Giới thiệu về nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-811
Nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-811 mang lại giải pháp đo nhiệt độ không tiếp xúc nhanh, an toàn và ổn định cho các ứng dụng công nghiệp – dân dụng. Thiết bị được thiết kế gọn nhẹ, phản hồi nhanh, phù hợp kiểm tra nhiệt độ bề mặt thiết bị điện, động cơ, bảng mạch, thực phẩm hoặc các vị trí khó chạm tới.
Sản phẩm thuộc dòng IR phổ biến của Flus, sở hữu độ chính xác cao trong tầm giá, giao diện trực quan và độ bền tốt, đảm bảo đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhiệt độ thường xuyên của kỹ thuật viên, thợ bảo trì và các đơn vị sản xuất.

Vì sao nên chọn nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-811?
- Đo nhanh – chính xác – không tiếp xúc, đảm bảo an toàn khi kiểm tra bề mặt nóng.
- Thiết kế gọn, dễ cầm nắm, thao tác một tay.
- Tỷ lệ quang học D:S 12:1 cho phép đo ở khoảng cách xa hơn nhưng vẫn giữ độ chính xác hợp lý.
- Giá thành cạnh tranh, phù hợp cho kỹ thuật viên, thợ điện, bảo trì tòa nhà, xưởng sản xuất.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo.
- Đo nhanh và thao tác đơn giản.
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc với độ chính xác cao.
- Tích hợp laser định vị giúp tăng độ chính xác khi nhắm mục tiêu.
- Màn hình LCD có đèn nền, dễ quan sát trong môi trường thiếu sáng.
- Tự động chọn thang đo, độ phân giải 0.1°C / 0.1°F.
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold).
- Tự động tắt nguồn khi không sử dụng.
- Tùy chọn đơn vị đo °C / °F.
- Tỷ lệ khoảng cách – điểm đo (D:S) = 12:1.
Đặc điểm nổi bật
- Vỏ nhựa ABS bền, chịu va đập tốt.
- Tay cầm chống trượt, tối ưu cho người dùng thao tác liên tục.
- Cảm biến hồng ngoại ổn định, ít nhiễu khi sử dụng trong môi trường công nghiệp.
- Thời lượng pin dài, phù hợp mang theo hiện trường.
Thông số kỹ thuật Flus IR-811
| Hạng mục | Thông số |
| Dải đo nhiệt độ IR | -50℃ ~ 500℃ / -58℉ ~ 932℉-50℃ ~ 750℃ / -58℉ ~ 1382℉-50℃ ~ 850℃ / -58℉ ~ 1562℉ |
| Độ chính xác IR | -50℃ ~ 0℃ / -58℉ ~ 32℉: ±3℃ hoặc ±4℃ (tùy mẫu)0℃ trở lên: ±1,5% hoặc ±2℃ / ±3,6℉ – tùy giá trị nào lớn hơn |
| Tỷ lệ khoảng cách D:S | 12:1 hoặc 13:1 hoặc 20:1 (tùy phiên bản) |
| Khả năng phát xạ (Emissivity) | Cố định 0,95 hoặc chỉnh được 0.1 ~ 1.0 (tùy mẫu) |
| Độ phân giải IR | 0,1℃ / 0,1℉ |
| Thời gian đáp ứng | < 500 ms hoặc < 1s (tùy mẫu) |
| Phản ứng quang phổ | 8 ~ 14 µm |
| Laser chỉ thị | Điốt laser <1mW, 630–670 nm, Class II |
| Hiển thị vượt ngưỡng | “HI” hoặc “LO” |
| Hiển thị cực tính | Tự động, dấu “–” cho nhiệt độ âm |
| Phạm vi đo nhiệt độ tiếp xúc (TK) | -50℃ ~ 850℃ / -58℉ ~ 1562℉ |
| Độ chính xác TK | ±1,5% hoặc ±1,5℃ / 2,7℉ – tùy giá trị nào lớn hơn |
| Độ phân giải TK | 0,1℃ / 0,1℉ |
| Nhiệt độ môi trường | -20℃ ~ 60℃ / -4℉ ~ 140℉ |
