Giới thiệu về nhiệt kế hồng ngoại cho thực phẩm TES-1328

TES-1328 là nhiệt kế hồng ngoại chuyên dụng cho lĩnh vực thực phẩm, đồ uống và kiểm soát an toàn nhiệt độ. Thiết bị có độ chính xác cao, phản hồi nhanh, thân thiện với người dùng và dễ vận hành. TES-1328 thích hợp cho việc đo nhiệt độ thực phẩm nấu chín, nước uống, rượu vang, nước tắm, cũng như nhiều ứng dụng trong nhà bếp và ngành F&B.
Vì sao nên chọn TES-1328?
- Độ chính xác ±1%, phù hợp cho nhu cầu kiểm tra thực phẩm chuyên nghiệp.
- Chế độ đo tự động hoặc thủ công, linh hoạt theo từng mục đích sử dụng.
- Tích hợp cảnh báo QC tự động, hữu ích trong kiểm soát chất lượng.
- Dải đo phù hợp cho cả thực phẩm và gia dụng: 0–100°C và 34–42°C.
- Màn hình cảnh báo thông minh với 3 màu giúp đánh giá nhiệt độ nhanh chóng.
- Đo không tiếp xúc, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Có đèn LED định vị giúp xác định chính xác vùng đo.
Tính năng nổi bật
- Độ chính xác cao ±1%.
- Chế độ đo Auto và Manual.
- Chức năng Auto QC Scan Alarm.
- Thiết lập nhiệt độ theo yêu cầu.
- Hai dải đo: 0–100°C và 34–42°C.
- Màn hình hiển thị cảnh báo với ba màu: xanh lá, cam và đỏ.
- Áp dụng cho nhiều loại chất lỏng và thực phẩm như nước uống, rượu vang, thức ăn, nước tắm.
- Có đèn LED định vị điểm đo.
Đặc điểm nổi bật
TES-1328 được thiết kế chuyên biệt cho đo nhiệt độ bề mặt thực phẩm mà không cần tiếp xúc, đảm bảo vệ sinh và an toàn. Màn hình cảnh báo màu trực quan giúp người dùng nhanh chóng xác định mức nhiệt nằm trong vùng an toàn hay nguy hiểm. Thiết bị có độ ổn định cao, thao tác đơn giản và dễ sử dụng trong mọi môi trường từ bếp gia đình đến bếp công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số gốc | Dịch chuyên ngành thiết bị đo lường |
| Display | Backlight LCD display | Màn hình LCD có đèn nền |
| Body temperature | 34°C to 42°C | Phạm vi đo nhiệt độ cơ thể: 34–42°C |
| Object temperature | 0°C to 100°C | Phạm vi đo nhiệt độ vật thể: 0–100°C |
| Resolution | 0.1°C / 0.2°F | Độ phân giải: 0,1°C |
| Accuracy | ±0.3°C (22°C–42°C) / ±1°C ngoài dải | Độ chính xác: ±0,3°C trong dải 22–42°C; ±1°C ngoài dải |
| Spectral response | 6 to 14 µm | Phổ đáp ứng hồng ngoại: 6–14 µm |
| Measuring distance | 1–5 cm | Khoảng cách đo: 1–5 cm |
| Sighting | LED point indication | Chỉ điểm bằng LED |
| Auto power off | Approx. 5 sec | Tự tắt nguồn sau khoảng 5 giây |
| Battery life | Approx. 30 hours | Thời lượng pin khoảng 30 giờ |
| Power source | 9V Battery | Nguồn: Pin 9V |
| Operating condition | 16–40°C, RH < 95% | Điều kiện hoạt động: 16–40°C, RH < 95% (không ngưng tụ) |
| Storage condition | -20–50°C, RH < 95% | Điều kiện lưu trữ: –20 đến 50°C |
| Dimensions | 172×118×46 mm | Kích thước: 172 × 118 × 46 mm |
| Weight | 195g including battery | Trọng lượng: 195 g (kèm pin) |
| Accessories | Instruction manual, Battery, Storage bag | Phụ kiện: Sách hướng dẫn, pin, túi đựng |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ thực phẩm trong nhà hàng, bếp công nghiệp.
