Giới thiệu máy đo trở kháng Hioki IM7587
Thiết bị kiểm tra trở kháng Hioki IM7587 là thiết bị phân tích trở kháng tần số cao, hỗ trợ dải tần 1 MHz đến 3 GHz và tốc độ đo nhanh nhất 0,5 ms. Thiết bị đạt độ chính xác cơ bản ±0,65% giá trị đọc, phù hợp cho nghiên cứu phát triển cũng như kiểm tra sản lượng lớn các linh kiện như hạt ferrite dạng chip và cuộn cảm dạng chip.
Sử dụng phương pháp RF I-V, kết hợp thân máy kích thước nửa rack với đầu đo nhỏ gọn. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra tiếp xúc, đo quét tần số, quét mức tín hiệu, đo theo khoảng thời gian và phân tích mạch tương đương, đáp ứng các yêu cầu kiểm tra linh kiện điện tử ở dải tần lên đến 3 GHz.

Tính năng nổi bật
- Dải tần đo: 1 MHz – 3 GHz
- Tốc độ đo: nhanh nhất 0,5 ms
- Độ biến thiên: 0,07% khi đo cuộn cảm 1 nH tại 3 GHz
- Độ chính xác cơ bản: ±0,65%
- Phương pháp đo: RF I-V
- Dải trở kháng: 100 mΩ – 5 kΩ
- Màn hình: TFT màu cảm ứng 8,4 inch
- Kiểm tra tiếp xúc: DCR, loại Hi-Z hoặc phán định dạng sóng
- Đo quét: tần số, mức tín hiệu và khoảng thời gian
- Phân loại: Comparator, BIN
- Phân tích: mạch tương đương và bù tương quan
- Đầu đo: kích thước nhỏ gọn, dễ bố trí khi kiểm tra
Đặc điểm nổi bật
Đo trở kháng đến 3 GHz
Hioki IM7587 hỗ trợ dải tần 1 MHz đến 3 GHz, thuộc nhóm thiết bị đo trở kháng tần số cao, phù hợp đánh giá đặc tính của các linh kiện điện tử như hạt ferrite dạng chip và cuộn cảm dạng chip.
Tốc độ đo nhanh 0,5 ms
Ở chế độ FAST, thời gian đo tương tự điển hình chỉ khoảng 0,5 ms, giúp rút ngắn thời gian kiểm tra và đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất linh kiện số lượng lớn.
Độ ổn định cao ở 3 GHz
Khi đo cuộn cảm 1 nH tại 3 GHz, độ biến thiên giá trị đo đạt 0,07%, hỗ trợ duy trì tính ổn định khi kiểm tra các linh kiện có đặc tính ở tần số rất cao.
Độ chính xác ±0,65%
Độ chính xác cơ bản đối với trở kháng Z đạt ±0,65% giá trị đọc, trong khi góc pha θ đạt ±0,38°, đáp ứng yêu cầu đo và đánh giá linh kiện điện tử chính xác.
Kiểm tra tiếp xúc
Chức năng kiểm tra tiếp xúc giúp phát hiện tình trạng tiếp xúc không tốt giữa mẫu thử và đầu đo thông qua kiểm tra DCR, loại Hi-Z hoặc phán định dạng sóng, hạn chế sai số phát sinh do tiếp xúc kém.
Đo quét và phân tích mạch
Chế độ Analyzer hỗ trợ quét tần số, quét mức tín hiệu và đo theo khoảng thời gian. IM7587 còn có chức năng phân tích mạch tương đương và bù tương quan, hỗ trợ đánh giá đặc tính linh kiện chuyên sâu hơn.