| Độ chính xác nhiệt độ môi trường | 0℃ ~ 40℃: ±1℃Khác: ±2℃ |
| Độ ẩm môi trường | 0 ~ 100%RH |
| Độ chính xác ẩm | 35–75%RH: ±3%RHKhác: ±5%RH |
| Độ phân giải ẩm | 1%RH |
| Điểm sương (Dew Point) | -20℃ ~ 60℃ / -4℉ ~ 140℉; Độ chính xác ±1,5℃ |
| Nhiệt độ bóng ướt (Wet Bulb) | -20℃ ~ 60℃ / -4℉ ~ 140℉; Độ chính xác ±1,5℃ |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20s hoặc 1 phút không hoạt động (tùy mẫu) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 50℃ / 32℉ ~ 122℉ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20℃ ~ 70℃ / -4℉ ~ 140℉ |
| Độ ẩm tương đối | Hoạt động: 10–95%RHLưu trữ: <80%RH |
| Nguồn cấp | Pin 9V |
| Trọng lượng | 145g ~ 176g (tùy mẫu) |
| Kích thước | 134 × 88.5 × 36 mm hoặc 155.5 × 98.8 × 27.5 mm (tùy mẫu) |
| Ghi chú | Độ chính xác được đo trong điều kiện 18–28℃ |
Ứng dụng của Flus IR-811
- Kiểm tra nhiệt độ động cơ, máy móc, ổ bi, bảng điện.
- Giám sát nhiệt độ bề mặt trong sản xuất công nghiệp.
- Sử dụng trong nhà máy, xưởng bảo trì, tòa nhà, kho lạnh, nhà hàng.
- Kiểm tra nhiệt độ thiết bị sưởi, ống dẫn, lò nung mini.
Phụ kiện đi kèm
- Nhiệt kế hồng ngoại Flus IR-811
- Pin 9V
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & Lưu ý khi đo
Quy trình sử dụng chuẩn
- Bật nguồn và chờ màn hình LCD hiển thị sẵn sàng.
- Hướng cảm biến hồng ngoại trực tiếp về vị trí cần đo.
- Nhấn cò để thực hiện đo, đồng thời giữ laser vào đúng khu vực mục tiêu.
- Đọc kết quả hiển thị trên màn hình.
- Sử dụng chức năng Data Hold nếu muốn lưu tạm thời giá trị đo.
- Tắt máy sau khi sử dụng hoặc để máy tự động tắt (Auto Power Off) để tiết kiệm pin.
Lưu ý khi đo
- Bề mặt phản xạ cao (inox bóng, gương) có thể cho kết quả sai lệch. Nên dán băng keo mờ hoặc sơn mờ trước khi đo.
- Không đo qua vật liệu trong suốt như kính, nước, nhựa, vì tia hồng ngoại không xuyên qua được.
- Khoảng cách đo nên phù hợp để kích thước điểm đo (spot size) không vượt quá vùng mục tiêu.
- Tránh ánh sáng mạnh trực tiếp, như ánh nắng chiếu thẳng, vì có thể gây nhiễu tín hiệu hồng ngoại và ảnh hưởng độ chính xác.
- Giữ cảm biến sạch và tránh va đập mạnh để đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ của thiết bị.
Quy trình kiểm tra máy
Kiểm tra laser và màn hình hiển thị
- Bật máy và kiểm tra xem laser định vị có hoạt động bình thường.
- Đảm bảo màn hình LCD sáng rõ, các ký hiệu hiển thị đầy đủ, không bị lỗi.
Đo thử vật thể có nhiệt độ ổn định
- Chọn vật thể chuẩn, như nước ấm (khoảng 40–50°C) hoặc bề mặt tường trong nhà.
- Thực hiện đo vài lần để so sánh kết quả với nhiệt độ chuẩn.
So sánh nhiều lần đo liên tiếp
- Thực hiện 2–3 lần đo liên tiếp trên cùng một vị trí.
- Nếu kết quả dao động vượt quá mức cho phép (theo thông số kỹ thuật), cần gửi thiết bị đi kiểm tra hoặc hiệu chuẩn.
