Giới thiệu về máy đo nhiệt độ hồng ngoại HTI HT-6889
Máy đo nhiệt độ HTI HT-6889 là thiết bị hiện đại kết hợp công nghệ hồng ngoại và laser, cho phép đo nhiệt độ nhanh chóng, chính xác mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật thể. Sản phẩm sở hữu phạm vi đo rộng, màn hình LCD lớn cùng nhiều tính năng tiện ích, phù hợp sử dụng trong công nghiệp, y tế, thực phẩm, HVAC, xây dựng và cả gia đình.

Vì sao nên chọn máy đo nhiệt độ hồng ngoại HTI HT-6889?
- Độ chính xác cao: Sai số thấp ±1.5% hoặc ±1.5°C, đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
- Tiện lợi, nhanh chóng: Đo không tiếp xúc, giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian.
- Phạm vi đo rộng: Từ -50°C đến 600°C, phục vụ nhiều ứng dụng khác nhau.
- Thiết kế bền bỉ: Vỏ chịu va đập, dùng ổn định trong môi trường công nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Công nghệ hồng ngoại kết hợp laser: HT-6889 tích hợp cả công nghệ hồng ngoại và laser, cho phép đo nhiệt độ chính xác. Hồng ngoại giúp thu thập dữ liệu nhiệt từ bề mặt vật thể, trong khi laser định vị điểm đo một cách chính xác.
- Đo nhiệt độ không tiếp xúc: Máy có khả năng đo mà không cần chạm trực tiếp vào vật thể, lý tưởng khi đo bề mặt nóng, động cơ hoặc vật liệu dễ cháy.
- Độ chính xác cao: HT-6889 đảm bảo kết quả đo chính xác, sai số thường chỉ vài phần trăm hoặc thấp hơn so với giá trị thực.
- Phạm vi đo rộng: Hỗ trợ đo nhiệt độ từ -50°C đến 1000°C, phù hợp cho nhiều môi trường và ứng dụng, từ công nghiệp đến sử dụng tại gia đình.
- Màn hình LCD lớn: Kết quả đo được hiển thị rõ ràng trên màn hình LCD kích thước lớn, giúp quan sát dễ dàng ngay cả khi ánh sáng yếu.
- Chức năng giữ dữ liệu (Data Hold): Cho phép giữ kết quả đo trên màn hình, thuận tiện cho việc ghi nhận hoặc lưu lại thông tin.
- Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp: Người dùng có thể thiết lập ngưỡng nhiệt độ để máy tự động báo động khi vượt quá hoặc thấp hơn mức định sẵn, hỗ trợ giám sát nhanh chóng và an toàn.
- Thiết kế gọn nhẹ, thao tác tiện lợi: Máy có trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, dễ cầm nắm. Nút chức năng được bố trí hợp lý, thuận tiện khi thao tác.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế cầm tay gọn nhẹ, dễ thao tác.
- Phạm vi đo rộng và nhanh nhạy, đáp ứng cả môi trường cực lạnh hoặc nóng.
- Tích hợp chế độ cảnh báo giúp kiểm soát nhiệt độ an toàn.
- Nhiều đơn vị đo (°C / °F) linh hoạt cho nhu cầu đa dạng.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Dải đo nhiệt độ | -50 ~ 1600 °C |
| Độ chính xác | ±2 % hoặc ±2 °C |
| Tỉ lệ D:S | 50 : 1 |
| Tích hợp | Con trỏ laser |
| Tính năng lưu dữ liệu | Tự động lưu dữ liệu |
| Chuyển đổi đơn vị | Chuyển đổi nhanh giữa °C và °F |
| Độ phát xạ (Emissivity) | Điều chỉnh từ 0,10 đến 1,0 |
| Công nghệ màn hình | Màn hình LCD có đèn nền |
| Phạm vi đo & độ phân giải tự động | 0,1 °C (0,1 °F) |
| Báo động | Báo nhiệt độ cao và thấp |
Ứng dụng sản phẩm
- Công nghiệp: Giám sát nhiệt độ máy móc, thiết bị và đường ống mà không làm gián đoạn hoạt động.
