Giới thiệu về thiết bị phân tích chất lượng điện năng Hioki PW3198-90
Máy kiểm tra chất lượng điện Hioki PW3198-90 là thiết bị phân tích chất lượng điện năng, đo trên mạch 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây, cộng thêm 1 kênh đầu vào phụ (phải đồng bộ với kênh tham chiếu khi đo AC/DC). Máy đo điện áp đến 600,00 V rms, đo quá điện áp tức thời (transient) đến 6,0000 kV peak với tần số lấy mẫu 2 MHz, và đo dòng điện từ 500,00 mA đến 5,0000 kA AC tùy cảm biến sử dụng.
Máy ghi nhận các sự kiện chất lượng điện như điện áp tăng (swell), sụt áp (dip), mất điện áp (interruption) và dòng khởi động (inrush current), đồng thời phân tích hài đến bậc 50, hài bậc cao 2 kHz đến 80 kHz, hài trung gian (interharmonic), flicker và các hệ số mất cân bằng. Dữ liệu lưu vào thẻ SD/SDHC, thời gian ghi tối đa 55 tuần. Máy có màn hình TFT màu 6,5 inch, giao tiếp RS-232C, LAN, USB 2.0 và kèm phần mềm PQA-HiView Pro 9624-50.

Tính năng nổi bật
- Đo quá điện áp tức thời (Transient over voltage): Lấy mẫu 2 MHz, đo đến 6,0000 kV peak.
- Đo điện áp và dòng điện RMS theo bán chu kỳ: Điện áp (1/2) RMS tính theo một chu kỳ, cập nhật mỗi nửa chu kỳ; dòng điện (1/2) RMS tính theo nửa chu kỳ.
- Phát hiện sự kiện điện áp: Voltage swell, voltage dips, voltage interruption.
- Đo dòng khởi động (Inrush current).
- So sánh dạng sóng điện áp (Voltage waveform comparison).
- Đo flicker: Giá trị flicker tức thời theo IEC61000-4-15, IEC Flicker, ΔV10 Flicker.
- Phân tích hài: Hài và góc pha hài của điện áp/dòng điện, công suất hài đến bậc 50; hài bậc cao 2 kHz đến 80 kHz; hài trung gian (Inter harmonic) 0,5 Hz đến 49,5 Hz; tổng độ méo hài (THD); K Factor.
- Đo hệ số mất cân bằng: Điện áp và dòng điện (thứ tự nghịch, thứ tự không).
- Đo tần số: Tần số tính theo 10 hoặc 12 chu kỳ (40 đến 70 Hz); tần số 10 giây (10-sec frequency).
- Ghi dữ liệu dài hạn: Đến 55 tuần.
- Giao tiếp đa dạng: SD/SDHC, RS-232C, LAN (HTTP server), USB 2.0.
- Màn hình TFT màu 6,5 inch: Độ phân giải 640 × 480 điểm.
- Cấp nguồn linh hoạt: Adapter AC Z1002 hoặc Battery Pack Z1003 (Ni-MH).
Đặc điểm nổi bật
- Đường đo: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây, cộng thêm 1 kênh đầu vào phụ.
- Đo điện áp: 600,00 V rms; đo transient: 6,0000 kV peak.
- Dải dòng điện: 500,00 mA đến 5,0000 kA AC (tùy cảm biến sử dụng).
- Độ chính xác cơ bản: điện áp ±0,1% điện áp danh định; dòng điện ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến; công suất tác dụng ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến.
- Hài: bậc 0 đến 50; hài bậc cao 2 kHz đến 80 kHz.
- Thời gian ghi: 55 tuần (ghi lặp lại 1 tuần, 55 lần); 35 ngày (tắt ghi lặp lại).
- Màn hình: TFT màu 6,5 inch (640 × 480 điểm).
