Giới thiệu về máy đo điện trở Hioki SM-8213
Máy kiểm tra điện trở Hioki SM-8213 thuộc dòng Digital Super Megohmmeter SM-8200, được thiết kế để đo điện trở cách điện của các vật liệu có đặc tính cách điện cao. Thiết bị sử dụng nguồn điện áp không đổi kết hợp phần tử đo dòng điện độ nhạy cao, đáp ứng các phép đo điện trở siêu cao.
Hioki SM-8213 hỗ trợ các mức điện áp 5 V, 10 V, 15 V, 25 V, 50 V và 100 V, với dải đo điện trở tối đa 2 × 10¹² Ω. Máy trang bị màn hình LCD hiển thị digital và analog, cùng Timer, Comparator, Remote Start và HV-EN Interlock.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở cách điện: Phù hợp vật liệu có độ cách điện cao.
- Điện áp đo linh hoạt: 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 V.
- Dải đo rộng: Tối đa 2 × 10¹² Ω.
- Màn hình LCD: Hiển thị đồng thời dạng số và analog.
- Timer 1–999 giây: Cài đặt thời gian đo theo yêu cầu.
- Comparator: Phán định kết quả theo giới hạn thiết lập.
- Remote Start: Hỗ trợ khởi động phép đo từ bên ngoài.
- HV-EN Interlock: Kiểm soát điều kiện liên động khi đo điện áp cao.
- RS-232C: Hỗ trợ giao tiếp với thiết bị hoặc hệ thống điều khiển.
Đặc điểm nổi bật
- Điện trở tối đa: 2 × 10¹² Ω.
- Điện áp thử: 5–100 V.
- 6 mức điện áp: Phù hợp nhiều yêu cầu kiểm tra.
- Độ chính xác: ±10% trong điều kiện quy định.
- Màn hình kép: LCD digital và analog.
- Timer: Cài đặt 1–999 giây.
- Thiết kế để bàn: Kích thước 284 × 139 × 215 mm.
- Khối lượng: 4,3 kg.
- Tình trạng: Discontinued – Ngừng sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Hioki SM-8213 |
| Điện áp đo | 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 V |
| Dải đo tại 5 V | 2,5 × 10⁴ – 1 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 10 V | 5 × 10⁴ – 2 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 15 V | 7,5 × 10⁴ – 3 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 25 V | 1,25 × 10⁵ – 5 × 10¹¹ Ω |
| Dải đo tại 50 V | 2,5 × 10⁵ – 1 × 10¹² Ω |
| Dải đo tại 100 V | 5 × 10⁵ – 2 × 10¹² Ω |
| Độ chính xác | ±10% trong điều kiện quy định |
| Dòng đầu ra | Tối đa 50 mA |
| Màn hình | LCD digital & analog |
| Timer | 1–999 giây |
| Comparator | Có |
| Remote Start | Có |
| HV-EN Interlock | Có |
| Giao tiếp | RS-232C |
| Ngõ ra Comparator | Open-collector |
| Nguồn cấp | 100/120/220/240 V AC ±10%, 50/60 Hz |
| Công suất | 25 VA |
| Kích thước | 284 × 139 × 215 mm |
| Khối lượng | 4,3 kg |
| Tình trạng | Discontinued – Ngừng sản xuất |
Ứng dụng sản phẩm
- Đo điện trở cách điện của vật liệu có độ cách điện cao.
- Kiểm tra vật liệu cách điện trong phòng thí nghiệm.
- Đánh giá chất lượng vật liệu cách điện trong nghiên cứu và sản xuất.
- Đo điện trở ở mức từ thấp đến siêu cao.
- Kết hợp điện cực chuyên dụng để kiểm tra nhiều loại mẫu.
- Kiểm tra lặp lại với chức năng Timer và Comparator.
- Kết nối RS-232C với hệ thống kiểm tra bên ngoài.
Phụ kiện sản phẩm
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Dây nguồn × 1.
- Dây đo màu đen 0GE00001 × 1.
- Dây đo màu đỏ 0GE00002 × 1.
- Short plug bên trong × 1.