- An toàn thực phẩm: Đảm bảo thực phẩm được chế biến, vận chuyển và bảo quản ở nhiệt độ an toàn.
- Y tế: Kiểm tra nhiệt độ cơ thể nhanh chóng, không gây khó chịu, phù hợp trong các tình huống dịch bệnh.
- Điều hòa không khí & HVAC: Đo nhiệt độ các điểm quan trọng trong hệ thống HVAC để kiểm tra hiệu suất và điều chỉnh chính xác.
- Gia đình: Kiểm tra nhiệt độ bề mặt lò nướng, nồi cơm điện hoặc mặt đường, bảo vệ trẻ nhỏ.
- Xây dựng: Đo nhiệt độ vật liệu như bê tông, asphalt, đảm bảo chất lượng công trình.
- Sửa chữa & bảo dưỡng ô tô: Kiểm tra nhiệt độ động cơ, hệ thống làm mát và phanh để phát hiện vấn đề sớm.
Phụ kiện sản phẩm
- Pin 9V đi kèm.
- Hộp đựng bảo vệ máy.
- Sách hướng dẫn sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Để đạt được kết quả đo nhiệt độ chính xác và an toàn, người dùng cần thực hiện theo các bước và lưu ý sau:
Quy trình đo chuẩn
- Bật máy và chọn đơn vị đo: Chọn °C hoặc °F tùy theo nhu cầu.
- Hướng laser vào bề mặt cần đo: Giữ khoảng cách hợp lý theo tỷ lệ D:S = 12:1 (khoảng cách : đường kính vùng đo).
- Giữ máy cố định: Giữ ổn định trong 1–2 giây để cảm biến hồng ngoại đọc giá trị chính xác.
- Tránh bề mặt phản chiếu mạnh: Bề mặt kim loại sáng bóng hoặc kính có thể gây sai số. Nên dùng băng dán, sơn mờ hoặc miếng phủ tạm để đo.
- Đo nhiều điểm khi cần thiết: Nếu bề mặt rộng hoặc nhiệt độ không đồng đều, đo ở nhiều vị trí và đối chiếu kết quả.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Không đo trực tiếp trong môi trường có ánh sáng laser mạnh chiếu vào mắt.
- Tránh tác động lực mạnh lên cảm biến hoặc màn hình LCD.
- Giữ tay cố định và tránh rung lắc khi đo để kết quả ổn định.
Quy trình kiểm tra máy
Để đảm bảo thiết bị hoạt động chính xác, cần kiểm tra định kỳ:
- Màn hình LCD: Kiểm tra hiển thị rõ, đèn nền sáng đều, không mờ hoặc chớp.
- Đo thử vật chuẩn: Sử dụng nước đá (0°C) và nước sôi (100°C) để đối chiếu kết quả đo, xác nhận sai số nằm trong giới hạn.
- Kiểm tra laser hướng dẫn: Đảm bảo laser đúng vị trí điểm đo và hiển thị chính xác.
- Pin và kết quả đo: Thay pin nếu máy báo yếu hoặc kết quả đo dao động, không ổn định.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Gửi máy đi hiệu chuẩn định kỳ 1 năm/lần để đảm bảo sai số trong phạm vi quy định.
