Giới thiệu máy phân tích trở kháng Hioki IM7581
Thiết bị đo lường trở kháng Hioki IM7581 được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra linh kiện điện tử với dải tần 100 kHz đến 300 MHz và tốc độ đo nhanh nhất 0,5 ms. Thiết bị đặc biệt phù hợp với dây chuyền sản xuất số lượng lớn các linh kiện như hạt ferrite dạng chip và cuộn cảm dạng chip.
IM7581 sử dụng phương pháp RF I-V, thân máy kích thước nửa rack kết hợp với đầu đo nhỏ gọn. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra tiếp xúc, đo quét tần số, quét mức tín hiệu, đo theo khoảng thời gian và phân tích mạch tương đương, đáp ứng tốt cả kiểm tra sản xuất và đánh giá linh kiện.

Tính năng nổi bật
- Dải tần: 100 kHz – 300 MHz
- Tốc độ đo nhanh nhất: 0,5 ms
- Độ chính xác cơ bản: ±0,72%
- Phương pháp đo: RF I-V
- Dải trở kháng: 100 mΩ – 5 kΩ
- Màn hình: TFT màu cảm ứng 8,4 inch
- Kiểm tra tiếp xúc: DCR, loại Hi-Z hoặc phán định dạng sóng
- Đo quét: tần số, mức tín hiệu và khoảng thời gian
- Phân loại: Comparator, BIN
- Phân tích: mạch tương đương và bù tương quan
- Thiết kế: thân máy nửa rack, đầu đo nhỏ gọn
Đặc điểm nổi bật
Đo trở kháng đến 300 MHz
Hioki IM7581 hỗ trợ dải tần 100 kHz đến 300 MHz, phù hợp kiểm tra đặc tính trở kháng của hạt ferrite dạng chip, cuộn cảm dạng chip và nhiều linh kiện điện tử khác.
Tốc độ đo 0,5 ms
Ở chế độ FAST, thời gian đo tương tự chỉ khoảng 0,5 ms, giúp tăng tốc độ kiểm tra khi sử dụng trên dây chuyền sản xuất số lượng lớn.
Thiết bị còn cung cấp các tốc độ MED 0,9 ms, SLOW 2,1 ms và SLOW2 3,7 ms, cho phép lựa chọn giữa tốc độ và độ ổn định phép đo.
Độ chính xác ±0,72%
Độ chính xác cơ bản của IM7581 đạt ±0,72% giá trị đọc đối với Z và ±0,41° đối với góc pha θ, đáp ứng yêu cầu kiểm tra đặc tính linh kiện điện tử.
Kiểm tra tiếp xúc
Chức năng kiểm tra tiếp xúc giúp phát hiện tình trạng tiếp xúc không tốt giữa linh kiện và đầu đo thông qua kiểm tra DCR, loại Hi-Z hoặc phán định dạng sóng, hạn chế kết quả sai do tiếp xúc kém.
Đo quét và phân tích
Chế độ Analyzer hỗ trợ quét tần số, quét mức tín hiệu và đo theo khoảng thời gian. IM7581 cũng tích hợp phân tích mạch tương đương và bù tương quan để đánh giá sâu hơn đặc tính của linh kiện.
