Giới thiệu khúc xạ kế cầm tay Ebro OPTi®
Thiết bị đo độ Brix cầm tay Ebro OPTi® là thiết bị đo nồng độ kỹ thuật số cao cấp được phát triển bởi thương hiệu Bellingham + Stanley thuộc Xylem (Anh Quốc). Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng đo nhanh và thư viện tích hợp tới 50 thang đo khác nhau, OPTi® là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng kiểm soát chất lượng trong ngành thực phẩm, đồ uống, hóa chất, dược phẩm, ô tô và sản xuất công nghiệp.
Thiết bị cho phép đo nồng độ các dung dịch như đường, muối, cồn và nhiều loại hóa chất khác thông qua nguyên lý khúc xạ ánh sáng. Nhờ tính năng bù nhiệt độ tự động (ATC), Ebro OPTi® cung cấp kết quả đo chính xác ngay tại hiện trường, giúp người dùng đưa ra quyết định nhanh chóng và đáng tin cậy trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng.

Tính năng nổi bật
- Đo độ Brix, chiết suất (Refractive Index) và nhiều thang đo chuyên dụng khác.
- Tích hợp thư viện 50 thang đo cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Kích hoạt nhanh tối đa 3 thang đo yêu thích trên thiết bị.
- Bù nhiệt độ tự động theo tiêu chuẩn ICUMSA hoặc ứng dụng chuyên biệt.
- Chức năng phát hiện ánh sáng môi trường cao (-HAL-).
- Chế độ AG Test kiểm tra nhanh độ chính xác của thiết bị.
- Hỗ trợ cài đặt thời gian trễ trước khi đọc kết quả để ổn định nhiệt độ mẫu.
- Hiển thị nhiệt độ theo °C hoặc °F.
- Bảo vệ cài đặt bằng mã PIN.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cầm tay nhỏ gọn, dễ dàng mang theo và sử dụng tại hiện trường.
- Tích hợp sẵn thư viện 50 thang đo chuyên dụng.
- Đo nhanh chỉ với một nút bấm.
- Hỗ trợ bù nhiệt độ tự động (ATC).
- Dải đo Brix rộng từ 0 đến 95%.
- Độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng kiểm soát chất lượng.
- Chuẩn bảo vệ IP65 chống bụi và chống nước.
- Bộ nhớ tích hợp các chức năng kiểm tra và hiệu chuẩn nhanh.
- Sản xuất tại Anh Quốc với chất lượng và độ bền cao.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Độ chính xác | ±1°C (+5°C … +40°C) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Đại lượng đo | Đo nồng độ: đường (Sugar), muối (Salt), cồn (Alcohol) và các loại khác |
| Pin | 3V, 2 pin AAA (LR03) |
| Dải đo | Nhiệt độ mẫu: +5°C … +60°C (+41°F … +140°F) |
| Thang đo | Brix / Chiết suất khúc xạ / Dữ liệu thang khác |
| Brix (dải đo) | 0–95 |
| Brix (độ phân giải) | 0.1 |
| Brix (độ chính xác) | 0.2 |
| Chiết suất khúc xạ (dải đo) | 1.3330–1.5300 |
| Chiết suất (độ phân giải) | 0.0001 |
| Chiết suất (độ chính xác) | 0.0003 |
| Bù nhiệt tự động | ICUMSA |
| Dải nhiệt độ (môi trường) | 5–40°C |
| Dải nhiệt độ (mẫu đo) | 5–95°C |
| Tính năng đặc biệt | HAL – phát hiện ánh sáng môi trường; báo lỗi; chỉ báo pin yếu; chế độ AG Test; thư viện thang đo; trì hoãn trước khi đọc; chuyển °C/°F; có Serial & Version; điều khiển NO/PIN |
| Lăng kính (Prism dish) | Thép không gỉ đúc (Moulded Stainless Steel) |
| Gioăng lăng kính | Silicone |
| Kính lăng kính | Kính quang học 8 mm |
| Chiếu sáng mẫu | LED (màu vàng) |
| Màn hình | LCD 4½ số |
| Phím chức năng | READ, ZERO |
| Chất liệu bàn phím | Cao su silicone |
| Vỏ máy | Nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ ẩm hoạt động | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Pin | 3V, 2 pin AAA (LR03) |
| Tuổi thọ pin | 10.000 lần đo |
| Khối lượng tịnh | 115 g (bao gồm pin) |
| Khối lượng tổng | 295 g |
| Kích thước thiết bị | 12 × 5.5 × 3.5 cm (D × R × C) |
| Kích thước đóng gói | 25 × 10 × 6.5 cm |
| Mã sản phẩm | 38-01 |
| Mã EAN | 5060322030470 |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo độ Brix trong nước trái cây, nước giải khát và thực phẩm.
