Giới thiệu về Súng đo nhiệt độ hồng ngoại kỹ thuật số Flus IR-819
Flus IR-819 là máy đo nhiệt độ hồng ngoại cầm tay được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra nhanh, không tiếp xúc trong công nghiệp và dân dụng. Thiết bị sử dụng cảm biến hồng ngoại phổ rộng 8–14 µm, cho phép xác định nhiệt độ bề mặt chính xác ngay cả trên các vật thể đang chuyển động, khu vực nguy hiểm hoặc điểm khó tiếp cận. Với dải đo lên đến 650 °C và khả năng điều chỉnh hệ số phát xạ linh hoạt.
Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: kiểm tra thực phẩm, kiểm soát an ninh, kiểm tra phòng cháy chữa cháy, công nghiệp dầu khí – hóa chất, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa, xử lý nhiệt, sơn – phủ bề mặt, in ấn cũng như bảo trì thiết bị điện.

Vì sao nên chọn Flus IR-819?
- Đo không tiếp xúc, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi làm việc ở môi trường nhiệt độ cao.
- Laser định vị kép giúp xác định chính xác vùng đo.
- Thời gian phản hồi nhanh, kiểm tra được nhiều điểm trong thời gian ngắn.
- Thiết bị bền bỉ – ổn định – phù hợp sử dụng lâu dài trong công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc với tốc độ phản hồi dưới 0,5 giây, phù hợp kiểm tra nhanh các điểm nhiệt thay đổi liên tục.
- Bao quát dải đo rộng từ –50 đến 650 °C, phục vụ đa dạng yêu cầu trong gia nhiệt, cơ khí, điện – điện tử và quy trình sản xuất.
- Xác định điểm đo dễ dàng bằng tia laser Class 2, hỗ trợ ngắm mục tiêu chính xác trong không gian hẹp.
- Hệ số bức xạ tùy chỉnh linh hoạt giúp tối ưu độ chính xác trên nhiều loại vật liệu có bề mặt khác nhau.
- Tự động tắt nguồn sau thời gian không thao tác, giúp kéo dài thời gian sử dụng pin khi làm việc ngoài hiện trường.
- Đo ổn định trong điều kiện độ ẩm cao, thích hợp cho kho xưởng, nhà máy hoặc môi trường bảo trì kỹ thuật.
Đặc điểm nổi bật
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo 13:1, cho phép giữ khoảng cách an toàn khi đo các khu vực nhiệt độ cao.
- Độ phân giải hiển thị 0.1 °C, hỗ trợ đánh giá các biến thiên nhỏ của nhiệt độ bề mặt ở vùng dưới 1000 °C.
- Sai số được kiểm soát theo mức nhiệt, đảm bảo giá trị đo tin cậy ở cả vùng nhiệt âm và dương.
- Cảm biến hồng ngoại làm việc trong dải phổ 8–14 µm, tối ưu cho phép đo công nghiệp và vật liệu không phản xạ mạnh.
- Kết cấu nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 148 g, thuận tiện mang theo và thao tác bằng một tay.
- Hoạt động ổn định trong ngưỡng 0–50 °C, đồng thời chịu được điều kiện lưu trữ tới 70 °C mà không ảnh hưởng độ bền thiết bị.
- Nguồn cấp bằng 2 pin AAA, dễ thay thế và phù hợp cho vận hành dài ngày.
