Giới thiệu máy phân tích công suất điện Hioki PW3390
Thiết bị phân tích công suất điện Hioki PW3390 là máy phân tích công suất độ chính xác cao, hỗ trợ đo từ DC đến 200 kHz, phù hợp phân tích công suất, hiệu suất và sóng hài trong các hệ thống điện, biến tần, động cơ EV/HEV và bộ chuyển đổi điện. Thiết bị có 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện, cho phép đo đồng thời nhiều mạch với độ chính xác công suất cơ bản ±0,04% rdg. ±0,05% f.s.
Có khả năng cập nhật dữ liệu nhanh 50 ms, hỗ trợ phân tích sóng hài đến bậc 100, phân tích nhiễu và đo hiệu suất, đáp ứng tốt các ứng dụng kiểm tra điện năng trong phòng thí nghiệm và ngoài hiện trường.

Tính năng nổi bật
- Đo công suất chính xác cao với độ chính xác cơ bản ±0,04%
- Băng thông 200 kHz, đo được tín hiệu tần số cao
- Lấy mẫu 500 kS/s, phân tích nhanh các tín hiệu biến thiên
- Cập nhật dữ liệu 50 ms, phù hợp đo trạng thái quá độ
- Phân tích sóng hài đến bậc 100
- Phân tích nhiễu tần số cao trong hệ thống biến tần
- Đo đồng thời nhiều thông số điện áp, dòng điện, công suất và hiệu suất
- Đo tích hợp dòng điện và công suất theo chiều nạp/xả
- Phân tích động cơ trên model PW3390-03
- Đồng bộ tối đa 8 máy, mở rộng lên 32 kênh đo
- Kết nối cảm biến dòng kẹp, thuận tiện đo mà không cần ngắt dây
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác công suất cao: ±0,04% rdg. ±0,05% f.s.
- Băng thông rộng: DC đến 200 kHz
- Đo 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện
- Tốc độ cập nhật dữ liệu: 50 ms
- Đo sóng hài: tối đa đến bậc 100
- Phân tích nhiễu: lên đến 200 kHz
- Đo hiệu suất và tổn hao: tính toán đồng thời nhiều thông số
- Đo dòng lớn: lên đến 20 kA tùy cảm biến dòng
- Hỗ trợ đo biến tần và động cơ: đặc biệt với PW3390-03
- Kết nối Bluetooth: truyền dữ liệu đến bộ ghi dữ liệu tương thích
- Đo đồng bộ: kết nối tối đa 8 thiết bị, mở rộng lên 32 kênh
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Loại mạch đo | 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây |
| Kênh điện áp | 4 kênh, cách ly giữa các kênh |
| Kênh dòng điện | 4 kênh, cách ly giữa các kênh |
| Dải điện áp | 15 đến 1500 V, 7 dải |
| Dải dòng điện | 0,1 A đến 20 kA, tùy cảm biến dòng |
| Công suất đo hiệu dụng | 0,0150 W đến 39,600 MW |
| Độ chính xác cơ bản | 45 đến 66 Hz |
| Độ chính xác điện áp | ±0,04% rdg. ±0,05% f.s. |
| Độ chính xác dòng điện | ±0,04% rdg. ±0,05% f.s. |
| Độ chính xác công suất tác dụng | ±0,04% rdg. ±0,05% f.s. |
| Băng thông tần số | DC, 0,5 Hz đến 200 kHz |
| Dải tần đồng bộ | 0,5 Hz đến 5 kHz |
| Tốc độ cập nhật dữ liệu | 50 ms |
| Tần số sóng hài | 0,5 Hz đến 5 kHz |
| Số bậc sóng hài | Tối đa bậc 100 |
| Phân tích nhiễu | 1 kênh, tối đa 200 kHz |
| Tốc độ lấy mẫu | 500 kS/s |
| Độ phân giải ADC | 16 bit |
