Giới thiệu máy đo độ dày vật liệu TecLock SM-114

TecLock SM-114 là máy đo độ dày cơ khí chính xác cao, được thiết kế chuyên dụng để kiểm tra độ dày của nhiều loại vật liệu khác nhau trong công nghiệp, phòng QC và phòng thí nghiệm. Với độ chia nhỏ 0.01mm, hành trình đo ổn định và đầu tiếp xúc bằng gốm (ceramic) có độ bền cao, thiết bị mang lại kết quả đo tin cậy, lặp lại tốt và hạn chế mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Độ chính xác cao, phù hợp kiểm tra chất lượng
- Kết cấu cơ khí bền bỉ, ổn định theo thời gian
- Đầu đo và đe đo bằng ceramic chống mài mòn
- Thao tác đơn giản, dễ đọc kết quả
- Thương hiệu TecLock – Nhật Bản, uy tín trong lĩnh vực đo lường
Tính năng chính
- Đo độ dày vật liệu với độ chia 0.01mm
- Hành trình đo rộng, đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau
- Đảm bảo độ ổn định và độ lặp lại cao trong phép đo
- Phù hợp cho kiểm tra nhanh tại hiện trường hoặc bàn đo
- Hãng sản xuất: TecLock
- Phạm vi đo: 0 – 10 mm
- Độ chia: 0.01 mm
- Độ sâu đo (Insertion Depth): 120 mm
- Vật liệu đầu đo & đe đo: Ceramic
Đặc điểm nổi bật
- Insertion Depth 120mm: thuận tiện đo các vị trí sâu hoặc chi tiết có kích thước lớn
- Ceramic Contact Point & Anvil: giảm mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài
- Mặt đồng hồ rõ ràng, dễ quan sát
- Kết cấu chắc chắn, vận hành êm
Thông số kỹ thuật
| Model | Độ chia (mm) | Dải đo (mm) | Độ chính xác (µm) | Độ song song (µm) | Thang mặt số | Lực đo (N) | Dạng đầu tiếp xúc (mm) | Dạng đe đo (mm) | Khối lượng (g) |
| SM-114 | 0.01 | 10 | ±15 | 5 | 0-50-100 | ≤ 2.5 | ⌀10 phẳng | ⌀10 phẳng | 270 |
| SM-114LS | 0.01 | 10 | ±15 | — | 0-50-100 | ≤ 2.5 | ⌀3.2 bi | ⌀10 phẳng | 270 |
| SM-114LW | 0.01 | 10 | ±15 | — | 0-50-100 | ≤ 2.5 | ⌀3.2 bi | ⌀3.2 bi | 270 |
| SM-114P | 0.01 | 10 | ±15 | 5 | 0-0.5-1 | ≤ 2.5 | ⌀10 phẳng | ⌀10 phẳng | 270 |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo độ dày kim loại mỏng, tấm nhựa, cao su
- Kiểm tra độ dày giấy, màng, film công nghiệp
- Kiểm tra chất lượng trong sản xuất và gia công
- Ứng dụng trong phòng QC, QA, phòng thí nghiệm
- Đào tạo và thực hành đo lường cơ khí chính xác
Phụ kiện sản phẩm
- Máy đo độ dày TecLock SM-114
- Hộp bảo quản
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Thiết bị đo TecLock SM-114 là máy đo độ dày vật liệu dạng đồng hồ so cơ khí, chuyên dùng để kiểm tra độ dày giấy, nhựa, cao su, màng film, vải, da và các vật liệu mỏng khác. Thiết bị hoạt động hoàn toàn bằng cơ học, không cần pin hay nguồn điện, cho độ ổn định cao và độ lặp lại tốt khi sử dụng đúng kỹ thuật.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị, người dùng cần tuân thủ đúng quy trình kiểm tra và thao tác đo như sau.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Trước mỗi ca đo, việc kiểm tra nhanh tình trạng hoạt động của TecLock SM-114 giúp hạn chế sai số và phát hiện sớm các vấn đề cơ khí bên trong.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể thiết bị
- Đảm bảo mặt đồng hồ sạch, kính trong suốt, không nứt vỡ hay mờ đục.
- Kim đo phải nằm đúng vị trí “0” khi không đặt mẫu.
- Với máy đã sử dụng, quan sát kim khi nhấn – nhả trục đo: kim phải di chuyển mượt, không bị giật hoặc kẹt.
- Kiểm tra đầu đo và đế đo phẳng, không bám bụi, dầu mỡ hoặc dị vật.