- Đo nhiệt độ nước uống, rượu vang, cà phê, trà.
- Kiểm soát nhiệt độ khi chế biến đồ ăn, nấu nướng.
- Đo nhiệt độ nước tắm, nước pha sữa, nước ngâm thực phẩm.
- Sử dụng trong kiểm nghiệm thực phẩm, siêu thị và khâu kiểm tra chất lượng.
Phụ kiện sản phẩm
(Nếu bạn cung cấp danh sách phụ kiện gốc, mình sẽ dịch chính xác. Nếu không, cấu trúc chuẩn sẽ gồm:)
- Thân máy TES-1328
- Hướng dẫn sử dụng
- Bao bì / Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Nhiệt kế hồng ngoại TES-1328 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc chuyên dụng cho thực phẩm, hoạt động bằng cảm biến hồng ngoại hiện đại, giúp người dùng nhanh chóng xác định nhiệt độ bề mặt mà không cần chạm trực tiếp. Thiết bị phù hợp cho bếp, nhà hàng, kho lạnh hoặc kiểm tra thực phẩm tươi sống, đảm bảo an toàn vệ sinh.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Trước khi sử dụng, việc kiểm tra tình trạng máy giúp tránh sai số và đảm bảo cảm biến hoạt động ổn định:
Bước 1: Kiểm tra tổng quan thiết bị
- Đảm bảo màn hình hiển thị LCD rõ ràng, không trầy xước.
- Kiểm tra đầu cảm biến hồng ngoại, không dính bụi, dầu mỡ hay vật thể bám.
- Với máy cũ, kiểm tra nút bấm và cò súng, đảm bảo không bị kẹt hoặc lỏng lẻo.
Bước 2: Chuẩn bị vị trí đo
- Giữ khoảng cách phù hợp giữa cảm biến và thực phẩm theo hướng dẫn nhà sản xuất (thường 5–15 cm).
- Tránh đo trực tiếp vào mặt ánh sáng mạnh, bề mặt bóng gương hoặc nước sôi để kết quả không sai lệch.
- Trong kho lạnh hoặc tủ đông, để máy thích nghi với nhiệt độ môi trường khoảng 1–2 phút trước khi đo.
Bước 3: Thao tác đo
- Hướng cảm biến vào bề mặt thực phẩm, nhấn cò hoặc nút đo.
- Giữ nguyên vị trí cho đến khi kết quả hiển thị ổn định trên màn hình.
- Lặp lại nếu cần đo nhiều vị trí để có kết quả chính xác trung bình.
Bước 4: Đọc kết quả
- Nhiệt độ hiển thị trên LCD theo °C hoặc °F, có thể tùy chỉnh.
- Một số model TES-1328 hỗ trợ cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng – chú ý nếu xuất hiện tín hiệu cảnh báo.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- TES-1328 là thiết bị điện tử, nên kiểm tra định kỳ bằng máy chuẩn hoặc dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp.
- Trong môi trường thực phẩm bình thường, hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần là đủ.
- Với môi trường khắc nghiệt hoặc sử dụng liên tục, nên rút ngắn chu kỳ 3–6 tháng/lần.
- Không tự ý tháo đầu cảm biến hoặc tác động mạnh vào thiết bị để tránh hỏng cảm biến hồng ngoại.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Máy không hiển thị nhiệt độ | Pin yếu hoặc không lắp đúng | Thay pin, kiểm tra khớp pin |
| Kết quả đo sai lệch nhiều | Bề mặt đo phản chiếu, đầu cảm biến bẩn | Lau sạch đầu cảm biến, đo lại ở vị trí khác |
| Máy báo lỗi “ERR” | Nhiệt độ vượt dải đo, cảm biến quá nóng | Chờ máy nguội, đo trong dải phù hợp |
| Màn hình LCD mờ hoặc nhòe | Pin yếu, tiếp xúc kém | Thay pin hoặc kiểm tra tiếp xúc pin |
| Không bấm được cò / nút | Nút bị kẹt, bám bụi | Lau sạch, gõ nhẹ hoặc bảo hành |
Phân tích chủng loại
Trong dòng nhiệt kế hồng ngoại cho thực phẩm của TES, TES-1328 là model phổ biến, nhưng thương hiệu TES còn cung cấp nhiều phiên bản khác nhau để phục vụ nhu cầu đo nhiệt độ bề mặt đa dạng:
TES-1328 – Phiên bản tiêu chuẩn, đo thực phẩm nhanh
TES-1328 nổi bật nhờ khả năng đo nhanh, không tiếp xúc, phù hợp cho nhà bếp, kho lạnh, siêu thị và thực phẩm tươi sống. Máy có dải đo từ -50°C đến 380°C, khoảng cách đo linh hoạt và màn hình LCD hiển thị rõ ràng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần thao tác nhanh, chính xác và an toàn.
