Giới thiệu về máy đo điện trở Hioki SM-8220
Dụng cụ đo điện trở Hioki SM-8220 thuộc dòng SUPER MEGOHMMETER SM-8200, được thiết kế để đo điện trở cách điện siêu cao của các vật liệu có đặc tính cách điện tốt. Thiết bị kết hợp nguồn điện áp không đổi với mạch đo dòng điện độ nhạy cao, cho phép thực hiện các phép đo điện trở ở mức lên đến 2 × 10¹⁶ Ω.
Hỗ trợ nhiều mức điện áp thử từ 5 V đến 1000 V, phù hợp với nhiều loại mẫu và vật liệu cách điện. Máy được trang bị màn hình LCD hiển thị đồng thời dạng số và analog, cùng các chức năng Timer, Comparator, Remote Start và HV-EN phục vụ kiểm tra cách điện trong phòng thí nghiệm và sản xuất.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở cách điện siêu cao: Phù hợp các vật liệu có điện trở cách điện lớn.
- 8 mức điện áp đo: 5 V, 10 V, 25 V, 50 V, 100 V, 250 V, 500 V và 1000 V.
- Dải đo cực rộng: Tối đa đến 2 × 10¹⁶ Ω ở điện áp 1000 V.
- Màn hình LCD kép: Hiển thị kết quả dưới dạng digital và analog.
- Timer 1–999 giây: Cài đặt thời gian đo phù hợp từng ứng dụng.
- Comparator: Hỗ trợ đánh giá kết quả theo giới hạn cài đặt.
- Remote Start: Cho phép điều khiển bắt đầu phép đo từ bên ngoài.
- HV-EN Interlock: Hỗ trợ kiểm soát an toàn khi thực hiện phép đo điện áp cao.
- Giao tiếp RS-232C: Thuận tiện kết nối và truyền dữ liệu.
- Ngõ ra Comparator: Open-collector, phù hợp tích hợp hệ thống kiểm tra.
Đặc điểm nổi bật
- Đo siêu cao: Điện trở lên đến 2 × 10¹⁶ Ω.
- 8 mức điện áp: Từ 5 V đến 1000 V.
- Dòng đầu ra: Tối đa 2 mA.
- Hiển thị kép: LCD digital và analog.
- Timer linh hoạt: Cài đặt từ 1–999 giây.
- Điều khiển ngoài: Remote Start và HV-EN Interlock.
- Kết nối RS-232C: Hỗ trợ truyền dữ liệu và điều khiển.
- Thiết kế để bàn: Kích thước 284 × 139 × 215 mm, nặng 4,3 kg.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki SM-8220 |
| Điện áp đo | 5 / 10 / 15/ 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V |
| Dải điện trở tại 5 V | 2,5 × 10⁴ – 1 × 10¹¹ Ω |
| Dải điện trở tại 10 V | 5 × 10⁴ – 2 × 10¹⁴ Ω |
| Dải điện trở tại 15 V | 7.5 ×10^4 – 3 ×10^11 Ω |
| Dải điện trở tại 25 V | 1,25 × 10⁵ – 5 × 10¹⁴ Ω |
| Dải điện trở tại 50 V | 2,5 × 10⁵ – 1 × 10¹⁵ Ω |
| Dải điện trở tại 100 V | 5 × 10⁵ – 2 × 10¹⁵ Ω |
| Dải điện trở tại 250 V | 1,25 × 10⁶ – 5 × 10¹⁵ Ω |
| Dải điện trở tại 500 V | 2,5 × 10⁶ – 1 × 10¹⁶ Ω |
| Dải điện trở tại 1000 V | 5 × 10⁶ – 2 × 10¹⁶ Ω |
| Độ chính xác đo | ±10%; ±20% tại dải 10⁸ Ω của SM-8220 |
| Dòng đầu ra | Tối đa 2 mA |
| Màn hình | LCD, hiển thị digital & analog |
| Timer | 1–999 giây |
| Comparator | Có |
| Remote Start | Có |
| HV-EN Interlock | Có |
| Giao tiếp | RS-232C |
| Ngõ ra Comparator | Open-collector |
| Nguồn cấp | 100/120/220/240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất | 25 VA |
| Kích thước | 284 × 139 × 215 mm |
| Khối lượng | 4,3 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo điện trở cách điện của vật liệu có điện trở suất cao.
- Kiểm tra vật liệu cách điện trong phòng thí nghiệm.
- Đo điện trở bề mặt và điện trở thể tích của mẫu dạng tấm khi kết hợp điện cực phù hợp.
- Kiểm tra các mẫu vật liệu cách điện trong nghiên cứu và phát triển.
- Đánh giá chất lượng vật liệu cách điện trong sản xuất.
- Kiểm tra điện trở cực cao với các mức điện áp thử khác nhau.