Kiểm tra ngoại hình và phụ kiện
- Quan sát kỹ vỏ máy, kính cảm biến, tem nhãn, ốc vít.
- Đảm bảo máy không bị nứt vỡ, trầy xước nghiêm trọng hoặc mất bộ phận nào.
Đánh giá tổng thể trước khi sử dụng
- Máy phải hoạt động ổn định, các chức năng đo, laser và hiển thị chính xác.
- Nếu có dấu hiệu bất thường về kết quả đo hoặc ngoại hình, không sử dụng thiết bị cho công việc thực tế để tránh rủi ro.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo độ chính xác ổn định.
- Khi thiết bị rơi mạnh, hoạt động trong môi trường bụi – ẩm cao, nên hiệu chuẩn sớm hơn.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi hiển thị | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL (Overload) | Nhiệt độ vượt dải đo | Kiểm tra lại vị trí đo hoặc chuyển sang thiết bị dải cao hơn |
| Kết quả dao động bất thường | Bề mặt quá bóng hoặc đo sai góc | Che bề mặt bằng băng keo mờ, đo lại |
| Không lên nguồn | Hết pin | Thay pin 9V mới |
| Laser yếu | Pin yếu hoặc bộ phát laser lỗi | Thay pin hoặc gửi kiểm tra |
Phân tích chủng loại
Nhiệt kế hồng ngoại hiện là một trong những thiết bị đo nhiệt độ phổ biến, được ứng dụng rộng rãi từ dân dụng đến công nghiệp. Trên thị trường hiện nay, sản phẩm được chia thành ba nhóm chính dựa trên dải đo, độ chính xác, tính năng bổ sung và mục đích sử dụng, giúp người dùng lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.
Dòng phổ thông (giá rẻ, dân dụng)
- Dải đo: Thường từ -50°C đến 380–400°C, đáp ứng nhu cầu đo nhiệt độ bề mặt cơ bản.
- Độ chính xác: Trung bình, dao động ±2–3% hoặc ±2–3°C, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu kết quả cực kỳ chính xác.
- Tỷ lệ quang học (D:S): Thấp, khoảng 8:1 đến 10:1, nghĩa là phải đo ở khoảng cách gần bề mặt để kết quả đúng.
- Laser định vị: Một số model có laser đơn điểm, chỉ giúp người dùng xác định vùng đo cơ bản.
- Độ bền: Vỏ nhựa, chịu va đập nhẹ, phù hợp sử dụng trong gia đình hoặc văn phòng.
- Ứng dụng:
- Kiểm tra nhiệt độ thực phẩm, đồ uống.
- Giám sát bề mặt thiết bị điện gia dụng (nồi, ấm, bếp từ).
- Học tập, thí nghiệm đơn giản tại trường học.
- Đặc điểm nổi bật: Giá thành rẻ, gọn nhẹ, dễ sử dụng, thích hợp cho người lần đầu sử dụng nhiệt kế hồng ngoại.
Dòng này thường được ưa chuộng nhờ chi phí thấp và thao tác đơn giản, nhưng hạn chế ở khoảng cách đo và độ chính xác, không phù hợp cho môi trường công nghiệp hoặc kiểm tra bề mặt có độ phản xạ cao.
Dòng công nghiệp (ví dụ: Flus IR-811)
- Dải đo: Rộng, từ -50°C đến 550°C, cho phép kiểm tra hầu hết các loại bề mặt công nghiệp và thiết bị kỹ thuật.
- Độ chính xác: Cao hơn dòng phổ thông, ±1.5°C hoặc ±1.5% giá trị đọc, đảm bảo độ tin cậy khi kiểm tra thiết bị quan trọng.
- Tỷ lệ quang học (D:S): 12:1 hoặc cao hơn, nghĩa là có thể đo từ khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo điểm đo nhỏ và chính xác.
- Laser định vị: Thường là laser tròn hoặc điểm, giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định đúng vị trí bề mặt cần đo, đặc biệt trong môi trường hạn chế không gian.
- Emissivity: Thường cố định 0.95, phù hợp với hầu hết bề mặt thông dụng trong công nghiệp. Một số model có thể điều chỉnh theo yêu cầu.