Thông số kỹ thuật Flus IR-819
| Thông số | Giá trị |
| Dải nhiệt độ hồng ngoại (IR Temperature Range) | -50°C đến 650°C / -58°F đến 1202°F |
| Tỷ lệ khoảng cách – điểm đo (Distance-to-Spot, D:S) | 13:1 |
| Độ chính xác (Accuracy) | ±4°C / 7.2°F (khi < 0°C / 32°F) ±2.0% hoặc ±2.0°C / 3.6°F (khi > 0°C / 32°F) – lấy giá trị lớn hơn |
| Độ phát xạ (Emissivity) | Có thể điều chỉnh 0.1–1.0 |
| Độ phân giải (Resolution) | 0.1 (giá trị < 1000) 1.0 (giá trị > 1000) |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | < 500 ms |
| Phổ đáp ứng (Spectral Response) | 8–14 µm |
| Laser chỉ thị (Diode Laser) | <1 mW, 630–670 nm, Laser Class 2 |
| Tự động tắt nguồn (Auto Power Off) | Tự tắt sau ~7 giây không hoạt động |
| Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | 0°C – 50°C / 32°F – 122°F |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature) | -20°C – 70°C / -4°F – 140°F |
| Độ ẩm tương đối (Relative Humidity) | Vận hành: 10–95% RH Lưu trữ: < 80% RH |
| Nguồn cấp (Power Supply) | 2 × AAA 1.5V |
| Khối lượng (Weight) | 148 g |
| Kích thước (Dimensions – L×W×H) | 166 × 86 × 49 mm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra thực phẩm: đánh giá chất lượng, kiểm soát an toàn trong chế biến và bảo quản.
- Kiểm tra an ninh: sàng lọc nhanh các yếu tố rủi ro trong khu vực kiểm soát.
- Giám sát phòng cháy chữa cháy: kiểm tra điểm nóng, phát hiện nguy cơ cháy tiềm ẩn.
- Công nghiệp dầu khí – hóa chất: đo kiểm trong môi trường khắc nghiệt, theo dõi thiết bị và đường ống.
- Kho bãi và vận chuyển: giám sát điều kiện bảo quản, đảm bảo an toàn hàng hóa.
- Xử lý nhiệt, sơn – phủ bề mặt, in ấn: kiểm soát nhiệt độ, độ ổn định màu và chất lượng lớp phủ.
- Bảo trì thiết bị điện: kiểm tra hệ thống điện, phát hiện bất thường và hỗ trợ bảo trì định kỳ.
Phụ kiện sản phẩm
- Sách hướng dẫn sử dụng
- Pin AAA 1.5 V × 2
- Túi vải (canvas)
- Khăn lau không bụi
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Chuẩn bị trước khi đo
Kiểm tra pin và nguồn
- Dùng pin đúng loại (ví dụ pin 9V) và lắp đúng cực (+ / −).
- Nếu máy thường xuyên được dùng, nên chuẩn bị pin dự phòng; pin yếu làm giảm độ sáng màn hình, tốc độ phản hồi và có thể ảnh hưởng đến laser/đo.
- Nếu không dùng trong thời gian dài, tháo pin để tránh rò rỉ.
Kiểm tra ngoại quan & cảm biến
- Kiểm tra vỏ, cò bấm, màn hình, và bộ phóng laser có hoạt động.
- Dùng khăn mềm khô (hoặc tăm bông khô) thổi/giũ sạch bụi ở lỗ cảm biến (ống thu tia IR). Không dùng dung môi ăn mòn.
- Đảm bảo không có màng bám (dầu, vết bẩn) che cảm biến.
Thiết lập máy trước đo
- Bật máy, chọn đơn vị °C hoặc °F theo nhu cầu.
- Bật đèn nền màn hình nếu môi trường tối.
- Thiết lập emissivity theo vật liệu (xem phần Emissivity bên dưới).
- Nếu có chức năng cảnh báo High/Low, đặt ngưỡng phù hợp để phát hiện nhanh.
Quy trình đo tiêu chuẩn (bước-cụ-thể)
- Giữ khoảng cách phù hợp (tỷ lệ D:S)
- Xác định tỷ lệ D:S của máy (ví dụ 12:1). Khoảng cách đo = 12 × đường kính khu vực đo. Đứng ở khoảng cách phù hợp để chỉ đo vùng cần quan tâm, tránh ảnh hưởng vùng xung quanh.
