Giới thiệu về Nhiệt kế hồng ngoại CHEERMAN DT8750
Nhiệt kế hồng ngoại CHEERMAN DT8750 là thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc, lý tưởng để kiểm tra những bề mặt có nhiệt độ cao, nhỏ hoặc khó tiếp cận mà không cần chạm tay. Với phạm vi đo rất rộng từ −50℃ đến 750℃, thiết bị phục vụ tốt cho cả công việc công nghiệp, bảo trì máy móc và kiểm tra an toàn.
Thiết kế có vỏ màu đen – vàng chắc chắn, sử dụng pin 9V, kèm các chức năng thông minh như laser xác định điểm đo, màn hình đèn nền giúp đọc giá trị dễ dàng ngay cả trong môi trường thiếu sáng. Tính năng giữ dữ liệu và tự động tắt nguồn giúp tiết kiệm pin và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Vì sao nên chọn CHEERMAN DT8750?
- Dải đo cực rộng (−50℃ → 750℃) đáp ứng nhiều dạng bề mặt và ứng dụng.
- Độ chính xác tốt: sai số ±2% hoặc ±2℃ tùy khoảng đo, đủ cho nhu cầu kỹ thuật/tồn kho.
- Laser định vị điểm đo – giúp xác định đúng vị trí cần đo, giảm sai số do đo nhầm chỗ.
- Chức năng tiết kiệm pin: tự động tắt nguồn + cảnh báo pin yếu.
- Thiết kế bền chắc, dễ cầm, dùng lâu dài.
Tính năng nổi bật
- Phạm vi đo nhiệt độ rộng (−50℃ ~ 750℃).
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo cao (16 : 1), giúp xác định vùng nhiệt chính xác từ xa.
- Emissivity cố định 0.95, phù hợp đa số bề mặt phổ thông (nhựa, vật liệu sơn).
- Thời gian đáp ứng nhanh: 500 ms.
- Bước sóng cảm biến hồng ngoại: 8 – 14 µm.
- Độ phân giải màn hình tinh tế: 0.1℃ / 0.1℉.
- Lặp lại đo ổn định: ±1% hoặc ±1℃.
- Chuyển đổi giữa °C / °F linh hoạt.
- Tự động giữ dữ liệu đo (data hold).
- Laser mục tiêu có thể bật/tắt để tiết kiệm năng lượng hoặc tránh gây chói.
- Màn hình có đèn nền để sử dụng trong điều kiện ánh sáng yếu.
- Báo pin yếu: hiển thị cảnh báo khi năng lượng thấp.
- Tự động tắt nguồn nếu không sử dụng sau một thời gian nhất định.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế tay cầm công nghiệp, màu đen-vàng dễ nhận diện — an toàn và chuyên nghiệp.
- Sử dụng pin 9V giúp dễ thay thế, thời gian chạy hợp lý.
- Máy nhỏ gọn, nhẹ, có thể dùng bằng một tay – thuận tiện kiểm tra nhanh tại hiện trường.
- Màn hình rõ nét, đèn nền sáng, dễ đọc giá trị đo ngay cả khi môi trường tối hoặc ngược sáng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
| Phạm vi đo | −50℃ ~ 750℃ (−58℉ ~ 1382℉) |
| Độ chính xác | ≥100℃: ±2% ; ≤100℃: ±2℃ |
| Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) | 16 : 1 |
| Hệ số phát xạ (EMS) | Cố định 0.95 |
| Thời gian đáp ứng | 500 ms |
| Bước sóng IR | 8–14 μm |
| Độ lặp lại | ±1% hoặc ±1℃ |
| Độ phân giải | 0.1℃ / 0.1℉ |
| Nhiệt độ bảo quản | −20℃ ~ 50℃ (−4℉ ~ 122℉) |
| Nhiệt độ vận hành | 0℃ ~ 50℃ (32℉ ~ 122℉) |
| Chọn °C/°F | ✔ |
| Giữ dữ liệu (Auto Hold) | ✔ |
| Bật/tắt laser | ✔ |
| Bật/tắt đèn nền | ✔ |
| Cảnh báo pin yếu | ✔ |
| Tự động tắt nguồn | ✔ |
| Nguồn cấp | Pin DC 9V |
| Màu sắc | Đen + vàng |
Ứng dụng sản phẩm
- Kiểm tra nhiệt độ bề mặt máy móc công nghiệp như động cơ, ống dẫn nhiệt hoặc tấm kim loại.