| Thông số đo | Điện áp, dòng điện, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất, góc pha, hiệu suất, tổn hao… |
| Tích hợp dòng điện | Có |
| Tích hợp công suất tác dụng | Có |
| Phân tích động cơ | PW3390-03: điện áp, mô-men xoắn, tốc độ quay, tần số, độ trượt, công suất động cơ |
| Chức năng tự động lưu | Lưu dữ liệu vào thẻ CF, khoảng thời gian từ 50 ms đến 60 phút |
| Giao tiếp | LAN, USB, RS-232C, thẻ CF, điều khiển đồng bộ, điều khiển ngoài |
| Kết nối bộ ghi dữ liệu | Bluetooth®, tương thích bộ ghi hỗ trợ LR8410 Link |
| Nguồn cấp | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 140 VA |
| Kích thước | 340 × 170 × 156 mm |
| Khối lượng | 4,6 kg |
Ứng dụng sản phẩm
- Phân tích công suất biến tần
- Đánh giá hiệu suất động cơ EV/HEV
- Kiểm tra bộ chuyển đổi điện
- Đo hiệu suất và tổn hao công suất
- Phân tích sóng hài và nhiễu
- Đánh giá bộ biến đổi điện mặt trời PCS
- Kiểm tra hệ thống điện 1 pha và 3 pha
- Đo dòng điện và công suất trong hệ thống ô tô
- Phân tích sạc và xả pin
- Nghiên cứu và phát triển thiết bị điện công suất
Phụ kiện sản phẩm
- Sách hướng dẫn sử dụng × 1
- Dây nguồn × 1
- Hướng dẫn đo lường × 1
- Cáp USB L1003 × 1
- Nhãn dây đầu vào × 2
- Đầu nối D-sub × 1 (PW3390-02, PW3390-03)
Hướng dẫn đo chính xác bằng Hioki PW3390
Với một thiết bị phân tích công suất có nhiều kênh đo và hỗ trợ nhiều kiểu hệ thống điện như Hioki PW3390, việc đấu nối đúng quan trọng không kém việc chọn đúng thang đo. Trước khi bắt đầu, cần kiểm tra tình trạng dây đo, cảm biến dòng, cấu hình pha và thực hiện zero adjustment theo đúng trình tự để hạn chế sai số.
Quy trình kiểm tra máy và thực hiện phép đo
Bước 1: Kiểm tra thiết bị trước khi cấp nguồn
Kiểm tra ngoại quan máy, dây đo điện áp và cảm biến dòng. Không sử dụng nếu dây có dấu hiệu hư hỏng cách điện, lộ phần kim loại bất thường hoặc cảm biến dòng bị nứt, biến dạng. Đồng thời kiểm tra quá trình tự kiểm tra khi bật nguồn; nếu máy báo lỗi hoặc không hoàn tất self-test, nên ngừng sử dụng và liên hệ đơn vị kỹ thuật được Hioki ủy quyền.
Bước 2: Cấp nguồn và cho máy ổn định
Kết nối dây nguồn khi công tắc đang ở trạng thái OFF, sau đó cấp điện cho máy. Trong môi trường có nhiều nhiễu điện, có thể nối cọc functional earth của thiết bị với điểm tiếp địa chung sạch để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu. Hioki khuyến nghị để máy khởi động và ổn định ít nhất 30 phút trước khi thực hiện zero adjustment và đo nếu muốn đạt độ chính xác quy định.
Bước 3: Chọn đúng kiểu đấu dây
Vào màn hình [Wiring] và chọn cấu hình phù hợp với hệ thống cần kiểm tra. PW3390 hỗ trợ các kiểu như 1 pha 2 dây (1P2W), 1 pha 3 dây (1P3W), 3 pha 3 dây theo phương pháp 2 hoặc 3 wattmet (3P3W2M/3P3W3M) và 3 pha 4 dây (3P4W). Sơ đồ đấu nối tương ứng sẽ được hiển thị trên màn hình để người dùng đối chiếu trước khi kết nối.
