Giới thiệu bộ ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8740T
Hệ thống ghi và thu thập dữ liệu đa kênh Hioki HiCORDER MR8740T cho các ứng dụng đo tín hiệu tốc độ cao, kiểm tra ECU và các thiết bị điện tử nhiều tín hiệu. Thiết bị hỗ trợ tối đa 108 kênh analog, tốc độ lấy mẫu đồng thời lên đến 20 MS/s trên tất cả các kênh, đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhiều điểm trong cùng một lần đo.
Thiết kế dạng 27 khe cắm, cho phép kết hợp nhiều loại module đầu vào để phù hợp với từng nhu cầu đo. Các đầu vào analog được cách ly với nhau và với khung máy, giúp tăng độ an toàn khi thực hiện các phép đo nhiều kênh.

Tính năng nổi bật
- Tối đa 108 kênh analog khi sử dụng module U8975
- Hỗ trợ 96 kênh analog + 48 kênh logic
- 27 khe cắm module đầu vào
- Tốc độ lấy mẫu tối đa 20 MS/s, lấy mẫu đồng thời tất cả kênh
- Dải tần đáp ứng lên đến 5 MHz
- Bộ nhớ tổng 1 GWord
- Ổ lưu trữ trong SSD 640 GB
- Hỗ trợ màn hình 4K, hiển thị đồng thời nhiều dạng sóng
- Đầu vào analog cách ly, an toàn khi đo nhiều tín hiệu
- Có thể vừa tạo tín hiệu mô phỏng vừa đo tín hiệu trong kiểm tra ECU
- Hỗ trợ tạo điện áp không đổi, dòng điện không đổi và điện trở mô phỏng khi kết hợp U8794 VIR Generator Unit
Đặc điểm nổi bật
- Đo đa kênh: Tối đa 108 kênh analog, phù hợp kiểm tra nhiều tín hiệu cùng lúc.
- Lấy mẫu tốc độ cao: 20 MS/s trên tất cả các kênh, giúp ghi nhận chính xác các tín hiệu biến đổi nhanh.
- Đầu vào analog cách ly: Các kênh analog được cách ly với nhau và với khung máy, tăng độ an toàn khi đo.
- Thiết kế 27 khe cắm: Linh hoạt kết hợp nhiều module đo khác nhau theo nhu cầu sử dụng.
- Ghi và lưu trữ dữ liệu lớn: Bộ nhớ tổng 1 GWord, SSD 640 GB và hỗ trợ tối đa 8 USB flash.
- Hỗ trợ hiển thị 4K: Có thể kết nối màn hình độ phân giải cao để quan sát nhiều dạng sóng cùng lúc.
- Kết hợp tạo và đo tín hiệu: Có thể mô phỏng tín hiệu cảm biến và đồng thời đo kết quả, phù hợp kiểm tra ECU.
- Lắp đặt tủ rack: Thiết kế phù hợp cho hệ thống kiểm tra và thu thập dữ liệu chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Số khe cắm module | Tối đa 27 khe |
| Số kênh đo | Tối đa 108 kênh analog hoặc 96 kênh analog + 48 kênh logic khi dùng U8975 + 8973 |
| Khi sử dụng 8966 | Tối đa 54 kênh analog hoặc 48 kênh analog + 48 kênh logic |
| Dải đo | 100 mV đến 400 V toàn thang, 12 dải khi dùng 8966 |
| Độ phân giải | 1/2000 dải đo khi dùng 8966 |
| Dải đo với U8975 | 4 V đến 200 V toàn thang, 6 dải |
| Độ phân giải với U8975 | 1/32000 dải đo |
| Dải đo với MR8990 | 100 mV đến 1000 V toàn thang, 5 dải |
| Độ phân giải với MR8990 | 1/1.000.000 dải đo |
| Dải đo với U8991 | 1 V, 10 V, 100 V toàn thang |
| Độ phân giải với U8991 | 1/1.000.000 dải đo |
| Điện áp đầu vào cho phép tối đa | 1000 V DC / 700 V AC với U8974; 400 V DC với 8966; 200 V DC với U8975; 40 V DC với U8978 |
| Đáp ứng tần số | DC đến 5 MHz (-3 dB, khi dùng 8966) |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 20 MS/s, đồng thời tất cả kênh |
| Lấy mẫu ngoài | 10 MS/s |
| Chức năng đo | Ghi vào bộ nhớ, ghi dữ liệu tốc độ cao |
| Dung lượng bộ nhớ | Tổng 1 GWord; 16 MW/kênh với 8966; 8 MW/kênh với U8975 hoặc MR8990; 4 MW/kênh với U8991 |
| Bộ nhớ trong | SSD 640 GB |
| Bộ nhớ ngoài | USB flash × 8 |
| Ngõ ra màn hình | HDMI tối đa 4096 × 2160 điểm; DisplayPort 1.4 × 3, tối đa 3840 × 2160 điểm |
| LAN | 2.5GBASE-T, 1000BASE-T, 100BASE-TX, 10BASE-T, 2 cổng |
