Giới thiệu về máy đo điện trở Hioki SM7110
Máy kiểm tra điện trở Hioki SM7110 là thiết bị đo điện trở siêu cao và dòng điện cực thấp, được phát triển cho các ứng dụng kiểm tra linh kiện điện tử trong sản xuất. Máy hỗ trợ điện áp đo tối đa 1000 V, độ phân giải dòng điện thấp nhất 0,1 fA và khả năng đo điện trở từ 1 × 10³ Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω.
SM7110 tích hợp Electrometer, Picoammeter và IR Meter, đồng thời đạt tốc độ kiểm tra nhanh chỉ 6,4 ms khi bao gồm chức năng Contact Check. Thiết kế chống nhiễu được cải thiện giúp tăng độ ổn định khi sử dụng trên dây chuyền sản xuất, đặc biệt với các linh kiện điện tử có yêu cầu đo điện trở và dòng rò chính xác.

Tính năng nổi bật
- Đo điện trở siêu cao: Dải đo từ 1 × 10³ đến 2 × 10¹⁹ Ω.
- Đo dòng điện cực thấp: Độ phân giải tối thiểu 0,1 fA.
- Điện áp thử đến 1000 V: Độ phân giải 100 mV ở dải 0,1–100 V và 1 V ở dải 100,1–1000 V.
- Kiểm tra tốc độ cao: 6,4 ms gồm 4,1 ms đo và 2,3 ms Contact Check.
- Contact Check: Phát hiện các mẫu có điện dung nhỏ, tham chiếu từ 0,1 pF đến 99,99 pF.
- Lựa chọn 2 dải kiểm tra tiếp xúc: Hạn chế ảnh hưởng của tín hiệu nhiễu trong môi trường có nhiều thiết bị đo.
- Khả năng chống nhiễu cao: Mạch Super Megohm floating và đầu nối triaxial giúp cải thiện độ ổn định.
- Đa chức năng: Kết hợp Electrometer, Picoammeter và IR Meter.
- Đo điện trở suất: Hỗ trợ điện trở suất bề mặt và thể tích.
- Comparator: So sánh và phán định giá trị đo.
- Tự hiệu chuẩn: Hỗ trợ Self-calibration.
- Lập trình trình tự đo: Có thể thiết lập các chu trình xả, nạp và đo.
- Giao tiếp: USB, RS-232C, GP-IB và EXT I/O.
Đặc điểm nổi bật
- 1 kênh đo: Tối ưu cho phép đo chuyên sâu.
- Điện áp tối đa: 1000 V.
- Độ phân giải dòng: 0,1 fA.
- Điện trở đo: 1 × 10³ – 2 × 10¹⁹ Ω.
- Tốc độ kiểm tra: 6,4 ms với Contact Check.
- Độ trễ đo: 0–9.999 ms.
- Màn hình: LCD 8 dòng × 30 ký tự, có đèn nền.
- Cảnh báo điện áp cao: Tích hợp trên màn hình.
- EXT I/O: Có thể chuyển đổi NPN/PNP.
- Kích thước: 330 × 80 × 450 mm.