Với hệ thống 3 pha, nên sử dụng cùng loại cảm biến dòng cho các pha tương ứng. Riêng cấu hình 3P3W2M, các giá trị công suất theo từng kênh có thể chỉ là kết quả trung gian; khi đánh giá hệ thống nên sử dụng giá trị tổng theo hướng dẫn của Hioki.
Bước 4: Kết nối dây điện áp và cảm biến dòng
Cắm dây đo điện áp vào đúng cổng có màu tương ứng trên máy và đẩy đầu nối vào hết hành trình. Cảm biến dòng được kết nối vào cổng dòng điện, sau đó máy có thể tự nhận dạng loại cảm biến đối với các cảm biến tương thích.
Khi sử dụng cảm biến kẹp dòng, mỗi kẹp chỉ được đặt quanh một dây dẫn. Mũi tên chỉ chiều dòng trên cảm biến cần hướng về phía tải để đảm bảo cực tính công suất được xác định đúng. Không kẹp đồng thời nhiều dây dẫn trong cùng một cảm biến vì kết quả đo sẽ không chính xác.
Bước 5: Thực hiện zero adjustment
Sau khi cảm biến dòng đã được kết nối với thiết bị nhưng chưa gắn vào dây dẫn cần đo, thực hiện zero adjustment. Đây là bước quan trọng để đưa mức lệch đầu vào về điều kiện phù hợp trước khi đo. Với cảm biến AC/DC, quá trình này đồng thời thực hiện khử từ (degaussing).
Theo manual, sau thời gian warm-up 30 phút, zero adjustment cần được thực hiện cho cả kênh đo điện áp và dòng điện để đạt độ chính xác quy định. Trong quá trình zero adjustment, các phím điều khiển sẽ tạm thời bị vô hiệu hóa và quá trình có thể mất khoảng 30 giây.
Bước 6: Gắn dây đo vào mạch cần kiểm tra
Sau khi hoàn tất zero adjustment, kết nối dây đo điện áp và cảm biến dòng vào mạch theo đúng sơ đồ trên màn hình. Dây điện áp cần được kẹp chắc vào điểm đo; cảm biến dòng đặt đúng chiều và đúng dây dẫn cần kiểm tra.
Nếu thay đổi sang một cấu hình đường dây khác, có thể sử dụng chức năng [Easy Set] để máy tự thiết lập các thông số khuyến nghị như thang điện áp, thang dòng, nguồn đồng bộ, giới hạn tần số thấp, chế độ tích phân, nguồn đồng bộ hài và phương pháp chỉnh lưu.
Bước 7: Kiểm tra lại kết nối trước khi lấy kết quả
Không nên đọc kết quả ngay sau khi đấu dây. Hãy kiểm tra giá trị điện áp, dòng điện, công suất tác dụng và biểu đồ vector trên màn hình. Nếu điện áp hoặc dòng hiển thị bất thường, kiểm tra lại vị trí dây đo, kênh đầu vào, loại cảm biến, thang đo và chiều của cảm biến dòng.
Đây cũng là bước giúp phát hiện trường hợp đấu sai pha hoặc đảo chiều cảm biến, vốn có thể khiến công suất hiển thị âm hoặc các vector điện áp, dòng điện có hướng và màu sắc không đúng với sơ đồ.
Bước 8: Chọn thông số cần theo dõi và lưu dữ liệu
Sau khi xác nhận kết nối chính xác, chuyển sang màn hình đo để theo dõi các giá trị như điện áp RMS, dòng RMS, công suất tác dụng, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, hệ số công suất và tần số. Tùy nhu cầu, có thể chuyển sang màn hình sóng, hài, FFT, hiệu suất và tổn hao hoặc chức năng phân tích động cơ trên phiên bản PW3390-03.
