Giới thiệu đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539

Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 là đầu dò cặp nhiệt điện Type K dạng cầm tay, được chế tạo từ thép không gỉ 304, chuyên dùng để đo nhiệt độ cao trong các môi trường công nghiệp như kim loại nóng chảy, lò nung, khí, hơi và bề mặt rắn. Sản phẩm có độ bền cao, phản hồi nhiệt nhanh và phù hợp với nhiều thiết bị đo nhiệt độ tiêu chuẩn.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Sử dụng thermocouple Type K – phổ biến, dễ tương thích
- Chịu nhiệt cao: lên đến 1100°C trong thời gian ngắn
- Đầu dò inox 304, bền bỉ, chịu áp suất và ăn mòn tốt
- Đường kính nhỏ 3 mm, dễ tiếp cận vị trí đo hẹp
- Phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau
Tính năng chính
- Loại cảm biến: Thermocouple Type K
- Dải nhiệt độ làm việc:
- 0 ~ 800°C (làm việc lâu dài)
- 0 ~ 1100°C (ngắn hạn)
- Nguyên lý hoạt động: Hiệu ứng nhiệt điện giữa hai kim loại khác nhau
- Phản hồi nhiệt nhanh, đo ổn định
Đặc điểm nổi bật
- Vật liệu đầu dò: Thép không gỉ 304
- Đường kính đầu dò: ≈ 3 mm
- Chiều dài đầu dò: ≈ 100 mm
- Thiết kế đầu dò bọc giáp (armored):
- Có thể uốn cong
- Chịu áp suất cao
- Độ bền cơ học tốt
- Dùng được với:
- Đồng hồ hiển thị
- Bộ ghi dữ liệu
- Bộ điều khiển nhiệt độ
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại thiết bị | Cặp nhiệt điện cầm tay (Handheld Thermocouple) |
| Loại cặp nhiệt điện | Type K |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 800 °C (làm việc liên tục) |
| 0 ~ 1100 °C (ngắn hạn) | |
| Vật liệu đầu dò | Thép không gỉ SUS 304 |
| Đường kính đầu dò | ≈ 3 mm |
| Chiều dài đầu dò | ≈ 100 mm |
| Đối tượng đo | Đồng, thiếc, nhôm, lò nung, kim loại và bề mặt rắn |
| Phạm vi ứng dụng | Dầu khí, hóa chất, cơ khí, luyện kim, dệt may, thực phẩm, hàng không vũ trụ, công nghiệp hóa chất |
| Nguyên lý hoạt động | Dựa trên hiệu ứng nhiệt điện: khi có chênh lệch nhiệt độ giữa mối đo và mối tham chiếu, cặp nhiệt điện sinh ra suất điện động nhiệt, thiết bị hiển thị giá trị nhiệt độ tương ứng |
| Đặc điểm cấu tạo | Dạng cặp nhiệt điện bọc giáp (armored), có thể uốn cong, chịu áp suất cao, đáp ứng nhiệt nhanh, độ bền cao |
| Phạm vi đo trực tiếp | Chất lỏng, hơi nước, khí và bề mặt rắn |
| Dải đo nhiệt độ | 0 ~ 1100 °C (cặp nhiệt điện) |
| -200 ~ 500 °C (điện trở nhiệt – tham khảo nguyên lý chung) | |
| Khả năng tương thích | Kết hợp với đồng hồ hiển thị, bộ ghi dữ liệu (logger), bộ điều khiển nhiệt độ |
| Ứng dụng công nghiệp | Giám sát, đo và điều khiển nhiệt độ trong quy trình sản xuất |
| Danh sách đóng gói | 1 × Cặp nhiệt điện |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo nhiệt độ:
- Kim loại: đồng, thiếc, nhôm
- Lò nung, bề mặt kim loại nóng
- Chất lỏng, hơi nước, khí
- Ứng dụng rộng rãi trong các ngành:
- Dầu khí
- Hóa chất
- Cơ khí – luyện kim
- Dệt may
- Thực phẩm
- Hàng không – vũ trụ
Phụ kiện sản phẩm
- 01 x Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 là phụ kiện đo nhiệt chuyên dụng sử dụng cặp nhiệt điện loại K, cho khả năng đo nhanh, dải nhiệt rộng và độ ổn định cao. Sản phẩm thường được dùng kết hợp với đồng hồ đo nhiệt độ, logger hoặc thiết bị đo đa năng trong công nghiệp, phòng thí nghiệm và HVAC.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác cũng như kéo dài tuổi thọ đầu dò, người dùng cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau.