- Độ bền: Vỏ máy được làm bằng nhựa ABS cao cấp, chống sốc, chịu va đập, chống bụi và chịu nhiệt độ môi trường tốt.
- Ứng dụng:
- Bảo trì thiết bị điện, động cơ, bảng điện, lò hơi, máy móc công nghiệp.
- Kiểm tra nhiệt độ bề mặt trong sản xuất, kho lạnh, nhà xưởng.
- Sử dụng trong các dự án kiểm tra định kỳ, kiểm tra an toàn thiết bị điện.
- Đặc điểm nổi bật:
- Tích hợp MAX/Min/ Data Hold, tắt nguồn tự động tiết kiệm pin.
- Màn hình LCD lớn có đèn nền, thuận tiện đo trong môi trường tối.
- Độ bền cao, phù hợp cho công việc di chuyển hoặc môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Dòng công nghiệp là lựa chọn tối ưu cho kỹ thuật viên, thợ bảo trì và nhà máy, nơi yêu cầu độ chính xác cao, thao tác nhanh và độ bền thiết bị lâu dài. Flus IR-811 là ví dụ điển hình, kết hợp giữa giá thành hợp lý và tính năng công nghiệp.
Dòng chuyên sâu (phòng lab và công nghiệp nghiêm ngặt)
- Dải đo: Rộng, một số model đo lên đến 1000°C, đáp ứng cả những ứng dụng nhiệt độ cực cao.
- Độ chính xác: Rất cao, ±0.5% hoặc ±1°C, phù hợp đo các bề mặt nhạy cảm, thiết bị nghiên cứu hoặc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Tỷ lệ quang học (D:S): Có thể 14:1 hoặc hơn, giúp đo chính xác các vùng nhỏ từ khoảng cách xa.
- Emissivity: Có thể điều chỉnh tùy ý, từ 0.1 đến 1.0, thích hợp đo nhiều loại vật liệu từ kim loại bóng đến nhựa, cao su.
- Laser định vị: Thường là laser đa điểm hoặc tròn, giúp xác định chính xác vị trí đo trên các chi tiết nhỏ.
- Độ bền: Thường thiết kế chắc chắn, chống sốc, chịu nhiệt, chống nhiễu điện từ (EMI), phù hợp môi trường phòng thí nghiệm và công nghiệp đặc thù.
- Ứng dụng:
- Phòng thí nghiệm, nghiên cứu vật liệu, kiểm tra chất lượng cao.
- Kiểm tra nhiệt độ chính xác trên máy móc, động cơ, thiết bị điện tử nhạy cảm.
- Công nghiệp đòi hỏi dữ liệu đo lường đáng tin cậy tuyệt đối, như dược phẩm, chế tạo linh kiện chính xác, điện tử cao cấp.
- Đặc điểm nổi bật:
- Đa chức năng, hỗ trợ kết nối dữ liệu ra máy tính hoặc thiết bị lưu trữ.
- Thường tích hợp nhiều chế độ đo nâng cao: MAX/Min, AVG, cảnh báo nhiệt độ.
- Hỗ trợ đo trên các bề mặt khó hoặc môi trường khắc nghiệt mà dòng công nghiệp không đáp ứng được.
Dòng chuyên sâu phù hợp cho những ứng dụng đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, nơi mà sai số dù nhỏ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm hoặc an toàn thiết bị.