Nếu cần theo dõi trong thời gian dài, dữ liệu có thể được lưu thủ công hoặc thiết lập chế độ tự động lưu theo khoảng thời gian cài đặt. Thiết bị cũng hỗ trợ lưu dữ liệu dạng sóng, dữ liệu nhiễu và ảnh chụp màn hình.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác của PW3390 được đảm bảo trong 6 tháng; đây là thời gian bảo đảm thông số độ chính xác chứ không nên hiểu đơn giản là bắt buộc phải hiệu chuẩn máy đúng 6 tháng một lần. Với thiết bị dùng trong phòng kiểm định, R&D hoặc các phép đo cần truy xuất độ chính xác, nên xây dựng lịch hiệu chuẩn định kỳ dựa trên tần suất sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu kiểm soát chất lượng của đơn vị. Hioki cũng khuyến nghị xác định khoảng hiệu chuẩn phù hợp theo điều kiện vận hành và môi trường sử dụng.
Lỗi thường gặp và cách khắc phục
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Máy không hiển thị khi bật nguồn | Kiểm tra dây nguồn, ổ cắm và kết nối nguồn vào máy. Nếu self-test vẫn không hoàn tất, liên hệ kỹ thuật. |
| Không có giá trị điện áp hoặc dòng điện | Kiểm tra dây điện áp, cảm biến dòng, kênh đầu vào và sơ đồ đấu nối. |
| Công suất đo được bất thường hoặc sai dấu | Kiểm tra lại kiểu đấu dây, chiều mũi tên của cảm biến dòng và vị trí các dây đo. |
| Dòng điện không về 0 khi chưa có tải | Thực hiện lại zero adjustment; với một số trường hợp nhiễu cao có thể cần thiết lập LPF phù hợp trước khi zero adjustment. |
| Kết quả công suất khác thiết bị khác | Kiểm tra phương pháp chỉnh lưu, LPF, thang đo và phương pháp tính; các thiết lập khác nhau có thể làm kết quả không giống nhau. |
| Đo tần số không ổn định | Kiểm tra tần số đầu vào, nguồn đồng bộ, giới hạn tần số thấp và thang đo đang sử dụng. |
| Giá trị đo bị quá thấp hoặc không hiển thị | Kiểm tra range và zero suppression; nếu tín hiệu quá nhỏ so với thang đo, có thể điều chỉnh zero suppression về 0,1% hoặc OFF. |
| Phím bấm không hoạt động | Kiểm tra Key Lock; giữ phím ESC khoảng 3 giây để mở khóa. |
Hướng dẫn bảo quản, bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Đặt máy phân tích công suất ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nhiệt cao, ẩm, bụi, rung động và trường điện từ mạnh.
- Không che các khe thông gió; tháo dây đo, USB và thẻ CF trước khi di chuyển thiết bị.
- Vệ sinh vỏ máy bằng khăn mềm hơi ẩm; dùng khăn mềm khô để lau màn hình LCD.
- Không sử dụng benzene, cồn, acetone, ether, ketone, thinner hoặc xăng để vệ sinh.
- Không tự tháo vỏ hay sửa chữa thiết bị đo công suất; đưa máy đến đơn vị kỹ thuật được ủy quyền khi phát hiện bất thường.
- Theo dõi định kỳ tình trạng quạt, màn hình và pin lithium nếu máy được sử dụng thường xuyên.