Bước 2: Kiểm tra độ hồi kim (Zero check)
- Nhấn nhẹ trục đo xuống rồi thả ra.
- Kim phải quay về đúng vị trí ban đầu, không bị lệch.
- Nếu kim không về 0, cần hiệu chỉnh lại trước khi đo chính thức.
Bước 3: Kiểm tra độ lặp
- Đặt một mẫu vật chuẩn hoặc mẫu có độ dày ổn định.
- Đo lặp lại 2–3 lần tại cùng vị trí.
- Nếu kết quả dao động lớn, cần kiểm tra lại đầu đo hoặc gửi hiệu chuẩn.
Quy trình đo độ dày vật liệu với TecLock SM-114
Bước 1: Chuẩn bị mẫu đo
- Mẫu cần phẳng, sạch, không cong vênh.
- Với vật liệu mềm (cao su, mút, vải), tránh nén tay trước khi đo để không làm sai kết quả.
Bước 2: Đặt mẫu đúng vị trí
- Đặt mẫu vào chính giữa đầu đo và đế đo.
- Không để mẫu lệch mép vì có thể gây sai số do lực ép không đều.
Bước 3: Thực hiện phép đo
- Nhẹ nhàng hạ trục đo xuống cho đến khi tiếp xúc hoàn toàn với mẫu.
- Không nhấn thêm lực tay – lực ép đã được thiết kế sẵn theo tiêu chuẩn của máy.
- Chờ 1–2 giây để kim ổn định rồi đọc kết quả.
Bước 4: Đọc và ghi nhận kết quả
- Đọc trực tiếp giá trị trên mặt đồng hồ.
- Với phép đo yêu cầu độ chính xác cao, nên đo 3 điểm khác nhau trên cùng mẫu và lấy giá trị trung bình.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Mặc dù TecLock SM-114 là thiết bị cơ khí có độ bền cao, nhưng việc hiệu chuẩn định kỳ vẫn rất cần thiết để duy trì độ chính xác lâu dài.
- Môi trường đo ổn định (văn phòng, xưởng nhẹ): Kiểm tra và hiệu chuẩn mỗi 6–12 tháng
- Môi trường sản xuất liên tục, vật liệu mềm – đàn hồi: Nên rút ngắn chu kỳ còn 3–6 tháng
Việc hiệu chỉnh điểm 0 có thể thực hiện thông qua vít chỉnh phía sau mặt đồng hồ. Khi điều chỉnh:
- Xoay rất nhẹ, từng bước nhỏ.
- Không xoay quá mạnh hoặc quá nhanh để tránh ảnh hưởng cơ cấu bánh răng bên trong.
Lỗi thường gặp khi sử dụng TecLock SM-114 & cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
| Kim không trở về 0 | Bụi bẩn, va đập nhẹ trong quá trình sử dụng | Vệ sinh nhẹ đầu đo, kiểm tra lại điểm 0 |
| Kim di chuyển không mượt | Cơ cấu cơ khí bị khô hoặc bám bụi | Đặt máy nơi khô ráo, tránh tự tra dầu |
| Kết quả đo không ổn định | Mẫu mềm, lực tay tác động thêm | Thả trục đo tự do, không nhấn tay |
| Sai số lớn giữa các lần đo | Mẫu đặt lệch hoặc bề mặt không phẳng | Đặt lại mẫu đúng tâm đầu đo |
| Mặt kính mờ, đọng bụi | Bảo quản nơi ẩm, không có hộp | Lau khô, cất máy trong hộp chống ẩm |
Phân tích chủng loại máy đo độ dày TecLock SM-114
TecLock SM-114 thuộc nhóm máy đo độ dày cơ học dạng đồng hồ so, chuyên dùng cho các vật liệu mỏng và có tính đàn hồi thấp đến trung bình. Dòng máy này được đánh giá cao nhờ độ ổn định, lực đo tiêu chuẩn và khả năng lặp lại tốt trong các phép đo kiểm tra chất lượng.
Phân loại theo nguyên lý đo
- Dạng cơ khí hoàn toàn: SM-114 hoạt động dựa trên cơ cấu bánh răng – lò xo, không sử dụng pin hay mạch điện tử. Điều này giúp thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi môi trường, phù hợp cho xưởng sản xuất hoặc kiểm tra tại hiện trường.
- Lực đo cố định: Lực ép của đầu đo được nhà sản xuất tính toán sẵn, đảm bảo kết quả đo đồng nhất giữa các lần đo khác nhau, đặc biệt quan trọng với vật liệu mềm.