- Kích thước: 300 × 211 × 68 mm (W × H × D, không gồm phần nhô ra), nặng 2,6 kg (gồm pin).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki PW3198-90 |
| Đường đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây, cộng thêm 1 kênh đầu vào phụ (phải đồng bộ với kênh tham chiếu khi đo AC/DC) |
| Đo điện áp | 600,00 V rms; đo transient: 6,0000 kV peak |
| Dải dòng điện | 500,00 mA đến 5,0000 kA AC (tùy cảm biến sử dụng) |
| Độ chính xác cơ bản | Điện áp: ±0,1% điện áp danh định. Dòng điện: ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến. Công suất tác dụng: ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến |
| Đối tượng đo (sự kiện và điện áp, dòng điện) | Quá điện áp tức thời (Transient over voltage): lấy mẫu 2 MHz. Chu kỳ tần số (Frequency cycle): tính theo một chu kỳ, 40 đến 70 Hz. Điện áp (1/2) RMS: tính theo một chu kỳ, cập nhật mỗi nửa chu kỳ. Dòng điện (1/2) RMS: tính theo nửa chu kỳ. Điện áp tăng (Voltage swell), sụt áp (Voltage dips), mất điện áp (Voltage interruption). Dòng khởi động (Inrush current). So sánh dạng sóng điện áp (Voltage waveform comparison). Giá trị flicker tức thời: theo IEC61000-4-15 |
| Đối tượng đo (tần số, công suất) | Tần số (Frequency): tính theo 10 hoặc 12 chu kỳ, 40 đến 70 Hz. Tần số 10 giây (10-sec frequency): tính theo thời gian toàn chu kỳ trong khoảng 10 giây chỉ định, 40 đến 70 Hz. Đỉnh dạng sóng điện áp, đỉnh dạng sóng dòng điện. Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, điện năng tác dụng, điện năng phản kháng, hệ số công suất, hệ số công suất cơ bản (Displacement power factor). Hệ số mất cân bằng điện áp, hệ số mất cân bằng dòng điện (thứ tự nghịch, thứ tự không) |
| Đối tượng đo (hài) | Thành phần hài bậc cao (điện áp/dòng điện): 2 kHz đến 80 kHz. Hài / góc pha hài (điện áp/dòng điện), công suất hài: bậc 0 đến 50. Góc pha điện áp-dòng điện của hài: bậc 1 đến 50. Tổng độ méo hài (điện áp/dòng điện). Hài trung gian (Inter harmonic) (điện áp/dòng điện): 0,5 Hz đến 49,5 Hz. K Factor (hệ số nhân). IEC Flicker, ΔV10 Flicker |
| Ghi dữ liệu (Record) | 55 tuần (ghi lặp lại đặt ở [1 Week], 55 lần); 35 ngày (ghi lặp lại đặt ở [OFF]) |
| Giao tiếp (Interface) | SD/SDHC, RS-232C, LAN (chức năng HTTP server), USB 2.0 |
| Màn hình | TFT màu LCD 6,5 inch (640 × 480 điểm) |
| Nguồn cấp | Adapter AC Z1002 (12 V DC, nguồn vào định mức 100 V AC đến 240 V AC, 50/60 Hz); Battery Pack Z1003 (Ni-MH, 7,2 V DC, 4500 mAh) |
| Kích thước và khối lượng | 300 mm (11,81 in) W × 211 mm (8,31 in) H × 68 mm (2,68 in) D (không gồm phần nhô ra), 2,6 kg (91,7 oz) (gồm pin) |
Ứng dụng sản phẩm
- Giám sát và phân tích chất lượng điện năng trên mạch 1 pha đến 3 pha 4 dây.
- Ghi nhận và phân tích các sự kiện điện áp như sụt áp, tăng áp, mất điện áp và quá điện áp tức thời.
- Đo dòng khởi động của thiết bị, tải.
- Phân tích hài, hài bậc cao, hài trung gian và tổng độ méo hài.
- Đánh giá flicker theo IEC61000-4-15.
- Kiểm tra mất cân bằng điện áp, dòng điện giữa các pha.
- Ghi dữ liệu điện năng dài hạn (đến 55 tuần) và tải về máy tính phân tích bằng PQA-HiView Pro.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Measurement guide (hướng dẫn đo) × 1.
- Dây đo điện áp VOLTAGE CORD L1000 × 1 bộ.
- Ống xoắn (Spiral Tube) × 1.
- Nhãn dây đầu vào (Input Cable Labels) × 1.
- Adapter AC Z1002 × 1.
- Dây đeo (Strap) × 1.
- Cáp USB (dài 1 m, 3,28 ft) × 1.
- Battery Pack Z1003 × 1.
- Thẻ nhớ SD MEMORY CARD 2 GB Z4001 × 1.
- Phần mềm PQA-HiView Pro 9624-50.
Những điều cần biết trước khi sử dụng Hioki PW3198-90
Thiết bị đo và phân tích điện năng Hioki PW3198-90 là bộ sản phẩm phân tích chất lượng điện năng, hỗ trợ kiểm tra điện áp, dòng điện, công suất, sóng hài và các hiện tượng bất thường trên hệ thống điện. Để kết quả đo có giá trị, người vận hành cần chọn đúng sơ đồ đấu dây, loại cảm biến dòng và các ngưỡng phát hiện sự kiện trước khi bắt đầu ghi dữ liệu.