| USB | USB 3.2 Type A × 3, USB 3.2 Type C × 1, USB 2.0 Type A × 6 |
| Nguồn cấp | 100 đến 240 V AC, 50/60 Hz, tối đa 400 VA |
| Kích thước | 426 × 177 × 505 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Khối lượng | 13,3 kg, chỉ tính thân máy |
Ứng dụng sản phẩm
- Thu thập dữ liệu đa điểm, đa kênh
- Kiểm tra và đánh giá ECU
- Ghi tín hiệu từ nhiều cảm biến
- Phân tích lưu lượng, tốc độ, rung động, độ ẩm
- Mô phỏng và đo tín hiệu cảm biến
- Kiểm tra bo mạch và hệ thống điều khiển điện tử
- Đánh giá thiết bị có nhiều tín hiệu đầu vào
Phụ kiện sản phẩm
- Dây nguồn × 1
- Tài liệu hướng dẫn an toàn khi vận hành × 1
- Sổ hướng dẫn khởi động nhanh × 1
- Tấm che khe trống
- Bộ giá đỡ lắp tủ rack × 1
Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Hioki HiCORDER MR8740T
Với thiết bị ghi dữ liệu đa kênh như thiết bị ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8740T, độ chính xác của kết quả không chỉ phụ thuộc vào bộ ghi mà còn liên quan đến module đầu vào, dây đo, phạm vi đo và cách thiết lập tốc độ lấy mẫu. Model này hỗ trợ tối đa 27 khe cắm, có thể mở rộng đến 108 kênh analog khi dùng U8975 hoặc 54 kênh khi dùng 8966. Vì vậy, nên kiểm tra cấu hình module trước mỗi lần đo để tránh chọn sai chế độ hoặc giới hạn đầu vào.
Quy trình kiểm tra máy (độ chính xác, máy hơi hay cũ, …)
Trước khi đưa bộ ghi dữ liệu Hioki vào phép đo chính thức, nên thực hiện lần lượt các bước sau:
- Kiểm tra ngoại quan và phụ kiện
Kiểm tra thân máy, các khe cắm module, đầu nối, dây nguồn và dây tín hiệu. Không sử dụng nếu phát hiện đầu nối lỏng, dây đo hư hỏng hoặc có dấu hiệu bất thường. - Kiểm tra module đầu vào
Xác nhận đúng loại module đang được lắp như 8966, U8975, MR8990, U8991, U8974 hoặc các module chuyên dụng khác. Khả năng đo và giới hạn điện áp thay đổi theo từng module. Ví dụ, U8974 cho phép tối đa 1000 V DC/700 V AC, trong khi U8975 giới hạn ở 200 V DC và 8966 ở 400 V DC. - Kiểm tra dây và cảm biến
Chọn dây kết nối hoặc cảm biến phù hợp với loại tín hiệu cần ghi. Khi đo dòng điện, nhiệt độ, gia tốc, strain hoặc tín hiệu logic, cần sử dụng đúng module và phụ kiện tương ứng thay vì đấu trực tiếp vào kênh điện áp. - Cấp nguồn và cho máy ổn định nhiệt
MR8740T sử dụng nguồn AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz. Sau khi bật máy, nên để thiết bị và module ổn định trước khi thực hiện phép đo yêu cầu độ chính xác cao. Các thông số chính xác của nhiều module được quy định sau khoảng 30 phút làm nóng máy và thực hiện zero adjustment. - Kiểm tra trạng thái đầu vào trước khi zero adjustment
Không để tín hiệu điện áp tác động vào đầu vào trong lúc cân chỉnh điểm 0. Đây là bước quan trọng để hạn chế sai lệch điểm chuẩn của kênh đo. - Thực hiện Zero Adjustment
Sau thời gian ổn định nhiệt, thực hiện chức năng Zero Adjustment trên thiết bị. Manual của Hioki bố trí bước này trước khi bắt đầu cài đặt và tiến hành phép đo. - Kiểm tra lại điều kiện đo
Xác nhận số kênh sử dụng, loại tín hiệu, range, coupling, filter, sampling rate và trigger. Đặc biệt, tốc độ lấy mẫu phải phù hợp với tần số biến thiên của tín hiệu cần ghi. - Chạy thử trước khi ghi chính thức
Nếu phép đo có nhiều kênh hoặc yêu cầu ghi tốc độ cao, nên kiểm tra nhanh một khoảng thời gian ngắn. Quan sát waveform để phát hiện kênh bị nhiễu, tín hiệu quá biên hoặc đấu nhầm cực trước khi thực hiện phép đo chính thức.
