Giới thiệu về Máy đo khoảng cách Flus FL-100
Flus FL-100 mang đến khả năng đo đạc chuyên nghiệp với dải đo lên đến 100m, phù hợp cho nhu cầu xây dựng, thi công nội thất, giám sát công trình và các công việc khảo sát thực địa. Sản phẩm nổi bật nhờ độ chính xác cao, giao diện trực quan và độ bền phù hợp môi trường làm việc cường độ lớn.
Ngoài hiệu suất đo ổn định, thiết bị đo FL-100 còn giúp người dùng giảm đáng kể thời gian thao tác nhờ nhiều chế độ đo tích hợp sẵn. Thiết kế nhỏ gọn, vỏ bọc chống trượt và khả năng chống bụi nước đáp ứng công việc đo đạc ngoài trời hiệu quả.

Vì sao nên chọn Flus FL-100?
- Độ chính xác cao ±2mm, đáp ứng các yêu cầu thi công, lắp đặt và giám sát công trình.
- Dải đo rộng 0–100m, phù hợp đa lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp.
- Nhiều chế độ đo tích hợp: đo khoảng cách, diện tích, thể tích, đo gián tiếp Pythagoras.
- Tuổi thọ pin dài và thao tác cực nhanh, giúp tối ưu thời gian làm việc tại hiện trường.
Tính năng nổi bật
- Đo khoảng cách nhanh với tốc độ phản hồi <0.5s.
- Hỗ trợ đo liên tục (Tracking).
- Tính toán diện tích – thể tích trực tiếp trên máy.
- Chế độ đo Pythagoras 2 điểm & 3 điểm.
- Bộ nhớ lưu trữ nhiều kết quả đo.
- Màn hình LCD sáng rõ, dễ quan sát ngoài trời.
- Tự động tắt laser & tắt nguồn tiết kiệm pin.
Đặc điểm nổi bật
- Laser Class 2 an toàn, chấm tia rõ ràng.
- Vỏ cứng cáp, chống trượt, chịu va đập tốt.
- Thiết kế nhỏ, nhẹ, cầm nắm chắc tay.
- Phím bấm lớn, bố trí trực quan dễ sử dụng.
- Hiển thị đa thông số trên cùng một màn hình.
Thông số kỹ thuật Flus FL-100
| Hạng mục | Thông số |
| Độ chính xác đo lường | ±1,5 mm |
| Độ phân giải hiển thị | 1 mm |
| Cấp laser | Class II |
| Loại laser | 630 ~ 670 nm, <1 mW |
| Đo diện tích / thể tích | Có |
| Tính năng đo Pythagore | Có |
| Chức năng cộng/trừ phép đo | Có |
| Chế độ đo liên tục | Có |
| Giá trị lớn nhất / nhỏ nhất | Có |
| Màn hình LCD nhiều dòng, có đèn nền | Có |
| Còi báo (Buzzer) | Có |
| Lưu trữ kết quả | 10 nhóm |
| Khả năng chống bụi/nước | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ / 32℉ ~ 104℉ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 70℃ / -4℉ ~ 158℉ |
| Tuổi thọ pin | 5000 ~ 8000 lần đo |
| Loại pin | 2 × 1,5V “AA” LR6 |
| Tự động tắt laser | 30 giây |
| Tự động tắt nguồn | Khoảng 80 giây |
| Kích thước (D × R × C) | 118 × 53 × 26 mm |
| Trọng lượng | 225 g |
Ứng dụng của Flus FL-100
- Thi công nội thất, đo tường, trần, chiều dài – rộng phòng.
- Xây dựng: khảo sát công trình, đo tuyến, đo điểm.
- Lắp đặt cơ điện (M&E): căn chỉnh vị trí thiết bị.
- Kiểm tra diện tích nhà đất, kho bãi.
- Đo đạc nhanh trong logistic & nhà xưởng.
Phụ kiện sản phẩm
- Bao đựng chuyên dụng.
- Pin AAA..
- Hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & Lưu ý khi đo
Quy trình thao tác cơ bản — hướng dẫn từng bước (kèm kiểm tra trước khi đo)
A. Chuẩn bị trước khi đo (pre-check)
- Kiểm tra pin
- Lắp pin đúng cực (AAA hoặc theo hướng dẫn). Nếu pin có mức báo yếu dưới 20% nên thay / sạc trước khi đo.
- Dự phòng ít nhất 1 bộ pin trên công trường.
- Kiểm tra ngoại quan máy
- Không có vết nứt, ống kính laser không trầy xước, không bị bụi bám.
- Phím bấm hoạt động mượt, màn hình hiển thị đầy đủ.
- Làm sạch mắt laser
- Dùng khăn mềm, khô để lau; tránh dùng dung dịch có chất ăn mòn (trừ khi hướng dẫn nhà sản xuất cho phép).
- Thiết lập vị trí đo sơ bộ
- Xác định điểm đặt máy cố định hoặc điểm đứng. Nếu có thể, dùng chân máy (tripod) hoặc giá đỡ để ổn định.
B. Chọn chế độ đo và đơn vị
- Chọn chế độ: Khoảng cách đơn / đo liên tục (tracking) / diện tích / thể tích / Pythagoras (2 điểm hoặc 3 điểm).
- Chọn đơn vị: m / ft / in tùy nhu cầu báo cáo.
- Kiểm tra bộ nhớ: Xem bộ nhớ còn trống để lưu kết quả (nếu cần).
C. Thực hiện phép đo (step-by-step)
- Đặt máy lên vị trí cố định
- Nếu cầm tay: giữ chắc bằng hai tay, sát vào thân trên để giảm rung. Nếu dùng tripod: gắn chặt và khóa chân.
- Ngắm tia laser vào mục tiêu
- Chọn điểm mục tiêu có phản xạ tốt (ví dụ: tường, bảng gỗ, bề mặt sơn mịn).
- Tránh mục tiêu có bề mặt phản xạ kém (nước, kính, bề mặt đen mờ) hoặc nhiều góc cạnh.
- Giữ yên và nhấn nút đo
- Đợi màn hình ổn định và đọc giá trị. Thời gian đọc thường <0.5s, nhưng nếu chế độ tích trung bình (average) thì có thể lâu hơn.
- Lưu/ghi kết quả
- Nếu máy có tính năng lưu: lưu ngay sau khi đo để tránh mất dữ liệu. Nếu không: ghi vào sổ hoặc thiết bị di động.
- Lặp lại nếu cần
- Đối với phép đo quan trọng, thực hiện 3 đo liên tiếp và lấy trung bình hoặc áp dụng quy ước báo cáo (ví dụ: lấy giá trị có tần suất xuất hiện nhiều nhất).
Lưu ý để đo chính xác hơn — phân tích các nguồn sai số và cách giảm thiểu
A. Nguồn sai số chính
- Rung tay → làm mờ mục tiêu, tạo sai lệch.
- Bề mặt mục tiêu: độ phản xạ thấp hoặc phản xạ phân tán (màu tối, thô, kính, nước).
- Góc tới mục tiêu: góc lớn làm giảm lượng ánh sáng phản xạ.
- Điều kiện môi trường: sương, mưa, bụi, ánh sáng mặt trời trực tiếp (gây khó thấy điểm laze).
- Tán xạ hoặc vật chắn: khói, bụi mịn hoặc vật giữa đường tia.
- Sai số hệ thống: lỗi nội tại của cảm biến, sai số nhiệt độ, lắp đặt không chính xác.
B. Biện pháp giảm sai số
- Ổn định máy
- Sử dụng tripod hoặc giá đỡ cho đo tầm xa (>20 m).
- Nếu cầm tay, ép sát thân máy vào ngực hoặc tường để giảm rung.
- Tối ưu mục tiêu
- Dán miếng phản quang nhỏ (reflective target) lên vị trí cần đo nếu bề mặt phản xạ yếu.
- Tránh đo qua kính; nếu bắt buộc, dùng phương pháp đo gián tiếp (đo tới điểm cạnh cố định).
