Giới thiệu ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4001
Kìm kẹp đo dòng rò Hioki CM4001 là ampe kìm chuyên dụng để đo dòng điện rò AC, được thiết kế với hàm kẹp mảnh giúp dễ dàng tiếp cận dây dẫn trong khu vực chật hẹp, nhiều dây. Thiết bị có dải đo rộng từ 60,00 mA đến 600,0 A, đáp ứng nhiều nhu cầu kiểm tra từ dòng rò nhỏ đến dòng tải lớn.
CM4001 được trang bị True RMS, chức năng so sánh và cảnh báo giúp nhanh chóng xác định vị trí có dòng rò bất thường. Khi kết hợp bộ chuyển đổi không dây Z3210, thiết bị có thể truyền dữ liệu đến smartphone, máy tính bảng và hỗ trợ tạo báo cáo.

Tính năng nổi bật
- Đo dòng rò AC: Dải đo 60,00 mA đến 600,0 A với 5 thang đo.
- True RMS: Đo giá trị hiệu dụng chính xác đối với tín hiệu AC.
- Chức năng Comparator: Cài đặt ngưỡng và cảnh báo bằng âm thanh, đèn nền đỏ khi phát hiện giá trị vượt ngưỡng.
- Đo dòng khởi động: Hỗ trợ kiểm tra dòng điện tăng cao khi thiết bị khởi động.
- Đo sóng hài: Khi lắp Z3210, có thể phân tích mức sóng hài đến bậc 30, hệ số hàm lượng và tổng độ méo hài.
- Ghi giá trị Max/Min/Avg: Theo dõi các giá trị lớn nhất, nhỏ nhất và trung bình.
- Truyền dữ liệu không dây: Kết hợp Z3210 để gửi kết quả đo đến smartphone hoặc máy tính bảng.
- Tạo báo cáo: Sử dụng GENNECT Cross để quản lý dữ liệu, chụp ảnh hiện trường và tạo báo cáo.
- Nhập dữ liệu Excel®: Tự động truyền kết quả đo trực tiếp vào biểu mẫu Excel® khi kết hợp Z3210.
Đặc điểm nổi bật
- Đo dòng rò AC từ 60,00 mA đến 600,0 A
- Hàm kẹp mảnh, dễ thao tác trong khu vực chật hẹp
- True RMS, đo chính xác dạng sóng AC không lý tưởng
- Độ chính xác cao, từ ±1,5% rdg. ±5 dgt
- Đường kính hàm kẹp Ø24 mm
- Chức năng so sánh, nhanh chóng phát hiện dòng rò bất thường
- Thiết kế nhỏ gọn, chỉ 115 g
- Đo từ dòng rò đến dòng tải trên cùng một thiết bị
- Hỗ trợ Z3210 để truyền dữ liệu không dây
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại dòng điện | AC |
| Dải đo dòng điện | 60,00 mA / 600,0 mA / 6,000 A / 60,00 A / 600,0 A |
| Số thang đo | 5 thang |
| Dải tần | 40 Hz đến 1 kHz |
| Phương pháp đo | True RMS |
| Độ chính xác cơ bản | ±1,5% rdg. ±5 dgt từ 60,00 mA đến 6,000 A |
| Độ chính xác cơ bản | ±2,5% rdg. ±5 dgt từ 60,00 A đến 600,0 A |
| Dải đảm bảo độ chính xác | 0,60 mA đến 600,0 A |
| Dải tần số | 40,0 Hz đến 999,9 Hz |
| Hệ số đỉnh | 4,5 với ≤ 4000 counts; 3 với > 4000 đến ≤ 6000 counts |
| Chức năng lọc | Tần số cắt 180 Hz ±30 Hz khi bật bộ lọc (-3 dB) |
| Phân tích sóng hài | Tối đa bậc 30 khi lắp Z3210 |
| Chức năng khác | Comparator, Max/Min/Avg, đèn nền, giữ dữ liệu, tự động tắt nguồn, đo dòng khởi động AC |
| Tốc độ cập nhật màn hình | 5 lần/giây |
| Đường kính hàm kẹp | Ø24 mm |
| Nguồn cấp | 1 pin kiềm LR03 |
| Thời gian hoạt động | 32 giờ không gắn Z3210; 16 giờ khi gắn Z3210 và sử dụng kết nối không dây |
| Kết nối không dây | Bluetooth® thông qua Z3210 tùy chọn |
| Kích thước | 37 × 160 × 27 mm |
| Khối lượng | 115 g |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo và kiểm tra dòng điện rò
- Kiểm tra hệ thống điện dân dụng và công nghiệp
- Phát hiện dòng rò bất thường
- Kiểm tra sự cố GFCI/RCD
- Bảo trì và chẩn đoán hệ thống điện
- Kiểm tra dòng tải
- Đo dòng khởi động thiết bị
- Kiểm tra dây dẫn trong không gian chật hẹp
- Theo dõi dòng rò để hạn chế sự cố thiết bị
Phụ kiện sản phẩm
- Túi đựng × 1
- Dây đeo × 1
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Hướng dẫn lưu ý khi vận hành × 1
- Pin kiềm LR03 × 1
Các bước sử dụng Hioki CM4001 đúng cách
Thiết bị đo dòng rò dạng kìm Hioki CM4001 được thiết kế để kiểm tra dòng rò AC và dòng tải trong phạm vi từ 0,60 mA đến 600,0 A. Gọng kìm đường kính 24 mm có thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện luồn vào những vị trí dây dẫn chật hoặc bó dây dày. Khi thao tác trên mạch đang có điện, cần tuân thủ đúng cấp an toàn của thiết bị và sử dụng đồ bảo hộ phù hợp.
