Giới thiệu về máy phân tích chất lượng điện Hioki PW3360-21
Máy phân tích chất lượng điện năng Hioki PW3360-21 đo trên mạch 1 pha đến 3 pha 4 dây bằng cảm biến kẹp dòng (clamp sensor), dùng cho kiểm toán năng lượng và tiết kiệm điện. Máy theo dõi công suất, điện năng, demand và các thông số công suất khác, giúp đánh giá hiệu quả các biện pháp tiết kiệm năng lượng. Model PW3360-21 là phiên bản tiếng Anh có chức năng phân tích hài, đo đến bậc 40.
Máy hiển thị giá trị đo dạng đồ thị trend và demand, có thể xem giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình bằng con trỏ. Chức năng QUICK SET hướng dẫn thiết lập và đấu nối từng bước đến khi bắt đầu đo, chức năng kiểm tra đấu nối (wiring check) cảnh báo khi đấu sai. Dữ liệu lưu vào thẻ SD hoặc bộ nhớ trong, truyền về máy tính qua USB hoặc LAN, có thể thu dữ liệu từ xa bằng phần mềm GENNECT One SF4000.

Tính năng nổi bật
- Đo mạch 1 pha đến 3 pha 4 dây: Điện áp 90 V đến 780 V.
- Đo đồng thời tối đa 3 mạch 1 pha 2 dây: Trong cùng một hệ thống điện.
- Phân tích hài đến bậc 40 (PW3360-21): Mức hài điện áp, dòng điện, công suất, tỷ lệ thành phần, góc pha, tổng độ méo hài (THD-F hoặc THD-R).
- QUICK SET: Hướng dẫn thiết lập và đấu nối trên màn hình.
- Wiring check: Kiểm tra và cảnh báo lỗi đấu nối.
- Hiển thị đồ thị trend và demand: Xem giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình bằng con trỏ.
- Lưu dữ liệu trên thẻ SD: Lưu được nhiều tháng dữ liệu, chu kỳ lưu 1 giây đến 60 phút.
- Giao tiếp: Thẻ SD/SDHC, LAN 100BASE-TX (HTTP server), USB 2.0.
- Pulse output: Tỷ lệ với điện năng tác dụng tiêu thụ khi đo điện năng tích lũy, tín hiệu open-collector cách ly.
- Thu dữ liệu từ xa: Dùng phần mềm GENNECT One SF4000.
- Thiết kế mỏng, gọn: Nặng 550 g, lắp đặt được trong tủ điện chật hẹp.
- Cấp nguồn linh hoạt: Adapter AC Z1006 hoặc Battery Pack 9459 (tùy chọn).
Đặc điểm nổi bật
- Đường đo: 1 pha 2 dây (1/2/3 mạch), 1 pha 3 dây (1 mạch), 3 pha 3 dây (1 mạch), 3 pha 4 dây (1 mạch), chỉ đo dòng điện: 1 đến 3 kênh.
- Dải điện áp: 600 V AC (dải đo hiệu dụng 90,00 V đến 780,00 V).
- Dải dòng điện: 500,00 mA đến 5,0000 kA AC (tùy cảm biến), 50,000 mA đến 5,0000 A AC (chỉ với cảm biến dòng rò).
- Dải công suất: 300,00 W đến 9,0000 MW (tùy tổ hợp điện áp/dòng điện và loại đường đo).
- Độ chính xác cơ bản: điện áp ±0,3% rdg. ±0,1% f.s; dòng điện ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến; công suất tác dụng ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến (tại hệ số công suất = 1).
- Hài: đến bậc 40.
- Chu kỳ lưu dữ liệu: 1 giây đến 30 giây, 1 phút đến 60 phút, 14 mức lựa chọn.
- Cập nhật hiển thị: 0,5 giây.
- Kích thước: 180 × 100 × 48 mm (W × H × D), nặng 550 g (không gồm PW9002).
