Giới thiệu về thiết bị phân tích chất lượng điện Hioki 3197
Model Hioki 3197 là thiết bị phân tích chất lượng điện cầm tay (Power Quality Analyzer) cho mạch 3 pha 4 dây, dùng để theo dõi, ghi nhận bất thường nguồn điện, giúp điều tra nguyên nhân nhanh chóng. Máy phát hiện, đo và ghi lại các vấn đề chất lượng điện, hài, demand, dòng khởi động (inrush) và quá điện áp tức thời (transient). Máy đo được trên mạch 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây.
Dữ liệu đo được ghi vào bộ nhớ trong của máy, dễ dàng chuyển về máy tính qua cổng USB, và phân tích bằng phần mềm ứng dụng trên đĩa CD-R đi kèm. Lưu ý: cần cảm biến dòng tùy chọn để đo dòng điện hoặc công suất. Máy dùng adapter AC 9418-15 hoặc Battery Pack 9459, nhỏ gọn, nặng 1,2 kg (gồm pin).

Tính năng nổi bật
- Đo 4 loại đường dây: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây.
- Phát hiện sự kiện chất lượng điện: Điện áp tăng (swell), sụt áp (dip), mất điện áp (interruption), dòng khởi động (inrush current), quá điện áp tức thời (transient overvoltage).
- Chế độ phát hiện sự kiện theo thời gian hoặc thủ công: Phát hiện theo khoảng thời gian cài đặt (Timer) hoặc khi nhấn phím (Manual).
- Phân tích hài đến bậc 50: Kèm tổng độ méo hài điện áp, dòng điện, K Factor.
- Đo demand: Công suất tác dụng hoặc phản kháng.
- Ghi dữ liệu vào bộ nhớ trong: Chuyển về máy tính qua USB.
- Phần mềm ứng dụng kèm theo (CD-R): Phân tích dữ liệu đo trên máy tính.
- Màn hình LCD màu STN 4,7 inch.
- Dùng pin: Dùng liên tục 6 giờ (tự tắt đèn nền sau 5 phút).
- Hộp đựng đi kèm máy.
Đặc điểm nổi bật
- Đường đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây.
- Dải điện áp: 600,0 V AC.
- Dải dòng điện: 500,0 mA đến 5,000 kA AC (tùy cảm biến sử dụng).
- Dải công suất: 300,0 W đến 9,00 MW (tùy tổ hợp dải dòng điện và đường đo).
- Độ chính xác cơ bản: điện áp ±0,3% rdg. ±0,2% f.s.; dòng điện ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. + độ chính xác cảm biến; công suất tác dụng ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. + độ chính xác cảm biến (tại hệ số công suất = 1).
- Hài: đến bậc 50.
- Số sự kiện ghi tối đa: 50 dạng sóng sự kiện, 20 đồ thị biến động điện áp, 1 đồ thị dòng khởi động, 1000 lần đếm sự kiện.
- Giao tiếp: USB 2.0.
- Màn hình: LCD màu STN 4,7 inch.
- Kích thước: 128 × 246 × 63 mm (W × H × D), nặng 1,2 kg (gồm pin).
- Tình trạng sản phẩm: Discontinued (đã ngừng sản xuất).
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki 3197 |
| Đường đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Dải đo | Điện áp: 600,0 V AC.
Dòng điện: 500,0 mA đến 5,000 kA AC (tùy cảm biến sử dụng). Công suất: 300,0 W đến 9,00 MW (tùy tổ hợp dải dòng điện và đường đo) |
| Độ chính xác cơ bản | Điện áp: ±0,3% rdg. ±0,2% f.s.
Dòng điện: ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. + độ chính xác cảm biến. Công suất tác dụng: ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. + độ chính xác cảm biến (tại hệ số công suất = 1) |
| Đối tượng đo | 1. Điện áp và dòng điện RMS (tính theo 200 ms).
