Giới thiệu về Nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-810
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại sở hữu dải đo rộng từ -50°C đến tối đa 800°C, đáp ứng linh hoạt cho nhiều nhu cầu kiểm tra nhiệt độ bề mặt trong công nghiệp và dân dụng. Độ phân giải 0.1°C/°F kết hợp với hệ số phát xạ cố định 0.95 giúp thiết bị cho kết quả ổn định và chính xác trong hầu hết vật liệu thông dụng.
Với tỷ lệ khoảng cách – điểm đo D:S ≈ 12:1, người dùng có thể đo an toàn từ xa mà vẫn đảm bảo độ chính xác khi nhắm mục tiêu. Thời gian phản hồi <1 giây hỗ trợ thao tác nhanh, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm tra liên tục. Máy còn trang bị laser định vị 630–670 nm, giúp xác định chính xác vùng đo trên bề mặt vật thể.
Thiết bị được tối ưu cho môi trường làm việc thực tế, với khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt 0°C đến 50°C, độ ẩm vận hành 10–95%RH. Các cảnh báo vượt ngưỡng như HI/LO hiển thị ngay trên màn hình khi nhiệt độ nằm ngoài phạm vi đo. Máy dùng pin 9V, trọng lượng chỉ 145 g, kích thước nhỏ gọn dễ mang theo và thao tác bằng một tay.

Vì sao nên chọn Nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-810?
- Thời gian phản hồi nhanh, tối ưu cho kiểm tra liên tục trên dây chuyền.
- Độ chính xác cao so với phân khúc phổ thông, đọc giá trị rõ ràng trên màn hình LCD có đèn nền.
- Đo hoàn toàn không tiếp xúc, đảm bảo an toàn và vệ sinh khi làm việc.
- Chi phí đầu tư thấp, mang lại hiệu quả sử dụng dài hạn.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo
- Đo nhanh, thao tác đơn giản
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc với độ chính xác cao
- Tích hợp laser định vị, tăng độ chính xác điểm đo
- Màn hình LCD có đèn nền
- Tự động chọn thang đo, độ phân giải 0.1°C / 0.1°F
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold)
- Tự động tắt nguồn
- Tùy chọn đơn vị đo °C / °F
- Tỷ lệ khoảng cách – điểm đo (D:S) = 12:1
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế vừa tay, trọng lượng nhẹ, phù hợp mang đi hiện trường.
- Khoảng đo nhiệt độ phù hợp nhu cầu đo dân dụng – công nghiệp nhẹ.
- Sử dụng pin phổ thông, thay dễ dàng.
- Tỷ lệ D:S tiêu chuẩn cho kiểm tra tủ điện, mô tơ, ống dẫn, khuôn máy…
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Dải đo nhiệt độ (IR) | -50℃ ~ 330℃ / -58℉ ~ 626℉ -50℃ ~ 500℃ / -58℉ ~ 932℉ -50℃ ~ 800℃ / -58℉ ~ 1472℉ |
| Độ chính xác | -50℃ ~ 0℃ / -58℉ ~ 32℉: ±4℃ / 7℉ 0℃ ~ 330℃ / -32℉ ~ 626℉: ±2% hoặc ±2℃ / 4℉ 0℃ ~ 500℃ / 32℉ ~ 932℉: ±2% hoặc ±2℃ / 4℉ 0℃ ~ 800℃ / 32℉ ~ 1472℉: ±2% hoặc ±2℃ / 4℉ |
| Tỷ lệ khoảng cách (D:S) | Xấp xỉ 12:1 |
| Thời gian phản hồi | < 1 giây |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | Cố định 0.95 |
| Độ phân giải | 0,1℃ / ℉ |
| Phổ phản ứng quang học | 8 ~ 14 µm |
| Cảnh báo vượt ngưỡng | “HI” khi vượt giới hạn trên “LO” khi dưới giới hạn dưới |
| Hiển thị cực tính | Tự động, hiện “–” khi nhiệt độ âm |
| Laser chỉ thị | <1 mW, 630–670 nm, Class II |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 giây không hoạt động |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 50℃ / 32℉ ~ 122℉ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 60℃ / -4℉ ~ 140℉ |
| Độ ẩm hoạt động | 10 ~ 95%RH |
| Độ ẩm lưu trữ | < 80%RH |
| Nguồn cấp | Pin 9V |
| Trọng lượng | 145g |
| Kích thước (Cao × Rộng × Dày) | 134 × 88.5 × 36 mm |
| Ghi chú | Độ chính xác được kiểm tra trong điều kiện 18–28℃ |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ bề mặt thiết bị trong nhà xưởng.
