Giới thiệu nhiệt kế hồng ngoại Elitech DIT-220

Nhiệt kế hồng ngoại Elitech DIT-220 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc, cho kết quả nhanh và chính xác, phù hợp cho nhiều lĩnh vực như HVAC, ô tô, công nghiệp và nhà bếp. Thiết bị cho phép đo dải nhiệt rộng, thao tác đơn giản chỉ với một cò bấm, giúp người dùng kiểm tra nhiệt độ an toàn và hiệu quả.
Lý do nên chọn sản phẩm
- Đo không tiếp xúc, an toàn khi làm việc với bề mặt nóng hoặc khó tiếp cận
- Thời gian phản hồi nhanh 500 ms, tiết kiệm thời gian đo
- Độ chính xác cao, phù hợp cho công việc kỹ thuật và bảo trì
- Điều chỉnh độ phát xạ (Emissivity) linh hoạt cho nhiều loại vật liệu
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ sử dụng trong thực tế
Tính năng chính
- Dải đo nhiệt độ rộng: -50 ~ 530°C (-58 ~ 986°F)
- Độ chính xác:
- 0 ~ 530°C: ±1.5°C hoặc ±1.5%
- -50 ~ 0°C: ±3°C
- Thời gian đáp ứng: 500 ms (95%)
- Tia laser định vị giúp ngắm chính xác điểm đo
- Chế độ đo MAX / MIN / Ambient
- Chuyển đổi đơn vị °C / °F
- Màn hình LCD có đèn nền, dễ quan sát
- Hiệu chuẩn thông minh, đo ổn định
Đặc điểm nổi bật
- Độ lặp lại: 1% giá trị đọc hoặc 1°C
- Bước sóng đáp ứng: 5 ~ 14 μm
- Độ phát xạ điều chỉnh: 0.10 ~ 1.00 (mặc định 0.95)
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S): 12:1
- Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 40°C
- Độ ẩm làm việc: 10 ~ 90%RH, không ngưng tụ
- Nhiệt độ lưu trữ: -20 ~ 60°C
- Thời lượng pin: lên đến 12 giờ (tắt laser)
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
| Dải nhiệt độ đo | -50 ~ 530°C (-58 ~ 986°F) |
| Độ chính xác | 0 ~ 530°C (32 ~ 986°F): ±1,5°C (±2,7°F) hoặc ±1,5% -50 ~ 0°C (-58 ~ 32°F): ±3°C (±5°F) Lấy giá trị sai số lớn hơn |
| Độ lặp lại | 1% giá trị đo hoặc 1°C |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms, đạt 95% giá trị đo |
| Dải phổ đáp ứng | 5 ~ 14 µm |
| Hệ số phát xạ | 0,10 ~ 1,00 (có thể điều chỉnh, mặc định 0,95) |
| Tỷ lệ khoảng cách / điểm đo (D:S) | 12 : 1 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 ~ 40°C (32 ~ 104°F) |
| Độ ẩm làm việc | 10 ~ 90%RH, không ngưng tụ, tối đa đến 30°C (86°F) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ~ 60°C (-4 ~ 140°F) |
| Nguồn điện | 2 pin AAA 1,5 V |
| Thời gian sử dụng pin điển hình | Khoảng 12 giờ (khi tắt tia laser) |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra và bảo trì hệ thống HVAC/R
- Đo nhiệt độ bề mặt động cơ, phanh trong ngành ô tô
- Ứng dụng trong công nghiệp, điện – điện tử
- Kiểm tra nhiệt độ trong nhà bếp, thực phẩm, và thiết bị gia dụng
- Phát hiện điểm nóng, quá nhiệt trong bảo trì thiết bị
Phụ kiện đi kèm
- Pin AAA 1.5V x 2
- Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
Nhiệt kế hồng ngoại Elitech DIT-220 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc, sử dụng cảm biến hồng ngoại để xác định nhiệt độ bề mặt vật thể chỉ trong vài phần giây. Nhờ cơ chế đo từ xa, thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần đo nhanh, an toàn và không làm ảnh hưởng đến đối tượng đo như thiết bị điện, bề mặt nóng, thực phẩm, máy móc hoặc hệ thống HVAC.
Để đảm bảo kết quả đo chính xác và ổn định, người dùng cần thực hiện đúng quy trình kiểm tra và sử dụng dưới đây.
Quy trình kiểm tra thiết bị trước khi đo
Việc kiểm tra tình trạng máy trước khi sử dụng giúp hạn chế sai số, đặc biệt với máy đã qua thời gian vận hành hoặc sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
Bước 1: Kiểm tra tổng thể máy
- Đảm bảo thân máy không nứt vỡ, nút bấm hoạt động nhạy và màn hình hiển thị rõ nét.