- Định vị điểm đo bằng laser
- Giữ súng thẳng hướng, bật laser để khoanh vùng. Laser chỉ giúp căn tâm vùng đo — laser không ảnh hưởng độ chính xác đo IR.
- Đảm bảo laser hiển thị nằm hoàn toàn trong vùng mục tiêu.
- Giữ cò / nhả cò đúng cách
- Nhấn và giữ cò (Trigger) trong ~1–2 giây cho phép cảm biến ổn định và lấy mẫu. Một số máy cần thời gian ngắn hơn; kiểm tra manual.
- Để lấy giá trị ổn định hơn, nhấn giữ 2–3 lần và lấy trung bình các lần đo.
- Sử dụng chức năng Hold / Data Hold
- Nếu cần ghi lại giá trị nhanh, dùng nút Hold để khóa màn hình trước khi di chuyển đến điểm khác.
- Ghi nhận nhiều điểm nếu cần
- Với bề mặt không đồng nhất, đo nhiều vị trí (ví dụ 5–9 điểm) và tính trung bình hoặc chú ý điểm cao nhất/ thấp nhất tùy mục đích.
Cách xử lý vật liệu đặc biệt & emissivity
- Emissivity (hệ số phát xạ) là yếu tố quyết định chính khi đo bề mặt khác nhau. Nếu emissivity cài sai, sai số có thể lớn.
- Giá trị tham khảo phổ biến: sơn mờ/ gạch/ gỗ ~0.95; kim loại bóng ~0.10–0.30; kim loại sần/ oxy hóa cao ~0.6–0.9.
- Kỹ thuật đo kim loại sáng/ phản quang:
- Dùng băng dính đen mờ nhỏ dán lên bề mặt (khoảng 10–20 mm), đợi vài giây cho nhiệt độ băng dính ổn định rồi đo băng dính — giá trị này gần với emissivity cao và chính xác hơn.
- Hoặc sơn một chấm mờ màu đen nhỏ và đo chấm đó.
- Nếu máy cho phép nhập chính xác emissivity, đo thử với vài giá trị để thấy độ nhạy; trong tài liệu QC, ghi rõ emissivity đã dùng.
Yếu tố môi trường ảnh hưởng & cách khắc phục
- Không đo qua vật liệu trong suốt: kính, nhựa trong suốt, nước sẽ làm tia IR truyền hoặc phản xạ → kết quả sai. Nếu bắt buộc, đo bề mặt vật thể chứ không đo qua kính.
- Dòng gió / khí nóng / lạnh giữa thiết bị và mục tiêu có thể làm sai số → đo khi không có luồng khí mạnh.
- Điều kiện bụi/khói/ hơi nước làm giảm tín hiệu IR; cần lau sạch hoặc thực hiện đo khi môi trường ổn định.
- Nhiệt độ xung quanh quá cao/ thấp so với dải hoạt động của máy sẽ ảnh hưởng; xem giới hạn hoạt động của thiết bị.
Kiểm tra độ chính xác nhanh (trước khi đo quan trọng)
So sánh với chuẩn
Đặt súng đo cách 1 bề mặt có nhiệt độ biết trước (ví dụ ly nước nóng đã đo bằng nhiệt kế chuẩn). So sánh kết quả.
Kiểm tra tính lặp lại
Đo cùng vị trí 5 lần liên tiếp; sai khác giữa các lần nên nhỏ (theo thông số nhà sản xuất).
Ghi và lưu kết quả
Nếu dùng cho QA, lưu ngày giờ, vị trí đo, setting emissivity, khoảng cách D:S cho mỗi phép đo.
Checklist nhanh trước khi thực hiện đo chuyên nghiệp
- Pin đủ điện, màn hình hiển thị bình thường.
- Emissivity đã được cài/suy tính đúng cho vật liệu.
- Khoảng cách đo phù hợp với D:S.
- Cảm biến, thấu kính sạch.
- Không có vật cản trong đường truyền tia IR.