- Độ chính xác đảm bảo: 1 năm.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki PW3360-21 |
| Đường đo và số mạch | 50/60 Hz; 1 pha 2 dây (1/2/3 mạch), 1 pha 3 dây (1 mạch), 3 pha 3 dây (1 mạch), 3 pha 4 dây (1 mạch); chỉ đo dòng điện: 1 đến 3 kênh |
| Đối tượng đo | Điện áp RMS, dòng điện RMS, giá trị sóng cơ bản của điện áp và dòng điện, góc pha sóng cơ bản của điện áp và dòng điện, tần số (U1), đỉnh dạng sóng điện áp và dòng điện (giá trị tuyệt đối), công suất tác dụng, công suất phản kháng (hiển thị lag/lead), công suất biểu kiến, hệ số công suất (hiển thị lag/lead) hoặc hệ số công suất cơ bản (displacement power factor, hiển thị lag/lead), điện năng tác dụng (tiêu thụ, tái sinh), điện năng phản kháng (lag, lead), hiển thị chi phí điện năng, lượng demand công suất tác dụng (tiêu thụ, tái sinh), lượng demand công suất phản kháng (lag, lead), giá trị demand công suất tác dụng (tiêu thụ, tái sinh), giá trị demand công suất phản kháng (lag, lead), demand hệ số công suất, đầu vào xung (pulse input). Hài: mức hài điện áp, mức hài dòng điện, mức hài công suất, tỷ lệ phần trăm thành phần, góc pha, tổng độ méo hài (THD-F hoặc THD-R), đến bậc 40 |
| Dải điện áp | 600 V AC (dải đo hiệu dụng: 90,00 V đến 780,00 V) |
| Dải dòng điện | 500,00 mA đến 5,0000 kA AC (tùy cảm biến sử dụng); 50,000 mA đến 5,0000 A AC (chỉ cảm biến dòng rò) |
| Dải công suất | 300,00 W đến 9,0000 MW (tùy tổ hợp điện áp/dòng điện và loại đường đo) |
| Độ chính xác cơ bản | Điện áp: ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. Dòng điện: ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến. Công suất tác dụng: ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + độ chính xác cảm biến (tại hệ số công suất = 1) |
| Tốc độ cập nhật hiển thị | 0,5 giây (trừ khi đang truy cập thẻ SD hoặc bộ nhớ trong, hoặc đang giao tiếp LAN/USB) |
| Nơi lưu dữ liệu | Thẻ nhớ SD, hoặc bộ nhớ trong theo thời gian thực |
| Chu kỳ lưu dữ liệu | 1 giây đến 30 giây, 1 phút đến 60 phút, 14 mức lựa chọn |
| Mục lưu | Lưu giá trị đo: chỉ trung bình / trung bình, giá trị Max./Min. Lưu dữ liệu hài: chỉ trung bình / trung bình, giá trị Max./Min. (định dạng nhị phân). Sao chép màn hình: định dạng BMP (lưu mỗi 5 phút ở chu kỳ nhỏ nhất). Lưu dạng sóng: dữ liệu dạng sóng nhị phân |
| Giao tiếp (Interfaces) | Thẻ nhớ SD/SDHC; LAN 100BASE-TX: chức năng HTTP server; USB 2.0: khi kết nối máy tính, thẻ SD và bộ nhớ trong được nhận như thiết bị lưu trữ di động, cài đặt từ xa bằng chương trình giao tiếp, tải dữ liệu; Pulse output: tỷ lệ với điện năng tác dụng tiêu thụ khi đo điện năng tích lũy, tín hiệu open-collector cách ly |
| Chức năng | Connection check, Quick Set navigation guide, đồng hồ, pulse input |
| Nguồn cấp | Adapter AC Z1006 (AC 100 V đến 240 V, 50/60 Hz), 40 VA (gồm adapter); Battery Pack 9459 (DC 7,2 V, 3 VA, thời gian sạc 6 giờ 10 phút), dùng liên tục 6 giờ (tắt đèn nền) |
| Kích thước và khối lượng | 180 mm (7,09 in) W × 100 mm (3,94 in) H × 48 mm (1,89 in) D, 550 g (19,4 oz) không gồm PW9002; 180 mm (7,09 in) W × 100 mm (3,94 in) H × 67,2 mm (2,65 in) D, 830 g (29,3 oz) có PW9002 |
| Độ chính xác đảm bảo | 1 năm |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm toán năng lượng (energy audit) và theo dõi nhu cầu công suất (power demand).
- Đánh giá hiệu quả các biện pháp tiết kiệm điện.
- Khảo sát hồ sơ năng lượng (energy profile) của nhiều tải.
- Giảm lãng phí điện chiếu sáng.
- Rà soát cài đặt điều hòa không khí để tiết kiệm điện.
- Kiểm tra công suất chờ (standby) của máy tính.
- Xác nhận lượng điện tiết kiệm được từ hệ thống điện mặt trời (PV).
- Đo tại vị trí chật hẹp như tủ điện nhỏ nhờ thiết kế gọn nhẹ.
Phụ kiện sản phẩm
Kèm theo máy:
- Dây đo điện áp VOLTAGE CORD L9438-53 × 1 bộ (đen/đỏ/vàng/xanh, dài 3 m, kẹp cá sấu × 4).
- Adapter AC Z1006 × 1.