Quy trình kiểm tra máy trước khi đo
Bước 1: Kiểm tra thiết bị và phụ kiện
Kiểm tra thân máy, màn hình, dây đo điện áp, cảm biến dòng, bộ đổi nguồn AC Z1002 và bộ pin Z1003. Đảm bảo dây đo không nứt vỡ, đầu nối không lỏng và cảm biến dòng không có dấu hiệu hư hỏng.
Lắp pin theo hướng dẫn nếu sử dụng nguồn pin. Chuẩn bị thẻ nhớ SD tương thích để lưu dữ liệu đo; đóng nắp khe thẻ nhớ trước khi vận hành.
Bước 2: Khởi động và ổn định thiết bị
Kết nối bộ đổi nguồn hoặc sử dụng bộ pin đã lắp đúng cách, sau đó bật máy. Theo Measurement Guide của HIOKI, cần để thiết bị khởi động ổn định khoảng 30 phút trước khi thực hiện zero adjustment (hiệu chỉnh điểm 0).
Thao tác này giúp chuẩn bị máy trước khi đo, đặc biệt khi cần đánh giá các thông số điện với độ chính xác cao.
Bước 3: Kiểm tra cảm biến và cài đặt ban đầu
Xác định sơ đồ điện cần kiểm tra: 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây. Tiếp theo, chọn đúng loại cảm biến dòng đang sử dụng và thiết lập các tỷ số VT/CT nếu hệ thống có biến điện áp hoặc biến dòng ngoài.
PW3198 hỗ trợ đo điện áp bằng các đầu vào U1–U4 và dòng điện qua các đầu vào cảm biến I1–I4. Dải dòng thực tế phụ thuộc vào loại cảm biến và cấu hình đo, vì vậy không nên chọn cảm biến chỉ dựa vào dòng điện danh định của hệ thống.
Cách đấu nối và đo chất lượng điện năng
Sau khi hoàn tất kiểm tra, thực hiện đấu nối theo sơ đồ được hiển thị trên màn hình máy. Đây là bước quan trọng vì đấu sai pha hoặc đặt ngược chiều cảm biến có thể làm sai lệch kết quả công suất, hệ số công suất và biểu đồ vector.
- Đấu dây điện áp: Kết nối các dây đo vào đúng pha và điểm trung tính theo sơ đồ hệ thống. Kẹp chắc đầu đo vào phần kim loại tiếp xúc phù hợp.
- Lắp cảm biến dòng: Mỗi cảm biến chỉ được kẹp quanh một dây dẫn. Không kẹp đồng thời nhiều dây trong cùng một cảm biến vì dòng điện có thể triệt tiêu nhau, khiến kết quả không chính xác.
- Kiểm tra chiều dòng điện: Hướng mũi tên trên cảm biến theo chiều dòng điện từ nguồn đến tải.
- Xác minh kết nối: Quan sát màn hình WIRING, giá trị đo và biểu đồ VECTOR. Nếu quan hệ pha không đúng, giá trị bất thường hoặc xuất hiện cảnh báo vượt dải, hãy kiểm tra lại sơ đồ đấu dây, loại cảm biến và chiều kẹp trước khi tiếp tục.
Các bước đấu nối và xác minh trên được trình bày trong Measurement Guide của HIOKI PW3198.
Cài đặt và ghi dữ liệu đo
Sau khi xác nhận kết nối chính xác, bạn có thể thiết lập phép đo theo mục đích kiểm tra.
- Chọn chế độ đo: Sử dụng chức năng Quick Setup hoặc cài đặt thủ công các thông số như kiểu đấu dây, cảm biến dòng, tỷ số VT/CT và khoảng thời gian ghi dữ liệu.
- Thiết lập ngưỡng sự kiện: Cài đặt các ngưỡng điện áp, tần số và thông số cần theo dõi để phát hiện sụt áp, tăng áp, mất điện hoặc dòng khởi động.
- Kiểm tra bộ nhớ: Xác nhận thẻ SD còn đủ dung lượng, thời gian hệ thống chính xác và các thông số ghi đã phù hợp.
- Bắt đầu ghi: Nhấn START/STOP để bắt đầu quá trình ghi dữ liệu. Đèn trạng thái chuyển sang sáng xanh liên tục khi thiết bị đang ghi.
- Kết thúc phép đo: Nhấn START/STOP lần nữa để dừng ghi, sau đó kiểm tra dữ liệu đã được lưu trước khi tắt máy hoặc tháo thẻ nhớ.