Kết hợp bộ gá SMD
IM7581 thuộc dòng IM7580 và có thể sử dụng cùng bộ gá kiểm tra SMD IM9201. Bộ gá này hỗ trợ nhiều kích thước linh kiện SMD, giúp thao tác đo thuận tiện và ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Model | IM7581 |
| Chế độ đo | LCR, Analyzer (quét tần số và mức tín hiệu), đo liên tục |
| Tham số đo | Z, Y, θ, Rs (ESR), Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D (tanδ), Q |
| Dải đo trở kháng | 100 mΩ – 5 kΩ |
| Dải hiển thị Z | 0,00 mΩ – 9,99999 GΩ |
| Dải hiển thị Rs, Rp, X | ±(0,00 mΩ – 9,99999 GΩ) |
| Dải hiển thị Ls, Lp | ±(0,00000 nH – 9,99999 GH) |
| Dải hiển thị Q | ±0,00 – 9999,99 |
| Dải hiển thị θ | ±0,000° – 180,000° |
| Dải hiển thị Cs, Cp | ±0,00000 pF – 9,99999 GF |
| Dải hiển thị D | ±0,00000 – 9,99999 |
| Dải hiển thị Y | 0,000 nS – 9,99999 GS |
| Dải hiển thị G, B | ±0,000 nS – 9,99999 GS |
| Dải hiển thị Δ% | ±0,000% – 999,999% |
| Độ chính xác cơ bản | Z: ±0,72% giá trị đọc; θ: ±0,41° |
| Tần số đo | 100,00 kHz – 300,00 MHz |
| Độ phân giải tần số | 5 chữ số |
| Công suất tín hiệu | -40,0 dBm đến +7,0 dBm |
| Điện áp tín hiệu | 4 mV – 1001 mVrms |
| Dòng điện tín hiệu | 0,09 mA – 20,02 mArms |
| Thiết lập tín hiệu | Có thể cài đặt công suất, điện áp và dòng điện |
| Trở kháng đầu ra | 50 Ω |
| Màn hình | TFT màu cảm ứng 8,4 inch |
| Tốc độ đo FAST | 0,5 ms |
| Tốc độ đo MED | 0,9 ms |
| Tốc độ đo SLOW | 2,1 ms |
| Tốc độ đo SLOW2 | 3,7 ms |
| Chức năng | Kiểm tra tiếp xúc, Comparator, BIN, lưu/tải cấu hình, bộ nhớ, phân tích mạch tương đương, bù tương quan |
| Giao diện | Handler, USB, LAN, GP-IB tùy chọn, RS-232C tùy chọn |
| Nguồn điện | 100 – 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 70 VA |
| Kích thước thân máy | 215 × 200 × 268 mm |
| Khối lượng thân máy | 6,5 kg |
| Kích thước đầu đo | 61 × 55 × 24 mm |
| Khối lượng đầu đo | 175 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra hạt ferrite dạng chip.
- Kiểm tra cuộn cảm dạng chip.
- Kiểm tra linh kiện điện tử trong dây chuyền sản xuất số lượng lớn.
- Đánh giá đặc tính trở kháng của linh kiện theo tần số.
- Nghiên cứu và phát triển linh kiện điện tử.
- Phân loại linh kiện đạt/không đạt bằng Comparator và BIN.
- Phân tích mạch tương đương của linh kiện.
- Kiểm tra linh kiện SMD khi kết hợp bộ gá phù hợp.
Phụ kiện sản phẩm
- 1 × Đầu đo.
- 1 × Cáp kết nối.
- 1 × Dây nguồn.
- 1 × Hướng dẫn sử dụng.
Phụ kiện tùy chọn: Bộ gá kiểm tra SMD IM9201.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki IM7581
Máy kiểm tra trở kháng Hioki IM7581 làm việc trong dải 100 kHz đến 300 MHz, có các chế độ LCR, Analyzer và đo liên tục. Với phép đo linh kiện ở tần số cao, độ ổn định của đầu đo, fixture, cáp kết nối và điều kiện hiệu chuẩn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Vì vậy, nên thiết lập đúng điều kiện đo trước khi đưa mẫu vào kiểm tra.
Quy trình kiểm tra máy và thực hiện phép đo
Trước khi đo, đặt IM7581 trên bề mặt chắc chắn, kiểm tra nguồn AC và kết nối test head với thân máy. IM7581 sử dụng test head dạng nhỏ gọn và cần kết hợp với fixture hoặc probe phù hợp; các bộ fixture chuyên dụng không nằm trong phụ kiện tiêu chuẩn của máy. Khi gắn đầu nối, siết đai ốc theo đúng hướng dẫn, dùng lực vừa đủ và không cố siết quá chặt để tránh ảnh hưởng đến đầu nối.
Bước 1: Khởi động và chuẩn bị hệ thống
Bật máy, kiểm tra màn hình và các kết nối. Nếu cần thực hiện hiệu chuẩn, Hioki yêu cầu máy được làm nóng ít nhất 60 phút trước khi tiến hành phép hiệu chuẩn để kết quả ổn định hơn.
Bước 2: Chọn chế độ đo
Chọn LCR mode nếu cần xác định các thông số như Z, Y, θ, Rs, Rp, X, Cs, Cp, Ls, Lp, D hoặc Q. Với nhu cầu khảo sát sự thay đổi của linh kiện theo tần số hay mức tín hiệu, chuyển sang Analyzer mode để thực hiện frequency sweep hoặc level sweep.
Bước 3: Cài tần số và mức tín hiệu
Trong LCR mode, vào SETUP → BASIC → FREQ rồi nhập tần số cần đo. Với IM7581, giá trị có thể thiết lập từ 100.00 kHz đến 300.00 MHz. Sau đó cài mức tín hiệu phù hợp với linh kiện và mục đích kiểm tra. Máy cho phép thiết lập theo công suất, điện áp hoặc dòng điện.