2. Điện áp (1/2) RMS: tính theo một chu kỳ, cập nhật mỗi nửa chu kỳ. 3. Dòng điện (1/2) RMS: tính theo nửa chu kỳ. 4. Tần số. 5. Công suất tác dụng / công suất phản kháng / công suất biểu kiến / hệ số công suất / hệ số công suất cơ bản (Displacement power factor) / điện năng tác dụng hoặc phản kháng tiêu thụ. 6. Demand (công suất tác dụng hoặc phản kháng). 7. Phân tích hài đến bậc 50 (không đo hoặc ghi chuỗi thời gian). 8. Đỉnh điện áp và dòng điện. 9. Tổng độ méo hài điện áp. 10. Hệ số mất cân bằng điện áp. 11. K Factor (không ghi chuỗi thời gian). 12. Tổng độ méo hài dòng điện (không ghi chuỗi thời gian) |
| Phát hiện sự kiện | 1. Điện áp tăng (Voltage Swells/Rise), sụt áp (Voltage Dips/Drop), mất điện áp (Interruptions): phát hiện giá trị RMS bằng điện áp (1/2) đo mỗi nửa chu kỳ.
2. Dòng khởi động (Inrush Current): phát hiện giá trị RMS bằng dòng điện (1/2) mỗi nửa chu kỳ. 3. Quá điện áp tức thời (Transient Overvoltage): phát hiện từ 50 Vrms trở lên, 10 kHz đến 100 kHz. 4. Timer: phát hiện sự kiện theo khoảng thời gian cài đặt. 5. Manual: phát hiện sự kiện khi nhấn phím |
| Số sự kiện ghi tối đa | 50 dạng sóng sự kiện, 20 đồ thị biến động điện áp sự kiện, 1 đồ thị dòng khởi động, 1000 lần đếm sự kiện |
| Giao tiếp (Interface) | USB 2.0 (giao tiếp với máy tính) |
| Màn hình | LCD màu STN 4,7 inch |
| Nguồn cấp | Adapter AC 9418-15 (100 V đến 240 V, 50/60 Hz); Battery Pack 9459; dùng liên tục 6 giờ (đèn nền LCD tự tắt sau 5 phút); tối đa 23 VA |
| Kích thước và khối lượng | 128 mm (5,04 in) W × 246 mm (9,69 in) H × 63 mm (2,48 in) D, 1,2 kg (42,3 oz) (gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Theo dõi và ghi nhận bất thường nguồn điện, điều tra nguyên nhân.
- Phát hiện các vấn đề chất lượng điện như sụt áp, tăng áp, mất điện áp, dòng khởi động và quá điện áp tức thời.
- Phân tích hài điện áp, dòng điện đến bậc 50.
- Đo demand công suất tác dụng, công suất phản kháng.
- Đo trên mạch 1 pha đến 3 pha 4 dây tại hiện trường nhờ thiết kế cầm tay.
- Ghi dữ liệu vào bộ nhớ trong và phân tích trên máy tính bằng phần mềm kèm theo.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây đo điện áp VOLTAGE CORD L9438-55 × 1 (đen × 4, dài 3 m, kẹp cá sấu × 4).
- Adapter AC 9418-15 × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Battery Pack 9459 × 1.
- Nhãn đầu vào (Input terminal labels) × 1.
- Nhãn dây đầu vào (Input cord labels) × 1.
- Dây đeo (Strap) × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Measurement guide (hướng dẫn đo) × 1.
- Cáp USB × 1.
- CD-R (phần mềm ứng dụng) × 1.
- Hộp đựng (Carrying case) × 1.
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi đo Hioki 3197
Máy phân tích chất lượng điện Hioki 3197 có thể kiểm tra hệ thống điện một pha và ba pha, đo điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất, sóng hài và ghi nhận các hiện tượng bất thường như sụt áp, tăng áp, dòng khởi động hoặc quá áp quá độ. Để dữ liệu có ý nghĩa, người vận hành cần thiết lập đúng sơ đồ đấu dây, chọn cảm biến dòng phù hợp và kiểm tra kết nối trước khi bắt đầu ghi đo.