- Kết hợp SME-8320 để đo điện trở bề mặt của mẫu dạng tấm.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Dây đo màu đen 0GE00001 × 1.
- Dây đo màu đỏ 0GE00002 × 1.
- Short plug bên trong × 1.
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo Hioki SM-8220
Máy kiểm tra điện trở Hioki SM-8220 là thiết bị đo điện trở cách điện chuyên dụng, có thể tạo điện áp thử lên đến 1000 V để kiểm tra các vật liệu và mẫu có điện trở rất cao. Do thiết bị sử dụng điện áp DC cao trong quá trình đo, bạn cần thực hiện đúng trình tự kết nối, cài đặt và xả điện sau mỗi lần kiểm tra. Manual của Hioki cũng yêu cầu người vận hành chú ý đến hệ thống tiếp địa, đầu đo và chức năng khóa điện áp HV-EN trước khi bắt đầu phép đo.
Quy trình kiểm tra máy
Trước khi đo chính thức, nên kiểm tra nhanh tình trạng thiết bị và thực hiện các bước chuẩn bị sau:
- Kiểm tra nguồn và tiếp địa: Đảm bảo công tắc chọn điện áp phía sau máy phù hợp với nguồn AC sử dụng. Tại Việt Nam, cần kiểm tra thiết lập 220 V trước khi cấp nguồn. Dây nguồn phải được nối đất đúng cách hoặc sử dụng đầu GND phía sau máy khi cần thiết.
- Kiểm tra đầu đo: Khi máy đang tắt và đèn V.OUT không sáng, cắm que đỏ vào cổng Rx− và que đen vào Rx+. Phích cắm cần được đưa thẳng và cắm hết hành trình. Nếu đầu đo chưa cắm hoàn toàn, mạch phát điện áp thử sẽ không được kích hoạt.
- Kiểm tra chức năng tự hiệu chuẩn: Đưa núm RANGE về vị trí CAL. Máy sẽ thực hiện kiểm tra bằng mạch hiệu chuẩn bên trong. Giá trị hiển thị cần nằm trong khoảng 0,970–1,03. Nếu kết quả nằm trong giới hạn này, đưa RANGE trở lại vị trí đo và tiếp tục sử dụng. Nếu không đạt, thực hiện bước tự hiệu chuẩn thứ hai theo hướng dẫn của Hioki hoặc đưa thiết bị đi kiểm tra.
- Kiểm tra que đo: Đặt RANGE ở ×1 và chọn mức điện áp thấp nhất. Chập hai que đo với nhau rồi nhấn MEASURE/DISCHARGE. Kim analog phải dịch về phía trái và giá trị hiển thị nhấp nháy. Sau đó nhấn lại công tắc để chuyển sang trạng thái xả và kiểm tra chắc chắn rằng điện áp không còn xuất hiện trên hai đầu Rx.
- Chuẩn bị mẫu: Sau khi hoàn tất kiểm tra ban đầu, tách hai que đo và kết nối chúng với mẫu cần kiểm tra. Nếu một đầu mẫu đã được nối đất, que màu đen nên được nối vào đầu đó. Với mẫu có một mặt tiếp xúc với không khí lớn hơn, Hioki khuyến nghị nối que đen vào phía có diện tích bề mặt lớn hơn.
- Chọn điện áp thử: Dùng núm VOLTAGE để chọn mức điện áp phù hợp với vật liệu hoặc tiêu chuẩn kiểm tra. SM-8220 hỗ trợ 5, 10 ,15 , 25, 50, 100, 250, 500 và 1000 V DC. Không nên tự ý chọn mức điện áp cao nếu mẫu hoặc tiêu chuẩn kiểm tra không cho phép.
- Chọn thang điện trở: Nếu chưa biết trước giá trị điện trở cách điện của mẫu, bắt đầu từ thang ×1. Nhấn MEASURE để bắt đầu đo, sau đó điều chỉnh RANGE để đưa kết quả về vùng đọc phù hợp. Nếu kim analog nằm quá về bên trái, chọn thang nhỏ hơn; nếu kim dịch quá về bên phải, chọn thang lớn hơn.
- Thiết lập thời gian đo: Timer của máy cho phép cài thời gian sạc và thời gian đo trong khoảng 0–999 giây. Khi cần kết quả có tính lặp lại giữa các mẫu, nên sử dụng cùng một thời gian nạp điện và thời gian đo cho toàn bộ lô kiểm tra.
- Đọc kết quả: Trong lúc đo, màn hình LCD hiển thị điện trở theo dạng số và analog, đồng thời thể hiện điện áp thử và thời gian đo. Khi thời gian cài đặt kết thúc, giá trị cuối cùng được giữ trên màn hình cho đến lần đo tiếp theo.