Kết hợp bộ gá SMD
IM7587 thuộc dòng IM7580 và có thể kết hợp với bộ gá kiểm tra SMD IM9201. Bộ gá hỗ trợ nhiều kích thước linh kiện SMD, giúp cố định mẫu và thực hiện phép đo ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Model | IM7587 |
| Chế độ đo | LCR, Analyzer (quét tần số và mức tín hiệu), đo liên tục |
| Tham số đo | Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q |
| Dải đo trở kháng | 100 mΩ – 5 kΩ |
| Dải hiển thị Z | 0,00 mΩ – 9,99999 GΩ |
| Dải hiển thị Rs, Rp, X | ±(0,00 mΩ – 9,99999 GΩ) |
| Dải hiển thị Ls, Lp | ±(0,00000 nH – 9,99999 GH) |
| Dải hiển thị Q | ±0,00 – 9999,99 |
| Dải hiển thị θ | ±0,000° – 180,000° |
| Dải hiển thị Cs, Cp | ±0,00000 pF – 9,99999 GF |
| Dải hiển thị D | ±0,00000 – 9,99999 |
| Dải hiển thị Y | 0,000 nS – 9,99999 GS |
| Dải hiển thị G, B | ±0,000 nS – 9,99999 GS |
| Dải hiển thị Δ% | ±0,000% – 999,999% |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ±0,65% giá trị đọc; θ: ±0,38° |
| Tần số đo | 1 MHz – 3 GHz |
| Độ phân giải cài đặt tần số | 100 kHz |
| Công suất tín hiệu | -40,0 dBm đến +1,0 dBm |
| Điện áp tín hiệu | 4 mV – 502 mVrms |
| Dòng điện tín hiệu | 0,09 mA – 10,04 mArms |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω tại 10 MHz |
| Màn hình | TFT màu cảm ứng 8,4 inch |
| Tốc độ đo FAST | 0,5 ms, thời gian đo tương tự điển hình |
| Chức năng | Kiểm tra tiếp xúc, Comparator, BIN, lưu/tải cấu hình, bộ nhớ, phân tích mạch tương đương, bù tương quan |
| Giao diện | EXT I/O (Handler), USB, USB lưu trữ, LAN, RS-232C tùy chọn, GP-IB tùy chọn |
| Nguồn điện | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 70 VA |
| Kích thước thân máy | 215 × 200 × 348 mm |
| Khối lượng thân máy | 8,0 kg |
| Kích thước đầu đo | 90 × 64 × 24 mm |
| Khối lượng đầu đo | 300 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hạt ferrite dạng chip.
- Kiểm tra cuộn cảm dạng chip.
- Đo đặc tính trở kháng của linh kiện ở tần số cao.
- Nghiên cứu và phát triển linh kiện điện tử.
- Kiểm tra sản lượng lớn trên dây chuyền sản xuất.
- Đánh giá đặc tính linh kiện tại tần số lên đến 3 GHz.
- Phân loại linh kiện đạt/không đạt bằng Comparator và BIN.
- Phân tích mạch tương đương của linh kiện.
- Kiểm tra linh kiện SMD khi kết hợp bộ gá phù hợp.
Phụ kiện sản phẩm
- 1 × Đầu đo.
- 1 × Cáp kết nối.
- 1 × Hướng dẫn sử dụng.
- 1 × Dây nguồn.
Phụ kiện tùy chọn: Bộ gá kiểm tra SMD IM9201.
Cách khai thác hiệu quả các tính năng của Hioki IM7587
Model Hioki IM7587 là máy phân tích trở kháng cao tần làm việc từ 1 MHz đến 3 GHz, vì vậy kết quả đo phụ thuộc khá nhiều vào tần số, mức tín hiệu, trạng thái tiếp xúc và cách hiệu chuẩn hệ thống. Trước khi đo linh kiện thực tế, bạn nên thiết lập đúng điều kiện đo và thực hiện hiệu chuẩn OPEN/SHORT/LOAD để hạn chế sai số do đầu đo, cáp và phụ kiện.
Quy trình kiểm tra máy và thực hiện phép đo
Quy trình cơ bản với Hioki IM7587 Impedance Analyzer có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Khởi động và để máy ổn định
Kết nối dây nguồn, bật IM7587 và chờ máy đạt thời gian khởi động ổn định. Hioki yêu cầu thời gian warm-up tối thiểu 60 phút trước khi thực hiện hiệu chuẩn và đo với yêu cầu về độ chính xác. Máy có chức năng hiển thị thông báo warm-up sau khoảng 60 phút kể từ khi bật nguồn.
