Pin nhanh hết | Kiểm tra tình trạng chai pin. Pin 9780 có tuổi thọ tham khảo khoảng 500 chu kỳ sạc/xả hoàn chỉnh trước khi dung lượng còn khoảng 60% so với ban đầu. |
| Pin không sạc | Đảm bảo nhiệt độ môi trường khi sạc nằm trong khoảng 5 đến 30°C và kiểm tra tình trạng pin. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Tắt máy và tháo dây đo sau khi sử dụng.
- Lau thân máy bằng khăn mềm, có thể thấm nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ.
- Không dùng cồn, acetone, thinner, xăng, benzene hoặc dung môi mạnh để vệ sinh.
- Lau màn hình LCD bằng khăn mềm, khô.
- Giữ sạch bề mặt tiếp xúc của ngàm kẹp dòng.
- Tránh nước, độ ẩm cao, bụi, rung động và ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế đặt máy gần nguồn trường điện từ mạnh.
- Khi vận chuyển, dùng hộp bảo vệ để tránh va đập.
- Không tự tháo máy hoặc thay linh kiện bên trong.
- Khi có dấu hiệu bất thường, liên hệ đơn vị kỹ thuật để kiểm tra.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki MR8870 | Hioki MR8741 | Hioki MR8880 | Hioki LR8450 |
| Số kênh | 2 analog + 4 logic | Tối đa 16 analog + 16 logic hoặc 10 analog + 64 logic tùy cấu hình | 4 analog + 8 logic | Tối đa 120 kênh với 4 module |
| Tốc độ lấy mẫu | Tối đa 1 MS/s | Tối đa 20 MS/s tùy module | Tối đa 1 MS/s, đồng thời tất cả kênh | Nhanh nhất 1 ms tùy module |
| Bộ nhớ trong | 12-bit × 2M words/kênh | 16 MW/kênh, tổng 256 MW | 14-bit × 1M words/kênh | Ghi dữ liệu thời gian thực ra SD/USB |
| Độ phân giải | 1/100 dải đo | 1/100 dải với 8966; tới 1/50.000 dải khi dùng MR8990 | 1/640 dải đo | Phụ thuộc module đo |
| Băng thông | DC – 50 kHz | DC – 5 MHz với module 8966 | DC – 100 kHz | Phụ thuộc module; module cao tốc có lấy mẫu 1 ms |
| Điện áp định mức | 400 V giữa cực; 300 V AC/DC tới đất | 300 V AC/DC tới đất; phụ thuộc module | 600 V AC/DC, CAT III; 300 V AC/DC CAT IV | Phụ thuộc module |
| Màn hình | LCD màu 4,3 inch | Không tích hợp màn hình; xuất DVI-D | LCD màu 5,7 inch | LCD màu 7 inch |
| Lưu trữ ngoài | CF Type I, tối đa 2 GB | USB 2.0 | CF tối đa 2 GB + USB | SD/SDHC + USB |
| Kết nối PC | USB 2.0 mini-B | LAN + USB | USB 2.0 mini-B | LAN + USB |
| Pin | Khoảng 2 giờ với Battery Pack 9780 | Không phải thiết kế máy cầm tay dùng pin | Khoảng 3 giờ với Z1000 | Khoảng 4 giờ với 2 pin Z1007 |
Địa chỉ bán máy ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8870 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín cung cấp model Hioki MR8870 cho khách hàng tại TP.HCM và hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
Một số lợi ích khi mua thiết bị tại Thương Tín:
- Hỗ trợ kiểm tra đúng model trước khi giao hàng.
- Tư vấn thiết bị theo nhu cầu đo thực tế, tránh mua sai cấu hình.
- Hỗ trợ lựa chọn đầu dò và cảm biến tương thích.
- Giao hàng đến các tỉnh thành trên toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thiết bị lưu dữ liệu Hioki MR8870 có phải là máy hiện sóng không?
Thiết bị đo và ghi dữ liệu Hioki MR8870 có khả năng quan sát và ghi dạng sóng tương tự máy hiện sóng, nhưng được thiết kế thiên về ghi dữ liệu và phân tích sự cố thực tế trong máy móc, động cơ, biến tần và hệ thống điện. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần ghi lại diễn biến của tín hiệu để xem và phân tích sau khi sự cố xảy ra.
Bộ lưu trữ dữ liệu đo Hioki MR8870 có tìm được lỗi chập chờn của máy móc không?
Có. Dòng máy có thể ghi lại điện áp, dòng điện hoặc tín hiệu điều khiển trong quá trình thiết bị hoạt động, giúp kỹ thuật viên xem lại dữ liệu khi lỗi xuất hiện. Điều này đặc biệt hữu ích với các sự cố xảy ra không liên tục mà đồng hồ đo thông thường khó bắt được.
Thiết bị lưu dữ liệu Hioki MR8870 có đo được dòng khởi động của motor không?
Có. Khi kết hợp với cảm biến hoặc kìm đo dòng tương thích, MR8870 có thể ghi lại dạng sóng dòng điện lúc động cơ khởi động. Dữ liệu này giúp kỹ thuật viên đánh giá dòng khởi động và phát hiện những biểu hiện bất thường của motor.












Chưa có đánh giá nào.