TES-1326 – Phiên bản cơ bản, giá tốt, sử dụng đơn giản
TES-1326 có dải đo thấp hơn (-50°C đến 330°C), không có cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng, phù hợp đo thực phẩm, nước uống hoặc bề mặt vật liệu trong gia đình hoặc bếp nhỏ. Máy gọn nhẹ, dễ cầm và thao tác nhanh, hướng đến nhu cầu đo cơ bản, tiết kiệm chi phí.
TES-1330 – Phiên bản cao cấp, nhiều tính năng mở rộng
TES-1330 có dải đo rộng hơn, độ chính xác cao hơn và bổ sung tính năng cảnh báo âm thanh khi nhiệt độ vượt ngưỡng. Máy thích hợp cho nhà hàng, bếp công nghiệp, xưởng chế biến thực phẩm hoặc môi trường cần giám sát nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh. Ngoài ra, một số model còn hỗ trợ đo khoảng cách từ 30–50 cm, giúp thao tác linh hoạt hơn trong kho lạnh hoặc bếp lớn.
TES-1329 – Phiên bản mini, di động
TES-1329 là thiết bị cầm tay nhỏ gọn, pin sạc tích hợp, phù hợp sử dụng di động hoặc đo nhanh ngoài hiện trường. Máy phù hợp với người dùng cá nhân, nhà hàng nhỏ hoặc kiểm tra thực phẩm tại chợ, siêu thị.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | TES-1328 | Testo 826-T2 |
| Phạm vi đo nhiệt độ | 0°C đến 100°C (32°F đến 212°F) theo TES. Ngoài ra chế độ “cơ thể”: 34°C – 42°C. | Model 826-T2 đo nhiệt độ thực phẩm + bề mặt, phạm vi rộng hơn (thường lên cao hơn) |
| Độ chính xác | ±0.3°C (22–42°C) / ±1°C (<22 hoặc >42) theo TES. | Độ chính xác cao hơn (tùy model), thường ±1% hoặc ± vài °C / °F (xem spec Testo) |
| Độ phân giải | 0.1°C / 0.2°F | Thường 0.1°C hoặc tương đương |
| Quang phổ / cảm biến | Phản ứng quang phổ 6 – 14 µm (thích hợp bề mặt thực phẩm) | Thường cũng cảm biến IR, dải bước sóng phù hợp thực phẩm |
| Khoảng cách đo (D:S) | 1 – 5 cm (0,04” đến 0,2”) theo TES. | Thường khoảng cách ngắn để đảm bảo độ chính xác khi đo thực phẩm |
| Tính năng phụ | – Đo tự động / thủ công – Cảnh báo nhiệt độ (màn hình 3 màu: xanh, cam, đỏ) – Auto QC Scan Alarm (tự kiểm tra QC) – Tự tắt ~ 5 s nếu không dùng |
Một số model Testo có cảnh báo, giữ giá trị Max/Min, chế độ bù hệ số |
| Nguồn điện | Pin 9V theo TES. | Thường dùng pin 9V hoặc AA, tùy model |
| Kích thước / Trọng lượng | Kích thước: 172 × 118 × 46 mm; nặng ~195 g (có pin). (tes.com.tw) | Nhỏ gọn, nhẹ (thiết kế cầm tay) |
Phân tích Chi phí / Lợi ích (Value Analysis)
- Đo nhiệt độ thực phẩm an toàn & không tiếp xúc
- Vì là hồng ngoại (IR), bạn không cần chạm vào bề mặt thực phẩm → vệ sinh tốt hơn, đặc biệt khi đo nhiệt độ bề mặt nóng, dầu mỡ, thực phẩm nấu chín.