Quy trình kiểm tra máy
Trước khi đưa CM4001 vào kiểm tra tủ điện, thiết bị HVAC hoặc hệ thống điện, nên kiểm tra nhanh tình trạng bên ngoài và khả năng hoạt động của ampe kìm đo dòng rò:
- Kiểm tra ngoại quan: Đảm bảo thân máy, màn hình và gọng kìm không bị nứt, biến dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng. Hai má kẹp phải đóng mở bình thường và tiếp xúc kín khi thả tay.
- Kiểm tra nguồn: Bật thiết bị và quan sát màn hình. Nếu pin yếu hoặc thiết bị có dấu hiệu hoạt động bất thường, nên xử lý trước khi thực hiện phép đo.
- Kiểm tra chế độ đo: Khi khởi động, CM4001 mặc định ở chế độ chọn thang đo tự động AUTO. Có thể nhấn RANGE để chuyển sang từng thang đo phù hợp với dòng điện cần kiểm tra.
- Kiểm tra vị trí dây dẫn: Khi đo dòng tải, chỉ kẹp quanh một dây dẫn. Khi đo dòng rò theo nguyên lý dòng dư, cách kẹp sẽ thay đổi tùy cấu hình mạch.
- Kiểm tra điều kiện đo: Tránh đặt gọng kìm quá gần các dây đang mang dòng lớn hoặc những nguồn có thể tạo từ trường mạnh, vì chúng có thể làm ảnh hưởng đến kết quả.
Quy trình đo dòng rò bằng Hioki CM4001
Bước 1: Bật thiết bị
Nhấn phím nguồn để khởi động ampe kìm. CM4001 bắt đầu ở chế độ AUTO, sau đó có thể nhấn RANGE để lựa chọn thang đo thủ công khi cần. Thiết bị hỗ trợ 5 thang AC gồm 60,00 mA; 600,0 mA; 6,000 A; 60,00 A và 600,0 A.
Bước 2: Xác định vị trí cần kiểm tra
Xác định dây dẫn, mạch hoặc đường tiếp địa cần kiểm tra dòng rò. Với mạch một pha 2 dây, kẹp đồng thời hai dây vào trong gọng kìm. Với mạch ba pha 4 dây, kẹp cả bốn dây cùng lúc. Nếu không thể đưa toàn bộ dây vào gọng, có thể thực hiện phép đo trên dây tiếp địa của thiết bị.
Bước 3: Đưa dây dẫn vào giữa gọng kìm
Bóp cần mở để mở hàm kẹp, đưa phần dây cần kiểm tra vào bên trong và đặt gần tâm gọng kìm. Sau đó thả cần để hai má kẹp đóng hoàn toàn.
Không nên để gọng kìm đóng không hết. Hioki lưu ý rằng chỉ cần hàm kẹp hơi hở, đặc biệt khi kẹp các bó dây có kích thước lớn, kết quả có thể xuất hiện sai số và không đảm bảo độ chính xác.
Bước 4: Đọc giá trị trên màn hình
Chờ giá trị hiển thị ổn định rồi ghi nhận kết quả. CM4001 sử dụng phương pháp True RMS, phù hợp với các phép kiểm tra dòng AC trong dải tần 40 Hz đến 1 kHz. Nếu cần theo dõi tần số, nhấn giữ phím RANGE khoảng 1 giây để chuyển giữa hiển thị dòng điện và tần số.