Bước 4: Chọn tốc độ đo
IM7581 có bốn mức tốc độ: FAST 0,5 ms, MED 0,9 ms, SLOW 2,1 ms và SLOW2 3,7 ms về thời gian đo analog. FAST phù hợp khi cần tốc độ kiểm tra cao trong sản xuất; SLOW hoặc SLOW2 phù hợp hơn khi ưu tiên độ ổn định và độ chính xác. Nếu thay đổi tốc độ đo, cần thực hiện lại calibration/compensation phù hợp với điều kiện mới.
Bước 5: Hiệu chuẩn trước khi đưa mẫu vào đo
Vào ADJUST → CAL để thiết lập calibration. IM7581 hỗ trợ SPOT calibration tại các điểm tần số được chọn và ALL calibration trên toàn bộ các điểm đo cần thiết. Với quy trình hiệu chuẩn, lần lượt kết nối các chuẩn OPEN, SHORT và LOAD vào mặt phẳng tham chiếu rồi thực hiện phép đo tương ứng.
Nếu sử dụng bộ chuẩn IM9905, cần nhập đúng giá trị chuẩn và thông số liên quan theo tài liệu của bộ calibration kit. Khi kết nối chuẩn coaxial, xoay đai ốc của đầu nối để lắp thay vì xoay cả bộ chuẩn, tránh làm hỏng chân tiếp xúc và đầu nối.
Bước 6: Kết nối linh kiện cần kiểm tra
Sau khi calibration hoàn tất, gắn linh kiện vào fixture hoặc đầu đo. Đảm bảo hai đầu tiếp xúc chắc chắn, không bị lệch hoặc tiếp xúc chập chờn. IM7581 có chức năng Contact Check để phát hiện tình trạng tiếp xúc không đạt; các phương pháp kiểm tra gồm DCR, Hi-Z reject hoặc đánh giá dạng sóng tùy cấu hình.
Bước 7: Đọc và đánh giá kết quả
Thực hiện phép đo và theo dõi thông số đã chọn. Với kiểm tra sản xuất, có thể thiết lập Comparator để đưa ra kết quả HI/IN/LO hoặc sử dụng BIN measurement để phân loại linh kiện theo nhiều khoảng giá trị. Điều này phù hợp khi cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện điện tử với cùng tiêu chí đánh giá.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác của IM7581 được đảm bảo trong 1 năm, nhưng manual không đưa ra một khoảng thời gian bắt buộc duy nhất cho mọi môi trường sử dụng. Nhà sản xuất khuyến nghị xác định chu kỳ hiệu chuẩn dựa trên tình trạng thiết bị và điều kiện lắp đặt, đồng thời thực hiện hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ tin cậy của kết quả.
Trong thực tế, có thể lấy 12 tháng/lần làm mốc tham khảo đối với máy phân tích trở kháng sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất. Nếu thiết bị làm việc liên tục, môi trường thay đổi nhiều hoặc kết quả đo có yêu cầu truy xuất nghiêm ngặt, nên rút ngắn chu kỳ theo quy trình kiểm soát chất lượng của đơn vị.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Kết quả đo dao động hoặc bất thường | Kiểm tra lại tiếp xúc giữa mẫu và fixture, sau đó thực hiện lại calibration/compensation. |
| Màn hình xuất hiện UNCAL | Kiểm tra điều kiện calibration có bao phủ đúng tần số, mức tín hiệu và tốc độ đo đang sử dụng hay không. |
| Contact Check báo lỗi | Kiểm tra chân tiếp xúc, vị trí đặt mẫu và tình trạng fixture; đảm bảo mẫu tiếp xúc ổn định với đầu đo. |
| Giá trị sau calibration vẫn sai lệch | Kiểm tra có gắn nhầm chuẩn OPEN, SHORT hoặc LOAD hay không và xác nhận lại giá trị chuẩn đã nhập. |
| Kết quả thay đổi sau khi đổi fixture | Thực hiện lại calibration và compensation cho fixture mới; kiểm tra thêm electrical length nếu cần. |
| Kết quả khác nhiều sau khi đổi cáp | Thực hiện lại calibration tại cấu hình cáp đang sử dụng và kiểm tra chiều dài điện của đường đo. |
| Hiệu chuẩn không hoàn tất | Kiểm tra kết nối chuẩn, điều kiện tiếp xúc và giới hạn Rdc; tránh lắp nhầm loại chuẩn trong từng bước OPEN/SHORT/LOAD. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Tắt máy, tháo mẫu khỏi fixture sau khi sử dụng.
