Giới thiệu về máy phân tích công suất Hioki PW6001
Thiết bị đo công suất Hioki PW6001 là máy phân tích công suất cao cấp được thiết kế cho các phép đo điện năng chính xác từ DC đến 2 MHz. Thiết bị nổi bật với độ chính xác công suất cơ bản ±0,02%, độ phân giải TrueHD 18-bit và tốc độ lấy mẫu lên đến 5 MS/s, đáp ứng các yêu cầu phân tích công suất chuyên sâu.
Với khả năng hỗ trợ tối đa 6 kênh đo và đồng bộ 2 thiết bị để mở rộng lên 12 kênh, PW6001 phù hợp cho nghiên cứu, phát triển và đánh giá hiệu suất các hệ thống điện công suất cao, đặc biệt là biến tần SiC, động cơ, bộ biến đổi điện và các thiết bị điện tử công suất.

Tính năng nổi bật
- Đo công suất với độ chính xác cơ bản ±0,02%.
- Băng thông tần số DC, 0,1 Hz đến 2 MHz.
- Độ phân giải TrueHD 18-bit.
- Tốc độ lấy mẫu cao 5 MS/s.
- Tốc độ cập nhật dữ liệu công suất nhanh nhất 10 ms.
- Đo điện áp từ 6 đến 1500 V.
- Hỗ trợ đo dòng điện phụ thuộc cảm biến, lên đến 50 kA.
- Phân tích sóng hài đến bậc 100.
- Băng thông phân tích sóng hài lên đến 1,5 MHz ở chế độ Wideband.
- Hiệu chỉnh độ lệch pha của cảm biến dòng với độ phân giải 0,01°.
- Hỗ trợ đo dạng sóng điện áp, dòng điện và tín hiệu động cơ.
- Hỗ trợ phân tích hiệu suất động cơ, mô-men xoắn, tốc độ và góc điện.
- Màn hình cảm ứng 9 inch, thuận tiện theo dõi nhiều thông số cùng lúc.
- Hỗ trợ LAN, USB, GP-IB và RS-232C.
- Có thể đồng bộ 2 máy để mở rộng lên 12 kênh đo.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác cao: Độ chính xác công suất cơ bản ±0,02%, hỗ trợ các phép đo hiệu suất yêu cầu độ tin cậy cao.
- Băng thông rộng: Đo từ DC, 0,1 Hz đến 2 MHz, phù hợp với các thiết bị chuyển mạch tốc độ cao.
- Phân tích chuyên sâu: Hỗ trợ phân tích sóng hài đến bậc 100, dạng sóng và các thông số động cơ.
- Khả năng mở rộng: Có thể đồng bộ 2 thiết bị để xây dựng hệ thống đo công suất tối đa 12 kênh.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại mạch đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Số kênh đầu vào | Tối đa 6 kênh; mỗi bộ đầu vào cung cấp 1 kênh để đo đồng thời điện áp và dòng điện.
Bộ đo điện áp: đầu vào cách ly quang, bộ chia điện áp bằng điện trở. Bộ đo dòng điện: đầu vào cách ly từ cảm biến dòng điện. |
| Đại lượng đo | Điện áp (U), dòng điện (I), công suất tác dụng (P), công suất biểu kiến (S), công suất phản kháng (Q), hệ số công suất (λ), góc pha (φ), tần số (f), hiệu suất (η), tổn hao (Loss), hệ số gợn điện áp (Urf), hệ số gợn dòng điện (Irf), điện lượng tích phân (Ih), điện năng tích phân (WP), đỉnh điện áp (Upk), đỉnh dòng điện (Ipk) |
| Đo sóng hài | Đo công suất tác dụng của sóng hài; lựa chọn bậc tính toán từ bậc 2 đến bậc 100 |
| Ghi dạng sóng | Ghi dạng sóng điện áp và dòng điện / xung động cơ ở tốc độ 5 MS/s. Dạng sóng động cơ: 50 kS/s, 16 bit |
| Dung lượng ghi | 1 Mword × [(điện áp + dòng điện) × số kênh + dạng sóng động cơ] |
| Phân tích động cơ | Chỉ dành cho PW6001-11 đến PW6001-16: đo điện áp, mô-men xoắn, tốc độ quay, tần số, độ trượt hoặc công suất đầu ra động cơ |
| Dải đo điện áp | 6–1.500 V, gồm 8 dải |
| Dải đo dòng điện – Đầu dò 1 | 400 mA–1 kA, tùy cảm biến dòng điện |
| Dải đo dòng điện – Đầu dò 2 | 100 mA–50 kA, tùy cảm biến dòng điện |
| Dải đo công suất | 2,40000 W–4,50000 MW, tùy theo kết hợp dải điện áp và dòng điện |