- Dải nhiệt 0–100°C rất phù hợp với nhiều món nấu, chiên, luộc, hoặc đo nhiệt độ bề mặt thực phẩm.
- Cảnh báo rõ ràng & dễ quan sát
- Màn hình LCD nền + cảnh báo 3 màu (xanh, cam, đỏ) giúp bạn dễ nhận biết khi nhiệt độ thực phẩm nằm trong mức an toàn / nguy hiểm.
- Hỗ trợ thiết lập ngưỡng nhiệt độ để cảnh báo (ví dụ khi quá nóng) → rất hữu ích trong nhà bếp, QC thực phẩm.
- Độ chính xác hợp lý cho thực phẩm
- Sai số ±0.3°C trong vùng ẩm thực phổ biến (22–42°C) là rất ổn để kiểm tra các món nấu, nước uống, thực phẩm nóng / nguội.
- Độ phân giải 0.1°C giúp đọc nhiệt độ bề mặt rất mịn, dễ phát hiện sự thay đổi nhỏ.
- Thiết kế nhẹ và tiết kiệm pin
- Dùng pin 9V, dễ thay thế, thời gian dùng liên tục khoảng 30 giờ (nếu không bật LED / màn hình nền) theo thông số TES.
- Tự tắt sau ~5 giây khi không đo → tiết kiệm pin, rất tiện khi làm việc nhà bếp hoặc QC liên tục.
- Phạm vi ứng dụng rộng
- Không chỉ dùng cho thực phẩm: theo TES, có thể đo nước uống, rượu, bếp, thậm chí nước tắm.
- Thích hợp cho các kỹ thuật viên kiểm tra nhiệt độ bề mặt thực phẩm, đầu bếp, nhân viên QC vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Chi phí hợp lý & hiệu quả
- Với chức năng chuyên IR + cảnh báo + tự quét QC, TES-1328 là lựa chọn khá hợp túi tiền so với nhiều máy công nghiệp IR cao cấp.
- Nếu bạn chủ yếu dùng cho thực phẩm hoặc nhà bếp / QC thực phẩm, đầu tư máy này sẽ hiệu quả hơn nhiều so với dùng các máy IR công nghiệp quá mạnh hoặc quá tổng quát.
Giải thích Thuật ngữ Chuyên môn
| Ký hiệu / Thuật ngữ | Giải thích đơn giản |
| °C / °F | Đơn vị đo nhiệt độ. °C dùng phổ biến tại VN; °F thường dùng ở Mỹ. |
| Resolution (Độ phân giải) | Thiết bị hiển thị được phần nhỏ nhất bao nhiêu — ví dụ 0,1°C nghĩa là đo được thay đổi rất nhỏ. |
| Accuracy (Độ chính xác) | Sai số tối đa của máy. Ví dụ ±0,3°C nghĩa là máy có thể lệch 0,3°C so với giá trị thật. |
| Spectral Response (Phổ đáp ứng) | Dải tia hồng ngoại mà cảm biến nhận được. Chỉ mang tính kỹ thuật, người mua không cần lo. |
| Measuring Distance (Khoảng cách đo) | Khoảng cách tốt nhất để đo chính xác. Máy này cần đo gần: 1–5 cm. |
| Auto Power Off | Máy tự tắt để tiết kiệm pin. |
| Battery Life | Thời gian dùng liên tục trước khi hết pin. |
| RH (Relative Humidity) | Độ ẩm tương đối. Ví dụ 95%RH nghĩa là môi trường ẩm rất cao. |
| Non-condensing (Không ngưng tụ) | Không được dùng khi hơi nước đọng thành giọt (vì dễ hỏng sensor). |
| µm (Micromet) | Đơn vị bước sóng của tia hồng ngoại—không ảnh hưởng người dùng. |
| LED point indication | Đèn LED chỉ điểm vị trí đo (dấu chấm đỏ). |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn)
Nhiệt kế hồng ngoại cho thực phẩm TES-1328 được sản xuất theo quy chuẩn chất lượng quốc tế, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác – an toàn vệ sinh thực phẩm – độ bền thiết bị. Khi nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam, thiết bị được kiểm định theo các tiêu chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) dành cho nhóm thiết bị đo nhiệt độ bằng cảm biến hồng ngoại.