Quy trình kiểm tra đầu dò trước khi đo (đầu dò mới – đã sử dụng)
Bước 1: Kiểm tra tổng quan đầu dò
- Với đầu dò mới, cần kiểm tra phần mũi dò kim loại phải thẳng, không cong vênh, không trầy xước sâu.
- Kiểm tra dây dẫn cặp nhiệt điện không bị gãy gập, nứt vỏ cách điện hoặc lộ lõi kim loại.
- Phần giắc cắm chuẩn K phải chắc chắn, không lỏng chân tiếp xúc.
Với đầu dò đã sử dụng, nên kiểm tra kỹ:
- Mũi dò có bị oxy hóa, bám cặn hoặc đổi màu do đo nhiệt độ cao hay không.
- Dây dẫn có dấu hiệu chai cứng, giòn hoặc đứt ngầm.
Bước 2: Kết nối đầu dò với thiết bị đo
- Cắm đúng chiều cực của đầu nối K-type (tránh cắm ngược gây sai số).
- Đảm bảo thiết bị đo đã chọn đúng chế độ đo nhiệt độ loại K trước khi tiến hành đo.
- Không cắm hoặc rút đầu dò khi thiết bị đang đo ở môi trường nhiệt độ cao để tránh sốc nhiệt.
Bước 3: Lựa chọn vị trí đo phù hợp
- Đặt mũi dò tiếp xúc trực tiếp với bề mặt hoặc môi trường cần đo.
- Khi đo bề mặt kim loại, nên áp sát đầu dò để hạn chế ảnh hưởng nhiệt môi trường xung quanh.
- Tránh đo gần nguồn gió mạnh hoặc dòng khí nóng/lạnh thổi trực tiếp gây nhiễu kết quả.
Bước 4: Chờ ổn định và đọc kết quả
- Sau khi đặt đầu dò, chờ khoảng 3–10 giây để nhiệt độ ổn định (tùy môi trường).
- Với môi trường nhiệt độ cao hoặc thay đổi nhanh, nên chờ lâu hơn để giá trị hiển thị ổn định hoàn toàn.
- Ghi nhận kết quả khi số đo không còn dao động.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Đầu dò nhiệt độ kiểu K không cần hiệu chuẩn cơ học như thiết bị kim, tuy nhiên vẫn cần kiểm tra độ chính xác định kỳ.
- Với môi trường sử dụng thông thường: kiểm tra so sánh 6–12 tháng/lần.
- Với môi trường nhiệt độ cao, công nghiệp, lò nung: nên kiểm tra 3–6 tháng/lần.
Cách kiểm tra đơn giản:
- So sánh kết quả đo với đầu dò chuẩn hoặc thiết bị tham chiếu trong cùng điều kiện đo.
