Giới thiệu về máy đo điện trở Hioki SM-8215
Thiết bị đo giá trị điện trở Hioki SM-8215 thuộc dòng Digital Super Megohmmeter SM-8200, được thiết kế để đo điện trở cách điện của các vật liệu có đặc tính cách điện cao. Thiết bị sử dụng nguồn điện áp không đổi kết hợp phần tử đo dòng điện độ nhạy cao, hỗ trợ các phép đo điện trở siêu cao với độ ổn định tốt.
Hỗ trợ nhiều mức điện áp từ 5 V đến 1000 V, với dải đo điện trở tối đa 2 × 10¹³ Ω. Máy có màn hình LCD hiển thị đồng thời dạng số và analog, cùng Timer, Comparator, Remote Start và HV-EN Interlock.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở cách điện cao: Phù hợp kiểm tra vật liệu cách điện.
- 9 mức điện áp đo: 5, 10, 15, 25, 50, 100, 250, 500 và 1000 V.
- Dải đo đến 2 × 10¹³ Ω: Đáp ứng các phép đo điện trở cách điện rất cao.
- Màn hình LCD: Hiển thị kết quả dạng digital và analog.
- Timer 1–999 giây: Cài đặt thời gian đo theo yêu cầu.
- Comparator: Hỗ trợ đánh giá kết quả theo giới hạn cài đặt.
- Remote Start: Cho phép khởi động phép đo từ bên ngoài.
- HV-EN Interlock: Hỗ trợ kiểm soát điều kiện an toàn khi đo điện áp cao.
- Giao tiếp RS-232C: Phù hợp kết nối với hệ thống bên ngoài.
- Ngõ ra Comparator: Open-collector, thuận tiện tích hợp hệ thống kiểm tra.
Đặc điểm nổi bật
- Điện trở tối đa: 2 × 10¹³ Ω.
- Điện áp thử: 5–1000 V.
- 9 mức điện áp: Có thêm mức 15 V cho các yêu cầu đo đặc thù.
- Màn hình kép: LCD digital và analog.
- Timer linh hoạt: Cài đặt 1–999 giây.
- Dòng đầu ra: Tối đa 2 mA.
- Giao tiếp: RS-232C và Comparator output.
- Thiết kế để bàn: Kích thước 284 × 139 × 215 mm, nặng 4,3 kg.
- Tình trạng sản phẩm: Đã ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki SM-8215 |
| Điện áp đo | 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V |
| Dải đo tại 5 V | 2,5 × 10⁴ – 1 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 10 V | 5 × 10⁴ – 2 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 15 V | 7,5 × 10⁴ – 3 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 25 V | 1,25 × 10⁵ – 5 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 50 V | 2,5 × 10⁵ – 1 × 10¹² Ω |
| Dải đo tại 100 V | 5 × 10⁵ – 2 × 10¹² Ω |
| Dải đo tại 250 V | 1,25 × 10⁶ – 5 × 10¹² Ω |
| Dải đo tại 500 V | 2,5 × 10⁶ – 1 × 10¹³ Ω |
| Dải đo tại 1000 V | 5 × 10⁶ – 2 × 10¹³ Ω |
| Độ chính xác | ±10% trong điều kiện quy định |
| Dòng đầu ra | Tối đa 2 mA |
| Màn hình | LCD digital & analog |
| Timer | 1–999 giây |
| Comparator | Có |
| Remote Start | Có |
| HV-EN Interlock | Có |
| Giao tiếp | RS-232C |
| Comparator output | Open-collector |
| Nguồn cấp | 100/120/220/240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất | 25 VA |
| Kích thước | 284 × 139 × 215 mm |
| Khối lượng | 4,3 kg |
| Tình trạng | Discontinued – Ngừng sản xuất |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo điện trở cách điện của vật liệu có độ cách điện cao.
- Kiểm tra vật liệu cách điện trong phòng thí nghiệm.
- Đánh giá chất lượng vật liệu cách điện trong nghiên cứu và sản xuất.
- Thực hiện các phép đo điện trở từ mức thấp đến siêu cao.