| Dải đo tần số | 0,1 Hz–2 MHz |
| Độ chính xác cơ bản – Điện áp | ±0,02% giá trị đọc ±0,02% toàn thang đo |
| Độ chính xác cơ bản – Dòng điện | ±0,02% giá trị đọc ±0,02% toàn thang đo |
| Độ chính xác cơ bản – Công suất tác dụng | ±0,02% giá trị đọc ±0,03% toàn thang đo |
| Dải tần đồng bộ | Đo công suất: 0,1 Hz–2 MHz
Đo sóng hài: 45–66 Hz (chế độ tiêu chuẩn IEC); 0,1 Hz–300 kHz (chế độ băng thông rộng) |
| Dải tần | DC, 0,1 Hz–2 MHz |
| Tốc độ cập nhật dữ liệu | Đo công suất: 10 ms / 50 ms / 200 ms
Đo sóng hài: 200 ms (chế độ tiêu chuẩn IEC), 50 ms (chế độ băng thông rộng) |
| Khoảng thời gian lưu dữ liệu | Tắt (OFF), 10–500 ms, 1–30 giây, 1–60 phút |
| Lưu dữ liệu | Người dùng có thể lựa chọn bất kỳ đại lượng đo nào, bao gồm cả dữ liệu sóng hài. Các giá trị được chọn có thể lưu vào bộ nhớ trong hoặc USB |
| Giao tiếp bên ngoài | USB (bộ nhớ), LAN, GP-IB, RS-232C (giao tiếp/LR8410 Link), điều khiển bên ngoài, điều khiển đồng bộ |
| Kết nối bộ ghi dữ liệu | Gửi không dây giá trị đo đến bộ ghi dữ liệu thông qua bộ chuyển đổi nối tiếp Bluetooth®. Tương thích với bộ ghi dữ liệu hỗ trợ Hioki LR8410 Link, phiên bản 2.0 trở lên |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, tối đa 200 VA |
| Kích thước & khối lượng | 430 × 177 × 450 mm (R × C × S); 14 kg (PW6001-16) |
Ứng dụng sản phẩm
Trong nghiên cứu và phát triển thiết bị điện tử công suất, Hioki PW6001 giúp kiểm tra chính xác công suất, dạng sóng và hiệu suất của thiết bị trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
- Phân tích hiệu suất động cơ điện và hệ truyền động.
- Kiểm tra và đánh giá biến tần, inverter.
- Phân tích biến tần sử dụng IGBT và SiC.
- Đánh giá bộ biến đổi DC/AC, AC/DC.
- Kiểm tra power conditioner và hệ thống điện năng.
- Phân tích nguồn cấp và thiết bị công suất.
- Đánh giá dạng sóng PWM và tín hiệu chuyển mạch tần số cao.
- Phân tích tổn hao và hiệu suất của hệ thống động cơ.
- Nghiên cứu các thiết bị điện công suất thế hệ mới.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Dây nguồn × 1
- Đầu nối D-sub × 1 (chỉ PW6001-1x)
Lưu ý: Cảm biến dòng là phụ kiện tùy chọn và cần lựa chọn phù hợp với dải dòng cũng như ứng dụng đo thực tế.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki PW6001
Trước khi đưa thiết bị phân tích công suất Hioki PW6001 vào hệ thống cần đo, bạn nên kiểm tra tổng thể thiết bị và phụ kiện. Manual của Hioki yêu cầu kiểm tra tình trạng máy sau quá trình vận chuyển hoặc lưu kho, đồng thời thực hiện các bước kiểm tra chức năng trước khi kết nối vào mạch điện. Nếu phát hiện vỏ máy, dây đo hoặc phụ kiện có dấu hiệu hư hỏng, không nên tiếp tục sử dụng.
Quy trình kiểm tra máy
Quy trình kiểm tra và chuẩn bị
Bước 1: Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra vỏ máy, màn hình, các đầu nối và dây nguồn. Với cảm biến dòng, cần xem xét dây dẫn, đầu cắm và phần kẹp có nứt, gãy hoặc biến dạng hay không. Không sử dụng phụ kiện có dấu hiệu hư hỏng vì có thể ảnh hưởng đến độ chính xác hoặc gây mất an toàn khi đo.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện môi trường
PW6001 được thiết kế để làm việc trong nhà, với nhiệt độ vận hành từ 0 đến 40°C và độ ẩm tối đa 80% RH, không ngưng tụ. Khi bảo quản, thiết bị chịu được khoảng -10 đến 50°C, độ ẩm tối đa 80% RH.