Mẹo sử dụng Hioki SM-8213 giúp tăng độ chính xác
Model Hioki SM-8213 là máy đo điện trở cách điện sử dụng điện áp DC 5 V, 10 V, 15 V, 25 V, 50 V hoặc 100 V để kiểm tra các vật liệu có điện trở rất cao. Do thiết bị có thể đưa điện áp đo lên đến 100 V vào mẫu, bạn nên thực hiện đúng trình tự kết nối, thiết lập và xả điện áp sau khi đo để đảm bảo an toàn cũng như hạn chế sai lệch kết quả. Manual của Hioki cũng yêu cầu nối đất thiết bị đúng cách và không chạm vào các đầu cực Rx −/+ trong quá trình đo.
Quy trình kiểm tra máy đo điện trở Hioki SM-8213
Trước khi bắt đầu, đặt thiết bị trên bề mặt chắc chắn, kiểm tra điện áp nguồn ở mặt sau và đảm bảo dây nguồn được nối đất. Nếu sử dụng que đo đi kèm, cắm que đỏ vào Rx− và que đen vào Rx+ đến hết hành trình. Đồng thời, phải cắm short plug vào đầu nối HV-EN khi sử dụng que đo tiêu chuẩn.
- Khởi động và làm nóng thiết bị: Đặt RANGE ở ×1, chọn mức điện áp đo thấp nhất rồi bật nguồn. Nên để máy đo điện trở cao SM-8213 ổn định ít nhất 30 phút trước khi thực hiện phép đo cần độ chính xác theo thông số kỹ thuật.
- Thực hiện tự hiệu chuẩn: Chuyển RANGE sang vị trí CAL để vào chế độ CAL1. Giá trị hiển thị cần nằm trong khoảng 0,970 đến 1,03. Nếu đạt, đưa RANGE về vị trí đo và có thể bắt đầu kiểm tra. Nếu CAL1 không đạt, thực hiện CAL2 theo hướng dẫn trong manual rồi lặp lại CAL1 để xác nhận.
- Kiểm tra que đo: Khi V.OUT đã tắt, cắm que đỏ vào Rx− và que đen vào Rx+. Chọn RANGE ×1, điện áp thấp nhất rồi chạm hai đầu que đo với nhau. Nhấn MEASURE/DISCHARGE và kiểm tra kim analog cũng như giá trị hiển thị. Sau đó nhấn lại nút để ngắt điện áp rồi tách hai que đo.
- Kết nối mẫu cần kiểm tra: Kết nối hai que đo với hai điểm cần xác định điện trở cách điện. Nếu một đầu của mẫu được nối đất, que đen nên được nối vào đầu đã nối đất. Trường hợp một đầu có diện tích bề mặt tiếp xúc với không khí lớn hơn, manual cũng khuyến nghị nối que đen vào phía có diện tích lớn hơn.
- Chọn điện áp đo: Dùng bộ chọn VOLTAGE để lựa chọn 5 V, 10 V, 15 V, 25 V, 50 V hoặc 100 V tùy theo vật liệu và yêu cầu kiểm tra. Không nên tự ý chọn điện áp cao nếu mẫu hoặc quy trình thử nghiệm không cho phép.
- Chọn thang điện trở: Nếu chưa biết trước giá trị gần đúng của mẫu, bắt đầu ở RANGE ×1. Nhấn MEASURE để thực hiện phép đo, sau đó điều chỉnh RANGE đến vị trí phù hợp để đọc kết quả rõ hơn. Khi kim analog lệch về bên trái, chọn thang nhỏ hơn; nếu kim lệch nhiều về bên phải, chuyển sang thang lớn hơn.
- Thiết lập thời gian nếu cần: SM-8213 có timer cho cả thời gian nạp điện áp và thời gian đo, mỗi khoảng có thể thiết lập từ 0 đến 999 giây. Với phép đo điện trở cách điện theo thời gian cố định, bạn có thể đặt measuring timer để các mẫu được kiểm tra theo cùng một điều kiện.
- Đọc và ghi nhận kết quả: Kết quả được hiển thị trên LCD dưới dạng số và kim analog. Khi cần kiểm tra nhiều mẫu theo cùng một tiêu chí, có thể sử dụng chức năng Comparator để xác định GO/NO dựa trên ngưỡng điện trở đã cài đặt.
- Xả điện áp dư: Sau khi hoàn tất phép đo, không tháo que đo ngay. Sử dụng chức năng MEASURE/DISCHARGE để xả điện tích còn lại trong mẫu. Với mẫu có tính điện dung, thời gian xả cần được chú ý hơn; manual cho biết thời gian xả hoàn toàn thường có thể cần khoảng 5 đến 6 lần thời gian nạp điện áp thử để giảm sự khác biệt giữa các lần đo.