- Điều chỉnh góc tới
- Hướng tia vuông góc càng nhiều càng tốt với bề mặt mục tiêu. Góc xiên làm tăng sai số.
- Đo nhiều lần & thống kê
- Thực hiện 3–5 lần đo, loại bỏ ngoại lệ, lấy trung bình hoặc median để loại bỏ kết quả lệch.
- Kiểm soát môi trường
- Tránh đo lúc mưa to hoặc sương mù. Nếu ánh sáng mặt trời quá mạnh, che khu vực mục tiêu bằng tấm che (sunshade) để tăng tương phản tia laze.
- Chọn chế độ phù hợp
- Dùng chế độ “average” nếu máy có, hoặc chế độ tracking khi mục tiêu di chuyển nhẹ.
- Hiệu chỉnh nhiệt độ (nếu cần)
- Với một số máy chuyên dụng, sai số có thể phụ thuộc nhiệt độ; đọc thông số nhà sản xuất và điều chỉnh nếu cần.
Quy trình kiểm tra máy — kiểm tra định kỳ/kiểm tra trước ca làm việc (detailed QA/QC)
A. Kiểm tra nhanh trước ca (Pre-shift check)
- Pin ≥ 80% (hoặc mức cho phép).
- Mắt laser và ống kính sạch.
- Màn hình hiển thị rõ, các phím bấm phản hồi.
- Không có hư hỏng cơ học.
- Bộ nhớ/cài đặt đúng chế độ đo.
B. Kiểm tra hiệu năng (Performance verification)
Thiết bị cần có: thước chuẩn (ruler/chalked tape) hoặc băng đo chuẩn, mục tiêu phản xạ (tấm phản quang), tripod.
- Thiết lập mốc chuẩn
- Đặt 3 mốc cố định trên một đường thẳng trên bề mặt phẳng: 1.000 m, 5.000 m, 10.000 mm (tùy đơn vị).
- Đo lặp tại mỗi mốc
- Thực hiện 5 phép đo liên tiếp tại mỗi khoảng cách. Ghi tất cả giá trị.
- Tính sai số
- Sai số đơn lẻ = Giá trị đo − Giá trị chuẩn.
- Tính trung bình và độ lệch chuẩn cho bộ 5 phép đo.
- Tiêu chí chấp nhận
- Trung bình sai số ≤ ±2 mm (theo thông số FL-100).
- Độ lệch chuẩn nhỏ so với ngưỡng (ví dụ ≤ 1 mm).
- Ghi nhật ký kiểm tra
- Ghi ngày, giờ, người kiểm tra, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm), kết quả từng phép đo và nhận xét.
- Hành động nếu thất bại
- Kiểm tra pin, làm sạch mắt laser, thử lại.
- Nếu vẫn vượt sai số: gửi hiệu chuẩn hoặc bảo hành theo quy trình.
Chu kỳ hiệu chuẩn & lưu trữ hồ sơ
A. Khuyến nghị hiệu chuẩn
- Tần suất: ít nhất 1 năm/lần cho máy đo khoảng cách tiêu chuẩn. Với tần suất sử dụng cao hoặc dùng trong công việc nghiệm thu, khuyến nghị 6 tháng/lần.
- Khi nào cần hiệu chuẩn sớm hơn: sau va đập lớn, sau sửa chữa, hoặc khi phát hiện sai số tăng dần.
B. Yêu cầu dịch vụ hiệu chuẩn
- Hiệu chuẩn tại đơn vị có chứng nhận ISO/IEC 17025 (nếu dùng để nghiệm thu cung cấp cho bên thứ ba).
- Yêu cầu báo cáo hiệu chuẩn (Calibration Certificate) nêu rõ phương pháp, thiết bị chuẩn dùng, kết quả đo kiểm và giới hạn đo.
C. Lưu trữ hồ sơ
- Lưu file báo cáo hiệu chuẩn, nhật ký kiểm tra, biên bản sửa chữa.
- Ghi nhãn máy bằng tem hiệu chuẩn (ngày hiệu chuẩn, ngày hết hạn).