Bước 5: Sử dụng HOLD hoặc Auto Hold khi cần
Nếu muốn giữ giá trị để ghi chép, có thể sử dụng HOLD. Với Auto Hold, nhấn giữ phím HOLD từ 1 giây trở lên; khi giá trị đo ổn định, màn hình sẽ tự ngừng cập nhật. Khi chuyển sang điểm đo khác, đưa ampe kìm ra khỏi dây rồi kẹp lại vào vị trí mới.
Bước 6: Đánh giá kết quả
Nếu cần phát hiện nhanh vị trí có dòng rò vượt ngưỡng, có thể sử dụng Comparator. Khi giá trị vượt mức cài đặt, thiết bị phát âm báo và đèn nền cảnh báo sáng. Chức năng này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra nhiều tủ điện hoặc cần nhanh chóng xác định điểm bất thường.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố thời gian đảm bảo độ chính xác của CM4001 là 1 năm. Tuy nhiên, manual không quy định một chu kỳ hiệu chuẩn cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Việc xác định thời điểm hiệu chuẩn nên dựa trên tần suất sử dụng, môi trường làm việc, yêu cầu kiểm soát chất lượng và mức độ quan trọng của phép đo.
Đối với doanh nghiệp sử dụng ampe kìm đo dòng rò thường xuyên cho bảo trì, QC hoặc kiểm định nội bộ, có thể xây dựng lịch kiểm tra/hiệu chuẩn 12 tháng/lần để dễ quản lý. Nếu thiết bị làm việc với tần suất cao, môi trường khắc nghiệt hoặc kết quả đo có liên quan đến hồ sơ nghiệm thu, nên rút ngắn khoảng thời gian này theo quy trình quản lý thiết bị của đơn vị.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị dao động hoặc cao bất thường | Kiểm tra lại vị trí dây, đưa dây về gần tâm gọng kìm và đảm bảo hàm kẹp đóng kín. |
| Kẹp nhiều dây nhưng kết quả không như dự kiến | Xác định lại mục đích đo. Đo dòng tải chỉ kẹp một dây; đo dòng rò cần kẹp đúng số dây theo cấu hình mạch. |
| Giá trị thay đổi lớn khi chuyển thang đo | Tắt FILTER và kiểm tra lại ở thang cao hơn. Hioki khuyến nghị ưu tiên giá trị ở thang cao hơn nếu chênh lệch giữa các thang quá lớn. |
| Màn hình không về đúng 0 khi chưa có dòng | Ở nhiệt độ thấp có thể xuất hiện hiện tượng này và không nhất thiết ảnh hưởng đến phép đo. |
| Kết quả bị ảnh hưởng khi đo gần dây có dòng lớn | Di chuyển vị trí đo, tránh xa nguồn dòng lân cận nếu điều kiện thực tế cho phép. |
| Kết quả không ổn định khi đo mạch biến tần | Kiểm tra lại dạng sóng và điều kiện đo vì CM4001 có thể không đo chính xác một số dạng sóng đặc biệt ở đầu ra biến tần. |
| Đèn nền đỏ và còi cảnh báo | Kiểm tra xem dòng đo có vượt phạm vi hoặc vượt ngưỡng Comparator đã cài đặt hay không. |
| Không xác định được dòng điện ban đầu | Tắt FILTER, chọn AUTO hoặc thang 600,0 A rồi thu hẹp thang đo khi đã xác định được mức dòng. |
Hướng dẫn bảo quản và bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi hoàn thành công việc, đưa ampe kìm ra khỏi dây dẫn, tắt nguồn và kiểm tra nhanh gọng kìm trước khi cất. Không để hàm kẹp chịu lực hoặc va đập trong quá trình vận chuyển.
Bảo quản CM4001 trong túi đựng đi kèm, tránh nơi có độ ẩm cao, bụi bẩn, nhiệt độ quá cao hoặc ánh nắng trực tiếp. Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên kiểm tra tình trạng pin định kỳ để hạn chế nguy cơ pin xuống cấp hoặc chảy pin.