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị
Hioki công bố độ chính xác của MR8740T được đảm bảo trong 1 năm. Vì vậy, với thiết bị sử dụng cho kiểm tra chất lượng, nghiên cứu, thử nghiệm sản phẩm hoặc cần truy xuất kết quả đo, có thể lấy 12 tháng/lần làm chu kỳ hiệu chuẩn tham khảo.
Tuy nhiên, chu kỳ thực tế nên căn cứ vào tần suất sử dụng, môi trường làm việc và yêu cầu quản lý chất lượng của đơn vị. Nếu bộ ghi dữ liệu hoạt động liên tục, thường xuyên đo tín hiệu điện áp cao hoặc được sử dụng trong hệ thống kiểm tra sản xuất, nên cân nhắc hiệu chuẩn sớm hơn khi có dấu hiệu sai lệch.
Các lỗi thường gặp và cách xử lý
| Lỗi thường gặp | Cách khắc phục |
| Giá trị đo bị lệch điểm 0 | Để máy ổn định nhiệt rồi thực hiện Zero Adjustment khi không có tín hiệu đầu vào. |
| Waveform bị méo hoặc mất chi tiết | Kiểm tra sampling rate, filter và giới hạn tần số của module đang sử dụng. |
| Tín hiệu vượt thang đo | Chọn measurement range phù hợp và kiểm tra giới hạn đầu vào của module trước khi đo. |
| Không ghi được tín hiệu ở một số kênh | Kiểm tra module đã được lắp đúng vị trí, dây tín hiệu và trạng thái kênh trên màn hình cài đặt. |
| Kết quả giữa các kênh không đồng đều | Kiểm tra loại module, dây đo, cấu hình từng kênh và thực hiện zero adjustment trước khi đo. |
| Nhiễu xuất hiện trên waveform | Kiểm tra dây kết nối, nguồn gây nhiễu và thiết lập filter phù hợp với tín hiệu cần ghi. |
| Không lưu được dữ liệu | Kiểm tra bộ nhớ trong, thiết bị USB và dung lượng lưu trữ trước khi bắt đầu phép đo dài. |
Hướng dẫn bảo quản/bảo trì để tăng tuổi thọ thiết bị
- Đặt máy ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh bụi và hơi ẩm.
- Duy trì môi trường 0–40°C, độ ẩm dưới 80% RH, không ngưng tụ.
- Kết thúc phép đo đúng quy trình trước khi tắt nguồn.
- Giữ blank panel ở các khe module chưa sử dụng để hạn chế bụi.
- Cuộn gọn dây đo, tránh gập mạnh hoặc kéo tại đầu connector.
- Tháo module, dây tín hiệu và USB đúng thao tác theo hướng dẫn của Hioki.
- Kiểm tra định kỳ đầu nối, dây đo và ngoại quan của thiết bị.
- Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ và quản lý riêng từng module khi sử dụng hệ thống nhiều kênh.