- Dự phòng lịch nhắc hiệu chuẩn (calendar reminder).
Lỗi thường gặp – chẩn đoán sâu & xử lý (kỹ thuật)
A. Máy không bật / không lên nguồn
- Kiểm tra pin và cực pin. Thử pin mới. Kiểm tra rơle/tiếp xúc pin bên trong. Nếu vẫn không bật, gửi bảo hành.
B. Kết quả đo không ổn định (biến thiên lớn)
- Nguyên nhân: pin yếu, bề mặt mục tiêu kém, rung tay, máy bị nhiễu nhiệt.
- Xử lý: thay pin, dùng tấm phản quang, dùng tripod, kiểm tra nhiệt độ hoạt động.
C. Sai số tăng theo khoảng cách
- Nguyên nhân: lỗi bộ đo (optical alignment), lỗ mắt laser có vết bẩn hoặc cảm biến bên trong dịch chuyển.
- Xử lý: làm sạch mắt, kiểm tra lại bằng phép đo chuẩn. Nếu còn: gửi hiệu chuẩn/sửa chữa.
D. Tia laser mờ/loang
- Nguyên nhân: ống kính bẩn, hư nguồn laser.
- Xử lý: lau sạch, nếu vẫn mờ → báo kỹ thuật/nhà sản xuất.
E. Màn hình hiển thị bị mờ hoặc rạn
- Nguyên nhân: lỗi backlight, vỡ LCD.
- Xử lý: thay modul hiển thị bởi kỹ thuật có chuyên môn.
Đo lường không chắc chắn & báo cáo lỗi đo (Measurement Uncertainty)
- Xác định các nguồn không chắc chắn: độ chuẩn của máy (manufacturer spec), tác động của môi trường, ổn định người đo, bề mặt mục tiêu.
- Phương pháp ước lượng: dùng cách tổng hợp sai số chuẩn hợp lệ (kết hợp theo quy tắc căn bậc hai của các nguồn sai số độc lập).
- Báo cáo: Kết quả đo = Giá trị ± U (khi mức độ tin cậy 95%). Ví dụ: 10.000 mm ± 0.002 m (k = 2).
- Lợi ích: giúp khách hàng hiểu được phạm vi dung sai thực tế và quyết định có cần hiệu chuẩn/kiem tra thêm hay không.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên gửi Flus FL-100 đi hiệu chuẩn 1 năm/lần hoặc khi phát hiện kết quả đo không ổn định.
- Có thể sử dụng dịch vụ hiệu chuẩn tại các đơn vị thực hiện theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 để đảm bảo tính pháp lý khi dùng trong kiểm định, nghiệm thu.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Máy báo “OL” | Khoảng cách vượt quá dải đo hoặc mục tiêu phản xạ kém | Tiến gần hơn hoặc chọn bề mặt phản xạ rõ |
| Sai số cao | Bụi bẩn trên mắt laser / rung tay | Lau cảm biến, đo lại trên bề mặt ổn định |
| Tia laser yếu | Pin yếu | Thay pin mới |
| Không đo được | Bề mặt kính, nước | Chọn vật phản xạ khác để đo gián tiếp |
Phân tích chủng loại
Dòng đo khoảng cách phổ thông (30–50 m)
Đây là nhóm sản phẩm hướng đến người dùng cơ bản và các công việc đo đạc trong không gian nhỏ – trung bình.
Đặc điểm kỹ thuật chính
- Dải đo ngắn, thường từ 20–30m hoặc 40–50m, phù hợp kiểm tra kích thước phòng, đo tường, trần, nội thất.
- Độ chính xác tiêu chuẩn khoảng ±2 mm; đủ đáp ứng nhu cầu dân dụng và lắp đặt cơ bản.
- Ít chế độ nâng cao, thường chỉ có đo khoảng cách đơn, đo liên tục và tính diện tích – thể tích đơn giản.
- Cấu trúc máy nhỏ gọn, sử dụng pin AAA, dễ mang theo và vận hành.
Ứng dụng điển hình
- Lắp đặt nội thất, đo phòng, kiểm tra kích thước nhanh.