Nếu thân máy bị bẩn, nên lau bằng khăn mềm hơi ẩm với nước hoặc chất tẩy rửa trung tính. Không sử dụng benzene, cồn, acetone, dung môi hoặc xăng để vệ sinh vì có thể làm biến dạng và đổi màu vỏ thiết bị. Màn hình nên được lau nhẹ bằng khăn mềm, khô. Với các vấn đề liên quan đến sửa chữa hoặc hiệu chuẩn, không nên tự tháo hoặc can thiệp vào mạch bên trong mà nên liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc đại lý Hioki được ủy quyền.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki CM4001 | Hioki CM4002 | Hioki CM4003 | Hioki 3280-20F |
| Loại thiết bị | Ampe kìm đo dòng rò AC chuyên dụng | Ampe kìm đo dòng rò AC chuyên dụng | Ampe kìm đo dòng rò AC chuyên dụng, có ngõ ra | Ampe kìm AC đa năng |
| Dải dòng AC | 60,00 mA / 600,0 mA / 6,000 A / 60,00 A / 600,0 A | 6,000 mA / 60,00 mA / 600,0 mA / 6,000 A / 60,00 A / 200,0 A | 6,000 mA / 60,00 mA / 600,0 mA / 6,000 A / 60,00 A / 200,0 A | 42,00 A / 420,0 A / 1000 A |
| Độ phân giải thấp nhất | 0,1 mA | 0,001 mA (1 µA) | 0,001 mA (1 µA) | 0,01 A |
| Độ chính xác cơ bản | ±1,5% rdg. ±5 dgt. ở 45–66 Hz đối với 60,00 mA–6,000 A; ±2,5% rdg. ±5 dgt. ở 60,00–600,0 A | ±1,0% rdg. ±5 dgt. ở 45–400 Hz đối với 6,000 mA–6,000 A; ±1,5% rdg. ±5 dgt. ở 60,00–200,0 A | Tương tự CM4002 | ±1,5% rdg. ±5 dgt. |
| True RMS | Có | Có | Có | Có |
| Dải tần | 40 Hz–1 kHz | 15 Hz–2 kHz | 15 Hz–2 kHz | 40 Hz–1 kHz |
| Độ chính xác được đảm bảo | Từ 0,60 mA đến 600,0 A | Từ 0,060 mA đến 200,0 A | Từ 0,060 mA đến 200,0 A | Không phải thiết bị chuyên đo dòng rò; vùng đảm bảo độ chính xác của dòng AC bắt đầu từ 4 A |
| Đường kính dây tối đa | Ø24 mm | Ø40 mm | Ø40 mm | Ø33 mm |
| Đo dòng rò | Rất phù hợp | Rất phù hợp, nhạy hơn | Rất phù hợp, nhạy hơn | Hạn chế đối với dòng rò nhỏ |
| Đo dòng tải lớn | Có, đến 600 A | Có, đến 200 A | Có, đến 200 A | Có, đến 1000 A |
| Chức năng Comparator | Có | Có | Có | Không |
| MAX/MIN/AVG | Có | Có | Có | Có giới hạn hơn |
| PEAK MAX/MIN | Không nêu trong thông số cơ bản | Có | Có | Không |
| Đo dòng khởi động | Có | Có | Có | Không phải chức năng chính |
Nên mua máy đo dòng rò dạng kẹp Hioki CM4001 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm ampe kìm đo rò điện Hioki CM4001 chính hãng, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín rất quan trọng để đảm bảo thiết bị có nguồn gốc rõ ràng, khả năng đo chính xác và được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Tại Thương Tín, kìm đo rò điện Hioki CM4001 được cung cấp cho nhu cầu kiểm tra dòng rò, bảo trì hệ thống điện, kiểm tra thiết bị và đánh giá tình trạng vận hành tại nhà máy, tòa nhà và các hệ thống điện công nghiệp.
FAQ – Những câu hỏi người dùng thường quan tâm
Có thể dùng máy kiểm tra dòng rò Hioki CM4001 để đo dòng điện thông thường không?
Có. Ngoài việc kiểm tra dòng rò ở mức thấp, ampe kìm kiểm tra dòng rò Hioki CM4001 còn có thể đo dòng AC với dải đo lên đến 600 A, vì vậy có thể sử dụng trong nhiều công việc kiểm tra dòng điện của thiết bị và hệ thống.
Thiết bị kiểm tra dòng rò Hioki CM4001 có đo được dòng rò rất nhỏ không?
Thiết bị có độ chính xác được đảm bảo từ 0,60 mA, phù hợp cho các công việc cần kiểm tra dòng rò ở mức thấp. Tuy nhiên, khi lựa chọn thiết bị, người dùng vẫn nên xác định mức dòng rò cần kiểm tra và yêu cầu độ phân giải thực tế của công việc.
Ampe kìm đo dòng rò có cần ngắt điện trước khi đo không?
Tùy vào phương pháp kiểm tra và vị trí đo. Một trong những ưu điểm của ampe kìm là có thể kẹp quanh dây dẫn để thực hiện phép đo mà không cần tháo dây ra khỏi mạch. Tuy nhiên, người sử dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn an toàn điện và quy trình vận hành của hệ thống.











Chưa có đánh giá nào.