PW3198 có thể ghi dữ liệu theo thời gian, lưu các sự kiện bất thường và hiển thị dạng sóng để phục vụ việc tìm nguyên nhân sự cố.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
HIOKI không nêu một chu kỳ hiệu chuẩn cố định áp dụng cho mọi trường hợp sử dụng PW3198-90 trong hướng dẫn vận hành. Vì vậy, chu kỳ nên được xác định theo yêu cầu quản lý chất lượng, tần suất đo và mức độ quan trọng của kết quả phân tích điện năng.
- 12 tháng/lần: Có thể dùng làm mốc tham khảo ban đầu đối với thiết bị đo định kỳ trong công tác bảo trì và kiểm tra hệ thống điện thông thường.
- 6 tháng/lần: Nên cân nhắc khi máy được sử dụng thường xuyên, phục vụ kiểm tra chất lượng điện năng hoặc hỗ trợ chẩn đoán sự cố quan trọng.
- Kiểm tra sớm hơn: Thực hiện khi thiết bị bị va đập, có dấu hiệu đo sai lệch, sau sửa chữa hoặc khi kết quả đo không còn phù hợp với thiết bị tham chiếu.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị điện áp hoặc dòng điện hiển thị bất thường | Kiểm tra sơ đồ đấu dây, cấu hình đo, dải cảm biến và các đầu nối. |
| Công suất hoặc hệ số công suất không hợp lý | Kiểm tra thứ tự pha, chiều mũi tên cảm biến dòng và sự tương ứng giữa kênh điện áp với kênh dòng điện. |
| Xuất hiện cảnh báo vượt dải đo | Kiểm tra dòng điện thực tế, loại cảm biến, dải đo đã chọn và tỷ số VT/CT nếu có. |
| Biểu đồ vector không đúng quan hệ pha | Đối chiếu sơ đồ đấu nối trên màn hình WIRING; kiểm tra lại pha điện áp và chiều kẹp cảm biến. |
| Không ghi được dữ liệu | Kiểm tra thẻ SD, dung lượng còn trống, tình trạng thẻ và cài đặt ghi dữ liệu. |
| Số lượng sự kiện bất thường tăng nhanh | Kiểm tra danh sách EVENT, ngưỡng phát hiện sự kiện và sơ đồ đấu dây; chỉ điều chỉnh ngưỡng sau khi xác định nguyên nhân. |
| Dữ liệu không được phân tích trên máy tính | Kiểm tra tệp dữ liệu trên thẻ SD và sử dụng phần mềm tương thích PQA-HiView Pro 9624-50. |
| Kết quả đo thiếu ổn định hoặc sai lệch | Kiểm tra tình trạng dây đo, cảm biến, cấu hình thiết bị và thực hiện kiểm tra độ chính xác khi cần. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau mỗi lần sử dụng, nên dừng ghi dữ liệu, xác nhận dữ liệu đã được lưu và ngắt kết nối theo trình tự an toàn trước khi tháo các dây đo. Không tháo cảm biến hoặc dây điện áp khỏi hệ thống đang mang điện nếu chưa đáp ứng đầy đủ quy trình an toàn điện tại nơi làm việc.
- Vệ sinh thân máy: Dùng khăn mềm để lau bụi bẩn. Không để chất lỏng lọt vào đầu nối, khe thẻ nhớ hoặc các cổng giao tiếp.
- Bảo quản dây đo và cảm biến dòng: Cuộn dây nhẹ nhàng, tránh gập gãy, kéo căng hoặc làm hỏng lớp cách điện. Kiểm tra định kỳ phần đầu nối và vỏ cảm biến.
- Quản lý thẻ nhớ SD: Sao lưu dữ liệu đo quan trọng sang máy tính, đặt tên tệp rõ ràng theo ngày đo hoặc hệ thống được kiểm tra. Tránh tháo thẻ khi máy đang ghi hoặc truy cập dữ liệu.
- Bảo quản pin: Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài, tháo bộ pin theo hướng dẫn của nhà sản xuất và bảo quản riêng ở nơi phù hợp.