Lưu ý: Khi màn hình xuất hiện LOCK và không thể bắt đầu phép đo, hãy kiểm tra que đen đã cắm hoàn toàn vào Rx+ hay chưa và short plug đã được cắm đúng vào HV-EN hay chưa. Đây là cơ chế liên động giúp ngăn thiết bị phát điện áp khi kết nối chưa đúng.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Manual của Hioki có hướng dẫn tự hiệu chuẩn CAL1/CAL2 trước quá trình đo, đồng thời yêu cầu kiểm tra định kỳ thiết bị. Tuy nhiên, tài liệu không đưa ra một khoảng thời gian cố định như 6 tháng hay 12 tháng cho việc hiệu chuẩn bên ngoài. Hioki khuyến nghị thực hiện kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ khi cần, có thể thông qua đại lý hoặc đại diện Hioki.
Đối với máy đo điện trở cách điện SM-8213 sử dụng trong phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc dây chuyền sản xuất, có thể xây dựng lịch hiệu chuẩn 12 tháng/lần như một mốc quản lý nội bộ. Nếu thiết bị được sử dụng liên tục, thường xuyên đo ở điện áp cao hoặc kết quả có dấu hiệu bất thường, nên kiểm tra và hiệu chuẩn sớm hơn.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Màn hình hiển thị LOCK, không đo được | Kiểm tra que đen đã cắm hết vào Rx+ và short plug đã cắm đúng HV-EN. |
| Không có điện áp đo ở đầu cực Rx | Kiểm tra que đo đã cắm hoàn toàn và hệ thống liên động HV-EN đã được kích hoạt. |
| Kết quả đo thay đổi nhiều giữa các lần đo | Xả hoàn toàn mẫu trước mỗi lần đo, đặc biệt với mẫu có tính điện dung; kiểm tra lại cách tiếp xúc của que đo. |
| Giá trị CAL1 nằm ngoài 0,970 đến 1,03 | Thực hiện CAL2 theo manual rồi lặp lại CAL1. Nếu vẫn không đạt, nên kiểm tra/hiệu chuẩn thiết bị. |
| Kết quả nằm ngoài vùng đọc phù hợp | Điều chỉnh RANGE. Nếu kim analog lệch trái, chọn thang nhỏ hơn; nếu lệch phải, chọn thang lớn hơn. |
| Điện áp đo không đúng giá trị cài đặt | Kiểm tra VOLTAGE SELECTOR và thực hiện kiểm tra điện áp tại Rx−/+ bằng thiết bị đo phù hợp. Manual quy định điện áp đo cần nằm trong ±3% giá trị đã chọn. |
| LCD hoặc nút điều khiển hoạt động bất thường | Kiểm tra và vệ sinh thiết bị; nếu lỗi vẫn tiếp diễn, liên hệ đơn vị bảo trì hoặc Hioki. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Sau khi sử dụng, nên ngắt nguồn, để thiết bị ở trạng thái an toàn và bảo quản Thiết bị đo điện trở Hioki SM-8213 tại nơi khô ráo, ít bụi, không có khí ăn mòn và tránh rung động. Nếu không sử dụng trong thời gian dài, Hioki khuyến nghị rút dây nguồn, phủ bụi cho thiết bị và bảo quản trong môi trường khoảng −5 đến 45°C, độ ẩm không quá 80% RH và không ngưng tụ.
Không đặt vật nặng lên thân máy và hạn chế va đập khi di chuyển. Với việc vận chuyển đường dài, nên sử dụng thùng có vật liệu giảm chấn để bảo vệ thiết bị. Các đầu cực Rx cần được giữ sạch, kiểm tra định kỳ xem có dấu hiệu nứt, lỏng hoặc hư hỏng hay không vì đây là khu vực có thể xuất hiện điện áp đo cao.