- Đo nhiệt độ mô tơ, ổ bi, bơm công nghiệp.
- Kiểm tra tủ điện, trạm phân phối, điểm sinh nhiệt bất thường.
- Đo nhiệt độ thực phẩm bề mặt, kho lạnh, dây chuyền chế biến.
- Ứng dụng HVAC: kiểm tra điều hòa, ống dẫn khí, cửa gió.
Phụ kiện sản phẩm
- Súng đo hồng ngoại Flus IR-810.
- Pin 9V theo máy.
- Sách hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Chuẩn bị trước khi đo
Kiểm tra pin (Pin 9V): đảm bảo ≥ 70% dung lượng để tránh hiện tượng màn hình mờ hoặc giá trị dao động.
Lý do: điện áp thấp làm giảm độ ổn định mạch đo, tăng sai số.
Kiểm tra bề mặt vật đo: loại bỏ bụi lỏng/lớp bám lớn; nếu bề mặt có độ sáng cao (kim loại bóng), chuẩn bị vật liệu che phủ (băng keo đen, sơn đánh dấu).
Lý do: bề mặt phản xạ làm sai lệch bức xạ IR thu vào.
Đặt thiết bị ở chế độ chuẩn (laser bật/tắt theo nhu cầu) và đảm bảo D:S = 12:1 (giữ khoảng cách phù hợp).
Lý do: quá xa làm vùng đo quá lớn, cộng nhiều vật vào vùng đo gây sai số.
Khởi động và ổn định
Gắn pin đúng cực, bật máy, để máy ổn định trong 10–30 giây trước khi đo.
Lý do: cho mạch và cảm biến đạt trạng thái nhiệt ổn định, giảm nhiễu ban đầu.
Định vị và nhắm điểm đo
Nhắm tia laser vào trung tâm vùng cần đo; đảm bảo vùng phản chiếu nằm hoàn toàn trong vùng mục tiêu (spot) của D:S.
Tip: nếu vùng đo nhỏ hơn vùng thu (spot), đưa máy gần hơn theo tỷ lệ D:S để chỉ lấy điểm mong muốn.
Giữ thiết bị vuông góc với bề mặt (~90°). Nếu bắt buộc phải đo góc (ví dụ vị trí khó tiếp cận), điều chỉnh để góc nghiêng không vượt ±30°; nếu nghiêng nhiều hơn, kết quả có thể lệch.
Lý do: góc nghiêng làm thay đổi diện tích/độ phản xạ nhận được.
Thực hiện phép đo
Nhấn và giữ nút đo; đợi màn hình ổn định (thường <0.5 s). Khi giá trị hiển thị không thay đổi, thả nút (hoặc nhấn Hold) để khóa kết quả.
Lý do: cho phép cảm biến thu đủ bức xạ và xử lý tín hiệu trung bình ngắn hạn, tránh đọc nháp.
Ghi lại giá trị hoặc chụp lại màn hình nếu cần (Data Hold).
Kết thúc và lưu trữ
Tắt máy sau sử dụng hoặc để máy tự tắt. Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài (>1 tháng). Bảo quản ở nơi khô, nhiệt độ phòng, tránh ẩm >85% và ánh nắng trực tiếp.
Lý do: kéo dài tuổi thọ cảm biến và tránh ăn mòn tiếp điểm pin.
Lưu ý chuyên sâu & yếu tố ảnh hưởng đến đo
Emissivity (hệ số phát xạ)
IR-810 có hệ số cố định ~0.95, phù hợp nhiều vật liệu không bóng. Với kim loại sáng (thép không gỉ, nhôm đánh bóng), emissivity thực thấp hơn → kết quả thấp hơn thực tế. Giải pháp: phủ bề mặt bằng băng keo màu đen hoặc sơn matte nhỏ (đợi 1–2 phút cho nhiệt ổn định) rồi đo trên vùng phủ để có kết quả gần đúng hơn.
Ảnh hưởng của môi trường
- Không khí chuyển động (gió, quạt) làm thay đổi lớp ranh giới nhiệt bề mặt → đo nên thực hiện khi không có luồng gió mạnh.
- Khói/ánh nắng trực tiếp có thể làm lệch giá trị. Tránh đo ngoài trời khi có nắng gắt.
- Nhiệt độ xung quanh quá cao hoặc quá thấp có thể ảnh hưởng đến sai số; tham khảo datasheet nếu ngoài dải hoạt động.
Khoảng cách và kích thước vùng đo
- Vùng đo (spot) tỉ lệ với D:S; để đo chính xác điểm nhỏ, phải giảm khoảng cách sao cho spot nhỏ hơn hoặc bằng kích thước điểm cần đo.