- Cáp USB L1003 × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Measurement guide (hướng dẫn đo) × 1.
- Color clip × 1 bộ (đỏ, vàng, xanh, trắng, mỗi màu 2 cái) dùng phân biệt màu cho cảm biến kẹp.
- Ống xoắn (Spiral tube) gom dây cảm biến kẹp × 5.
Mình đã tìm được manual chính thức HIOKI PW3360-20/PW3360-21, bản tiếng Anh Ver.10, sửa đổi tháng 12/2025. Tài liệu có hướng dẫn riêng về đấu nối mạch điện, chọn cảm biến dòng, kiểm tra kết nối, cài đặt ghi dữ liệu, phân tích sóng hài và xử lý lỗi.
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi đo Hioki PW3360-21
Máy phân tích chất lượng điện Hioki PW3360-21 được sử dụng để đo, ghi và theo dõi các thông số điện trong hệ thống 1 pha và 3 pha. Ngoài điện áp, dòng điện, công suất và điện năng, thiết bị còn phân tích sóng hài điện áp, dòng điện và công suất đến bậc 40.
Khi vận hành, cần thiết lập đúng sơ đồ đấu dây, loại cảm biến dòng và dải đo trước khi ghi dữ liệu. Đặc biệt, không nên bỏ qua bước kiểm tra kết nối vì đấu sai pha hoặc ngược chiều cảm biến có thể khiến kết quả công suất và hệ số công suất bị sai lệch.
Quy trình kiểm tra máy phân tích chất lượng điện trước khi sử dụng
Bước 1: Kiểm tra thân máy và nguồn cấp
Kiểm tra vỏ máy, màn hình, dây đo điện áp, đầu nối và cảm biến dòng trước khi sử dụng. Nếu dùng bộ pin 9459, hãy kiểm tra tình trạng pin và mức sạc. Nếu dùng adapter Z1006, cần bảo đảm dây nguồn và đầu cắm không bị hư hỏng.
Bước 2: Kiểm tra phụ kiện đo
PW3360-21 sử dụng dây đo điện áp L9438-53 và cảm biến dòng tương thích. Cảm biến dòng thường phải mua riêng, do đó cần chọn đúng model theo dòng điện dự kiến, chẳng hạn cảm biến 100 A, 500 A, 1.000 A hoặc loại cảm biến dòng lớn hơn phù hợp với ứng dụng.
Kiểm tra giới hạn dòng điện của cảm biến trước khi đo. Không sử dụng cảm biến vượt quá định mức hoặc thay thế tùy tiện bằng loại không tương thích.
Bước 3: Thiết lập sơ đồ mạch đo
Bật máy, nhấn phím QUICK SET để mở hướng dẫn thiết lập nhanh. Chọn đúng kiểu đấu dây theo hệ thống cần kiểm tra:
- 1 pha 2 dây (1P2W).
- 1 pha 3 dây (1P3W).
- 3 pha 3 dây (3P3W).
- 3 pha 4 dây (3P4W).
- Chỉ đo dòng điện (I only).
Sau đó, chọn cảm biến dòng và dải dòng tương ứng. Nếu đo hệ thống 3 pha 4 dây, thông thường cần ba cảm biến dòng cho ba pha.
Bước 4: Đấu nối dây đo điện áp và cảm biến dòng
Người có chuyên môn cần thực hiện đấu nối theo sơ đồ của HIOKI và các quy định an toàn điện tại nơi làm việc. Sử dụng đúng dây đo được chỉ định, đấu các đầu điện áp vào đúng pha và dây trung tính theo cấu hình đã chọn.
Kết nối cảm biến dòng vào các đầu vào dòng điện tương ứng. Khi kẹp đo dòng tải, chỉ kẹp quanh một dây dẫn, đồng thời hướng mũi tên trên cảm biến về phía tải. Không kẹp chung nhiều dây pha với nhau khi đo dòng tải thông thường.
Không thực hiện đấu nối trên phần dẫn điện đang mang điện nếu không đủ chuyên môn, phương tiện bảo vệ và quy trình an toàn phù hợp. Trước khi đấu nối hoặc tháo dây, cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất và quy trình của đơn vị quản lý hệ thống.
Bước 5: Kiểm tra kết nối trước khi đo
Sau khi hoàn tất đấu nối theo quy trình an toàn, mở màn hình sơ đồ đấu dây và chức năng Wiring Check để kiểm tra. Nếu màn hình báo FAIL, hãy rà soát sơ đồ đấu dây, thứ tự pha, vị trí kẹp cảm biến và chiều mũi tên hướng về tải.