- Nếu sai lệch lớn, nên thay thế đầu dò mới vì cặp nhiệt điện có thể đã bị lão hóa.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Không hiển thị nhiệt độ | Đầu dò cắm lỏng, đứt dây | Kiểm tra lại giắc cắm và dây dẫn |
| Giá trị đo dao động mạnh | Đầu dò chưa ổn định nhiệt | Giữ cố định đầu dò, chờ thêm vài giây |
| Sai số lớn so với thực tế | Đầu dò bị lão hóa hoặc oxy hóa | Thay đầu dò mới |
| Nhiệt độ hiển thị thấp | Tiếp xúc đo chưa đủ sâu | Đặt mũi dò tiếp xúc tốt hơn |
| Thiết bị báo lỗi | Cắm sai loại đầu dò | Kiểm tra đúng loại K-type |
Phân tích chủng loại đầu dò nhiệt độ kiểu K
Đầu dò nhiệt độ kiểu K có nhiều chủng loại khác nhau, được thiết kế để phù hợp với từng ứng dụng đo cụ thể. Việc hiểu rõ từng loại đầu dò sẽ giúp người dùng lựa chọn đúng thiết bị, đảm bảo độ chính xác và độ bền khi sử dụng.
Đầu dò K dạng kim (xuyên tâm)
Đây là loại đầu dò phổ biến nhất, có mũi dò dạng kim nhọn, dễ dàng xuyên vào vật liệu rắn, cao su, thực phẩm hoặc khe hẹp.
Loại này cho thời gian phản hồi nhanh, phù hợp cho đo kiểm tra nhanh trong sản xuất, phòng thí nghiệm và bảo trì kỹ thuật. Tuy nhiên, không thích hợp để đo trên bề mặt phẳng rộng hoặc môi trường rung động mạnh.
Đầu dò K đo bề mặt
Đầu dò bề mặt được thiết kế với đầu tiếp xúc phẳng hoặc dạng lá, giúp tiếp xúc tốt với bề mặt kim loại, ống dẫn, tấm nhiệt.
Loại này thường dùng trong HVAC, bảo trì máy móc, đo nhiệt độ vỏ thiết bị, cho độ ổn định cao khi đo bề mặt. Nhược điểm là không đo được nhiệt độ bên trong vật liệu.
Đầu dò K dạng dây (dây trần hoặc bọc cách điện)
Đầu dò dạng dây có cấu tạo đơn giản, linh hoạt, dễ uốn theo nhiều hình dạng khác nhau.
Phù hợp cho đo nhiệt độ không khí, khí thải, môi trường khó tiếp cận hoặc cần lắp cố định lâu dài. Tuy nhiên, loại này cần được bảo vệ tốt vì dây mảnh, dễ hư hỏng nếu kéo mạnh hoặc cọ sát nhiều.
Đầu dò K chịu nhiệt cao
Đây là dòng đầu dò được thiết kế chuyên biệt cho lò nung, buồng nhiệt, môi trường nhiệt độ cao liên tục.
Vỏ đầu dò thường làm bằng thép không gỉ hoặc vật liệu chịu nhiệt đặc biệt, giúp tăng độ bền và hạn chế lão hóa cặp nhiệt điện. Giá thành cao hơn nhưng phù hợp cho ứng dụng công nghiệp nặng.
Đầu dò K chuyên dụng theo ứng dụng
Ngoài các loại phổ biến, còn có đầu dò K chuyên dụng cho:
- Đo chất lỏng
- Đo thực phẩm
- Đo trong ống dẫn nhỏ
- Đo môi trường có độ rung cao
Những đầu dò này được thiết kế tối ưu cho từng điều kiện đo cụ thể, giúp tăng độ chính xác và tuổi thọ khi sử dụng đúng mục đích.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Ruibao NR-81539 | TES TP-K01 | Extech TP873 | UNI-T UT-T01 | Fluke 80PK-1 |
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện K | Cặp nhiệt điện K | Cặp nhiệt điện K | Cặp nhiệt điện K | Cặp nhiệt điện K |
| Kiểu đầu dò | Dạng que kim loại | Dạng que | Dạng que | Dạng que | Dạng que |
| Dải đo điển hình | Rộng, dùng cho đo công nghiệp & kỹ thuật | Rộng | Rộng | Trung bình – rộng | Rộng & ổn định |
| Ứng dụng chính | Máy móc, bề mặt kim loại, ống, môi trường công nghiệp | Đo kỹ thuật – bảo trì | HVAC, bảo trì hệ thống | Đo thông dụng | Công nghiệp, kiểm định |
| Khả năng tương thích | Máy đo nhiệt độ kiểu K phổ thông | Máy TES & tương thích K | Máy Extech & tương thích K | Máy UNI-T & tương thích K | Máy Fluke & tương thích K |
| Phân khúc giá | Phổ thông – dễ tiếp cận | Trung bình | Trung bình | Giá thấp | Cao |
Nhận xét tổng quan:
Ruibao NR-81539 nằm trong nhóm đầu dò nhiệt độ kiểu K phổ thông, cạnh tranh trực tiếp với TES, UNI-T và Lutron ở mức giá dễ tiếp cận. So với Fluke 80PK-1 (phân khúc cao), NR-81539 không nhắm tới kiểm định chuyên sâu mà tập trung vào tính thực dụng – dễ dùng chi phí thấp cho nhu cầu đo nhiệt độ hằng ngày.