- Kiểm tra định kỳ: Đánh giá tình trạng phụ kiện, dây đo, cảm biến dòng và nguồn cấp trước các đợt đo quan trọng. Không tiếp tục sử dụng phụ kiện có dấu hiệu hư hỏng cách điện.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki PW3198-90 | Hioki PW3360-20 | Hioki PQ3100 | Hioki PQ3198 |
| Loại thiết bị | Máy phân tích chất lượng điện năng | Máy ghi công suất | Máy phân tích chất lượng điện năng | Máy phân tích chất lượng điện năng |
| Hệ thống đo | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W + 1 kênh bổ sung | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W + CH4 | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W + kênh bổ sung |
| Điện áp đo | 600,00 V rms | 600 V AC | 1000 V AC/DC | 600,00 V rms |
| Quá áp tức thời | 6,0000 kV peak, lấy mẫu 2 MHz | Không phải chức năng chính | Có khả năng ghi sự kiện điện áp | 6,0000 kV peak, lấy mẫu 2 MHz |
| Dòng điện | 500 mA – 5 kA AC, tùy cảm biến | 500 mA – 5 kA AC, tùy cảm biến | Tùy cảm biến, hỗ trợ đo dòng đến mức cao theo cảm biến | 500 mA – 5 kA AC, tùy cảm biến |
| Độ chính xác điện áp | ±0,1% điện áp danh định | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. | Theo cấu hình/thang đo | ±0,1% điện áp danh định |
| Độ chính xác dòng điện | ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | Theo cấu hình/thang đo | ±0,1% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến |
| Sóng hài | 0–50 bậc | PW3360-20: Không; PW3360-21: đến 40 bậc | Có | 0–50 bậc |
| Sóng hài bậc cao | 2 kHz – 80 kHz | Không | Có khả năng phân tích theo cấu hình đo | 2 kHz – 80 kHz |
| Interharmonic | 0,5–49,5 bậc | Không | Có | 0,5–49,5 bậc |
Vì sao nên chọn mua máy phân tích chất lượng điện năng Hioki PW3198-90 tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín còn hướng đến việc giúp khách hàng lựa chọn đúng giải pháp đo và sử dụng thiết bị hiệu quả trong công việc. Máy phân tích chất lượng nguồn điện Hioki PW3198-90 hỗ trợ ghi nhận nhiều thông số quan trọng như điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất, sóng hài, độ nhấp nháy điện áp và các hiện tượng sụt áp, tăng áp hoặc gián đoạn điện áp.
Những lý do khách hàng có thể cân nhắc Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong ngành thiết bị đo lường.
- Tư vấn lựa chọn thiết bị theo hệ thống điện và mục đích kiểm tra.
- Hỗ trợ giải đáp về cảm biến dòng, kết nối và cấu hình đo.
- Hướng dẫn khai thác dữ liệu đo và sử dụng phần mềm đi kèm.
- Đồng hành kỹ thuật sau bán hàng.
Với các chức năng phân tích chuyên sâu, Hioki PW3198-90 là giải pháp đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần đánh giá chất lượng điện năng, tìm nguyên nhân sự cố và kiểm tra các bất thường trong hệ thống cung cấp điện.
FAQ
Máy phân tích điện năng Hioki PW3198-90 có đo được sóng hài không?
Có. Model Hioki PW3198-90 có khả năng phân tích sóng hài điện áp và dòng điện từ bậc 0 đến bậc 50, góc pha sóng hài, công suất sóng hài và độ méo hài tổng THD. Thiết bị còn hỗ trợ đo thành phần hài bậc cao trong dải tần 2 kHz đến 80 kHz và thành phần liên hài, giúp kỹ sư đánh giá các dạng méo dạng sóng trong hệ thống điện.
Thiết bị phân tích thông số điện Hioki PW3198-90 có lưu và xuất dữ liệu đo được không?
Có. Thiết bị ghi dữ liệu chất lượng điện năng Hioki PW3198-90 hỗ trợ lưu dữ liệu trên thẻ SD/SDHC và kết nối qua USB 2.0, RS-232C hoặc LAN. Thời gian ghi có thể đạt 35 ngày khi tắt chế độ ghi lặp hoặc 55 tuần khi thiết lập ghi lặp theo chu kỳ một tuần, giúp thuận tiện theo dõi biến động chất lượng điện trong thời gian dài.
Khi mua thiết bị kiểm tra hệ thống điện Hioki PW3198-90 tại Thương Tín có được hỗ trợ sử dụng không?
Có. Khi mua máy phân tích chất lượng điện năng Hioki PW3198-90 tại Thương Tín, khách hàng được tư vấn lựa chọn cảm biến dòng, cấu hình đo phù hợp với hệ thống điện và hướng dẫn các thao tác sử dụng cơ bản. Khách hàng cũng có thể được hỗ trợ về cách lưu trữ, truy xuất dữ liệu và khai thác phần mềm đi kèm để phục vụ công tác phân tích, kiểm tra và lập báo cáo kỹ thuật.
















Chưa có đánh giá nào.