Quy trình kiểm tra máy phân tích chất lượng điện trước khi đo
Trước khi đấu nối vào hệ thống điện, cần kiểm tra phụ kiện, nguồn cấp và thiết lập thông số theo đúng loại lưới điện. Manual HIOKI hướng dẫn thực hiện các bước cài đặt trên màn hình SYSTEM, kiểm tra sơ đồ đấu dây tại WIRING và xác nhận kết nối trước khi đo.
Bước 1: Kiểm tra thân máy và phụ kiện
- Kiểm tra màn hình LCD, các phím chức năng, đầu vào điện áp và đầu vào cảm biến dòng.
- Kiểm tra dây đo điện áp L9438-55, đầu kẹp và cảm biến dòng có tương thích với phép đo dự kiến hay không.
- Kiểm tra bộ pin 9459 hoặc bộ đổi nguồn AC 9418-15 trước khi vận hành.
Bước 2: Thiết lập thông số hệ thống
Mở màn hình SYSTEM, chọn mục MEASURE để cài đặt các thông số cơ bản:
- Loại sơ đồ đấu dây: một pha 2 dây, một pha 3 dây, ba pha 3 dây hoặc ba pha 4 dây.
- Tần số nguồn điện: AUTO, 50 Hz hoặc 60 Hz.
- Điện áp danh định của lưới điện.
- Model cảm biến dòng và dải đo dòng điện tương ứng.
- Tỷ số PT/CT nếu hệ thống sử dụng biến áp đo lường hoặc biến dòng.
Các thông số phải khớp với hệ thống thực tế. Chọn sai cấu hình dây hoặc cảm biến có thể khiến kết quả điện áp, dòng điện và công suất không chính xác.
Bước 3: Kết nối dây đo điện áp và cảm biến dòng
Dựa vào sơ đồ hiển thị tại mục WIRING, kết nối các dây đo điện áp vào đúng pha và dây trung tính theo cấu hình đã chọn. Sau đó, kết nối cảm biến dòng vào các đầu vào tương ứng và đặt cảm biến theo chiều dòng điện được quy định.
Số cảm biến cần sử dụng phụ thuộc vào hệ thống: phép đo một pha thường cần một cảm biến dòng, trong khi phép đo ba pha cần hai hoặc ba cảm biến tùy cấu hình. Cảm biến dòng là phụ kiện cần thiết để đo dòng điện và các thông số công suất.
Lưu ý an toàn: Việc đấu nối phải do người có chuyên môn thực hiện, theo đúng cấp điện áp, cấp an toàn của phụ kiện và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không cắm hoặc tháo dây đo khi chưa bảo đảm điều kiện thao tác an toàn.
Bước 4: Kiểm tra sơ đồ đấu dây
Sau khi kết nối, mở mục WIRING để kiểm tra sơ đồ pha, vector điện áp và dòng điện. Đối chiếu thứ tự pha, chiều dòng và các giá trị hiển thị với hệ thống thực tế. Nếu sơ đồ vector hoặc giá trị đo bất thường, cần kiểm tra lại dây điện áp, vị trí kẹp cảm biến và cấu hình đã chọn trước khi tiếp tục.
Thực hiện đo và ghi dữ liệu điện
Sau khi xác nhận đấu nối chính xác, chuyển sang màn hình VIEW để quan sát kết quả tức thời. Tùy mục đích kiểm tra, bạn có thể xem dạng sóng, vector pha, giá trị điện áp, dòng điện, tần số, công suất tác dụng, công suất phản kháng, hệ số công suất hoặc biểu đồ sóng hài.
Để theo dõi biến động theo thời gian, thực hiện cài đặt tại mục REC&EVENT trước khi ghi dữ liệu:
- Thiết lập khoảng thời gian ghi, thời điểm bắt đầu và kết thúc nếu cần ghi theo lịch.