- Khối lượng: 5,9 kg.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số kênh | 1 kênh |
| Đo dòng điện DC – 20 pA | Dải đo 20 pA, độ phân giải 0,1 fA, độ chính xác ±(2,0% giá trị đo + 30 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 pA | Dải đo 200 pA, độ phân giải 1,0 fA, độ chính xác ±(1,0% giá trị đo + 30 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 nA | Dải đo 2 nA, độ phân giải 10 fA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 20 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 20 nA | Dải đo 20 nA, độ phân giải 100 fA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 nA | Dải đo 200 nA, độ phân giải 1 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 µA | Dải đo 2 µA, độ phân giải 10 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 20 µA | Dải đo 20 µA, độ phân giải 100 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 µA | Dải đo 200 µA, độ phân giải 1 nA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 mA | Dải đo 2 mA, độ phân giải 1 nA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 30 chữ số); chỉ hỗ trợ ở tốc độ FAST |
| Điều kiện độ chính xác dòng điện | Tốc độ đo SLOW2, thời gian tích hợp nội bộ 13 PLC; nhiệt độ 23 ±5°C, độ ẩm ≤85% RH |
| Khả năng đo điện trở | 1 × 10³ đến 2 × 10¹⁹ Ω |
| Độ chính xác đo điện trở | Được xác định dựa trên độ chính xác của dải dòng điện và độ chính xác cài đặt điện áp |
| Điện áp cài đặt – 0,1–100,0 V | Độ phân giải 100 mV, độ chính xác ±0,1% giá trị cài đặt ±0,05% toàn thang |
| Điện áp cài đặt – 100,1–1.000 V | Độ phân giải 1 V, độ chính xác ±0,1% giá trị cài đặt ±0,05% toàn thang |
| Điện áp cài đặt – 1.000–2.000 V | Chỉ SM7120; độ phân giải 1 V, độ chính xác ±0,2% giá trị cài đặt ±0,10% toàn thang |
| Giới hạn dòng điện | 0,1–250,0 V: 5 / 10 / 50 mA 251–1.000 V: 5 / 10 mA
Đến 2.000 V: 1,8 mA |
| Cài đặt thời gian đo | Thời gian trễ 0–9.999 ms |
| Chức năng | Bộ so sánh, tính trung bình, tự hiệu chuẩn, hiệu chỉnh điện dung hở của đồ gá, hiệu chỉnh chiều dài cáp, điện trở suất bề mặt, điện trở suất thể tích, giám sát điện áp, kiểm tra tiếp xúc |
| Chức năng lập trình | Lập trình tối đa 10 kiểu trình tự gồm phóng điện, nạp điện, đo và các chuỗi phóng điện theo chương trình |
| Màn hình | LCD 8 dòng × 30 ký tự, có đèn nền và đèn cảnh báo điện áp cao |
| Giao tiếp | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O, có thể chuyển đổi NPN/PNP |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 45 VA |
| Kích thước | 330 × 80 × 450 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 5,9 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn ×1, hướng dẫn sử dụng ×1, đầu nối EXT I/O đực ×1, phích cắm ngắn ×1 |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra điện trở cách điện siêu cao của linh kiện điện tử.
- Đo dòng rò cực thấp trong quá trình sản xuất.
- Kiểm tra linh kiện sử dụng trong xe hybrid và xe điện.
- Đánh giá linh kiện điện tử cho thiết bị di động và thiết bị đeo.
- Kiểm tra vật liệu cách điện và linh kiện điện áp cao.
- Đo điện trở suất bề mặt, điện trở suất thể tích của vật liệu.
- Đo các mẫu như linh kiện điện tử, chất lỏng, cao su gia công và thảm.
- Tích hợp vào hệ thống kiểm tra tự động trên dây chuyền sản xuất.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây nguồn × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Đầu nối EXT I/O đực × 1.
- Short plug × 1.
Hướng dẫn sử dụng thực tế Hioki SM7110 tại hiện trường
Máy kiểm tra Ohm Hioki SM7110 là thiết bị đo siêu điện trở chuyên dùng để kiểm tra điện trở cách điện, dòng điện cực thấp và các vật liệu có độ cách điện cao. Máy có thể tạo điện áp đo từ 0,1 đến 1000 V, vì vậy thao tác kết nối và bắt đầu phép đo cần được thực hiện đúng trình tự để hạn chế sai số và đảm bảo an toàn.