- Xả điện sau khi đo: Không tháo mẫu ngay khi vừa kết thúc phép đo. SM-8220 có chức năng xả điện tích còn lại trên mẫu. Chờ quá trình xả hoàn tất rồi mới ngắt kết nối mẫu khỏi các đầu Rx. Điều này đặc biệt quan trọng khi kiểm tra mẫu có tính điện dung.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki yêu cầu thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ tin cậy của phép đo. Tuy nhiên, manual SM-8220 không đưa ra một chu kỳ hiệu chuẩn cố định theo tháng hoặc theo năm. Vì vậy, không nên ghi cứng rằng nhà sản xuất bắt buộc phải hiệu chuẩn 12 tháng/lần nếu không có quy định riêng từ đơn vị sử dụng.
Trong vận hành thực tế, bạn có thể xây dựng chu kỳ hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng, yêu cầu quản lý chất lượng và mức độ quan trọng của phép đo. Với thiết bị dùng thường xuyên trong kiểm soát chất lượng, có thể thiết lập lịch kiểm định/hiệu chuẩn định kỳ khoảng 12 tháng và rút ngắn thời gian nếu thiết bị hoạt động liên tục, thường xuyên đo ở điện áp cao hoặc từng có kết quả bất thường. Đây là khuyến nghị quản lý thiết bị, không phải chu kỳ cố định do Hioki công bố.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Màn hình xuất hiện LOCK, không thể bắt đầu đo | Kiểm tra que đen đã cắm hết vào Rx+ chưa và kiểm tra shorting plug/HV-EN phía sau máy. |
| Không có điện áp thử tại đầu Rx | Kiểm tra que đo đã cắm hoàn toàn, HV-EN đã được kết nối và máy đang ở trạng thái MEASURE hoặc CHARGE. |
| Giá trị điện trở hiển thị nhấp nháy | RANGE đang không phù hợp với giá trị thực tế. Điều chỉnh sang thang đo thích hợp. |
| Kim analog lệch quá về bên trái | Chọn thang RANGE nhỏ hơn để đưa kết quả về vùng đọc phù hợp. |
| Kim analog lệch quá về bên phải | Chuyển sang RANGE lớn hơn. |
| Kết quả thay đổi trong thời gian đo | Mẫu có thể đang xảy ra hiện tượng nạp điện, hấp thụ điện môi hoặc dòng rò chưa ổn định. Với mẫu điện dung, nên thực hiện bước CHARGE trước khi đo. |
| Kết quả giữa các lần đo không giống nhau | Đảm bảo mẫu được xả hoàn toàn trước mỗi lần đo và giữ thống nhất điện áp, thời gian nạp và thời gian đo. |
| Máy đo sai hoặc kết quả bất thường | Kiểm tra que đo, đầu nối, tình trạng mẫu và thực hiện self-calibration. Nếu vẫn không đạt, nên kiểm tra/hiệu chuẩn thiết bị. |
| Đèn V.OUT vẫn sáng sau khi đo | Không chạm hoặc tháo mẫu ngay. Đưa thiết bị về trạng thái DISCHARGE và chờ quá trình xả hoàn tất. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Vệ sinh: Lau thân máy, màn hình và đầu nối bằng khăn mềm, giữ các đầu Rx sạch và khô.
- Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra đầu nối ít nhất mỗi tháng, chú ý dấu hiệu nứt, lỏng hoặc hư hỏng.
- Bảo quản: Đặt máy ở nơi khô ráo, tránh bụi, khí ăn mòn và rung động.
- Điều kiện lưu trữ: Nhiệt độ −5 đến 45°C, độ ẩm tối đa 80% RH, không ngưng tụ.
- Khi không sử dụng: Rút dây nguồn và che chắn máy để hạn chế bụi bám.
- Vận chuyển: Sử dụng bao bì có khả năng giảm chấn, tránh va đập mạnh.
- Sửa chữa: Không tự ý tháo vỏ hoặc điều chỉnh linh kiện bên trong.