So sánh sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | Hioki HiCORDER MR8740T | Hioki HiCORDER MR8741 | Hioki HiCORDER MR8875 | Hioki HiCORDER MR8870 |
| Kiểu thiết bị | Hệ thống ghi dữ liệu đa kênh, rack-mount | Hệ thống ghi dữ liệu đa kênh, rack-mount | Máy ghi dữ liệu đa kênh dạng di động | Máy ghi dạng sóng cầm tay |
| Số khe input | Tối đa 27 slot | Tối đa 8 slot | Tối đa 4 slot | Không dùng module mở rộng |
| Số kênh analog tối đa | 108 kênh với U8975; 54 kênh với 8966 | 16 kênh analog; có cấu hình 10 analog + 64 logic | 16 kênh analog với MR8901; tối đa 60 kênh với MR8902 | 2 kênh analog |
| Logic | Tối đa 48 kênh logic với cấu hình phù hợp | Tối đa 64 kênh logic | 8 kênh logic + 2 pulse tiêu chuẩn | 4 kênh logic |
| Tốc độ lấy mẫu tối đa | 20 MS/s, đồng thời tất cả kênh | 20 MS/s | 500 kS/s với MR8901/MR8905; 200 kS/s với MR8903 | 1 MS/s |
| Băng thông | DC – 5 MHz với 8966 | DC – 5 MHz với 8966 | DC – 100 kHz với MR8901 | DC – 50 kHz |
| Độ phân giải/độ chính xác đo | Tùy module; U8975 có độ phân giải 1/32.000 thang đo; MR8990/U8991 lên tới 1/1.000.000 | 8966: 1/100 thang đo; MR8990: tới 1/50.000 | 1/1.250 thang đo với MR8901/MR8905 | 1/100 thang đo |
| Bộ nhớ | 1 GWord tổng | 256 MWord | 32 MWord | 2 MWord/kênh |
| Lưu trữ | SSD 640 GB, USB ×8 | USB memory | SD card + USB | CF card tối đa 2 GB |
| Màn hình | Không tích hợp; xuất HDMI/DisplayPort | Không tích hợp; DVI | LCD màu cảm ứng 8,4″ | LCD màu 4,3″ |
| Kết nối | LAN 2.5G/1G/100M/10M ×2; USB 3.2/2.0 | LAN 100BASE-TX; USB 2.0 | LAN 100BASE-TX; USB | USB 2.0 |
| Khả năng mở rộng | Rất cao, tối đa 27 module | Cao nhưng giới hạn 8 slot | Cao đối với thiết bị di động | Thấp |
Vì sao nên chọn mua thiết bị thu thập dữ liệu Hioki HiCORDER MR8740T tại Thương Tín?
Không chỉ cung cấp thiết bị, Thương Tín hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp đo phù hợp với từng ứng dụng.
Một số lợi ích khi lựa chọn Thương Tín:
- Hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo và kiểm tra kỹ thuật
- Am hiểu các dòng thiết bị Hioki và ứng dụng đo lường thực tế
- Hỗ trợ tư vấn cấu hình theo số lượng kênh và loại tín hiệu cần đo
- Giúp khách hàng lựa chọn các module đầu vào phù hợp
- Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng thiết bị
FAQ – Một số câu hỏi thường gặp
Thiết bị ghi nhận dữ liệu Hioki MR8740T phù hợp với những ai?
Bộ thu thập dữ liệu Hioki MR8740T phù hợp với phòng R&D, phòng thí nghiệm, nhà máy và các đơn vị kỹ thuật cần thu thập, ghi lại và phân tích dữ liệu từ nhiều điểm đo cùng lúc. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các bài thử nghiệm phức tạp hoặc hệ thống cần theo dõi nhiều tín hiệu đồng thời.
Mua máy ghi dữ liệu Hioki HiCORDER MR8740T có cần mua thêm module không?
Có thể. Model Hioki MR8740T là thiết bị có khả năng tùy chọn cấu hình nên người dùng cần lựa chọn các module đầu vào phù hợp với nhu cầu đo thực tế. Trước khi mua, nên xác định loại tín hiệu, số lượng điểm cần đo và yêu cầu sử dụng để lựa chọn cấu hình phù hợp, tránh mua thiếu hoặc dư thiết bị.
Nếu sau này cần đo thêm nhiều điểm hơn thì có phải mua máy mới không?
Không nhất thiết. Máy thu thập dữ liệu Hioki HiCORDER MR8740T có khả năng mở rộng cấu hình nên người dùng có thể đầu tư hệ thống phù hợp với nhu cầu hiện tại và bổ sung thêm khi nhu cầu đo tăng lên, tùy thuộc vào cấu hình và số lượng khe cắm còn lại của thiết bị.














Chưa có đánh giá nào.