Quy trình kiểm tra máy
Trước khi đưa máy đo điện trở Hioki SM7110 vào phép đo chính thức, nên thực hiện lần lượt các bước sau:
- Kiểm tra ngoại quan và phụ kiện
Kiểm tra dây nguồn, dây đo, đầu nối và thân máy. Không sử dụng nếu lớp cách điện của dây bị rách, bong hoặc xuất hiện phần kim loại bên trong. Đồng thời kiểm tra máy không có dấu hiệu hư hỏng sau quá trình vận chuyển hoặc lưu kho. - Lắp đặt máy ở vị trí phù hợp
Đặt thiết bị trên mặt phẳng chắc chắn, khô ráo, thông thoáng. Không đặt gần nguồn nhiệt, khu vực có độ ẩm cao, bụi nhiều, hóa chất, rung động mạnh hoặc trường điện từ lớn. Các khe thông gió cũng cần được giữ thông thoáng để tránh tích nhiệt. - Kết nối nguồn điện
Đảm bảo công tắc nguồn ở trạng thái OFF, kiểm tra điện áp nguồn phù hợp với thông số phía sau máy rồi kết nối dây nguồn đi kèm. Hioki yêu cầu sử dụng ổ cắm có tiếp đất để duy trì điều kiện an toàn của thiết bị. - Kết nối dây đo và điện cực
Với phép đo thông thường, dây đỏ được nối vào terminal INPUT và dây đen vào terminal OUTPUT theo cấu hình đo phù hợp. Khi sử dụng điện cực chuyên dụng để đo điện trở bề mặt, điện trở thể tích hoặc mẫu chất lỏng, cần kết nối theo hướng dẫn của từng loại điện cực. - Bật máy và chờ ổn định
Bật công tắc nguồn phía sau. SM7110 sẽ thực hiện kiểm tra hệ thống khi khởi động. Để phép đo đạt độ chính xác tốt hơn, manual yêu cầu warm-up ít nhất 30 phút trước khi đo. - Cài điều kiện đo
Thiết lập điện áp đo, tốc độ đo, thang dòng và các chức năng cần thiết theo mẫu cần kiểm tra. SM7110 hỗ trợ điện áp cài đặt từ 0,1 đến 100,0 V với bước 100 mV và từ 100,1 đến 1000 V với bước 1 V. - Thực hiện Open Correction khi cần
Nếu sử dụng chức năng Contact Check, cần thực hiện open correction trước khi bắt đầu phép đo. Đây là bước được Hioki đưa trực tiếp vào quy trình đo của SM7110 nhằm bù ảnh hưởng của điện dung đồ gá trong quá trình kiểm tra. - Kết nối mẫu cần đo
Sau khi hoàn tất các thiết lập, kết nối dây đo hoặc điện cực với đối tượng cần kiểm tra. Đảm bảo các điểm tiếp xúc chắc chắn, không lỏng và đúng cấu hình của phép đo. - Bắt đầu đo
Nhấn START để bắt đầu. Khi phép đo được kích hoạt, điện áp nguy hiểm có thể xuất hiện tại đầu đo. Vì vậy không chạm vào đầu dây đo hoặc phần dẫn điện trong lúc máy đang thực hiện phép đo. - Đọc và đánh giá kết quả
Theo dõi giá trị điện trở hoặc dòng điện hiển thị trên màn hình. Nếu cần kiểm tra hàng loạt, có thể sử dụng Comparator, Trigger, Sequence hoặc EXT I/O để kết hợp máy với hệ thống tự động hóa. - Kết thúc phép đo
Nhấn STOP để dừng phép đo khi cần. Với chế độ External Trigger, phép đo có thể tự kết thúc sau mỗi lần đo theo cấu hình trigger. Sau khi hoàn tất công việc, tắt máy bằng công tắc nguồn phía sau.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki không đưa ra một khoảng thời gian hiệu chuẩn cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Manual cho biết chu kỳ hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên tình trạng của thiết bị và môi trường lắp đặt, đồng thời khuyến nghị liên hệ nhà phân phối Hioki để thực hiện hiệu chuẩn định kỳ.
