Giới thiệu về máy đo điện trở Hioki SM7420
Thiết bị đo điện trở Hioki SM7420 là thiết bị đo điện trở siêu cao 4 kênh, được thiết kế chuyên dụng cho kiểm tra dòng rò cực thấp của linh kiện thụ động như tụ điện và bộ lọc. Thiết bị hỗ trợ đo đồng thời 4 kênh, phù hợp tích hợp vào hệ thống kiểm tra tự động trên dây chuyền sản xuất.
Độ phân giải dòng điện tối thiểu 0,1 fA, dải đo điện trở từ 50 Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω và hỗ trợ Contact Check độc lập theo từng kênh. Thiết kế này giúp xây dựng hệ thống kiểm tra dòng rò MLCC tốc độ cao, đồng thời tăng độ ổn định khi làm việc trong môi trường sản xuất có nhiều nguồn nhiễu.

Tính năng nổi bật
- Đo dòng điện 4 kênh: Đo đồng thời các kênh với độ nhạy cao.
- Độ phân giải 0,1 fA: Phù hợp kiểm tra dòng rò cực thấp.
- Dải điện trở rộng: Từ 50 Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω.
- Contact Check điện dung thấp: Có thể kiểm tra các mẫu có điện dung chỉ vài pF, tham chiếu 0,1–99,99 pF.
- Contact Check độc lập từng kênh: Cho phép thay đổi tần số và thời gian Delay riêng cho mỗi kênh khi sử dụng nguồn ngoài.
- Hiệu chỉnh cáp độc lập: Mỗi kênh có thể thiết lập Cable Length Correction riêng.
- Hiệu chỉnh điện dung jig: Hỗ trợ bù điện dung hở của jig theo từng kênh.
- Khả năng chống nhiễu cao: Mạch Super Megohm floating kết hợp đầu nối triaxial giúp cải thiện độ ổn định.
- Comparator: Hỗ trợ phán định kết quả đo.
- EXT I/O: Có thể chuyển đổi NPN/PNP để tích hợp hệ thống tự động.
- Thiết kế cho dây chuyền tự động: Phù hợp xây dựng hệ thống kiểm tra dòng rò MLCC.
Đặc điểm nổi bật
- Số kênh: 4 kênh.
- Độ phân giải dòng: 0,1 fA.
- Dải điện trở: 50 Ω – 2 × 10¹⁹ Ω.
- Contact Check: Độc lập theo từng kênh.
- Delay: 0–9.999 ms.
- Độ ổn định: Khả năng chống nhiễu được cải thiện đáng kể.
- Màn hình: LCD 8 dòng × 30 ký tự, có đèn nền.
- Cảnh báo điện áp cao: Tích hợp.
- Giao tiếp: USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O.
- Nguồn cấp: 100–240 V AC.
- Khối lượng: 6,5 kg.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Số kênh | 4 kênh |
| Đo dòng điện DC – 20 pA | Dải đo 20 pA, độ phân giải 0,1 fA, độ chính xác ±(2,0% giá trị đo + 30 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 pA | Dải đo 200 pA, độ phân giải 1,0 fA, độ chính xác ±(1,0% giá trị đo + 30 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 nA | Dải đo 2 nA, độ phân giải 10 fA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 20 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 20 nA | Dải đo 20 nA, độ phân giải 100 fA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 nA | Dải đo 200 nA, độ phân giải 1 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 µA | Dải đo 2 µA, độ phân giải 10 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 20 µA | Dải đo 20 µA, độ phân giải 100 pA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 200 µA | Dải đo 200 µA, độ phân giải 1 nA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 10 chữ số) |
| Đo dòng điện DC – 2 mA | Dải đo 2 mA, độ phân giải 1 nA, độ chính xác ±(0,5% giá trị đo + 30 chữ số); chỉ đo ở chế độ FAST |
| Điều kiện xác định độ chính xác | Tốc độ đo SLOW2, thời gian tích hợp nội bộ 13 PLC; nhiệt độ 23 ±5°C, độ ẩm 85% RH |
| Dải đo điện trở | 50 Ω đến 2 × 10¹⁹ Ω |
| Độ chính xác đo điện trở | Phụ thuộc vào độ chính xác của dải dòng điện và điện áp cài đặt |
| Cài đặt thời gian đo | Thời gian trễ 0–9.999 ms |
| Chức năng | Kiểm tra tiếp xúc tải điện dung thấp độc lập từng kênh; hiệu chỉnh chiều dài cáp độc lập từng kênh; bù điện dung hở của đồ gá độc lập từng kênh; bộ so sánh |
| Màn hình | LCD 8 dòng × 30 ký tự, có đèn nền và đèn cảnh báo điện áp cao |
| Giao tiếp | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O, hỗ trợ chuyển đổi NPN/PNP |
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz, 45 VA |
| Kích thước | 330 × 80 × 450 mm (R × C × S) |
| Khối lượng | 6,5 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra dòng rò MLCC trên dây chuyền sản xuất.