- Tuổi thọ tham khảo: tụ điện phân và pin lithium khoảng 10 năm, quạt 6 năm, đèn nền LCD 8 năm khi vận hành 24 giờ/ngày; thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki PW3390 | Hioki 3169-21 | Hioki PQ3100-91 | Hioki PQ3100-92 |
| Định hướng sử dụng | Phân tích công suất chính xác cao, inverter, biến đổi công suất, hiệu suất động cơ | Đo công suất, demand, hài và nhiều mạch điện đồng thời | Phân tích chất lượng điện năng, giám sát và ghi nhận sự cố | Phân tích chất lượng điện năng, giám sát và ghi nhận sự cố |
| Loại hệ thống đo | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W; 4 kênh điện áp + 4 kênh dòng, cách ly giữa các kênh | 1P2W tối đa 4 mạch; 1P3W tối đa 2 mạch; 3P3W tối đa 2 mạch/1 mạch; 3P4W 1 mạch | 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W + CH4 | Giống PQ3100-91 |
| Dải điện áp | 15 – 1500 V, 7 dải | 150 – 600 V AC, 3 dải | Đo đến 1000 V RMS/DC; quá áp tức thời đến 2,2 kV peak | Giống PQ3100-91 |
| Dải dòng | 0,1 A – 20 kA, tùy cảm biến | 500 mA – 5 kA AC, tùy cảm biến | 50 mA AC – 5 kA AC; DC 10 A – 2 kA, tùy cảm biến | Giống PQ3100-91 |
| Dải công suất | 0,0150 W – 39,600 MW | 75 W – 900 kW | 50 W – 6 MW | Giống PQ3100-91 |
| Độ chính xác công suất cơ bản | ±0,04% rdg. ±0,05% f.s. + sai số cảm biến dòng | ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | AC ±0,2% rdg. ±0,1% f.s. + sai số cảm biến | Giống PQ3100-91 |
| Phân tích hài | Tối đa bậc 100, 4 kênh | Tối đa bậc 40 | Tối đa bậc 50; có thêm interharmonic | Giống PQ3100-91 |
| Phân tích nhiễu/FFT | Có, tối đa 200 kHz | Không có chức năng FFT nhiễu tương đương | Không phải chức năng trọng tâm | Không phải chức năng trọng tâm |
Địa chỉ bán máy phân tích điện năng Hioki PW3390 uy tín tại TP.HCM
Thương Tín chuyên cung cấp thiết bị đo lường chính hãng cho doanh nghiệp, nhà máy, kỹ sư và đơn vị bảo trì trên toàn quốc.
Khi mua thiết bị phân tích điện năng Hioki PW3390 tại Thương Tín, khách hàng được:
- Tư vấn đúng phiên bản, cảm biến dòng và phụ kiện cần thiết
- Hỗ trợ lựa chọn cấu hình phù hợp với hệ thống điện thực tế
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng
- Đảm bảo lựa chọn đúng thiết bị, tránh phát sinh chi phí không cần thiết
FAQ – Những câu hỏi khách hàng thường quan tâm
Máy đo và phân tích công suất Hioki PW3390 có thể đo đồng thời nhiều điểm trong hệ thống điện không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đo tối đa 4 kênh điện áp và 4 kênh dòng điện, với các kênh được cách ly. Điều này phù hợp khi cần theo dõi và phân tích nhiều tín hiệu trong cùng một phép đo, đặc biệt với các hệ thống điện nhiều pha hoặc thiết bị có nhiều điểm cần đánh giá.
Tôi cần đo hệ thống 3 pha thì máy phân tích chất lượng điện năng Hioki PW3390 có phù hợp không?
Có. Thiết bị đo công suất điện Hioki PW3390 hỗ trợ cả 3 pha 3 dây và 3 pha 4 dây, ngoài ra còn có thể sử dụng cho hệ thống 1 pha. Tuy nhiên, trước khi mua nên xác định rõ sơ đồ hệ thống điện và số lượng kênh cần đo để lựa chọn cấu hình và phụ kiện phù hợp.
Máy có đo được điện năng tiêu thụ trong thời gian dài không?
Có. Máy phân tích hệ thống điện Hioki PW3390 hỗ trợ chức năng tích phân dòng điện và công suất tác dụng, đồng thời có khả năng tự động lưu dữ liệu theo các khoảng thời gian cài đặt. Thiết bị có thể lưu dữ liệu vào thẻ CF trong quá trình đo, phù hợp cho các phép đo cần theo dõi trong thời gian dài.


















Chưa có đánh giá nào.