Góc nghiêng
- Giữ vuông góc tối ưu; nếu phải nghiêng, lưu ý tăng sai số và ghi chú trong báo cáo đo.
Quy trình kiểm tra nhanh thiết bị
- Pin ≥ 70% (hoặc thay pin mới).
- Không có vết nứt/va đập ở đầu cảm biến.
- Màn hình hiển thị rõ, laser hoạt động (nếu bật).
- Vệ sinh đầu cảm biến bằng khăn mềm, không dùng dung môi mạnh.
- Thử với cục nhiệt chuẩn (ví dụ: bề mặt phòng hoặc nhiệt điện trở chuẩn) — sai số ≤ ±(1.5% + 2°C) theo tiêu chuẩn máy.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn Flus IR-810 1 năm/lần tại các đơn vị được công nhận ISO 17025.
- Nếu doanh nghiệp bạn cần, có thể chèn thêm thông tin đơn vị hiệu chuẩn đối tác.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân khả dĩ | Cách xử lý / Khắc phục |
| OL (Overload) | Nhiệt độ vượt quá dải đo cho phép | Điều chỉnh lại vị trí đo hoặc kiểm tra nguồn nhiệt thấp hơn |
| Giá trị dao động mạnh | Pin yếu, gió/lưu lượng không khí, bề mặt phản chiếu, sai khoảng cách | Thay pin; che gió; điều chỉnh khoảng cách; xử lý bề mặt bằng băng keo đen |
| Giá trị thấp hơn thực tế (đặc biệt trên kim loại) | Emissivity thấp, bề mặt phản xạ cao | Dán băng keo đen hoặc đo trên vật tham chiếu có emissivity ổn định |
| Không có tín hiệu / màn hình báo lỗi | Vượt dải đo hoặc cảm biến gặp sự cố | Kiểm tra lại dải đo; thử với vật có nhiệt thấp hơn; nếu vẫn lỗi → bảo hành |
| Laser không sáng | Laser tắt hoặc hỏng | Kiểm tra cài đặt; nếu bật mà không sáng → gửi bảo hành |
| Màn hình mờ / khó đọc | Pin yếu | Thay pin mới |
| Điểm đo không chính xác | Tia laser lệch, cảm biến bẩn hoặc đo không vuông góc | Vệ sinh cảm biến bằng khăn mềm; điều chỉnh lại góc đo; kiểm tra đường laser |
Phân tích chủng loại
Nhiệt kế hồng ngoại là thiết bị đo lường không tiếp xúc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ gia dụng đến công nghiệp và phòng thí nghiệm. Trên thị trường, các sản phẩm này được phân loại dựa trên dải đo nhiệt độ, độ chính xác, tỷ lệ D:S (Distance to Spot), khả năng chịu môi trường và tính năng bổ sung. Việc lựa chọn đúng dòng phù hợp giúp người dùng đạt kết quả đo chính xác, giảm thiểu sai số và tối ưu hóa quy trình công việc. Có thể phân chia thành ba nhóm chính
Dòng phổ thông (Entry-level / Gia dụng & xưởng nhỏ)
Dòng phổ thông được thiết kế cho nhu cầu đo cơ bản, dễ sử dụng, giá thành hợp lý và phù hợp với các môi trường đo không yêu cầu độ chính xác quá cao. Những model này thường có dải đo trung bình, tỷ lệ D:S tiêu chuẩn và thiết kế nhỏ gọn.
Ứng dụng chính
- Đo bề mặt trong gia đình, văn phòng, kho lưu trữ hoặc xưởng sản xuất nhỏ.
- Kiểm tra nhiệt độ bề mặt cơ bản của thiết bị điện, tủ lạnh, lò nướng, mô tơ nhỏ.
Ví dụ điển hình: Flus IR-810.
Ưu điểm nổi bật
- Giá thành thấp, dễ tiếp cận.
- Thao tác đơn giản, không đòi hỏi kỹ thuật viên chuyên sâu.
- Đáp ứng đủ nhu cầu đo nhanh, tiện lợi trong các tình huống kiểm tra thường xuyên.
Hạn chế
Dải đo và độ chính xác giới hạn, không phù hợp với bề mặt phản xạ cao hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Dòng công nghiệp (Industrial / Bảo trì & vận hành thiết bị)
Dòng công nghiệp hướng tới môi trường làm việc chuyên nghiệp, với dải đo rộng hơn, tỷ lệ D:S cao và khả năng chịu va đập tốt. Một số model tích hợp laser định vị, giúp nhắm chính xác vùng đo trong không gian lớn hoặc môi trường sản xuất phức tạp.