- Kiểm tra nồng độ đường trong quá trình sản xuất.
- Đo nồng độ muối trong ngành chế biến thực phẩm.
- Kiểm tra dung dịch cồn và đồ uống lên men.
- Giám sát nồng độ hóa chất trong sản xuất công nghiệp.
- Kiểm tra dung dịch làm mát và chất chống đông trong ngành ô tô.
- Ứng dụng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học.
Phụ kiện sản phẩm
- Khúc xạ kế kỹ thuật số Ebro OPTi®.
- Pin AAA (LR03).
- Hướng dẫn sử dụng.
- Chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất.
- Hộp bảo quản thiết bị.
Cách vận hành khúc xạ kế cầm tay Ebro OPTi® để đạt kết quả chính xác
Khúc xạ kế cầm tay Ebro OPTi® là thiết bị chuyên dùng để xác định nồng độ dung dịch thông qua chỉ số khúc xạ. Máy hỗ trợ đo nhiều đại lượng khác nhau như đường (Brix), muối, cồn và nhiều loại dung dịch đặc thù khác. Với khả năng bù nhiệt tự động trong khoảng nhiệt độ mẫu từ +5 °C đến +60 °C cùng độ chính xác nhiệt độ ±1 °C, thiết bị phù hợp cho ngành thực phẩm, đồ uống, sản xuất và kiểm soát chất lượng.
Để đảm bảo kết quả đo luôn ổn định, người dùng nên thực hiện theo quy trình dưới đây.
Các bước kiểm tra thiết bị trước khi đo
Trước mỗi ca làm việc, nên dành vài phút kiểm tra tình trạng máy nhằm hạn chế sai số và phát hiện sớm các vấn đề có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích nồng độ.
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
- Quan sát lăng kính đo, đảm bảo bề mặt sạch và không bị trầy xước.
- Kiểm tra màn hình hiển thị có hoạt động bình thường hay không.
- Đối với máy mới, xác nhận phụ kiện đi kèm đầy đủ và không có dấu hiệu hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
- Với thiết bị đã sử dụng lâu ngày, nên kiểm tra gioăng chống nước IP65 để đảm bảo khả năng bảo vệ vẫn còn tốt.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện
- Đảm bảo pin còn đủ dung lượng.
- Nếu màn hình hiển thị yếu hoặc phản hồi chậm, nên thay pin trước khi thực hiện phép đo.
- Kiểm tra các phím chức năng hoạt động bình thường.
Bước 3: Kiểm tra độ ổn định của phép đo
- Sử dụng nước cất hoặc dung dịch chuẩn phù hợp với thang đo đang sử dụng.
- Nhỏ vài giọt lên lăng kính và thực hiện phép đo thử.
- So sánh kết quả với giá trị chuẩn để đánh giá nhanh độ chính xác của máy.
Bước 4: Chuẩn bị mẫu đo
- Mẫu cần được khuấy đều trước khi lấy mẫu.
- Tránh để bọt khí hoặc cặn rắn bám trên bề mặt lăng kính.
- Nhiệt độ mẫu nên nằm trong khoảng làm việc khuyến nghị của thiết bị để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
Khoảng thời gian hiệu chuẩn nên áp dụng
Đối với các ứng dụng kiểm soát chất lượng thực phẩm, đồ uống hoặc sản xuất công nghiệp, việc hiệu chuẩn định kỳ là yêu cầu cần thiết nhằm duy trì độ tin cậy của dữ liệu đo.
Khúc xạ kế điện tử Ebro OPTi® thường được nhà sản xuất hiệu chuẩn trước khi xuất xưởng. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng, cảm biến và hệ quang học có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường làm việc, va đập hoặc tạp chất bám trên lăng kính.
Chu kỳ hiệu chuẩn được khuyến nghị như sau:
- Môi trường sản xuất thông thường: kiểm tra chuẩn mỗi 6–12 tháng.
- Phòng thí nghiệm hoặc khu vực kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: 3–6 tháng/lần.
- Dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục: nên kiểm tra nhanh bằng dung dịch chuẩn trước mỗi ca làm việc..