Bước 2: Kết nối test head
Kết nối dây của test head với thân máy đo trở kháng. Khi lắp đầu nối, cần siết đúng cách bằng cờ lê lực đi kèm theo hướng dẫn của Hioki. Siết đến khi tay cầm của cờ lê lực hơi cong là đủ, không tiếp tục siết quá mức vì có thể ảnh hưởng đến đầu nối.
Nếu sử dụng test fixture hoặc adapter, hãy lắp đúng loại phụ kiện trước khi tiến hành hiệu chuẩn. Với phép đo linh kiện SMD, IM7587 có thể kết hợp với SMD Test Fixture IM9201 để kiểm tra nhiều kích thước linh kiện khác nhau.
Bước 3: Thiết lập điều kiện đo
Chuyển sang chế độ LCR nếu cần đo một linh kiện tại tần số xác định. Trên máy, bạn có thể lựa chọn các thông số như:
- Z – trở kháng
- Y – dẫn nạp
- θ – góc pha
- Rs/Rp – điện trở tương đương
- X – điện kháng
- Cs/Cp – điện dung
- Ls/Lp – độ tự cảm
- Q – hệ số phẩm chất
- D – hệ số tổn hao tanδ
Với IM7587, tần số đo có thể thiết lập từ 1 MHz đến 3 GHz. Mức tín hiệu có thể cài đặt theo công suất từ -40,0 đến +1,0 dBm, hoặc theo điện áp và dòng điện trong phạm vi mà thiết bị cho phép.
Khi cần ưu tiên tốc độ kiểm tra hàng loạt, chế độ FAST cho thời gian đo analog điển hình khoảng 0,5 ms. Nếu yêu cầu độ ổn định cao hơn, có thể cân nhắc các mức MED, SLOW hoặc SLOW2 tùy ứng dụng.
Bước 4: Thực hiện OPEN/SHORT/LOAD calibration
Đây là bước quan trọng trước khi đo chính thức. Hioki yêu cầu thực hiện hiệu chuẩn OPEN, SHORT và LOAD để bù sai số từ máy đo đến mặt phẳng tham chiếu của test head. Việc hiệu chuẩn cần được thực hiện lại khi thay đổi cáp đo, fixture hoặc cấu hình kết nối ảnh hưởng đến đường đo.
Sau khi chọn chế độ calibration, lần lượt kết nối các chuẩn OPEN → SHORT → LOAD theo đúng hướng dẫn và thực hiện phép đo tương ứng trên máy. Với chuẩn LOAD, giá trị tham chiếu phải được nhập đúng theo bộ chuẩn đang sử dụng.
Nếu sử dụng chuẩn đồng trục, không xoay trực tiếp thân của standard để lắp vào đầu nối. Cần xoay phần đai ốc của connector để tránh làm hỏng chuẩn hoặc chân tiếp xúc.
Bước 5: Kết nối linh kiện cần kiểm tra
Sau khi hoàn tất hiệu chuẩn, kết nối DUT vào test head hoặc test fixture. Đảm bảo linh kiện tiếp xúc chắc chắn với các đầu đo và đúng vị trí quy định.
Nếu sử dụng fixture hoặc kéo dài mặt phẳng đo, cần xem xét electrical length compensation hoặc open/short compensation tương ứng. IM7587 hỗ trợ bù chiều dài điện từ 0 đến 100 mm trong hệ thống đo.
Bước 6: Kiểm tra tiếp xúc trước khi lấy kết quả
Với các phép đo linh kiện nhỏ hoặc yêu cầu kiểm tra tự động, nên sử dụng Contact Check. IM7587 hỗ trợ kiểm tra tiếp xúc bằng phép đo DCR, chức năng Hi-Z Reject và giám sát dạng sóng để phát hiện tình trạng tiếp xúc không ổn định.
Contact Check có thể thiết lập theo ba thời điểm:
- BEFORE: kiểm tra tiếp xúc trước khi đo.
- AFTER: kiểm tra sau phép đo.
- BOTH: kiểm tra cả trước và sau khi đo.
Nếu cần phát hiện hiện tượng tiếp xúc chập chờn trong quá trình đo, chức năng monitoring detection level cũng có thể được sử dụng để theo dõi biến động RMS của điện áp và dòng điện.