- Giữ test head, cáp và đầu tiếp xúc sạch, khô, tránh bụi bẩn hoặc vật liệu dẫn điện.
- Không dùng vật cứng, vật sắc để thao tác trên màn hình cảm ứng.
- Vệ sinh thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh dùng dung môi không phù hợp.
- Kiểm tra định kỳ fixture, đầu nối, cáp và cơ cấu tiếp xúc.
- Không tự ý tháo mở máy khi thiết bị có dấu hiệu bất thường; nên liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc dịch vụ được ủy quyền.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki IM7581 | Hioki IM7583 | Hioki IM3590 |
| Loại thiết bị | Máy phân tích trở kháng | Máy phân tích trở kháng | Máy phân tích trở kháng hóa học |
| Dải tần đo | 100 kHz – 300 MHz | 1 MHz – 600 MHz | 1 mHz – 200 kHz |
| Tốc độ đo nhanh nhất | 0,5 ms | 0,5 ms | 2 ms |
| Độ chính xác cơ bản Z | ±0,72% rdg. | ±0,65% rdg. | ±0,05% rdg. |
| Phương pháp đo | RF I-V | RF I-V | Phân tích LCR/impedance |
| Tham số đo | Z, Y, θ, Rs, Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q | Z, Y, θ, Rs, Rp, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q | Z, Y, θ, Rs, Rp, Rdc, X, G, B, Cs, Cp, Ls, Lp, D, Q, T, σ, ε |
| Dải trở kháng đo | 100 mΩ – 5 kΩ | 100 mΩ – 5 kΩ | 100 mΩ – 100 MΩ |
| Chức năng Comparator | Có | Có | Có |
| BIN phân loại | Có | Có | Có |
| Phân tích mạch tương đương | Có | Có | Có |
| Contact Check | Có | Có | Không cùng hệ chức năng RF như IM7581/IM7583 |
Mua thiết bị kiểm tra trở kháng Hioki IM7581 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín là đơn vị cung cấp nhiều thương hiệu thiết bị đo uy tín như FLIR, Hioki, Testo, Kyoritsu… Trong đó, máy phân tích trở kháng Hioki IM7581 là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng cần tốc độ đo nhanh và làm việc ở dải tần số cao.
Khi mua thiết bị phân tích trở kháng Hioki IM7581 tại Thương Tín, khách hàng được cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100%, nhập khẩu chính ngạch.
- Đầy đủ CO/CQ, phục vụ nghiệm thu, đấu thầu và hồ sơ doanh nghiệp.
- Giá bán cạnh tranh, phù hợp cho phòng R&D, sản xuất và kiểm tra linh kiện.
- Tư vấn cấu hình và phụ kiện phù hợp với mẫu cần đo.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy đo trở kháng Hioki IM7581 có tốc độ đo nhanh không?
Có. Máy phân tích trở kháng Hioki IM7581 có tốc độ đo FAST chỉ 0,5 ms đối với thời gian đo analog, ngoài ra còn có các mức MED 0,9 ms, SLOW 2,1 ms và SLOW2 3,7 ms. Nhờ tốc độ này, thiết bị phù hợp với các ứng dụng kiểm tra linh kiện số lượng lớn trong dây chuyền sản xuất.
Máy đo và phân tích trở kháng Hioki IM7581 hoạt động trong dải tần số bao nhiêu?
Thiết bị đo trở kháng Hioki IM7581 hỗ trợ tần số đo từ 100,00 kHz đến 300,00 MHz với độ phân giải 5 chữ số. Dải tần rộng giúp thiết bị phù hợp để đánh giá đặc tính trở kháng của các linh kiện điện tử trong những ứng dụng cần kiểm tra ở tần số cao.
Máy đo trở kháng Hioki IM7581 có kiểm tra được lỗi tiếp xúc không?
Có. Máy đo LCR và trở kháng Hioki IM7581 được trang bị chức năng Contact Check giúp kiểm tra tình trạng tiếp xúc giữa mẫu đo và đầu đo. Thiết bị có thể phát hiện tiếp xúc không đạt thông qua DCR testing, Hi-Z reject hoặc đánh giá dạng sóng, từ đó hạn chế kết quả đo sai do tiếp xúc không ổn định.











Chưa có đánh giá nào.