- Đo dòng điện cực thấp của tụ điện và bộ lọc.
- Kiểm tra điện trở cách điện của linh kiện thụ động.
- Xây dựng hệ thống kiểm tra tự động cho linh kiện điện tử.
- Kiểm tra đồng thời nhiều mẫu nhằm tăng năng suất sản xuất.
- Tích hợp vào máy kiểm tra tự động thông qua EXT I/O, GP-IB, RS-232C hoặc USB.
- Kết hợp nguồn điện áp bên ngoài để xây dựng hệ thống kiểm tra MLCC tốc độ cao.
Phụ kiện sản phẩm
- Dây nguồn × 1.
- Hướng dẫn sử dụng × 1.
- Đầu nối EXT I/O đực × 1.
Lưu ý khi đo để đảm bảo độ chính xác với Hioki SM7420
Model Hioki SM7420 là máy đo điện trở siêu cao kết hợp khả năng đo dòng điện rất nhỏ trên 4 kênh, phù hợp với kiểm tra điện trở cách điện, dòng rò của linh kiện và các phép đo cần độ phân giải đến 0,1 fA. Khi đưa thiết bị vào dây chuyền tự động, bạn nên thiết lập đúng điều kiện đo ngay từ đầu để hạn chế sai số và tránh ảnh hưởng của nhiễu bên ngoài.
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy hơi hay cũ, …)
Trước khi thực hiện phép đo chính thức, nên kiểm tra máy đo điện trở Hioki SM7420, dây đo và điều kiện lắp đặt theo các bước sau:
- Kiểm tra ngoại quan thiết bị và dây đo. Đảm bảo vỏ máy, đầu nối và lớp cách điện của dây không bị nứt, rách hoặc lộ phần kim loại. Không sử dụng dây có phần lưới chống nhiễu bị hở.
- Kiểm tra vị trí đặt máy. Đặt thiết bị trên bề mặt chắc chắn, thông thoáng và không che các khe thông gió. Tránh nơi có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, nước, hóa chất, rung động hoặc trường điện từ mạnh.
- Kiểm tra nguồn cấp. Đảm bảo điện áp nguồn phù hợp với thông số của máy trước khi cắm dây nguồn và bật công tắc.
- Kết nối dây đo đúng loại. SM7420 sử dụng đầu vào cấu trúc triaxial để tăng khả năng chống nhiễu khi đo điện trở rất cao. Nếu sử dụng nguồn ngoài, chân COM của máy cần được nối với COM hoặc GND của nguồn ngoài.
- Bật máy và chờ ổn định. Manual yêu cầu thời gian warm-up tối thiểu 30 phút để thiết bị đạt điều kiện vận hành phù hợp trước khi thực hiện các phép đo cần độ chính xác cao.
- Kiểm tra chức năng tự hiệu chuẩn. Chức năng self-calibration mặc định được bật và tự động thực hiện theo chu kỳ cài đặt. Sau khi khởi động, máy cũng thực hiện hiệu chuẩn tự động một lần và thêm một lần sau khoảng 5 phút.
- Kiểm tra open correction nếu sử dụng contact check. Khi chức năng kiểm tra tiếp xúc được bật, cần thực hiện fixture capacitance open correction trước phép đo. Trong lúc thực hiện open correction, không để người chạm vào đồ gá hoặc mạch đo vì máy có thể xuất điện áp đo tức thời.