Cụ thể, sản phẩm tuân thủ theo:
- Sai số cho phép theo dải đo dựa trên tiêu chuẩn TCVN và tiêu chuẩn quốc tế IEC 61010-1 (thiết bị đo – an toàn) và IEC 61326-1 (tương thích điện từ).
- Chất liệu vỏ và đầu dò đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (food-grade), không gây phản ứng hóa học khi tiếp xúc gần nguồn thực phẩm.
- Cảm biến IR (Infrared Sensor) hoạt động ổn định trong môi trường sử dụng đặc thù của ngành thực phẩm như nhà bếp, kho lạnh, dây chuyền chế biến.
- Khả năng chịu nhiệt môi trường phù hợp điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, đảm bảo thiết bị vẫn đo chính xác và ít bị nhiễu bởi độ ẩm.
Trước khi đưa ra thị trường, TES-1328 được nhà phân phối ủy quyền Thương Tín tiến hành:
- Kiểm tra ngoại quan
- Kiểm tra độ nhạy cảm biến hồng ngoại
- Hiệu chuẩn sơ bộ
→ Đảm bảo thiết bị có thể sử dụng ngay khi khách hàng nhận hàng, không cần cài đặt thêm.
Chứng Chỉ và Nguồn Gốc (CO/CQ)
TES-1328 là sản phẩm chính hãng từ thương hiệu TES – Taiwan, được nhập khẩu nguyên chiếc và cung cấp đầy đủ:
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc rõ ràng, minh bạch quá trình nhập khẩu.
- CQ (Certificate of Quality): Xác nhận thiết bị đạt chuẩn chất lượng và đã qua kiểm định xuất xưởng.
Khi mua hàng tại đại lý phân phối chính thức Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp:
- Bản sao CO/CQ
- Hóa đơn VAT
- Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm
→ Hỗ trợ đầy đủ cho các nhu cầu như đấu thầu – kiểm định chất lượng – hồ sơ an toàn thực phẩm.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành:
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua (áp dụng cho lỗi kỹ thuật của nhà sản xuất).
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc đổi mới tùy theo mức độ lỗi.
- Không áp dụng bảo hành đối với trường hợp rơi vỡ, va đập, vô nước hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
Phụ tùng thay thế:
TES-1328 có đầy đủ phụ kiện chính hãng:
- Cảm biến hồng ngoại IR
- Vỏ máy, nắp bảo vệ
- Màn hình hiển thị
- Pin và linh kiện điện tử liên quan
Tất cả phụ tùng được nhập trực tiếp từ nhà sản xuất, đảm bảo:
- Tương thích 100%
- Độ bền cao
- Duy trì độ chính xác trong suốt vòng đời thiết bị
Thương Tín hỗ trợ thêm:
- Dịch vụ vệ sinh – bảo trì định kỳ
- Kiểm tra độ lệch thiết bị theo tiêu chuẩn TCVN
- Hiệu chuẩn lại cảm biến khi khách hàng có nhu cầu
Lưu ý khi sử dụng để kéo dài tuổi thọ thiết bị
- Tránh chiếu trực tiếp vào ánh sáng mạnh (bếp lửa, lò nướng đang cháy).
- Không sử dụng trong môi trường hơi nước quá nóng (như hấp, luộc công nghiệp) để tránh hỏng cảm biến.
- Lau sạch đầu dò bằng khăn mềm sau khi đo thực phẩm dầu mỡ.
- Hiệu chuẩn lại định kỳ 6–12 tháng để duy trì độ chính xác cao.