Bước 3: Kết nối cảm biến dòng
Chọn đúng cảm biến tương thích với đầu Probe 1 hoặc Probe 2, sau đó kết nối vào cổng tương ứng trên thiết bị. Phạm vi dòng điện của máy phụ thuộc vào loại cảm biến được sử dụng, vì vậy không nên chỉ dựa vào giới hạn của thân máy khi lựa chọn đầu dò.
Bước 4: Chọn sơ đồ mạch đo
Nhấn [INPUT] → [WIRING] rồi lựa chọn kiểu đường dây phù hợp với hệ thống như 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây hoặc 3 pha 4 dây. Sau đó thiết lập cảm biến dòng tương ứng cho từng kênh. Manual cũng cung cấp chức năng Quick Configuration để tự động áp dụng một nhóm thông số phù hợp với loại đường dây được chọn.
Bước 5: Thực hiện zero adjustment
Trước khi đấu thiết bị vào đường dây cần đo, thực hiện zero adjustment để loại bỏ offset đầu vào. Manual quy định phạm vi điều chỉnh zero đối với điện áp và dòng điện ở mức phù hợp với giới hạn đầu vào của thiết bị. Khi sử dụng cảm biến dòng, việc điều chỉnh zero cần được thực hiện với cảm biến đã kết nối vào máy.
Bước 6: Kết nối vào mạch điện
Sau khi hoàn tất zero adjustment, kết nối dây điện áp và cảm biến dòng vào hệ thống theo đúng sơ đồ đã chọn. Không nên thay đổi cách đấu nối khi hệ thống đang mang điện nếu không đáp ứng các yêu cầu an toàn điện tương ứng.
Bước 7: Kiểm tra lại kết nối
Truy cập màn hình [INPUT] → [WIRING] để kiểm tra giá trị đo và vector. Với các cấu hình nhiều pha, vector hiển thị giúp phát hiện tình trạng đấu sai dây áp hoặc cảm biến dòng.
Bước 8: Cấu hình thông số đo
Sau khi đấu nối chính xác, thiết lập range điện áp, range dòng, tần số đồng bộ, tốc độ cập nhật dữ liệu và các bộ lọc cần thiết. PW6001 có dải điện áp từ 6 đến 1500 V, tần số 0,1 Hz đến 2 MHz và tốc độ cập nhật công suất có thể chọn 10 ms, 50 ms hoặc 200 ms.
Một lưu ý quan trọng là nên để thiết bị khởi động và ổn định ít nhất 30 phút trước khi thực hiện phép đo yêu cầu độ chính xác cao. Điều kiện đảm bảo độ chính xác của nhà sản xuất là khoảng 23 ±3°C, độ ẩm không quá 80% RH.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Không nên hiểu thời gian bảo đảm độ chính xác của thiết bị là chu kỳ hiệu chuẩn bắt buộc. Theo manual, khoảng thời gian hiệu chuẩn của PW6001 phụ thuộc vào điều kiện và môi trường sử dụng, vì vậy Hioki khuyến nghị người dùng xác định chu kỳ phù hợp với tần suất đo và yêu cầu kiểm soát chất lượng, sau đó đưa thiết bị đi hiệu chuẩn định kỳ.
Với các hệ thống cần kiểm soát nghiêm ngặt về độ chính xác, bạn có thể cân nhắc hiệu chuẩn 6 hoặc 12 tháng/lần tùy yêu cầu quản lý thiết bị. Đây là khoảng thời gian thực tế để tham khảo, không phải chu kỳ bắt buộc do Hioki quy định cho mọi trường hợp.
Điểm cần lưu ý là thông số của nhà sản xuất cho biết độ chính xác được bảo đảm trong 6 tháng; nếu quy đổi theo thời gian 1 năm, Hioki nêu mức độ chính xác 1 năm bằng khoảng 1,5 lần thông số độ chính xác 6 tháng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị điện áp hoặc dòng điện quá cao/thấp | Kiểm tra lại range, sơ đồ wiring và vị trí kết nối dây đo |
| Công suất hiển thị bất thường | Kiểm tra chiều cảm biến dòng, dây điện áp và vector đấu nối |
| Giá trị vẫn xuất hiện khi không có tín hiệu | Thực hiện zero adjustment và kiểm tra zero-suppression |
| Kết quả đo không ổn định | Kiểm tra nguồn tín hiệu, tần số đồng bộ và điều kiện môi trường |
| Đo PWM nhưng máy đồng bộ sai tần số | Thiết lập lại giới hạn tần số trên/dưới để tránh đồng bộ với tần số sóng mang |
| Không lưu được dữ liệu | Kiểm tra USB, trạng thái truy cập bộ nhớ và chế độ auto save |
| Cảm biến dòng không cho kết quả chính xác | Kiểm tra đúng loại cảm biến, cổng Probe và thông số định mức |
| Máy có dấu hiệu quá nhiệt | Kiểm tra khe thông gió và đảm bảo không bị bụi che kín |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Sau khi đo: Ngắt kết nối khỏi mạch điện trước khi tháo dây áp và cảm biến dòng.