Bước 7: Đọc và đánh giá kết quả
Sau khi phép đo hoàn tất, kiểm tra giá trị trở kháng hoặc thông số tương ứng trên màn hình 8,4 inch của thiết bị. IM7587 có thể hiển thị nhiều tham số như Z, θ, Rs, Ls, Cs, Q, D… tùy cấu hình.
Nếu cần phân loại linh kiện trong sản xuất, có thể sử dụng Comparator để đặt giới hạn đánh giá và trả kết quả PASS/FAIL. Chức năng BIN cũng hỗ trợ phân loại linh kiện theo các vùng giá trị đã thiết lập.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Với máy phân tích trở kháng Hioki IM7587, cần phân biệt giữa hiệu chuẩn độ chính xác của thiết bị và thao tác OPEN/SHORT/LOAD trước khi đo.
| Nội dung | Khuyến nghị |
| Warm-up | Tối thiểu 60 phút trước khi hiệu chuẩn/đo chính xác |
| OPEN/SHORT/LOAD | Nên thực hiện hằng ngày trước khi đo |
| Hiệu lực O/S/L calibration | Trong vòng 24 giờ sau khi hiệu chuẩn |
| Thay đổi cáp/fixture | Thực hiện lại calibration/compensation phù hợp |
| Hiệu chuẩn thiết bị | Chu kỳ đảm bảo độ chính xác theo Hioki là 1 năm, với điều kiện calibration OPEN/SHORT/LOAD còn hiệu lực |
Theo manual, độ chính xác được đảm bảo trong thời gian 1 năm khi các điều kiện quy định được đáp ứng; riêng OPEN/SHORT/LOAD calibration có hiệu lực trong vòng 24 giờ và phải được thực hiện sau thời gian warm-up.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Kết quả đo dao động bất thường | Kiểm tra lại tiếp xúc DUT, test head và fixture; thực hiện lại OPEN/SHORT/LOAD calibration nếu cần. |
| Giá trị đo lệch sau khi thay fixture | Thực hiện lại calibration và compensation theo cấu hình fixture mới. |
| Máy báo lỗi tiếp xúc | Kiểm tra đầu nối, vị trí linh kiện và bề mặt tiếp xúc; có thể dùng Contact Check để xác nhận. |
| Hiển thị Hi-Z khi đo | Kiểm tra tình trạng hở mạch hoặc điện trở đo vượt giới hạn Hi-Z Reject đã thiết lập. |
| Kết quả không đạt độ chính xác mong muốn | Kiểm tra warm-up, điều kiện nhiệt độ, tần số, mức tín hiệu và trạng thái OPEN/SHORT/LOAD calibration. |
| Kết quả thay đổi khi đo linh kiện nhỏ | Kiểm tra fixture, chiều dài điện và thực hiện compensation phù hợp với mặt phẳng đo. |
| Sai số tăng khi đo ở tần số cao | Kiểm tra lại kết nối RF, fixture, calibration reference plane và tránh thay đổi cấu hình sau khi hiệu chuẩn. |
Mẹo bảo quản giúp tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi sử dụng thiết bị kiểm tra trở kháng Hioki IM7587, nên tắt nguồn đúng quy trình và tháo kết nối khi cần di chuyển thiết bị. Đặc biệt, đầu nối RF, test head và fixture cần được bảo vệ khỏi bụi, va đập và lực siết không phù hợp.
Không nên tự ý tháo phần test head hoặc can thiệp vào các đầu nối bên trong máy. Khi thay đổi dây đo, adapter hoặc fixture, nên kiểm tra lại toàn bộ cấu hình đo và thực hiện calibration/compensation tương ứng trước khi tiếp tục lấy số liệu.