- Chọn các điều kiện phát hiện sự kiện như sụt áp, tăng áp, mất điện, dòng khởi động hoặc quá áp quá độ.
- Cài đặt ngưỡng phát hiện phù hợp với điện áp danh định và yêu cầu kiểm tra.
- Nhấn START/STOP để bắt đầu ghi theo phương thức đã thiết lập; theo dõi trạng thái ghi trên màn hình.
- Khi hoàn tất, dừng ghi và kiểm tra dữ liệu tại các màn hình TIME PLOT hoặc EVENT.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
HIOKI công bố độ chính xác của 3197 được bảo đảm trong 1 năm. Đây là cơ sở phù hợp để xây dựng lịch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ, tuy nhiên không đồng nghĩa manual bắt buộc mọi thiết bị phải hiệu chuẩn đúng mỗi 12 tháng.
- 12 tháng/lần: có thể áp dụng cho thiết bị được sử dụng định kỳ trong công tác bảo trì, kiểm tra hệ thống điện thông thường.
- 6 tháng/lần: cân nhắc khi máy hoạt động thường xuyên, được dùng để nghiệm thu hoặc phục vụ quy trình quản lý chất lượng có yêu cầu kiểm soát chặt.
- Kiểm tra sớm hơn: thực hiện khi thiết bị bị va đập, sửa chữa, có kết quả đo bất thường hoặc xuất hiện sai lệch so với thiết bị tham chiếu.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị điện áp hiển thị bất thường | Kiểm tra lại cấu hình lưới điện, dây đo, điểm kết nối và điện áp danh định đã cài đặt. |
| Dòng điện hiển thị bằng 0 hoặc không hợp lý | Kiểm tra cảm biến đã kết nối đúng đầu vào, kẹp đúng dây dẫn và chọn đúng model cảm biến, dải đo chưa. |
| Công suất hoặc hệ số công suất sai lệch | Kiểm tra thứ tự pha, chiều cảm biến dòng và sự tương ứng giữa kênh điện áp với kênh dòng điện. |
| Sơ đồ vector pha không đúng | Mở mục WIRING, đối chiếu thứ tự pha và kiểm tra lại toàn bộ kết nối. |
| Không ghi nhận được sự kiện | Kiểm tra chức năng phát hiện sự kiện đã bật chưa, ngưỡng cài đặt có phù hợp không và thiết bị có đang trong trạng thái ghi dữ liệu không. |
| Không thấy dữ liệu trên biểu đồ thời gian | Kiểm tra loại thông số đang xem có hỗ trợ ghi chuỗi thời gian hay không; một số phép phân tích không có chức năng này. |
| Không chuyển được dữ liệu sang máy tính | Kiểm tra cáp USB, kết nối và phần mềm ứng dụng tương thích. |
| Máy không hoạt động ổn định khi đo lâu | Kiểm tra bộ pin 9459, nguồn AC 9418-15 và thời gian hoạt động còn lại. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi hoàn thành công việc, dừng ghi dữ liệu, tháo kết nối theo trình tự an toàn và kiểm tra dây đo, cảm biến dòng cùng phụ kiện. Lau sạch bụi bẩn bằng khăn mềm, tránh để thiết bị tiếp xúc với nước, hóa chất ăn mòn hoặc môi trường vượt quá điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.
Một số lưu ý trong quá trình bảo quản:
- Cuộn dây đo gọn gàng, tránh gập mạnh hoặc kéo căng đầu nối.
- Bảo quản cảm biến dòng trong hộp phù hợp, không làm biến dạng cơ cấu kẹp.
- Sử dụng đúng bộ pin 9459 hoặc adapter 9418-15 theo hướng dẫn.
- Kiểm tra tình trạng cáp USB, đầu nối và phụ kiện trước mỗi đợt đo.