- Kiểm tra mắt cảm biến hồng ngoại phải sạch, không trầy xước hoặc bám bụi vì đây là bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác.
- Với máy mới, kiểm tra pin đã được lắp đúng cực và đủ điện áp trước khi sử dụng.
Bước 2: Khởi động và kiểm tra hiển thị
- Nhấn cò đo để bật máy, quan sát màn hình LCD xem có hiển thị đầy đủ thông tin hay không.
- Kiểm tra đơn vị đo (°C hoặc °F) đã được cài đặt đúng theo nhu cầu.
- Nếu màn hình hiển thị yếu hoặc chập chờn, nên thay pin trước khi tiến hành đo.
Bước 3: Kiểm tra nhanh độ ổn định
- Thực hiện đo thử trên một bề mặt có nhiệt độ ổn định (ví dụ tường trong nhà).
- Lặp lại phép đo 2–3 lần, nếu kết quả chênh lệch không đáng kể thì thiết bị đang hoạt động bình thường.
Hướng dẫn đo nhiệt độ đúng cách với Elitech DIT-220
Bước 1: Xác định đúng đối tượng đo
- Elitech DIT-220 chỉ đo nhiệt độ bề mặt, không dùng để đo nhiệt độ không khí hoặc nhiệt độ cơ thể.
- Không sử dụng để đo bề mặt phản xạ mạnh như gương, kim loại bóng nếu không có xử lý bề mặt trung gian.
Bước 2: Giữ đúng khoảng cách đo
- Tuân theo tỷ lệ khoảng cách/đường kính điểm đo (D:S) của thiết bị.
- Không đo quá xa khiến vùng đo lớn hơn đối tượng cần kiểm tra, dễ gây sai số.
Bước 3: Thao tác đo
- Hướng đầu cảm biến vuông góc với bề mặt cần đo.
- Nhấn cò đo và giữ yên trong 1–2 giây để máy thu nhận tín hiệu ổn định.
- Thả cò để giữ giá trị đo trên màn hình (Hold).
Bước 4: Đọc và ghi nhận kết quả
- Giá trị hiển thị là nhiệt độ bề mặt tại thời điểm đo.
- Có thể đo nhiều điểm liên tiếp để đánh giá sự phân bố nhiệt hoặc phát hiện điểm nóng bất thường.
Chu kỳ kiểm tra & hiệu chuẩn khuyến nghị
Elitech DIT-220 là thiết bị điện tử đã được hiệu chuẩn sẵn từ nhà máy. Tuy nhiên, để đảm bảo độ chính xác lâu dài, người dùng nên:
- Kiểm tra đối chiếu định kỳ bằng nguồn nhiệt chuẩn hoặc thiết bị tham chiếu sau 3–6 tháng sử dụng.
- Với môi trường làm việc ổn định (văn phòng, kho trong nhà), chu kỳ kiểm tra có thể giãn ra 6–12 tháng/lần.
- Trong môi trường nhiệt độ cao, nhiều bụi hoặc rung động mạnh, nên kiểm tra thường xuyên hơn để phát hiện sai lệch sớm.
Lưu ý: Nhiệt kế hồng ngoại không cho phép hiệu chỉnh thủ công, nếu phát hiện sai số lớn cần gửi về trung tâm kỹ thuật để kiểm tra và hiệu chuẩn chuyên sâu.
Lỗi thường gặp khi sử dụng và cách khắc phục
| Hiện tượng | Nguyên nhân phổ biến | Cách xử lý |
| Kết quả đo không ổn định | Khoảng cách đo không phù hợp, tay rung | Giữ tay chắc, đo ở khoảng cách khuyến nghị |
| Giá trị đo thấp hoặc cao bất thường | Bề mặt phản xạ nhiệt mạnh | Dán băng keo mờ hoặc sơn mờ tại điểm đo |
| Máy không lên nguồn | Pin yếu hoặc lắp sai cực | Thay pin mới, kiểm tra đúng chiều |
| Màn hình hiển thị mờ | Pin sắp hết | Thay pin để đảm bảo độ chính xác |
| Sai số khi chuyển môi trường | Sốc nhiệt đột ngột | Chờ 5–10 phút để máy thích nghi |
Phân tích chủng loại
Elitech DIT-220 thuộc nhóm nhiệt kế hồng ngoại cầm tay đo không tiếp xúc, được thiết kế cho các ứng dụng kiểm tra nhanh nhiệt độ bề mặt trong công nghiệp, điện – điện lạnh, HVAC và bảo trì thiết bị.