- Bảo dưỡng chuyên sâu: Khi cần sửa chữa, hiệu chuẩn hoặc kiểm tra, nên liên hệ đơn vị kỹ thuật chuyên môn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki SM-8220 | Hioki SM-8215 | HopeTech CHT3544-12H | Hioki SM7120 |
| Loại thiết bị | Máy đo siêu điện trở (Super Megohmmeter) | Máy đo siêu điện trở (Super Megohmmeter) | Máy đo điện trở DC đa kênh | Máy đo siêu điện trở / dòng siêu nhỏ |
| Số kênh | 1 kênh | 1 kênh | 12 kênh | 1 kênh |
| Điện áp đo | 10 / 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V DC | 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V DC | Nguồn đo DC, tối đa khoảng 5,5 V | 0,1–2000 V, tùy cấu hình đo |
| Dải điện trở | 5 × 10⁴ – 2 × 10¹⁴ Ω ở 10 V; tối đa 2 × 10¹⁶ Ω ở 1000 V | 2,5 × 10⁵ – 2 × 10¹³ Ω tùy điện áp | 3 mΩ – 3,3 MΩ | 1 × 10³ – 2 × 10¹⁹ Ω |
| Độ phân giải | Theo từng dải đo siêu điện trở | Theo từng dải đo siêu điện trở | Tối thiểu 0,1 μΩ | Dòng thấp nhất có độ phân giải 0,1 fA |
| Độ chính xác | ±10%; riêng dải 10⁸ Ω của SM-8220 là ±20% | ±10% trong điều kiện quy định | 0,1% ±10 count ở 3 mΩ/30 mΩ/3 MΩ; 0,05% ±4 count ở 300 kΩ; 0,02% ±2 count ở các dải còn lại | Phụ thuộc dải dòng và điện áp cài đặt; không thể quy về một mức ±% duy nhất |
| Dòng đầu ra/đo | Tối đa 2 mA | Tối đa 2 mA | Dòng thử tối đa 1 A DC | Đo dòng từ mức pA đến mA, độ phân giải thấp nhất 0,1 fA |
| Màn hình | LCD, hiển thị digital & analog | LCD, hiển thị digital & analog | Màn hình TFT 3,5 inch | LCD 8 dòng, có đèn nền |
| Timer/đo theo thời gian | Có, 1–999 giây | Có, 1–999 giây | Có chế độ đo nhanh/chậm và trigger; không cùng cơ chế timer với SM-8220 | Có delay, sequence/program và thiết lập thời gian đo |
| So sánh Pass/Fail | Có Comparator | Có Comparator | Có Comparator, phân loại HIGH/IN/LOW và tối đa 10 nhóm | Có Comparator |
| Điều khiển bên ngoài | RS-232C, Comparator output, Remote Start, HV-EN | RS-232C, Comparator output, Remote Start, HV-EN | EXT I/O, LAN, RS-232C, Analog | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O |
| Khả năng tự động hóa | Có | Có | Rất phù hợp, đặc biệt với hệ thống nhiều kênh | Rất cao, phù hợp dây chuyền kiểm tra tự động |
| Ứng dụng phù hợp | Kiểm tra điện trở cách điện rất cao, vật liệu cách điện, linh kiện điện tử | Kiểm tra điện trở cách điện cao | Đo điện trở DC thấp, tiếp điểm, linh kiện, cuộn dây và kiểm tra nhiều điểm | Kiểm tra điện trở siêu cao, dòng siêu nhỏ, linh kiện điện tử và ứng dụng sản xuất công nghiệp |
Nên mua thiết bị kiểm tra điện trở Hioki SM-8220 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm máy đo điện trở Hioki SM-8220 chính hãng, việc lựa chọn đúng đơn vị phân phối uy tín rất quan trọng để đảm bảo thiết bị có nguồn gốc rõ ràng, đo ổn định và được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Máy đo Ohm Hioki SM-8220 là máy đo điện trở cách điện chuyên dụng, hỗ trợ nhiều mức điện áp thử từ 5 V đến 1000 V, phù hợp cho các công việc kiểm tra điện trở cách điện trong thiết bị điện, hệ thống điện và các ứng dụng bảo trì kỹ thuật.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Máy đo trị số điện trở Hioki SM-8220 dùng để làm gì?
Thiết bị Hioki SM-8220 được sử dụng để kiểm tra điện trở cách điện của thiết bị và hệ thống điện, giúp kỹ thuật viên đánh giá tình trạng cách điện và phát hiện những dấu hiệu bất thường có thể ảnh hưởng đến độ an toàn khi vận hành.
Model Hioki SM-8220 có dùng để kiểm tra motor, máy móc công nghiệp được không?
Có. Máy có thể được sử dụng để kiểm tra tình trạng cách điện của động cơ và nhiều thiết bị điện công nghiệp. Đây là một trong những ứng dụng thực tế mà kỹ thuật viên bảo trì thường quan tâm khi lựa chọn máy đo điện trở cách điện. Tuy nhiên, mức điện áp thử cần được lựa chọn phù hợp với từng loại thiết bị và quy trình kiểm tra để tránh thực hiện phép đo không đúng yêu cầu kỹ thuật.
Khi nào nên dùng máy đo điện trở cách điện thay vì đồng hồ vạn năng?
Đồng hồ vạn năng phù hợp với những phép đo điện thông thường như điện áp, dòng điện hoặc điện trở ở mức cơ bản. Trong khi đó, máy đo điện trở cách điện chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra chất lượng cách điện bằng điện áp thử cao hơn và đánh giá điện trở cách điện của thiết bị.









Chưa có đánh giá nào.