- Lưu giữ kết quả kiểm tra, hồ sơ hiệu chuẩn và thông tin sửa chữa để theo dõi tình trạng thiết bị.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki 3197 | Hioki PW3198 | Hioki PQ3100 |
| Loại thiết bị | Phân tích chất lượng điện | Phân tích chất lượng điện cao cấp | Phân tích chất lượng điện |
| Hệ thống đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây + kênh bổ sung | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây + CH4 |
| Điện áp đo | 600,0 V AC | 600,00 V RMS | 1000,0 V AC/DC |
| Quá áp tức thời | ≥50 Vrms, 10–100 kHz | 6 kV peak, đến 700 kHz | 2,2 kV peak |
| Dòng điện | 500 mA – 5 kA AC* | 500 mA – 5 kA AC* | 50 mA AC – 5 kA AC; 10 A DC – 2 kA DC* |
| Công suất | 300 W – 9 MW* | 300 W – 3 MW* | 50 W – 6 MW* |
| Độ chính xác điện áp | ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. | ±0,1% giá trị danh định | ±0,2% giá trị danh định |
| Độ chính xác công suất | ±0,3% rdg. ±0,2% f.s. + sai số cảm biến | ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | AC: ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến |
| Sóng hài | Đến bậc 50 | Đến bậc 50 + inter-harmonic | Đến bậc 50 + inter-harmonic |
| Flicker | Không nổi bật trong bộ thông số 3197 | Có IEC Flicker | Có IEC Flicker |
| Mất cân bằng điện áp | Có | Có | Có |
| Dòng khởi động | Có | Có | Có |
| Transient | 10–100 kHz | 2 MHz sampling, 6 kV peak | 200 kHz sampling, 2,2 kV peak |
Mua máy phân tích chất lượng điện Hioki 3197 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp nhiều thiết bị từ các thương hiệu như Hioki, FLIR, Testo, Kyoritsu… Trong đó, máy phân tích chất lượng điện năng Hioki 3197 hỗ trợ kiểm tra nhiều cấu hình hệ thống điện, từ điện 1 pha đến điện 3 pha, đáp ứng nhu cầu giám sát và xử lý sự cố điện trong thực tế.
Khi mua các dòng thiết bị tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Cung cấp chứng từ CO/CQ theo điều kiện hàng hóa.
- Tư vấn lựa chọn cảm biến dòng điện phù hợp với ứng dụng.
- Hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng thiết bị.
- Giá bán cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp và kỹ sư điện.
FAQ
Thiết bị phân tích điện Hioki 3197 sử dụng được cho hệ thống điện nào?
Thiết bị kiểm tra chất lượng điện Hioki 3197 hỗ trợ đo hệ thống điện 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây. Nhờ đó, thiết bị có thể phục vụ công tác kiểm tra tại nhà máy, tòa nhà, hệ thống phân phối điện và các cơ sở sản xuất. Dải đo dòng điện thực tế phụ thuộc vào cảm biến dòng được kết nối.
Máy phân tích chất lượng điện Hioki 3197 có phát hiện được sự cố điện không?
Có. Thiết bị phân tích hệ thống điện Hioki 3197 có khả năng phát hiện các sự kiện như tăng áp, sụt áp, mất điện, dòng khởi động và quá áp thoáng qua từ 50 Vrms trở lên trong dải tần phát hiện 10–100 kHz. Thiết bị có thể ghi lại dạng sóng và đồ thị biến động của một số sự kiện, hỗ trợ kỹ thuật viên xác định nguyên nhân bất thường trong quá trình vận hành hệ thống điện.
Máy phân tích chất lượng điện Hioki 3197 có phân tích được sóng hài không?
Có. Thiết bị phân tích sóng hài Hioki 3197 hỗ trợ phân tích đến bậc hài thứ 50, đồng thời đo tỷ lệ méo hài tổng của điện áp và dòng điện. Các dữ liệu này giúp đánh giá mức độ biến dạng dạng sóng điện, từ đó hỗ trợ kiểm tra những vấn đề có thể ảnh hưởng đến thiết bị điện và hiệu suất vận hành của hệ thống.








Chưa có đánh giá nào.