Nếu thiết bị xuất hiện mùi khét hoặc khói, cần ngắt dây nguồn ngay và không tiếp tục vận hành. Không tự tháo vỏ máy để sửa chữa vì bên trong có thể vẫn tồn tại điện áp nguy hiểm ngay cả sau khi đã tắt nguồn.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki SM-8213 | Hioki SM-8215 | Hioki SM-8220 | Hioki SM7120 |
| Loại thiết bị | Máy đo điện trở cách điện giá trị rất cao | Máy đo điện trở cách điện giá trị rất cao | Máy đo điện trở cách điện giá trị siêu cao | Máy đo siêu điện trở/điện kế dòng cực thấp |
| Điện áp đo | 5 / 10 / 15 / 25 / 50 / 100 V | 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V | 10 / 25 / 50 / 100 / 250 / 500 / 1000 V | 0,1 – 2000 V |
| Dải đo điện trở | 2,5 × 10⁴ – 2 × 10¹² Ω | 2,5 × 10⁵ – 2 × 10¹³ Ω | 5 × 10⁴ – 2 × 10¹⁶ Ω | 1 × 10³ – 2 × 10¹⁹ Ω* |
| Độ phân giải | LCD số & analog | LCD số & analog | LCD số & analog | Dòng điện đến 0,1 fA |
| Độ chính xác đo điện trở | ±10% trong điều kiện quy định | ±10% trong điều kiện quy định | ±10%; riêng dải 10⁸ Ω là ±20% | Phụ thuộc dải dòng và điện áp đo |
| Timer | 1 – 999 giây | Có | Có | Có chức năng delay/sequence |
| Comparator | Có | Có | Có | Có |
| Remote/điều khiển ngoài | Có | Có | Có | Có |
| Interlock an toàn | HV-EN | HV-EN | HV-EN | Interlock |
| Giao tiếp | RS-232C, Comparator output | RS-232C, Comparator output | RS-232C, Comparator output | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O |
| Đo dòng cực thấp | Không chuyên biệt | Không chuyên biệt | Không chuyên biệt | Có, độ phân giải tối thiểu 0,1 fA |
| Điện áp tối đa | 100 V | 1000 V | 1000 V | 2000 V |
Nên mua thiết bị đo giá trị điện trở Hioki SM-8213 ở đâu uy tín?
Nếu bạn đang tìm kiếm dòng máy Hioki SM-8213, việc lựa chọn đúng đơn vị cung cấp uy tín rất quan trọng, đặc biệt với thiết bị đo điện trở cách điện ở mức siêu cao. Một đơn vị có kinh nghiệm không chỉ đảm bảo nguồn gốc sản phẩm mà còn giúp tư vấn đúng thiết bị, phụ kiện và cách sử dụng phù hợp với mẫu cần đo.
Tại Thương Tín, thiết bị Hioki SM-8213 được cung cấp cho các nhu cầu đo điện trở cách điện, kiểm tra vật liệu cách điện và nghiên cứu – thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, với chính sách hỗ trợ kỹ thuật nhằm giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp.
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm
Máy này có phù hợp để kiểm tra sản phẩm hàng loạt trong nhà máy không?
Có thể, đặc biệt khi quy trình kiểm tra cần Timer, Comparator, Remote Start hoặc tín hiệu interlock. Tuy nhiên, việc có phù hợp với dây chuyền cụ thể hay không còn phụ thuộc vào phương pháp kiểm tra và yêu cầu tự động hóa của nhà máy.
Máy kiểm tra Ohm Hioki SM-8213 đã ngừng sản xuất thì có nên mua nữa không?
Nếu bạn cần đúng model SM-8213 để thay thế thiết bị đang sử dụng hoặc duy trì một hệ thống hiện có, vẫn có thể cân nhắc nguồn hàng phù hợp. Nhưng nếu xây dựng hệ thống mới, nên hỏi thêm về model Hioki đang được sản xuất và có chức năng thay thế tương đương để thuận lợi hơn cho việc bảo hành, phụ kiện và hỗ trợ lâu dài.
Tôi không biết nên dùng 5 V, 50 V hay 100 V để đo, phải chọn thế nào?
Không nên chọn điện áp chỉ dựa vào việc mức nào cho phạm vi đo lớn nhất. Điện áp đo cần được lựa chọn dựa trên vật liệu, tiêu chuẩn kiểm tra và điều kiện thử nghiệm của sản phẩm. Nếu chưa có phương pháp đo cụ thể, nên cung cấp thông tin mẫu cần kiểm tra để được tư vấn trước khi sử dụng.








Chưa có đánh giá nào.