- Kiểm tra kết quả bằng mẫu chuẩn hoặc mẫu kiểm tra phù hợp. Nếu giá trị đo dao động bất thường, xuất hiện cảnh báo hoặc sai lệch rõ rệt so với giá trị tham chiếu, nên kiểm tra lại dây đo, tiếp xúc, nguồn ngoài, nhiễu môi trường và thiết lập đo trước khi tiếp tục.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Không nên hiểu chu kỳ hiệu chuẩn của thiết bị đo điện trở siêu cao SM7420 là một mốc cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Hioki cho biết thời gian hiệu chuẩn cần được xác định dựa trên tình trạng thiết bị và môi trường lắp đặt, đồng thời khuyến nghị liên hệ đơn vị phân phối hoặc dịch vụ được ủy quyền để thực hiện hiệu chuẩn định kỳ.
Riêng thông số của nhà sản xuất cho biết thời gian đảm bảo độ chính xác là 1 năm. Vì vậy, với máy sử dụng thường xuyên trong phòng kiểm tra, dây chuyền sản xuất hoặc các phép đo dòng rò yêu cầu độ tin cậy cao, có thể lấy mốc 12 tháng làm cơ sở để lên kế hoạch kiểm tra, sau đó điều chỉnh theo tần suất sử dụng và yêu cầu quản lý chất lượng của đơn vị.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị điện trở dao động nhiều | Giảm tốc độ đo, kiểm tra nhiễu nguồn và dây đo, đồng thời kiểm tra thiết lập tần số nguồn 50/60 Hz. |
| Xuất hiện [Current Over Range] | Giá trị đo vượt phạm vi hiển thị của range hiện tại. Chuyển sang range phù hợp hoặc để AUTO. |
| Contact check báo lỗi | Kiểm tra tiếp xúc của DUT, đồ gá và dây đo; thực hiện lại open correction và kiểm tra chiều dài cáp. |
| Kết quả thay đổi sau khi thay dây đo | Thực hiện lại cable length correction trong phần [C.CHK]. |
| Kết quả đo không ổn định sau khi bật máy | Chờ đủ thời gian warm-up và để self-calibration hoàn tất trước khi đánh giá độ chính xác. |
| Máy không bắt đầu đo theo tín hiệu ngoài | Kiểm tra trigger đang đặt [EXTERNAL] và kiểm tra kết nối EXT I/O. Nếu đang ở [INTERNAL], tín hiệu trigger ngoài sẽ bị bỏ qua. |
| Giá trị đo lần đầu khác các lần sau | Với đối tượng có tính điện dung, cần lưu ý quá trình nạp điện và xả điện. Xả đối tượng trước khi thực hiện phép đo tiếp theo. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
Để dòng máy đo điện trở Hioki hoạt động ổn định lâu dài, nên chú ý cả phần thân máy, dây đo và hệ thống thông gió:
- Đặt thiết bị ở nơi khô ráo, sạch sẽ, tránh ánh nắng trực tiếp, hơi ẩm, bụi nhiều, dầu, hóa chất và nguồn nhiệt.
- Không đặt máy gần hệ thống gia nhiệt cảm ứng hoặc nguồn tạo trường điện từ mạnh nếu không có biện pháp kiểm soát nhiễu.
- Giữ các khe thông gió luôn thông thoáng. Hioki khuyến nghị vệ sinh các khe này định kỳ để tránh bụi làm cản trở khả năng tản nhiệt.
- Khi vệ sinh, dùng khăn mềm hơi ẩm với nước hoặc chất tẩy rửa nhẹ; màn hình LCD nên được lau bằng khăn mềm, khô.
- Không tự tháo vỏ hoặc sửa chữa bên trong vì các bộ phận bên trong có thể mang điện áp cao.
- Sau khi đo điện áp cao, không tháo đối tượng ngay lập tức. Cần chờ đối tượng được xả hết điện áp còn dư trước khi chạm hoặc tháo khỏi đồ gá.