- Đo khoảng cách trong văn phòng, cửa hàng, chung cư.
- Kỹ thuật viên M&E làm việc trong môi trường nhỏ.
Dòng trung cấp – như FL-100 (dải đo khoảng 80–100 m)
Đây là nhóm thiết bị cân bằng giữa tính năng – độ chính xác – giá thành, đáp ứng tốt nhu cầu đo đạc chuyên nghiệp.
Đặc điểm chuyên sâu
- Dải đo mở rộng đến 100m, phù hợp thi công nhà xưởng, công trình vừa, kho bãi, xưởng sản xuất.
- Hỗ trợ nhiều chế độ đo nâng cao, đặc biệt:
- Đo Pythagoras 2 điểm / 3 điểm – đo chiều cao gián tiếp khi không thể tiếp cận điểm đỉnh.
- Đo min/max để tìm điểm ngắn nhất và dài nhất.
- Đo cộng/trừ khoảng cách để tính tổng thể chiều dài.
- Độ ổn định tốt hơn dòng phổ thông, thuật toán xử lý tránh nhiễu ánh sáng môi trường.
- Thiết kế chịu lực – chống bụi nhẹ, phù hợp điều kiện công trường.
Ứng dụng điển hình
- Khảo sát công trình dân dụng và nhà xưởng.
- Thi công MEP, kiểm tra kích thước trần cao, mái, cột.
- Dự toán vật tư, đo đạc cho đội thi công hoặc đội giám sát.
Dòng cao cấp (150–200 m, nhiều tính năng chuyên sâu)
Đây là nhóm thiết bị dành cho kỹ sư, chuyên gia khảo sát, làm việc trong môi trường rộng hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
Đặc điểm chuyên môn nổi bật
- Dải đo rất rộng 150–200m, phù hợp đo ngoài trời hoặc mô hình công nghiệp quy mô lớn.
- Tích hợp cảm biến độ nghiêng (inclinometer): Cho phép đo nghiêng, đo gián tiếp nâng cao, đo độ dốc, đo chiều cao phức tạp mà dòng phổ thông không hỗ trợ.
- Kết nối Bluetooth: Truyền dữ liệu sang điện thoại, phần mềm CAD hoặc ứng dụng ghi chú công trường.
- Bộ nhớ lưu hàng trăm phép đo, hỗ trợ quản lý số liệu khi khảo sát nhiều điểm.
- Khả năng lọc nhiễu và tăng cường độ sáng laser, giúp đo ổn định ngoài trời hoặc trong điều kiện ánh sáng mạnh.
- Vỏ máy chống va đập, chống bụi – nước theo tiêu chuẩn IP54 hoặc cao hơn.
Ứng dụng chuyên sâu
- Khảo sát địa hình, kiểm tra kết cấu công trình lớn.
- Đo cao độ công trình ngoài trời, đo khoảng cách xa giữa các khu vực sản xuất.
- Công tác giám sát, đo đạc trong công nghiệp nặng, logistic, nhà thép tiền chế.
So sánh FL-100 với các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Flus FL-100 | Bosch GLM 100 | Leica Disto D110 | Sndway SW-100 |
| Dải đo | 100m | 100m | 60m | 100m |
| Độ chính xác | ±2mm | ±1.5mm | ±1.5mm | ±2mm |
| Đo Pythagoras | Có | Có | Không | Có |
| Chống nước/bụi | Tùy phiên bản | IP54 | IP54 | IP54 |
| Tiêu chuẩn laser | Class 2 | Class 2 | Class 2 | Class 2 |
Phân tích chi phí – lợi ích
- Tiết kiệm thời gian nhờ thao tác nhanh, đa chế độ trong một thiết bị.
- Giá trị sử dụng lâu dài do độ bền, ít hỏng vặt.
- Tối ưu ngân sách khi so với các thương hiệu cao cấp nhưng hiệu suất đo gần tương đương.