Phân loại theo nguyên lý đo
DIT-220 sử dụng cảm biến hồng ngoại (Infrared Sensor) để thu bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt vật thể, sau đó chuyển đổi thành giá trị nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Ưu điểm của chủng loại này:
- Đo không cần tiếp xúc, an toàn với bề mặt nóng hoặc nguy hiểm
- Thời gian phản hồi rất nhanh (chỉ vài giây)
- Không làm ảnh hưởng đến trạng thái của vật thể đo
Phân loại theo mục đích sử dụng
Trong dòng nhiệt kế hồng ngoại của Elitech, DIT-220 nằm ở phân khúc:
- Đo kiểm tra kỹ thuật & bảo trì
- Phù hợp kiểm tra thiết bị điện, bảng mạch, động cơ, đường ống, dàn lạnh – dàn nóng
- Ứng dụng tốt trong kho lạnh, nhà xưởng, hệ thống HVAC
Máy không dùng cho đo nhiệt độ cơ thể, đây là điểm cần phân biệt rõ so với các dòng IR y tế.
Phân loại theo cấu hình & thiết kế
- Thiết kế cầm tay gọn nhẹ, thao tác một tay
- Màn hình LCD hiển thị rõ ràng, dễ đọc trong môi trường thiếu sáng
- Điều khiển đơn giản, phù hợp cả kỹ thuật viên lẫn người mới sử dụng
Nhìn chung, Elitech DIT-220 thuộc nhóm thiết bị đo chuyên dụng, độ bền cao, tối ưu cho công việc đo nhanh, kiểm tra định kỳ và phát hiện điểm bất thường về nhiệt.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Elitech DIT-220 | UNI-T UT309A | Benetech GM700 | Fluke 59 MAX |
| Dải đo nhiệt độ | −50 ~ 550 °C | −35 ~ 550 °C | −50 ~ 700 °C | −30 ~ 350 °C |
| Độ chính xác | ±1.5% hoặc ±1.5 °C | ±1.5% | ±1.5% | ±1.5 °C |
| Tỷ lệ D:S | 12:1 | 12:1 | 12:1 | 8:1 |
| Điều chỉnh emissivity | Có (0.10 – 1.00) | Có | Có | Cố định |
| Laser ngắm | 1 tia | 1 tia | 1 tia | 1 tia |
| Tính năng phụ | MAX / MIN / HOLD / Backlight / Auto-off | MAX / MIN / HOLD | HOLD | HOLD |
| Định hướng sử dụng | Công nghiệp nhẹ – điện lạnh – bảo trì | Kỹ thuật tổng quát | Phổ thông – giá rẻ | Độ bền cao – thương hiệu |
Phân tích Chi phí / Lợi ích của Elitech DIT-220
- Dải đo phù hợp thực tế sử dụng
- Dải −50 ~ 550 °C đáp ứng tốt các nhu cầu phổ biến: điện lạnh, HVAC, bảo trì máy móc, tủ điện, động cơ, bề mặt kim loại.
- Không “thừa nhiệt” như các model 700–900 °C (ít khi dùng đến) → tối ưu chi phí.
- Độ chính xác và ổn định tốt trong phân khúc
- Sai số ±1.5% là mức tiêu chuẩn tốt cho nhiệt kế hồng ngoại tầm trung.
- Kết quả đo ổn định, ít dao động khi đo liên tục – rất quan trọng cho kỹ thuật viên bảo trì.
- Có chỉnh hệ số phát xạ (emissivity)
- Giúp đo chính xác hơn trên nhiều vật liệu khác nhau (kim loại, nhựa, sơn, cao su…).
- Đây là điểm mạnh hơn nhiều model giá rẻ không chỉnh được emissivity.
- Thiết kế thân thiện – dễ dùng
- Màn hình LCD lớn, có đèn nền.
- Các chức năng MAX / MIN / HOLD hỗ trợ kiểm tra nhanh và so sánh nhiệt độ.
- Bố cục nút bấm rõ ràng, không cần nhiều thao tác phức tạp.
- Hiệu quả chi phí (value-for-money)
- So với Fluke: rẻ hơn nhiều nhưng vẫn đáp ứng tốt 80–90% nhu cầu thực tế.
- So với các model giá rẻ: độ hoàn thiện và độ tin cậy cao hơn, dùng lâu dài ổn định hơn.