- Khi thay đổi dây đo hoặc chiều dài cáp trong hệ thống kiểm tra tiếp xúc, nên thực hiện lại chức năng hiệu chỉnh chiều dài cáp để đảm bảo contact check hoạt động chính xác.
- Nếu phải vận chuyển thiết bị, nên giữ lại bao bì gốc để hạn chế tác động cơ học lên máy.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki SM7420 | Hioki SM7810 | Hioki SM-8213 | Hioki SM-8215 |
| Số kênh đo | 4 kênh, đo đồng thời | 8 kênh, đo song song đồng thời | 1 kênh | 1 kênh |
| Đại lượng chính | Dòng DC siêu nhỏ, tính điện trở | Dòng rò và điện trở | Điện trở cách điện | Điện trở cách điện |
| Độ phân giải dòng thấp nhất | 0,1 fA | 1 pA | Không công bố theo cùng phương thức | Không công bố theo cùng phương thức |
| Dải đo dòng | 20 pA đến 2 mA | 1 pA đến 1 mA | — | — |
| Dải hiển thị điện trở | 50 Ω đến 9,99999 × 10²⁰ Ω | 1 × 10² đến 1 × 10¹⁵ Ω | 2,5 × 10⁴ đến 2 × 10¹² Ω | 2,5 × 10⁵ đến 2 × 10¹³ Ω |
| Điện áp thử | Nguồn ngoài | Nguồn ngoài, 0,1–1000 V | 5–100 V | 50–1000 V |
| Tốc độ đo | FAST khoảng 4,1 ms | FAST khoảng 6,8 ms | Không thiết kế theo hướng đo tốc độ cao theo ms | Không thiết kế theo hướng đo tốc độ cao theo ms |
| Kiểm tra tiếp xúc | Có, độc lập từng kênh | Có | Không phải tính năng trọng tâm | Không phải tính năng trọng tâm |
| So sánh PASS/FAIL | Có Comparator | Có | Có | Có |
| Giao tiếp | USB, RS-232C, GP-IB, EXT I/O | GP-IB, RS-232C, EXT I/O | RS-232C, Comparator output | RS-232C, Comparator output |
Mua thiết bị đo điện trở Hioki SM7420 chính hãng, giá tốt tại Thương Tín
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo lường – kiểm tra kỹ thuật, Thương Tín cung cấp các thiết bị đo Hioki chính hãng, phục vụ nhu cầu kiểm tra trong sản xuất, phòng thí nghiệm và dây chuyền tự động hóa.
Khi mua các dòng sản phẩm:
- Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Cung cấp đầy đủ chứng từ theo nhu cầu doanh nghiệp
- Tư vấn cấu hình phù hợp với hệ thống kiểm tra thực tế
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo điện trở Hioki SM7420 có phù hợp để kiểm tra rò điện MLCC không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của sản phẩm. Thiết bị có thể kết hợp với nguồn điện bên ngoài để xây dựng hệ thống kiểm tra dòng rò MLCC, đồng thời hỗ trợ 4 kênh đo giúp tăng năng suất so với việc kiểm tra từng linh kiện lần lượt.
Mua máy kiểm tra điện trở Hioki SM7420 cần quan tâm điều gì ngoài giá?
Với thiết bị đo dòng cực thấp như dòng máy Hioki SM7420, không nên chỉ so sánh giá bán. Người mua nên quan tâm đến nguồn gốc thiết bị, cấu hình đi kèm, khả năng tích hợp với hệ thống hiện tại, phụ kiện đo, chứng từ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai máy vào dây chuyền thực tế.
Thiết bị kiểm tra điện trở Hioki SM7420 có bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiễu khi đo dòng cực nhỏ không?
Khả năng chống nhiễu là một điểm mạnh của máy. Hioki sử dụng mạch Super Megohm dạng floating kết hợp đầu nối triaxial để cải thiện độ ổn định khi đo. Theo thông tin của hãng, độ biến thiên trong điều kiện sử dụng thông thường được giảm xuống còn khoảng 1/60 so với các model trước đó và có thể đạt mức cải thiện 1/300 khi có nhiễu 50 V.







Chưa có đánh giá nào.