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis) của Ruibao NR-81539
Ruibao NR-81539 là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần:
- Một đầu dò nhiệt độ kiểu K tiêu chuẩn, dễ thay thế, dễ kết nối
- Đo nhiệt độ tiếp xúc trong bảo trì máy móc, xưởng sản xuất, HVAC, điện – điện tử
- Không cần đầu tư đầu dò cao cấp nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định khi đo
Với mức chi phí thấp hơn đáng kể so với các đầu dò cao cấp (như Fluke), NR-81539 vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu đo thông dụng trong thực tế
- Tương thích rộng: dùng được với hầu hết máy đo nhiệt độ hỗ trợ cặp nhiệt điện loại K
- Thiết kế đơn giản – bền: dạng que kim loại dễ tiếp xúc bề mặt, chịu được môi trường làm việc kỹ thuật
- Dễ thay thế – chi phí thấp: phù hợp làm đầu dò dự phòng hoặc sử dụng thường xuyên trong xưởng
Bảo quản – bảo trì để tăng tuổi thọ đầu dò nhiệt độ kiểu K
Để đầu dò nhiệt độ kiểu K hoạt động ổn định lâu dài và hạn chế sai số trong quá trình đo, người dùng cần chú ý đến công tác bảo quản và bảo trì đúng cách ngay từ khâu sử dụng hằng ngày.
Trước hết, sau mỗi lần đo, đặc biệt là khi đo ở môi trường nhiệt độ cao, dầu mỡ hoặc bụi bẩn, cần lau sạch mũi dò bằng khăn mềm khô. Với các vết bẩn khó làm sạch, có thể dùng cồn kỹ thuật để vệ sinh nhẹ nhàng, tuyệt đối không dùng vật cứng cạo lên bề mặt mũi dò vì có thể làm hỏng lớp bảo vệ và ảnh hưởng đến độ nhạy của cặp nhiệt điện.
Trong quá trình sử dụng, không uốn cong mũi dò hoặc bẻ gập dây dẫn quá mức. Việc bẻ cong liên tục sẽ làm gãy lõi cặp nhiệt điện bên trong, dẫn đến sai số lớn hoặc mất tín hiệu. Khi cuộn dây để cất giữ, nên cuộn lỏng tay theo vòng tròn tự nhiên của dây.
Đầu dò cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh khu vực có hóa chất ăn mòn. Với môi trường công nghiệp, nên cất đầu dò vào hộp riêng sau khi sử dụng để hạn chế va đập cơ học.
Định kỳ, người dùng nên kiểm tra tình trạng dây dẫn và đầu nối K-type:
- Nếu dây bị chai cứng, nứt vỏ hoặc đứt ngầm → nên thay mới.
- Nếu đầu nối lỏng, tiếp xúc kém → vệ sinh hoặc thay giắc cắm.