- Phù hợp kỹ thuật viên điện – điện lạnh, bảo trì nhà xưởng, kiểm tra nhanh tại hiện trường.
Bảo quản & bảo trì Elitech DIT-220 để tăng tuổi thọ thiết bị
Dù là thiết bị đo không tiếp xúc, nhiệt kế hồng ngoại vẫn cần được bảo quản và sử dụng đúng cách để duy trì độ chính xác và độ bền lâu dài.
Bảo quản thiết bị sau khi sử dụng
- Luôn cất máy vào hộp đựng hoặc túi chống sốc sau khi đo xong
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao
- Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gắt hoặc nguồn nhiệt lớn trong thời gian dài
Đặc biệt, không để bụi bẩn bám vào mắt cảm biến hồng ngoại, vì đây là bộ phận nhạy cảm nhất của thiết bị.
Vệ sinh định kỳ đúng cách
- Dùng khăn mềm, khô để lau thân máy
- Với mắt cảm biến, chỉ nên lau nhẹ bằng khăn chuyên dụng hoặc bông tăm khô
- Tuyệt đối không dùng cồn mạnh, dung môi hoặc hóa chất tẩy rửa trực tiếp lên đầu cảm biến
Việc vệ sinh sai cách có thể gây trầy xước lớp bảo vệ cảm biến và làm sai lệch kết quả đo.
Quản lý pin và nguồn điện
- Thay pin ngay khi màn hình hiển thị yếu hoặc báo pin thấp
- Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài (trên 1 tháng), nên tháo pin ra khỏi máy để tránh chảy pin gây hỏng mạch
- Chỉ sử dụng pin đúng chủng loại theo khuyến cáo của nhà sản xuất
Tránh các tác nhân gây sai số & hư hỏng
- Không làm rơi hoặc va đập mạnh thiết bị
- Tránh đo ngay sau khi máy vừa chuyển từ môi trường lạnh sang nóng (hoặc ngược lại), nên chờ 5–10 phút để máy ổn định nhiệt
- Không dùng máy để đo ngoài dải nhiệt cho phép trong thời gian dài
Kiểm tra & bảo trì định kỳ
- Nên kiểm tra độ ổn định của kết quả đo 3–6 tháng/lần bằng cách so sánh với nguồn nhiệt chuẩn
- Nếu phát hiện sai số lớn, không tự ý tháo máy mà nên gửi về đơn vị kỹ thuật hoặc trung tâm bảo hành để hiệu chuẩn
Giải thích Thuật ngữ Chuyên Môn
| Thuật ngữ / Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
| Temperature range | Dải nhiệt độ đo được của thiết bị. Ví dụ: -50 ~ 530°C nghĩa là đo được từ rất lạnh đến rất nóng. |
| Accuracy (Độ chính xác) | Mức sai số tối đa cho phép của phép đo. Giá trị ±°C hoặc ±% càng nhỏ → đo càng chính xác. |
| ±1.5°C / ±1.5% | Sai số có thể tính theo độ C hoặc phần trăm giá trị đo. Máy sẽ lấy giá trị sai số lớn hơn để đảm bảo an toàn. |
| Whichever is greater | Lấy giá trị sai số lớn hơn giữa °C và % để tính độ chính xác. |
| Repeatability (Độ lặp lại) | Khả năng cho ra cùng một kết quả khi đo lặp lại nhiều lần tại cùng điểm. |
| Response time | Thời gian máy phản hồi kết quả đo. 500 ms = nửa giây, rất nhanh. |
| 95% response | Sau 0,5 giây, kết quả đạt 95% giá trị nhiệt độ thực. |
| Spectral response (5–14 µm) | Dải bước sóng hồng ngoại mà cảm biến thu được. Đây là dải tiêu chuẩn cho đo công nghiệp. |
| µm (Micromet) | Đơn vị đo bước sóng hồng ngoại (1 µm = 1 phần triệu mét). |
| Emissivity (Hệ số phát xạ) | Hệ số phản ánh khả năng phát tia hồng ngoại của bề mặt vật đo. |
| 0.10 – 1.00 | Dải điều chỉnh hệ số phát xạ cho các vật liệu khác nhau (kim loại, nhựa, sơn…). |
| 0.95 Preset | Giá trị cài sẵn mặc định, phù hợp cho hầu hết bề mặt thông dụng. |
| Distance to Spot size (D:S) | Tỷ lệ khoảng cách đo so với kích thước điểm đo. |
| 12:1 | Đứng cách vật 12 cm → điểm đo có đường kính ~1 cm. |
| Operating Temperature | Nhiệt độ môi trường cho phép thiết bị hoạt động ổn định. |
| Operating Humidity | Độ ẩm môi trường cho phép khi sử dụng (không đọng sương). |
| RH (Relative Humidity) | Độ ẩm tương đối của không khí. |
| Non-condensing | Không cho phép hơi nước ngưng tụ bên trong thiết bị. |
| Storage Temperature | Nhiệt độ cho phép khi cất giữ thiết bị (không sử dụng). |