- Bảo trì tủ điện, kiểm tra bảng mạch, hộp biến áp, nơi có nhiệt cao.
- Giám sát hệ thống HVAC (hệ thống điều hòa, thông gió) để phát hiện điểm quá nhiệt.
- Sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo nhiệt độ mẫu không tiếp xúc.
- Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản phẩm: nhiệt độ sơn, lớp phủ, mạch điện tử.
Phụ kiện kèm theo
- 01 Nhiệt kế hồng ngoại CHEERMAN DT8750
- 01 Pin 9V
- 01 Hướng dẫn sử dụng
- Hộp/bao bì theo lô hàng
Hướng dẫn sử dụng & lưu ý khi đo
- Lắp pin 9V vào máy, bật nguồn.
- Chọn đơn vị nhiệt độ (°C hoặc °F) nếu cần.
- Hướng đầu đo (cảm biến) vào bề mặt cần kiểm tra, đảm bảo không có vật cản.
- Kéo cò bấm để kích hoạt laser (nếu cần) và đo.
- Đợi ~500 ms để cảm biến ổn định, sau đó đọc giá trị trên màn hình.
- Để giữ giá trị đo, giữ cò bấm thêm một chút (máy sẽ tự giữ).
- Khi không sử dụng, máy sẽ tự động tắt để tiết kiệm pin.
Lưu ý để đo chính xác:
- Vì emissivity cố định ở 0.95, nên phù hợp nhất với bề mặt sơn, vật liệu mờ – có thể sai nếu đo bề mặt kim loại sáng hoặc phản xạ cao.
- Tránh đo qua kính, nước hay vật liệu trong suốt.
- Giữ khoảng cách đo đúng theo tỷ lệ D:S = 16:1 để giảm sai số.
- Tránh rơi rớt, va đập mạnh, và nhiệt độ môi trường làm việc nên nằm trong khoảng 0℃ ~ 50℃.
Quy trình kiểm tra máy
- Khi nhận máy mới, kiểm tra pin, màn hình, laser.
- Đo thử một vật có nhiệt độ ổn định (ví dụ vỏ kim loại đang được gia nhiệt hoặc bình nước ấm) và so sánh với nhiệt kế tiếp xúc hoặc nhiệt kế chuẩn.
- Kiểm tra lặp lại nhiều lần để đảm bảo độ lặp lại ±1℃ hoặc ±1% như thông số.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
- Nên hiệu chuẩn thiết bị mỗi 12 tháng để đảm bảo độ chính xác, đặc biệt nếu sử dụng thường xuyên trong môi trường công nghiệp hoặc để phục vụ kiểm định kỹ thuật.
- Lựa chọn cơ sở hiệu chuẩn uy tín, có chứng chỉ ISO/IEC 17025 để đảm bảo hiệu chuẩn chuẩn và đáng tin.
Lỗi thường gặp & Cách khắc phục
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| OL / ngoài thang | Nhiệt độ vượt phạm vi | Điều chỉnh khoảng cách / chọn vị trí khác |
| Sai số lớn | Bề mặt phản xạ cao – EMS cố định | Dùng băng keo mờ phủ lên điểm đo |
| Không lên nguồn | Pin yếu/hết | Thay pin 9V |
| Laser không hiển thị | Tắt laser / pin yếu | Bật lại chức năng laser hoặc thay pin |
Phân tích chủng loại
- Dòng phổ thông: dải đo 400–550℃, laser đơn.
- DT8750 – tầm trung: 750℃, D:S 16:1, laser chọn bật/tắt, phù hợp đa số nhu cầu công nghiệp.
- Dòng cao cấp: Dải trên 1000℃, D:S lớn 30:1–50:1, giá thành cao.
So sánh cùng phân khúc (Không nêu giá)
| Tiêu chí | DT8750 | GM550 | AS852B |
| Dải đo | −50 ~ 750℃ | −50 ~ 550℃ | −32 ~ 600℃ |
| D:S | 16:1 | 12:1 | 12:1 |
| Laser | Có (chọn bật/tắt) | Có | Có |
| EMS | Cố định 0.95 | Cố định | Điều chỉnh |
| Tính ổn định | Tốt | Khá | Khá |
Phân tích Chi phí – Lợi ích – Giá trị
- Chi phí đầu tư thấp nhưng dải nhiệt rộng 750℃ → phù hợp các xưởng công nghiệp.