- Đa dụng, phù hợp nhiều nhóm công việc → giảm chi phí đầu tư nhiều thiết bị khác.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì
Bảo quản thiết bị đúng cách
- Giữ máy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh đặt gần nguồn nhiệt cao hoặc ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài. Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm tuổi thọ linh kiện và ảnh hưởng đến độ ổn định của laser.
- Tránh môi trường ẩm ướt, hơi nước có thể ngưng tụ bên trong ống quang học, gây sai số hoặc hư hỏng cảm biến.
- Cất trong hộp bảo vệ hoặc túi chống sốc khi không sử dụng, hạn chế bụi và va đập trong quá trình di chuyển.
Vệ sinh thiết bị và bộ phận phát–thu laser
- Lau mắt laser (ống kính) bằng khăn mềm, không xơ để tránh trầy xước bề mặt quang học.
- Tuyệt đối không dùng dung dịch tẩy rửa mạnh, cồn nồng độ cao hoặc hóa chất ăn mòn; chúng có thể làm mờ kính và giảm chất lượng tín hiệu phản xạ.
- Nếu mắt laser bám nhiều bụi, có thể dùng khí nén chuyên dụng để thổi sạch trước khi lau.
Quản lý nguồn điện – pin
- Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài (trên 1–2 tháng) để tránh rò rỉ hóa chất làm hỏng bảng mạch.
- Sử dụng pin chất lượng cao, ưu tiên pin alkaline hoặc pin sạc Ni-MH dung lượng lớn để đảm bảo năng lượng ổn định.
- Khi máy báo yếu pin, thay pin ngay để tránh làm gián đoạn phép đo hoặc gây lỗi tín hiệu laser.
Bảo vệ thiết bị trong quá trình sử dụng
- Hạn chế va đập mạnh, rơi từ độ cao hoặc rung lắc liên tục. Thiết bị đo laser có nhiều linh kiện quang học – cảm biến nên rất nhạy với chấn động.
- Không đo qua các bề mặt phản xạ bất thường như kính, gương, nước hoặc kim loại bóng. Những bề mặt này có thể làm lệch tia, gây sai số lớn hoặc làm máy khó bắt điểm phản xạ.
- Tránh dùng thiết bị dưới ánh sáng mặt trời quá gắt nếu không có chức năng hỗ trợ đo ngoài trời; tia laser có thể bị mờ hoặc khó quan sát.
Hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ 6–12 tháng/lần, tùy tần suất sử dụng. Việc hiệu chuẩn giúp duy trì độ chính xác và ổn định của cảm biến đo khoảng cách.
- Kiểm tra máy bằng cách đo thử các khoảng cách chuẩn (1m – 5m – 10m) trên bề mặt cố định, so sánh sai số giữa các lần đo.
- Nếu phát hiện tình trạng:
- Sai số tăng theo thời gian
- Tia laser mờ, loang sáng
- Máy phản hồi chậm hoặc không nhận điểm phản xạ
→ Nên đưa máy tới trung tâm kỹ thuật để kiểm tra – hiệu chỉnh lại.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Laser Class 2 nghĩa là gì?
- Laser Class 2 an toàn khi tiếp xúc trong thời gian rất ngắn (<0.25s).
- Phù hợp cho thiết bị đo khoảng cách sử dụng trong xây dựng & công nghiệp.
Pythagoras Mode là gì?
- Là chế độ cho phép đo khoảng cách gián tiếp khi điểm không thể tiếp cận trực tiếp.
- Máy dùng hai hoặc ba điểm đo để tự tính chiều cao hoặc khoảng cách nghiêng.
Chính sách & Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn – Quy chuẩn
Flus FL-100 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của thiết bị đo laser cầm tay theo TCVN/IEC liên quan (tùy từng phiên bản nhập khẩu).
Chứng chỉ CO/CQ
Có CO/CQ đầy đủ khi yêu cầu dự án, hồ sơ thầu hoặc nghiệm thu công trình.
Bảo hành & Phụ tùng
- Bảo hành chính hãng 12 tháng.
- Cung cấp phụ tùng thay thế: bao đựng, dây đeo, pin, hướng dẫn sử dụng.











Chưa có đánh giá nào.