| Power | Nguồn cấp cho thiết bị. |
| AAA 1.5V × 2 | Sử dụng 2 pin AAA 1.5V. |
| Typical battery life | Thời gian sử dụng pin trung bình. |
| Laser off | Thời gian pin khi tắt tia laser (giúp tiết kiệm pin). |
Chính sách – Thông tin bổ trợ
Cung cấp thêm thông tin (quy chuẩn) – Tiêu chuẩn sản phẩm lưu hành tại Việt Nam (TCVN)
Nhiệt kế hồng ngoại Elitech DIT-220 được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế dành cho thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc, đảm bảo độ chính xác cao, an toàn trong quá trình sử dụng và độ bền ổn định theo thời gian. Khi được nhập khẩu và phân phối tại thị trường Việt Nam, sản phẩm thuộc nhóm thiết bị đo nhiệt độ điện tử và được đánh giá theo các quy chuẩn đo lường Việt Nam (TCVN) tương ứng.
Cụ thể, Elitech DIT-220 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quan trọng như:
- Độ sai số cho phép nằm trong giới hạn tiêu chuẩn, phù hợp với TCVN và các tiêu chuẩn quốc tế tương đương như ISO 80601-2-56 (đối với thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc).
- Vật liệu vỏ máy và bề mặt cảm biến hồng ngoại được chế tạo từ nhựa kỹ thuật cao cấp, đảm bảo cách điện tốt, không gây nhiễu điện từ và an toàn cho người dùng.
- Khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường Việt Nam, với dải nhiệt độ làm việc phù hợp từ 0–50°C.
- Trước khi đưa ra thị trường, mỗi thiết bị đều được kiểm tra ngoại quan, test chức năng và hiệu chỉnh cơ bản bởi đơn vị phân phối chính hãng, đảm bảo độ chính xác ngay khi sử dụng.
Nhờ đó, Elitech DIT-220 đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng trong nhà xưởng, kho lạnh, phòng kỹ thuật, ngành thực phẩm, HVAC và bảo trì công nghiệp.
Chứng chỉ và Nguồn gốc sản phẩm (CO/CQ)
Elitech DIT-220 là sản phẩm chính hãng của thương hiệu Elitech, được nhập khẩu nguyên chiếc và cung cấp đầy đủ chứng từ theo quy định.
- CO (Certificate of Origin): Xác nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, hợp pháp.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và đã được kiểm tra trước khi xuất xưởng.
Khi mua thiết bị đo DIT-220 tại các đại lý phân phối chính thức như Thương Tín, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp bản sao CO/CQ kèm hóa đơn VAT để phục vụ cho công tác nghiệm thu, kiểm định thiết bị hoặc hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật.
Bảo hành và Phụ tùng thay thế
Chính sách bảo hành
- Thời gian bảo hành: 12 tháng kể từ ngày mua đối với các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
- Hình thức bảo hành: Sửa chữa hoặc đổi thiết bị tương đương tùy theo tình trạng lỗi.
- Không áp dụng bảo hành đối với các trường hợp hư hỏng do rơi vỡ, va đập mạnh, ngấm nước hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
Địa điểm bảo hành:Trung tâm kỹ thuật Thương Tín 232/14 Đường số 9, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Phụ tùng và linh kiện
- Vỏ máy, cò bấm, nắp pin có thể thay thế riêng lẻ khi cần thiết.
- Phụ kiện và linh kiện đều là hàng chính hãng Elitech, đảm bảo tương thích và độ bền lâu dài.
Ngoài ra, Thương Tín hỗ trợ kiểm tra độ chính xác, tư vấn hiệu chuẩn định kỳ và hướng dẫn sử dụng đúng cách để kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lưu ý sử dụng
Nhiệt kế hồng ngoại DIT-220 có tuổi thọ sử dụng cao (trên 5 năm) nếu được bảo quản và sử dụng đúng cách. Người dùng nên:
- Tránh để thiết bị trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiệt độ quá cao.
- Không làm rơi hoặc tác động lực mạnh lên đầu cảm biến.
- Kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ nếu sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.