- Ghi chép điều kiện đo (nhiệt độ môi trường, luồng khí, vật liệu).
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên gửi Flus IR-819 đi hiệu chuẩn định kỳ 6–12 tháng/lần tùy tần suất sử dụng.
- Đơn vị khuyến nghị: các trung tâm hiệu chuẩn được công nhận ISO/IEC 17025.
- Khi dùng trong quản lý chất lượng (QA/QC), nên lưu hồ sơ Calibration kèm CO/CQ.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi / Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục / Phòng tránh |
| Hiển thị “OL” | Nhiệt độ vượt quá dải đo của thiết bị | Giảm khoảng cách, đo lại trong vùng nhiệt độ phù hợp. |
| Sai số lớn / Kết quả không chính xác | – Đo vật phản quang hoặc emissivity cài sai- Khoảng cách D:S không đúng- Có vật cản che tia IR | – Điều chỉnh hệ số phát xạ đúng với vật liệu- Giữ khoảng cách phù hợp với D:S của máy- Loại bỏ vật cản trong đường đo |
| Giá trị đo không ổn định | – Pin yếu- Cảm biến bẩn- Luồng khí nóng/lạnh thổi qua vùng đo | – Thay pin hoặc kiểm tra pin- Lau sạch lỗ cảm biến bằng khăn mềm, không dùng dung môi mạnh- Tránh luồng khí trực tiếp vào vùng đo |
| Laser không sáng / không trùng vùng đo | – Hết pin- Công tắc laser kẹt- Laser chỉ đánh dấu tâm vùng đo (hiểu nhầm với diện tích đo) | – Thay pin, kiểm tra công tắc laser- Nhớ rằng laser chỉ đánh dấu tâm, vùng đo rộng hơn theo D:S |
| Màn hình tối | – Hết pin- Đèn nền tắt | – Thay pin hoặc bật lại đèn nền màn hình |
| Sai số do phản xạ từ nguồn nhiệt xung quanh | – Bề mặt phản chiếu ánh sáng hoặc tia IR từ vật khác | – Che chắn nguồn phản xạ- Thay đổi góc đo để giảm ảnh hưởng |
Lưu ý chuyên sâu:
- Laser chỉ dùng để xác định điểm đo, không ảnh hưởng đến kết quả nhiệt độ.
- Khi đo kim loại sáng hoặc phản quang, nên dùng băng dính mờ hoặc sơn chấm đen để tăng emissivity, đảm bảo kết quả chính xác.
- Kiểm tra nhiều điểm và dùng trung bình nếu bề mặt không đồng đều.
Phân tích chủng loại
Trên thị trường hiện nay, súng đo nhiệt độ hồng ngoại (IR gun) được chia thành nhiều phân khúc dựa trên dải đo, độ chính xác, tính năng và mục đích sử dụng. Việc hiểu rõ từng loại giúp người dùng chọn đúng thiết bị phù hợp với nhu cầu, tối ưu chi phí và hiệu quả công việc.
Dòng phổ thông (Basic / Consumer-grade)
Đặc điểm:
- Dải đo hạn chế, thường từ khoảng –50°C đến 500°C.
- Tỷ lệ khoảng cách đo: D:S nhỏ (thường 8:1 hoặc thấp hơn).
- Laser chỉ có một điểm, không có chức năng cảnh báo High/Low hay điều chỉnh emissivity.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp, dễ mua, phù hợp cho hộ gia đình, DIY hoặc kiểm tra nhanh các thiết bị điện, bếp, lò nướng, nước nóng, điều hòa…
- Gọn nhẹ, thao tác đơn giản, dễ sử dụng cho người không chuyên.
Hạn chế:
- Độ chính xác thấp, không thích hợp cho các công việc yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
- Không đo tốt các vật liệu phản chiếu, bề mặt kim loại sáng.
Dòng công nghiệp (Industrial-grade)
Đặc điểm:
- Dải đo rộng, thường từ –50°C đến 1000°C hoặc hơn.