- Có thể liên hệ đơn vị hiệu chuẩn chuyên nghiệp hoặc hãng cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn hồng ngoại.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
| Hiển thị “Lo” | Pin yếu hoặc sắp hết | Thay pin mới, kiểm tra tiếp điểm pin, đảm bảo lắp đúng cực |
| Giá trị đo dao động / không ổn định | – Bề mặt đo phản chiếu mạnh (kim loại sáng, kính)
– Khoảng cách đo quá gần hoặc không phù hợp – Rung tay khi đo |
– Sử dụng băng dán, sơn mờ hoặc miếng phủ để giảm phản xạ
– Giữ khoảng cách đúng theo tỷ lệ D:S = 12:1 – Giữ tay cố định và đo nhiều điểm để kiểm tra |
| Màn hình tối mờ / đèn nền yếu | Pin yếu hoặc cạn năng lượng | Thay pin mới hoặc bật đèn nền |
| Laser hướng dẫn không hiển thị / lệch hướng | Bụi bẩn hoặc va chạm nhẹ | Lau sạch vùng laser bằng khăn mềm, kiểm tra không bị vật cản |
| Kết quả sai lệch so với vật chuẩn | Cảm biến bẩn, vật đo quá phản chiếu, nhiệt độ môi trường cực đoan | Lau sạch cảm biến, đo nhiều điểm, tránh đo trực tiếp bề mặt phản chiếu mạnh, tham khảo vật chuẩn để hiệu chỉnh |
| Máy tự tắt khi đang đo | Chế độ tự tắt kích hoạt | Bật lại máy, nếu cần đo liên tục, tạm thời tắt chế độ tự tắt (nếu hỗ trợ) |
Phân tích chủng loại
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại hiện nay được phân loại theo mức độ tính năng, phạm vi đo và mục đích sử dụng, giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân hoặc công nghiệp. Việc hiểu rõ từng phân khúc cũng giúp tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo hiệu quả đo chính xác.
Dòng cơ bản
Đây là các máy đo nhiệt độ hồng ngoại đơn giản, dễ sử dụng, thường chỉ đo nhiệt độ bề mặt vật thể trong phạm vi hạn chế.
- Không có laser hướng dẫn, màn hình hiển thị đơn giản, thường chỉ hiển thị giá trị nhiệt độ.
- Phù hợp cho gia đình, sử dụng trong các ứng dụng cơ bản như đo nhiệt độ lò nướng, bề mặt tường, nước nóng, hoặc các vật dụng hàng ngày.
- Ưu điểm: giá thành thấp, thao tác đơn giản, dễ sử dụng, thích hợp với người mới bắt đầu.
Dòng trung cấp
Đây là dòng phổ biến trong công nghiệp nhẹ, kỹ thuật HVAC và bảo trì thiết bị, cân bằng giữa tính năng, độ chính xác và chi phí.
- Phạm vi đo rộng hơn, thường từ -50°C đến 600°C, đáp ứng đo cả bề mặt vật thể nóng và lạnh.
- Laser hướng dẫn điểm đo giúp xác định vị trí chính xác, tích hợp cảnh báo nhiệt độ cao/thấp để kiểm soát an toàn.
- Màn hình hiển thị đồng thời giá trị Max/Min/Avg, thuận tiện cho việc kiểm tra nhiều điểm đo.
- Ưu điểm: độ chính xác cao, nhanh chóng, tiện lợi, phù hợp kỹ thuật viên thực hiện đo tại công trường hoặc nhà máy nhỏ.
Dòng cao cấp
Dòng này dành cho nghiên cứu, phòng thí nghiệm và công nghiệp nặng, với các tính năng đo và phân tích nâng cao.
- Trang bị đa cảm biến, có thể kết nối với máy tính hoặc hệ thống ghi dữ liệu để phân tích nhiệt độ chuyên sâu.
- Phạm vi đo rộng, độ chính xác cao và nhiều chế độ cảnh báo, báo cáo tự động.
- Thường đi kèm các tính năng ghi dữ liệu, lưu trữ, phân tích nhiệt độ theo thời gian thực, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc nghiên cứu vật liệu.
- Ưu điểm: chuyên nghiệp, mạnh mẽ, tối ưu cho ứng dụng công nghiệp nặng hoặc nghiên cứu kỹ thuật cao.