Đối với các ứng dụng đo nhiệt độ cao liên tục, đầu dò kiểu K nên được kiểm tra độ ổn định định kỳ bằng cách so sánh với đầu dò chuẩn hoặc thiết bị tham chiếu. Khi sai số vượt mức cho phép, giải pháp hiệu quả nhất là thay đầu dò mới thay vì tiếp tục sử dụng để tránh ảnh hưởng đến kết quả đo.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích |
| Type K | Cặp nhiệt điện loại K (NiCr–NiAl), phổ biến, dải đo rộng |
| Armored Thermocouple | Cặp nhiệt điện bọc giáp kim loại, chịu rung, áp suất và nhiệt độ cao |
| SUS 304 | Thép không gỉ 304 – chống ăn mòn, dùng trong công nghiệp |
| Measuring junction | Mối đo – đầu cảm biến tiếp xúc nhiệt |
| Reference junction | Mối tham chiếu – điểm chuẩn nhiệt độ |
| Thermoelectric potential | Suất điện động nhiệt sinh ra do chênh lệch nhiệt độ |
| Display instrument | Thiết bị hiển thị nhiệt độ |
| Recorder / Controller | Bộ ghi dữ liệu / bộ điều khiển nhiệt độ |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế dành cho cảm biến nhiệt điện (thermocouple), đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác đo, độ ổn định tín hiệu và độ bền vật liệu trong môi trường công nghiệp. Khi nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam, sản phẩm được đánh giá theo các tiêu chuẩn đo lường hiện hành của Việt Nam (TCVN) áp dụng cho thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc.
Cụ thể, đầu dò đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật như:
- Độ sai số nằm trong giới hạn cho phép của cặp nhiệt điện loại K, phù hợp với TCVN 8246:2009 (IEC 60584) về cặp nhiệt điện công nghiệp.
- Vật liệu đầu dò và dây dẫn chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa, đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với bề mặt hoặc môi trường nhiệt độ cao.
- Cấu trúc đầu dò chắc chắn, hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường làm việc phổ biến tại Việt Nam, bao gồm cả môi trường nhiệt cao và thay đổi nhiệt nhanh.
Trước khi đưa ra thị trường, sản phẩm được đơn vị phân phối tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, kết nối thử nghiệm và đánh giá tín hiệu đo, đảm bảo đầu dò hoạt động ổn định khi kết hợp với các loại máy đo nhiệt độ hỗ trợ cặp nhiệt điện K.
Chứng chỉ và Nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Ruibao, được nhập khẩu với đầy đủ chứng từ đi kèm.
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ rõ ràng, thể hiện nguồn gốc sản phẩm theo đúng quy định nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Xác nhận đầu dò đạt tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật, đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Khi mua hàng tại Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn mua hàng để phục vụ mục đích kiểm định thiết bị, hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật hoặc đấu thầu dự án.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Phạm vi bảo hành: Áp dụng cho lỗi đứt ngầm dây, sai lệch tín hiệu do lỗi vật liệu.
- Không áp dụng bảo hành: Trường hợp đầu dò bị gãy, cháy, biến dạng do quá nhiệt, kéo căng dây hoặc tác động cơ học mạnh.
Địa chỉ hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và thay thế
- Đầu dò và dây cặp nhiệt điện có thể thay thế độc lập khi cần.
- Phụ kiện chính hãng Ruibao được nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo tương thích 100% với các thiết bị đo sử dụng chuẩn đầu K.
- Thương Tín hỗ trợ kiểm tra tín hiệu, test độ ổn định và tư vấn chọn đầu dò thay thế phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Lưu ý khi sử dụng
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 có tuổi thọ cao nếu được sử dụng đúng cách:
- Không để đầu dò vượt quá ngưỡng nhiệt cho phép trong thời gian dài.
- Tránh uốn gập mạnh hoặc kéo căng dây cặp nhiệt điện.
- Nên kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ khi sử dụng trong môi trường yêu cầu độ chính xác cao.