- Tỷ lệ khoảng cách D:S lớn (10:1, 12:1 hoặc cao hơn), cho phép đo từ xa mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
- Có laser kép để xác định vùng đo chính xác, nhiều máy có chức năng cảnh báo High/Low, Hold dữ liệu, và một số dòng cho phép điều chỉnh emissivity.
- Vật liệu vỏ bền, chịu va đập và nhiệt độ môi trường cao.
Ưu điểm:
- Phù hợp với kiểm tra bảo trì, bảo dưỡng trong nhà máy, kho lạnh, lò nung, dây chuyền sản xuất.
- Giúp kỹ thuật viên đo nhanh nhiều điểm, giảm thời gian và nguy cơ khi đo trực tiếp ở môi trường nóng hoặc nguy hiểm.
- Sai số thấp, kết quả đo ổn định, có thể dùng trong QA/QC hoặc báo cáo kỹ thuật.
Ví dụ điển hình: Flus IR-819 thuộc dòng này, với laser định vị kép, dải đo rộng, dễ cài đặt emissivity, bền bỉ trong môi trường công nghiệp.
Dòng chuyên sâu (Laboratory / Precision-grade)
Đặc điểm:
- Độ chính xác rất cao, sai số nhỏ (±0.5°C hoặc thấp hơn), dải đo rộng và ổn định.
- Hỗ trợ điều chỉnh emissivity chính xác, có thể đo vật liệu phản quang hoặc đặc biệt.
- Thường có khả năng kết nối dữ liệu ra PC, lưu trữ nhiều điểm đo, đồng bộ với phần mềm kiểm tra nhiệt độ.
- Thường thiết kế để sử dụng trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng sản phẩm, nghiên cứu vật liệu, hoặc các ứng dụng yêu cầu chuẩn đo lường cao.
Ưu điểm:
- Cho kết quả tin cậy, đạt chuẩn đo lường ISO/IEC 17025.
- Thích hợp cho đo lường khoa học, nghiên cứu, hoặc QA/QC nghiêm ngặt trong sản xuất cao cấp.
Hạn chế:
- Giá thành cao, thao tác phức tạp, cần đào tạo người dùng.
- Thường không phù hợp cho đo nhanh tại hiện trường hay môi trường công nghiệp nặng.
Vị trí Flus IR-819 trong phân khúc
Flus IR-819 được xếp vào dòng công nghiệp – hiệu suất cao, nằm giữa dòng phổ thông và dòng chuyên sâu:
- Dải đo rộng, đủ dùng cho hầu hết môi trường công nghiệp và dân dụng nâng cao.
- Laser định vị kép, giúp đo chính xác ở khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo an toàn.
- Điều chỉnh emissivity, phù hợp đo nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm cả kim loại sáng và vật liệu phản chiếu.
- Độ bền cao, vỏ chịu va đập, cầm chắc tay, chống bụi và chịu nhiệt tốt.