Trong môi trường sản xuất, nên lưu lại các bộ thiết lập đo phù hợp với từng loại linh kiện. IM7587 hỗ trợ panel save/load, bộ nhớ kết quả và các chức năng giao tiếp USB, LAN, EXT I/O cùng các giao tiếp tùy chọn, thuận tiện khi đưa máy phân tích trở kháng vào quy trình kiểm tra tự động.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki IM7587 | Hioki IM7583 | Hioki IM7581 | Hioki IM3590 |
| Loại thiết bị | Máy phân tích trở kháng | Máy phân tích trở kháng | Máy phân tích trở kháng | Máy phân tích trở kháng hóa học |
| Dải tần đo | 1 MHz – 3 GHz | 1 MHz – 600 MHz | 100 kHz – 300 MHz | 1 mHz – 200 kHz |
| Tốc độ đo nhanh nhất | 0,5 ms | 0,5 ms | 0,5 ms | 2 ms |
| Độ chính xác cơ bản Z | ±0,65% rdg. | ±0,65% rdg. | ±0,72% rdg. | ±0,05% rdg. |
| Độ chính xác góc θ | ±0,38° | ±0,38° | ±0,41° | ±0,03° |
| Phương pháp đo | RF I-V | RF I-V | RF I-V | Đo trở kháng/LCR, chuyên dụng điện hóa |
| Phạm vi trở kháng đo được | 100 mΩ – 5 kΩ | 100 mΩ – 5 kΩ | 100 mΩ – 5 kΩ | 100 mΩ – 100 MΩ |
| Thông số đo | Z, Y, θ, Rs, Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q | Z, Y, θ, Rs, Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q | Z, Y, θ, Rs, Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q | Z, Y, θ, Rs, Rp, Rdc, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q, T, σ, ε |
| Màn hình | TFT màu 8,4 inch cảm ứng | TFT màu 8,4 inch cảm ứng | TFT màu 8,4 inch cảm ứng | TFT màu 5,7 inch |
Vì sao nên chọn mua máy kiểm tra trở kháng Hioki IM7587 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín tập trung vào việc tư vấn đúng sản phẩm và hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng. Với máy phân tích trở kháng Hioki IM7587, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ khách hàng lựa chọn test head, fixture và phương pháp đo phù hợp với từng loại linh kiện.
Một số ưu điểm khi lựa chọn Thương Tín:
- Kinh nghiệm hơn 11 năm trong lĩnh vực thiết bị đo
- Hiểu rõ các ứng dụng đo trở kháng và kiểm tra linh kiện điện tử
- Tư vấn đúng model, phụ kiện và cấu hình theo nhu cầu
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng và đo kiểm
- Đồng hành sau bán hàng, giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả thiết bị
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy đo trở kháng tần số cao Hioki IM7587 phù hợp với những ứng dụng nào?
Máy đo trở kháng Hioki IM7587 phù hợp cho R&D và kiểm tra sản xuất các linh kiện điện tử cần đo ở tần số cao, đặc biệt như cuộn cảm chip, ferrite chip bead và các linh kiện SMD. Thiết bị hỗ trợ dải tần 1 MHz đến 3 GHz, tốc độ đo nhanh và có các chế độ Analyzer, Comparator, BIN để phân tích, phân loại và đánh giá linh kiện theo tiêu chí cài đặt.
Thiết bị phân tích trở kháng Hioki IM7587 có thể đo những thông số nào?
Thiết bị đo trở kháng Hioki IM7587 có thể đo nhiều thông số điện như trở kháng Z, dẫn nạp Y, góc pha θ, điện trở nối tiếp Rs, điện trở song song Rp, điện kháng X, G, B, điện dung Cs/Cp, độ tự cảm Ls/Lp, hệ số tổn hao D và hệ số phẩm chất Q. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhiều yêu cầu phân tích linh kiện điện tử thay vì chỉ đo một giá trị trở kháng đơn lẻ.
Thiết bị kiểm tra trở kháng Hioki IM7587 có tốc độ đo nhanh không?
Có. Máy phân tích trở kháng Hioki IM7587 có tốc độ đo FAST với thời gian đo analog điển hình khoảng 0,5 ms, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện trong dây chuyền sản xuất. Ngoài ra, chức năng Comparator và BIN measurement giúp thiết bị hỗ trợ phân loại linh kiện theo giới hạn giá trị đã thiết lập.














Chưa có đánh giá nào.