So sánh Flus IR-811 với các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Flus IR-811 | Fluke 62 MAX | Hioki FT3700-20 |
| Dải đo nhiệt độ | –50 °C … 550 °C | –30 °C … 500 °C | –60 °C … 550 °C |
| Độ chính xác | ±1.5 °C hoặc ±1.5% | ±1.5 °C hoặc ±1.5% | ±2 °C hoặc ±2% giá trị đọc |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 12:1 | 10:1 | 13:1 |
| Laser định vị / nhắm mục tiêu | Có, đơn tia | Có, đơn tia | Có, hai tia |
| Khả năng chịu đựng môi trường / độ bền | Vỏ bền, phù hợp môi trường công nghiệp cơ bản | Rất bền, chống bụi/nước IP54, chịu rơi | Bền, phù hợp môi trường công nghiệp và thi công |
| Tính năng phụ trợ | MAX/Min/Data Hold, Auto Power Off | MAX/Min/Avg/Diff, cảnh báo nhiệt độ, màn hình đèn nền | Điều chỉnh emissivity, MAX/MIN/AVG, Backlight, Auto Power Off |
| Ứng dụng ưu tiên | Bảo trì, kỹ thuật, nhà xưởng | Công nghiệp nặng, bảo trì chuyên nghiệp | Kỹ thuật, phòng thí nghiệm, HVAC, cơ khí chính xác |
| Mức giá | Dễ tiếp cận | Cao hơn | Tương đương Flus IR-811 |
Nhận xét
- Flus IR-811: Giá thành hợp lý, dải đo rộng, thao tác đơn giản, phù hợp cho công việc bảo trì, nhà xưởng và kỹ thuật cơ bản.
- Fluke 62 MAX: Độ bền vượt trội, nhiều tính năng phụ trợ, thích hợp môi trường công nghiệp nặng.
- Hioki FT3700-20: Linh hoạt và chính xác hơn nhờ điều chỉnh emissivity, thích hợp đo vật liệu khác nhau và các ứng dụng kỹ thuật nghiêm ngặt.
Phân tích Chi phí – Lợi ích – Giá trị
- Chi phí thấp, phù hợp kỹ thuật viên, thợ điện, xưởng gia công.
- Lợi ích mang lại lớn: đo nhanh, tránh bỏng nhiệt, bảo vệ an toàn người dùng.
- Giá trị lâu dài: độ bền cao, pin lâu, hạn chế phải thay mới nhiều lần.
→ Đây là lựa chọn tối ưu cho người cần một thiết bị đo IR ổn định, giá hợp lý nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác phục vụ công việc hàng ngày.
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm.
- Lau nhẹ mặt kính cảm biến sau mỗi lần sử dụng.
- Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp ánh nắng trong thời gian dài.
- Thay pin ngay khi báo yếu.
- Định kỳ kiểm tra lại độ chính xác.
Giải thích Thuật ngữ chuyên môn
D:S (Distance to Spot Ratio) là gì?
- D:S là tỷ lệ khoảng cách đo so với đường kính điểm đo (spot size).
- Ví dụ, D:S = 12:1 nghĩa là khi đo ở khoảng cách 12 cm, vùng đo trên bề mặt có đường kính 1 cm.
- Chỉ số này giúp người dùng xác định khoảng cách tối ưu để đo chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi khu vực xung quanh.
Emissivity là gì?
- Emissivity là hệ số bức xạ của vật thể, từ 0 đến 1, biểu thị khả năng bức xạ nhiệt của bề mặt.
- Các bề mặt khác nhau (kim loại bóng, nhựa, gỗ, sơn) có emissivity khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại.
- Flus IR-811 có emissivity cố định ~0.95, phù hợp với hầu hết các vật liệu công nghiệp phổ thông.
Laser định vị là gì?
- Laser định vị giúp người dùng xác định chính xác vùng bề mặt cần đo, đặc biệt hữu ích khi bề mặt nhỏ hoặc ở khoảng cách xa.
- Flus IR-811 sử dụng laser đơn, hiển thị điểm đo rõ ràng, tránh đo nhầm vùng không mong muốn.
MAX/MIN/Data Hold là gì?
- MAX/MIN: Ghi nhận giá trị nhiệt độ cao nhất hoặc thấp nhất trong khoảng đo.
- Data Hold: Giữ lại kết quả đo trên màn hình, thuận tiện khi cần ghi chép hoặc quan sát lâu hơn.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm
IR-811 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thiết bị đo lường cơ bản theo TCVN/IEC.
Chứng chỉ CO/CQ
Thiết bị có đầy đủ CO, CQ phục vụ nhu cầu kiểm định – dự án – doanh nghiệp.
Bảo hành & phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Cung cấp pin, túi đựng, phụ kiện thay thế khi cần.


















Chưa có đánh giá nào.