- Giảm rủi ro tiếp xúc nhiệt độ cao nhờ đo từ xa.
- Tiết kiệm thời gian kiểm tra vì tốc độ phản hồi nhanh.
- Không cần kỹ năng cao để vận hành.
Hướng dẫn bảo quản – bảo trì
- Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên tháo pin ra để tránh rò điện, phồng pin.
- Vệ sinh đầu cảm biến bằng vải mềm, khô – không dùng dung môi mạnh.
- Tránh để máy ở nơi ẩm cao (> 90% RH) hoặc nhiệt độ ngoài dải bảo quản (−20℃ ~ 50℃).
- Bảo quản máy trong hộp hoặc hộp đựng chuyên dụng để tránh va đập.
Giải thích thuật ngữ chuyên môn
Emissivity (EMS) là gì?
Hệ số bức xạ (Emissivity) nằm trong khoảng 0–1, biểu thị mức độ bề mặt vật thể phát ra năng lượng hồng ngoại. Với EMS cố định 0.95, thiết bị được tối ưu cho các bề mặt có độ bức xạ cao như vật liệu mờ, sơn phủ, nhựa, gỗ hoặc tường. Khi đo những bề mặt phản xạ mạnh như kim loại sáng, mức sai số có thể tăng do đặc tính phản xạ hồng ngoại.
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S)
Tỷ lệ D:S = 16:1 cho biết mối quan hệ giữa khoảng cách đến vật đo và đường kính vùng đo. Ví dụ, ở khoảng cách 16 cm, đường kính điểm đo là 1 cm. Tỷ lệ này giúp tập trung điểm đo tốt hơn, hỗ trợ đo chính xác ngay cả khi đứng cách vật thể một khoảng nhất định.
Response Time
Thời gian phản hồi 500 ms thể hiện tốc độ cảm biến đọc và hiển thị nhiệt độ. Thời gian càng thấp thì máy càng phản ứng nhanh với sự thay đổi nhiệt độ bề mặt.
Bước sóng (Wavelength)
Khoảng 8–14 µm là dải bước sóng hồng ngoại phù hợp để đo nhiệt độ bề mặt của hầu hết vật liệu thông dụng, đặc biệt là các vật thể không phát sáng.
Repeatability
Độ lặp lại ±1% hoặc ±1 °C cho biết khả năng cho cùng một kết quả khi đo lặp nhiều lần trong điều kiện tương tự. Độ lặp lại cao giúp kiểm chứng tính ổn định của thiết bị.
Độ phân giải (Resolution)
Độ phân giải 0.1 °C / 0.1 °F thể hiện mức thay đổi nhỏ nhất mà máy có thể hiển thị. Độ phân giải càng nhỏ thì thông số hiển thị càng chi tiết.
Laser Target Pointer
Tia laser giúp định vị chính xác điểm trung tâm của vùng đo, tránh đo lệch hoặc đo nhầm vật thể xung quanh.
Automatic Data Hold
Chức năng giữ dữ liệu giúp khóa giá trị đo trên màn hình sau mỗi lần đo, thuận tiện khi đọc kết quả trong môi trường thiếu sáng hoặc vị trí khó quan sát.
Low Battery Indication
Cảnh báo pin yếu giúp người dùng chủ động thay pin, tránh mất dữ liệu hoặc sai số do nguồn điện không ổn định.
Auto Power Shut Off
Tự động tắt nguồn khi không sử dụng giúp tiết kiệm pin và tăng tuổi thọ thiết bị.
Operating / Storage Temperature
- Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ 50 °C
- Nhiệt độ lưu trữ: –20 ~ 50 °C
Các ngưỡng này mô tả điều kiện môi trường mà thiết bị có thể vận hành và bảo quản an toàn.
Chính sách & Thông tin bổ trợ
- CO / CQ: Có thể cung cấp khi khách hàng yêu cầu (phù hợp đấu thầu, dự án kỹ thuật).
- Bảo hành: Thông thường 12 tháng (có thể tùy nhà phân phối), bao gồm linh kiện cơ bản như vỏ, công tắc, màn hình – trừ pin.
- Phụ tùng thay thế: Pin 9V dễ mua, có thể yêu cầu hộp đựng, túi bảo vệ nếu cần.














Chưa có đánh giá nào.