Trong quá trình sử dụng, thiết bị Hioki SM7110 có chức năng Self-Calibration để hiệu chỉnh độ lệch điện áp và độ trôi độ lợi của mạch bên trong. Chức năng này mặc định ở trạng thái ON và được thực hiện tự động theo khoảng thời gian cài đặt, mặc định là 600 giây. Máy cũng tự thực hiện một lần khi khởi động và một lần sau 5 phút.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Current Over Range xuất hiện trên màn hình | Giá trị đo vượt thang dòng hiện tại. Kiểm tra và chọn thang đo phù hợp. |
| Giá trị điện trở dao động nhiều | Kiểm tra lại tiếp xúc giữa dây đo, điện cực và mẫu; kiểm tra hệ thống guard/shielding; có thể sử dụng chức năng Average khi phép đo có biến động lớn. |
| Kết quả đo không ổn định do nhiễu | Kiểm tra cách bố trí dây, tiếp đất và che chắn đường đo. SM7110 được thiết kế với khả năng chống nhiễu cao nhưng cấu hình đo và môi trường vẫn ảnh hưởng đáng kể đến phép đo điện trở rất lớn. |
| Contact Check cho kết quả bất thường | Kiểm tra lại kết nối và thực hiện Open Correction. Đặc biệt cần chú ý khi điện dung của đồ gá hoặc mẫu nằm trong vùng nhỏ, vì đây là thông số có ảnh hưởng đến chức năng kiểm tra tiếp xúc. |
| Không thể bắt đầu phép đo | Kiểm tra Trigger đang ở Internal hay External. Nếu sử dụng External Trigger, kiểm tra tín hiệu trigger và kết nối EXT I/O. |
| Không thể chọn một số tốc độ đo | Một số tốc độ không tương thích với thang đo dòng đang chọn. Thay đổi range hoặc measurement speed rồi thiết lập lại. |
| Hiển thị lỗi hệ thống như ERR:001, ERR:002, ERR:004, ERR:014 | Đây có thể là lỗi bộ nhớ, RAM, hiệu chuẩn, mạch đo hoặc quạt. Không tự tháo máy; liên hệ đơn vị dịch vụ hoặc nhà phân phối Hioki để kiểm tra. |
| Máy nóng hoặc hoạt động không ổn định | Kiểm tra các khe thông gió, khoảng hở xung quanh máy và môi trường lắp đặt. Không để bụi làm tắc lỗ thông gió. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Bảo quản đúng nơi: Tắt máy sau khi dùng, đặt ở nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh nhiệt độ cao, ẩm, bụi, hóa chất và rung động mạnh.
- Kiểm tra dây đo: Thường xuyên kiểm tra lớp cách điện. Không sử dụng dây bị nứt, hở hoặc hư hỏng.
- Vệ sinh định kỳ: Dùng khăn mềm hơi ẩm lau thân máy; màn hình nên dùng khăn mềm, khô. Tránh benzene, cồn, acetone, thinner và xăng.
- Giữ thông thoáng: Vệ sinh các khe thông gió để máy tản nhiệt tốt trong quá trình vận hành.
- Không tự sửa chữa: Không tháo vỏ hoặc can thiệp mạch bên trong; khi có sự cố nên liên hệ đơn vị kỹ thuật hoặc dịch vụ được Hioki ủy quyền.