- Kết hợp điện cực chuyên dụng để đo nhiều dạng mẫu vật liệu.
- Sử dụng Timer và Comparator cho các quy trình kiểm tra lặp lại.
- Kết nối RS-232C với hệ thống kiểm tra và điều khiển bên ngoài.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Dây đo màu đen 0GE00001 × 1.
- Dây đo màu đỏ 0GE00002 × 1.
- Short plug bên trong × 1.
Hướng dẫn sử dụng và lưu ý khi đo bằng máy đo điện trở Hioki SM-8215
Model Hioki SM-8215 là thiết bị đo điện trở cao sử dụng điện áp thử từ 50 V đến 1000 V, phù hợp để kiểm tra điện trở cách điện của các vật liệu và mẫu có giá trị điện trở rất lớn. Do điện áp đo có thể lên tới 1000 V, bạn cần chuẩn bị đúng nguồn điện, nối đất và kiểm tra hệ thống liên động HV-EN trước khi thực hiện phép đo. Manual Hioki cũng yêu cầu người vận hành đọc kỹ các cảnh báo an toàn trước khi sử dụng.
Quy trình kiểm tra máy đo điện trở
Trước mỗi lần đo, nên kiểm tra nhanh thiết bị đo điện trở và phụ kiện để hạn chế sai số hoặc nguy cơ phát sinh điện áp cao ngoài ý muốn.
Bước 1: Kiểm tra nguồn điện và vị trí VOLTAGE SELECTOR
Hioki SM-8215 sử dụng nguồn AC có thể lựa chọn 100 V, 120 V, 220 V hoặc 240 V ±10%, 50/60 Hz. Trước khi cấp nguồn, đối chiếu vị trí công tắc VOLTAGE SELECTOR ở mặt sau với điện áp lưới thực tế. Nếu cần thay đổi vị trí công tắc, phải rút dây nguồn khỏi ổ AC trước khi thao tác.
Tại Việt Nam, nếu sử dụng nguồn 220 V, hãy đảm bảo bộ chọn điện áp đã được đặt đúng vị trí 220 V trước khi bật máy.
Bước 2: Kiểm tra dây đo
Kiểm tra hai que đo màu đỏ và đen, đầu cắm cùng phần dây dẫn xem có nứt, đứt, lỏng hoặc hư hỏng lớp cách điện hay không.
Theo hướng dẫn của Hioki:
- Que đỏ kết nối với đầu Rx−.
- Que đen kết nối với đầu Rx+.
- Đầu cắm phải được đưa vào đúng vị trí và cắm hết hành trình.
Nếu que đo chưa được cắm hoàn toàn, cơ cấu phát hiện kết nối sẽ ngăn không cho điện áp đo được xuất ra.
Bước 3: Kiểm tra đầu HV-EN
Với que đo tiêu chuẩn, phích cắm ngắn đi kèm phải được cắm vào đầu HV-EN phía sau thiết bị. Đây là một phần của mạch liên động nhằm ngăn việc phát điện áp cao khi điều kiện kết nối chưa an toàn.
Lưu ý: phải tắt nguồn trước khi cắm hoặc tháo phích HV-EN.
Bước 4: Kiểm tra nối đất
Sử dụng dây nguồn có chân tiếp địa và đảm bảo hệ thống điện có nối đất đúng quy định. Trong trường hợp không thể sử dụng chân tiếp địa của ổ cắm, manual hướng dẫn kết nối đầu GND ở mặt sau máy với điểm tiếp đất phù hợp.
Bước 5: Kiểm tra hiệu chuẩn nội bộ
Sau khi bật máy, Hioki khuyến nghị để thiết bị ổn định nhiệt trong tối thiểu 30 phút để đạt điều kiện đáp ứng thông số kỹ thuật công bố. Sau đó có thể thực hiện self-calibration theo hướng dẫn của manual.