Ứng dụng chính
- Kiểm tra, bảo trì và giám sát các thiết bị công nghiệp như mô tơ, tủ điện, dây chuyền sản xuất, hệ thống HVAC.
- Đo các bề mặt nhiệt độ cao, vật liệu khó tiếp cận hoặc trong môi trường nhiều bụi và rung động.
Ví dụ điển hình: Flus IR-812.
Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cao, kết quả ổn định ngay cả khi đo liên tục.
- Khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, chống sốc, va đập và bụi bẩn.
- Laser định vị giúp xác định điểm đo chính xác trong không gian rộng.
- Dải đo rộng, phù hợp nhiều loại vật liệu, từ kim loại, nhựa, gỗ đến các bề mặt phức tạp.
Hạn chế
- Giá thành cao hơn dòng phổ thông.
- Kích thước và trọng lượng lớn hơn, đôi khi đòi hỏi thao tác cẩn thận hơn.
Dòng chuyên sâu / phòng thí nghiệm (High-end / Lab & Special Application)
Dòng chuyên sâu được thiết kế dành cho các ứng dụng đo lường chính xác, nghiên cứu vật liệu hoặc kiểm tra công nghiệp đặc thù. Các model này thường có khả năng chỉnh hệ số phát xạ (emissivity), dải đo rộng và độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu đo bề mặt phức tạp, phản xạ cao hoặc vật liệu đặc biệt.
Ứng dụng chính
- Nghiên cứu, kiểm tra chất lượng vật liệu, phòng thí nghiệm, ngành công nghiệp chế tạo linh kiện điện tử, sơn phủ, nhựa hoặc kim loại cao cấp.
- Các tình huống yêu cầu đo nhiều điểm, theo dõi thay đổi nhiệt độ nhanh hoặc phân tích dữ liệu chuẩn xác.
Ưu điểm nổi bật
- Độ chính xác cực cao, khả năng đo bề mặt phức tạp hoặc vật liệu phản xạ.
- Tích hợp tính năng nâng cao: điều chỉnh emissivity, ghi dữ liệu, kết nối máy tính/phần mềm phân tích.
- Phù hợp chuẩn đo lường chuyên nghiệp, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nghiên cứu và công nghiệp đặc thù.
Hạn chế
- Giá cao, chi phí đầu tư lớn.
- Cần người vận hành hiểu biết kỹ thuật để khai thác đầy đủ tính năng.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí / Sản phẩm | Fluke 62 MAX | Benetech GM320 | Uni‑T UT300S | Kyoritsu KIR‑30 |
| Dải đo nhiệt độ | –30 °C … 500 °C | –50 °C … 380 °C | –32 °C … 400 °C | –20 °C … 400 °C |
| Tỷ lệ D:S (Distance:Spot) | 10:1 | 10:1 – 12:1 | 12:1 | 10:1 – 12:1 |
| Tốc độ phản hồi | < 500 ms | ~500 ms | 500 ms | ~500 ms |
| Có laser định vị | Có | Có | Có | Có |
| Độ bền – chống rơi | Chịu rơi 3 m, chống bụi – nước | Cơ bản, phù hợp môi trường thường | Độ bền trung bình, công nghiệp nhẹ | Độ bền trung bình, môi trường tiêu chuẩn |
| Thương hiệu & độ tin cậy | Quốc tế, độ tin cậy cao, bảo hành tốt | Phổ biến, tin cậy tương đối | Phổ biến, đáng tin cậy trong dân kỹ thuật | Nhật Bản, ổn định, sử dụng rộng rãi |
| Chất lượng hiển thị màn hình | Màn hình lớn, đèn nền, hiển thị Min/Max/Avg/Diff | LCD cơ bản, đủ dùng | LCD có đèn nền, Data Hold, Max/Min mode | LCD tiêu chuẩn, đủ để đo và đọc kết quả |
Nhận xét & Khuyến nghị
- Fluke 62 MAX nổi bật ở độ bền, dải đo rộng, độ tin cậy cao — phù hợp cho môi trường công nghiệp, bảo trì nặng, kiểm tra tủ điện, motor, máy biến áp… Nếu bạn cần độ chính xác và ổn định cao, thường xuyên làm việc tại xưởng hoặc môi trường khắc nghiệt: đây là lựa chọn tốt nhất.
- Uni‑T UT300S là lựa chọn cân bằng giữa giá & hiệu năng: dải đo đủ dùng, laser định vị, tỷ lệ D:S đủ tốt, màn hình LCD có đèn nền — phù hợp xưởng vừa, bảo trì nhẹ, kiểm tra định kỳ.