- Lưu dữ liệu trước bảo trì: Sao lưu các thiết lập và dữ liệu đo trước khi gửi máy đi hiệu chuẩn hoặc sửa chữa.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki SM7110 | Hioki SM-8213 | Hioki SM7810 | Hioki SM7420 |
| Số kênh | 1 kênh | 1 kênh | 8 kênh, đo song song đồng thời | 4 kênh |
| Điện áp đo/đầu ra | 0,1 – 1000 V | 5 – 100 V | 0,1 – 1000 V, sử dụng nguồn điện áp ngoài | Sử dụng nguồn điện áp ngoài |
| Dải điện trở | 1 × 10³ đến 2 × 10¹⁹ Ω | 2,5 × 10⁴ đến 2 × 10¹³ Ω tùy điện áp/range | 1 × 10² đến 1 × 10¹⁵ Ω | 50 Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω |
| Độ phân giải dòng nhỏ nhất | 0,1 fA | Theo dải đo, dòng ra tối đa 50 mA | Dải dòng 1 pA – 1 mA | 0,1 fA ở dải 20 pA |
| Tốc độ đo | Có thể đạt 6,4 ms khi bao gồm kiểm tra tiếp xúc | Có timer 1–999 s | FAST: 6,8 ms | Thiết kế cho đo đa kênh tốc độ cao |
| Kiểm tra tiếp xúc | Có, hỗ trợ mẫu có điện dung rất nhỏ | Không nổi bật như dòng SM7xxx | Có | Có, độc lập từng kênh |
| Comparator | Có | Có | Có | Có |
| Giao tiếp | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O | RS-232C, Comparator output | GP-IB, RS-232C, EXT I/O | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O |
| Khả năng đo dòng cực nhỏ | Có | Hạn chế hơn | Có, phục vụ đo dòng rò MLCC | Có, chuyên về micro-current |
| Điểm nổi bật | 1 kênh, 1000 V, độ phân giải 0,1 fA, tốc độ cao | Thiết kế đơn giản, dòng máy SM-8200 lâu đời | 8 kênh, đo đồng thời, chuyên kiểm tra MLCC | 4 kênh, đo dòng rất nhỏ, phù hợp tự động hóa |
Vì sao nên chọn mua máy kiểm tra điện trở Hioki SM7110 tại Thương Tín?
Đồng hồ đo điện trở Hioki SM7110 được thiết kế cho những bài toán đo lường yêu cầu độ chính xác và tốc độ cao. Do đó, đơn vị cung cấp cần hiểu rõ ứng dụng thực tế để giúp khách hàng khai thác đúng khả năng của thiết bị.
Một số lý do khách hàng có thể lựa chọn Thương Tín:
- Kinh nghiệm cung cấp thiết bị đo lường và kiểm tra kỹ thuật
- Tư vấn dựa trên ứng dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số
- Hỗ trợ lựa chọn điện cực phù hợp với linh kiện, vật liệu hoặc mẫu thử
- Tư vấn cách sử dụng các chức năng đo điện trở, picoammeter và electrometer
- Hỗ trợ kỹ thuật sau khi mua
FAQ – Những câu hỏi người dùng thường quan tâm về Hioki SM7110
Dụng cụ đo điện trở Hioki SM7110 phù hợp với ai?
Thiết bị Hioki SM7110 phù hợp với doanh nghiệp, kỹ sư và phòng R&D/QC cần kiểm tra điện trở cao hoặc dòng điện cực thấp với độ ổn định cao. Máy đặc biệt hữu ích trong kiểm tra linh kiện điện tử, linh kiện ô tô điện, vật liệu cách điện và các sản phẩm yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt trước khi đưa vào sản xuất.
Thiết bị kiểm tra điện trở Hioki SM7110 có phù hợp để kiểm tra linh kiện trên dây chuyền sản xuất không?
Có. Đây là một trong những điểm mạnh của SM7110. Máy có thời gian kiểm tra nhanh, với thời gian từ tín hiệu TRIG đến INDEX có thể đạt 6,4 ms khi bao gồm kiểm tra tiếp xúc. Điều này giúp thiết bị phù hợp với các dây chuyền cần kiểm tra số lượng lớn linh kiện và hạn chế ảnh hưởng đến takt time.
Tôi chỉ cần đo điện trở cách điện thì có nên mua model Hioki SM7110 không?
Không phải trường hợp nào cũng cần đến SM7110. Nếu nhu cầu chỉ là đo điện trở cách điện thông thường và không yêu cầu dải đo cực cao, dòng điện cực thấp hoặc tích hợp vào dây chuyền sản xuất, có thể có những model phù hợp và tiết kiệm hơn. Ngược lại, nếu phép đo yêu cầu điện trở lên đến 10¹⁹ Ω, dòng điện ở mức femtoampere hoặc cần kiểm tra tự động, SM7110 sẽ phù hợp hơn.











Chưa có đánh giá nào.