Ở chế độ CAL, máy sẽ kiểm tra mạch hiệu chuẩn nội bộ. Giá trị hiển thị cần nằm trong khoảng 0,970 đến 1,03 khi thực hiện Self-calibration 1. Nếu nằm ngoài khoảng này, tiếp tục thực hiện quy trình Self-calibration 2 theo manual trước khi tiến hành phép đo.
Bước 6: Kiểm tra que đo trước khi đo mẫu
Sau khi đảm bảo đầu ra điện áp đã tắt, kết nối hai que đo rồi chạm hai đầu que vào nhau. Đặt RANGE ở mức ×1 và VOLTAGE ở mức thấp nhất. Nhấn MEASURE/DISCHARGE để kiểm tra phản hồi của hệ thống, sau đó chuyển về trạng thái không có điện áp trước khi tách hai que đo.
Đây là bước nên thực hiện khi cần đảm bảo máy đo điện trở cách điện và dây đo đang hoạt động bình thường trước khi đưa vào kiểm tra mẫu thực tế.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki yêu cầu thực hiện kiểm tra định kỳ để duy trì khả năng đo ổn định và hạn chế các vấn đề liên quan đến an toàn. Trong manual, kiểm tra định kỳ được khuyến nghị thực hiện hàng tháng, bao gồm kiểm tra đầu cực Rx, đầu vào/đầu ra, màn hình LCD, công tắc và đo lại điện áp tại đầu Rx−/Rx+ để xác nhận điện áp thực tế nằm trong khoảng ±3% so với điện áp đã chọn.
Đối với hiệu chuẩn, Hioki công bố độ chính xác của dòng sản phẩm với thời gian đảm bảo 1 năm, đồng thời độ chính xác sau hiệu chỉnh cũng được đảm bảo trong 1 năm. Vì vậy, với thiết bị được sử dụng thường xuyên trong phòng kiểm tra chất lượng hoặc dây chuyền sản xuất, có thể lấy 12 tháng/lần làm chu kỳ hiệu chuẩn tham khảo.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Màn hình hiển thị LOCK, không thể bắt đầu đo | Kiểm tra que đen đã cắm đúng Rx+ chưa và phích HV-EN đã được cắm đúng vị trí chưa. |
| Máy không xuất điện áp đo | Kiểm tra HV-EN, vị trí que đo và trạng thái liên động. Khi LOCK xuất hiện, nút MEASURE và CHARGE sẽ không hoạt động. |
| Giá trị đo nhấp nháy hoặc khó đọc | Kiểm tra lại vị trí RANGE. Nếu kim analog lệch về bên trái, chọn thang nhỏ hơn; nếu lệch về bên phải, chọn thang lớn hơn. |
| Kết quả giữa các lần đo không ổn định | Đảm bảo mẫu đã được xả điện hoàn toàn trước phép đo tiếp theo. Với mẫu có tính điện dung, thời gian xả thường cần khoảng 5–6 lần thời gian nạp. |
| Điện áp đo không đúng giá trị cài đặt | Kiểm tra VOLTAGE SELECTOR, dây đo và đo kiểm điện áp tại Rx−/Rx+. Điện áp đo phải nằm trong khoảng ±3% giá trị đã chọn. |
| Kết quả đo thay đổi theo thời gian | Với vật liệu cách điện, dòng điện có thể thay đổi trong quá trình nạp điện và hấp thụ điện môi. Nên thiết lập thời gian nạp và thời gian đo phù hợp với loại mẫu. |
| Màn hình hoặc nút điều khiển hoạt động bất thường | Kiểm tra nguồn AC, công tắc và tình trạng thiết bị. Nếu vẫn bất thường, nên ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc Hioki. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Kiểm tra định kỳ các đầu cực Rx và cổng Input/Output, đảm bảo không nứt, lỏng hoặc hư hỏng.
- Vệ sinh bằng khăn mềm, tránh dùng hóa chất mạnh hoặc để chất lỏng lọt vào máy.
- Khi không sử dụng lâu ngày, rút nguồn và bảo quản nơi khô ráo, ít bụi, không có khí ăn mòn.
- Điều kiện bảo quản: −5 đến 45°C, ≤80% RH, không ngưng tụ.