Chỉ bắt đầu ghi dữ liệu khi các kết nối đã được xác nhận phù hợp. Nếu hệ thống không thể vận hành để kiểm tra dòng điện, cần kiểm tra trực quan toàn bộ đấu nối thay vì mặc định kết quả Wiring Check là đạt.
Cách đo, phân tích và ghi dữ liệu điện
Sau khi kiểm tra kết nối, bạn có thể thực hiện phép đo theo trình tự sau:
- Kiểm tra thông số đo: Trên màn hình Measurement, xem điện áp RMS, dòng điện RMS, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến và hệ số công suất.
- Theo dõi điện năng: Chuyển sang màn hình Energy để theo dõi điện năng tiêu thụ hoặc tái sinh, tùy hệ thống và cấu hình đo.
- Phân tích sóng hài: Với PW3360-21, mở màn hình Harmonic để xem mức sóng hài điện áp, dòng điện, công suất và tổng độ méo hài THD-F hoặc THD-R đến bậc 40.
- Cài đặt chế độ ghi: Nhấn phím Settings, mở nhóm cài đặt Recording để chọn nơi lưu, chu kỳ lưu và các giá trị cần ghi. Máy hỗ trợ chu kỳ từ 1–30 giây và 1–60 phút với 14 mức lựa chọn.
- Bắt đầu ghi dữ liệu: Trở lại màn hình Measurement, nhấn phím START/STOP để bắt đầu. Có thể cấu hình thời điểm bắt đầu và kết thúc theo lịch nếu cần giám sát dài hạn.
- Kết thúc và kiểm tra dữ liệu: Nhấn START/STOP để dừng theo chế độ đã cài đặt. Kiểm tra tệp trên thẻ SD hoặc bộ nhớ trong trước khi sao chép sang máy tính.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Theo thông tin của HIOKI, độ chính xác của PW3360 được bảo đảm trong thời hạn 1 năm. Vì vậy, có thể lấy mốc 12 tháng/lần làm cơ sở lập kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ.
Tùy mức độ sử dụng và yêu cầu kiểm soát chất lượng, đơn vị vận hành có thể điều chỉnh lịch như sau:
- 12 tháng/lần: Phù hợp làm mốc tham khảo cho thiết bị sử dụng ổn định, phục vụ kiểm tra và đánh giá năng lượng định kỳ.
- 6 tháng/lần: Có thể cân nhắc khi thiết bị được sử dụng thường xuyên, kết quả đo phục vụ quyết định kỹ thuật quan trọng hoặc có yêu cầu quản lý đo lường nghiêm ngặt.
- Kiểm tra sớm hơn: Khi máy bị va đập, sửa chữa, có dấu hiệu đo sai lệch hoặc kết quả không còn phù hợp với thiết bị tham chiếu.
Các mốc 6 tháng và 12 tháng là khuyến nghị xây dựng lịch bảo trì, không phải hai chu kỳ bắt buộc do HIOKI quy định. Khi hiệu chuẩn, cần lưu ý rằng độ chính xác đo dòng điện và công suất còn phụ thuộc vào cảm biến dòng đang sử dụng. Do đó, việc kiểm tra riêng thân máy mà bỏ qua cảm biến có thể chưa phản ánh đầy đủ độ chính xác của hệ thống đo.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không lên nguồn | Kiểm tra kết nối adapter, dây nguồn hoặc tình trạng lắp đặt và sạc pin 9459. |
| Không hiển thị điện áp hoặc dòng điện | Kiểm tra dây đo, cảm biến dòng, kênh đầu vào và sơ đồ đấu dây đã chọn. |
| Wiring Check báo FAIL | Rà soát thứ tự pha, kết nối điện áp, vị trí kẹp và chiều mũi tên của cảm biến dòng. |
| Giá trị công suất hoặc hệ số công suất bất thường | Kiểm tra lại cấu hình mạch đo, chiều cảm biến, thứ tự pha và loại cảm biến đã chọn. |
| Không ghi được dữ liệu sóng hài | Kiểm tra nơi lưu dữ liệu; cần chọn thẻ SD để lưu dữ liệu hài. |
| Không tìm thấy tệp ghi | Kiểm tra đúng nơi lưu là SD hay bộ nhớ trong, đồng thời kiểm tra thư mục dữ liệu của PW3360. |
| Không thể bắt đầu ghi dữ liệu | Chuyển về màn hình Measurement và kiểm tra trạng thái ghi trước khi nhấn START/STOP. |
| Phím bấm không phản hồi | Kiểm tra khóa phím; giữ phím ESC ít nhất 3 giây để hủy khóa nếu đang kích hoạt. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi hoàn thành phép đo, nên dừng quá trình ghi dữ liệu đúng quy trình, kiểm tra tệp đã lưu rồi mới tháo thiết bị khỏi hệ thống đo.