Phân loại theo loại vật liệu đo
TecLock SM-114 phù hợp với nhiều nhóm vật liệu mỏng thông dụng:
- Giấy, bìa carton mỏng: kiểm tra độ dày bao bì, in ấn.
- Màng nhựa, film, nilon: đo kiểm trong sản xuất bao bì, đóng gói.
- Cao su, silicon mỏng: kiểm soát chất lượng linh kiện kỹ thuật.
- Vải, da, vật liệu dệt: dùng trong ngành may mặc, giày da.
Với các vật liệu quá mềm hoặc có độ đàn hồi cao, người dùng nên đo nhiều điểm và lấy giá trị trung bình để đảm bảo độ tin cậy.
Phân loại theo mục đích sử dụng
- Kiểm tra nhanh tại xưởng: thao tác đơn giản, không cần nguồn điện.
- Kiểm soát chất lượng (QC): dùng cho đo lặp, so sánh giữa các lô sản phẩm.
- Đào tạo – thực hành: cấu tạo cơ khí trực quan, dễ quan sát nguyên lý đo.
TecLock SM-114 không phù hợp cho các phép đo siêu mỏng hoặc yêu cầu độ phân giải cực cao, khi đó nên cân nhắc các dòng đo điện tử chuyên dụng hơn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | TecLock SM-114 | Mitutoyo 7301A | Peacock G-1A | INSIZE 2872-10 |
| Dải đo | 0 – 10 mm | 0 – 10 mm | 0 – 10 mm | 0 – 10 mm |
| Độ chia | 0.01 mm | 0.01 mm | 0.01 mm | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.02 mm | ±0.01 mm | ±0.01 mm | ±0.02 mm |
| Lực đo | Tiêu chuẩn | 1.4 N (ổn định) | 1.4 N | Tiêu chuẩn |
| Cơ cấu đo | Cơ | Cơ | Cơ | Cơ |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Nhật Bản | Nhật Bản | Trung Quốc |
| Định vị sản phẩm | Trung cấp | Cao cấp | Cao cấp | Trung cấp |
Phân tích chi phí / lợi ích (Value Analysis)
TecLock SM-114 mang lại tỷ lệ chi phí / hiệu năng rất tốt trong phân khúc trung cấp:
- Độ chính xác đáp ứng tốt sản xuất & kiểm tra thường xuyên
- Cơ cấu cơ khí ổn định, ít sai lệch theo thời gian
- Giá thấp hơn Mitutoyo & Peacock nhưng chất lượng vẫn chuẩn Nhật
- Phù hợp:
- Xưởng cơ khí
- Gia công tấm, cao su, nhựa
- Kiểm tra độ dày vật liệu hàng ngày
Giá vừa – dùng bền – không dư tính năng
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì TecLock SM-114 để tăng tuổi thọ
Để TecLock SM-114 hoạt động ổn định lâu dài và giữ độ chính xác theo thời gian, người dùng cần chú ý đến công tác bảo quản và bảo trì định kỳ.
Bảo quản sau khi sử dụng
- Luôn đưa kim về trạng thái tự do, không để trục đo bị nén lâu.
- Lau sạch đầu đo và đế đo bằng khăn mềm, khô.
- Cất máy vào hộp bảo vệ sau khi dùng, tránh để trần trong môi trường nhiều bụi.
Điều kiện môi trường lưu trữ
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh khu vực có độ ẩm cao, hơi hóa chất hoặc nhiệt độ thay đổi đột ngột.
- Không để máy gần máy móc rung mạnh hoặc nguồn từ trường lớn.
Vệ sinh định kỳ
- Không sử dụng dung môi, cồn mạnh hoặc chất tẩy rửa để lau máy.
- Chỉ dùng khăn mềm hoặc chổi nhỏ để làm sạch bề mặt.
- Tuyệt đối không tra dầu vào cơ cấu bên trong nếu không có hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ
- Kiểm tra điểm 0 trước mỗi ca đo quan trọng.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ theo tần suất sử dụng (3–12 tháng/lần).
- Nếu phát hiện kim chạy không mượt hoặc sai số lớn, nên gửi thiết bị đến đơn vị hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
Lưu ý khi vận chuyển
- Khi di chuyển, đặt máy trong hộp chống sốc.
- Tránh va đập mạnh hoặc để máy chịu lực đè lên mặt đồng hồ.