- Khi vận chuyển, hạn chế va đập và rung lắc; nên dùng vật liệu chống sốc.
- Không tự ý tháo vỏ hoặc sửa chữa bên trong thiết bị.
- Sau khi tắt máy, vẫn có thể còn điện áp dư nguy hiểm trong vài phút.
- Việc sửa chữa, hiệu chỉnh nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc giá
| Tiêu chí | Hioki SM-8215 | Hioki SM-8220 | Hioki SM7120 |
| Điện áp đo | 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V | 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V | 5 V – 1000 V (nhiều mức điện áp lập trình) |
| Dải đo điện trở | 2.5 × 10⁴ đến 2 × 10¹³ Ω (tùy điện áp) | 5 × 10⁴ đến 2 × 10¹⁶ Ω | Lên đến 2 × 10¹⁹ Ω |
| Độ chính xác đo | ±10% | ±10% (một số dải đặc biệt ±20%) | Cao hơn dòng SM-8200 Series, phù hợp đo điện trở siêu cao |
| Dòng đầu ra | Tối đa 2 mA | Tối đa 2 mA | Dòng đo rất thấp, tối ưu cho vật liệu có điện trở cực cao |
| Hiển thị | LCD Digital & Analog | LCD Digital & Analog | LCD màu độ phân giải cao |
| Timer | 1–999 giây | 1–999 giây | Có |
| Comparator | Có | Có | Có |
| Remote Start | Có | Có | Có |
| Giao tiếp | RS-232C | RS-232C | LAN, USB, RS-232C, GP-IB (tùy phiên bản) |
| Phù hợp | Kiểm tra vật liệu cách điện, phòng QC, R&D | Đo vật liệu có điện trở siêu cao, nghiên cứu vật liệu | Phòng nghiên cứu, bán dẫn, pin Lithium, vật liệu điện môi cao cấp |
Vì sao nên chọn mua thiết bị đo Ohm Hioki SM-8215 tại Thương Tín?
Máy đo Ohm Hioki SM-8215 không chỉ là thiết bị đo điện trở mà còn được sử dụng trong những quy trình kiểm tra đòi hỏi khả năng đo ổn định và kiểm soát kết quả.
Khi mua tại Thương Tín, khách hàng được hỗ trợ từ khâu lựa chọn thiết bị đến quá trình sử dụng thực tế:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo
- Am hiểu các ứng dụng đo điện và kiểm tra kỹ thuật
- Tư vấn đúng model dựa trên nhu cầu, tránh mua thiết bị không phù hợp
- Hỗ trợ giải đáp cách lựa chọn điện áp thử khi đo
- Đồng hành kỹ thuật sau bán hàng
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Máy kiểm tra Ohm Hioki SM-8215 phù hợp với những ai?
Máy kiểm tra điện trở Hioki SM-8215 phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, kỹ thuật viên điện, phòng kiểm tra chất lượng và đơn vị bảo trì cần kiểm tra điện trở trong các thiết bị hoặc vật liệu điện. Máy đặc biệt phù hợp khi công việc yêu cầu nhiều mức điện áp thử thay vì chỉ sử dụng một mức cố định.
Máy đo Ohm Hioki SM-8215 có dùng để kiểm tra điện trở cách điện không?
Có. Thiết bị có nhiều mức điện áp đo từ 5V đến 1000V, cho phép lựa chọn điện áp thử theo từng đối tượng và yêu cầu kiểm tra. Đây là điểm hữu ích khi cần kiểm tra các loại linh kiện, vật liệu hoặc thiết bị có yêu cầu đo khác nhau.
Nên chọn điện áp đo bao nhiêu khi sử dụng Hioki SM-8215?
Không nên chọn điện áp chỉ dựa trên thói quen. Mức điện áp thử cần căn cứ vào đối tượng đo, tiêu chuẩn kiểm tra và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Nếu chưa chắc nên sử dụng mức nào, người dùng nên xác định rõ đối tượng cần đo để được tư vấn trước khi thực hiện.









Chưa có đánh giá nào.