- Vệ sinh thân máy: Dùng khăn mềm để lau vỏ và màn hình. Tránh để chất lỏng lọt vào cổng kết nối, khe thẻ SD hoặc đầu vào điện áp.
- Bảo quản dây đo: Kiểm tra lớp cách điện, đầu cắm và kẹp cá sấu. Cuộn dây nhẹ nhàng, không kéo mạnh tại đầu nối.
- Bảo quản cảm biến dòng: Không làm rơi, va đập hoặc kéo dây cảm biến. Với đầu nối BNC có khóa, cần mở khóa trước khi tháo, tránh kéo trực tiếp vào dây.
- Quản lý dữ liệu: Sao lưu dữ liệu đo sang máy tính sau mỗi đợt kiểm tra quan trọng. Không rút thẻ SD khi máy đang ghi dữ liệu.
- Bảo quản pin: Nếu sử dụng bộ pin 9459, tuân thủ hướng dẫn sạc của HIOKI. Tài liệu quy định dải nhiệt độ sạc pin từ 10–40°C.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki PW3360-21 | Extech PQ3350-3 | Hioki PW3360-20 | Chauvin Arnoux RW501 |
| Loại thiết bị | Máy ghi/ phân tích công suất, chất lượng điện | Máy phân tích công suất & sóng hài 3 pha | Máy ghi công suất | Wattmeter/reflectometer RF |
| Hệ thống đo | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W | Hệ thống RF |
| Số kênh dòng | 1–3 kênh | 3 kênh | 1–3 kênh | Không áp dụng |
| Điện áp | 600 V AC; hiệu dụng 90–780 V | 600 V AC | 600 V AC; hiệu dụng 90–780 V | Không đo điện áp lưới |
| Dòng điện | 500 mA–5 kA AC tùy cảm biến | Tối đa 3.000 A tùy kẹp | 500 mA–5 kA AC tùy cảm biến | Không đo dòng điện lưới |
| Công suất | 300 W–9 MW | Đến 9,999 MW | 300 W–9 MW | Công suất tới 300 W RF |
| Độ chính xác điện áp | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. | ±0,5% rdg. ±5 digits | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. | Không áp dụng |
| Độ chính xác dòng | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | ±0,5% rdg. ±5 digits | ±0,3% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | Không áp dụng |
Nên mua máy thiết bị phân tích hệ thống điện Hioki PW3360-21 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm máy phân tích chất lượng điện Hioki PW3360-21 chính hãng, việc lựa chọn đơn vị phân phối uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn gốc thiết bị, độ tin cậy của kết quả đo và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.
Tại Thương Tín, thiết bị phân tích điện năng Hioki PW3360-21 phù hợp với kỹ sư điện, đơn vị bảo trì và doanh nghiệp cần theo dõi thông số điện, đánh giá công suất tiêu thụ, kiểm tra sóng hài và quản lý năng lượng trong hệ thống điện công nghiệp.
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Máy phân tích chất lượng điện Hioki PW3360-21 đo được những thông số nào?
Máy phân tích điện năng Hioki PW3360-21 đo được điện áp, dòng điện, tần số, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất và điện năng tiêu thụ hoặc tái sinh. Thiết bị còn hỗ trợ đo sóng hài điện áp, dòng điện, công suất đến bậc 40, cùng các thông số như tổng độ méo hài THD, góc pha và giá trị demand phục vụ đánh giá tình trạng hệ thống điện.
Máy phân tích điện năng Hioki PW3360-21 có đo được hệ thống điện 3 pha không?
Có. Thiết bị phân tích điện 3 pha Hioki PW3360-21 hỗ trợ đo hệ thống 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây. Máy có thể cấu hình nhiều mạch đo tùy hệ thống, hỗ trợ kỹ thuật viên kiểm tra công suất và điện năng trong các ứng dụng dân dụng, thương mại và công nghiệp khi sử dụng đúng cảm biến cùng sơ đồ đấu nối tương ứng.
Máy phân tích chất lượng điện Hioki PW3360-21 có đo được sóng hài không?
Có. Máy phân tích sóng hài Hioki PW3360-21 hỗ trợ phân tích sóng hài điện áp, dòng điện và công suất đến bậc 40, đồng thời hiển thị tỷ lệ thành phần, góc pha và tổng độ méo hài theo THD-F hoặc THD-R. Các thông số này giúp người dùng đánh giá mức độ méo dạng sóng và nhận diện những vấn đề có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành của hệ thống điện.






Chưa có đánh giá nào.