- Không để chung với vật nặng hoặc vật sắc cạnh.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
| Độ chia 0.01 mm | Mỗi vạch kim tương ứng 0.01 mm |
| Dải đo 10 mm | Đo được sai lệch tối đa 10 mm |
| ±15 µm | Sai số tối đa ±0.015 mm |
| Độ song song 5 µm | Mức độ song song giữa đầu đo và đe đo |
| 0-50-100 | Thang mặt số đối xứng, đọc lệch ± |
| 0-0.5-1 | Thang mặt số dùng cho đo tỷ lệ / so sánh |
| ≤ 2.5 N | Lực ép đầu đo nhỏ, hạn chế làm biến dạng vật |
| ⌀10 phẳng | Đầu đo hoặc đe đo dạng phẳng, đường kính 10 mm |
| ⌀3.2 bi | Đầu đo hoặc đe đo dạng bi tròn, đường kính 3.2 mm |
| — (không ghi) | Không áp dụng hoặc không công bố thông số |
| µm (micromet) | 1 µm = 0.001 mm |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Máy đo độ dày vật liệu TecLock SM-114 được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác đo lường, độ bền cơ học và an toàn khi sử dụng. Khi được nhập khẩu và lưu hành tại thị trường Việt Nam, thiết bị được đánh giá và kiểm tra theo các tiêu chuẩn đo lường hiện hành của Việt Nam (TCVN) đối với nhóm dụng cụ đo độ dày cơ khí chính xác.
Cụ thể, sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số cho phép nằm trong giới hạn quy định theo TCVN và các tiêu chuẩn đo lường cơ khí tương đương JIS/ISO đối với dụng cụ đo độ dày.
- Vật liệu chế tạo thân máy và đầu đo có độ cứng cao, chống mài mòn, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và không gây ảnh hưởng đến bề mặt vật liệu đo.
- Cơ cấu đo cơ học hoạt động ổn định, lực đo đồng đều, phù hợp với điều kiện môi trường làm việc phổ biến tại Việt Nam.
- Khả năng duy trì độ chính xác lâu dài ngay cả khi sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Trước khi phân phối ra thị trường, mỗi máy TecLock SM-114 đều được đơn vị phân phối ủy quyền tại Việt Nam kiểm tra ngoại quan, thử lực đo và hiệu chỉnh cơ bản, đảm bảo thiết bị đạt trạng thái sẵn sàng sử dụng ngay khi đến tay khách hàng.
Chứng chỉ và Nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ)
TecLock SM-114 là sản phẩm chính hãng của thương hiệu TecLock – Nhật Bản, được nhập khẩu đầy đủ chứng từ theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận rõ nguồn gốc xuất xứ từ nhà sản xuất TecLock, đảm bảo minh bạch về nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, đã được kiểm tra và nghiệm thu tại nhà máy trước khi xuất xưởng.
Khi mua máy tại các đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn để phục vụ công tác kiểm định, nghiệm thu thiết bị hoặc hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ đấu thầu.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật phát sinh từ nhà sản xuất.
- Phạm vi bảo hành: Áp dụng cho các lỗi cơ cấu đo, kim hiển thị hoặc sai lệch do linh kiện bên trong.
- Không áp dụng: Các trường hợp hư hỏng do va đập mạnh, rơi rớt, sử dụng sai mục đích hoặc tác động ngoại lực.
Địa chỉ hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành:
Trung tâm kỹ thuật Thương Tín – 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh.
Phụ tùng và linh kiện
Máy đo độ dày TecLock SM-114 cho phép thay thế riêng lẻ các bộ phận như:
- Đầu đo và trục đo
- Kim hiển thị
- Mặt kính bảo vệ
- Vỏ thân máy
Toàn bộ linh kiện đều là phụ tùng chính hãng TecLock, đảm bảo độ chính xác và độ bền tương đương thiết bị gốc. Ngoài ra, Thương Tín còn hỗ trợ bảo dưỡng, vệ sinh và cân chỉnh lại thiết bị theo định kỳ khi khách hàng có nhu cầu.
Lưu ý sử dụng và độ bền thiết bị
TecLock SM-114 thuộc dòng dụng cụ đo cơ khí chính xác, có tuổi thọ cao (trên 5 năm) nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để thiết bị trong môi trường ẩm ướt hoặc bụi bẩn nhiều.
- Không tác động lực quá lớn vượt giới hạn đo cho phép.
- Thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ chính xác lâu dài.





Chưa có đánh giá nào.