HT-6889 nằm ở nhóm trung cấp – chuyên nghiệp, cân bằng giữa độ chính xác, tính năng và chi phí, đáp ứng tốt nhu cầu đo hiện trường nhanh và an toàn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Thiết bị | Phạm vi đo nhiệt độ | Laser / Hướng điểm đo | Màn hình & hiển thị | Ưu điểm nổi bật |
| HTI HT-6889 | -50 °C … 600 °C | Có laser hướng điểm | Màn hình hiển thị rõ, Max/Min/Avg, cảnh báo nhiệt độ | Phù hợp công nghiệp nhẹ, bảo trì máy; cân bằng giữa tính năng và chi phí |
| Fluke 62 MAX+ | -30 °C … 650 °C | Laser kép, độ chính xác cao, D:S = 12:1 | Màn hình lớn, đèn nền, hiển thị Min/Max/Avg/Dif, cảnh báo nhiệt độ | Độ bền công nghiệp, chống bụi/ẩm, chịu rơi; phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Extech IR200 | Phạm vi cơ bản | Có laser hướng điểm | Màn hình tiêu chuẩn, hiển thị nhiệt độ cơ bản | Giá rẻ, phù hợp nhu cầu đo cơ bản, đơn giản |
| Testo 835‑T1 | -30 °C … 600 °C | Có laser, định vị điểm đo | Màn hình hiển thị Max/Min/Avg, lưu dữ liệu, cảnh báo nhiệt độ | Phù hợp đo chuyên sâu, lưu dữ liệu, phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp nặng |
Đánh giá chi tiết
- Phạm vi đo & độ chính xác: HTI HT-6889 có phạm vi rộng và độ chính xác tốt, đáp ứng nhiều nhu cầu bảo trì, HVAC và công nghiệp nhẹ. Fluke 62 MAX+ có phạm vi đo rộng hơn một chút, phù hợp đo nhiệt độ cao. Testo 835‑T1 phù hợp đo nhiều điểm và lưu dữ liệu chuyên sâu. Extech IR200 thích hợp đo nhanh, đơn giản.
- Độ bền & môi trường làm việc: Fluke 62 MAX+ nổi bật với độ bền công nghiệp, chống bụi/ẩm, chịu rơi, phù hợp môi trường khắc nghiệt. HT-6889 vẫn bền và ổn định trong môi trường công nghiệp nhẹ.
- Hiển thị & tiện ích: HT-6889 và Fluke 62 MAX+ hỗ trợ hiển thị Max/Min/Avg, cảnh báo nhiệt độ. Testo 835‑T1 bổ sung khả năng lưu dữ liệu, phân tích nhiệt độ theo thời gian thực.
- Chi phí & giá trị: HT-6889 cân đối giữa tính năng và chi phí, phù hợp người dùng cần đo nhanh, chính xác, dễ vận hành. Fluke 62 MAX+ và Testo 835‑T1 là lựa chọn khi yêu cầu đo trong môi trường khắc nghiệt hoặc cần tính năng nâng cao.
Phân tích chi phí / lợi ích
- Mua HT-6889 giúp giảm thời gian đo, giảm rủi ro tiếp xúc nhiệt độ cao.
- So với các model cao cấp, vẫn đảm bảo độ chính xác nhưng tiết kiệm chi phí đầu tư.
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Cất máy trong hộp chuyên dụng sau khi sử dụng để tránh bụi và tác động môi trường.
- Tránh đặt thiết bị ở nơi ẩm cao hoặc gần nguồn nhiệt mạnh.
- Lau cảm biến bằng khăn mềm, không dùng dung dịch tẩy rửa mạnh.
- Tháo pin nếu không sử dụng 1–2 tháng để tránh rò rỉ.
- Không tự tháo máy để tránh sai lệch cảm biến và mất hiệu chuẩn.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
CAT IV 600V là gì?
- Là cấp độ an toàn điện, bảo vệ người dùng khi đo các nguồn điện chính.
- Không áp dụng trực tiếp với máy đo nhiệt độ hồng ngoại HT-6889.
True RMS là gì?
- Công nghệ đo giá trị hiệu dụng thực của dòng AC, khác với đo trung bình (Average).
- Không áp dụng với HT-6889 vì đây là thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại.
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
HT-6889 đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn điện và EMC cơ bản cho thiết bị đo cầm tay.
Chứng chỉ và nguồn gốc (CO/CQ)
Có đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality), đáp ứng yêu cầu đấu thầu và công tác nghiệm thu.
Bảo hành và phụ tùng thay thế
- Cam kết bảo hành 12 tháng, cung cấp phụ tùng chính hãng khi cần.
- Pin và hộp bảo vệ dễ dàng thay thế, hỗ trợ lâu dài.









Chưa có đánh giá nào.