- Benetech GM320 và các dòng tương đương — thường phù hợp người dùng phổ thông, xưởng nhỏ hoặc bảo trì đơn giản — nếu bạn không yêu cầu cao về độ bền hoặc dải đo quá rộng.
- Kyoritsu KIR-30 (và các máy tương đương) — nếu chọn dòng tốt, có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản/ trung bình; tuy nhiên nếu yêu cầu cao về độ bền, độ chính xác ổn định lâu dài, nên cân nhắc nâng cấp lên dòng công nghiệp hoặc thương hiệu cao cấp như Fluke.
Phân tích Chi Phí – Lợi Ích – Giá trị mang lại
- Chi phí: mức giá phổ thông, dễ tiếp cận.
- Lợi ích: giảm thời gian kiểm tra, tăng độ an toàn vì không tiếp xúc, đọc nhanh – chính xác.
- Giá trị tổng thể: phù hợp kỹ thuật viên bảo trì, QC, HVAC, kho lạnh; sử dụng lâu dài, chi phí bảo dưỡng thấp.
Hướng dẫn bảo quản / bảo trì thiết bị
- Cất nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Vệ sinh cảm biến IR bằng khăn mềm sau mỗi lần đo.
- Không để bụi bẩn, dầu mỡ bám lên đầu đo.
- Tháo pin nếu không sử dụng trong thời gian dài.
- Tránh làm rơi hoặc để thiết bị va đập mạnh.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
Hệ số phát xạ (Emissivity)
Hệ số phát xạ thể hiện khả năng bề mặt phát ra bức xạ hồng ngoại, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác khi đo nhiệt độ.
- Flus IR‑810 có hệ số cố định 0.95, phù hợp với hầu hết vật liệu công nghiệp và đời sống như nhựa, gỗ, cao su, thực phẩm, thép sơn.
- Lưu ý: Với bề mặt kim loại sáng hoặc phản xạ cao, nên dán băng keo đen hoặc mực đen để đo chính xác hơn.
D:S (Distance to Spot Ratio – Tỷ lệ khoảng cách / điểm đo)
- Đây là tỷ lệ giữa khoảng cách từ thiết bị đến vật thể so với đường kính vùng đo.
- IR‑810 có tỷ lệ D:S tiêu chuẩn 12:1, nghĩa là: đo ở khoảng cách 12 cm sẽ bao phủ vùng đo 1 cm.
- Ý nghĩa: Tỷ lệ D:S càng cao → có thể đo từ xa với cùng độ chính xác, phù hợp đo các vật thể khó tiếp cận.
Laser định vị
- Là tia laser chỉ điểm đo để nhắm chính xác vùng đo.
- IR‑810 trang bị laser đơn, giúp người dùng xác định vị trí đo nhanh chóng, giảm sai số do nhắm lệch.
- Lưu ý: Laser chỉ dùng để định vị, không ảnh hưởng đến kết quả đo nhiệt độ.
Thời gian phản hồi (Response Time / T90)
- Là thời gian thiết bị đo đạt 90% giá trị thực của bề mặt.
- IR‑810 có tốc độ phản hồi < 0.5 giây, giúp đo nhanh và theo dõi nhiệt độ thay đổi tức thì.
Hold / Data Hold
- Chức năng giữ giá trị đo trên màn hình để người dùng dễ đọc và ghi chép.
- IR‑810 hỗ trợ Data Hold, đặc biệt hữu ích khi đo các bề mặt cao, khó tiếp cận hoặc đo ngoài tầm tay.
Độ phân giải hiển thị
- Độ phân giải thể hiện đơn vị nhỏ nhất mà màn hình hiển thị được.
- IR‑810 có độ phân giải 0.1 °C / 0.1 °F, giúp đọc kết quả chính xác và rõ ràng cho các ứng dụng công nghiệp và thực phẩm.
Khoảng đo nhiệt độ (Temperature Range)
- Là dải nhiệt độ mà thiết bị có thể đo chính xác.
- IR‑810: –50 °C đến 380 °C, phù hợp đa dạng vật liệu và ứng dụng công nghiệp, thực phẩm, nhựa, cao su, gỗ.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm
Flus IR-810 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, kiểm định và lưu hành theo yêu cầu dành cho thiết bị đo công nghiệp.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
Cung cấp đầy đủ CO – Certificate of Origin và CQ – Certificate of Quality khi khách hàng yêu cầu.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn hãng.
- Có sẵn pin, phụ kiện, hướng dẫn đầy đủ.
















Chưa có đánh giá nào.