- USB: Không tháo USB khi máy đang truy cập hoặc đèn báo vẫn sáng.
- Vệ sinh: Dùng khăn mềm ẩm hoặc chất tẩy rửa trung tính; màn hình nên lau bằng khăn mềm, khô.
- Khe thông gió: Giữ sạch, tránh bụi bám làm ảnh hưởng khả năng tản nhiệt.
- Không dùng dung môi: Tránh benzene, alcohol, acetone, thinner, xăng và các dung môi tương tự.
- Bảo quản: Đặt máy ở nơi khô ráo, nhiệt độ -10 đến 50°C, độ ẩm tối đa 80% RH, không ngưng tụ.
- Cảm biến dòng: Tránh va đập, đè ép hoặc xoắn dây; kiểm tra đầu kẹp và dây trước mỗi lần đo.
- Khi máy bất thường: Nếu bị ướt, va đập mạnh hoặc đo sai lệch, ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki PW6001 | Hioki PW9100 | Hioki PW3337 | Hioki PW3335 |
| Phân khúc | Cao cấp – R&D, phòng lab | Mở rộng cho PW6001 | Trung cấp | Cơ bản – trung cấp |
| Điện áp đo | 6 – 1500 V | Phụ thuộc PW6001 | ~600 V | ~600 V |
| Dòng đo | 100 mA – 50 kA (sensor) | Phụ thuộc sensor | ~65 A (trực tiếp) | ~30 A (trực tiếp) |
| Công suất | W → MW | Theo hệ PW6001 | kW | kW |
| Dải tần | DC – 2 MHz | Đồng bộ PW6001 | 45 – 66 Hz | 45 – 66 Hz |
| Độ chính xác cơ bản | ~±0.02% | Theo PW6001 | ~±0.1% | ~±0.1–0.2% |
| Phân tích hài (Harmonic) | Có (rộng, tới kHz) | Có | Có (IEC) | Có (cơ bản) |
| Tốc độ cập nhật | Nhanh (ms) | Theo PW6001 | Trung bình | Trung bình |
| Lưu dữ liệu | Bộ nhớ + USB | Theo hệ | Có | Có |
Nên mua thiết bị đo công suất điện Hioki PW6001 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm máy phân tích công suất Hioki PW6001 chính hãng, việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp không chỉ giúp đảm bảo nguồn gốc thiết bị mà còn quan trọng ở khả năng tư vấn cấu hình, cảm biến dòng và hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua.
Tại Thương Tín, máy đo công suất điện Hioki PW6001 được cung cấp chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình phù hợp với từng nhu cầu đo, từ kiểm tra hiệu suất thiết bị điện, động cơ, biến tần đến phân tích chất lượng và đặc tính công suất trong các hệ thống điện công nghiệp.
FAQ – Những câu hỏi thường gặp
Máy đo thông số điện Hioki PW6001 phù hợp với ai?
Máy phù hợp với kỹ sư điện, phòng R&D, đơn vị sản xuất và kiểm tra thiết bị điện – điện tử, đặc biệt những người cần phân tích sâu về công suất thay vì chỉ đo các giá trị điện cơ bản. Máy phù hợp cho các bài kiểm tra hiệu suất, đánh giá tổn hao năng lượng, kiểm tra bộ nguồn, động cơ, biến tần và thiết bị điện tử công suất.
Thiết bị đo và phân tích công suất Hioki PW6001 dùng để làm gì trong thực tế?
Dòng máy thường được sử dụng để đánh giá mức tiêu thụ và hiệu suất của thiết bị, kiểm tra sự thay đổi công suất trong quá trình vận hành và phân tích các vấn đề liên quan đến chất lượng tín hiệu điện. Đây là thiết bị phù hợp khi cần có dữ liệu đo chi tiết để phục vụ R&D, kiểm tra sản phẩm hoặc đánh giá hệ thống.
Có nên mua model Hioki PW6001 nếu chỉ đo điện công nghiệp thông thường?
Nếu nhu cầu chỉ dừng ở đo điện áp, dòng điện, công suất hoặc kiểm tra nhanh tại hiện trường thì PW6001 có thể vượt quá nhu cầu. Dòng máy này phù hợp hơn khi công việc yêu cầu độ chính xác cao, phân tích công suất chuyên sâu, đánh giá hiệu suất hoặc nghiên cứu thiết bị điện – điện tử.
















Chưa có đánh giá nào.