Những sự cố thường gặp khi sử dụng và cách xử lý
Trong quá trình vận hành thiết bị đo Brix, máy đo độ mặn hoặc máy đo nồng độ cồn Ebro OPTi®, người dùng có thể gặp một số hiện tượng dưới đây.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Giải pháp |
| Kết quả đo dao động liên tục | Mẫu chưa đồng nhất hoặc có bọt khí | Khuấy đều mẫu và đo lại |
| Giá trị đo cao hoặc thấp bất thường | Lăng kính bẩn hoặc dính cặn | Vệ sinh bề mặt đo bằng khăn mềm |
| Màn hình không hiển thị | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Kiểm tra và thay pin |
| Sai số lớn so với mẫu chuẩn | Máy cần hiệu chuẩn lại | Tiến hành hiệu chuẩn bằng dung dịch chuẩn |
| Không thể thực hiện phép đo | Mẫu vượt ngoài phạm vi làm việc | Kiểm tra loại dung dịch và thang đo phù hợp |
| Máy phản hồi chậm | Nhiệt độ môi trường quá thấp hoặc pin sắp hết | Đưa thiết bị về môi trường phù hợp và thay pin nếu cần |
Mẹo bảo quản khúc xạ kế điện tử để kéo dài tuổi thọ
Để thiết bị đo nồng độ dung dịch hoạt động ổn định trong thời gian dài, người dùng nên lưu ý một số nguyên tắc bảo quản sau:
- Làm sạch lăng kính ngay sau khi hoàn thành phép đo.
- Không sử dụng vật cứng hoặc hóa chất ăn mòn để vệ sinh bề mặt quang học.
- Bảo quản máy tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Hạn chế để thiết bị tiếp xúc với môi trường có độ ẩm quá cao trong thời gian dài.
- Tránh làm rơi hoặc va đập mạnh vì có thể ảnh hưởng đến hệ thống quang học bên trong.
- Tháo pin khi không sử dụng trong nhiều tháng liên tục.
- Kiểm tra độ kín của các gioăng bảo vệ định kỳ để duy trì khả năng chống bụi và chống nước IP65.
So sánh các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Ebro OPTi® | Hanna HI96801 | Milwaukee MA871 |
| Loại thiết bị | Điện tử cầm tay | Điện tử | Điện tử |
| Đại lượng đo | Đường, muối, cồn… | Brix (0–85%) | Brix (0–85%) |
| Độ chính xác | ±1°C (bù nhiệt) | ±0.2% Brix | ±0.2% Brix |
| Dải nhiệt độ mẫu | +5 → +60°C | 10 → 40°C | 10 → 40°C |
| Bù nhiệt (ATC) | Có | Có | Có |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 | ~IP65 | ~IP65 |
| Hiển thị | LCD | LCD | LCD |
| Ứng dụng | Đa ngành | Lab / QC | Sản xuất |
Vì sao máy đo nồng độ đường trong thực phẩm Ebro OPTi® được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?
Model Ebro OPTi® nổi bật nhờ khả năng đo đa dạng các chỉ tiêu nồng độ như đường, muối, cồn và nhiều loại dung dịch khác. Thiết bị hỗ trợ đo trong dải nhiệt độ mẫu từ +5 °C đến +60 °C, đồng thời đạt độ chính xác nhiệt độ ±1 °C trong khoảng từ +5 °C đến +40 °C.
Bên cạnh đó, chuẩn bảo vệ IP65 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường sản xuất, hạn chế ảnh hưởng từ bụi và nước trong quá trình sử dụng hàng ngày.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Ebro OPTi®
Dụng cụ đo khúc xạ Ebro OPTi® có thể đo được những loại dung dịch nào?
Thiết bị hỗ trợ đo nồng độ đường, muối, cồn và nhiều loại dung dịch khác tùy theo model và thang đo được lựa chọn.
Thiết bị có sử dụng được trong môi trường sản xuất thực tế không?
Có. Máy kiểm tra độ ngọt trái cây Ebro OPTi® được thiết kế với cấp bảo vệ IP65, giúp thiết bị chống bụi và chống nước hiệu quả, phù hợp cho môi trường nhà máy, xưởng sản xuất và phòng kiểm nghiệm.
Người mới sử dụng có dễ thao tác với máy đo chiết suất Ebro OPTi® không?
Có. Thiết bị được thiết kế theo hướng đơn giản, cho phép người dùng thực hiện phép đo nhanh chóng chỉ sau vài bước cơ bản.