- Giá thành hợp lý, phù hợp doanh nghiệp vừa và nhỏ, kỹ thuật viên bảo trì, nhà máy, kho lạnh, dây chuyền sản xuất.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí / Model | Flus IR‑819 | Fluke 62 MAX | Benetech GM900 | UNI‑T UT300S |
| Dải đo nhiệt độ | –50 °C … +650 °C | –30 °C … +500 °C | ~–50 °C … +950 °C | –32 °C … +400 °C |
| Tỷ lệ khoảng cách tới điểm đo (D:S) | 13:1 | 10:1 | 10:1–12:1 | 12:1 |
| Độ chính xác | ±2 % hoặc ±2 °C | ±1.5 °C hoặc ±1.5 % | Phụ thuộc model | ±2 °C hoặc ±2 % |
| Laser — đơn / kép | Laser định vị | Single‑laser targeting | Single-laser | Có laser Class 2 |
| Tính năng cảnh báo nhiệt độ / tiện ích | Ngưỡng High/Low, Hold dữ liệu, điều chỉnh emissivity | Min/Max/Avg/Dif, cảnh báo High/Low, đèn nền, chống bụi-nước IP54 | Laser, auto‑off, data hold | Auto‑off, data hold, đổi °C/°F, đèn nền, cảnh báo pin yếu |
| Khả năng điều chỉnh emissivity | Có thể điều chỉnh từ 0.1 đến 1.0 | 0.10–1.00 | Có chỉnh emissivity | 0.10–1.00 |
| Độ bền – tiêu chuẩn an toàn | Thiết kế cầm tay, bền bỉ trong môi trường công nghiệp | IP54, chịu rơi 3 m, đáp ứng IEC 61010‑1 & IEC 60825‑1 | Phù hợp công nghiệp, tùy model | Nhẹ, dễ cầm, phù hợp đo nhanh, hạn chế môi trường khắc nghiệt |
Phân tích Chi Phí – Lợi Ích – Giá trị mang lại
- Chi phí đầu tư thấp hơn so với các thương hiệu cao cấp nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp.
- Giảm thời gian kiểm tra, tăng hiệu quả bảo trì → giảm downtime cho doanh nghiệp.
- Tiết kiệm chi phí nhân công, đo xa không cần tiếp xúc trực tiếp.
- Giá trị lâu dài: độ bền cao, sai số ổn định, phù hợp dùng nhiều năm.
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
- Tắt máy, tháo pin nếu không dùng lâu.
- Lau sạch lỗ cảm biến bằng khăn mềm; không chạm mạnh vào thấu kính cảm biến.
- Kiểm tra và lưu nhật ký hiệu chuẩn nếu có.
- Gửi hiệu chuẩn chính thức khi phát hiện sai số vượt mức cho phép.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
Laser Class 2
- Flus IR‑819 sử dụng laser Class 2, nghĩa là tia laser nhìn thấy được, cường độ thấp và an toàn cho mắt khi đo thông thường.
- Không được nhìn trực tiếp vào tia laser, tránh chiếu trực tiếp vào mắt.
D:S (Distance-to-Spot Ratio)
- Là tỷ lệ giữa khoảng cách từ máy đến vật và đường kính vùng đo.
- Ví dụ: D:S = 13:1 nghĩa là ở khoảng cách 13 cm, máy đo chính xác vùng có đường kính 1 cm.
- Hiểu đúng D:S giúp đo chính xác điểm cần quan sát, tránh đo nhầm vùng xung quanh.
Emissivity (Hệ số phát xạ)
- Là đặc tính bề mặt vật liệu, tỉ lệ bức xạ nhiệt thực tế so với bức xạ lý tưởng.
- Flus IR‑819 cho phép điều chỉnh emissivity từ 0.1 đến 1.0, giúp đo chính xác trên nhiều vật liệu khác nhau: kim loại sáng, nhựa, gỗ, sơn.
- Cài sai emissivity sẽ dẫn tới giá trị nhiệt đo sai lệch.
Dải đo nhiệt độ
- Là khoảng nhiệt độ mà thiết bị có thể đo chính xác, với Flus IR‑819 từ –50 °C đến +650 °C.
- Không đo ngoài dải này, màn hình sẽ hiển thị “OL” (Over Limit).
Hold dữ liệu
Chức năng giữ giá trị đo trên màn hình, thuận tiện khi đo từ xa hoặc đo liên tục nhiều điểm.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn TCVN
Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện – đo lường theo TCVN/IEC khi lưu hành tại Việt Nam.
Chứng chỉ CO/CQ
Đầy đủ chứng nhận CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng), phù hợp yêu cầu hồ sơ thầu – doanh nghiệp – nhà máy.
Bảo hành & Phụ tùng thay thế
- Bảo hành 12 tháng.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện thay thế: pin, túi, tài liệu…















